Quán trà Thanh Phong vẫn có sáu cái bàn, một lão chủ điếc, và một tấm biển treo ngược mà không ai buồn sửa.
Hắn đến lúc hoàng hôn, một mình. Tri Hạ muốn đi cùng. Hắn bảo không, và nàng cãi hai khắc rồi thôi, đứng ở đầu ngõ, hai tay khoanh, mặt hầm hầm, đúng như người bị bỏ lại ngoài cửa phòng xử. Bà Quế không nói gì. Bà chỉ đưa cho hắn một cái bánh nướng bọc giấy dầu, bảo: ăn trước, khỏi run. Hắn nhét vào áo.
Cái bàn trong cùng, gần cửa sổ, nơi bóng cây hồng che gần hết ánh nắng, đã có người ngồi.
Bà ngồi thẳng, hai tay đặt trên mặt bàn, trước mặt hai chén trà chưa ai động. Không đèn bàn tính dưới chân ghế như Tín. Không giấy tờ. Chỉ cái nhẫn ngọc đen ở ngón cái trái, tám hạt mè xếp thẳng hàng và một khoảng trống nhỏ ở cuối, im lìm.
“Ngồi,” Vệ Ngọc Hành nói.
Hắn ngồi.
Lão chủ quán không nghe hỏi gì, bưng ra một đĩa bánh đậu xanh, đặt xuống, đi. Vệ Ngọc Hành nhìn đĩa bánh, rồi đẩy nó về phía hắn.
“Ăn.”
“Tôi vừa…”
“Ăn đi. Người đói khó nói thật.”
Hắn lấy một miếng. Bánh ngọt vừa, thơm mùi lá dứa, và hắn nhận ra mình nhớ mùi này, từ lần ngồi ở đây với Tín. Hắn nuốt, rồi cầm chén trà. Bà cũng cầm chén. Họ uống, im lặng, như hai người đang chờ ai đó mở lời.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, khẽ đến mức hắn suýt không nghe. 「Tại hạ ở đây. Tại hạ khuyến nghị: nói ít. Trả lời đúng. Không bịa.」
“Ta nghe rồi,” bà nói.
Hắn suýt làm đổ chén.
Bà không nhìn hắn. Bà nhìn chén trà, ánh mắt thấp, đều. “Ta không nghe được nó. Ta chỉ thấy cậu khựng, và hơi thở cậu đổi nhịp.” Bà đặt chén xuống. “Cậu có một người nói chuyện trong đầu.”
Hắn không đáp.
“Không cần xác nhận,” bà nói. “Không cần phủ nhận. Ta không hỏi.”
* * *
“Ta có ba việc,” bà nói.
“Vâng.”
“Việc thứ nhất: ta sẽ nói bằng sự thật. Cậu có thể không tin. Nhưng ta không nói dối.” Bà ngừng. “Ta đến Lục Khê vì hồ sơ của Vu Văn Khải. Tám năm qua, quỹ công chứng hai trăm quận chảy lên Đại Tề Kinh mười phần trăm, vào một cái túi mà Thiên Trướng Các không có tên. Ta theo cái túi ấy từ kinh xuống.”
“Và Lục Khê?”
“Lục Khê là đầu mối cuối cùng chưa bị bịt.” Bà nhìn lên. “Trướng Chủ Lâm giữ sổ quỹ tám năm. Ông ta nghĩ mình ngu, không dám nộp. Thật ra ông ta khôn nhất trong những người ta gặp.”
Hắn nhớ bàn tay siết trắng trên mặt bàn gỗ sồi.
“Ta ở lại,” bà nói, “vì hồ sơ của cậu.”
Hắn nín thở.
“Giáp Tý bảy trăm hai mươi chín,” Vệ Ngọc Hành nói. “Từ hôm qua, hồ sơ ấy ở trong tay ta. Vu Văn Khải giữ nó tám năm, trong một ngăn riêng, có khóa riêng, mà người trong Trướng Sứ Ty không được mở.” Bà ngừng. “Ta mở được. Ta đọc.”
Giọng bà không đổi. Nhưng hắn thấy, trên bàn, ngón cái trái của bà, nơi chiếc nhẫn ngọc đen, hơi nhấc lên khỏi mặt gỗ.
“Cậu có muốn biết ta đọc thấy gì không?”
“Có.”
“Một khế vay mười chín niên, lãi kép ba mươi mốt phần trăm. Bên vay: Cố Thanh Hòa.”
Hắn không động.
Cái tên rơi xuống bàn trà như một viên đá xuống giếng. Hắn nghe nó rơi, rất lâu, và không có tiếng nước. Ngoài cửa sổ, tán hồng đung đưa, lá đỏ rụng một chiếc. Lão chủ quán ở góc xa đang lau cái chén đã sạch.
“Bà biết bà ấy.” Hắn nghe giọng mình khàn.
“Ta biết tên.”
“Đó không phải câu trả lời.”
“Ta không hứa câu trả lời.” Vệ Ngọc Hành không lùi. “Ta hứa sự thật. Ta biết tên Cố Thanh Hòa. Ta biết nét chữ trên khế. Ta biết chiếc ấn bà ấy đóng, loại ấn mà Thiên Trướng Các ngừng dùng hai mươi năm.” Bà dừng. “Ta không biết bà ấy hiện ở đâu.”
“Bà không biết.”
“Ta không biết.” Bà nhìn thẳng hắn, và trong đôi mắt đen sẫm ấy, hắn thấy điều gì đó rất nhỏ chuyển động, mà không thể gọi tên, giống một con cá lội qua mặt nước đóng băng. “Điều đó là thật.”
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, chậm. 「Nhịp tim 61. Hô hấp đều. Tại hạ không phát hiện nói dối. Tại hạ cũng không phát hiện nói hết.」
Hắn nhắc lại. Bà gật, như người nghe một con số đúng.
* * *
“Việc thứ hai,” bà nói.
Bà để chén trà xuống, đẩy sang một bên, và đặt lên bàn hai thứ.
Thứ nhất là một tờ giấy gấp tư, vàng, dấu đỏ, nét chữ sắc và thanh như viết bằng móng dao. Thứ hai là một vật nhỏ, đen, bóng, bằng hạt đậu.
Một hạt bàn tính bằng ngọc đen.
“Tờ giấy là chứng thư,” bà nói. “Thu Thọ Sứ ngũ phẩm Vệ đang kiểm toán hồ sơ Giáp Tý bảy trăm hai mươi chín. Trong thời gian kiểm toán, mọi hành vi pháp lý nhằm vào Tạ Niên và người liên quan trực tiếp, kể cả Trướng Phòng địa phương, Thọ Hành, hay bất cứ cơ quan nào, đều phải qua ta.”
Hắn đọc. Từng dòng. Chữ nhỏ, chắc, không một chữ thừa.
“Thời hạn?”
“Một trăm hai mươi ngày.” Bà không do dự. “Sau đó chỉ còn luật.”
“Một trăm hai mươi ngày.”
“Dài hơn ta muốn nói với cậu.” Bà ngừng. “Ngắn hơn cậu cần.”
Hắn nhìn tờ giấy rất lâu. Rồi hắn nhìn hạt ngọc đen.
“Còn nó?”
“Cái đó,” bà nói, “không phải của Thiên Trướng Các.”
Hắn ngẩng lên.
“Là của ta.” Bà nhấc tay trái, cho hắn thấy chiếc nhẫn: tám hạt còn lại, và ở cuối dãy, nơi hạt thứ chín từng nằm, một khoảng trống nhỏ. “Ta tháo nó sáng nay.”
Hắn nhìn khoảng trống ấy.
“Nếu cậu bóp vỡ nó, ta sẽ biết.” Bà đẩy hạt ngọc về phía hắn. “Chỉ khi nào cậu thật sự không còn đường. Ta không đến cứu. Ta đến nghe.”
“Nghe gì?”
“Điều cậu muốn nói.” Giọng bà thấp xuống. “Ta nghĩ cậu có nhiều điều muốn nói, mà không có ai nghe cho đúng.”
Hắn không đáp.
Hắn cầm hạt ngọc. Nó nặng hơn hắn nghĩ, lạnh, và khi lòng bàn tay trái hắn chạm vào, ấn đỏ dưới lớp băng đập một nhịp, hai nhịp, đều, như một trái tim thứ hai.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất khẽ. 「Tại hạ ghi nhận: đây là một khế ngầm khác. Không giấy, không dấu. Nhưng có người sẵn lòng trả.」 Một nhịp. 「Tại hạ chưa xác định người trả là ai.」
* * *
“Việc thứ ba.”
Giọng bà đột nhiên khác. Hắn không nói được khác ở đâu. Chỉ là nhịp, chậm hơn, như người đang đặt xuống một thứ nặng.
“Cậu có một chiếc hộp.”
Hắn không nhúc nhích.
“Bà nuôi cậu giữ nó. Gỗ đen, hai bàn tay, nắp khắc bàn tính chín thanh bảy hạt.” Bà không hỏi. “Hạt thứ nhất lệch trái từ lâu. Hạt thứ hai lệch từ chiều ngày hai mươi tám, khi ta đứng dưới cây hạnh.”
“Sao bà…”
“Ta nghe.” Bà nói đơn giản. “Cái hộp ấy kêu. Từ hôm ta bước vào Lục Khê.”
Hắn nhìn bà. Trong đầu hắn có ba mươi câu hỏi, và không câu nào thành lời.
“Ta không biết bên trong có gì,” bà nói. “Ta không muốn biết. Nhưng ta nói cậu điều này, vì ta nợ ai đó một lời.” Bà ngừng. “Đừng mở nó vì thương nó.”
Tim hắn đập một nhịp mạnh đến mức đau.
“Hãy mở nó vì thương con.” Bà nhắm mắt một nhịp. “Ta nghĩ đó là cách người ta nói. Ta không biết ai nói trước.”
Không ai nói trong rất lâu.
Hắn nghe tiếng lá hồng rơi ngoài cửa sổ. Tiếng lão chủ quán đặt chén lên giá. Tiếng ngọn đèn bàn tính của ai đó ở xa, lách cách, lách cách, tắt dần.
“Mẹ tôi nói thế,” hắn nói, rất khẽ. “Bà Quế kể.”
“Ta biết.”
“Bà biết.”
“Ta không nghe từ bà Quế.” Vệ Ngọc Hành mở mắt. “Ta nghe nó từ một người khác. Hai mươi năm trước.”
Hắn mở miệng. Bà đưa tay lên, nhẹ, chặn lời.
“Đừng hỏi.” Giọng bà không lạnh, cũng không ấm. “Ta sẽ không trả lời. Không phải vì không muốn. Vì ta chưa được phép.”
“Ai cho phép?”
“Một lời hứa.” Bà nhìn xuống chén trà đã nguội. “Ta hứa với một người. Hứa là một thứ có thật trong thế giới này, cậu biết. Có khi nặng hơn khế.”
Hắn nhớ Chung Đại Hà. Một người đàn bà không bao giờ đòi. Nhớ Mạc Lão Tứ. Hòe giữ ngày, người giữ lời.
Hắn gật.
“Thanh Hà Môn,” Vệ Ngọc Hành nói, đột ngột, như đổi sang một việc khác. “Ngoại môn tuyển đệ tử mỗi năm một lần, vào đầu tháng chạp. Còn hai mươi lăm ngày.”
“Thanh Hà Môn?”
“Môn phái hạng ba, bốn mươi dặm phía bắc.” Bà quay mặt ra cửa sổ, nhìn ánh chiều sẫm dần trên tán hồng. “Nơi đó có một điều mà Lục Khê không có. Một thư viện giữ bản Quy củ đầy đủ, kèm chú giải của mọi đời Thu Thọ Sứ từng ghé qua. Cậu cần nó.”
Hắn giật mình. Bà không nhìn lại.
“Cậu có một tờ giấy trong túi,” bà nói. “Ba con số. Ta thấy ngày ta đứng ở quảng trường, khi cậu rút con dấu đồng ra. Một góc giấy ló ra từ áo.” Giọng bà đều. “Tín nói đúng số, chỉ đủ một số. Hai số còn lại cậu phải tự tìm. Không phải ta. Không phải Tín. Không phải ai khác trong thành này.”
“Vì sao?”
“Vì nếu ta nói, ta sẽ không giữ lời hứa.” Bà nhìn hắn lần cuối. “Và vì ở Thanh Hà Môn, cậu sẽ không chỉ tìm thấy hai số.”
Bà đứng dậy.
Chiếc ghế không phát ra tiếng. Áo đen dài tới gót lướt trên sàn gỗ như một cái bóng. Bà đặt lên bàn một đồng bạc nhỏ trả tiền trà, rồi cúi nhìn hắn từ trên cao, lọn tóc bạc nơi thái dương lay nhẹ.
“Ta sẽ ở Lục Khê thêm năm ngày,” bà nói. “Rồi về kinh. Trong năm ngày, cậu muốn nói gì, đến tìm ta.” Bà ngừng. “Sau đó, bóp hạt ngọc.”
“Vâng.”
“Tạ Niên.”
“Vâng.”
“Cậu có đôi mắt của bà ấy.” Giọng bà thấp, hầu như không nghe được. “Ta đã định không nói.”
Bà đi ra cửa. Tiếng bước chân nhẹ đến mức hắn tưởng bà chưa đi.
Và khi hắn ngoảnh lại, chỉ còn chén trà nguội, đồng bạc nhỏ, đĩa bánh đậu xanh còn một miếng, và ngoài cửa sổ, trên tán hồng, một chiếc lá đỏ rụng rất chậm, rơi xuống bậu cửa, dừng lại.
* * *
Tri Hạ đứng ở đầu ngõ, đúng chỗ hắn để nàng lại.
Nàng không hỏi. Nàng nhìn mặt hắn một lúc, rồi đưa tay ra, nắm cổ tay trái của hắn, giữ chặt như người giữ một sợi dây diều. Hai người đi bên nhau ra khỏi ngõ, qua quảng trường đã vãn người, qua cầu đá, qua cây hạnh khô. Không ai nói.
Về đến cửa Hạnh Lâm Đường, nàng buông tay.
“Nó nói gì?” nàng hỏi. Giọng rất nhỏ.
“Bà ấy biết tên mẹ tôi.”
“Cố Thanh Hòa?”
“Phải.”
Tri Hạ nhắm mắt.
“Và?”
“Và bà ấy cho tôi một chứng thư, một hạt ngọc, và một lời khuyên.” Hắn nhìn vào túi áo. “Thanh Hà Môn.”
Nàng mở mắt.
“Cậu sẽ đi,” nàng nói. Không hỏi.
“Tôi chưa nói.”
“Cậu sẽ đi.” Nàng thở ra, nhẹ, cười một cái gần như không có nghĩa. “Tôi thấy trên mặt cậu. Cậu đã tính xong ngay lúc bà ấy nói tên.”
Hắn không phủ nhận.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, thấp. 「Tại hạ ghi nhận: lời cô nương Liễu đúng. Nhịp tim, nét mặt, và hơi thở của chủ sổ cho thấy quyết định đã hình thành từ trước khi chủ sổ ý thức nó.」 Một nhịp. 「Tại hạ chỉ ghi nhận thêm: tại hạ cũng muốn đi.」
“Ngươi muốn?”
「Tại hạ không biết vì sao. Tại hạ có cảm giác rằng một thư viện đầy đủ chú giải của mọi đời Thu Thọ Sứ…」 Nó ngừng. 「Tại hạ muốn đọc.」
Hắn đứng im trước cánh cửa Hạnh Lâm Đường. Bên trong, tiếng bà Quế nói gì đó với ông Liễu, tiếng bát đũa, tiếng cười nhỏ. Mùi cam thảo, mùi quế, mùi cháo gạo. Hắn nghe chúng như nghe một bài hát mà hắn sắp phải rời.
“Hai mươi lăm ngày,” hắn nói.
“Hai mươi lăm ngày,” Tri Hạ nhắc.
Họ nhìn nhau. Rồi nàng đẩy cửa.
“Vào ăn cơm trước,” nàng nói. “Bà cậu nấu hai bát.”