Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 4: Hộp gỗ

Bữa sáng là cháo kê với dưa cải muối, và cả hai bà cháu đều không ăn.

Bà Quế ngồi ở đầu bàn, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn cái bát của mình như nhìn một thứ chưa từng gặp. Tạ Niên ngồi đối diện. Ngoài sân, con gà mái nâu đang mổ đất, ngày của nó còn một nghìn chín trăm mười hai, và nó không biết gì cả.

“Bà nói đi,” hắn nói. “Mai đã đến rồi.”

“Ừ.” Bà thở ra. “Đưa bà cái ghế kia.”

Hắn đưa. Bà không ngồi lên, mà đặt tay lên lưng ghế, như cần một thứ gì để dựa vào. Rồi bà bắt đầu kể, nhìn thẳng vào bức tường, không nhìn hắn.

“Hồi đó bà là người hầu của một cô chủ. Cô họ Cố. Cái tên người ta vừa đọc tối qua, Cố Thanh Hòa, là tên cô ấy.” Bà ngừng. “Bà không biết cô ấy là ai. Thật đấy. Bà hầu hạ cô ấy bốn năm, giặt áo, nấu cơm, mà không biết cô ấy làm nghề gì. Chỉ biết mỗi tối cô ấy thức rất khuya, ngồi tính toán trước một cái bàn đầy giấy. Cô ấy tính như người đang chạy trốn.”

Tạ Niên nghe thấy tiếng mình nuốt khan.

“Cái đêm mồng tám rạng mồng chín tháng chín, mười sáu năm trước, trời mưa như đổ nước. Cô ấy sinh. Một mình, trong phòng khóa trái, không cho ai vào. Bà nghe tiếng rên, rồi nghe… không có gì nữa.” Giọng bà khàn đi. “Bà đập cửa. Cô ấy mở. Cô ấy đứng đó, người ướt đẫm mồ hôi, ôm một cái bọc vải. Trong bọc là cháu. Tím tái. Không thở.”

Hắn không nhúc nhích.

“Bà đỡ đẻ cho nửa cái vùng này bốn chục năm, bà biết đứa trẻ chết trông như thế nào. Bà đã định nói. Nhưng cô ấy đưa cho bà một tờ giấy, bảo ấn tay vào. Giọng cô ấy rất bình tĩnh. Cô ấy nói: ‘Quế ơi, nếu bà tin tôi thì ấn đi. Đây là giấy nhận con nuôi, để tôi giao thằng bé cho bà.’ Bà ấn.” Bà nhắm mắt lại. “Cô ấy đặt tay lên ngực cháu, nói một câu gì đó nhỏ xíu mà bà không nghe. Và cháu khóc.”

Có một cái gì đó nhẹ nhàng và rất đau, như một giọt nước rơi vào chỗ vừa lành.

“Bà tưởng đó là phép màu,” bà nói. “Bà đâu biết nó có giá.”

“Bà không biết.”

“Bà không biết chữ.” Cái giọng ấy, từng chữ, không còn một chút cộc nào. “Cả đời bà ấn tay vào thứ người ta đưa, vì người ta bảo thế thì bà tin. Mười sáu năm nay bà nhìn cháu lớn lên, bà nghĩ mình may. Bà không biết mình đã ký tên bán cái mạng bà cho một cái khế.”

“Bà.”

“Nghe bà nói.” Bà mở mắt. Mắt bà đỏ, nhưng khô. “Cô ấy đi ngay đêm đó, trước khi trời sáng. Đi với hai người lạ mặc áo xám. Cô ấy không khóc. Cô ấy hôn trán cháu, dúi cho bà một cái túi bạc, và đưa cái hộp này.”

Bà quay đi, loạng choạng bước tới cái tủ gỗ cạnh giường, lục sâu dưới đáy, và lấy ra một cái hộp.

Nó nhỏ hơn hắn tưởng. Một khối gỗ đen bằng hai bàn tay, bóng loáng như gỗ mun, không có bản lề, không có khóa. Mặt trên khắc một hình rất tinh tế, chỉ vừa đủ để hắn nhận ra: một cái bàn tính, với một hạt gạt về bên trái.

“Cô ấy dặn,” bà nói, “nếu có ngày người áo đen xách đèn đến, thì đừng giấu cháu nữa. Cô ấy dặn bà phải đưa hộp cho cháu khi cháu đủ lớn để biết cháu nợ gì.” Bà đặt cái hộp xuống bàn, và bàn tay bà run. “Bà đã thử mở. Búa, đục, ngâm nước sôi. Không được. Nó ấm lên như có ai đó trong ấy đang thở.”

Hắn đưa tay ra. Chưa kịp chạm vào hộp, lòng bàn tay trái hắn đã giật lên một cái, ngứa ran như bị kim châm.

「Có phản ứng yếu giữa bản sổ và vật thể này,」 Chủ Bạ nói trong đầu hắn, bằng một giọng cố giữ cho thật phẳng. 「Tại hạ không có thông tin về nội dung. Tại hạ khuyên chủ sổ chưa mở vào lúc này, khi chưa rõ cái gì bên trong.」

“Chưa mở,” hắn nhắc lại, nhỏ, và rút tay về.

“Gì?”

“Không có gì ạ.” Hắn nhìn cái hộp, rồi nhìn bà. “Bà giữ giùm cháu.”

“Bà giữ mười sáu năm rồi.” Một nét cười rất mờ hiện lên, rồi tắt. “Thêm ba năm nữa cũng được.”

Tạ Niên hít một hơi. Hắn nghĩ đến Chủ Bạ, nghĩ đến lời hứa không hứa của nó, rồi hắn quyết định.

“Bà,” hắn nói. “Cháu có chuyện phải nói.”

Hắn nói tất cả. Không phải mọi thứ, hắn giữ lại phần về Chủ Bạ, vì chính hắn cũng chưa hiểu, nhưng đủ để bà biết: rằng từ đêm qua, hắn nhìn vào người nào cũng thấy số ngày họ còn sống. Rằng con gà thọ một nghìn chín trăm mười hai. Rằng cây hòe cổ là ba dấu hỏi.

Hắn không nói số của bà.

“Của bà là bao nhiêu?” bà hỏi.

“Bà…”

“Của bà là bao nhiêu? Đừng hòng giấu. Mặt cháu viết hết rồi.”

Hắn nhìn đôi mắt già đã nhìn hắn lớn lên.

“Hai trăm mười ngày.”

Bà không kêu lên, cũng không khóc. Bà gật đầu chậm rãi, như người nghe giá một thứ đã đoán trước.

“Cũng gần.” Bà nhẹ giọng. “Phổi bà hỏng từ ba mùa đông trước. Thầy lang ở thị trấn bảo bà không qua nổi mùa lạnh năm nay. Bà biết.”

“Cháu có thể cho bà ngày.”

Bà ngẩng phắt dậy. Bàn tay bà đập xuống mặt bàn, mạnh đến nỗi bát cháo nhảy lên, đổ ra một vệt.

“Không.”

“Bà…”

“Không. Bà không nghe. Bà không nghe cái đó.” Giọng bà run, nhưng không phải vì sợ. Từng chữ của bà sắc như dao cắt lá. “Thọ của cháu là của cháu. Mày có ba năm, thì ba năm ấy là ba năm của mày. Mày đem chia cho bà một ngày, bà nhổ vào mặt mày.”

“Chuyển Thọ chỉ mất ba mươi phần trăm. Cháu cho bà một trăm ngày thì…”

“Một trăm ngày để làm gì? Để bà sống thêm mà thấy mày chết?” Bà thở dốc, ôm ngực, ho, và vẫn trừng mắt nhìn hắn. “Mày nghĩ bà muốn thế à?”

Hắn không đáp được.

“Và còn chuyện này,” bà nói, hạ giọng, nhìn cái hộp rồi nhìn hắn. “Cái người áo đen nói gì? Nếu mày không trả được, nó thu hết thọ còn lại của bà. Vậy nếu mày cho bà sống thêm, bà có thêm cái gì để người ta thu.”

Câu ấy làm Tạ Niên lạnh sống lưng. Hắn chưa nghĩ đến. Hắn chưa nghĩ ra rằng cái cách đúng đắn duy nhất, là cứu bà, lại là cái cách làm tình thế tệ hơn.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất khẽ. 「Phân tích của bà Quế là chính xác. Nếu bà sống đến giờ Tý đáo hạn mà chủ sổ chưa thanh toán, toàn bộ thọ còn lại của bà sẽ bị thu. Chữa khỏi bệnh cho bà sẽ làm tăng số bị thu. Tại hạ xin lưu ý đây là một nghịch lý, không phải lỗi tính.」

“Nghịch lý,” hắn nhắc, khô khốc.

“Vậy thì có mỗi một cách thôi,” bà Quế nói. Bà đã bình tĩnh lại, một sự bình tĩnh đến dựng tóc gáy. Bà ngồi xuống, hai tay nắm vào nhau, và nhìn hắn như nhìn một đứa trẻ sắp được giao một con dao. “Cháu phải trả được nợ. Chỉ vậy thôi. Không phải cho bà ngày. Không phải trốn. Mà là trả.”

“Ba nghìn hai trăm mười ba năm, bà ạ.”

“Thế thì tìm cách để nó không phải là ba nghìn hai trăm mười ba năm.” Bà nói như thể đó là chuyện hiển nhiên, như bảo hắn đi tìm thêm củi khi trời lạnh. “Cháu đã tìm ra cách hái được Huyết Tâm Thảo ở Thanh Lĩnh khi người khác bảo là không thể. Cháu tìm ra cách.”

Tạ Niên nhìn vào mắt bà rất lâu.

Hắn đã tính nhẩm mọi cách mà đầu óc hắn nghĩ được trong một đêm. Chạy trốn: vô ích. Cầu xin: ai nghe? Trả: lấy gì để trả? Nhưng trong mắt bà không có một chút nào của sự bàn tính ấy. Chỉ có một niềm tin đơn giản, hồn nhiên, đến mức tàn nhẫn, rằng cháu bà làm được.

Đó là thứ nợ tệ nhất, hắn nghĩ. Nợ lòng tin.

“Cháu sẽ đi Lục Khê,” hắn nói. “Bán ba cây thuốc. Mua thuốc cho bà. Ở đó người ta có thầy thuốc, có chợ thọ, có Trướng Phòng. Ở đó cháu sẽ biết cách luật chơi.”

“Ba ngày đường.”

“Cháu đã đi ba lần rồi.”

“Chưa lần nào cháu có hạn.”

“Bà.” Hắn mỉm cười, chừng một nửa nụ cười. “Ba năm của cháu không ngồi khóc ở nhà.”

Bà nhìn hắn. Cái nhìn ấy dài, dài như một sợi mì không đứt. Rồi bà gật đầu, đứng dậy, bước vào buồng, và lúc quay ra, trong tay bà là một cái túi vải nhỏ.

“Ba lượng hai tiền,” bà nói, đặt vào tay hắn. “Bà dành từ hồi cháu lên mười. Đừng cãi.” Bà không đưa hắn thời gian cãi, mà rút từ búi tóc một cây trâm bạc, mảnh, đã đen vì thời gian. “Cái này của hồi môn của bà. Bán khi nào cháu thật sự cần.”

“Cháu không nhận trâm.”

“Bà không hỏi.” Bà nhét nó vào túi hắn, vỗ vỗ, như vỗ một đứa trẻ. “Ở Lục Khê có tiệm thuốc Hạnh Lâm Đường, chủ là thầy Liễu Đức Văn. Hồi trẻ thầy ấy hái thuốc ở Thanh Lĩnh, bị mắc bẫy sói, bà kéo ra. Cháu nói tên bà. Lão sẽ không lừa cháu giá.”

“Vâng.”

“Cháu đi ngày mai.” Bà quay lưng, thu dọn cái bát, dáng đứng như người vừa thắng một trận. “Hôm nay ở nhà với bà. Ăn cơm. Ngủ.”

“Vâng, bà.”

“Và Niên.”

“Dạ.”

Bà vẫn không quay lại. Từ sau lưng, hắn thấy vai bà nhỏ đi một chút.

“Đi rồi về ăn mì. Năm sau.”

Hắn mở miệng. Chữ không ra. Hắn gật đầu, rồi nhận ra bà không thể thấy cái gật ấy, nên nói, giọng đục:

“Năm sau cháu về ăn mì.”

Ngoài sân, con gà mái nâu gáy lên một tiếng lạc lõng. Còn một nghìn chín trăm mười hai ngày nữa nó sẽ gáy như vậy. Tạ Niên ngồi yên, nhìn cái hộp đen có khắc một hạt bàn tính nghiêng về bên trái, và nghĩ rằng hắn vừa hứa một lời không biết sẽ được ghi vào khoản nào trong sổ.