Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 8: Cổng thành Lục Khê

Đoàn xe họ Chung mất hai ngày hai đêm để đi nốt bốn mươi dặm, và trong hai ngày ấy Tạ Niên học được ba điều.

Điều thứ nhất, một cái chân bị sói cắn thì đau theo nhịp bánh xe. Điều thứ hai, ông Chung Đại Hà nói ít nhưng ăn rất nhiều, và luôn chia cho hắn đúng một nửa phần của mình mà không bao giờ thừa nhận mình đang chia. Điều thứ ba, mà hắn học bằng cách đếm: trong tám người đi theo đoàn, sáu người đã bán thọ ít nhất một lần, kể ra nhẹ như kể chuyện bán lúa, và không ai trong số họ tỏ ra lo lắng.

Họ đã quen, hắn nghĩ. Quen đến mức coi con số ấy như thời tiết.

Trưa ngày thứ năm tính từ lúc nhận thông báo, trên nền trời phía trước hiện ra một vệt xám dài.

“Lục Khê,” người đánh xe nói, không quay đầu.

Hắn chồm dậy, tay vịn thành xe.

Hắn đã đến thành này ba lần trong đời, mỗi lần vài ngày, để bán thuốc cho thương nhân dược liệu. Nhưng hôm ấy khác. Hôm ấy, cái vệt xám trên chân trời không còn là một nơi để bán thuốc. Nó là một nơi để tìm ra cách.

Càng gần, thành càng hiện rõ: tường đá xanh cao ba trượng, loang lổ rêu, uốn theo sườn một ngọn đồi thấp, và qua những khe hẹp giữa các khối đá, hắn nhìn thấy mái ngói chen chúc như vảy cá. Sáu dòng suối chảy từ phía tây vào, mỗi dòng đi qua thành bằng một cống vòm thấp. Đó là lý do người ta gọi nơi này là Lục Khê, sáu khe nước.

Cổng thành mở một nửa. Hàng người đứng chờ dài chừng một trăm bước, và đoàn xe họ Chung chen vào giữa hàng, chậm như cá mắc trong lưới.

Ở đầu hàng, bên trái cổng, một cái bảng gỗ lớn dựng trên hai cột sơn đỏ, mỗi dòng chữ to bằng cái bát. Tạ Niên ngồi cao trên xe nên đọc được mà không phải nhón chân.

*Trướng Phòng Lục Khê — Biểu giá công chứng hôm nay*

Thu mua thọ nguyên (hạng thường): 30–35 văn / ngày.
Chuyển nhượng có công chứng: phí 10%.
Khế vay thọ: lãi tối đa 30% / niên. Lãi kép được phép nếu hai bên đồng ý.
Nghiêm cấm ép khế. Ai vi phạm, Thiên Trướng chiếu theo luật.

Hắn đọc dòng thứ ba hai lần.

Lãi tối đa ba mươi phần trăm. Lãi kép được phép.

Mẹ hắn vay với lãi ba mươi mốt. Không phải ba mươi. Một phần trăm khác biệt. Một phần trăm đủ để người ta nói: đó là khế riêng, không thuộc biểu giá. Hắn không biết mẹ hắn hay Thiên Trướng đã chọn con số lẻ ấy, và hắn thấy sống lưng lạnh đi vì ý nghĩ rằng chính Thiên Trướng đã vi phạm biểu giá của chính mình để làm khó một đứa trẻ chưa sinh.

「Chủ sổ,」 giọng Chủ Bạ vang lên, nhỏ. 「Tại hạ có nhận xét về dòng ba. Lãi ba mươi phần trăm mỗi niên, tính kép, sau mười chín niên thành khoảng một trăm bốn mươi sáu lần vốn. Tại hạ không bình luận về tính đạo đức. Chỉ xin nêu: biểu giá này hợp pháp.」

“Hợp pháp,” hắn lẩm bẩm, cái từ mà hôm nay hắn nghe lần thứ ba trong một ngày, và ngày càng thấy nó có vị như thuốc đắng.

Xe nhích tới.

Bên phải cổng là một cái sân đá rộng, và cảnh tượng ở đó làm hắn nín thở.

Hàng người xếp dài hơn hàng người vào thành. Họ đứng im lặng, mặt không có biểu cảm, người nào cũng mặc áo vải thô, đứng sát nhau theo từng nhóm gia đình. Phía trước họ là một dãy bàn gỗ thấp. Sau mỗi bàn ngồi một người mặc áo xanh có đeo bàn tính ngọc ở thắt lưng, gảy hạt khẽ khàng, nhanh và vô cảm.

Trướng Lại.

Hắn ngồi trên xe nhìn xuống và Quan Số tự động trải ra như một tấm lưới:

【Thọ Số: 23.410 ngày】, một người đàn bà trung niên, ôm con, đứng thứ ba trong hàng.
【Thọ Số: 8.995 ngày】, một ông già cầm tờ khế.
【Thọ Số: 26.100 ngày】, một thanh niên có cánh tay quấn băng.
【Thọ Số: 14.220 ngày】, 【Thọ Số: 19.800 ngày】, 【Thọ Số: 7.300 ngày】.

Họ không bệnh. Họ không sắp chết. Họ chỉ nghèo.

Người đàn bà đứng thứ ba lên đến bàn. Trướng Lại nhìn lên, hỏi gì đó rất ngắn, bà gật. Một cái cân đồng đặt xuống. Bà đặt tay lên. Kim cân rung, dừng, và Trướng Lại ghi vào sổ, đóng dấu, rồi đẩy sang một túi bạc nhỏ.

【Thọ Số: 23.410 ngày】 trên đầu người đàn bà chớp một cái, rồi hiện ra con số mới: 【Thọ Số: 23.350 ngày】.

Sáu mươi ngày. Hai lượng.

Bà cầm túi bạc, cúi chào, bế con rời đi, và nét mặt bà không thay đổi một chút nào. Như người vừa trả tiền chợ.

Tạ Niên quay mặt đi.

“Mi nhìn nhiều quá,” Chung Đại Hà nói, đi bên cạnh xe, không nhìn hắn. “Đừng. Không khéo họ tưởng mi định bán.”

“Hằng ngày có bao nhiêu người vào bán?”

“Mỗi cổng thành một trăm hai, ba chục. Thành có năm cổng.” Ông nhổ một bãi xuống đường. “Thông Bảo mua gần hết. Trướng Phòng thu mười phần trăm. Người nghèo bán sáu mươi ngày, nhận hai lượng. Thông Bảo bán lại cho người tu luyện ba, bốn trăm văn một ngày.” Ông ngừng. “Mi biết đó là gì không?”

“Là lời.”

“Là lương thực của người giàu.” Giọng ông trầm xuống, mệt. “Người tu luyện đột phá thì cần thọ nguyên. Thiên Trướng cho vay, nhưng lãi nặng. Nên họ mua của dân thường. Mua đủ nhiều thì lên cảnh giới. Lên cảnh giới thì thọ dài. Còn người bán, một năm bán sáu mươi ngày, năm sau bán thêm sáu mươi ngày. Mười năm sau, cả đời chỉ còn một nửa.”

Hắn ngồi im.

“Ta đi buôn hai chục năm, đã thấy những làng mà dân giữa tuổi bốn mươi đều già như sáu mươi,” Chung Đại Hà nói. “Chẳng ai chết vì bị cướp. Họ chết vì họ đã bán.”

Chiếc xe lăn qua cổng.

* * *

Sau cổng thành, Lục Khê hiện ra như một con thú đang thở.

Phố xá hẹp, lát đá xanh nhẵn bóng vì hàng trăm năm bước chân. Hai bên là nhà gỗ hai tầng, mái cong, cửa hàng treo bảng chữ đỏ. Tiếng rao hàng, tiếng búa, tiếng bánh xe, tiếng trẻ con. Mùi bánh bao hấp, mùi dầu vừng, mùi phân ngựa, mùi thuốc bắc cay xè. Hắn đã thấy tất cả những thứ ấy ba lần trước, nhưng chưa bao giờ nghe chúng ồn như hôm nay, vì mỗi tiếng ồn bây giờ có một con số bên trên.

Chung Đại Hà dừng xe ở một ngã tư nhỏ.

“Phố Đông Hạnh ở đó,” ông chỉ về phía bên trái. “Mi đi qua hai cái cầu đá, tới một cây hạnh to, là tiệm. Ta đưa đến đây thôi. Đoàn phải dỡ hàng.”

“Cháu cảm ơn.” Hắn xuống xe, chân đau làm hắn loạng choạng. “Cháu… cháu nợ ông một bữa ăn.”

“Nợ,” Chung Đại Hà nhắc lại, và bật cười, tiếng cười thật. “Mi có biết trong lục địa này ai cũng nợ ai không? Cứ để đó. Biết đâu một ngày có người cần mi giúp.” Ông vẫy tay. “Đi đi, tiểu Niên. Nhớ lời ta.”

“Đừng mặc cả với con gái nhà họ Liễu.”

“Nhớ là tốt.”

Hắn đi qua hai cầu đá. Dưới cầu thứ nhất, nước suối trong và nhanh, có cá bạc lượn. Dưới cầu thứ hai, nước đục hơn, và hai đứa trẻ đang ngồi xổm câu cua bằng sợi chỉ.

Cây hạnh đứng ở góc phố như một ông già hiền lành, tán lá dày che gần hết một cái sân nhỏ. Dưới tán, một ngôi nhà gỗ thấp, hai gian, bảng hiệu cũ treo nghiêng: *Hạnh Lâm Đường*.

Cái bảng sơn đã bong, một nửa chữ ‘Hạnh’ đã nhạt đến mức chỉ còn một nét, như người ta cố nhớ lại một khuôn mặt. Cửa mở. Từ bên trong thoang thoảng mùi cam thảo, mùi quế, mùi hoàng kỳ và một mùi ngái đắng của thuốc đang sắc.

Tạ Niên đứng ngoài cửa, hít một hơi.

Thầy Liễu Đức Văn sẽ không lừa cháu giá. Bà đã nói thế.

Hắn bước vào.

Tiệm thuốc không rộng. Một quầy gỗ dài che gần hết gian ngoài, phía sau là tường tủ nhỏ, hàng trăm ngăn kéo, mỗi ngăn có một nhãn chữ nhỏ viết tay. Trên quầy là một cái cân tiểu ly, một bàn tính, một cái chày cối. Ánh nắng xuyên qua cửa sổ giấy, rọi lên cô gái đang cúi mặt trước quầy, đầu tóc búi gọn, tay áo xắn cao.

Cô gái không ngẩng lên.

Cô đang gảy bàn tính, rất nhanh, những hạt gỗ nhảy dưới ngón tay như giọt mưa rơi xuống mặt trống. Tay trái cô cầm một cây bút lông, đầu bút cắn nhẹ giữa hai hàm răng, và một vệt mực nhỏ lem ở cằm.

【Thọ Số: 24.700 ngày】, hiện lên trên đầu cô, nhạt như vệt nước.

Tạ Niên đứng chờ.

“Khách mua hay khách bán?” cô hỏi, mắt vẫn trên bàn tính, bút vẫn trong miệng nên chữ nghe méo mó.

“Bán.”

“Bán gì?”

“Huyết Tâm Thảo.”

Hạt bàn tính cuối cùng rơi vào chỗ của nó.

Cô gái bỏ bút ra khỏi miệng, ngẩng đầu lên. Mắt cô tròn, đen, rất sáng, nhìn thẳng vào hắn bằng một cái nhìn mà hắn sẽ nhớ rất lâu: không tò mò, không thiện cảm, không thù địch, mà là cái nhìn của một người đang đọc giá trên một món hàng chưa có nhãn.

“Cho xem,” cô nói.

Hắn bỏ giỏ xuống quầy, mở lớp rêu ẩm, nhấc ra từng cây một.