“Trước khi cậu đi,” Mạc Lão Tứ nói, “tôi muốn cậu xuống hầm một lần.”
Chung Đại Hà đã sai người thắng ngựa. Hai con ngựa đoàn buôn tốt nhất, lông bóng, chân dài, mà ông ta tuyên bố bằng giọng của người nói chuyện sống chết rằng “không phải để cậu cưỡi, mà để cậu ngồi, vì cậu cưỡi dở lắm”. Mã Phúc đã ôm cái cân đồng nhìn con ngựa của mình bằng ánh mắt của một người sắp bị đẩy lên pháp trường. Chỉ còn hắn đứng giữa sân, hạc giấy của Tri Hạ nhàu trong tay, và Mạc Lão Tứ kéo tay áo hắn, kéo rất khẽ, như sợ làm hỏng điều gì.
“Lão Tứ, cháu không có thời gian.”
“Một nén hương.” Lão không buông. “Không hơn. Tôi chờ hai mươi năm làm thôn trưởng để mở miệng chuyện này, nay mở hôm nay thì cũng đừng để lão chờ thêm.”
Hắn nhìn lão. Con số 【Thọ Số: 5.987 ngày】 trên đầu lão vẫn đều, nhưng đôi mắt vàng đục kia, sáng nay, tỉnh táo hơn hắn từng thấy.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, thấp. 「Tại hạ khuyến nghị đi. Tại hạ có cảm giác, cái từ này tại hạ vẫn dùng chưa chính xác, rằng đây là một khoản chưa tính.」
Hắn gật.
* * *
Hầm khoai dưới gốc hòe không phải hầm khoai.
Hắn đã biết từ lúc xuống đây lần đầu, hôm D9, tìm bà Quế trong bóng tối giữa những bao khoai, nhưng khi ấy hắn không có thì giờ nghĩ. Bây giờ, với đèn dầu của Mạc Lão Tứ cầm đi trước, hắn bước từng bậc đá xuống, và thấy lối vào chỉ là phần ngoài. Bao khoai xếp dọc hai bên, ba căn hầm nhỏ liên tiếp, rồi sau cùng, sau một chồng thùng gỗ mục, có một cái cửa vòm thấp mà từ ngoài trông như vách đá.
“Cái này,” Mạc Lão Tứ nói, “ông tổ ba đời nhà tôi kể: nó có từ trước thôn. Dân đến đây dựng nhà trên mặt, nên đào hầm khoai ở cạnh. Đào mãi, đào đến chỗ này thì đào không nổi nữa. Rễ.”
Lão đẩy cửa vòm.
Mùi ập ra trước: mùi đất ẩm, mùi gỗ già, và một mùi lạ, ngọt, thoang thoảng như hoa hòe phơi khô. Hơi ấm theo sau. Hắn bước qua ngưỡng, và ngừng thở.
Căn phòng không lớn. Tròn, chừng bốn trượng, trần vòm thấp, tường đất nện sạm màu. Nhưng từ trần xuống, từ tường ra, từ sàn lên, đâu đâu cũng là rễ. Rễ cây hòe to bằng thân người, nâu sậm, xoắn, uốn, lượn quanh phòng như những con rắn khổng lồ đang ngủ, và giữa chúng, treo lòng thòng từ trần xuống đến ngang vai người, là hàng trăm sợi rễ nhỏ, mảnh như chỉ, trong suốt, xanh nhạt.
Mỗi sợi đều tỏa một thứ ánh sáng rất nhẹ.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, và giọng nó, lần đầu tiên hắn nghe thấy, đang gần như thì thầm. 「Quan Số đang nhiễu. Cường độ cao nhất từ ngày Trùng Cửu. Tại hạ không đọc được gì trong phòng này.」
“Đứng yên một lúc,” hắn nói.
Hắn đứng yên.
Dần dần, trong cái ánh sáng xanh nhạt mà những sợi rễ nhỏ tỏa ra, hắn thấy chúng có trật tự. Không phải lộn xộn. Chúng treo thành hàng, hàng thẳng, cách nhau đều. Hắn đếm theo bản năng, môi mấp máy, và khi đếm xong hàng thứ nhất, hắn nhận ra chúng không treo đều bằng nhau: sợi dài sợi ngắn, sợi sáng sợi mờ.
“Năm mươi tám,” hắn nói thành tiếng.
Mạc Lão Tứ không đáp.
Hắn quay lại nhìn lão. Lão đã đứng ở cửa, đèn dầu trong tay, mặt ướt sương, mắt nhìn hắn bằng cái nhìn của người đã chờ rất lâu để có ai đó đếm.
“Hôm qua có năm mươi tám hộ ký,” hắn nói chậm. “Hôm nay có năm mươi tám sợi sáng.”
“Hôm kia chỉ có hai mươi bảy,” Mạc Lão Tứ nói khẽ.
Hắn nhìn lại. Quả vậy. Trong hàng sợi trong suốt, có hai mươi bảy sợi ánh đỏ nhạt ở đầu, như mầm lửa nhỏ, và ba mươi mốt sợi xanh. Nhưng không phải hai mươi bảy đỏ ba mươi mốt xanh. Hắn nhìn kỹ hơn: tất cả năm mươi tám sợi đều xanh ở gốc, và hai mươi bảy sợi trong số đó còn một chấm đỏ mờ ở đầu, như một vết gỉ đang nhạt dần.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất chậm. 「Tại hạ đưa ra một giả thuyết, không có căn cứ. Hai mươi bảy chấm đỏ tương ứng hai mươi bảy hộ đã ký Phiếu Ứng Thọ. Chúng đang nhạt vì Khế Bao Tiêu có thứ tự ưu tiên cao hơn.」 Một nhịp. 「Nếu đúng, thì đây là một cuốn sổ. Một cuốn sổ sống.」
“Một Trướng Phòng,” hắn nói.
「Tại hạ không dùng từ ấy.」
“Nhưng ngươi nghĩ nó.”
Chủ Bạ im lặng.
* * *
“Ông tổ ba đời nhà tôi,” Mạc Lão Tứ nói, “có một câu truyền lại. Tôi không hiểu. Hôm qua tôi mới hiểu.”
Lão bước vào, đèn dầu soi lên những sợi rễ mảnh, và chúng khẽ rung, như cỏ gặp gió.
“Hòe giữ ngày, người giữ lời.” Lão thở ra. “Thôn này nghèo, hèn, không có ai tu luyện. Nhưng từ trước đến nay chưa bao giờ có đứa trẻ nào chết yểu ở đây mà không do bệnh. Chưa bao giờ có người nào bị lừa bán thọ. Đến thời tôi thì có.” Giọng lão khô đi. “Tôi nghĩ vì người ta bắt đầu không giữ lời nữa.”
“Giữ lời với ai?”
“Với nhau.” Lão nhìn hắn, mắt vàng đục. “Cái thôn này có lệ. Nhà nào có con, thì mang một chén nước ra đổ dưới gốc hòe. Nhà nào có người mất, mang một chén nước nữa. Không ai biết vì sao. Cứ làm thế.”
Hắn nhớ ra. Hắn nhớ bà Quế dắt hắn ra gốc hòe vào mỗi dịp Trùng Cửu, đổ một chén nước. Hắn nhớ mình hỏi để làm gì, và bà trả lời để nó biết cháu còn đó.
“Cô ấy cũng làm,” Mạc Lão Tứ nói.
Hắn quay lại.
“Mẹ cậu.” Lão nhìn xuống chân. “Hồi mới đến, cô ấy hỏi tôi chuyện cây hòe. Tôi kể như tôi vừa kể cậu. Cô ấy nghe, rồi cô ấy đi xuống hầm một mình. Tôi tưởng cô ấy tìm khoai.” Lão nuốt khan. “Cô ấy lên sau một canh, mắt đỏ. Từ hôm đó cô ấy ngày nào cũng đổ một chén nước. Mười tháng. Cho đến lúc sinh cậu.”
Hắn không nói gì. Hắn quay lại nhìn hàng sợi rễ, nhìn năm mươi tám đầu sáng, và cuối hàng, trong khoảng tối cách xa nhất, hắn thấy hai sợi khác, tách riêng, không treo vào hàng.
Một sợi hơi dài, xanh thẫm hơn, ánh sáng đều.
Một sợi mảnh hơn, gần như chỉ là một đường, màu bạc nhạt, rung nhẹ, mờ, mờ như hơi thở trên kính.
Hắn bước tới.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ khuyến nghị không chạm.」
“Ta biết.”
Hắn không chạm. Hắn dừng cách hai sợi đúng một gang tay, đứng đó, và không biết vì sao, hắn nói thành tiếng, rất nhỏ:
“Của Tạ Thị Quế… và của cháu?”
Sợi thứ nhất sáng lên một nhịp.
Rồi, từ trên cao, từ giữa tán rễ, rơi xuống một chiếc lá hòe đỏ úa, cùng chiếc lá hắn vẫn giữ trong lòng bàn tay trái, như đáp lại. Nó rơi trúng sợi xanh thẫm, dừng, không tan. Hắn thấy gân lá phát sáng, sáng dần, đến khi nó biến thành một ánh xanh đồng đều với sợi rễ.
Còn sợi bạc mảnh kia, hắn không dám nhìn lâu.
Hắn nghe chính mình hỏi, và giọng hắn vỡ:
“Mẹ?”
Sợi bạc rung.
Chỉ một lần. Rất khẽ. Nhẹ như một sợi tơ chạm phải gió, và hắn không biết đó là tiếng đáp hay chỉ là cái run còn sót lại của một bàn tay đã rút đi từ lâu.
Hắn đứng im.
Không ai nói. Mạc Lão Tứ cũng không nói. Chỉ có tiếng dầu lách tách trong đèn, và tiếng rễ già cọ khẽ vào nhau, như tiếng người thở dài.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất thấp, rất chậm. 「Tại hạ không có thông tin. Tại hạ xin nói thật: tại hạ cũng không biết đây là thông tin hay là một cảm xúc.」
“Ta cũng không,” hắn đáp.
Hắn rút bàn tay trái, nhìn ấn đỏ dưới lớp băng. Nó đang ấm. Ấm đều, như nằm cạnh một bếp lửa, không nóng.
Hòe giữ ngày.
Hắn nhớ cái ngày đầu tiên hắn đứng dưới gốc cây này, nhìn con số ba dấu hỏi, và nghĩ nó là thứ lạnh lẽo, đáng sợ, vượt khỏi tầm với của hắn. Cây hòe chưa bao giờ lạnh. Chỉ là hắn chưa biết cách nhìn.
* * *
Họ lên khỏi hầm khi nén hương vừa tàn.
Ngoài sân, Chung Đại Hà đã đứng chờ cạnh hai con ngựa. Mặt trời lên cao, nắng vàng cuối thu chiếu xuống tán hòe đỏ rực. Mã Phúc ngồi trên một thùng gỗ, ôm cái cân đồng, mặt đã tái đi vì lo cưỡi ngựa.
“Xong chưa?” Chung Đại Hà hỏi.
“Xong.”
“Có thấy gì không?”
“Có.” Hắn không nói thêm.
Chung Đại Hà nhìn hắn một lúc, nhìn đôi mắt đỏ, nhìn bàn tay trái siết chặt, rồi gật mà không hỏi. Ông ta đưa dây cương cho hắn.
“Lão Tứ,” hắn quay lại. “Khế Bao Tiêu đã đăng ký. Lô thảo dược đầu tiên, các bác hái tuần sau, đưa đến Hạnh Lâm Đường theo lịch trong khế. Chú Bốn dẫn đoàn. Giá đã định.”
“Tôi nhớ.”
“Và giếng.”
“Chúng tôi sẽ đào lại.” Mạc Lão Tứ nhìn lên tán hòe. “Dưới gốc cây. Chỗ ông tổ chỉ.”
“Đừng dùng giếng cũ.”
“Không.”
Hắn leo lên ngựa. Cảm giác dưới đùi rất lạ, rộng, cao, không như lưng lừa Hai Mươi. Mã Phúc cũng đã lên ngựa phía sau, bấu chặt vào yên bằng cả hai tay, miệng lẩm bẩm gì đó nghe như một đoạn điều luật.
Họ ra khỏi sân.
Đầu ngõ, Khuất Phi vẫn ngồi trên tảng đá, tẩu đã tắt, nhìn xa xăm về phía Xích Sa Lộ. Khi hai con ngựa đến gần, y quay đầu, nhìn hắn rất lâu, và hắn thấy đôi mắt nhỏ ấy đổi nét lần đầu tiên từ sáng hôm qua.
“Cậu về Lục Khê,” y nói.
“Phải.”
“Đừng đi Xích Sa Lộ.”
Hắn kéo cương.
“Hồ Nhị không về thẳng.” Khuất Phi gõ tẩu vào đá, rất chậm. “Hắn dừng ở Miếu Một Đêm. Đợi. Tôi nghe người của hắn nói với nhau. Mày ngồi chờ ở Miếu. Thằng nhóc ấy phải đi qua.” Y nhìn thẳng hắn. “Hắn không chờ để nói chuyện giấy.”
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất nhanh. 「Nhịp thở và cơ mặt của người này nhất quán với nói thật. Tại hạ khuyến nghị tin.」
“Tại sao ông nói với tôi?” hắn hỏi.
Khuất Phi im một lúc.
“Hợp đồng của tôi,” y nói, “là canh đầu ngõ. Đầu ngõ không nằm ở Miếu.” Y đứng dậy, vỗ bụi trên quần. “Cậu có một con đường khác, đúng không? Cậu lớn ở đây.”
Hắn gật chậm.
Qua Thanh Lĩnh, đường mòn dê rừng, hai canh dài hơn và hiểm hơn, nhưng hắn thuộc từng bước. Hắn chưa bao giờ đi đường ấy bằng ngựa.
“Tôi không nói cậu đi đường nào,” Khuất Phi nói. “Tôi chỉ nói không phải đường kia.” Y nhìn lên trời, mắt nheo lại. “Nếu hôm nay tôi thấy một người nào chạy về phía Miếu, tôi sẽ không báo cho Hồ Nhị.”
Y quay đi, bước về phía đầu ngõ, không ngoái lại.
Hắn nhìn theo, rồi nhìn Chung Đại Hà.
“Chú Chung,” hắn nói. “Ngựa chú có leo núi được không?”
Chung Đại Hà nhìn đường mòn xa xa lên Thanh Lĩnh, nhìn hai con ngựa của mình, rồi nhìn Mã Phúc.
“Ngựa thì được,” ông ta nói. “Còn ông Trướng Lại thì tao không dám chắc.”
Mã Phúc nhắm mắt, hít một hơi dài.
“Điều một,” ông ta nói với chính mình. “Trướng Lại không bị cản. Không có điều nào quy định Trướng Lại phải ngồi yên.”