Đốc Soát Ngụy Hành đến lúc mặt trời vừa lên khỏi nóc Trướng Phòng, và ông ta không cười.
Hắn đã được báo trước: nổi tiếng không cười. Nhưng nghe và thấy là hai chuyện khác nhau. Ông ta cưỡi một con ngựa xám cao, lưng thẳng như cái cọc, mặc áo xanh sẫm thêu hai chữ Trướng Sứ ở ngực, tóc bạc búi chặt sau gáy, mặt dài và khô như một tấm ván gỗ phơi nắng quá lâu. Theo sau ông ta là ba thư lại cũng cưỡi ngựa, ôm hộp hồ sơ, và hai người lính hộ vệ đeo kiếm.
Con số hiện trên đầu ông ta khi ngựa vừa vào quảng trường:
【Thọ Số: 71.230 ngày】
Ngưng Hải. Hắn đã đoán, nhưng thấy tận mắt vẫn lạnh sống lưng.
Quảng trường đông đến mức không còn kẽ hở. Hắn đoán năm nghìn người. Có thể hơn. Họ đứng thành từng mảng dày sát nhau từ bậc thềm đá xám đến tận bờ kênh phía xa, người trên vai người, trẻ con ngồi trên cổ cha, bà cụ đứng trên ghế mượn. Không ai nói to. Tiếng thì thầm lan trên đầu họ như hơi sương.
Và ở phía trước, nơi mọi ánh mắt nhìn về, trên bậc thềm cao nhất của Trướng Phòng, một chiếc bàn gỗ sồi dài đã được khiêng ra, trải khăn xanh. Phía sau bàn, hai chiếc ghế. Một dành cho thanh tra viên. Một dành cho Trướng Chủ.
Lâm Bá Dung đứng sau chiếc ghế của mình, áo xanh thẫm, bàn tính ngọc ở thắt lưng, không ngồi.
“Đốc Soát,” ông ta nói. “Mời.”
Ngụy Hành xuống ngựa, chậm, từng động tác chính xác. Ông ta đi lên bậc thềm, qua hàng Trướng Lại cúi đầu, qua Mã Phúc ôm cân đồng, dừng ở chiếc bàn. Ông ta nhìn mặt bàn, nhìn chiếc ghế, nhìn quảng trường phía dưới. Hắn thấy hai vai ông ta chuyển động, rất nhẹ, một cái hít vào thật sâu.
“Ta được báo,” Ngụy Hành nói. Giọng trầm, đều, không cảm xúc, như đọc một bản kê. “Có thỉnh nguyện công khai theo điều ba trăm bảy mươi hai.”
“Có.” Lâm Bá Dung gật. “Một nghìn hai trăm hai mươi chín hộ, đã kiểm. Mã Phúc?”
Mã Phúc bước lên, mở một cuộn giấy dài, và đọc: không nhanh, không chậm, từng chữ rõ như đóng đinh. “Một nghìn hai trăm hai mươi chín hộ thuộc quận Lục Khê. Điểm chỉ và chữ ký. Đối chiếu với sổ hộ khẩu. Đủ.” Ông ta ngẩng đầu. “Điều ba trăm bảy mươi hai: cuộc thanh tra phải công khai tại quảng trường.”
Một khoảng im lặng.
Ngụy Hành nhìn cuộn giấy. Rồi nhìn xuống đám đông, và hắn thấy ông ta khẽ nghiêng đầu, như người đang nghe một thứ gì đó rất xa.
“Ghi nhận,” ông ta nói. “Thanh tra công khai.”
Quảng trường thở ra.
* * *
Điều thứ nhất, về thông tư ba mươi lăm, mất chừng một nén hương.
Ngụy Hành đọc: Việc kiểm kho Thông Bảo Thọ Hành ngày ba mươi bảy thực hiện không có phê chuẩn. Lâm Bá Dung trả lời bằng một câu hỏi. “Thông tư ấy niêm yết ở Trướng Phòng Lục Khê ngày nào?”
“Thông tư gửi bằng đường kín.”
“Điều mười bảy mục hai: thông tư có hiệu lực với dân sau khi niêm yết công khai ba mươi ngày.” Lâm Bá Dung không nhúc nhích. “Sổ niêm yết ở đây. Mã Phúc.”
Mã Phúc mở một quyển sổ bọc da, giơ cao cho người ngồi hàng trước thấy, lật từng trang. “Không có thông tư ba mươi lăm. Không niêm yết. Không hiệu lực.”
Ngụy Hành nhìn quyển sổ. Mặt ông ta không đổi.
“Gửi bằng đường kín,” ông ta nhắc.
“Thì kín đối với dân,” Lâm Bá Dung nói, “cũng kín đối với cuộc kiểm kho.”
Có tiếng cười nhỏ ở hàng ghế dân thường, tắt ngay.
Ngụy Hành quay sang thư lại bên cạnh, nói gì đó rất khẽ. Gã gật, lật hộp hồ sơ, đưa một tờ. Ông ta đọc nó, một lần, hai lần. Rồi đặt xuống.
“Điều thứ nhất,” ông ta nói, “ghi: không đủ hiệu lực.”
Hắn nghe tim mình đập một nhịp mạnh.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, thật khẽ. 「Tại hạ ghi nhận: Đốc Soát Ngụy Hành vừa nhận một điều luật có lợi cho đối phương mà không biện bác. Tại hạ không biết ông ta là kẻ ngay thẳng hay kẻ biết cách rút lui. Tại hạ khuyến nghị chủ sổ chờ.」
* * *
Điều thứ hai là Mã Phúc.
Ngụy Hành không đọc nó ngay. Ông ta chờ, im lặng, nhìn Mã Phúc đứng cạnh bàn, ôm cái cân đồng, mặt lờ đờ như thường. Rồi ông ta mở miệng:
“Trướng Lại Mã Phúc. Ông đã ở quầy đề tồn mười bảy năm.”
“Phải.”
“Lương hạng nhất.”
“Phải.”
“Ông có làm việc tương xứng không?”
Mã Phúc đặt cái cân xuống bàn. Hắn thấy ông ta đứng thẳng, hai tay buông, rồi nhìn xuống quảng trường, nhìn năm nghìn khuôn mặt, và bắt đầu nói. Không nhanh. Không cao.
“Mười bảy năm trước,” Mã Phúc nói, “tôi là Trướng Lại hạng nhất, ngồi quầy thứ nhất, bên phải Trướng Chủ Lâm. Một sáng mùa thu, Phó Trướng Chủ phụ trách đăng ký họ Vu từ kinh xuống, mang một tờ phụ lục. Mã số ba. Miễn áp dụng trần lãi ba mươi phần trăm cho Thông Bảo Thọ Hành, không thời hạn.” Giọng ông ta không thay đổi. “Ông ta bảo tôi đóng dấu. Tôi hỏi: vì sao không thời hạn? Ông ta không trả lời. Ông ta tự đóng. Rồi ông ta chuyển tôi xuống quầy đề tồn.”
Quảng trường im.
“Tôi ngồi đó mười bảy năm.” Mã Phúc nhìn Ngụy Hành. “Quầy ấy bụi. Không ai nộp tiền. Sáu năm bảy tháng trước có một bà bán rau nộp ba lượng. Tháng trước có hai người. Tôi làm việc đủ để một lúc nào đó có người đến.”
“Đó là việc cũ.”
“Phải.” Mã Phúc gật. “Và tôi chưa từng ký một tờ nào trái luật.”
Ngụy Hành nhìn ông ta một lúc. Rồi ông ta nói, chậm, từng chữ:
“Ta không thanh tra việc cũ. Ta thanh tra việc lương ngoài định biên.”
“Thưa Đốc Soát,” Lâm Bá Dung nói. “Ta ký lương ấy.”
“Ta biết.”
“Ta sẵn sàng chịu trách nhiệm.”
“Ta biết.” Ngụy Hành nhắm mắt một nhịp, rồi mở. “Trướng Chủ Lâm. Ông có lý do?”
“Có.” Lâm Bá Dung nhìn xuống đám đông. “Vì nếu ta gạch tên Mã Phúc khỏi sổ, quầy đề tồn sẽ bị xóa. Và nếu quầy đề tồn bị xóa, điều tám mươi tám chỉ còn trên giấy.”
Ông ta ngừng.
“Ta không biết khi nào sẽ có người cần nó,” ông ta nói. “Ta chỉ biết ta không có quyền quyết định thay họ.”
Hắn nghe tiếng người sụt sịt, rất nhỏ, ở đâu đó trong đám đông. Một bà cụ. Một người đàn ông. Rồi nhiều hơn.
Ngụy Hành không nói gì trong rất lâu.
* * *
Điều thứ ba mới là điều nguy hiểm.
Ngụy Hành đọc nó bằng cùng một giọng đều, nhưng hắn thấy, lần đầu tiên, tay ông ta cầm tờ giấy chậm hơn. “Có nghi vấn Trướng Chủ Lục Khê thi hành, bằng hình thức đấu giá, một phần phán quyết ngày hai mươi chín trong lúc phán quyết ấy đang bị đình chỉ.”
“Đấu giá theo điều một trăm bốn mươi,” Lâm Bá Dung nói. “Không liên quan phán quyết đề tồn.”
“Hai việc cùng một bên liên quan.” Ngụy Hành nhìn xuống. “Hạnh Lâm Đường vừa là bên đề tồn, vừa là bên khiếu nại, vừa là người mua hai trong ba lô cuối của cuộc đấu giá. Một bên, ba vai.”
Quảng trường xôn xao.
“Thưa Đốc Soát,” Lâm Bá Dung bắt đầu.
“Ta chưa nói xong.” Ngụy Hành giơ tay. “Ba vai, một bên. Ta muốn nghe bên ấy.”
Hắn không nhận ra ngay. Rồi hắn thấy Lâm Bá Dung nhìn xuống, thẳng vào hắn, đôi mắt xám mệt mỏi và rất tỉnh.
Đi lên.
Hắn bước lên bậc thềm.
Hắn đi qua hàng Trướng Lại, qua Mã Phúc, qua chiếc bàn gỗ sồi. Hắn dừng cách Ngụy Hành ba bước, và thấy gần, ông Đốc Soát già hơn hắn nghĩ: da nhăn như vỏ cây khô, mắt nhỏ, xám, không có chút ánh sáng nào. Nhưng trong con mắt ấy có một thứ hắn nhận ra, thứ hắn đã thấy ở Lâm Bá Dung, ở Mã Phúc: sự mệt mỏi của người đã làm điều đúng quá lâu mà không ai khen.
“Tạ Niên,” Ngụy Hành nói.
“Vâng.”
“Mười sáu tuổi.”
“Vâng.”
“Cậu có phải người nhận lô cuối?”
“Hạnh Lâm Đường mua mười hai lá, giá mười lăm lượng, không có người trả cao hơn.” Hắn giữ giọng đều. “Tri Hạ và tôi đã tuyên bố từ bỏ toàn bộ phần thưởng khiếu nại cho bảy gia đình. Tôi không hưởng một đồng từ cuộc đấu giá.”
“Nhưng cậu hưởng tiện lợi.”
“Tôi hưởng mười hai lá.” Hắn nhìn thẳng. “Mười hai lá cho mười hai bệnh nhân. Cha của Tri Hạ nằm một trong số đó. Bà nuôi tôi nằm một trong số đó.”
“Đó là lợi ích.”
“Vâng.” Hắn nuốt khan. “Đó là lợi ích. Tôi không phủ nhận.”
Ngụy Hành nhìn hắn rất lâu.
“Cậu không phủ nhận,” ông ta nhắc.
“Không.” Hắn quay lại, nhìn xuống quảng trường, nhìn năm nghìn khuôn mặt, rồi nói bằng giọng đủ lớn cho cả sân nghe. “Tôi muốn nhờ Đốc Soát cho phép một việc. Gọi một người làm chứng.”
“Ai?”
“Một Thu Thọ Sứ.”
Quảng trường nín thở.
Ngụy Hành nghiêng đầu.
“Thu Thọ Sứ không thuộc thẩm quyền của thanh tra Trướng Sứ Ty.”
“Tôi biết.” Hắn rút từ trong áo một con dấu đồng nhỏ bằng ngón cái, khắc chữ Tín, giơ lên. “Nhưng nếu Đốc Soát cho phép, ông ấy sẽ đến bằng tên, không bằng chức.”
Hắn đóng dấu xuống mặt bàn.
Cạch.
Một tiếng nhỏ, khô.
* * *
Hắn không biết chờ bao lâu.
Có lẽ chỉ ba hơi thở. Có lẽ một nén hương. Nhưng khi tiếng bước chân vang lên từ cuối quảng trường, chậm, đều, kèm tiếng lách cách của ngọn đèn bàn tính, hắn thấy cả đám đông như dạt sang hai bên, mở ra một con đường hẹp.
Đoàn Hữu Tín đi giữa nó.
Y mặc áo đen sạch nhất mà hắn từng thấy, tóc chải gọn, râu cạo nhẵn, tay cầm ngọn đèn bàn tính, các hạt sáng ấm trong nắng. Y đi không nhanh, không chậm. Mặt y trắng bệch, nhưng bước chân đều. Khi đến chân bậc thềm, y dừng, ngẩng lên, nhìn thẳng vào hắn.
Hắn gật.
Tín bước lên.
Y dừng cách Ngụy Hành đúng ba bước, đặt ngọn đèn xuống đất, và cúi đầu, một cái cúi đầu chính xác như mọi lần, đúng độ, đúng thời gian.
“Đoàn Hữu Tín,” y nói. “Thu Thọ Sứ bát phẩm khu vực Lục Khê. Đến theo lời gọi bằng tên.”
“Ông có thẩm quyền?”
“Không.” Tín ngẩng lên. “Tôi không có thẩm quyền nào hôm nay. Tôi chỉ có điều tôi biết.”
Ngụy Hành nhìn y rất lâu.
“Nói,” ông ta nói.
“Ba năm,” Tín nói. “Tôi không được lĩnh lương ba năm. Hai trăm tám mươi tám lượng.” Giọng y đều, bình tĩnh, nhưng hắn thấy ngón tay y siết chặt vào nhau. “Tôi hỏi Trướng Chủ Lâm mỗi năm ba lần. Ông ấy bảo: quỹ thiếu. Hôm ngày ba mươi sáu, tôi lĩnh đủ, theo lệnh của Thu Thọ Sứ ngũ phẩm Vệ.”
Quảng trường xôn xao.
“Hôm đó tôi hỏi Trướng Chủ Lâm,” Tín nói tiếp, “vì sao quỹ thiếu. Ông ấy trả lời, và tôi nghe.” Y nhìn thẳng Ngụy Hành. “Từ năm Vĩnh Ninh ba mươi ba, mỗi tháng quỹ Trướng Phòng Lục Khê chuyển mười phần trăm mọi khoản công chứng lên Phó Sứ Trướng Sứ Ty.”
Im lặng.
Hắn thấy Ngụy Hành không động đậy. Nhưng trên khuôn mặt khô như ván ấy, ở khóe mắt, có một sợi gân nhỏ giật khẽ.
“Mười phần trăm,” Tín nói. “Của hai trăm quận. Tám năm. Phó Sứ họ Vu.” Y dừng. “Tôi không biết Phó Sứ giữ số tiền ấy làm gì. Tôi chỉ biết số tiền ấy thiếu trong lương của tôi.”
“Ông có chứng cứ?”
“Sổ quỹ của Trướng Phòng Lục Khê,” Tín nói. “Ba năm. Tôi đã ghi nhớ.”
“Ghi nhớ không phải chứng cứ.”
“Không.” Tín mỉm cười, một nụ cười mệt, gần như xin lỗi. “Nhưng sổ quỹ thì có.”
Hắn nghe Lâm Bá Dung hít vào.
Mã Phúc, đứng cạnh, đã mở một quyển sổ lớn đen bóng, bìa dày, mà hắn chưa từng thấy. Ông ta đặt nó lên mặt bàn, lật đến một trang đánh dấu, và đẩy sang Ngụy Hành.
“Sổ quỹ,” Mã Phúc nói. “Tám năm. Ông Lâm ghi mỗi tháng.”
Lâm Bá Dung không nhúc nhích. Nhưng hắn thấy bàn tay ông ta, đặt trên mặt bàn, siết chặt đến trắng bệch.
Ngụy Hành nhìn quyển sổ.
Ông ta lật một trang. Hai trang. Mười trang. Ông ta đọc, im lặng, và quảng trường im lặng theo. Hắn nghe tiếng giấy lật, khô, đều, như tiếng chim vỗ cánh trong lồng.
Rất lâu sau, ông ta ngẩng đầu.
“Trướng Chủ Lâm,” ông ta nói. “Ông giữ quyển này tám năm.”
“Phải.”
“Ông không nộp lên.”
“Nộp lên cho ai?” Lâm Bá Dung hỏi, giọng khô. “Cho chính người nhận mười phần trăm?”
Ngụy Hành không đáp.
Ông ta gấp quyển sổ lại, từ từ, và đặt hai bàn tay lên bìa. Hắn thấy chúng, những ngón tay gầy dài, khô như cành khô, hơi run.
“Ta là Đốc Soát,” ông ta nói, không nhìn ai. “Ta thi hành lệnh của Phó Sứ.”
Không ai nói.
“Ta thi hành lệnh bốn mươi hai năm.”
Hắn nghe Chủ Bạ nói, rất khẽ, rất chậm: 「Chủ sổ. Nhịp tim ông ta, 94. Hô hấp không đều. Tại hạ ghi nhận: người này không còn nói như thanh tra viên.」
* * *
“Không cần nữa.”
Giọng ấy không lớn.
Nhưng quảng trường, năm nghìn người, tắt tiếng như bị nhúng nước.
Hắn đã biết trước khi quay lại. Hắn đã biết từ lúc con đường hẹp mở ra cho Tín, từ lúc gió đổi chiều, từ lúc ấn đỏ ở lòng bàn tay trái bắt đầu nóng, đều, ấm, như nằm cạnh một bếp lửa.
Vệ Ngọc Hành bước lên bậc thềm.
Không nhanh. Không chậm. Bà mặc áo đen dài tới gót, viền bạc ở cổ tay, lọn tóc bạc ở thái dương trái lay nhẹ trong gió, nhẫn ngọc đen ở ngón cái trái lóe một tia sáng nhỏ. Bà đi ngang qua Mã Phúc, ngang qua Lâm Bá Dung đang cúi đầu thật thấp, ngang qua Tín, và dừng cách Ngụy Hành đúng ba bước.
Ngụy Hành đứng yên. Hắn thấy ông ta nhìn bà rất lâu, và rồi, chậm, chậm như người cúi xuống nhặt một vật rơi, ông ta cúi đầu.
“Thu Thọ Sứ ngũ phẩm Vệ,” Ngụy Hành nói.
“Đốc Soát Ngụy Hành.” Giọng bà thấp, đều, không có chút âm điệu. “Ông đã nghe đủ?”
“Đủ.”
“Ông có lệnh từ Phó Sứ Vu Văn Khải?”
“Có.”
“Cho ta xem.”
Ngụy Hành đưa ra một tờ giấy vàng, dấu đỏ hai chữ Trướng Sứ. Vệ Ngọc Hành nhận lấy, không đọc, chỉ nhìn một nhịp, rồi gấp lại, trả.
“Lệnh hợp lệ,” bà nói. “Nhưng người ký nó không còn là Phó Sứ.”
Ngụy Hành ngẩng lên.
“Từ canh ba đêm qua,” Vệ Ngọc Hành nói, và giọng bà không thay đổi, nhưng mỗi chữ rơi xuống quảng trường như một hạt bàn tính đặt xuống mặt đá, “Thiên Trướng Các Nam Hoang Vực đã ký lệnh tạm đình chức Phó Sứ Trướng Sứ Ty Đại Tề Kinh, họ Vu, tên Văn Khải. Căn cứ: nghi vấn thất thoát mười phần trăm quỹ công chứng hai trăm quận trong tám năm.” Bà ngừng. “Ta mang lệnh ấy đến Lục Khê ba ngày trước. Ta chờ có người nói thành tiếng.”
Quảng trường nổ ra tiếng ồn.
Hắn thấy Tín đứng đó, mắt mở to, môi hé, như người vừa bị đánh vào ngực. Thấy Lâm Bá Dung ngẩng đầu lên, chậm, mặt trắng bệch. Thấy Mã Phúc nhắm mắt.
“Ta là Thu Thọ Sứ ngũ phẩm,” Vệ Ngọc Hành nói, giọng nâng lên một chút, đủ để cả sân nghe. “Quy củ điều bảy mươi tám: khi Thu Thọ Sứ ngũ phẩm trở lên nghi vấn thất thoát công quỹ ở cấp Trướng Sứ, bà có quyền niêm phong hồ sơ, đình chỉ mọi thanh tra đang tiến hành dưới quyền người bị nghi vấn, và tiếp quản kiểm toán.”
Bà quay sang Ngụy Hành.
“Đốc Soát. Từ lúc này, thanh tra Lục Khê chấm dứt. Hồ sơ của ông thuộc quyền ta.”
“…Nhận lệnh.” Ngụy Hành nói. Giọng ông ta khàn đi. Rồi ông ta làm một việc hắn không ngờ: ông ta đặt hai tay lên ngực, cúi đầu thật sâu, thật chậm, một cái cúi đầu của người đã đứng một mình ở một nơi quá lâu và vừa được cho phép ngồi xuống.
“Bốn mươi hai năm,” ông ta nói, nhỏ. “Ta chờ lệnh này bốn mươi hai năm.”
Vệ Ngọc Hành không trả lời. Nhưng hắn thấy khóe môi bà động đậy, rất nhẹ, một đường cong mảnh như sợi chỉ.
* * *
Họ ra khỏi quảng trường khi mặt trời đã lên tới đỉnh.
Đám đông không giải tán ngay. Họ đứng lại, thành từng nhóm, nói chuyện bằng giọng nhỏ, và khi hắn đi qua, hắn thấy nhiều người cúi đầu, một số giơ tay chào, vài người chạm vào tay áo hắn, nhẹ, như chạm vào một vật linh. Hắn không biết làm gì. Hắn gật, đi tiếp.
Bà Quế đứng đợi ở đầu cầu đá, chống gậy, thở ra từng hơi nhỏ. Tri Hạ đứng bên cạnh, tóc rối, mặt đỏ, không nói một lời, chỉ nhìn hắn bằng đôi mắt đỏ hoe.
“Xong rồi,” hắn nói.
“Xong rồi?” Tri Hạ lặp lại, giọng vỡ.
“Phó Sứ bị đình chức.” Hắn cười, một tiếng cười khàn, không tin nổi. “Ông ấy… Vệ…”
“Tôi nghe.” Nàng nhắm mắt. “Tôi nghe cả quảng trường nghe.”
Bà Quế không nói gì. Bà đặt bàn tay lên đầu hắn, nặng, ấm, ráp, như hồi hắn còn nhỏ.
“Mày chưa xong,” bà nói.
“Bà…”
“Còn bà đứng kia.”
Hắn quay lại.
Ở rìa quảng trường, dưới gốc ngô đồng già, Vệ Ngọc Hành đứng một mình, hai tay buông xuôi. Bà đang nhìn hắn. Khi hắn nhìn lại, bà gật, một cái gật rất nhẹ.
Rồi bà làm một việc làm hắn cứng người. Bà đưa tay trái lên, giơ lòng bàn tay về phía hắn, nhẫn ngọc đen lóe lên trong nắng. Bà không nói. Bà chỉ giữ tay ở đó, một nhịp, hai nhịp, rồi hạ xuống.
Hắn hiểu. Hắn cúi nhìn lòng bàn tay trái của chính mình.
Ấn đỏ nóng bỏng, và dưới lớp băng, hắn thấy ánh sáng rất nhẹ lọt qua kẽ vải, đỏ, nhịp, như một ngọn lửa nhỏ đang trả lời.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, và giọng nó trầm đến mức hắn suýt không nghe được. 「Tại hạ không có thông tin. Tại hạ ghi nhận: ấn đang phản ứng với nhẫn của người ấy.」 Một nhịp. 「Tại hạ ghi nhận thêm: tại hạ sợ.」
Hắn không nói gì.
Trong túi áo, mảnh giấy của người đàn bà tóc đen, nằm cạnh con dấu đồng và mảnh vải thêu, bỗng nóng lên, rất nhẹ, như một người đang thì thầm.