Thông Bảo Thọ Hành chiếm trọn một góc phố lớn nhất Lục Khê, và nhìn từ xa, nó giống một con cóc béo đang ngồi canh miếng mồi.
Ba tầng lầu gỗ sơn son, mái ngói men xanh, cổng đôi cao hai trượng nạm đồng, mỗi cánh cửa khắc một chữ Thọ to bằng thân người. Hai bên cổng là hai con sư tử đá, mỗi con ngậm một viên bi đá tròn, bóng, và theo lời Tri Hạ thì viên bi ấy chính là một cái cân thu nhỏ. “Ai bước vào mà Thọ Số thấp bất thường, bi sẽ quay,” nàng nói bằng giọng thờ ơ của người đã đi ngang qua nơi này cả nghìn lần. “Cho họ biết ai là khách mua, ai là khách bán.”
Tạ Niên đứng nhìn con sư tử bên trái. Viên bi đứng yên.
“Của cậu không quay,” nàng nói.
“Thọ Số của ta bình thường?”
“Thọ Số của cậu chắc chắn. Một nghìn không trăm sáu mươi chín ngày, rõ ràng, không bệnh, không đau.” Nàng liếc hắn. “Cái cân đo bệnh, không đo khế.”
Hắn không đáp. Nàng nói đúng. Hắn nhìn túi vải nặng nàng đang ôm trước ngực, bên trong là bốn mươi lượng bạc, tám thỏi năm lượng, cân đủ từng cái trước khi ra khỏi tiệm. Hắn đã xách cái túi ấy một đoạn, và biết nó nặng hơn nó phải nặng.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ xin nhắc: ngày hôm nay là ngày mười bảy. Con số của chủ sổ hôm nay là một nghìn không trăm bảy mươi.」
“Cô ấy nói một nghìn không trăm sáu mươi chín.”
「Cô nương Liễu tính nhầm một ngày.」
“Ngươi chỉ ra?”
「Tại hạ cho rằng cô nương Liễu cần được phép nhầm một ngày.」
Hắn suýt cười. Hắn nhìn sang Tri Hạ, lúc đó đang ngẩng đầu, hít một hơi thật sâu như người chuẩn bị lặn xuống nước, rồi bước vào cổng.
* * *
Bên trong rộng như một cái chợ.
Tầng trệt là một đại sảnh lát đá xanh, cột sơn đỏ, trần cao đến mức tiếng bước chân dội ngược xuống như tiếng ai đang bước theo. Dọc hai bên là dãy quầy gỗ dài, mỗi quầy có một người mặc áo lụa ngồi gảy bàn tính, trước quầy là hàng người xếp lặng lẽ, nét mặt như người đến xin khám bệnh.
Giữa đại sảnh dựng một tấm bảng đá đen cao hai trượng. Chữ vàng khắc sâu.
*Bảng niêm yết hôm nay*
Thu thọ: 33 văn / ngày.
Bán thọ (hạng thượng): 320–480 văn / ngày.
Cho vay thọ: 36% / niên, tính kép.
Tạ Niên đọc dòng cuối hai lần.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất chậm. 「Trướng Phòng Lục Khê niêm yết trần lãi vay ba mươi phần trăm mỗi niên. Thông Bảo niêm yết ba mươi sáu. Tại hạ không bình luận. Tại hạ chỉ đối chiếu.」
“Họ vi phạm trần.”
「Hoặc có miễn trừ.」 Một nhịp. 「Tại hạ chưa tìm thấy điều luật miễn trừ. Tại hạ nghĩ có.」
Hắn nhớ bảng giá ở cổng thành. Lãi tối đa 30%. Hắn nhớ mẹ mình vay ba mươi mốt. Cảm giác sống lưng lạnh đi một lần nữa, mơ hồ, như người nhận ra mình đang đi trên một cầu thang mà không ai nói có bao nhiêu bậc.
Tri Hạ đã bước tới một quầy ở cuối sảnh. Một người đàn ông trẻ ngồi sau quầy đứng dậy cúi chào.
“Cô Liễu. Mời lên tầng hai. Tào quản sự đã dặn.”
“Chúng tôi chưa hẹn.”
“Quản sự nói cô sẽ đến sáng nay.” Người đàn ông mỉm cười. “Quản sự rất tinh.”
Tri Hạ cứng hàm. Tạ Niên thấy nàng nhìn quanh, rất nhanh, một thói quen của người quen biết kẻ thù bằng sàn nhà. Rồi nàng đi theo gã lên cầu thang gỗ, và hắn theo sau.
* * *
Tào Quản Sự ngồi ở bàn trà bên cửa sổ, cái quạt lông chim khép trên đầu gối, hai gia nhân đứng nơi góc phòng, nụ cười trên mặt như đã được khắc từ nhiều thập kỷ.
“Cô Liễu. Tạ công tử. Mời.”
Không ai ngồi.
“Chúng tôi đến trả khế,” Tri Hạ nói. Nàng đặt túi vải lên bàn, tiếng bạc va nhau đanh gọn. “Bốn mươi lượng. Đủ. Mời quản sự cân.”
Tào Quản Sự không nhìn túi. Ông ta nhìn nàng, thích thú, như người xem một đứa trẻ khoe tờ điểm mười.
“Cô Liễu nhanh thật. Mới hôm trước còn nhờ cậy cô Liễu thế nào mà tới hôm nay đã xoay xở được bốn mươi lượng.” Ông ta nghiêng đầu. “Chỗ nào vậy?”
“Việc kinh doanh của tiệm.”
“Tất nhiên.” Quạt lông phe phẩy một nhịp. “Tiếc là tôi không nhận được.”
Căn phòng im bặt.
“Quản sự nói gì?”
“Tôi nói tiếc.” Ông ta mở ngăn kéo bàn, rút ra một cuộn giấy dày, trải ra. Hắn nhận ra ngay hình dạng của nó: giấy vàng nhạt, chữ nhỏ như kiến bò, con dấu đỏ ở cuối. “Khế số Ất Sửu, ba trăm mười tám. Cô Liễu còn nhớ chứ? Điều chín.” Ông ta gõ một ngón tay mập lên một dòng. “‘Bên A chỉ được hoàn trả khoản vay vào đúng ngày đáo hạn, hoặc vào ngày khác nếu có văn bản chấp thuận của Bên B.’”
“Tôi biết điều chín.”
“Thế thì cô Liễu hiểu. Ông chủ nhà tôi chưa chấp thuận văn bản nào.”
“Ông chủ ông ở đâu?”
“Ông chủ ở nơi ông chủ ở.” Nụ cười của Tào Quản Sự không đổi. “Cô Liễu cứ về, cất bạc cho kỹ. Ngày bốn mươi, cô mang tới, tôi cân. Hoặc…”
“Hoặc?”
“Hoặc cô nghĩ lại lời đề nghị mua thọ của lão Liễu. Ba mươi lăm văn. Ông chủ đã tăng lên ba mươi sáu.”
Tạ Niên bước lên một bước.
“Cho tôi xem khế.”
Cái quạt dừng lại.
“Tạ công tử,” Tào Quản Sự quay sang, giọng ấm như cũ, “khế này là của Hạnh Lâm Đường. Công tử không phải bên liên quan.”
“Tôi là cộng sự của cô Liễu.”
“Tôi chưa nghe thấy khế nào ghi như vậy.”
“Quy củ Trướng Phòng cho phép con nợ nhờ một người đọc giùm,” hắn nói. “Đó là điều bảy mươi hai. Ông muốn tôi đọc điều đó cho cả sảnh dưới nghe không?”
Ông ta nhìn hắn. Một nhịp. Hai nhịp. Rồi nụ cười chậm rãi hiện ra, lần này có thêm một thứ khác: thích thú thật sự.
“Công tử biết cả điều bảy mươi hai.”
“Tôi đọc kỹ khi cần.”
“Mời.” Ông ta đẩy cuộn giấy ngang bàn.
Hắn cầm lên, cúi xuống, và trong căn phòng im lặng, chỉ có tiếng quạt khẽ đập vào đầu gối Tào Quản Sự, từ từ, đều đặn, như tiếng kim đồng hồ.
Hắn đọc.
Hắn đọc chậm. Từng điều. Điều một đến điều tám nói về khoản vay, về tài sản thế chấp, về kỳ hạn; hắn lướt. Điều chín hắn đọc hai lần. Đúng như Tào Quản Sự nói. Đúng đến từng chữ. Hắn đọc tiếp đến điều mười, mười một.
Rồi hắn dừng lại ở điều mười hai.
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói, rất khẽ. 「Điều mười hai. Dòng thứ ba. Chữ nhỏ hơn các dòng khác bốn phần mười.」
Hắn đã thấy.
“Điều mười hai,” hắn đọc to, chậm, từng chữ, “‘Trong thời hạn khế, nếu giá trị thế chấp của Bên A suy giảm, Bên B có quyền yêu cầu bổ sung thế chấp trong ba ngày. Cụ thể: nếu thọ nguyên còn lại của Liễu Đức Văn, tức tài sản thế chấp, xuống dưới bốn trăm ngày, Bên B có quyền thu hồi toàn bộ tài sản thế chấp và chấm dứt khế ngay, bất kể ngày đáo hạn.’”
Không ai nói gì.
Tri Hạ đã tái đi. Không phải vì nàng không biết, hắn nhận ra. Nàng đã đọc điều mười hai. Nàng đã đọc nó cả trăm lần, trong những đêm gạch vạch sau cánh cửa. Nhưng nghe người khác đọc to nó ra là một chuyện khác.
“Bốn trăm ngày,” hắn nói. “Lúc ký khế, thọ nguyên thầy Liễu là…”
“Bốn trăm hai mươi,” Tào Quản Sự đáp, nhẹ nhàng. “Cân Trùng Cửu.”
“Mỗi ngày giảm một.”
“Vâng.”
“Hai mươi ngày là chạm bốn trăm, hai mươi mốt ngày là dưới.” Hắn nhìn thẳng. “Tức là ngày hai mươi mốt. Và ngày bốn mươi chỉ là cái bình phong.”
Tào Quản Sự không phủ nhận.
“Cô Liễu hiểu rồi chứ?” ông ta nói với Tri Hạ, bằng giọng gần như dịu dàng. “Tôi không muốn đến mức ấy. Thế nên tôi mới đề nghị mua thọ lão Liễu. Mua trước khi giá trị thế chấp giảm, để cô Liễu giữ được căn nhà.”
“Và lão ấy chết ngay đêm đó,” Tri Hạ nói, bằng một giọng nhỏ, hẹp, như sợi chỉ.
“Thọ nguyên đã bán thì không quay lại.” Ông ta thở dài, tiếc nuối. “Tôi xin lỗi, cô Liễu. Thế gian này vận hành như vậy.”
Tạ Niên đặt cuộn giấy xuống bàn.
“Hôm nay là ngày mười bảy,” hắn nói. “Thầy Liễu còn bốn trăm lẻ mười.”
Tào Quản Sự khẽ nhướn mày. “Công tử sao biết rõ?”
“Vì hôm qua tôi đếm.” Hắn nhìn vào mắt ông ta. “Bốn trăm hai mươi trừ mười bảy là bốn trăm lẻ ba. Nhưng thầy Liễu còn bốn trăm lẻ mười. Chênh bảy ngày.”
Ánh mắt Tào Quản Sự tối đi, rất khẽ, như một đám mây chạy qua cửa sổ.
“Bảy ngày là bao nhiêu,” ông ta nói chậm. “Không đáng kể.”
“Với khế, nó đáng.” Hắn nói bằng cái giọng của người đọc điều khoản. “Thế chấp xuống dưới bốn trăm vào ngày hai mươi tám chứ không phải ngày hai mươi mốt. Chúng tôi có mười một ngày, không phải bốn.”
Căn phòng im bặt. Cái quạt lông ngừng hẳn.
Tào Quản Sự nhìn Tri Hạ. Nhìn túi bạc. Nhìn Tạ Niên. Và lần đầu tiên, nụ cười của ông ta rạn đi, không phải vì sợ, mà vì tính toán, như người vừa nhận ra một quân cờ mình tưởng đã nằm yên đã di chuyển.
“Thầy Liễu hôm qua uống thuốc gì?” ông ta hỏi.
Không ai trả lời.
“Bạch Sương Diệp,” ông ta nói, rất nhẹ, như tự hỏi chính mình. “Mười phần.”
Tri Hạ siết túi bạc lại, chậm rãi, ôm vào ngực.
“Chúng tôi sẽ trả đúng hạn, quản sự,” nàng nói. “Hôm nay chúng tôi đến để thể hiện thiện chí.”
“Thiện chí.” Tào Quản Sự mỉm cười, lấy lại cái quạt. “Cô Liễu nói rất hay. Tôi sẽ chuyển lời tới ông chủ.” Ông ta đứng dậy, cúi chào nhẹ như người tiễn khách quý. “Công tử Tạ, cho phép tôi nói một lời. Ông chủ nhà tôi rất muốn gặp công tử.”
“Tôi chưa có việc.”
“Ông chủ không gấp.” Nụ cười của ông ta trở lại, đầy đặn, ấm áp, và hắn thấy nó đáng sợ hơn bất kỳ lời dọa nào. “Ông chủ biết công tử sẽ đến. Mọi người đều đến, cuối cùng.”
* * *
Họ ra khỏi cổng lúc trời đã gần trưa.
Nắng đổ xuống phố Đông Hạnh, nóng và chói. Tri Hạ bước nhanh, không nói một lời, túi bạc ôm chặt trước ngực. Tạ Niên đi sau, mắt nhìn con số mình đã nói, bảy ngày, và nghĩ đến chiếc lá đã rơi trên vai hắn giữa sương, và gân bạc chảy dọc theo nó.
Bảy ngày đó, hắn nhận ra, không chỉ là bảy ngày của một ông già. Nó là bảy ngày của một cuộc cờ.
Về đến đầu ngõ Hạnh Lâm Đường, Tri Hạ đột ngột dừng lại.
Trước cửa tiệm, dưới cây hạnh, một người đàn ông mặc áo xanh đứng chờ, đeo ở thắt lưng một cái bàn tính bằng ngọc. Ông ta đứng thẳng, hai tay chắp trước bụng, mặt không có biểu cảm. Khi thấy hai người, ông ta bước tới, rút từ ống tay áo một cuộn giấy nhỏ có dấu đỏ.
“Tạ Niên?”
“Phải.”
“Trướng Lại Trướng Phòng Lục Khê.” Ông ta đưa cuộn giấy ra bằng cả hai tay. “Giấy triệu tập. Giờ Tỵ ngày mai.”
Hắn nhận lấy. Tờ giấy nhẹ, mỏng, và lạnh như một tờ băng.
“Về việc gì?”
“Giấy đã ghi.” Trướng Lại cúi đầu, chuẩn xác như một cái máy. “Chúc công tử một ngày an lành.”