Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 59: Bảng giá

Bà Quế không đi tiễn.

Hắn đã đoán trước, nhưng đoán trước và thấy tận mắt là hai chuyện khác. Giờ Mão ngày bảy mươi, trời mới xám, sương còn đọng trên mái ngói phố Đông Hạnh, và bà đứng ở ngưỡng cửa Hạnh Lâm Đường, trong bộ áo nâu cũ, tay chống gậy, lưng còng, tóc bạc búi gọn. Sau lưng bà, trong gian trước còn tối, ông Liễu ngồi trên ghế, gật đầu với hắn bằng một cái gật rất nhẹ, của người thầy tiễn trò.

Bà không bước qua ngưỡng cửa.

“Bà không ra phố,” bà nói, trước khi hắn kịp hỏi.

“Dạ.”

“Bà mà ra, bà không về.” Bà liếc xuống đôi chân nhỏ của chính mình. “Bà già. Bà không thích mình khóc giữa phố.”

Hắn đứng trước bà, bọc hành lý đeo lên vai, đôi giày vải mới còn cứng, và không biết để tay ở đâu. Cao Thạch đứng sau lưng, hai giỏ tre nặng trên vai, mặt đờ ra nhìn đâu đó xa. Tri Hạ đứng bên cạnh, ôm hộp thuốc, mắt đỏ nhưng ráo.

“Mày mang đủ chưa?” bà hỏi.

“Đủ.”

“Mày đem cái bọc không?”

“Đem.”

“Đừng mở cho đến cổng.”

“Dạ.”

“Mày nhớ ăn.”

“Dạ.”

“Mày nhớ ngủ.”

“Dạ.”

“Mày nhớ…” Bà ngừng. Môi bà mím lại, và hắn thấy hàm bà run, rất nhẹ, một lần. Bà hít vào, chậm, và hắn nghe tiếng thở ấy, không còn khò khè, không còn rít, tiếng thở của người phổi đã được mở cửa sổ.

“Mày nhớ,” bà nói, “ngày đó là của ai.”

Hắn nghẹn.

“Dạ.”

“Đi đi.” Bà đưa tay, đặt lên má hắn. Bàn tay ráp, ấm, nặng, như từ lúc hắn còn nhỏ. “Ăn đi rồi nói.”

“Nói gì ạ?”

“Bà không biết.” Bà nhếch môi, một nụ cười mỏng. “Mày về thì nói.”

Hắn cúi đầu thật sâu, rất lâu. Khi hắn ngẩng lên, bà đã quay vào trong, lưng thẳng hơn bình thường, tay chống gậy. Cánh cửa tiệm khép lại sau lưng bà, không tiếng, như cái nắp hộp.

Ông Liễu giơ tay lên. Hắn thấy ông nói gì đó, chỉ có môi động. Rồi ông chỉ ngón trỏ lên không trung và vẽ một con số.

Một nghìn hai trăm lẻ một.

Hắn bật cười, một tiếng nghẹn.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, khẽ. 「Tại hạ ghi nhận: thầy Liễu vừa đề xuất điều luật thứ một nghìn hai trăm lẻ một. Tại hạ ước đoán nội dung: đọc xong mới ký.」

“Ta cũng đoán thế,” hắn đáp.

* * *

Phố Đông Hạnh chưa tỉnh, nhưng khi họ đi qua, hắn nghe tiếng cửa sổ mở.

Không phải từng cái một. Cùng lúc, như một đàn chim sẻ bay lên khỏi mái nhà. Cánh cửa sổ gỗ trên lầu hai của tiệm vải mở ra, một người đàn bà tóc búi lỏng thò đầu ra, nhìn xuống, giơ tay vẫy. Hắn không quen chị ta. Chị ta cũng không nói gì. Chỉ vẫy.

Cánh cửa tiệm bánh bao mở. Người đàn ông béo bán bánh, người mà Chủ Bạ từng nhắc đã cảm nặng ba tháng, bước ra, tay cầm một túi giấy dầu nóng hổi, đặt vào tay Tri Hạ mà không nói.

Cánh cửa tiệm dầu mở, và Lục Thị Hồng ôm một đứa bé nhỏ trên tay, nhìn hắn một nhịp rồi cúi đầu.

Cánh cửa, cánh cửa, cánh cửa.

Họ đi qua phố Nam Thị, và ở đầu phố, ông già bán đậu phụ thò cái đầu hói qua rèm, hô lên một tiếng mà hắn không hiểu rồi cười. Qua cầu đá thứ nhất, thợ rèn Quách Lão Nhị đứng giữa lò rèn mới được trả lại một nửa, tay cầm búa, giơ lên cao rồi gõ xuống đe, một tiếng coong rền rĩ. Đứa nhỏ nắm ống quần ông ta cười toe toét, thiếu hai cái răng cửa.

Phương thị, bà cụ tóc bạc phơ, đứng ở bậc cửa nhà nhỏ bên kia cầu, không cười, không vẫy. Bà chỉ nhìn, thẳng, và hắn nhận ra: bà đứng đó vì đã đứng trước cửa nhà mười ba năm để chờ một người không về, và hôm nay bà đứng đó để tiễn một người đi.

Hắn đi qua bà. Bà gật. Hắn gật.

Cứ thế, từng bước.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. Giọng nó, hắn nghe rõ, không còn đều. 「Tại hạ không thể tính số người. Tại hạ ghi nhận: tại hạ muốn nói điều gì đó đúng, mà tại hạ không có.」

“Không cần.”

「Tại hạ biết.」

* * *

Cổng thành Lục Khê mở lúc họ đến.

Hai cánh gỗ đen lớn, đinh đồng, nửa mở như hôm hắn tới trên xe Chung Đại Hà, với hàng người xếp dài chờ vào và hàng người chờ bán. Nhưng hôm nay hắn đi ra. Hôm nay hàng người vào ít hơn, hàng người chờ bán ít hơn, và ở bên phải cổng, trên sân đá, những chiếc bàn gỗ thấp của Trướng Lại vẫn kê thẳng hàng, nhưng sau mỗi bàn là một người áo xanh ngồi trò chuyện, không ai gảy bàn tính.

Hắn đứng lại.

Bên trái cổng, trên hai cột sơn đỏ, tấm bảng gỗ lớn vẫn dựng đó.

Hắn đã đọc nó một lần, ngồi trên xe bò, hôm hắn đến. Mỗi dòng chữ to bằng cái bát. Hắn nhớ từng chữ.

*Trướng Phòng Lục Khê — Biểu giá công chứng hôm nay*

Thu mua thọ nguyên (hạng thường): 30–35 văn / ngày.
Chuyển nhượng có công chứng: phí 10%.
Khế vay thọ: lãi tối đa 30% / niên. Lãi kép được phép nếu hai bên đồng ý.
Nghiêm cấm ép khế. Ai vi phạm, Thiên Trướng chiếu theo luật.

Hôm nay có thêm.

Phía dưới dòng thứ tư, bằng một thứ mực đen mới, tươi, chưa phai, bàn tay một người viết nhỏ nhưng chắc, có thêm bốn dòng. Hắn nhận ra nét chữ. Nét chữ trên biên bản phiên xét, trên tờ xác nhận điều ba trăm lẻ sáu, trên mảnh giấy tờ tiễn Hồ Nhị.

Mọi người có quyền được nghe đọc khế bằng lời trước khi ký. Quầy số ba, sảnh chính: Đọc giùm. Miễn phí.

Khế bảo lãnh do người dưới mười sáu tuổi ký vô hiệu từ khi ký (điều 306).

Thuốc cứu mệnh không được găm quá chín mươi ngày (điều 140).

Mọi thỉnh nguyện công khai của một nghìn hộ phải được đón nhận (điều 372).

Hắn đứng bất động.

Phía dưới, nhỏ hơn, ở góc phải, có thêm một dòng cuối. Không điều luật. Không số hiệu.

Quy củ không chỉ dành cho người biết chữ.

Hắn đọc nó hai lần, rồi lần thứ ba. Phía sau, Tri Hạ khẽ hít vào. Cao Thạch, to lớn, im lặng, chậm rãi nhìn tấm bảng, và hắn nghe gã lẩm bẩm: “Tao không biết chữ.”

“Anh biết,” Tri Hạ nói, rất khẽ.

“Tao biết ba chữ.”

“Ba chữ đủ để đọc dòng cuối.”

Cao Thạch nhìn bảng một lúc lâu.

“Quy củ,” gã đọc, từng tiếng, rất chậm, đưa ngón tay chỉ theo hàng, “không… chỉ… dành… cho…”

Gã dừng.

“Cho người biết chữ,” hắn nói.

“Tao biết,” Cao Thạch nói, và hắn thấy khóe mắt gã đỏ.

* * *

Lâm Bá Dung đứng dưới tấm bảng.

Hắn không thấy ông ta đến. Chỉ một lúc sau khi quay đầu, hắn thấy ông ta đứng đó, áo xanh thẫm, bàn tính ngọc ở thắt lưng, hai tay buông, mặt gầy xám như thường lệ. Mã Phúc đứng sau ông ta nửa bước, mặc áo xanh Trướng Lại, ôm cái cân đồng, như thể chưa bao giờ cởi nó ra.

“Ta không tiễn,” Lâm Bá Dung nói.

“Vâng.”

“Ta viết bảng.” Ông ta liếc lên. “Mất cả đêm. Mã Phúc đứng chờ.”

“Hai canh,” Mã Phúc nói, không biểu cảm. “Ta đứng đúng hai canh.”

Lâm Bá Dung không cười. Nhưng hắn thấy khóe môi ông ta nhúc nhích.

“Tạ Niên.”

“Vâng.”

“Ta nói với ngươi hôm trước,” ông ta nói, “rằng người dùng luật để cứu người luôn chết sớm hơn người dùng luật để thu người.”

“Vâng.”

“Ta nói sai.” Giọng ông ta không đổi, nhưng hắn thấy hai bàn tay ông ta, buông thõng bên hông, khẽ siết. “Hai mươi hai năm ta đã nghĩ thế. Hai mươi hai năm ta nhìn người ta dùng luật để thu, sống lâu, béo tốt, có lương, có ghế. Ta nghĩ luật là thứ để bảo vệ kẻ giữ nó.” Ông ta ngừng. “Hôm ba mươi bảy, ta đứng trong hầm lạnh và đọc bảy cái tên.”

Hắn không nói.

“Ta không biết ngươi sẽ chết sớm hay muộn,” Lâm Bá Dung nói. “Nhưng ta biết khi ngươi đến quảng trường hôm năm mươi, năm nghìn người đến cùng ngươi. Ta chưa từng thấy năm nghìn người đứng im vì một điều luật.” Ông ta nhìn tấm bảng. “Ta viết bảng để ghi lại điều đó. Nếu ngươi chết, ít nhất chữ còn đó.”

“Ông không phải viết thế.”

“Ta biết.” Ông ta quay lại nhìn hắn, và đôi mắt xám mệt ấy, lần đầu tiên, hắn thấy ấm. “Ta muốn viết.”

Hắn cúi đầu.

“Cảm ơn ông,” hắn nói.

“Đừng cảm ơn.” Lâm Bá Dung gạt tay, một cử chỉ thô, khác hẳn con người ông. “Ta là Trướng Chủ. Ta không thích bị cảm ơn.” Ông ta nhìn hắn một nhịp. “Về nhanh.”

“Vâng.”

“Mã Phúc có sổ chưa đọc xong. Hắn chờ ngươi.”

“Cháu biết.”

Mã Phúc không nói. Ông ta đứng đó, ôm cái cân, mặt lờ đờ như thường. Nhưng khi hắn nhìn sang, ông ta đưa tay lên, chậm, làm một cử chỉ nhỏ.

Ông ta gõ nhẹ ngón trỏ lên mặt cân đồng, một tiếng tách.

Hắn nhận ra. Đó là tiếng hạt bàn tính.

* * *

Hắn mở cái bọc ở ngoài cổng.

Họ đã đi ra khỏi tường thành chừng trăm bước, lên con đường đất dẫn về phía bắc, giữa hai hàng liễu trơ lá. Mặt trời mọc, nhuộm đỏ mái ngói Lục Khê phía sau, vẽ bóng của tấm bảng dài ra trên mặt đường. Chung Đại Hà đã chờ họ ở ngã ba, ngồi trên xe bò đầu tiên, nhai một cọng cỏ, không nói gì, chỉ gật.

Hắn dừng lại bên đường, tháo bọc xuống, lục tìm.

Nó nằm ở đáy, bọc giấy dầu, buộc dây gai. Nhỏ hơn bàn tay hắn, nhẹ, dài. Hắn mở dây.

Ba sợi.

Ba sợi mì khô, trắng ngà, dài chừng một gang tay, mỏng như ba sợi chỉ. Mỗi sợi quấn quanh một mảnh giấy vàng nhỏ, và trên mỗi mảnh giấy, bằng nét chữ nguệch ngoạc của một người chưa từng học viết nhưng đã học được ba chữ, ba nét bút xiêu vẹo.

Trùng.

Cửu.

Ăn.

Hắn đứng bất động.

Nó không phải chữ bà viết. Hắn biết nét chữ bà. Hắn chưa từng thấy bà viết. Bà không biết chữ.

Hắn đưa tay lật mảnh giấy, tìm. Mặt sau, rất nhỏ, bằng mực nâu, là dấu tay. Dấu ngón cái của một đứa trẻ, to bằng đầu ngón tay út của hắn.

Tiểu Hoa.

Hắn bật cười. Rồi hắn bật khóc, một thứ khóc ngắn, nghẹn, không tiếng, nước mắt chảy xuống má mà hắn không lau, và hắn đứng đó giữa đường, giữa hai hàng liễu, giữa bình minh, cầm ba sợi mì khô trên lòng bàn tay.

Tri Hạ đến đứng bên cạnh. Nàng không nói. Nàng chỉ đưa tay ra, nắm cổ tay trái hắn, giữ chặt, như hôm ở quán trà.

“Bà cậu nhờ Tiểu Hoa viết,” nàng nói, sau một lúc, giọng khàn. “Bà bảo con bé: viết ba chữ cho thằng Niên. Con bé hỏi: chữ gì? Bà nghĩ rất lâu. Bà nói: chữ nào cũng được, miễn là nó đọc ra bà.” Nàng ngưng một nhịp. “Tôi đứng đó khi bà nói.”

“Bà không nói với tôi.”

“Bà sợ cậu khóc.”

“Tôi không khóc.”

“Cậu đang khóc.”

“Tôi không…” Hắn ngưng, rồi hít vào, và để nước mắt chảy. “Ừ.”

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, thật khẽ. 「Tại hạ ghi nhận: ba sợi mì cho ba Trùng Cửu. Một sợi mỗi năm. Tại hạ ghi nhận thêm: nếu chủ sổ không về kịp, chủ sổ tự nấu.」 Một nhịp. 「Tại hạ ghi nhận: bà Quế đã tính khả năng chủ sổ không về kịp.」

“Bà biết,” hắn nói.

「Tại hạ biết. Tại hạ ghi nhận: bà đã chuẩn bị.」

Hắn gói ba sợi mì vào giấy dầu, buộc lại bằng dây gai, và đặt chúng vào túi ngực, trên chỗ có hạt ngọc đen, cạnh phong bì phụ lục.

Rồi hắn đứng dậy, quay lại một lần.

Lục Khê nằm trong nắng, xám, thấp, cổng đen mở. Mái ngói chen chúc như vảy cá. Và bên trái cổng, nhỏ bằng móng tay từ khoảng cách này, tấm bảng gỗ lớn đứng trên hai cột sơn đỏ, vẽ một vệt đen thẳng trên nền đá xanh.

Quy củ không chỉ dành cho người biết chữ.

Hắn không còn thấy được chữ. Nhưng hắn nhớ từng nét.

“Đi,” hắn nói.