Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 30: Bát mì Lục Khê

Tri Hạ nấu mì như nàng gảy bàn tính: nhanh, chính xác và rất ghét bị nhìn.

“Cậu đừng đứng đó,” nàng nói, tay vẫn nhào bột. “Cậu làm tôi căng thẳng.”

“Tôi chưa nói gì.”

“Cậu thở rất to.” Nàng nhấc cục bột lên, ném xuống thớt đá, một tiếng bộp khô khốc. “Bà cậu bảo một sợi mì. Dài cỡ nào?”

“Dài đến khi không đứt.”

“Đó không phải số đo.”

“Bà nấu bằng tay.” Hắn xắn tay áo. “Để tôi.”

Bếp sau Hạnh Lâm Đường nhỏ như một cái hộp, và hai người đứng trong đó đụng vai nhau mỗi lần xoay người. Ngoài cửa sổ, trời xẩm tối, tiếng chim sẻ đậu mái nhà. Ở gian trước, hắn nghe tiếng Chung Đại Hà ăn bánh đậu xanh mà không ai mời, tiếng bà Quế nói chuyện với ông Liễu bằng giọng thấp, và tiếng ông Liễu cười, ho, cười.

Hắn nhào bột. Bột không chịu nghe lời. Hắn đã thấy bà nhào cả nghìn lần mà chưa bao giờ biết bà làm thế nào để sợi bột chịu dài.

“Ép mạnh hơn,” Tri Hạ nói.

“Tôi đang ép.”

“Cậu đang vuốt.”

“Cô muốn tôi làm gì?”

Nàng nhìn hắn, rồi thở dài, đặt tay lên tay hắn trên cục bột. Bàn tay nàng nhỏ, ấm, ráp vì lửa và thuốc. “Thế này,” nàng nói. “Ấn xuống. Kéo ra. Gập lại. Đừng nghĩ.”

Hắn ấn xuống. Kéo ra. Gập lại.

Một cái gì đó trong hắn, nơi ngực, nơi sợi tơ khí nằm im, khẽ chuyển động theo nhịp tay. Hắn không để ý. Nhưng bột dưới tay hắn bắt đầu mịn.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, khô khan, 「tại hạ ghi nhận chủ sổ đang nhào bột bằng khí.」

“Ta không cố ý.”

「Tại hạ không phản đối. Tại hạ chỉ nhắc rằng đây là lần đầu tiên chủ sổ dùng linh khí cho việc không liên quan đến sinh tồn.」

Hắn nhìn xuống đôi tay, rồi nhìn Tri Hạ. Nàng đã rút tay về, quay mặt đi, tai đỏ.

“Tiếp đi,” nàng nói, hơi gắt. “Nước sôi rồi.”

* * *

Sợi mì thứ nhất đứt ở vòng thứ ba.

Sợi thứ hai đứt ở vòng thứ năm.

Sợi thứ ba, hắn nín thở, kéo từ từ, kéo dài, kéo như người kéo một sợi chỉ cuối cùng khỏi tấm vải. Tri Hạ đứng bên, mắt không chớp. Sợi mì buông thõng khỏi ngón tay hắn, dài ra, dài ra, trắng, mịn, rơi xuống nồi nước sôi cuộn tròn như một con rắn nhỏ.

Nó không đứt.

“Một sợi,” nàng thì thầm.

“Một sợi.”

Họ nhìn nhau. Rồi bật cười, cùng lúc, đến mức phải vịn vào mép bếp. Nàng cười như một đứa trẻ, vai rung, vệt mực trên cằm nhăn lại, và hắn nghĩ: đây là lần đầu tiên mình thấy nàng cười mà không có ai để tính toán.

Mì chín. Tri Hạ vớt ra, cuộn trong chiếc bát sứ lớn nhất tiệm, đổ nước dùng xương gà lên, đặt thêm một quả trứng. Trứng luộc lòng đào.

Nàng làm điều đó mà không ai dặn.

* * *

Bữa ăn diễn ra ở gian trong, vì ông Liễu không đi được.

Họ kê một cái bàn tre thấp cạnh giường, bốn người ngồi quanh, một người nằm, và Chung Đại Hà ngồi ở góc, to lớn như một bức tường, ôm bát không của mình. Ngọn đèn dầu cháy lép bép.

Bà Quế cầm đũa lên.

Bà nhìn bát mì rất lâu: sợi trắng cuộn, quả trứng vàng nhạt, hơi nóng bốc lên. Môi bà mím lại, mắt bà ánh lên.

“Ai làm?” bà hỏi.

“Cả hai,” Tri Hạ đáp, cúi đầu.

“Tay ai kéo sợi?”

“Con.” Hắn nói.

Bà ngẩng lên nhìn hắn một lúc. Rồi bà bắt đầu ăn.

Bà húp từ đầu này tới đầu kia, chậm, lặng lẽ, không cắn đứt. Hắn nhìn cổ họng gầy của bà chuyển động từng nhịp. Tri Hạ siết chặt hai tay trên đầu gối. Ông Liễu nhìn trần nhà, mắt đỏ. Chung Đại Hà cúi đầu nhìn bát không của mình như đang suy nghĩ nghiêm túc về một thứ gì đó.

Sợi mì đến đoạn cuối, chấm dứt trong miệng bà. Bà đặt đũa xuống.

“Mặn,” bà nói.

Tri Hạ tái mặt.

“Mặn một chút,” bà nói thêm, gật. “Nhưng sợi không đứt.” Bà ăn nốt quả trứng. “Được.”

Không ai nói gì.

Rồi Chung Đại Hà cười phá lên, tiếng cười sang sảng, thật, làm rung cả giá thuốc, và cả phòng bật theo, kể cả ông Liễu, ho sặc sụa, tay ôm ngực. Tri Hạ lấy mu bàn tay che miệng. Bà Quế mím môi, giữ mặt nghiêm đến khi không giữ nổi nữa, rồi bật ra một tiếng cười ngắn, khô, và đưa tay lên lau mắt.

Hắn đứng dậy.

“Chú Chung,” hắn nói.

Ông ngừng cười. “Hả?”

“Cháu nợ chú một bữa ăn.”

Chung Đại Hà nhìn hắn, rồi nhìn bát không, rồi nhìn xuống bàn tay to của mình. “Mày đã trả rồi.”

“Chưa.”

“Mày nấu mì cho cả đoàn tao. Cả thôn bà mày. Tao ngồi ăn trong nhà mày.” Ông gãi cằm, vẻ lúng túng lạ lùng. “Tao tính đủ.”

“Đó là bữa của bà cháu.”

“Thì sao?”

“Bữa của chú là bữa khác.” Hắn đẩy bát thứ hai về phía ông, trong đó Tri Hạ đã chia sẵn một phần mì, một quả trứng. “Cháu nợ chú một bữa trên xe, hôm chân cháu bị thương. Chú chia nửa phần của chú.”

Chung Đại Hà nhìn bát mì. Không động.

“Tiểu Niên,” ông nói, chậm. “Hồi nhỏ tao cũng từng nợ. Nợ một người đàn bà, bà ấy không bao giờ đòi. Tao tìm bà ấy hai mươi năm.” Ông thở ra. “Cuối cùng tao tìm thấy ngôi mộ.”

Không ai nói gì.

“Nên đừng trả vội,” ông nói. “Giữ đó. Một ngày nào đó, mày sẽ cần người để mày còn nợ.”

Hắn không hiểu hết, nhưng hắn gật. Chung Đại Hà cầm đũa lên, ăn bát mì của mình, và hắn thấy, dưới đôi lông mày rậm, ông dùng mu bàn tay quệt mắt.

* * *

Cánh cửa tiệm bị gõ khi bát đã cạn và đèn dầu cháy thấp.

Không phải ba tiếng chậm như Chung Đại Hà. Hai tiếng, nhẹ, cách nhau chính xác, như người gõ cửa phòng khách của bạn thân.

Tri Hạ đứng dậy. Mặt nàng trắng đi, rất nhanh, như nước rút khỏi cát.

“Cậu ở đây,” nàng nói với Tạ Niên.

“Cô…”

“Đây là tiệm của tôi.” Nàng chỉnh lại cổ áo, tay run không dừng. “Tôi mở.”

Nhưng hắn đã đứng dậy, cùng với bà Quế, cùng với Chung Đại Hà, ba người theo nàng ra gian trước. Ánh đèn lồng ngoài phố xuyên qua khe cửa. Tri Hạ rút chốt. Kéo cửa.

Phố Đông Hạnh đã vắng.

Mọi cửa hàng đã đóng. Không bà bán rau, không người đàn ông tiệm vải. Chỉ có ánh đèn lồng đỏ treo dọc hai bên phố, và ở giữa, một cỗ xe bốn bánh bịt đồng, không kéo bằng ngựa mà bằng hai con trâu trắng, dừng lại đúng trước cửa tiệm.

Từ cỗ xe, một người xuống.

Ông ta khoảng năm mươi lăm, tròn, béo, mặc áo lụa trắng thêu chỉ vàng, bụng đeo một dải ngọc bích. Mặt ông ta mềm, hồng, hai gò má đầy, mắt hơi híp, cười hiền như một ông già bán bánh ở đầu ngõ. Tay trái ông ta cầm nửa chiếc bánh bao nhân đậu, tay phải chắp sau lưng. Ông ta nhai, nuốt, rồi mỉm cười.

“Chào cô Liễu,” ông ta nói. Giọng ông ta ấm, trầm, rất dễ nghe. “Ta đến lúc không phải giờ, mong cô thứ lỗi. Nhưng ta nghe nói tiệm có khách quý.”

Tạ Niên nhìn lên đầu ông ta.

Hắn đã quen với việc ấy, thói quen đã thành phản xạ. Nhưng lần này, thay vì một dãy số, chỉ có ba dấu hỏi lạnh lẽo, nằm ngay ngắn trên mái tóc muối tiêu.

【???】

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất thấp. 「Lưu Thông Bảo. Ngưng Hải. Cao hơn chủ sổ hai đại cảnh. Quan Số không đọc được.」

“Công tử Tạ,” Lưu Thông Bảo nói, quay sang hắn, nụ cười thêm ấm. “Ta là Lưu Thông Bảo. Ta nghe tên công tử đã lâu, mà chưa có duyên gặp mặt. Tào quản sự nói với ta nhiều lắm. Hồ Nhị còn nhiều hơn.”

Hắn không đáp.

Ông ta nhìn qua vai hắn, rất tự nhiên, vào trong tiệm. Ánh mắt ông ta dừng ở một người đứng sau Tạ Niên, nhỏ bé, lưng còng, mặc bộ áo nâu cũ, hai tay ôm ngực.

Nụ cười của Lưu Thông Bảo khựng lại.

“Bà…”

Bà Quế bước lên một bước.

“Thằng mập,” bà nói, “mày vẫn ăn bánh bao nhân đậu à?”

Cả con phố im bặt.

Lưu Thông Bảo đứng đó, nửa chiếc bánh bao trong tay, miệng hơi hé. Tạ Niên chưa bao giờ nhìn thấy một người đàn ông béo trắng trẻo đứng thẳng nhanh đến thế.

“Bà Quế,” ông ta nói. Giọng ông ta không còn ấm, mà khô, ngắn.

“Hai mươi mốt năm trước.” Bà nói bằng giọng chậm rãi của người đang đọc lại một tờ khế cũ. “Xích Sa Lộ. Đêm mưa. Vợ mày đau đẻ trên xe, xe lún bùn, mày đứng đó khóc như thằng trẻ con. Tao đi ngang. Tao đỡ.” Bà ngừng. “Đứa con gái mày đặt tên là gì?”

Lưu Thông Bảo nuốt xuống.

“…Lưu Ngọc Nhi.”

“Nó còn sống không?”

“Còn.”

“Tốt.” Bà gật. “Vậy mày vẫn nợ tao.”

Không ai nhúc nhích. Chung Đại Hà đứng cạnh, mắt mở to. Tri Hạ nhìn bà như nhìn một người bà chưa từng thấy.

Lưu Thông Bảo đặt nửa chiếc bánh bao xuống, cẩn thận, lên nắp thùng xe, rút khăn lau tay. Ông ta lau từng ngón, chậm, như người cần thời gian. Rồi ông ta cúi đầu.

Cúi thật, sâu, đúng độ.

“Bà nói đúng,” ông ta nói. “Lưu mỗ nợ bà một mạng. Cái nợ ấy, ta chưa bao giờ quên.”

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất khẽ, 「gã không nói dối. Nhịp thở đều. Gã thật sự nghĩ vậy.」

“Cho nên,” Lưu Thông Bảo ngẩng lên, nụ cười trở lại, nhưng lần này hắn thấy nó khác: không ấm, không lạnh, chỉ là một nụ cười của người đã quyết định, “hôm nay, vì bà, ta sẽ không động đến bà. Không một ngón tay. Không một sợi tóc. Đó là phần trả của ta.”

“Phần?” bà Quế nói.

“Phần.” Ông ta quay sang Tạ Niên, nhìn hắn bằng cái nhìn ôn hòa của một người ông. “Nhưng nợ ơn là nợ ơn. Còn khế là khế. Hai chuyện khác nhau, bà Quế. Ta là thương nhân. Ta không trộn hai cột.”

Hắn lạnh sống lưng.

「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, thấp. 「Tại hạ xin lưu ý: gã tách hai cột. Gã đúng nguyên tắc kế toán. Gã nguy hiểm hơn Hồ Nhị mười lần.」

“Công tử,” Lưu Thông Bảo nói. “Khế bốn mươi lượng của Hạnh Lâm Đường, điều mười hai, ngày hai mươi tám. Cô Liễu đọc kỹ rồi.” Ông ta cười. “Còn hai ngày. Ta nói để công tử đừng quá bất ngờ. Ta không thích bất ngờ.”

“Ông đến chỉ để nói thế?” Tạ Niên hỏi.

“Ta đến để ngắm công tử.” Ánh mắt híp ấy nhìn hắn từ đầu xuống chân, lặng lẽ, nhẹ nhàng, như tay thợ cân lần đầu lật một món hàng chưa có nhãn. “Mười sáu tuổi. Không khí. Không linh căn. Ba nghìn hai trăm mười ba niên.” Ông ta nghiêng đầu. “Ta rất tò mò, công tử. Công tử định trả bằng gì?”

Hắn không đáp. Nhưng hắn cảm thấy, ở lồng ngực, sợi tơ khí đập một nhịp.

“Chúc công tử một đêm ngon giấc,” Lưu Thông Bảo nói, và quay lại cỗ xe. Ông ta leo lên bằng một bước nhẹ nhàng lạ thường với thân hình ấy. Hai con trâu trắng khẽ rống. Bánh xe bịt đồng lăn đi trên nền đá, từng vòng một, chậm rãi, không tiếng động.

Mãi đến khi cỗ xe khuất sau góc phố, không ai trong tiệm nhúc nhích.

Chung Đại Hà thở ra, một hơi dài, như người vừa đứng cạnh vách đá.

“Tao đi buôn hai mươi năm,” ông nói khẽ. “Lần đầu tiên thấy lão Lưu cúi đầu.”

Bà Quế nhổ một bãi xuống nền đá.

“Thằng mập,” bà nói. “Hồi đó nó còn biết khóc.”

Tạ Niên đứng yên, nhìn con phố vắng, nhìn ánh đèn lồng đỏ rung rinh. Trong đầu hắn chỉ còn hai con số, đặt cạnh nhau như hai hạt bàn tính chưa gạt:

Còn hai ngày. Còn một nghìn không trăm ba mươi hai.

Hắn đặt bàn tay lên ngực, nơi sợi tơ khí nằm im, mảnh và mát, đập cùng nhịp tim.

Nhưng bây giờ, ta có một thứ để giữ.