Nữ Phụ Pháo Hôi Chỉ Muốn Trồng Trọt

Chương 15: Ốc Đảo Xanh Giữa Mùa Hạn Hán Lịch Sử

Trời không đổ xuống một giọt nước, mà dường như đang trút xuống từng chảo dầu sôi.

Sau ngày Hội thi Dệt may Phủ thành Vân Châu kết thúc trong chấn động, tin tức về trận đại hạn ba trăm năm có một tựa hồ một ngọn lửa hoang, theo gió cuốn phăng đi khắp hang cùng ngõ hẻm của sáu châu mười sáu huyện phương Bắc Đại Ninh quốc. Mới đầu, người ta còn ngửa cổ lên trời khấn vái thần linh, trông chờ một cụm mây đen hay một cơn gió ẩm từ biển thổi về. Nhưng một tháng, rồi hai tháng, và giờ là tròn ba tháng ròng rã, vòm trời xanh ngắt không lấy một gợn mây mỏng, chỉ có vầng thái dương đỏ quạch như một lò than khổng lồ treo lơ lửng, ngày ngày thiêu đốt mặt đất đến mức không khí cũng vặn vẹo, bốc lên từng làn sóng nhiệt mờ ảo.

Dòng sông Ngân Khê – mạch máu nuôi sống cả vùng huyện Vân Khê từ bao đời nay – giờ đây đã hoàn toàn trơ đáy. Lòng sông từng cuồn cuộn sóng nước phù sa nay chỉ còn là một dải rãnh sâu hoắm, bùn đất nứt toác thành từng mảng lớn như mai rùa khổng lồ, trắng bệch vì phơi nắng. Cá tôm chết phơi bụng khô cong từ tháng trước, mùi tanh nồng bốc lên hòa cùng hơi đất cháy khét lẹt khiến người ta hít thở thôi cũng thấy lồng ngực bỏng rát. Cỏ cây ven đường khô giòn đến mức chỉ cần một tàn lửa nhỏ cũng đủ bùng lên thành biển lửa.

Tại các thôn làng lân cận, cảnh tượng thê lương đến rợn người. Những cánh đồng lúa nước vốn xanh tốt nay biến thành bãi đất chết màu vàng xám. Cây lúa chưa kịp trổ đòng đã quắt queo, rũ rượi rồi khô giòn thành tro bụi dưới chân người đi. Giếng làng cạn khô đáy, đất cát sụp lở. Tiếng trẻ con khát sữa khóc ngằn ngặt hòa cùng tiếng thở dài tuyệt vọng của những lão nông cả đời bám ruộng đất vang lên khắp đầu làng ngõ xóm. Cơm không có ăn, nước không có uống, cái bóng ma của nạn đói kinh hoàng nhất trong lịch sử đang nhe nanh múa vuốt bao trùm lên vạn dặm giang sơn.

Thế nhưng, ngay giữa bức tranh hoang tàn, chết chóc tưởng chừng không một sinh linh nào có thể tồn tại ấy, thôn Lạc Diệp dưới chân dãy núi Lạc Nhạn lại sừng sững hiện ra như một phép màu khó tin của tạo hóa.

Một ốc đảo xanh ngắt.

Từ trên sườn núi nhìn xuống, nếu như toàn bộ thung lũng bên ngoài là một sa mạc khô cằn ngập tràn cát bụi xám xịt, thì ba mươi mẫu ruộng ngô và ba mươi mẫu đồi dâu của Khương Nhược Lam lại tựa như một tấm thảm ngọc bích khổng lồ trải dài tít tắp. Những tán ngô cao vượt đầu người vươn mình kiêu hãnh, phiến lá xanh thẫm, dày dặn và tràn đầy nhựa sống đung đưa trong gió nóng. Phía trên ngọn, những bông cờ ngô màu hung đỏ bung nở kiêu hãnh, báo hiệu một mùa kết hạt sung mãn. Từng bắp ngô to tròn, mập mạp bọc trong lớp bẹ xanh mướt đã bắt đầu nhú ra những chùm râu ngô óng ả màu hạt dẻ, tỏa ra mùi thơm ngọt ngào, tươi mát của sữa non, át đi cả cái oi nồng ngột ngạt của đất trời.

“Nhược Lam nha đầu, mau... mau lại đây uống ngụm nước cho mát ruột! Nắng thế này mà con cứ phơi mình ngoài đồng suốt từ sáng đến giờ, có là mình đồng da sắt cũng quỵ mất thôi!”

Tiếng gọi sang sảng của Tam Thẩm vang lên từ lán nghỉ bên bờ ruộng. Bà vừa phe phẩy chiếc quạt mo cau to bản, vừa bưng ra một chiếc bát sành lớn đựng đầy thứ nước sâm ngô ngọt mát nấu cùng lá dứa và đậu đen rang giòn rụm mà Nhược Lam đã truyền dạy cách nấu để thanh nhiệt giải độc.

Khương Nhược Lam đứng thẳng người dậy giữa luống ngô, đưa mu bàn tay áo thô lên quệt những giọt mồ hôi đang lăn dài trên trán. Chiếc áo vải thô màu cỏ úa của nàng đã ướt đẫm sau lưng, mái tóc đen nhánh được búi củ tỏi gọn gàng phía sau gáy bằng một chiếc trâm gỗ đơn sơ do chính tay Tiêu Lập đẽo gọt. Dù nắng gắt như thiêu đốt, nhưng làn da trắng mịn của nàng chỉ ửng hồng lên vì nóng chứ không hề bị sạm nám, đôi mắt hạnh lanh lợi ánh lên vẻ kiên cường và niềm tự hào vô bờ bến khi ngắm nhìn thành quả lao động của mình.

Nàng bước vào lán tre, nhận lấy bát nước mát từ tay Tam Thẩm, uống ừng ực một hơi dài rồi thở phào nhẹ nhõm:

“Đã thật đấy Tam Thẩm! Nước mát ngấm tới tận tim can rồi!”

Tam Thúc Khương Vĩnh Cửu đang ngồi bệt trên tảng đá mài lại lưỡi cuốc, thấy nàng cười tươi như hoa thì không khỏi vừa thương vừa khâm phục, lắc đầu bảo:

“Chao ôi, cả đời lão nông này cày sâu cuốc bẫm mấy chục năm qua, trải qua không biết bao nhiêu trận hạn hán lụt lội, nhưng chưa từng thấy cảnh tượng nào kỳ diệu như thế này. Đám người bên thôn Thượng, thôn Hạ sang đây xem trộm, ai nấy đều tròn mắt há hốc mồm, bảo rằng Nhược Lam con là tiên nữ hạ phàm, biết làm phép hô mưa gọi gió giữ cho ruộng đồng xanh tốt. Chứ người trần mắt thịt làm sao ngăn được ông trời giáng họa cơ chứ!”

Nhược Lam nghe vậy liền bật cười khúc khích, nụ cười trong trẻo như tiếng chuông gió xua tan đi cái ngột ngạt của trưa hè:

“Tam Thúc lại trêu con rồi! Thần tiên nào ở đây chứ, tất cả đều là lẽ tự nhiên và mồ hôi nước mắt của cả nhà chúng ta đấy chứ!”

Nàng chỉ tay về phía những luống ngô thẳng tắp, giọng nói tràn đầy nhiệt huyết của một chuyên gia nông học:

“Tam Thúc nhìn xem, bí quyết đầu tiên chính là lớp áo giáp này đây! Toàn bộ số rơm rạ mục, cỏ khô và bã mùn sau đợt dọn dẹp vụ trước con đều cho bà con gom lại, không đốt bỏ một cọng nào mà đem phủ kín mặt đất dày cả gang tay. Lớp phủ này giống như một chiếc chăn bông che chở cho đất mẹ. Ánh nắng chói chang chiếu xuống chỉ làm nóng lớp rơm bên trên, chứ không thể hun cháy mặt đất phía dưới, giúp giảm bốc hơi nước đến bảy tám phần.”

Tam Thẩm nghe vậy, gật đầu lia lịa như nuốt từng lời:

“Đúng thật đấy! Hôm qua ta tò mò thử bới lớp rơm mục ra xem, bên dưới đất vẫn còn ẩm ướt, mát rượi, giun đất bò lúc nhúc béo múp míp! Không giống như đất ngoài bãi, cứng như đá hộc, cuốc xuống chỉ tóe lửa mà chẳng lún được một phân!”

“Chưa hết đâu ạ,” Nhược Lam hào hứng giảng giải tiếp, đôi mắt sáng bừng lên: “Bí quyết thứ hai chính là việc con bắt mọi người ngày nào cũng phải chịu khó đi xới xáo lớp đất mặt thật mỏng sau mỗi lần tưới nước. Người ta gọi đó là xới đất phá váng. Khi đất bị nắng nung, nước dưới lòng đất sẽ men theo các khe nứt li ti – giống như những chiếc ống hút vô hình – để thoát hơi lên trời. Khi chúng ta xới tơi lớp mặt, những ‘chiếc ống hút’ đó bị bẻ gãy hoàn toàn, hơi ẩm bị khóa chặt sâu bên trong lòng đất, nuôi dưỡng bộ rễ.”

Tam Thúc nghe mà ngẩn người, hai mắt trợn tròn:

“Trời đất ơi... Hóa ra trong nắm đất cùn này lại có nhiều đạo lý thâm sâu đến thế! Thảo nào mấy hôm trước con cứ giục ta đi xới đất, ta còn càu nhàu bảo đất đang khô lại xới lên cho chóng chết cây, ai ngờ đâu lại là để cứu sống cây ngô!”

“Và điều cốt lõi nhất,” một giọng nói trầm ấm, nam tính và đầy uy lực bỗng vang lên từ sau lưng Nhược Lam.

Tiêu Lập từ bờ mương bước tới. Chàng c** tr*n nửa thân trên, để lộ lồng ngực vạm vỡ cuồn cuộn cơ bắp cùng làn da ngăm đồng hun bóng nhẫy mồ hôi dưới nắng hạ. Trên vai chàng vác hai đoạn tre lớn dài hơn một trượng, mỗi bước đi đều vững chãi như bàn thạch. Đôi mắt đại bàng sắc lạnh vốn khiến kẻ khác phải khiếp vía khi nhìn thấy, nhưng khoảnh khắc chạm vào bóng hình Nhược Lam, đáy mắt chàng bỗng chốc tan chảy thành một vùng ôn nhu ấm áp.

Chàng đặt hai cây tre xuống đất cái ‘rầm’, đón lấy chiếc khăn vải sạch mà Nhược Lam đưa tới, khẽ mỉm cười nói tiếp:

“Điều cốt lõi nhất chính là giống ngô ngọt mà Nhược Lam đã cất công gầy giống. Bộ rễ của giống cây này không bò nông trên mặt đất như ngô thường nơi đây, mà đâm thẳng xuống sâu tới ba thước trong lòng đất, xuyên qua cả tầng sỏi đá để tìm mạch nước ngầm. Thân cây lại có lớp phấn sáp dày giữ nước giữ ẩm, chịu hạn giỏi gấp năm lần cây lúa nước.”

Nhược Lam ngẩng đầu nhìn chàng, ánh mắt hai người giao nhau đầy ăn ý và tình tứ. Nàng khẽ nghiêng đầu, trêu chọc:

“Tiêu đại thợ săn nay cũng hiểu rành rọt về đất đai cây cối quá nhỉ? Nói chẳng sai một chữ nào!”

Tiêu Lập dùng chiếc khăn lau mồ hôi trên cổ, khóe môi khẽ nhếch lên thành một nụ cười cưng chiều:

“Mỗi ngày đều nghe nương tử... à không, nghe Khương cô nương giảng giải bên tai, nếu ta không thuộc lòng thì chẳng phải phụ công nàng chỉ dạy sao?”

Hai chữ “nương tử” tuy được chàng hạ thấp giọng nuốt lại nơi đầu lưỡi nhưng vẫn lọt vào tai Nhược Lam, khiến gò má nàng thoáng chốc đỏ ửng như ráng chiều. Tam Thẩm bên cạnh nhìn thấy cảnh tượng ấy thì che miệng cười khúc khích, vội vàng kéo tay Tam Thúc:

“Ông nó kìa, mau ra phụ ta gánh mấy rổ lá dâu non vào cho tằm ăn rỗi, ở đây chật chỗ quá rồi!”

Tam Thúc ngơ ngác chưa hiểu chuyện gì nhưng cũng bị vợ kéo tuột đi, vừa đi vừa lầm bầm: “Bà này lạ thật, ta đang nghe cháu gái giảng chuyện đồng áng hay ho thế mà...”

Khi trong lán chỉ còn lại hai người, Tiêu Lập bước tới gần Nhược Lam hơn một bước. Bóng dáng cao lớn của chàng phủ trọn lấy thân hình mảnh mai của nàng, chắn hết luồng gió nóng ran từ ngoài đồng thổi vào. Chàng cúi đầu, vươn những ngón tay to lớn, thô ráp nhưng cực kỳ cẩn trọng khẽ gạt đi một sợi tóc mai ướt đẫm mồ hôi đang dính trên trán nàng, giọng trầm thấp chan chứa sự xót xa:

“Trời nóng thế này, nàng nên ở trong nhà nghỉ ngơi. Mấy việc nặng nhọc ngoài đồng cứ để ta và gia đình Tam Thúc lo liệu. Nhìn nàng gầy đi một vòng, ta xót lắm.”

Trái tim Nhược Lam đập lỡ một nhịp trước sự dịu dàng nguyên sơ mà vụng về của người đàn ông này. Nàng không lùi lại, mà ngước nhìn chàng, nở nụ cười rạng rỡ:

“Em không mệt chút nào đâu. Nhìn thấy ngô trổ cờ, dâu xanh tốt giữa mùa hạn hán này, em còn thấy khỏe hơn uống sâm ngàn năm ấy chứ! Huống chi, nếu không có chàng và hệ thống dẫn nước tuyệt vời kia, thì dù em có trăm phương ngàn kế cũng đành bó tay chịu trói trước ông trời.”

Lời khen chân thành của Nhược Lam khiến ánh mắt Tiêu Lập rực sáng lên niềm kiêu hãnh.

Quả thực, nếu kỹ thuật nông học của Nhược Lam là linh hồn giữ cho cây cối sống sót, thì hệ thống thủy lợi do Tiêu Lập đích thân thiết kế và thi công chính là dòng máu nuôi dưỡng toàn bộ nông trang Lạc Diệp trong suốt ba tháng đại hạn qua.

Nhớ lại thời điểm hai tháng trước, khi Nhược Lam nhìn thấy những đám mây tản mát và linh cảm về một đợt khô hạn kéo dài, nàng đã bàn với Tiêu Lập về việc đào một hồ chứa sinh thái tuần hoàn trên triền đồi cao nhất. Khi ấy, người trong thôn ai cũng can ngăn, bảo nàng rỗi việc tốn công tốn của làm chuyện bao đồng. Nhưng Tiêu Lập không nói một lời phản đối. Chàng lập tức vác xà beng, dẫn đầu đội thanh niên trai tráng khỏe mạnh trong thôn đào bới ròng rã suốt nửa tháng trời.

Hồ chứa nước rộng tới ba mẫu, sâu hơn hai trượng được đào ngay tại thung lũng hứng nước tự nhiên dưới chân vách đá núi Lạc Nhạn. Đáy hồ được Nhược Lam hướng dẫn rải một lớp vôi bột, sau đó đầm chặt bằng đất sét mịn dày nửa thước để chống thấm hoàn toàn. Bên trên bờ hồ, nàng cho trồng dâu và các loại cỏ rễ sâu bám chặt giữ đất, chống sạt lở tuyệt đối.

Nhưng điều kỳ diệu nhất, cứu cánh sống còn cho cả thôn Lạc Diệp trong những ngày này, chính là mạch giếng khoan tầng đá mà Tiêu Lập đã tìm ra.

Dựa vào kinh nghiệm mười năm chinh chiến sa trường, từng dẫn quân vượt qua những vùng sa mạc hoang vu hiểm trở nơi biên ải, Tiêu Lập am hiểu địa tầng và mạch nước ngầm hơn bất kỳ ai. Chàng quan sát thảm thực vật trên vách núi Lạc Nhạn, phát hiện ra một khe nứt ngầm ẩn sâu trong lòng đá hoa cương. Chàng cùng Hắc Lục dùng búa tạ và xà beng thép đục sâu vào vách đá hơn mười trượng, phá vỡ tầng đá vôi phong hóa, khơi thông một mạch nước ngầm tinh khiết từ tận đáy vực sâu.

Mạch nước ngầm mát lạnh từ khe đá phun trào ra ngày đêm không dứt, đổ dồn vào hồ chứa sinh thái. Từ hồ chứa trên cao, Nhược Lam và Tiêu Lập cho lắp đặt hệ thống ống dẫn bằng tre bương khổng lồ đã được thông ruột, đục các lỗ nhỏ li ti bọc vải xô để điều tiết lưu lượng. Nước suối tự chảy theo độ dốc địa hình, men theo các máng tre rẽ nhánh tỏa đi khắp ba mươi mẫu ruộng ngô và ba mươi mẫu đồi dâu.

Đó chính là kỹ thuật tưới nhỏ giọt thông minh được tái hiện bằng vật liệu thô sơ chốn điền viên! Từng giọt nước quý giá như vàng ròng đều được nhỏ trực tiếp vào đúng gốc cây, thấm sâu vào lòng đất mà không bị bốc hơi lãng phí một giọt nào giữa cái nắng thiêu đốt.

Nhờ có nguồn nước mát lành ấy, không chỉ có ruộng ngô bội thu, mà ba mươi mẫu đồi dâu của Nhược Lam lá vẫn xanh mướt, dày dặn và óng ả. Cạnh đó, nhà nuôi tằm khép kín với hệ thống sưởi ngầm “địa long” mùa đông nay lại biến thành một pháo đài giải nhiệt mùa hè. Nhược Lam đã cho mở các cửa thông gió đối lưu trên trần nhà, che rèm cói tẩm ướt nước suối trước các ô cửa sổ, tạo ra luồng không khí mát mẻ, ẩm độ hoàn hảo giúp hàng vạn chú tằm Hoàng Kim bước vào kỳ ăn rỗi ngon lành mà không hề bị nhiễm bệnh do sốc nhiệt.

Cả nông trang Lạc Diệp lúc này như một thế ngoại đào nguyên, tràn trề sinh khí và no đủ, tách biệt hoàn toàn với cảnh điêu linh đang bao trùm bên ngoài kia.

“Nào, Nhược Lam tỷ tỷ! Mau ăn miếng dưa hấu này đi, mát lắm ạ!”

Một tiếng gọi giòn giã như chim sẻ hót vang lên cắt đứt dòng suy nghĩ của nàng. Bé Bảo Nha, cô bé mười tuổi với đôi má phúng phính đáng yêu, đang hớn hở bưng một chiếc khay gỗ chạy vào lán. Trên khay là những miếng dưa hấu vỏ mỏng manh, ruột đỏ au mọng nước, lấm tấm những hạt đen nhánh. Đằng sau cô bé, Hắc Lục trong bộ áo ngắn của người làm công cũng đang vác một thùng nước suối mát lạnh từ khe núi về, miệng cười toe toét.

“Dưa hấu trồng xen canh dưới gốc dâu đấy tỷ!” Bảo Nha xòe miếng dưa đưa tận tay Nhược Lam, hai mắt híp lại hình trăng khuyết: “Vừa ngọt vừa nhiều nước, muội ăn một miếng mà thấy mát từ đầu tới chân luôn!”

Nhược Lam cắn một miếng dưa giòn tan, vị ngọt thanh mát lịm lập tức lan tỏa nơi đầu lưỡi, xua tan đi toàn bộ mệt nhọc của buổi sáng. Nàng mỉm cười xoa đầu cô bé:

“Bảo Nha giỏi lắm! Chiều nay tỷ sẽ làm món thạch dưa hấu sữa đậu ướp lạnh cho muội thưởng thức nhé!”

“Hoan hô tỷ tỷ!” Cô bé nhảy cẫng lên reo hò sung sướng.

Thế nhưng, nụ cười trên môi Nhược Lam chưa kịp nở trọn thì từ phía ngoài cổng thôn bỗng vang lên những âm thanh ồn ào, hỗn loạn.

Tiếng bước chân dồn dập, tiếng người la hét, tiếng gậy gộc gõ vào nhau chan chát, hòa cùng những tiếng khóc thảm thiết, ai oán đến xé lòng xé ruột từ xa vọng lại.

Sắc mặt Tiêu Lập lập tức đanh lại. Đôi mắt đại bàng vừa mới tràn ngập ôn nhu nay thoắt cái đã ngập tràn sát khí sắc lạnh của một vị tướng quân trận mạc. Chàng đặt bàn tay lên chuôi thanh đoản đao giắt bên hông, sải bước dài tiến về phía trước che chắn cho Nhược Lam:

“Hắc Lục, có chuyện gì vậy?”Hắc Lục lập tức thu lại vẻ cợt nhả thường ngày, ánh mắt sắc như dao cau nhìn về phía con đường dẫn vào thôn, trầm giọng bẩm báo:

“Bẩm chủ tử, bẩm cô nương... Nạn dân! Từng đoàn nạn dân từ các huyện Thanh Hà, Vĩnh An bên cạnh đang tràn về phía thôn ta!”

Trái tim Nhược Lam thắt lại. Nàng vội vàng bước ra khỏi lán tre, trèo lên gò đất cao bên bờ đồi dâu nhìn về phía xa.

Khung cảnh đập vào mắt nàng khiến nàng không khỏi bàng hoàng, da đầu tê dại.

Trên con đường đất đỏ bụi mù dẫn từ ngoài huyện vào chân núi Lạc Nhạn, một dòng người đen ngòm, đông đúc như đàn kiến đang lũ lượt kéo tới. Đó không phải là hàng chục, hàng trăm, mà là hàng ngàn con người!

Họ là những nạn dân chạy nạn sau ba tháng đại hạn đói khát cùng cực. Từng người, từng người một hiện ra như những bóng ma lay lắt giữa cõi trần gian. Áo quần trên người họ rách rưới tả tơi thành từng mảnh xơ xác, để lộ những bộ xương sườn nhô ra gầy guộc như những cành củi khô. Khuôn mặt ai nấy đều hốc hác, hai má hóp sâu, đôi mắt trũng sâu hoắm vô hồn phủ một màu xám xịt của sự tuyệt vọng. Đôi môi họ nứt nẻ toác hoác, bật ra từng vệt máu khô đen kịt vì khát nước.

Có những người mẹ trẻ bế trên tay đứa con thơ chỉ còn da bọc xương, ngực trần lép kẹp không còn lấy một giọt sữa, đứa trẻ yếu ớt đến mức không còn sức để khóc thành tiếng, chỉ khẽ thoi thóp từng nhịp thở ngắt quãng. Có những đứa trẻ trạc tuổi Bảo Nha, đôi chân trần rớm máu vì giẫm lên sỏi đá bỏng rát, bụng phình to trướng cứng một cách kỳ dị – Nhược Lam biết rõ, đó là hậu quả khủng khiếp của việc nuốt đất sét trắng và rễ cỏ khô để lấp đầy cơn đói cồn cào, thứ đất không thể tiêu hóa đang từ từ g**t ch*t sinh mạng non nớt của chúng.

Những người già kiệt sức ngã gục ngay bên vệ đường, mặc cho người thân gào khóc lay gọi, rồi lặng lẽ trút hơi thở cuối cùng dưới ánh nắng như thiêu như đốt. Không có quan tài, không có một nấm mồ chôn cất, thi thể chỉ được phủ tạm bằng vài nhánh cỏ khô cháy sém ven đường.

“Nước... Cho tôi xin ngụm nước...”

“Lương thực... Cứu mạng với... Con tôi sắp chết đói rồi...”

Những tiếng rên xiết, van xin yếu ớt, khàn đặc như từ dưới đáy địa ngục vọng lên, dồn dập đập vào màng nhĩ mọi người. Mùi hôi thối, mùi bụi đất, mùi của sự chết chóc và tuyệt vọng theo từng cơn gió nóng thổi thốc vào thôn Lạc Diệp.

Tại cổng thôn Lạc Diệp, tiếng chiêng đồng báo động khẩn cấp vang lên dồn dập: ‘Keng! Keng! Keng!’

Lý chính cùng đám thanh niên trai tráng trong thôn đang cầm đòn gánh, gậy gộc, giáo mác tự chế đứng ken đặc thành một bức tường người trước hàng rào gỗ vững chắc do Tiêu Lập dựng lên từ trước. Ai nấy đều run rẩy, sắc mặt tái mét vừa sợ hãi vừa cảnh giác tột độ.

“Đứng lại! Tất cả đứng lại ngoài cổng thôn!” Giọng Lý chính run rẩy nhưng cố gào to: “Thôn Lạc Diệp không có thừa lương thực đâu! Mau đi chỗ khác mà xin! Nếu dám xông vào cướp phá, chúng ta sẽ liều mạng đấy!”

Thấy hàng rào đóng chặt và giáo mác tua tủa, đám nạn dân đi đầu bỗng quỳ sụp xuống đất. Hàng trăm, rồi hàng ngàn con người lũ lượt quỳ rạp trên nền đất sỏi đá bỏng rát. Họ không cướp bóc, bởi họ đã kiệt sức đến mức không còn nhấc nổi cánh tay để cầm một viên đá. Họ dập đầu van lạy, trán đập xuống nền đất nghe chan chát, máu tươi hòa cùng bụi đất đỏ thẫm:

“Các vị đại gia, các vị phụ lão Lạc Diệp làm ơn làm phúc... Chúng tôi từ huyện Vĩnh An chạy nạn mười ngày mười đêm tới đây... Cả làng chết đói hết rồi...”

“Xin các người... Cho xin một ngụm nước suối, một nắm cám thừa thôi cũng được... Cứu lấy lũ trẻ con với...”

Tiếng khóc than xé ruột xé gan vang vọng khắp thung lũng, làm chấn động cả chim muông trên ngọn Lạc Nhạn.

Bà con thôn Lạc Diệp đứng sau hàng rào gỗ nhìn cảnh tượng ấy, bàn tay cầm gậy gộc run lên bần bật. Nhiều người phụ nữ trong thôn đã không kìm được nước mắt, đưa vạt áo lên chấm khóe mi. Nông dân chất phác, ai mà không xót xa trước cảnh đồng loại chết đói ngay trước mắt mình? Thế nhưng, nỗi sợ hãi cũng lớn không kém.

“Phải làm sao đây ông Lý chính ơi?” Một bác nông dân run rẩy hỏi: “Đông người thế này, nếu cho một người thì cả ngàn người sẽ tràn vào mất! Lương thực trong thôn chúng ta dù có thu hoạch ngô cũng làm sao nuôi nổi ngần này miệng ăn?”

“Đúng đấy! Đại hạn còn chưa biết bao giờ mới dứt! Nếu chia hết lương thực, sang tháng sau cả thôn ta lấy gì mà sống? Rồi dịch bệnh nữa... Người chết đói nhiều thế kia, nhỡ mang dịch bệnh vào thôn thì cả làng này diệt vong mất thôi!”

Những tiếng bàn tán xôn xao, lo âu xen lẫn hoảng loạn bắt đầu lan ra như một làn sóng trong đám đông dân làng. Mọi ánh mắt đầy bối rối, sợ hãi và ngập tràn trông đợi bỗng chốc đồng loạt dồn về phía con đường dẫn từ đồi dâu xuống.

Ở đó, Khương Nhược Lam đang sải bước tiến tới.

Bên cạnh nàng, Tiêu Lập vững chãi như một ngọn núi sừng sững, ánh mắt lạnh lùng quét qua đám đông khiến tiếng ồn ào lập tức im bặt. Đằng sau họ là vợ chồng Tam Thúc, Hắc Lục và bé Bảo Nha.

“Nhược Lam nha đầu...” Lý chính như vớ được cọc, vội vàng bước tới, giọng lạc đi: “Con xem... cảnh tượng này... Bây giờ chúng ta phải làm thế nào đây? Đuổi họ đi thì tội nghiệt ngút trời, mà mở cổng ra thì... thôn ta gánh không nổi tai họa này đâu con ơi!”

Nhược Lam bước tới sát hàng rào gỗ, ánh mắt nàng dừng lại trên những thân xác gầy trơ xương đang nằm la liệt ngoài kia.

Một người mẹ trẻ đang dùng chút tàn lực cuối cùng ôm chặt lấy đứa con nhỏ, ánh mắt bà ta chạm vào Nhược Lam. Đó là ánh mắt của sự cầu khẩn tuyệt vọng đến tột cùng, không phải cầu xin cho bản thân, mà là van xin một tia hy vọng sống sót cho đứa con thơ dại đang dần lịm đi trong lòng. Cách đó vài bước, một lão ông tóc bạc phơ đang cố dùng thân mình che chút bóng râm ít ỏi cho đứa cháu nội đang sốt mê man vì say nắng.

Lồng ngực Nhược Lam thắt nghẹn lại, một luồng nhiệt nóng rực dâng lên nghẹn ứ nơi cuống họng.

Nàng là một tiến sĩ nông nghiệp đến từ thế kỷ 21. Nàng xuyên không về đây, mang theo tri thức hiện đại, mục đích ban đầu chỉ là để nằm yên làm ruộng, để tự bảo vệ bản thân, tránh xa vòng xoáy cung đấu tàn khốc và tận hưởng cuộc sống tự do tự tại, ăn ngon mặc ấm. Nàng đã làm được điều đó: nàng có đất, có ngô ngọt, có đồi dâu, có tơ vàng, có bạc trắng đầy rương và có cả một người đàn ông dũng mãnh, chân tình nguyện dùng cả tính mạng để che chở cho nàng.

Nhưng... tri thức mà nàng học cả đời, hạt giống mà nàng nâng niu gieo trồng, mồ hôi nước mắt nàng đổ xuống mảnh đất này... rốt cuộc là vì điều gì?

Chẳng lẽ chỉ để nàng xây một pháo đài cô độc, đứng trên đỉnh vinh hoa mà trơ mắt nhìn hàng ngàn sinh mạng vô tội chết đói, chết khát ngay trước bậc cửa nhà mình sao?

“Người làm nông chân chính, không chỉ biết gieo hạt xuống đất, mà còn phải biết gieo sự sống vào lòng người.” Lời dạy của vị giáo sư già hướng dẫn nàng năm xưa bỗng chốc vang vọng lại trong tâm trí nàng, rõ ràng và đanh thép như tiếng chuông chùa ngân nga giữa đêm thanh vắng.

Kho lương của nàng hiện tại có gì?

Vụ ngô ngọt đầu tiên thắng lớn, nàng đã thu hoạch và tích trữ hàng trăm thạch hạt ngô khô chất đầy năm gian nhà kho kiên cố của Tổ hợp tác. Ba mươi mẫu ngô vụ này nhờ kỹ thuật phủ rơm và tưới nhỏ giọt đang trĩu bắp, chỉ mười ngày nữa là bắt đầu bẻ bắp thu hoạch rộ, sản lượng ước tính gấp ba lần năm ngoái! Nàng có nguồn nước suối ngầm dồi dào từ lòng núi Lạc Nhạn. Nàng có hàng vạn bao bột ngô, đậu tương và thảo dược khô tích lũy.

Nàng có đủ khả năng để cứu lấy những con người này!

Nhưng đây không phải chuyện đùa. Nếu cứu không khéo, lòng tốt sẽ biến thành mồi lửa thiêu rụi chính bản thân nàng và cả thôn Lạc Diệp. Nạn dân trong cơn đói khát có thể biến thành bạo đồ cướp bóc bất cứ lúc nào; dịch bệnh từ xác chết có thể bùng phát; và đáng sợ hơn cả là những kẻ rắp tâm hãm hại nàng ở kinh thành có thể mượn cớ này để vu cáo nàng tội tích trữ lương thảo, mua chuộc lòng dân mưu đồ tạo phản!

Nhược Lam khẽ rùng mình, bàn tay nàng bất giác siết chặt lại.

Đúng lúc ấy, một bàn tay to lớn, ấm áp và chai sạn bỗng vươn tới, bao bọc trọn lấy bàn tay nhỏ bé đang run lên của nàng.

Nhược Lam ngẩng đầu lên.

Tiêu Lập đang nhìn nàng. Đôi mắt đại bàng sâu thẳm của chàng không hề có sự do dự, không có sự toan tính hay sợ hãi. Trong ánh mắt ấy chỉ có sự thấu hiểu tuyệt đối và một niềm tin tưởng vô điều kiện.

Chàng siết nhẹ tay nàng, giọng nói trầm ấm vang lên bên tai nàng, vững chãi như một bức tường thành vạn trượng:

“Nàng muốn làm gì, cứ làm đi. Lương thực của nàng, người của nàng. Còn trật tự, an nguy và tính mạng của cả thôn này... giao cho ta. Dù trời có sập xuống, ta cũng sẽ chống đỡ cho nàng.”

Chỉ một câu nói đơn sơ ấy thôi, nhưng tựa như một liều thuốc trợ tim cực mạnh, thổi bùng lên ngọn lửa dũng khí và lòng quyết tâm trong lồng ngực Nhược Lam. Đúng vậy, nàng có chàng ở bên cạnh, nàng còn sợ gì phong ba bão táp nữa?

Khương Nhược Lam hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng tràn khí thế. Nàng buông tay Tiêu Lập ra, bước lên bậc thềm đá cao nhất trước cổng thôn, đứng sừng sững giữa cái nắng gắt gao của buổi trưa hè. Ánh mắt nàng quét qua toàn thể bà con thôn Lạc Diệp đang nín thở chờ đợi, rồi phóng tầm mắt ra hàng ngàn nạn dân đang quỳ rạp dưới chân đồi.

Một sự tĩnh lặng tuyệt đối bao trùm lấy không gian, chỉ còn lại tiếng gió nóng thổi ràn rạt qua những ngọn tre khô.

Khương Nhược Lam cất giọng, tiếng nói của nàng trong trẻo, đanh thép và vang vọng khắp thung lũng Lạc Diệp, như một hồi chuông phá tan bầu không khí u ám của cõi chết:

“Tam Thúc! Mở toang toàn bộ năm gian nhà kho ngô dự trữ của Tổ hợp tác cho cháu!”

Cả thôn Lạc Diệp chấn động! Lý chính trố mắt kinh ngạc, hơi thở nghẹn lại nơi cổ họng!

Chưa dừng lại ở đó, nàng quay sang Tam Thẩm và đám phụ nữ trong thôn, dõng dạc ra lệnh từng điều rành rọt, mạch lạc:

“Tam Thẩm, dẫn toàn bộ phụ nữ trong thôn ra bờ suối, bắc mười chiếc vạc lớn nhất lên! Lấy nước ngầm từ máng tre nấu cháo ngô ngọt lẫn đậu tương và muối khoáng, nấu liên tục ngày đêm không được tắt lửa! Hắc Lục, lấy toàn bộ số râu ngô khô và lá sen rừng trong kho ra, đun thành từng thùng nước thanh nhiệt giải độc lớn, chia cho người già và trẻ nhỏ uống trước để hạ sốt!”

Nàng quay sang nhìn Tiêu Lập, ánh mắt kiên định ngời sáng:

“Tiêu Lập, điều động toàn bộ trai tráng lập hàng rào ngăn cách, phân chia nạn dân thành từng tốp năm mươi người! Ai già yếu, trẻ nhỏ được phát cháo trước, ai chen lấn, cướp giật lập tức trục xuất! Chúng ta không chỉ cứu đói cho họ một bữa...”

Nhược Lam dừng lại một nhịp, ánh mắt nàng hướng về phía những cánh đồng khô cằn bất tận ngoài kia, đưa ra một quyết định làm rúng động toàn bộ tâm can của những người có mặt:

“... Mà chúng ta sẽ mở kho giống, trích ra một vạn cân hạt giống ngô ngọt chịu hạn ngắn ngày! Ngày mai, đích thân ta sẽ hướng dẫn toàn bộ nạn dân cách khoét hốc tra hạt, khơi rãnh dẫn nước từ hồ chứa, dùng tro trấu ủ ẩm để họ tự tay hồi sinh những mảnh đất chết ngoài kia! Ta muốn biến toàn bộ mảnh đất khô cằn này thành một cánh đồng ngô bát ngát! Cứu sống một vạn nạn dân này, thôn Lạc Diệp chúng ta... quyết không lùi bước!”

Lời nói vừa dứt, cả không gian như ngưng đọng lại trong một khoảnh khắc kinh hoàng trước sự táo bạo và tấm lòng bồ tát vĩ đại của nàng. Rồi ngay sau đó, tiếng khóc nghẹn ngào, tiếng reo hò của hàng ngàn nạn dân bùng nổ như sấm sét xé toạc bầu trời nắng hạ, quỳ rạp xuống đất hô vang tạ ơn trời đất, tạ ơn Khương cô nương tái thế.

Giữa biển người đang run rẩy vì xúc động, Tiêu Lập nhìn bóng lưng mảnh mai nhưng ngập tràn hào quang rực rỡ của Nhược Lam, khóe môi chàng khẽ cong lên một nụ cười kiêu hãnh và yêu thương vô hạn.

Mảnh đất này, người con gái này, chàng nguyện dùng cả tính mạng và máu nóng của một chiến thần để bảo vệ tới cùng!

truyen full, truyenfull, truyenfullvn, truyenfulllive

truyenfull,truyenfull vn