Tiệm Tạp Hóa Thời Tận Thế Ở Phố Cũ

Chương 7: Tiếng Lành Đồn Xa

Sương mù xám đục của buổi sớm mạt thế vẫn quẩn quanh nơi đầu ngõ Hàng Buồm, lạnh buốt và nồng nặc mùi ẩm mốc của những mảng rễ gai đỏ bò lan trên tường gạch. Nhưng ngay khi chạm vào lằn ranh vô hình cách hiên nhà số 42 đúng hai mươi mét, làn sương độc ấy lập tức tan biến, để lại một khoảng không gian trong vắt, ấm áp đến khó tin.

Lê Nhã Uyên đứng bên khung cửa sổ gỗ tầng trệt, khẽ cử động bả vai trái. Vết đạn bắn đã được gắp bỏ sạch sẽ, mép da khâu bằng chỉ tự tiêu thẳng thớm, phẳng phiu; còn vết cào nhiễm khuẩn tím ngắt của con Dị Thể Cấp 2 trên bắp tay giờ chỉ còn là một vệt vảy nâu sẫm, khô ráo hoàn toàn.

Là một bác sĩ từng trải qua những năm tháng kinh hoàng nhất tại Viện Y học Quân sự, chứng kiến hàng trăm đồng đội co giật rồi biến dị thành quái vật chỉ sau vài giờ trúng độc, Uyên hiểu rõ sự bình phục của mình là một kỳ tích vượt ngoài mọi giới hạn y học đương thời. Kỳ tích ấy không đến từ những phòng thí nghiệm ngầm triệu đô, mà bắt nguồn từ người đàn ông đang cúi mình nhặt từng mảnh tinh thể ngoài khoảng sân gạch rêu phong.

Trần Minh mặc chiếc áo len cổ lọ màu sẫm khoác áo gió xám, ống tay xắn cao để lộ chiếc đồng hồ cơ đã xước mặt. Động tác của anh ung dung, điềm tĩnh như một người làm vườn đang cẩn thận thu lượm những hạt giống hoa sau cơn mưa rào.

Nhã Uyên đẩy cánh cửa gỗ bước ra hiên. Gió lạnh khẽ mơn man lọn tóc ngắn ngang cằm, nhưng luồng hơi ấm phả ra từ ngọn đèn lồng treo dưới biển hiệu cổ điển khiến cô không hề cảm thấy buốt giá.

“Anh gom được bao nhiêu rồi?” Uyên lên tiếng, giọng nói trong trẻo nhưng đã bớt đi vẻ sắc lạnh, đề phòng như ngày đầu.

Minh ngẩng đầu lên, trong đáy mắt sâu thẳm thoáng qua một nét cười nhạt:

“Ba mươi tư viên của bầy quái đêm qua. Cộng thêm số rà soát được ở các ngách rẽ ngõ Mã Mây rạng sáng nay, vừa vặn một trăm linh hai viên tinh thể cấp một.”

Anh trút số đá hình thoi phát ra ánh sáng đỏ nhạt vào chiếc giỏ mây, bước qua thềm đá tiến vào bên trong tiệm. Uyên khẽ bước theo sau, mắt không rời từng cử chỉ của người đàn ông kỳ lạ này.

Minh bước lại gần quầy thu ngân bằng gỗ gụ. Anh không hề giấu giếm Uyên, thản nhiên đổ toàn bộ số tinh thể vào chiếc khay kim loại phát sáng mờ ảo đặt cạnh bàn phím cơ.

Tích... Tích... Oong!

Một chuỗi âm thanh điện tử dịu êm vang lên trong không gian tĩnh mịch. Chiếc khay kim loại khẽ rung lên, một luồng ánh sáng lam nhạt quét qua, hòa tan hơn một trăm viên tinh thể thành những hạt bụi sáng li ti rồi hút trọn vào bên trong khe máy.

Uyên nín thở. Ngay trước mắt cô, dòng chữ số phát quang màu lục hiện lên trên mặt kính quầy thu ngân nhảy vọt từ số 5 lên con số 1.025 Điểm Tích Lũy.

Minh đưa ngón tay thon dài gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ ba nhịp, trầm giọng lẩm bẩm:

“Xác nhận tiêu hao một nghìn điểm. Nâng cấp Tiệm Tạp Hóa An Cư lên cấp 1.5. Mở rộng kho hàng nhu yếu phẩm gia đình.”

Vù...

Một luồng sóng xung kích vô hình, êm ái như làn gió xuân bỗng chốc quét qua toàn bộ ngôi nhà số 42. Nhã Uyên bất giác đưa tay vịn vào mép quầy, tim đập thình thịch khi chứng kiến những điều kỳ diệu đang diễn ra xung quanh.

Những bức tường vôi vàng vốn còn vương chút vết nứt nẻ của thời gian lập tức được một lớp màng ánh sáng vàng óng bao phủ, tự động hàn gắn lại mịn màng như mới sơn. Các dãy kệ gỗ ở nửa bên trái tiệm bỗng phát ra những tiếng rắc rắc trầm đục, tự động vươn dài ra, phân tầng rõ rệt và bóng bẩy hơn.

Nhưng điều khiến đồng tử của Uyên co rút mạnh mẽ nhất chính là những gì đang hiện hình trên các tầng kệ trống trơn ban nãy.

Không còn là sự xuất hiện đơn điệu của những chai nước suối hay phong lương khô nén quân dụng thô ráp. Từng món hàng bỗng chốc ngưng tụ từ những đốm sáng: những bao gạo tám thơm năm cân trắng muốt được may bằng vải bố sạch sẽ; những chai dầu ăn đậu nành vàng óng ả, sóng sánh ánh nắng ban mai; từng gói muối tinh trắng ngần không một hạt cát; các lọ gia vị, tiêu đen Phú Quốc thơm nồng, nước mắm cốt đóng chai thủy tinh màu cánh gián đậm đà.

Ở góc sâu nhất của gian hàng, cạnh chiếc cầu thang gỗ dẫn lên gác hai, một chiếc kệ sắt lớn vừa mọc lên, bên trên xếp ngay ngắn hàng chục chiếc chăn bông chần chỉ dày dặn, bọc vải hoa mềm mại và thơm nức mùi nắng mới.

Mùi của gạo trắng. Mùi của hạt tiêu cay nồng. Mùi của vải vóc sạch sẽ chưa từng vương một hạt bụi mạt thế.

Sống mũi Nhã Uyên bỗng cay xè. Ba năm qua, thế giới của cô chỉ toàn mùi rỉ sét tanh tưởi, mùi mủ hoại tử của vết thương và vị đắng chát của những mẩu lương khô mốc meo phải ngâm trong nước mưa lắng cặn. Đã bao lâu rồi cô chưa được ngửi thấy mùi hương thuần khiết của một hạt gạo lành lặn? Đã bao lâu rồi nhân loại lãng quên rằng mình từng sống như những con người có phẩm giá?

“Anh Minh...” Uyên khẽ mấp máy môi, thanh âm hơi run rẩy. “Chỗ này... đủ nuôi sống cả một khu phố trong cả tháng.”

“Không nuôi không ai cả,” Minh điềm tĩnh đáp, ánh mắt nhìn lướt qua các dãy kệ vừa đầy ắp. “Trừ người của tiệm ra, không có bữa ăn nào miễn phí trên đời này. Sự bố thí mù quáng chỉ nuôi dưỡng lòng tham và sự ỷ lại. Muốn ăn cơm trắng, họ phải dùng thứ tương xứng để đổi.”

Uyên nhìn sâu vào mắt Minh. Đôi mắt ấy không hề có sự tàn nhẫn của những kẻ cướp bóc ngoài kia, mà chỉ có sự lạnh lùng của một người đang nỗ lực thiết lập lại trật tự giữa đống tro tàn. Cô gật đầu thật mạnh, trong lòng trào dâng một cảm giác an tâm lạ kỳ:

“Tôi hiểu. Nguyên tắc công bằng là thứ duy nhất giữ cho con người không hóa thành loài lang sói.”

“Bác Tôn và con bé Bống thế nào rồi?” Minh hỏi, tay thoăn thoắt xếp lại mấy chai dầu ăn cho thẳng hàng.

“Bác Tôn đã hạ sốt hoàn toàn. Vết rách do gai quái vật cào sau lưng ông ấy đã được tôi bôi thuốc khử khuẩn và tiêm một liều huyết thanh kháng độc, các mô hạt đang tái tạo rất tốt. Còn bé Bống...” Uyên khẽ mỉm cười, nét dịu dàng hiếm hoi xuất hiện trên gương mặt thanh tú. “Con bé vừa uống cạn một ly sữa ấm tôi pha, giờ đang ngủ ngoan trên gác xép.”

Đúng lúc đó, tiếng bước chân nặng nề nhưng vững chãi vang lên từ cầu thang gỗ.

Bác Tôn bước xuống, chiếc áo lót lính bạc màu khoác ngoài tấm lưng quấn băng trắng sạch sẽ. Đôi mắt người cựu chiến binh đảo quanh gian tiệm tạp hóa vừa được mở rộng, dừng lại trước những bao gạo trắng và những chai dầu ăn óng ả, miệng há hốc không thốt nên lời. Bàn tay cụt ngón của ông đưa lên xoa mạnh mắt, ngỡ như mình vẫn đang nằm mê giữa căn hầm ẩm thấp tối tăm.

“Trời đất ơi...” Bác Tôn thì thầm, giọng khàn đặc vì xúc động. “Gạo... Gạo thật sao chú Minh? Không phải mắt già này nhìn nhầm chứ?”

“Gạo tám thơm vụ mới, nguyên cám, tuyệt đối không nhiễm bào tử,” Minh mỉm cười, rót một cốc nước ấm đưa cho ông lão. “Bác thấy trong người thế nào rồi?”

“Khỏe! Khỏe như hồi còn lái xe Trường Sơn!” Bác Tôn vỗ mạnh vào lồng ngực gầy guộc nhưng rắn rỏi, ánh mắt rực sáng nhìn Minh với lòng tôn kính tuyệt đối. “Mạng già này với con Bống là do chú và cô bác sĩ cứu về. Tôi không thể ngồi không ăn bám được. Chú Minh, tiệm có việc gì nặng nhọc cứ bảo, lão già này tuy cụt ngón nhưng nghề cơ khí phố Hàng Bạc ba đời chưa hề rơi rụng đâu!”

Minh gật đầu, dường như đã tính toán từ trước:

“Đúng lúc tôi đang cần tay nghề của bác. Số sắt vụn, khung xe máy và xích thép thu dọn ở mấy căn nhà đổ ngoài ngõ hôm qua tôi đã chuyển vào khoảng sân sau. Tôi muốn biến góc sân ấy thành một xưởng cơ khí nhỏ. Bác giúp tôi gia cố các chốt khóa cơ học cho cửa tiệm, và chế tạo một hệ thống ròng rọc chịu lực nối thẳng từ sân sau lên kho gác hai.”

Bác Tôn nghe đến hai chữ “cơ khí” thì hai mắt sáng rực như bắt được vàng, liên tục gật đầu:

“Được! Quá được! Cứ giao cho tôi! Đảm bảo với chú, chốt cơ khí của lão Tôn này làm ra, dù không có kết giới thì quái vật cấp hai cũng đừng hòng tông vỡ dễ dàng!”

Nói xong, ông lão chẳng màng nghỉ ngơi, hăm hở quay người đi thẳng ra khoảnh sân sau ngập nắng, nơi tiếng đe sắt và tiếng cưa kim loại chẳng mấy chốc đã vang lên rộn rã, nhịp nhàng.

Gian tiệm phía trước chỉ còn lại Minh và Uyên. Minh lấy từ ngăn kéo ra một tấm bảng gỗ lim dày dặn, dùng chiếc bút dạ dầu màu đen cẩn thận nắn nót viết từng dòng chữ to, rõ ràng:

TIỆM TẠP HÓA AN CƯ — SỐ 42 HÀNG BUỒM GIAO THƯƠNG CÔNG BẰNG — AN TOÀN TUYỆT ĐỐI 1. Quy đổi nhu yếu phẩm: - 01 Tinh thể quái vật Cấp 1 = 05 kg Gạo trắng tinh khiết HOẶC 05 lít Nước sạch + 01 gói Muối. - Kim loại phế liệu (đồng, chì, sắt đặc), Dầu máy, Ắc quy còn điện = Định giá quy đổi trực tiếp lấy gia vị, dầu ăn, chăn bông. 2. Quy tắc giao dịch: - Tuyệt đối cấm mang vũ khí qua ranh giới 20m. - Mọi hành vi cướp bóc, bạo lực sẽ bị xử tử ngay tại chỗ. - Bắt buộc kiểm dịch y tế trước khi bước vào quầy.

Minh mang tấm biển gỗ ra đóng chặt vào cây cột gỗ lim ngay trước hiên nhà, nơi ngọn đèn hải đăng vàng ấm đang tỏa sáng rực rỡ, xua tan lớp sương mù xám xịt đầu ngõ.

Uyên nhìn tấm biển, trong lòng dấy lên một nỗi lo âu nghề nghiệp. Cô bước lại gần Minh, nghiêm túc nói:

“Quy tắc kiểm dịch y tế, hãy để tôi phụ trách. Những người sống sót ngoài kia chui rúc dưới hầm ngập rác rưởi, nồng độ bào tử gai đỏ tích tụ trong cơ thể họ rất khó lường. Có những người dù chưa biến dị nhưng đã mang mầm nấm trong máu, chỉ cần một giọt mồ hôi hay hơi thở ho hắng cũng có thể lây lan nếu không được phát hiện sớm.”

“Cô định làm thế nào?” Minh quay lại nhìn cô.

“Tôi sẽ lập một bàn kiểm dịch ngay sát lằn ranh hai mươi mét,” Uyên quả quyết, ánh mắt rực lên sự tự tin của một bác sĩ đầu ngành. “Quầy dược liệu của hệ thống đã cung cấp cho tôi các que thử dịch niêm mạc và dung dịch chỉ thị màu kháng nguyên. Tôi chỉ mất ba mươi giây để xác định một người có mang mầm bệnh thể ẩn hay không. Người an toàn mới được vào mua hàng; người chớm nhiễm, tôi sẽ cho họ dùng dung dịch khử khuẩn sơ cấp.”

Minh nhìn sâu vào đôi mắt kiên định của Uyên. Ở cô gái này, sự cảnh giác cao độ không hề làm mất đi lương tri của một thầy thuốc, mà ngược lại, nó trở thành tấm khiên vững chắc nhất bảo vệ cho sự sống.

“Được,” Minh gật đầu dứt khoát. “Tôi cấp quyền cho cô điều động một phần năng lượng áp chế của rào chắn. Nếu có kẻ nhiễm bệnh cố tình xông vào hay phát cuồng, cô có toàn quyền kích hoạt luồng điện cảnh cáo.”

Hai người nhanh chóng bắt tay vào việc. Minh mang một chiếc bàn gỗ nhỏ và hai chiếc ghế đẩu đặt ngay sát rìa ranh giới kết giới. Uyên mặc chiếc áo blouse trắng tinh khôi bên ngoài bộ đồ tác chiến gọn gàng, đeo găng tay cao su y tế, bày biện ống nghiệm, đèn soi đồng tử và các dải quỳ thử sinh học ngay ngắn trên mặt bàn.

Đúng lúc đó, từ trên gác xép, một bóng nhỏ gầy gò ôm chặt con gấu bông sờn rách rụt rè bước xuống. Bé Bống đã tỉnh ngủ, hai má đã phơn phớt chút hồng hào nhờ no bụng. Con bé bước lại gần Uyên, bàn tay nhỏ xíu khẽ níu lấy vạt áo blouse trắng, đôi mắt to tròn mở to nhìn ra ngoài ngõ.

“Chị Uyên ơi...” Bé Bống khẽ thì thầm, giọng nói trẻ thơ trong veo nhưng mang theo một sự căng thẳng kỳ lạ. “Có... có nhiều người đang tới. Ở ngã ba Mã Mây... và cả phía cổng Ô Quan Chưởng nữa. Họ đói lắm, nhịp tim họ đập loạn xạ... nhưng không có mùi tanh của quái vật.”

Uyên khẽ giật mình, đưa tay xoa nhẹ mái tóc mềm của cô bé. Dị năng “Cảm Ứng Mầm Sinh” của Bống quả nhiên vô cùng nhạy bén, có thể cảm nhận được sóng sinh học của sinh vật sống từ khoảng cách hàng trăm mét.

“Bống ngoan, đừng sợ,” Uyên mỉm cười dịu dàng. “Họ là đồng bào của chúng ta. Em vào trong nhà với bác Tôn nhé?”

“Dạ không, em muốn đứng đây với chị,” Bống lắc đầu, ôm chặt gấu bông nép vào sau chân Uyên. “Em có thể ngửi thấy mùi nấm mốc trên người họ để báo cho chị biết ai bị bệnh.”

Uyên nhìn sang Minh, thấy anh khẽ mỉm cười gật đầu, lòng cô dâng lên một dòng nước ấm áp lạ thường.

Chẳng mấy chốc, những tiếng bước chân lẹp xẹp, ngập ngừng bắt đầu vang lên từ đầu ngõ Hàng Buồm.

Qua màn sương mù lãng đãng, ba bóng người gầy guộc như những bộ xương khô từ từ lộ diện. Đi đầu là một người đàn ông trung niên trạc bốn mươi tuổi nhưng lưng còng rạp xuống, râu ria xồm xoàm, khoác trên mình manh áo rách bươm được chắp vá từ nhiều mảnh bao tải. Theo sau ông ta là một phụ nữ ôm đứa con nhỏ chừng năm tuổi, cả hai mẹ con đều quấn quanh người những lớp nilon cáu bẩn để chống chọi với cái rét mướt mùa đông.

Họ dừng lại ngay trước bãi tro tàn đen ngòm – dấu tích của ba mươi tư con Kẻ Nhiễm bị thiêu rụi đêm qua. Nhìn lớp tro than còn vương mùi khét lẹt và lằn ranh sáng mờ ảo cách đó vài bước chân, người đàn ông run bắn lên, hai đầu gối va vào nhau lập cập.

“Bố... bố ơi... thơm quá...” Đứa bé trên tay người phụ nữ thều thào, chiếc mũi nhỏ hếch lên hít hà mùi thơm của gạo mới và gỗ thông đang thoang thoảng bay ra từ hiên tiệm số 42.

Người đàn ông nuốt nước bọt ực một cái, đôi mắt trũng sâu đờ đẫn nhìn chằm chằm vào tấm biển gỗ lim treo trước cửa tiệm, rồi lại nhìn đống bao gạo trắng muốt xếp ngay ngắn trên kệ gỗ bên trong.

“Có... có thật không?” Giọng người đàn ông run rẩy như sắp khóc, hướng về phía Uyên đang ngồi bên bàn kiểm dịch. “Các người... thật sự đổi gạo trắng lấy sắt vụn sao? Không... không phải bẫy của lũ ăn thịt người chứ?”

Uyên nhìn gương mặt hốc hác, đôi môi nứt nẻ rớm máu vì khô khát của gia đình họ, ánh mắt không hề có sự thương hại bề trên, mà tràn đầy sự tôn trọng nghiêm cẩn:

“Đây là Tiệm Tạp Hóa An Cư. Chúng tôi giao thương sòng phẳng. Xin mời từng người bước lên kiểm dịch, nếu cơ thể không có mầm bệnh gai đỏ, các vị có thể vào giao dịch ngay lập tức.”Người đàn ông ngập ngừng một thoáng, nhìn đứa con thơ đang thoi thóp vì đói lả trong lòng vợ, rồi nghiến răng bước lên trước:

“Kiểm... kiểm tra tôi đi! Tôi còn một chiếc bình ắc quy xe máy còn điện, và... và mười cân dây đồng nhặt được ở trạm biến áp Ô Quan Chưởng!”

“Đứng yên, ngửa cổ lên,” Uyên nhẹ nhàng cất tiếng.

Cô cầm chiếc đèn soi nhỏ, kiểm tra kỹ lưỡng đồng tử và niêm mạc lưỡi của người đàn ông. Tiếp đó, cô dùng một que gòn vô trùng quệt nhẹ một giọt dịch từ kẽ ngón tay ông ta rồi nhúng vào lọ dung dịch thử. Nước trong lọ vẫn giữ nguyên màu xanh lam trong suốt.

“Bống, thế nào?” Uyên khẽ hỏi nhỏ.

Bé Bống hít hà một hơi, lắc đầu: “Không có rễ gai, chị Uyên. Bác ấy chỉ bị đói thôi.”

Uyên thở phào, mỉm cười: “Âm tính hoàn toàn. Mời bác gái và cháu bé bước lên.”

Quy trình diễn ra nhanh chóng. Cả ba người trong gia đình đều sạch mầm bệnh, dù trên người họ nồng nặc mùi hôi thối của những ngày tháng chui rúc dưới cống ngầm Ô Quan Chưởng.

“Mời vào trong,” Uyên nghiêng người nhường lối.

Người đàn ông run rẩy đặt chiếc bình ắc quy cũ kỹ cùng cuộn dây đồng sáng loáng lên mặt quầy thu ngân. Minh đứng sau quầy, liếc mắt nhìn đồng hồ đo điện áp trên bình ắc quy, rồi dùng cân treo cân cuộn dây đồng. Toàn bộ thao tác chuẩn xác, nhanh gọn.

“Ắc quy dung lượng còn 70%, mười cân đồng đỏ nguyên chất,” Minh cất giọng bình thản. “Quy đổi được: Mười lăm cân gạo trắng, ba lít nước tinh khiết, hai gói muối ăn, và một chai dầu ăn một lít. Bác muốn lấy toàn bộ gạo hay đổi bớt lấy chăn ấm?”

Nghe đến từng món hàng được liệt kê ra, người phụ nữ ôm con phía sau bỗng khuỵu xuống đất, ôm mặt khóc nấc lên từng tiếng xé ruột xé gan. Người đàn ông thì run rẩy túm chặt lấy mép quầy bằng gỗ, hai mắt trợn tròn, nước mắt trào ra giàn giụa trên đôi gò má đen đúa nhem nhuốc:

“Đổi... đổi cho tôi mười cân gạo... một chiếc chăn bông... và nước... làm ơn cho tôi xin nước trước được không...”

Minh không nói một lời thừa thãi. Anh lập tức vặn nắp một chai nước tinh khiết 1.5 lít, đặt thẳng vào bàn tay đang run bần bật của người đàn ông.

Người cha vội vàng đón lấy chai nước, không màng uống trước mà run rẩy đưa ngay vào miệng đứa con thơ. Từng ngụm nước trong vắt, ngọt lành chảy qua cổ họng khô cháy khiến đứa bé sặc lên sù sụ, nhưng rồi hai bàn tay khẳng khiu của nó ôm chặt lấy bình nước, m*t lấy m*t để như vớ được dòng sữa mẹ.

Minh thoăn thoắt xếp hai bao gạo năm cân, một gói muối, một chai dầu ăn và một chiếc chăn bông chần hoa dày cộm đặt lên mặt quầy.

Người đàn ông ôm lấy bao gạo trắng ngần vào lòng. Lớp vải bố mềm mại, thơm tho áp vào lồng ngực gầy trơ xương của ông ta. Ông ta vùi mặt vào miệng bao, hít lấy hít để mùi thơm ngát của hạt lúa đồng bằng – một mùi hương mà ba năm nay ông ngỡ rằng nhân loại sẽ vĩnh viễn không bao giờ còn được thấy lại nữa.

“Gạo thật... Trời ơi, gạo trắng thật sự...” Người đàn ông quỳ sụp xuống sàn tiệm, dập đầu lia lịa trước mặt Minh và Uyên. “Cảm ơn ông chủ! Cảm ơn nữ Bồ Tát! Gia đình tôi sống rồi... con tôi sống rồi...”

“Đứng dậy đi,” Minh vòng qua quầy, đưa tay đỡ người đàn ông đứng lên, giọng nói trầm ấm nhưng nghiêm nghị. “Ở đây không có thần phật, chỉ có giao thương công bằng. Đây là thành quả lao động từ số đồng và ắc quy của bác. Giữ gìn số lương thực này, và nhớ kỹ: Tiệm Tạp Hóa An Cư luôn mở cửa cho những người biết lao động lương thiện.”

Người đàn ông quệt nước mắt, ôm chặt bao gạo và chiếc chăn ấm, người vợ bế con ríu rít cúi đầu cảm tạ rồi cẩn thận giấu từng món đồ vào trong lớp áo bao tải, nhanh chóng rời khỏi tiệm trong niềm hân hoan tột cùng.

Cảnh tượng ấy diễn ra ngay trước mắt những người sống sót khác đang thập thò ngoài đầu ngõ.

Nhìn thấy gia đình người đàn ông ôm gạo trắng và chăn ấm bước ra một cách an toàn mà không hề bị cướp bóc hay hãm hại, sự sợ hãi và nghi kỵ tích tụ suốt ba năm mạt thế trong lòng những kẻ tị nạn bỗng chốc vỡ òa thành một làn sóng hy vọng mãnh liệt.

“Có gạo thật kìa!”

“Không phải lừa đảo! Bọn họ đổi phế liệu lấy gạo trắng thật!”

“Mau về hầm lấy đống sắt vụn và tinh thể hôm trước đào được!”

Tiếng xôn xao truyền đi như một luồng điện. Chỉ trong vòng chưa đầy hai giờ đồng hồ, con ngõ Hàng Buồm vốn hoang tàn, chết chóc bỗng chốc trở nên nhộn nhịp đến lạ thường.

Từng nhóm người rụt rè kéo đến từ các ngóc ngách đổ nát quanh khu Mã Mây, Ô Quan Chưởng, thậm chí cả những người trốn dưới cống ngầm đường Hàng Chiếu cũng lần mò tìm tới. Họ mang theo đủ thứ vật phẩm tích cóp được: từ những viên tinh thể đỏ rực nhặt nhạnh sau những trận quái vật giao tranh, những cuộn dây cáp đồng cũ, những thanh sắt chữ I nặng trịch, cho đến những can dầu máy xe tải còn sót lại trong các gara bỏ hoang.

Dưới sự điều phối chặt chẽ của Minh và sự kiểm dịch nghiêm ngặt của Uyên, dòng người tự giác xếp thành một hàng dài ngay ngắn trước lằn ranh hai mươi mét. Không ai dám chen lấn, không ai dám cất tiếng thô lỗ. Ánh chớp plasma còn vương lại trên bảng hiệu và bãi tro tàn ngoài ngõ là lời cảnh báo đanh thép nhất cho bất kỳ kẻ nào manh tâm làm loạn.

Nhã Uyên bận rộn không ngơi tay. Đôi găng tay cao su y tế của cô liên tục thay mới. Cô không chỉ kiểm tra dịch tễ mà còn tranh thủ dùng cồn đỏ và băng gạc xử lý miễn phí những vết thương trầy xước, mưng mủ thông thường cho các cụ già và trẻ nhỏ.

Một bé gái tầm tuổi Bống, chân bị cứa bởi một mảnh kính vỡ nhiễm bẩn, rụt rè chìa bàn chân sưng vù ra. Uyên nhẹ nhàng quỳ một chân xuống nền đất lạnh, dùng nhíp gắp mảnh kính ra, rửa sạch bằng nước muối sinh lý rồi bôi thuốc mỡ kháng sinh và băng lại gọn gàng.

“Xong rồi, đừng để dính nước bẩn nhé,” Uyên mỉm cười, khẽ xoa đầu cô bé.

Đứa trẻ nhìn vết thương được quấn băng trắng tinh, sạch sẽ và không còn đau nhức, bỗng chìa bàn tay nhỏ xíu đen nhẻm ra, bên trong là một chiếc kẹp tóc hình con bướm bằng nhựa đã gãy một cánh nhưng được lau chùi rất sạch:

“Cháu... cháu tặng cô bác sĩ... Cảm ơn cô...”

Uyên sững người một thoáng. Bàn tay đang cầm kéo của cô khẽ run lên. Cô nhận lấy chiếc kẹp tóc nhỏ bé ấy, cẩn thận cài lên túi áo blouse trắng trước ngực, mỉm cười mà hốc mắt cay xè:

“Cảm ơn cháu. Chiếc kẹp đẹp lắm.”

Đứng ở quầy thu ngân nhìn ra, Minh bắt gặp khoảnh khắc ấy. Ánh mắt anh dừng lại trên gương mặt Nhã Uyên – nơi lớp vỏ bọc lạnh lùng, gai góc như loài nhím suốt bao ngày qua đã hoàn toàn tan biến, nhường chỗ cho một vẻ đẹp rạng rỡ, nhân hậu và đầy sức sống.

Ở khoảng sân sau, tiếng đe búa của bác Tôn vẫn vang lên chan chát đầy hào sảng. Một hệ thống ròng rọc bằng thép sáng loáng đã được dựng xong, nối từ mặt đất lên thẳng ban công tầng hai. Những thanh sắt vụn, cuộn dây đồng và các can dầu máy do người tị nạn mang tới liên tục được chuyển vào sân sau, chất thành từng đống gọn gàng, biến nơi này thành một kho vật tư trù phú cho xưởng cơ khí nhỏ.

Mặt trời mùa đông bắt đầu lặn dần về phía tây, nhuộm một màu đỏ ối lên những rặng mây xám xịt nơi đường chân trời. Sương mù lại bắt đầu dâng lên từ lòng sông Hồng, lạnh buốt và ẩm ướt.

Vị khách cuối cùng của ngày – một bà lão mù được đứa cháu trai dắt tới đổi một can dầu máy lấy năm cân gạo và một chai mật ong rừng – vừa cúi đầu cảm tạ rồi rời đi khuất sau khúc quanh Mã Mây.

Minh bước ra trước hiên, mang theo một chiếc khăn len dày màu xám tro nhẹ nhàng choàng lên đôi vai mảnh khảnh của Uyên, rồi đặt vào tay cô một chiếc cốc sứ men trắng bốc khói nghi ngút.

“Trà gừng mật ong,” Minh khẽ nói, giọng nói ấm áp xua tan cái giá lạnh của buổi hoàng hôn. “Uống đi cho ấm người. Cô đã ngồi ngoài này suốt sáu tiếng rồi.”

Uyên đón lấy cốc sứ nóng hổi, hai bàn tay áp chặt vào thành cốc để tìm kiếm hơi ấm. Mùi thơm ngọt ngào của mật ong hòa quyện với vị cay nồng của gừng tươi xông lên sống mũi, làm tan biến mọi mệt mỏi rã rời trong cơ bắp.

“Hôm nay... chúng ta đã giúp được hơn bốn mươi gia đình,” Uyên nhìn con ngõ vắng lặng, khẽ nhấp một ngụm trà, thanh âm chất chứa niềm xúc động sâu lắng. “Trước đây ở bệnh viện dã chiến, mỗi ngày tôi chỉ thấy người ta chết đi, chửi rủa nhau, tranh giành từng viên thuốc giảm đau... Tôi từng nghĩ thế giới này đã chết hẳn rồi. Nhưng hôm nay, lần đầu tiên sau ba năm, tôi thấy con người ta cười... và biết nói lời cảm ơn.”

Minh đứng bên cạnh cô, hai tay đút vào túi áo gió, ánh mắt hướng về ngọn đèn vàng đang tỏa sáng rực rỡ trên biển hiệu tiệm tạp hóa:

“Thế giới chưa chết, chỉ có trật tự cũ sụp đổ mà thôi. Con người cần cái ăn để sống sót thể xác, nhưng cần sự công bằng và phẩm giá để tiếp tục làm người. Chừng nào ngọn đèn này còn sáng, Hàng Buồm sẽ là nơi giữ lại nhân tính cho mảnh đất này.”

Uyên ngẩng đầu nhìn sườn mặt góc cạnh, điềm tĩnh của Minh dưới ánh đèn vàng. Một cảm giác tin cậy và gắn kết kỳ lạ dâng trào trong lồng ngực cô, vững chãi như ngọn núi sừng sững giữa giông bão mạt thế.

Thế nhưng, sự bình yên hiếm hoi ấy bỗng bị xé toạc bởi một tiếng giật thót từ phía sau.

Bé Bống từ trong nhà hớt hải chạy bổ ra, gương mặt nhỏ nhắn tái mét, con gấu bông rơi bịch xuống thềm đá. Bàn tay nhỏ bé của cô bé túm chặt lấy gấu áo Minh, run rẩy chỉ tay về hướng bắc – nơi con đường dẫn thẳng ra khu chợ Đồng Xuân và đầu cầu Long Biên:

“Anh Minh... Chị Uyên... Mùi tanh... Mùi máu tanh nồng nặc lắm!”

Minh lập tức thu lại vẻ dịu dàng, ánh mắt trong chớp mắt trở nên sắc lẹm như lưỡi dao cạo. Anh bước nhanh tới mép rào chắn, rút từ thắt lưng ra chiếc ống nhòm quân sự chuyên dụng nhìn đêm, hướng thẳng về phía ngã tư Hàng Chiếu cắt ngang Đồng Xuân.

Nhã Uyên cũng lập tức siết chặt chiếc kẹp y tế trong tay, tim đập thình thịch, đứng sát bên cạnh Minh.

Cách ngõ Hàng Buồm chưa đầy bốn trăm mét, trên tầng hai đổ nát của một tòa nhà cổ nhìn thẳng sang cổng chợ Đồng Xuân.

Dưới ánh hoàng hôn đỏ quạch như máu, hai bóng người cao lớn khoác áo da đen đính đầy đinh tán kim loại đang ngồi vắt vẻo trên gờ tường mục nát. Một tên gầy gò với vết sẹo dài trên trán đang cầm chiếc ống nhòm tầm nhiệt quét liên tục về phía ngõ Hàng Buồm, trong khi tên còn lại to lớn vạm vỡ như một con gấu, lưng đeo khẩu súng săn hai nòng cưa báng, tay đang gọt dở một mẩu xương thú.

“Mẹ kiếp... Thằng Chó Con, mày nhìn kỹ lại xem?” Tên cầm súng săn gằn giọng, nhổ toẹt một bãi nước bọt đỏ lòm ra ngoài gờ tường. “Mày bảo lũ chuột nhắt ở hầm Ô Quan Chưởng mang cái gì về cơ?”

Tên có vết sẹo hạ ống nhòm xuống, hai mắt trợn trừng, hơi thở dồn dập vì kinh ngạc tột độ xen lẫn lòng tham man dại:

“Gạo trắng! Đại ca Gấu Xám, em thề có con mẹ em, là gạo trắng tám thơm mới tinh! Không phải đồ hộp quá hạn, cũng không phải bột mốc! Thằng què ngõ Mã Mây vừa ôm cả một bao năm cân và một chai dầu ăn vàng óng đi qua đây!”

“Gạo trắng? Lại còn có cả dầu ăn?” Tên Gấu Xám đứng bật dậy, khẩu súng săn va vào đinh tán áo da phát ra tiếng kim loại lách cách rợn người. “Khu Hàng Buồm từ bao giờ mọc ra cái kho lương thực lớn thế? Không phải đêm qua thằng Độc Nhãn dẫn đàn em xuống đấy săn gái bị diệt sạch rồi à?”

“Không chỉ có lương thực đâu...” Tên sẹo nuốt nước bọt đánh ực, trong mắt lóe lên tia tà dâm bẩn thỉu. “Em vừa dùng kính tầm nhiệt nhìn vào... Có một con ả bác sĩ mặc áo trắng cực kỳ ngon nghẻ đang phát thuốc tây ở cửa tiệm. Lại còn có cả điện sáng choang, biển hiệu đề là Tiệm Tạp Hóa An Cư!”

Gã Gấu Xám nở một nụ cười tàn độc, hàm răng bọc vàng lóe lên tia sáng lạnh lẽo dưới bóng chiều tà:

“Tiệm tạp hóa? Thuốc tây, gạo trắng, lại còn có cả đàn bà sạch sẽ? Tốt... Quá tốt! Một miếng mồi béo bở rớt ngay trước mõm mà lũ chuột nhắt dám giấu giếm.”

Hắn xoay người, vỗ mạnh vào báng súng, giọng nói the the mang theo sát khí ngút trời vọng ra từ cổ họng:

“Mau! Rút về căn cứ Chợ Cầu Long Biên báo ngay cho đại ca Sói Bạc! Nói với đại ca, kho báu lớn nhất đất Hà Nội này... đã xuất hiện ở ngõ Hàng Buồm rồi!”

truyen full, truyenfull, truyenfullvn, truyenfulllive

truyenfull,truyenfull vn