Bà Quế nhìn chiếc lá trắng trên bàn tay hắn một lúc lâu, rồi hỏi:
“Cái này giá bao nhiêu?”
Tạ Niên đã chuẩn bị mọi câu trả lời cho mọi câu hỏi mà bà có thể hỏi, trừ câu này. Hắn đứng giữa hầm khoai, lưng còn đau ê ẩm, bộ quần áo rách toạc nhiều chỗ, tay quấn băng vải bẩn, trong khi bà ngồi dựa vào bao khoai nhìn chiếc lá bằng một thái độ rất giống thái độ bà nhìn một con gà trong chợ.
“Mười lăm lượng một lá,” hắn nói. “Ở chợ Lục Khê.”
“Mười lăm lượng.” Bà không động đậy. “Mày hái mấy cái?”
“Bốn mươi. Mười sáu lá cho bà.”
“Bốn mươi lá, sáu trăm lượng.”
“Cháu không bán. Bà…”
“Bà không hỏi mày bán hay không.” Bà đưa bàn tay gầy ra, nhưng không chạm vào lá. Tay bà dừng ngay trên nó, rung nhẹ, như người đứng trước cánh cửa của một căn phòng đang có tang. “Bà hỏi giá, để bà biết mày đã đánh đổi cái gì.”
Hắn nghẹn.
“Mày đốt bao nhiêu?”
“Năm ngày, ở trên vách.” Hắn không nói dối. Hắn không còn sức nói dối. “Thêm ba ngày ở miếu. Tám tất cả.”
Hầm khoai im lặng. Mạc Lão Tứ và vợ ông, ngồi ở góc, quay mặt đi. Ngọn đèn dầu cháy lép bép.
“Tám,” bà nói. Bà gật chậm. “Mày có nhớ ngày nào là của ai không?”
“Một ngày của bà. Một ngày của mẹ.” Hắn nuốt khan. “Ba ngày kia là của ông Phương, của chú Bốn, của cô Tri Hạ.”
“Ông Phương nào?”
“Một người chết dưới chân vách. Cháu không kịp biết tên đầy đủ.”
Bà nhìn hắn rất lâu. “Còn ba ngày ở miếu?”
“Chưa kịp chia.”
“Thế thì chia sau.” Bà nhìn lên, ánh mắt cứng cỏi. “Đưa lá đây.”
Hắn đặt lá vào lòng bàn tay bà.
Chiếc lá nhẹ, trắng, ánh bạc dịu. Khi chạm vào da bà, nó tỏa ra thứ mùi hắn đã ngửi trong hang: mùi cỏ non cuối xuân. Bà đưa nó lên mũi, hít một hơi thật sâu, rồi nhắm mắt.
Hắn thấy bà, một người đàn bà đã sáu mươi tám tuổi, đã đỡ đẻ nửa vùng này, đã ho cả ba mùa đông, im lặng trong tích tắc, như thể mùi lá ấy đưa bà về một nơi rất xa.
“Mùi này,” bà thì thầm, “bà biết.”
“Bà biết?”
“Mười sáu năm trước. Mỗi tối cô ấy mang về. Giã nát, đắp lên…” Bà mở mắt, và không nói tiếp. Một thứ gì đó chạy ngang qua mặt bà, nhanh, rồi biến. “Bà đắp lên ngực cô ấy. Cô ấy bị thương. Bà không bao giờ hỏi ở đâu.”
Hắn đứng im.
“Bà nấu cái này thế nào?” bà hỏi, đã lấy lại giọng. “Sắc? Giã? Hay mày phải đem xuống Lục Khê?”
「Chủ sổ,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ không biết bào chế. Nhưng theo dữ kiện của cô nương Liễu, Nhuận Phế Cao cần quy trình riêng. Dạng nước sắc thô vẫn dùng được, hiệu lực thấp hơn.」
Hắn thuật lại. Bà nghe, gật. Rồi bà bảo vợ Mạc Lão Tứ lấy nồi đất, mạch môn, sa sâm, bách hợp, và hai chiếc lá. Hai chiếc, không hơn.
“Còn lại mang đi,” bà nói. “Mày mang xuống cho con bé cắn bút. Nó biết làm thế nào cho thuốc ở lâu, ở lâu thì bà không phải ăn lá tươi, mà mày không phải đi đi về về.” Bà ngừng. “Với lại, bà không muốn ai biết trong nhà này có thứ này.”
Nước sôi. Mùi thuốc dậy lên, thơm hơn đêm trước, có thêm một thứ ngọt mát như sương sớm.
* * *
Bà uống hết bát thuốc, ngồi yên một lúc, rồi nói, không nhìn hắn:
“Còn gì mày chưa kể.”
Hắn mở miệng định nói không có gì. Nhưng lời nói ấy không ra. Có một câu hắn đã mang trong ngực suốt từ khi rời hang, từ khi leo xuống trong sương, từ khi nằm xuống đêm qua trên đống rơm không ngủ được. Hắn chưa nói với ai. Chủ Bạ biết. Nhưng Chủ Bạ không phải một người.
“Cháu nghe giọng mẹ,” hắn nói.
Bà Quế không cử động.
“Trong hang. Bàn tính trên vách, cháu chạm vào… và bà ấy nói.” Hắn nhìn bàn tay mình. “Bà ấy nói bốn câu.”
“Bà ấy nói gì?”
Hắn kể lại từng chữ. Hắn nhớ không sót chữ nào: Nếu con nghe được đoạn này, thì con đã tới được đây mà không cần khí. Tốt. Mẹ đoán đúng. Hái bốn mươi lá, đừng hơn… Và đừng đếm quá chăm, Niên. Có những thứ không có cột.
Khi hắn nói xong, bà vẫn ngồi đó. Rất lâu.
Rồi bà cười.
Không phải tiếng cười khàn khàn như tối hôm trước. Đó là một tiếng cười thấp, yếu, xen với tiếng nấc, nước mắt chảy dọc những nếp nhăn cũ. Bà đưa tay áo lên lau, rồi lại cười, lắc đầu.
“Đừng đếm quá chăm,” bà lẩm bẩm. “Con bé này. Mười sáu năm, đến chết vẫn không bỏ cái tật dạy người khác.”
“Bà gọi bà ấy là ‘con bé’?”
“Cô ấy nhỏ hơn bà cả chục tuổi.” Bà lau mặt. “Bà gọi thế khi cô ấy không nghe thấy.” Bà ngẩng đầu, nhìn hắn bằng đôi mắt đỏ, sáng. “Cô ấy… cô ấy có khỏe không? Giọng cô ấy?”
Hắn nghĩ.
“Mệt,” hắn nói. “Nhưng bình tĩnh.”
“Thế thì được.” Bà gật đầu, một lần, hai lần. “Thế thì tốt.” Một lúc sau, giọng bà nhỏ hơn: “Bà tưởng không bao giờ được nghe ai nhắc cô ấy nữa.”
Hắn ngồi cạnh bà, không nói. Tay bà tìm đến tay hắn, chai sần, nóng nhẹ, nắm chặt.
Hắn nhìn lên.
【Thọ Số: 279 ngày】
Trước bát thuốc là hai trăm ba mươi ba. Bây giờ hai trăm bảy mươi chín. Bốn mươi sáu ngày trong một đêm. Hắn nhìn con số, rồi nhìn gương mặt đầy nước mắt của người đã nuôi hắn mười sáu năm, và hắn nhận ra rằng chữ số ấy, lần đầu tiên, làm hắn thấy đau chứ không thấy mừng.
Mỗi ngày bà sống thêm là một ngày nữa bà bị thu, nếu mình thất bại.
Hắn không nói điều đó. Bà biết rồi.
* * *
Hắn rời thôn lúc sáng sớm ngày thứ mười lăm.
Mạc Lão Tứ đưa tận cổng thôn, mang theo một bọc vải đựng bánh khô. Vợ chú Bốn đứng nơi đầu ngõ nhìn theo, tay ôm đứa con nhỏ. Chú Bốn không đến. Chú đã ở trong hầm với bà từ đêm qua, với một cái cuốc dựng cạnh cửa, và đó là cách chú nói điều chú muốn nói.
“Hồ Nhị quay lại ngày mười bảy,” Mạc Lão Tứ nói, rất nhỏ. “Lão sẽ làm gì?”
“Lão sẽ làm theo giấy.”
“Giấy nói gì?”
“Giấy nói cháu nợ ba lượng.” Hắn kéo dây cương Hai Mươi. “Cháu không có ba lượng. Cháu có một lời nhắn.” Hắn nhìn thẳng. “Thôn trưởng nói với lão rằng Tạ Niên sẽ trình bày trực tiếp ở Trướng Phòng Lục Khê. Không một chữ nào khác.”
“Mày không trả?”
“Trả bằng bạc là thừa nhận cháu làm hỏng cái cân. Cháu không làm.” Hắn nhún vai. “Cháu chạm vào nó một lần.”
Mạc Lão Tứ nhìn hắn, rồi rất chậm, gật. “Lão sẽ nói. Dù lão có sợ run.”
“Thôn trưởng đã đứng trước bốn thằng với cái gậy,” Tạ Niên nói. “Cháu nghĩ ông run cũng được.”
Ông nhìn xuống đất, mặt đỏ, nhưng khóe môi giật một cái, và hắn biết ông vừa cười.
* * *
Ba ngày trên đường. Hai ngày, thực ra, vì Hai Mươi hôm nay đi nhanh hơn, hoặc vì hắn không nhìn quanh nữa.
Lần này hắn không dừng ở Miếu Một Đêm. Hắn đi qua lúc chiều, thấy một bóng xám trên mái ngói, và thấy bóng đó nghiêng đầu theo hắn đến khi khuất. Hắn không ném gì. Hắn chỉ giơ một tay lên, ngang vai, một cái vẫy nhỏ, rồi hạ xuống, và cảm thấy mình điên.
「Chủ sổ vừa chào một con sói,」 Chủ Bạ nói.
“Phải.”
「Tại hạ ghi nhận.」
Đêm đó hắn nằm dưới một tảng đá nhô, quấn trong tấm chăn Mạc Lão Tứ cho, nghe tiếng ếch nhái ngoài bờ ruộng và tiếng gió thổi qua những cây lạc tiên. Hắn mở giỏ ra nhìn các gói lá, hai mươi sáu chiếc, mười bốn của bà gửi và mười hai của Tri Hạ, lót rêu, mát tay, thỉnh thoảng phát ra tiếng lách cách nhỏ dưới lớp vải, như đang nói mớ.
Hắn nghĩ đến Tri Hạ. Hắn nghĩ đến câu Mười lăm lượng một lá và con số mà nàng sẽ tính ra trong chớp mắt.
Hắn mỉm cười trong bóng tối, rồi tắt dần.
* * *
Chiều ngày thứ mười sáu, Lục Khê hiện ra, vệt xám dài trên chân trời.
Hắn vào thành qua cổng phía đông. Hàng người bán thọ ngắn hơn, hay hắn quen mắt hơn. Hai Mươi bước từng bước nặng nề qua những dãy phố đá xanh, và đến phố Đông Hạnh, nó dừng lại, khịt một tiếng dài, rồi tự bước vào sân sau Hạnh Lâm Đường như một người về nhà.
Tri Hạ đang đứng ở quầy.
Nàng ngẩng đầu khi nghe tiếng móng lừa. Một khoảnh khắc, hai khoảnh khắc. Nàng không chạy ra. Nàng đặt cây bút xuống, bước từ từ qua sân, tay áo vẫn xắn cao, vệt mực trên cằm đã khô.
“Cậu chậm hai ngày,” nàng nói.
“Tôi… ta…”
“Cậu đi chín ngày. Tôi tính sáu.” Nàng nhìn hắn từ đầu đến chân, nhìn bộ áo rách, cái băng tay, vết trầy trên má, rồi liếc xuống mu bàn tay trái của chính nàng, nơi chữ năm xiêu vẹo đã được viết lại bằng mực mới, đậm hơn lần trước. “Cậu quá hạn mức.”
“Tám.”
Nàng nhắm mắt một giây.
“Tôi biết,” nàng nói, thấp. “Tôi tính được từ nét mặt.” Nàng mở mắt ra, đôi mắt tròn đen sáng, không còn đọc nhãn giá nữa mà đọc thứ gì khác, rất cẩn thận. “Cậu về nguyên vẹn là được. Phần còn lại tôi tính sau.”
Hắn không đáp. Hắn mở giỏ, vén lớp vải, lớp rêu ẩm, và để ánh sáng chiều xiên qua sân rơi lên những chiếc lá.
Chúng sáng.
Trắng, bạc, dịu như ánh trăng, nằm trong giỏ cạnh nhau như những ngón tay của một đứa trẻ đang ngủ. Mùi cỏ non cuối xuân lan ra, và các lá khẽ chạm vào nhau, kêu lên những tiếng lách cách nhỏ.
Tri Hạ không nói gì.
Nàng đưa bàn tay lên, chậm rãi, không chạm, nhắm mắt lại. Hắn thấy hàng mi nàng run. Hắn thấy môi nàng mím. Hắn thấy nàng, lần đầu tiên, đứng cứng như một bức tượng.
“Mười phần,” nàng nói, giọng không ra giọng. “Dược tính… mười phần. Không thiếu một chút nào.”
“Tốt chứ?”
“Tôi chưa từng thấy lá nào đủ mười.” Nàng mở mắt, nhìn vào giỏ, đếm. “Hai mươi sáu lá. Mười lăm nhân hai mươi sáu là ba trăm chín mươi lượng.” Nàng ngẩng lên, và sắc mặt nàng, hắn thấy, trắng đi một chút. “Cậu có biết bao nhiêu người trong thành này sẽ giết người vì cái giỏ này không?”