Nợ Trời Ba Nghìn Năm

Chương 14: Dây và sương

Sợi dây gai sáu mươi trượng nặng hơn Tạ Niên tưởng.

Hắn trải nó ra giữa sân nhà mình, từng vòng một, như người ta tháo một con rắn, và kiểm tra từng gang tay: sợi nào xơ, mối nào lỏng, chỗ nào thợ bện cẩu thả. Chú Bốn ngồi xổm cạnh hắn, giúp đếm các nút. Hai Mươi đứng sát hàng rào, nhai mớ cỏ hắn vừa cắt, thỉnh thoảng nhìn hai người đàn ông bằng ánh mắt của kẻ nghĩ rằng họ đang lãng phí thời gian vào những việc không mang lại lợi nhuận.

「Dây này chịu được khoảng ba trăm cân,」 Chủ Bạ nói, sau khi hắn nắm thử. 「Chủ sổ nặng chưa tới một trăm. Tại hạ chỉ lo chỗ mối nối cuối cùng, nơi bện chắp hai đoạn.」

Hắn cắt đoạn ấy ra và bện lại bằng tay, theo kiểu người hái thuốc: ba lớp, mỗi lớp quấn ngược chiều. Mất hơn một canh. Khi xong, ngón tay hắn rớm máu, và sợi dây như một vật sống nằm im.

Nhà đã được dọn. Từ sáng sớm, vợ chú Bốn và vài người đàn bà trong thôn đến giúp, lặng lẽ, không ai nói đã xảy ra chuyện gì, chỉ nhặt đồ đạc lên, quét sạch tro, vá tấm màn buồng bà. Một bà lão mang đến một bó dưa cải muối. Một đứa bé bốn tuổi nhét vào tay hắn một viên sỏi tròn, trắng, rồi chạy mất.

「Chủ sổ nhận quà từ trẻ con,」 Chủ Bạ nói. 「Tại hạ không biết xếp khoản này vào cột nào.」

“Đừng xếp.” Hắn bỏ viên sỏi vào túi áo. “Có những thứ không có cột.”

Chú Bốn nhìn hắn. Chú đã nhìn hắn như vậy cả ngày, kể từ lúc hắn nói ngày kia: cái nhìn của một người nông dân thấy con trâu non của mình sắp bị đem ra ruộng đá.

“Mày chắc không?” chú hỏi lần thứ ba.

“Không chắc.”

“Vậy sao…”

“Vì chắc thì đã không phải là Vách Sương.”

Chú Bốn mở miệng, rồi thở ra, cúi xuống buộc nút.

* * *

Bà Quế nấu mì trường thọ vào chiều hôm đó.

Hắn không ngờ. Trong hầm, bà chỉ yếu ớt dựa vào bao khoai, uống thuốc, ho, ngủ gà ngủ gật. Nhưng khi hắn trở lại căn nhà chân núi vào xế, hắn ngửi thấy mùi hành phi, và thấy bà đứng bên bếp, lưng còng hơn mọi khi, tay phải vịn mép lò, tay trái cầm cây đũa dài.

“Bà!”

“Im.” Bà không quay lại. “Ra rửa tay.”

“Bà đang ốm…”

“Ốm thì không nấu mì được à?” Giọng bà cộc, nhưng cái cộc ấy mỏng như giấy. “Rửa tay. Ngồi xuống.”

Hắn rửa tay. Hắn ngồi xuống. Trên bàn, giữa căn nhà lại sạch sẽ, có một cái bát sứ lớn, trong đó một sợi mì duy nhất cuộn mấy vòng, bên trên một quả trứng gà nhà, lòng đào.

Không phải sinh nhật. Không phải Trùng Cửu. Bà nấu mì trường thọ vào một ngày bất kỳ giữa tháng, giữa mùa hạ cuối, giữa sự hoảng loạn của cả thôn.

“Năm nay bà nấu hai lần,” bà nói, ngồi xuống đối diện, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn bát mì chứ không nhìn hắn. “Ai bảo chỉ được một lần?”

Hắn húp. Từng vòng một, từ đầu này đến đầu kia, không cắn đứt. Sợi mì nóng, dai, mằn mặn. Nước mắt hắn rơi vào bát lúc nào hắn không biết, và hắn vẫn không đứt sợi.

“Ngày mai mày lên Vách Sương,” bà nói.

Hắn dừng lại giữa chừng.

“Chú Bốn nói?”

“Chú Bốn không nói. Cả thôn nói. Mạc Lão Tứ không nói, nhưng ông ấy đã vá cái thang gỗ cũ cả buổi sáng.” Bà ngẩng lên, và nhìn thẳng vào mắt hắn. “Mẹ mày cũng lên đó.”

“Cháu biết.”

“Mẹ mày đi mà không cần dây. Còn mày có dây. Mày hơn mẹ mày ở điểm đó.” Một nét cười rất mờ trên khóe miệng nhăn. “Nhưng mày không hơn ở những điểm khác. Mày có thể ngã.”

Hắn húp nốt đoạn cuối. Sợi mì chấm dứt trong miệng hắn, không đứt.

“Cháu có thể hứa bà một điều không?” hắn hỏi.

“Mày hứa trước đi.”

“Cháu sẽ về.”

“Câu đó không phải lời hứa. Đó là mong muốn.” Bà chống tay đứng dậy, bước vòng bàn, và đặt bàn tay chai sần lên má hắn. Bàn tay ấy lạnh, khô, run nhẹ. “Mày có biết cái gì bà sợ nhất không?”

“Cháu ngã.”

“Không.” Bà lắc đầu. “Bà sợ mày làm cái thứ mày làm ở Miếu Một Đêm.”

Hắn cứng người.

“Bà không biết chuyện gì xảy ra ở đó,” bà nói. “Nhưng bà thấy vết cắn ở chân mày. Bà thấy mày sút đi. Mày đi bảy ngày về, nói chuyện nhỏ hơn, cười ít hơn. Mày nhìn bà như mày đang đếm.” Giọng bà nghẹn. “Mày đã đốt cái gì đó.”

Hắn muốn phủ nhận. Hắn đã chuẩn bị sẵn một lời nói dối. Nhưng bàn tay bà trên má hắn, chai và run, nặng như một con dấu.

“Ba ngày,” hắn nói.

Bà không rút tay lại. Bà đứng im, nhìn hắn, và hắn thấy mắt bà ánh lên một thứ gì rất xa, rất cũ.

“Ba ngày,” bà nhắc lại.

“Để sống.”

“Bà biết.” Bà thở ra, một hơi dài, không phải của người thua cuộc mà của người chấp nhận một con số. “Mẹ mày cũng vậy. Cái gì cũng tính bằng ngày. Bà đã nghĩ, bà đã nghĩ suốt mười sáu năm, rằng thằng bé này sẽ khác.”

“Cháu không khác.”

“Mày khác.” Bà dứt khoát. “Mẹ mày tính để trốn. Mày tính để đối mặt. Bà thấy được điều đó từ cái hôm mày đứng giữa sân đọc khế.”

Bà buông tay. Quay lưng, bước về phía bếp, nói như nói với chiếc nồi:

“Bà không cấm mày đốt. Bà không có quyền. Nhưng mày phải hứa một điều.”

“Gì ạ?”

“Mỗi lần mày đốt một ngày,” bà nói, “mày phải nhớ ngày đó là của ai.”

Hắn không hiểu. Rồi hắn hiểu. Hắn thấy cổ họng mình khép lại, và hắn gật đầu, và nhận ra bà không thấy cái gật ấy, nên nói, giọng đục:

“Cháu hứa.”

“Giờ ăn nốt quả trứng.”

* * *

Đêm ấy hắn ngủ trong chính căn nhà của mình, lần đầu tiên kể từ khi rời thôn.

Tấm màn vá đã được treo lại. Tiếng ho của bà vẫn vọng qua đó, nhẹ hơn, cách quãng hơn. Hắn nằm nhìn mái tranh và nghĩ rằng đây là cái mái đã che cho một người phụ nữ làm ra cả thế giới này, rồi biến mất.

「Chủ sổ chưa ngủ,」 Chủ Bạ nói.

“Ngươi cũng vậy.”

「Tại hạ không ngủ. Tại hạ đang ghi.」

“Ghi gì?”

「Hôm nay chủ sổ đã nhận một viên sỏi, một bát mì, và một lời hứa. Tại hạ chưa tìm được cột nào cho chúng. Tại hạ xin lỗi.」 Nó ngừng. 「Có lẽ sổ của chủ sổ cần thêm một cột.」

Hắn không đáp. Nhưng hắn mỉm cười trong bóng tối, và ngủ.

* * *

Họ khởi hành khi trời chưa sáng.

Chú Bốn đi cùng hắn đến chân vách, vác cuộn dây phụ và một túi lương khô. Họ đi bằng đường của thợ săn, im lặng, bước chân đạp lên lá ướt sương. Không ai nói. Hai Mươi ở lại, vì Tri Hạ đã dặn: đừng bắt nó leo núi.

Khi họ ra khỏi khu rừng thấp và đứng dưới chân Vách Sương, bình minh vừa kịp nhuộm đỉnh đá một màu xám.

Sương cuộn từ trên xuống, trắng, nặng, đặc như sữa, chảy dọc theo những khe đá. Không khí lạnh đến mức hơi thở của hai người đàn ông tạo thành hai cột khói riêng. Xa xa, trên cao, hắn thấy sợi dây thừng đen của Thông Bảo vẫn buông xuống, thẳng, im lặng.

Chú Bốn túm lấy cánh tay hắn.

“Nhìn kìa.”

Dưới chân vách, cách chỗ họ đứng chừng bốn mươi bước, giữa đám đá vụn, có một bọc đen.

Không phải bọc. Một người.

Hắn đi tới, chậm. Người ấy nằm sấp, một tay co dưới ngực, một tay duỗi ra xa. Áo vải chàm, quần cộc, chân trần. Tóc dính đầy bùn đất và thứ gì đó sẫm hơn bùn. Đó là người đàn ông nhỏ con mà hắn thấy hôm qua, người loay hoay buộc dây dưới chân vách.

Hắn ngẩng lên, theo thói quen, nhìn vào chỗ trên đầu người ấy.

Chỗ đó trống.

Không phải 【0】. Không phải 【???】. Không có gì cả. Một khoảng không trong suốt, sạch sẽ như mặt gương lau, nơi lẽ ra có những chữ mực.

「Sinh linh đã chết không hiển thị Thọ Số,」 Chủ Bạ nói, rất khẽ. 「Đây là lần đầu chủ sổ nhìn vào một khoảng trống như vậy.」

“Hôm qua,” hắn thì thầm, “ông ấy còn mười một nghìn ngày.”

「Vâng.」

“Mười một nghìn ngày. Ba mươi năm.” Hắn nhìn đôi bàn tay thô của người đàn ông, bàn tay cầm dây của người làm công. “Ông ấy ngã khi nào?”

「Từ hôm qua, theo trạng thái cứng của cơ thể. Có lẽ khi chủ sổ đang nhìn khói trại.」

Chú Bốn đã quay mặt đi, cúi đầu.

Tạ Niên quỳ xuống. Hắn không biết tại sao, nhưng hắn làm. Hắn đặt viên sỏi trắng mà đứa trẻ cho hắn lên lưng người đàn ông, sát cổ áo. Không phải để cầu nguyện. Hắn không biết cầu nguyện. Chỉ là hắn không có thứ gì khác để đặt xuống.

Rồi hắn đứng dậy.

Trên cao, trong sương, sợi dây đen của Thông Bảo khẽ đung đưa, như ai đó ở đầu bên kia vừa kéo nhẹ.

Hắn buộc đầu dây của mình vào một mỏm đá, thử hai lần, quấn phần còn lại quanh vai.

“Chú Bốn.”

“Ừ?”

“Nếu đến chiều mốt cháu chưa xuống…”

“Đừng nói.”

“Cháu nói.” Hắn nhìn thẳng. “Chú đừng lên tìm. Chú về thôn. Ở với bà.”

Chú Bốn không đáp. Nhưng chú nắm lấy vai hắn, một cái siết mạnh, thô, đau, rồi buông.

Tạ Niên đặt bàn tay phải lên vách đá lạnh, ngón tay tìm một khe nứt quen thuộc, và bắt đầu leo.