Tiếng tút dài vô hồn phát ra từ chiếc máy bộ đàm trên tay Trần Minh như một vết dao cứa vào sự tĩnh lặng vừa mới lập lại ở ngõ Hàng Buồm. Gió đông thốc qua những vòm ngói âm dương rêu phong, mang theo hơi lạnh buốt giá và mùi tanh nồng đặc trưng của phù sa sông Hồng pha lẫn vị ngọt lợ lợm giọng của nấm mốc gai đỏ.
Bác Tôn bước tới, bàn tay thô ráp cụt một ngón siết chặt báng khẩu súng trường bắn tỉa, đôi mày hoa râm nhíu chặt thành một rãnh sâu hoắm:
“Chú mày... vừa nghe thấy gì không? Dưới chân cầu Long Biên... có cái thứ gì đó vừa thức giấc?”
“Một chùm rễ nấm khổng lồ còn sống.” Minh trầm giọng, tắt hẳn công tắc bộ đàm rồi ném nó trở lại khoang lái cháy rụi của chiếc xe bọc thép. Ánh mắt anh sắc lạnh như lưỡi dao vừa tôi qua băng tuyết, hướng thẳng về phía vòm cầu thép sẫm màu cách đó chưa đầy một cây số: “Đội khai thác của Sói Bạc đã chọc thủng một tầng kết cấu ngầm. Chúng ta không có nhiều thời gian. Nếu sào huyệt của Băng Răng Nanh vỡ trận từ bên trong, đám quái vật dưới lòng đất sẽ tràn lên mặt đường, và hàng trăm mạng người vô tội đang bị nhốt ở Chợ Đen sẽ biến thành thức ăn cho chúng trước khi kịp thấy mặt trời.”
Lê Nhã Uyên bước vội tới, hai tay cô vẫn còn đeo găng cao su dính cồn y tế từ ca sơ cứu cho lưu dân. Nghe Minh nói, gương mặt thanh tú của cô khẽ biến sắc, nhưng đôi mắt chỉ dao động một thoáng rồi lập tức lấy lại vẻ kiên định, lạnh lùng của một bác sĩ quân y:
“Hoàng Sói Bạc đem theo toàn bộ lực lượng tinh nhuệ tới đây nộp mạng, căn cứ đầu não ở Chợ Đen lúc này chẳng khác nào một con rắn bị chặt đầu. Nhưng ở đó còn có phụ nữ, trẻ em và những người tị nạn bị chúng bắt làm nô lệ đào bới công sự. Minh, chúng ta phải đi ngay!”
Minh gật đầu dứt khoát. Bản năng của một kẻ sống sót qua ba năm địa ngục bảo cho anh biết: thời cơ vàng chỉ tồn tại trong gang tấc. Sự sụp đổ của một băng nhóm vũ trang tàn bạo luôn đi kèm với sự hỗn loạn đẫm máu nếu không có một trật tự mới lập tức lấp vào khoảng trống quyền lực.
Anh xoay người, nhìn về phía khoảng sân gạch trước cửa tiệm tạp hóa. Mười lăm người tị nạn vừa được cứu thoát khỏi làm lá chắn sống đang quây quần bên góc hiên ấm áp, trên tay mỗi người là một bát nước gừng nóng hổi bốc khói do chính tay bé Bống bưng ra. Nhìn thấy Minh bước tới, họ đồng loạt đứng dậy, ánh mắt vừa sợ hãi vừa mang ơn, run rẩy nhìn vị chủ tiệm trẻ tuổi vừa trảm sát con quỷ dữ lớn nhất khu phố cổ.
“Lâm!” Minh cất giọng gọi.
Người thợ săn vạm vỡ với cánh tay quấn băng trắng bước vội ra khỏi trạm xá, dù sắc mặt còn hơi tái nhợt vì độc tố bào tử vừa mới được thanh lọc nhưng ánh mắt đã rực lửa trung thành: “Có tôi, cậu Minh! Mạng của vợ con tôi và mười mấy anh em ở đây là do cậu cứu. Cậu sai bảo việc gì, dù nhảy vào vạc dầu tôi cũng không chối từ!”
“Tôi không cần anh nhảy vào vạc dầu.” Minh chỉ tay vào đống súng ống đạn dược thu giữ được từ đám tàn quân Băng Răng Nanh đang chất đống bên góc tường: “Anh chọn ra tám người có kinh nghiệm bắn súng và thể lực tốt nhất trong số lưu dân. Trang bị súng tiểu liên, áo giáp và lựu đạn. Bác Tôn sẽ đi cùng chúng ta, mang theo hỏa lực tầm xa. Lâm, anh ở lại đây cùng chị Lan, phối hợp với hai Trụ Súng Điện Từ bảo vệ tiệm tạp hóa. Bống!”
Cô bé tám tuổi ôm con gấu bông sờn rách chạy vội ra bậu cửa, đôi mắt to tròn long lanh nhìn Minh: “Dạ, chú Minh!”
“Ở nhà ngoan, tập trung dị năng cảm ứng mầm sinh. Nếu thấy mặt đất rung chuyển hoặc sương đỏ đậm lên trong vòng ba mươi lăm mét, lập tức bấm nút đỏ trên bảng điều khiển phụ trong quầy thu ngân để kích hoạt khiên chắn tuyệt đối, nhớ chưa?”
“Dạ, Bống nhớ rồi ạ! Chú Minh và cô Uyên đi đánh đuổi kẻ xấu, phải về sớm ăn canh cải với Bống nhé!” Con bé ngoan ngoãn gật đầu, bàn tay nhỏ bé vẫy vẫy đầy tin cậy.
Minh khẽ mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi thoáng qua trên gương mặt góc cạnh. Anh quay sang Uyên và bác Tôn, giọng đanh lại:
“Đi thôi. Mục tiêu: Chợ Đen Cầu Long Biên. Tiếp quản toàn bộ sào huyệt, giải phóng tù nhân!”
*
Đoàn người rời khỏi phạm vi ba mươi lăm mét của Vực An Cư, lập tức cảm nhận được luồng khí lạnh buốt giá và mùi sương độc đặc quánh ập vào khoang mũi. Nhưng lúc này, với bộ giáp dã chiến tích hợp bộ lọc khí nano và thanh kiếm plasma cấp 1 đeo bên hông, bước chân của Trần Minh vững chãi hơn bao giờ hết. Tám người tị nạn cầm súng bám sát phía sau, ánh mắt họ tràn đầy quyết tâm phục thù sau chuỗi ngày bị đày đọa như súc vật.
Họ men theo đường Trần Nhật Duật, băng qua vòm đá cổ Ô Quan Chưởng. Khung cảnh hai bên đường hoang tàn đến rợn ngời. Những thân cây xà cừ cổ thụ chết khô bị nấm gai đỏ ký sinh bám kín như những chiếc gai nhọn hoắt chọc thẳng lên bầu trời xám xịt. Dưới lòng đường, xác những chiếc xe buýt, xe tải hoen rỉ nằm chỏng chơ giữa lớp bùn lầy nồng nặc mùi xú uế.
Chợ Đen Cầu Long Biên hiện ra dưới những nhịp cầu thép đồ sộ do người Pháp xây dựng từ hơn một thế kỷ trước. Toàn bộ khu chợ được dựng áp sát vào các vòm cầu đá kiên cố, bao quanh bởi những bức tường rào bằng tôn thép gai, thùng phuy nhồi bê tông và những chòi canh bằng gỗ ghép tạm bợ.
Bình thường, nơi đây là cái rốn tội ác khét tiếng nhất khu vực bờ nam sông Hồng—nơi buôn bán nô lệ, trao đổi tinh thể máu, vũ khí chợ đen và thịt thú biến dị. Nhưng hôm nay, bầu không khí bao trùm lấy khu chợ lại là một sự hoảng loạn đến cùng cực.
Trên hai chòi canh bằng thép dựng ở cổng vào, bốn gã gác cổng của Băng Răng Nanh đang nhấp nhổm không yên, họng súng AK chĩa về phía con đường sương mù. Tiếng còi báo động ngầm từ sâu dưới lòng đất vẫn dội lên từng hồi trầm đục, khiến mặt đất dưới chân thỉnh thoảng lại rung lên bần bật.
“Đứng lại! Đứa nào dám bén mảng tới địa bàn của Sói Bạc đại ca...” Một tên gác cổng có vết chàm lớn trên mặt hét lên, ngón tay run rẩy đặt lên cò súng.
Đoàng!
Một tiếng nổ khô khốc vang lên từ khẩu súng bắn tỉa của bác Tôn. Phát đạn nhiệt áp xé toạc màn sương, bắn nát khẩu đại liên gắn trên chòi canh, hất tung tên lính gác ngã lộn nhào xuống đất.
Chưa kịp để đám tàn quân hoàn hồn, Trần Minh đã bước lên phía trước. Anh rút thanh kiếm plasma bên hông ra, ngón tay ấn nhẹ vào công tắc kích hoạt.
Xoẹt!
Lưỡi kiếm năng lượng màu xanh lam rực lửa dài gần một mét bùng cháy với tiếng rít chói tai, tỏa ra nhiệt lượng khủng khiếp làm tan chảy cả những giọt sương mù lơ lửng xung quanh. Minh vung tay ném chiếc huy hiệu đầu sói bằng bạc nhuốm máu—vật bất ly thân của Hoàng Sói Bạc—xuống ngay trước cổng chợ, giọng nói trầm vang hòa cùng uy áp lạnh lẽo:
“Hoàng Sói Bạc và toàn bộ đội thiết giáp đã bị chém đầu tại số 42 Hàng Buồm! Kẻ nào buông súng đầu hàng được giữ mạng, kẻ nào kháng cự, tro cốt cũng không còn!”
Mấy chục gã đàn ông cầm mã tấu và súng kíp bên trong cổng chợ sững sờ nhìn chiếc huy hiệu bạc móp méo rơi cọc cạch trên nền đá. Chúng nhận ra ngay vết tích dị năng hóa thạch kim loại đặc trưng của thủ lĩnh trên món đồ đó.
Một sự im lặng chết chóc bao trùm. Những tên gác cổng nhìn nhau, đồng tử co rút vì kinh hãi. Kẻ mà chúng tôn thờ như một bạo chúa bất khả chiến bại, kẻ sở hữu dị năng thép cứng như kim cương... đã chết thật rồi?
“Đầu... đầu đại ca bay rồi...” Một tên run rẩy lẩm bẩm.
“Mau buông súng! Tiệm Tạp Hóa An Cư không giết người vô cớ!” Uyên bước lên, cất giọng đanh thép, chiếc áo blouse trắng của cô tung bay trong gió đông, tạo nên một sự tương phản thiêng liêng giữa chốn bùn nhơ tội ác.
Leng keng! Loảng xoảng!
Một gã buông mã tấu. Rồi hai gã, mười gã. Tiếng kim loại rơi rụng rải rác khắp cổng chợ. Đám tàn quân giữ nhà chỉ là những kẻ ô hợp hạng hai, vốn dựa vào uy danh tàn bạo của Sói Bạc để ức h**p lưu dân. Nay chỗ dựa lớn nhất đã nát vụn, lại thêm tiếng gầm rú ma quái từ lòng đất dội lên sau lưng, tinh thần chiến đấu của chúng hoàn toàn vỡ vụn.
Tám thợ săn đi theo Minh lập tức lao lên, tước sạch vũ khí, dùng dây thừng trói gập cánh tay toàn bộ hơn ba mươi tên tàn quân ép quỳ thành hai hàng dài dọc theo lối đi lát đá.
Minh không thèm liếc nhìn đám tù binh lấy một cái. Anh dẫn Uyên và bác Tôn sải bước đi thẳng vào trung tâm khu Chợ Đen.
Mùi hôi thối nồng nặc xộc thẳng vào mũi.
Dưới những vòm cầu đá ẩm ướt rêu phong, ánh sáng leo lét từ những ngọn đuốc dầu hỏa soi rọi một cảnh tượng rùng rợn khiến ngay cả một người từng trải như bác Tôn cũng phải rùng mình chửi thề một tiếng:
“Khốn kiếp... Lũ súc sinh này đối xử với đồng loại thế này sao?”
Trước mắt họ là hàng chục chiếc cũi sắt hoen rỉ, chật chội, xếp chồng chất lên nhau dọc theo chân móng cầu Long Biên. Bên trong những thanh sắt sắc nhọn ấy là hơn hai trăm con người. Họ tr*n tr**ng hoặc chỉ khoác trên mình những mảnh bao tải rách rưới, thân hình gầy trơ xương, da bọc lấy những khớp xương nhô ra dị dạng. Trên da thịt của hầu hết mọi người đều chằng chịt những vết loét mưng mủ màu đỏ tía—dấu hiệu của việc bị nhiễm bào tử nấm gai độc giai đoạn đầu do phải sống trong môi trường ẩm thấp và làm việc dưới các hầm mỏ ô nhiễm.
Nhìn thấy ánh kiếm sáng rực của Minh và đoàn người có vũ trang tiến vào, những đôi mắt trũng sâu, đục ngầu vì tuyệt vọng bên trong cũi sắt đồng loạt co rúm lại. Tiếng xích sắt kêu lách cách hòa lẫn với tiếng trẻ con khóc thét yếu ớt và tiếng người lớn van vỉ:
“Đừng... đừng lôi tôi đi khoan đá... Tôi xin các người... Tôi ho ra máu rồi...”
“Tha cho con tôi... Nó mới có năm tuổi thôi...”
Nhã Uyên siết chặt nắm tay, các đầu ngón tay trắng bệch vì phẫn nộ. Cô quay sang nhìn Minh, giọng nghẹn lại: “Minh... cạy cửa, mau cạy cửa cứu họ!”
“Bác Tôn, chia kìm cộng lực cho anh em!” Minh quát lớn, đồng thời sải bước tới chiếc cũi sắt lớn nhất giam giữ phụ nữ và trẻ em. Lưỡi kiếm plasma trên tay anh chém ngang một đường hình cánh cung.
XÈO!
Nhiệt lượng cực hạn của plasma cắt ngọt thanh khóa xích dày bằng cổ tay như cắt một cọng bún. Cánh cửa sắt nặng nề bật mở toang. Những người thợ săn đi cùng Minh cũng lập tức dùng kìm thép và xà beng phá tung từng ổ khóa, giật tung những tấm lưới thép gai sắc nhọn.
“Tất cả mọi người nghe đây!” Minh đứng trên một bệ đá cao, cất cao giọng, thanh âm rõ ràng, điềm tĩnh nhưng chứa đựng sức mạnh trấn an kỳ diệu: “Băng Răng Nanh đã bị tiêu diệt hoàn toàn! Từ giờ phút này, không còn ai bắt các người làm nô lệ nữa. Chúng tôi đến từ Tiệm Tạp Hóa An Cư ở phố Hàng Buồm! Các người đã được tự do!”
Hai chữ “tự do” vang vọng dưới những vòm cầu đá u tối, đập vào màng nhĩ của hơn hai trăm con người khốn cùng. Ban đầu là một thoáng ngơ ngác, hoài nghi đến chết lặng. Rồi đột nhiên, một người đàn bà ôm đứa con nhỏ lở loét bò ra khỏi cũi, quỳ rạp xuống nền đất bùn lầy, bật khóc nức nở:
“Trời phật ơi... Sống rồi... Chúng ta được cứu rồi!”
Tiếng khóc vỡ òa lan nhanh như một làn sóng. Hàng trăm con người run rẩy bò ra khỏi địa ngục trần gian, ôm chầm lấy nhau khóc lóc thảm thiết. Những giọt nước mắt lăn dài trên những gò má hốc hác, gột rửa đi một phần nỗi kinh hoàng của những tháng ngày tăm tối.
Uyên không chần chừ một giây nào. Cô lập tức biến khoảng sân trống giữa lòng chợ thành một trạm xá dã chiến:
“Ai bị thương nặng và vết loét chảy máu, tập trung về phía bên trái! Người già và trẻ em ngồi sang bên phải! Đừng chen lấn, ai cũng sẽ được chữa trị!”
Minh mở giao diện của Hệ thống Tạp Hóa An Cư. Dù đang ở cách tiệm gần một cây số, nhưng với tư cách là chủ nhân tối cao của hệ thống đã đạt Cấp 2, anh vẫn có quyền hạn mở kho lưu trữ cá nhân từ xa:
Ting! Tiêu hao 50 Điểm Tích Lũy, xuất kho 5 thùng cồn y tế nồng độ cao, 100 cuộn băng gạc vô trùng, 20 hộp thuốc kháng sinh tổng hợp.
Ting! Tiêu hao 40 Điểm Tích Lũy, xuất kho 2 nồi cháo thịt băm cách nhiệt cỡ lớn (mỗi nồi 50 lít) và 5 bình nước khoáng tinh khiết loại 20 lít.
Những luồng sáng bạc lấp lánh hiện ra giữa không gian trống trải trước sự kinh ngạc tột cùng của mọi người. Khi ánh sáng tan đi, những thùng thuốc men sạch sẽ tinh tươm cùng hai chiếc nồi gang giữ nhiệt nghi ngút khói thơm lừng đã sừng sững xuất hiện trên mặt đất.Mùi thơm của gạo mới, của thịt băm xào hành hoa và hạt tiêu ngào ngạt lan tỏa khắp vòm cầu lạnh lẽo, xua tan đi mùi ẩm mốc tanh tưởi của nấm độc. Hàng trăm cái bụng đói cồn cào phát ra những tiếng sôi ùng ục. Những đứa trẻ rách rưới thò đầu ra, nuốt nước bọt ừng ực, đôi mắt đói khát dán chặt vào làn khói trắng bốc lên từ nắp nồi cháo.
Uyên tự tay mở nắp nồi, múc từng bát cháo nóng hổi đưa cho một bé gái đang run rẩy vì sốt: “Uống từ từ thôi con, cháo nóng lắm. Uống xong cô bôi thuốc cho nhé.”
Đứa bé nhận lấy bát cháo bằng hai bàn tay run lẩy bẩy, húp một ngụm nhỏ. Vị ngọt đậm đà của thịt tươi, độ sánh mịn của hạt gạo thuần khiết và hơi ấm lan tỏa từ cổ họng xuống dạ dày khiến con bé òa khóc: “Mẹ ơi... ngon quá... cháo có thịt thật này mẹ ơi...”
Cảnh tượng ấy khiến những gã thợ săn cứng cỏi nhất trong đội của Minh cũng phải quay mặt đi gạt thầm giọt nước mắt. Giữa mạt thế tàn khốc này, một bát cháo nóng có thịt tươi và một ngụm nước sạch tinh khiết quý giá hơn bất kỳ thứ châu báu nào trên đời. Đó không chỉ là thức ăn, đó là phẩm giá con người, là bằng chứng cho thấy họ vẫn đang sống trong một thế giới có tình thương.
Trong khi Uyên và nhóm hỗ trợ tất bật phát cháo và băng bó vết thương cho các nạn nhân, Minh vỗ vai bác Tôn:
“Bác Tôn, dẫn ba người đi kiểm tra lối xuống các tầng ngầm. Tiếng còi báo động vừa nãy phát ra từ hướng nào?”
Bác Tôn lau mồ hôi trán, chỉ tay về phía một cánh cửa thép kiên cố sơn vạch vàng đen nằm sâu dưới chân móng cầu: “Lối đó, chú mày! Cửa dẫn xuống kho ngầm số 4 và khu mỏ đá. Nhưng tao thấy không ổn đâu, mặt đất chỗ đó đang ấm dần lên đấy.”
Minh siết chặt chuôi kiếm plasma, bước nhanh về phía cánh cửa thép. Càng lại gần, anh càng ngửi thấy mùi tanh nồng nặc của nấm mốc gai đỏ bốc lên qua các khe hở. Anh áp tai vào lớp thép dày ba phân, lắng nghe.
Sâu bên dưới lòng đất hàng chục mét, tiếng kim loại bị bẻ gãy và tiếng nhai nuốt nhầy nhụa vẫn âm ỉ truyền lên. Một thực thể khổng lồ nào đó dường như đang cựa quậy, nhưng có vẻ sau khi nuốt chửng đội máy khoan số 3, nó tạm thời chìm vào trạng thái ngủ đông tiêu hóa, chưa lập tức trồi lên mặt đất.
Minh không mạo hiểm chọc giận nó lúc này. Anh nhìn thấy chiếc cần gạt khóa chốt thủy lực bên cạnh cửa, lập tức dùng hết sức giật mạnh xuống.
RẦM!
Bốn thanh chốt thép to bằng bắp chân lao ra, khóa chết cánh cửa ngầm lại. Minh quay sang bảo một người thợ săn: “Tìm máy hàn điện và xích sắt to nhất ở xưởng cơ khí, hàn chết cánh cửa này lại cho tôi! Đổ thêm ba lớp bao cát và khối bê tông chặn phía trước. Tuyệt đối không ai được bén mảng lại gần khu vực này!”
Sau khi tạm thời phong tỏa mối hiểm họa dưới lòng đất, Minh quay lại khu vực kho hậu cần trung tâm của Băng Răng Nanh. Đây là một hầm chứa kiên cố được xây dựng từ thời chiến tranh, nằm sâu dưới vòm cầu số 2.
Khi ngọn đuốc trên tay Minh soi rọi vào bên trong, ngay cả một người vốn điềm tĩnh như anh cũng phải hít sâu một hơi khí lạnh.
Quy mô cướp bóc của Hoàng Sói Bạc trong suốt hai năm qua vượt xa sức tưởng tượng của anh!
Hàng trăm bao tải gạo loại 50kg xếp cao như núi dọc theo các bức tường bê tông, dù một phần bên ngoài bị ẩm mốc nhưng phần lớn bên trong vẫn khô ráo. Hàng chục thùng dầu ăn, đường phèn, muối hạt, đồ hộp quân sự chưa bóc tem nằm la liệt. Ở góc bên phải là kho vũ khí với hơn hai mươi hòm đạn súng trường, súng ngắn, hàng trăm quả lựu đạn chày và ba máy phát điện chạy dầu diesel còn mới nguyên.
Nhưng thứ khiến bảng thông báo của hệ thống trong võng mạc Minh nhấp nháy điên cuồng lại nằm ở một chiếc rương sắt bọc thép đặt trên bàn chỉ huy.
Minh bước tới, dùng lưỡi kiếm plasma gọt phăng chiếc khóa đồng dày cộp. Khi nắp rương bật mở, một luồng ánh sáng huỳnh quang màu lam xám và đỏ thẫm lấp lánh phản chiếu lên gương mặt anh.
Bên trong rương chứa đầy những viên tinh thể năng lượng biến dị! Đủ mọi kích cỡ, từ những viên tinh thể xám đục của Kẻ Nhiễm Cấp 1, những viên tinh thể gai xương sắc nhọn sáng rực của Dị Thể Cấp 2, cho đến ba viên tinh thể to bằng quả trứng gà, tỏa ra năng lượng dao động dữ dội—tinh thể của Quái Bào Tử Cấp 3!
Đếm sơ qua, số lượng tinh thể trong rương không dưới hai ngàn viên! Đây là toàn bộ số tài sản tích cóp từ máu và nước mắt của hàng trăm đội thợ săn nộp tô cho Sói Bạc suốt bấy lâu nay.
Minh không chút do dự, đặt bàn tay lên miệng rương sắt, kích hoạt tính năng thu nạp tài nguyên của Hệ thống Tạp Hóa An Cư:
Ting! Phát hiện nguồn năng lượng sinh học khổng lồ.
Đang tiến hành phân loại và quy đổi...
Quy đổi 1.850 Tinh thể Cấp 1 = 1.850 Điểm Tích Lũy.
Quy đổi 280 Tinh thể Cấp 2 = 1.400 Điểm Tích Lũy.
Quy đổi 3 Tinh thể Cấp 3 = 900 Điểm Tích Lũy.
Thu giữ kim loại quý và linh kiện máy móc hiếm = 350 Điểm Tích Lũy.
Ting! Tổng số Điểm Tích Lũy nhận được: +4.500 Điểm!
Số dư Điểm Tích Lũy hiện tại của Ký chủ: 5.600 Điểm!
Một con số khổng lồ! Con số này đủ để Minh nâng cấp toàn bộ hệ thống tiệm tạp hóa lên một tầm cao mới, mở khóa thêm vô số mặt hàng công nghệ sinh học và vũ khí tối tân mà trước đây anh chỉ dám nhìn qua bảng danh mục.
“Cậu Minh... chỗ lương thực này, chúng ta xử lý thế nào?” Người thợ săn đi cùng run giọng hỏi, ánh mắt đầy vẻ thèm thuồng nhưng không dám có nửa phần bất kính.
Minh thu tay lại, giọng điềm đạm nhưng dứt khoát:
“Trích ra năm mươi bao gạo và toàn bộ muối trắng, dầu ăn để cấp phát tại chỗ cho hơn hai trăm người tị nạn ngoài kia. Số còn lại, huy động xe kéo và đám tù binh vận chuyển toàn bộ về kho ngầm số 42 Hàng Buồm. Từ nay, Tiệm Tạp Hóa An Cư sẽ chịu trách nhiệm phân phối lương thực công bằng theo lao động cho toàn bộ khu phố cổ.”
“Rõ! Cậu Minh vạn tuế!” Người thợ săn phấn khởi hô to, lập tức chạy ra ngoài truyền lệnh.
Minh bước ra khỏi kho lương, tiến về phía phòng ngủ riêng của Hoàng Sói Bạc nằm ở tầng lửng của vòm cầu—nơi duy nhất được lót thảm lông thú và trang bị giường nệm sang trọng giữa chốn bùn lầy này.
Uyên vừa rửa xong vết thương cho một bệnh nhân nặng, thấy Minh đi lên liền tháo găng tay bước theo sau. Gương mặt cô đượm vẻ mệt mỏi nhưng ánh mắt lại ngập tràn niềm vui nhẹ nhõm:
“Minh, tình hình ngoài kia tạm ổn rồi. Cháo nóng và nước sạch đã phát hết đợt một. Thuốc kháng sinh của hệ thống phát huy tác dụng cực tốt, các vết loét do bào tử của người dân đã bắt đầu khô miệng. Họ... họ đều muốn gặp anh để tạ ơn.”
“Cứ để họ nghỉ ngơi và ăn no đã.” Minh nói, bước vào căn phòng bừa bộn nồng nặc mùi rượu mạnh và thuốc lá của tên trùm: “Sói Bạc là một kẻ đa nghi và tàn độc. Hắn giữ lại mạng sống cho đám nô lệ đào mỏ dưới chân cầu không đơn thuần là để tìm than đá hay sắt vụn. Hắn đang tìm kiếm một thứ gì đó rất cụ thể.”
“Ý anh là...?” Uyên khẽ nhíu mày.
Minh không trả lời ngay. Anh đảo mắt quét một vòng quanh căn phòng, dẫm chân lên từng phiến gỗ lát sàn. Khi bước tới góc phòng, nơi đặt một tấm thảm Ba Tư cũ kỹ bám đầy bụi đất, tai anh khẽ động.
Cộp... cộp...
Âm thanh phát ra từ dưới lớp thảm rỗng tuếch, khác hẳn với tiếng đặc của nền bê tông xung quanh.
Minh cúi xuống, giật phăng tấm thảm ra. Bên dưới lớp ván sàn gỗ mun là một cái hốc ngầm được đào sâu vào lòng móng đá của vòm cầu. Và nằm gọn bên trong cái hốc ấy là một chiếc két sắt quân sự màu xanh ô liu sẫm, cao gần một mét.
Bác Tôn vừa bước lên tới cửa, nhìn thấy chiếc két liền huýt sáo một tiếng:
“Chà chà! Két sắt bọc chì chống bức xạ ba lớp của quân đội thời tiền chiến! Cái thứ này dùng búa tạ hay thuốc nổ TNT thông thường cũng đừng hòng nạy ra được một góc. Thằng Sói Bạc này giấu của kỹ thật đấy!”
“Để cháu.” Minh rút thanh kiếm plasma, điều chỉnh công suất nhiệt lượng lên mức tối đa.
Lưỡi kiếm năng lượng xanh biếc rực sáng chói mắt, cắm ngập vào khe hở của cánh cửa thép bọc chì. Khói trắng bốc lên nghi ngút kèm theo mùi kim loại cháy khét lẹt. Lớp chì và hợp kim titan dày cộp dưới tác động của dòng plasma siêu nhiệt bắt đầu nóng chảy, nhỏ xuống từng giọt đỏ rực như dung nham.
KẸT... XOẢNG!
Minh dùng một thanh xà beng nẹp vào, vặn mạnh một cái. Cơ cấu chốt khóa bên trong gãy vụn, cánh cửa thép nặng nề bật mở ra, đổ sập xuống sàn nhà phát ra một tiếng động trầm đục.
Cả ba người cùng nín thở nhìn vào bên trong.
Chiếc két sắt không hề chứa vàng bạc, ngọc ngà hay những xấp tiền giấy vô giá trị của thời đại cũ. Thậm chí cũng không có lấy một viên tinh thể quái vật nào.
Nằm cô độc trên chiếc giá đỡ bằng nhung đen chống ẩm ở ngăn giữa là một chiếc cặp da màu nâu sờn rách, khóa cài đã bị bẻ gãy từ lâu. Bên trong chiếc cặp da ấy thò ra một tập tài liệu quân y khổ A4 dày cộm, các góc giấy đã ố vàng theo năm tháng và loang lổ những vệt máu khô thâm đen lại như màu rỉ sắt.
Trần Minh vươn tay, cẩn thận nhấc tập tài liệu ra ngoài.
Ngay trên trang bìa bằng giấy cứng chống nước, một con dấu đỏ thẫm hình tam giác mang dòng chữ “TUYỆT MẬT - LƯU HÀNH NỘI BỘ” đập thẳng vào mắt anh. Phía dưới con dấu là hàng tiêu đề in đậm bằng mực đen sắc nét:
BÁO CÁO GIAI ĐOẠN 3: HỒ SƠ THỬ NGHIỆM KHÁNG THỂ V-32 TRÊN MẪU BÀO TỬ GAI ĐỎ NGUYÊN BẢN. Cơ quan chủ trì: Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
Nhìn thấy dòng chữ ấy, hơi thở của Lê Nhã Uyên đột ngột ngưng bặt. Toàn thân cô run rẩy dữ dội, đôi mắt mở to hết cỡ nhìn chằm chằm vào góc dưới cùng của trang bìa, nơi có một chữ ký tay nghiêng nghiêng quen thuộc bằng bút mực xanh:
Chủ nhiệm đề tài: TS. Đặng Chí Thành.