Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 60: Điều mười một

Trước

Thanh Hà Sơn không cao, nhưng nó dốc như một lưỡi dao dựng đứng.

Hắn nhìn lên từ chân núi vào trưa ngày bảy mươi mốt, sau một đêm ngủ trong quán trọ ven đường mà Chung Đại Hà tuyên bố “rệp ít hơn người”, và nghĩ: đây là chỗ mà sáu trăm người mỗi năm leo lên để bị đo. Núi phủ cây thông thấp, đá xám lộ ra từng mảng, và từ chân đến đỉnh, một con đường bậc đá xám rộng chừng hai sải tay trườn lên như một con rắn bị đóng đinh. Hắn đếm theo thói quen: chưa thấy hết, nhưng Ngô Cẩn nói bảy trăm. Hắn tin.

“Tao đưa đến đây,” Chung Đại Hà nói.

Ông ta ngồi trên xe bò đầu tiên, không xuống. Hai cái xe còn lại của đoàn đã quay đầu từ ngã ba, chờ trên đường cái. Ông ta nhai một cọng cỏ, mắt nhìn lên núi, mặt vuông, râu rậm, vai rộng như cánh cổng.

“Chú Chung.”

“Tao không lên.” Ông ta nhả cọng cỏ. “Tao là thương nhân. Môn phái không thích thương nhân. Môn phái nghĩ thương nhân bán ngày.”

“Chú không bán.”

“Không. Tao chỉ chở.” Ông ta liếc hắn. “Mày còn nợ tao một bữa.”

“Cháu nhớ.”

“Mày nhớ nợ nhiều thứ quá.” Ông ta nhếch môi, một nụ cười thô, thật. “Nhớ thêm một cái nữa. Trùng Cửu sang năm, đoàn tao ghé Hòe Hạ Thôn. Mày có ở đó không thì tao không biết. Nhưng bà mày sẽ nấu mì.” Ông ta ngừng. “Tao sẽ ăn thay mày.”

Hắn không nói được.

“Đi,” Chung Đại Hà nói, và quay đầu xe. “Đừng mặc cả với con gái nhà họ Liễu.”

“Chú Chung.”

“Hả?”

“Cháu đã mặc cả rồi.”

Chung Đại Hà phá lên cười, tiếng cười sang sảng dội lên sườn núi, làm một đàn chim thông bay vọt khỏi cành. Ông ta vung roi. Xe bò lăn đi, bánh gỗ nghiến lên cát đỏ, lần đầu hắn thấy nó đi mà không có hắn ngồi trên.

* * *

Họ leo bảy trăm bậc trong gần nửa canh.

Hắn đếm từng bậc, bước thứ tám mươi thì Tri Hạ bắt đầu thở dốc, bước thứ ba trăm thì Cao Thạch, hai giỏ nặng trên vai, vẫn không mệt, bước thứ năm trăm thì sương bắt đầu quấn quanh chân. Gió núi thổi từ phía tây, lạnh, mang theo mùi tuyết. Hắn giữ khí ở gót như Cao Thạch dạy, và hắn thấy mình bước nhẹ hơn một tháng trước. Nhẹ, nhưng chậm. Khí vẫn mỏng như sợi chỉ.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, thấp. 「Tại hạ ghi nhận: bậc đá thứ sáu trăm chín mươi chín. Một bước nữa là cổng.」

“Ngươi đếm?”

「Tại hạ không bỏ sót khoản nào.」

Hắn bước.

Cổng Thanh Hà Môn không lớn. Hắn đã tưởng tượng một thứ khác: một vòm đá đồ sộ, hai con sư tử, một tấm biển vàng. Nhưng thứ hiện ra trong sương chỉ là hai cột gỗ sẫm màu, mái ngói xanh rêu, và một tấm biển gỗ cũ chữ đã phai, bốn chữ: Thanh Hà Ngoại Môn. Hai bên cổng, thay vì sư tử, có hai con hạc đá cao bằng đầu gối người lớn, một con mất mỏ, một con mất chân.

Và ở bên trái cổng, trên một cái bàn gỗ thấp, ngồi một thanh niên mặc áo xanh nhạt, đang gà gật.

“Họ Tạ?”

Hắn quay sang. Ở phía bên phải cổng, dựa vào cột gỗ, khoanh tay, mặt lạnh và thẳng như dây thước, kiếm ngang hông, một thanh niên áo trắng đã đứng đó từ rất lâu.

“Ngươi chậm,” Bạch Tử Ngôn nói.

“Anh đến sớm.”

“Ta đến hôm sáu mươi tám.” Hắn nhìn hắn từ đầu đến chân, ánh mắt ngừng ở đôi giày vải mới. “Ngươi có giày.”

“Có.”

“Đôi giày đó đắt hơn cả áo ngươi.”

“Tri Hạ mua.”

Bạch Tử Ngôn liếc sang Tri Hạ đang thở hổn hển bên cạnh. “Cô Liễu.”

“Công tử Bạch.” Nàng cúi nhẹ.

“Đừng gọi ta là công tử.” Hắn nói, quay đi. Nhưng hắn thấy khóe môi thanh niên áo trắng giật, rất nhanh, rất nhẹ.

“Đứng yên,” Ngô Cẩn nói.

* * *

Ông ta đến từ phía trong cổng, bằng đôi giày vải đã sờn, áo xanh nhạt bạc màu ở khuỷu, bàn tính gỗ nứt đeo bên hông. Lưng ông ta gù hơn lần cuối hắn gặp, mắt đỏ, và hắn đoán ông ta đã không ngủ vài đêm. Hai đệ tử trẻ đi sau, mỗi người xách một cái hộp gỗ.

“Cô Liễu,” Ngô Cẩn nói. “Hộp thuốc.”

Tri Hạ đưa. Ông ta mở nắp, nhìn, ngửi, đóng lại, giao cho đệ tử đứng sau. Không nói lời cảm ơn. Nhưng hắn thấy ông ta nắm hộp lâu hơn cần thiết, ngón cái vuốt nhẹ nắp.

“Chưởng môn nằm ở hậu viện,” ông ta nói. “Hai canh nữa là giờ Thân. Cô Liễu xem bệnh.” Ông ta quay sang. “Cậu Thạch. Hai giỏ. Khiêng vào kho. Đệ tử Lục sẽ chỉ.”

Cao Thạch gật, bước qua cổng, theo một thanh niên áo xanh.

“Tạ Niên.”

“Vâng.”

“Cậu ký trước.”

Hắn nhìn theo ngón tay ông ta.

Chiếc bàn gỗ thấp bên trái cổng. Thanh niên gà gật đã tỉnh, vẻ mặt cố tỏ ra tỉnh táo. Trên bàn, một cuốn sổ dày mở ra, một cây bút lông, một nghiên mực, và bên cạnh đặt một xấp giấy vàng được ép dưới viên đá xám. Trang đầu của xấp giấy, hắn nhìn thấy từ xa, có in một con dấu đỏ.

Hai con sư tử ngậm bi.

Hắn bước chậm tới bàn. Mỗi bước, sợi khí trong ngực rung lên, như một dây đàn bị gảy.

“Đây là gì?”

“Khế Cư Trú,” thanh niên nói, đọc từ một mảnh giấy dán trên mặt bàn. “Mọi người vào ngoại môn đều ký. Đệ tử, tạp dịch, khách, dược đồng. Mười năm nay.” Gã ngáp. “Chấp sự nói ngươi là dược đồng.”

“Phải.”

“Điểm chỉ vào đây, ký tên ở đây.” Thanh niên đẩy tờ giấy trên cùng ra. “Ba trang. Đừng đọc, tốn thì giờ, ai cũng giống nhau. Mười năm không ai sửa chữ nào.”

Hắn nhìn tờ giấy.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất khẽ, và giọng nó, hắn nghe rõ, chuyển sang một thứ thấp, lạnh, chưa từng nghe. 「Tại hạ ghi nhận: dấu đỏ ở đầu trang là dấu Thông Bảo Thọ Hành. Tại hạ ghi nhận: giấy cùng loại với Phiếu Ứng Thọ Mùa Đông. Tại hạ khuyến nghị: đọc.」

Hắn cầm tờ giấy lên.

* * *

“Đọc cái gì?” Ngô Cẩn hỏi, bước đến gần. Giọng ông ta không cao. “Đó là khế mẫu. Ta ký nó năm ta vào môn. Ba trăm đệ tử ký nó.”

“Tôi đọc.”

“Cậu…”

“Đọc xong mới ký,” hắn nói. Hắn không ngẩng đầu. “Ông Liễu dạy tôi điều ấy.”

Ngô Cẩn im.

Hắn đọc.

Khế Cư Trú dài ba trang, chữ nhỏ, rõ, của một người viết thuê quen việc. Mười lăm điều. Hắn đọc điều một: Người cư trú trong phạm vi Thanh Hà Môn được ăn ở, được học theo thứ bậc. Điều hai: Người cư trú phải tuân theo môn quy. Điều ba: Người cư trú không được rời môn quá ba mươi ngày mà không báo. Hắn đọc, chậm, từng điều, và sợi khí trong ngực dần nguội. Không có gì lạ. Không có gì khác mọi khế mẫu mà hắn từng đọc.

Điều bốn.

Mọi thương tích, bệnh tật, hao tổn thọ nguyên phát sinh trong phạm vi môn do người cư trú tự chịu. Trường hợp môn ứng thọ để cứu chữa, người cư trú hoàn trả theo giá thu mua niêm yết của Thông Bảo Thọ Hành vào ngày hoàn trả.

Hắn dừng lại.

Giá niêm yết của Thông Bảo Thọ Hành vào ngày hoàn trả. Ba mươi ba văn, hôm nay. Nhưng Thông Bảo đặt giá. Ngày nào ông ta muốn, ba mươi ba có thể thành ba nghìn.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ ghi nhận: đây là điều khoản “giá chợ ngày thanh toán”. Tại hạ ghi nhận: nó từng xuất hiện trong khế Ất Sửu ba trăm mười tám. Tại hạ ghi nhận: người soạn là cùng một người.」

Hắn đọc tiếp.

Điều năm. Điều sáu.

Điều bảy.

Người cư trú đồng ý để Thông Bảo Thọ Hành, với tư cách chủ nợ đại diện của môn, kiểm tra Thọ Số của mình khi cần, bằng cân của Thọ Hành, không báo trước.

Hắn đọc lại. Rồi lại.

Hắn nghe tiếng thở của Tri Hạ bên cạnh, nhẹ, dừng, như người nhìn thấy một con rắn trên bậc cửa.

Điều tám. Điều chín. Điều mười.

Điều mười một.

Hắn không đọc nữa. Hắn đứng bất động, giữa sương, giữa gió núi, giữa hai con hạc đá cụt mỏ cụt chân, tờ giấy trong tay, và bắt đầu thấy rõ từng chữ.

Điều 11. Trong trường hợp Thanh Hà Môn không hoàn trả đủ khoản vay Thông Bảo Thọ Hành trong hạn, mọi người cư trú trong phạm vi môn tại thời điểm đáo hạn, bất kể thân phận, tự động trở thành bảo lãnh nhân thứ cấp của khoản vay, chịu phần chia đều theo số người, bằng thọ nguyên của chính mình.

Hắn đọc nó một lần.

Hắn đọc nó lần thứ hai.

Hắn đọc nó lần thứ ba, và trong đầu hắn có một tiếng tách rất rõ, như hạt bàn tính cuối cùng rơi đúng ô.

* * *

“Ngô chấp sự,” hắn nói.

Giọng hắn rất nhỏ. Ngô Cẩn nghe, nghiêng đầu.

“Điều mười một.”

“Ta không…”

“Ông đọc điều mười một chưa?”

Ngô Cẩn nhìn hắn. Mặt ông ta dài, mắt nhỏ, hai nếp nhăn sâu từ cánh mũi xuống cằm. Hắn thấy ông ta nuốt khan, một lần, hai lần.

“Ta ký khế mẫu này năm ta vào môn,” ông ta nói chậm. “Ba mươi năm trước. Khi ấy không có điều mười một.”

“Khi nào có?”

“…Mười năm trước.” Giọng ông ta khô như giấy. “Khi chưởng môn ứng thọ. Môn gửi lại mẫu mới. Ta ký lại. Ta…” Ông ta ngừng. “Ta không đọc. Ta là chấp sự ba mươi năm. Ta ký mẫu khế mỗi năm hai lần. Ta không đọc.”

“Ba trăm đệ tử,” hắn nói.

“Ba trăm lẻ bốn.”

“Ký mẫu này.”

“Tất cả.”

Hắn đưa tờ giấy cho ông ta. Ngô Cẩn nhận bằng hai tay. Ông ta đọc, đứng thẳng, lưng gù hơn khi đọc. Hắn thấy môi ông ta mấp máy theo từng chữ. Và khi ông ta đọc đến điều mười một, hắn thấy sắc mặt ông ta thay đổi: không trắng bệch, không đỏ, mà xám, từ từ, như một tấm vải ướt.

“Hai mươi chín nghìn chín trăm hai mươi ngày,” hắn nói, nhỏ. “Chia đều cho ba trăm lẻ bốn người.”

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Chín mươi tám ngày rưỡi mỗi người.」

“Chín mươi tám ngày rưỡi.”

“Một người,” Ngô Cẩn thì thầm.

“Mỗi người. Nhưng người có ít thọ hơn…” Hắn ngừng. “Hay người đang ốm…”

Ngô Cẩn không đáp. Ông ta đứng đó, tờ giấy trong tay, và hắn thấy bàn tay ông ta run, nhẹ, như lá. Bốn mươi lần đọc khế vay. Ba mươi năm ngồi trên ghế chấp sự. Một xấp giấy ký hai lần mỗi năm.

Khế nào cũng có lỗ. Ta chỉ không thấy.

“Ta đọc nhầm khế,” Ngô Cẩn nói, rất khẽ.

“Ông đọc đúng khế.” Hắn nhìn thẳng. “Khế vay không có lỗ. Cái lỗ nằm ở khế bảo lãnh. Và khế bảo lãnh nằm ở đây.” Hắn chỉ vào tờ giấy. “Họ không cần tìm cách thu thọ nguyên đệ tử. Họ đã có nó. Mỗi người ký. Mười năm.”

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ ghi nhận một điều. Tại hạ ghi nhận rằng Lưu Thông Bảo, ngày bữa cơm, đã nói: mái nhà công tử định chạy vào, ta đã đặt móng sẵn.」 Một nhịp. 「Tại hạ ghi nhận rằng ông ta không nói dối.」

* * *

Họ vào cổng khi mặt trời bắt đầu nghiêng.

Ngô Cẩn lấy bút, gạch điều mười một trên ba bản mẫu cho hắn, Tri Hạ và Cao Thạch bằng một nét mực đỏ, và đóng dấu riêng của chấp sự ở lề. Ông ta không nói. Tay ông ta, khi cầm bút, đã hết run. “Ta là chấp sự,” ông ta nói, khi đóng dấu, “ta có thẩm quyền sửa khế của dược đồng và khách. Ta không có thẩm quyền sửa khế của ba trăm lẻ bốn người.” Ông ta ngừng. “Chưa.”

Hắn viết thêm một dòng vào lề trang cuối, trước khi ký: Người ký đã đọc, đã hiểu, và bảo lưu quyền kháng nghị. Hắn ký.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ ghi nhận: đây là lần đầu tiên tại hạ thấy một người ký khế bằng cách viết thêm vào.」 Một nhịp. 「Tại hạ thấy tự hào.」

Họ bước qua cổng.

Bên trong là một khoảng sân đá rộng, bằng phẳng, bao quanh bởi những dãy nhà gỗ thấp mái xanh rêu. Sương mỏng lơ lửng giữa các mái. Hàng trăm đệ tử áo xanh nhạt đứng thành từng nhóm, nói chuyện nhỏ, luyện kiếm gỗ, khuân củi, gánh nước. Không ai nhìn họ. Họ quá bận.

Nhưng ở giữa sân, trên một cây cột đá cao, hắn thấy một thứ.

Một tấm bảng.

Đá đen, hình chữ nhật, cao hơn người, khắc chữ vàng đã mòn. Trên đỉnh bảng, một con dấu, hai con sư tử ngậm bi. Và ở giữa, chữ lớn, to bằng cái bát, đều, sắc:

*Thanh Hà Môn — Khoản vay Thông Bảo Thọ Hành*

Gốc: 22.000 ngày.

Lãi: 7.920 ngày.

Đã trả: 0.

Đáo hạn còn lại:

Hắn đọc con số cuối, bằng chữ đỏ, mới sơn, còn bóng.

*50 ngày.*

Tri Hạ khẽ hít vào bên cạnh.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất chậm. 「Tại hạ ghi nhận: có một ô bên dưới số này, chưa đọc được. Chữ đã bị bào mờ.」 Một nhịp. 「Tại hạ khuyến nghị: tìm hiểu.」

Hắn nhìn lên.

Phía trên tấm bảng, mây nhẹ bay ngang đỉnh núi, màu chì. Gió thổi. Một đệ tử trẻ đi ngang qua, gánh hai thùng nước, ngẩng nhìn tấm bảng một thoáng, rồi cúi đầu, bước tiếp, như người đi ngang qua một nấm mồ.

Hắn chạm vào túi ngực, nơi có phong bì phụ lục, ba sợi mì khô, hạt ngọc đen, cuốn sổ của Mã Phúc. Trong túi ấy còn một mảnh giấy.

Đừng đọc dòng ấy khi chưa đủ hai người.

Hắn quay sang Tri Hạ. Nàng đang nhìn hắn, mắt tròn đen, môi mím, vệt mực ở cằm nhạt đi trong nắng. Nàng không nói gì.

“Năm mươi ngày,” hắn nói.

“Năm mươi ngày,” nàng nhắc.

Từ phía sau, Cao Thạch bước lại, tay trống, mồ hôi chảy trên trán. Gã liếc tấm bảng, liếc hắn, và khoanh tay.

“Tao nghĩ,” gã nói, “tao nên tập mày hai canh thay vì một.”

Hắn bật cười. Tiếng cười ngắn, khô, không phải vì vui, mà vì hắn không còn cách nào khác. Phía xa, trong sương, một tiếng chuông trầm vang lên, ba hồi, báo giờ Thân.

Còn năm mươi ngày.

Một nghìn không trăm chín mươi lăm, trừ bảy mươi mốt, trừ ba mươi tám, trừ ba mươi.

Hắn không cần tính. Chủ Bạ đã tính.

「Chín trăm năm mươi sáu ngày,」 Chủ Bạ nói.