Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 9: Cô gái cắn bút

“Rễ còn nguyên,” Liễu Tri Hạ nói.

Nàng không hỏi gì, không khen gì, chỉ nói đúng ba chữ ấy, và đặt cây Huyết Tâm Thảo đầu tiên xuống một tấm lụa trắng trải sẵn trên quầy. Tạ Niên đã định mở miệng ra giá. Hắn khép lại.

Nàng cầm cây thứ hai, rồi cây thứ ba, xếp cạnh nhau như xếp ba đứa trẻ ngủ. Sau đó nàng nhắm mắt, đặt đầu ngón tay trỏ lên gân lá của cây giữa. Chỉ chạm. Không bóp, không ngửi, không nếm. Môi nàng mím lại, mi mắt khẽ run, giống người đang nghe một tiếng nhạc ở xa mà người khác chưa nghe thấy.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói nhỏ. 「Tại hạ ghi nhận cô nương này đang làm một việc mà tại hạ không giải thích được. Xin chủ sổ đừng làm phiền.」

Hắn không định làm phiền. Hắn đứng im, một tay vịn mép quầy, vì cái chân phải của hắn đang gửi lên tận đầu gối những thông báo không mấy vui vẻ.

“Chín phần rưỡi,” nàng nói, mở mắt. “Dược tính còn chín phần rưỡi. Xẻng gì?”

“Tre.”

“Tre.” Nàng nhắc lại, như nhắc tên một món đồ lạ. “Ba cây còn nguyên rễ, đào bằng xẻng tre, trên Thanh Lĩnh. Cậu leo vách?”

“Vâng.”

“Mất bao lâu?”

“Một khắc.” Hắn ngập ngừng. “Mỗi cây.”

Nàng nhìn hắn lần đầu tiên kể từ lúc cầm thuốc. Cái nhìn ấy vẫn như lúc nãy, cái nhìn của người đọc nhãn giá, nhưng bây giờ trên nhãn đã có thêm một dòng.

“Cậu bị thương,” nàng nói. “Chân phải. Ngồi xuống.”

“Cháu… ta không…”

“Cậu đứng bằng chân trái từ lúc bước vào, vai nghiêng hai tấc. Vết cắn sói để quá hai ngày thì thối, mà thối thì chân tôi không bán được.” Nàng gõ tay lên quầy. “Ngồi.”

Hắn ngồi lên một cái ghế đẩu thấp. Nàng xắn tay áo cao hơn nữa, lấy từ dưới quầy ra một bình rượu thuốc, một cuộn vải sạch, và quỳ xuống tháo miếng vải rách quấn chân hắn bằng hai ngón tay, nhẹ như gỡ một con nhện ra khỏi tổ. Mùi rượu cay xộc lên. Tạ Niên nghiến răng.

“Hàm trên nó cắn sâu hơn hàm dưới,” nàng nói, nhìn vết thương, giọng đều đều. “Con sói lớn, nhưng đói, nên răng lỏng. Cậu may. Nếu nó khỏe thì cậu đã mất bắp chuối.” Nàng đổ rượu. Hắn rít qua kẽ răng. “Đau thì cứ kêu. Ở đây không ai tính phí tiếng kêu.”

“Cô có tính phí thứ gì không?”

“Rượu thuốc. Ba mươi văn.” Nàng quấn vải, siết đúng độ. “Cộng vào hóa đơn.”

Hắn bật cười. Rồi hắn thôi cười, vì nhận ra nàng nói thật.

* * *

Cuộc mặc cả diễn ra trên quầy gỗ, giữa ba cây thuốc và cái bàn tính.

“Bảy lượng một cây,” Tạ Niên nói. “Hai mươi mốt lượng.”

“Bốn.”

“Chú Chung nói ở Lục Khê bán sáu, bảy lượng.”

“Chú Chung nói cái gì cũng đúng, trừ chuyện của tôi.” Hạt bàn tính trượt đi một đường. “Bán ra, tôi bán bảy. Nhưng thuốc phải qua tay một người bào chế, một người đóng gói, một người mang tới đúng khách. Còn tiệm này mỗi tháng đốt một lượng tám tiền tiền dầu đèn.”

“Năm rưỡi.”

“Bốn rưỡi.”

“Sáu.”

“Cậu nghĩ tôi là kẻ ngốc à?”

“Ta nghĩ cô là người giỏi nhất trong thành, nên ta đòi giá của người giỏi nhất.”

Hạt bàn tính ngừng. Nàng ngước lên, và một thứ rất nhỏ hiện ở khóe miệng, không hẳn là cười, mà như người chơi cờ thấy đối thủ đi một nước không tệ.

“Sáu lượng một cây,” nàng nói. “Mười tám lượng. Nhưng tôi không có mười tám lượng tiền mặt.”

Nàng nói câu ấy thẳng thắn đến mức hắn tưởng mình nghe nhầm. Một người mặc cả sắc như dao lại tự lật bài của mình.

“Tiền mặt tôi có mười lượng,” Tri Hạ tiếp tục, ngón tay gõ lên quầy từng nhịp, “vì tuần trước tôi trả xong tiền thầy lang Triệu. Tám lượng còn lại, tôi trả bằng thuốc, theo giá vốn, không lấy lời. Cậu cần thuốc gì thì chọn.”

“Sao cô nói thật?”

“Vì cậu sẽ biết trong một ngày. Nhìn quầy mà xem.” Nàng hất cằm về phía dãy tủ. “Hai phần ba số ngăn kéo trống. Tôi không giấu được.”

Hắn nhìn. Quả thật, nhiều ngăn kéo có nhãn đầy đủ nhưng kéo ra chỉ còn mùi, không còn thuốc. Một tiệm thuốc không có thuốc. Hắn nghĩ: giống một người còn nguyên tên mà không còn ngày.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ xin lưu ý: số trên bàn tính của cô nương này, theo vị trí hạt, là một khoản nợ. Tại hạ không đọc được số cụ thể, nhưng cấu trúc là số có bốn chữ số.」

Bốn chữ số. Hắn gật nhẹ, không nói gì.

“Được,” hắn nói. “Mười lượng bạc. Tám lượng thuốc. Nhưng ta chọn thuốc sau, vì ta cần hỏi cô một chuyện trước.”

“Hỏi.”

Hắn kể về bà Quế. Hắn kể bằng cái giọng của một người đang đọc khế: tiếng ho dài, sâu, nặng về đêm; cái khăn nhét vội vào tay áo; chiều chiều bà thở như kéo bễ; mùa lạnh năm nay thầy lang ở thị trấn bảo không qua nổi. Hắn không nói đến con số, cũng không nói đến Chủ Bạ.

Tri Hạ nghe không ngắt lời. Nàng cắn đầu bút, nhìn lên xà nhà, hỏi lại ba câu rất ngắn, ngắn như các hạt bàn tính nhảy:

“Ho ra máu bọt hay máu cục?”

“Bọt.”

“Chiều có sốt nhẹ, mặt đỏ ở gò má?”

“Có.”

“Bà uống nước nhiều, nhưng môi vẫn nứt?”

“…Có.”

“Phế khô.” Nàng nói. “Không phải ho lao. Phổi của bà không bị mủ, mà bị cạn. Giống ruộng hạn.” Nàng đặt bút xuống. “Có thuốc chữa. Nhuận Phế Cao. Bốn vị: mạch môn, sa sâm, bách hợp và quân dược là Bạch Sương Diệp.”

“Bạch Sương Diệp.”

“Lá sương trắng. Mọc ở chỗ lạnh nhất của vách núi cao, hút sương mà sống. Nó không chữa phổi mà làm ẩm phổi.” Giọng nàng chậm lại, và chữ cuối nghe như một vết cắt. “Tiệm hết từ ba năm trước. Mười năm nay không ai hái được. Người cuối cùng thử đã rơi từ vách xuống, và thôn của ông ấy vẫn chưa tìm thấy xương. Thông Bảo Thọ Hành có hàng, nhưng chỉ bán cho khách tu luyện, mười lăm lượng một lá.”

“Một lá.”

“Mười lăm lượng. Một lá. Một thang Nhuận Phế Cao cho bà cậu cần tám lá.” Nàng nhún vai, cái nhún vai của người đã tính xong con số ấy từ lâu và đã thôi ngạc nhiên. “Tôi tính cho cậu đỡ mất công: một trăm hai mươi lượng.”

Tạ Niên không đếm ngón tay. Hắn chỉ nhìn ba cây Huyết Tâm Thảo trên lụa trắng, rồi nhìn lên ngăn kéo trống, rồi nói, chậm chạp, một câu mà hắn chưa nghĩ trước:

“Vách Sương.”

Cái bút trong tay nàng ngừng.

“Ở Thanh Lĩnh. Chỗ ta hái Huyết Tâm Thảo là chân vách. Nhưng trên đó,” hắn chỉ lên, “có một dải sương không bao giờ tan. Từ dưới nhìn lên, có những chỏm trắng như lá. Ta chưa leo tới. Vì dây ta chỉ dài hai mươi trượng.”

“Cậu biết chỗ.”

“Ta biết chỗ.”

“Cậu chưa từng tới.”

“Chưa. Nhưng ta chưa từng bị ai cấm đến.”

Nàng nhìn hắn một lúc lâu, với cái vệt mực nhỏ trên cằm đang bắt đầu khô, và Tạ Niên có cảm giác lần đầu tiên nàng không đọc nhãn giá nữa. Nàng đang đọc người, và chưa quyết định đó là món hàng hay con nợ.

* * *

Phía sau quầy, qua một tấm rèm vải xanh, có tiếng ho.

Rất nhẹ. Khô khốc, như tiếng một tờ giấy bị xé chậm.

Tri Hạ đứng bật dậy, nhanh đến mức cái ghế ngã. Nàng vén rèm, rồi dừng lại trước khi bước vào. Nàng nhìn Tạ Niên qua vai, và hắn hiểu nàng đang cân nhắc điều gì: cho một người lạ vào chỗ riêng của cha mình, hay không.

“Nước,” nàng nói, cuối cùng. “Cậu mang nước nóng sau bếp vào cho tôi. Cái ấm đồng.”

Đó là cách của nàng để nói vào đi, mà không nói.

Gian trong nhỏ, ám khói thuốc. Một chiếc giường tre kê sát tường, trên đó nằm một ông già gầy như một nắm củi, tóc bạc xõa trên gối, mắt mở nhưng đục, nhìn lên xà như đang đọc những chữ không ai thấy. Môi ông nứt. Tay ông, đặt ngoài chăn, khô và vàng như lá thu.

Tạ Niên đặt ấm nước xuống và Quan Số tự chạy:

【Thọ Số: 415 ngày】

Bên dưới, mờ như chữ bằng bút chì:

【Nguyên nhân chính: thọ khô (nặng)】

Hắn đứng yên. Lần này không phải vì sợ. Hắn đã quen con số trên đầu bà, nhưng con số này khác: nó rơi như người bước xuống bậc thang trong bóng tối, từng bước đều đặn, và hắn có thể nhìn thấy bậc cuối.

“Thầy Liễu,” hắn nói, khẽ.

Đôi mắt đục chuyển chậm sang hắn. Môi ông động. Ông không ra tiếng, nhưng Tạ Niên đọc được khẩu hình hai chữ:

Con Quế…?

“Cháu là cháu bà Quế,” hắn nói. “Bà gửi lời hỏi thăm thầy.”

Ông già nhắm mắt lại. Khóe mắt ông ẩm. Rồi ông ngủ, hoặc giả vờ ngủ, vì với người sắp chết, hai điều ấy đôi khi là một.

Tri Hạ đứng sau lưng hắn từ lúc nào hắn không hay. Nàng không nhìn cha. Nàng nhìn hắn, cái nhìn đặc, tối, và có gì đó rất khác với người cắn bút ban nãy.

“Cậu nhìn cha tôi,” nàng nói, “như người ta nhìn một cái đồng hồ.”

Hắn không giấu được nữa. Hắn thấy rõ mình không giấu được: đã có một con số, và con số ấy đang chờ một người nói to nó lên.

“Bốn trăm mười lăm,” hắn nói.

Gian phòng im phăng phắc.

Tri Hạ không động đậy. Chỉ có những ngón tay nàng, hơi co lại, nắm lấy vạt áo.

“Cậu nói lại.”

“Bốn trăm mười lăm ngày.”

“Ai nói với cậu?”

“Không ai.”

“Ngày Trùng Cửu,” nàng nói, giọng thấp hơn và đều như người đọc một bản án đã thuộc từ lâu, “Thông Bảo Thọ Hành cho cân cha tôi ở trên giường này, để định giá khoản thế chấp. Kim cân chỉ bốn trăm hai mươi. Kể từ hôm đó sáng nào tôi cũng gạch một vạch lên tường sau cánh cửa. Sáng nay, tôi gạch vạch thứ năm.” Nàng ngừng. “Bốn trăm hai mươi trừ năm.”

Tạ Niên nhìn nàng.

“Không ai biết tôi gạch,” Tri Hạ nói. “Không ai biết con số hôm nay. Không phải thầy Triệu. Không phải Thông Bảo. Cậu bước vào tiệm tôi chưa tới một canh.”

Nàng bước một bước lại gần. Cái vệt mực ở cằm nàng, hắn nhận ra, đã nhòe đi, bởi tay nàng vừa quệt qua.

“Ngày mai,” nàng hỏi, “là bao nhiêu?”

“Bốn trăm mười bốn.”

“Và cậu là ai?”