Gió núi buốt lạnh của Thập Vạn Đại Sơn dần lùi lại phía sau lưng, nhường chỗ cho những luồng dưỡng khí ấm áp mang theo mùi ngai ngái của đất cày và khói rơm rạ nồng đượm.
Đứng trên một gò đất cao rợp bóng bạch đàn, Sở Băng Dao khẽ kéo lại tấm mạng che mặt bằng sa mỏng màu nguyệt bạch, phóng tầm mắt nhìn xuống bình nguyên trải rộng phía dưới. Lạc Nhạn Phàm Trấn hiện ra như một bức tranh thủy mặc khổng lồ, nằm nép mình bên dòng Lạc Thủy uốn lượn hiền hòa. Mười vạn mái ngói xám rêu phong nhấp nhô san sát, những con đường lát đá xanh chằng chịt như mạng nhện, và nổi bật hơn cả là hàng ngàn cột khói bếp lam chiều đang lững lờ dâng lên giữa ráng chiều đỏ ối.
Đó là thứ khói lửa nhân gian mà suốt hai mươi mốt năm qua, nàng hiếm khi được nhìn thấy trọn vẹn.
Ở Dược Vương Cốc, nàng chỉ quen với màn sương mù độc chướng lạnh lẽo bao phủ quanh năm, với những dược điền bát ngát tĩnh mịch đến rợn người, và ánh mắt e dè, ghẻ lạnh của đồng môn mỗi khi hàn độc trong cơ thể nàng phát tác. Nơi tiên môn thanh cao ấy, con người đối đãi với nhau bằng đẳng cấp tu vi và phẩm giai linh đan, lạnh lùng tựa như ngọc tuyết ngàn năm trên đỉnh núi.
Thế nhưng ngay tại nơi đây, dù đứng cách xa hàng dặm, nàng vẫn có thể nghe thấy tiếng rộn rã vọng lại: tiếng rao hàng lanh lảnh của người bán bánh hoa quế, tiếng búa đập chan chát nơi lò rèn đầu phố, tiếng cười đùa vô âu vô lo của lũ trẻ con đuổi bướm ven bờ đê, và cả tiếng lục lạc lách cách từ những đoàn xe ngựa buôn chuyến đường xa.
“Muội đang nghĩ gì vậy?”
Thanh âm trầm ấm, bình thản cất lên bên cạnh kéo Băng Dao trở về thực tại.
Nàng khẽ nghiêng đầu nhìn sang. Tạ Vô Cực đứng đó, thân vận bộ thanh y vải thô đã sờn bạc nơi gấu áo. Trên lưng chàng, thanh kiếm gỗ đào không mũi nhọn được bọc sơ sài trong mảnh vải xám, thoạt nhìn chẳng khác nào một cọc củi đốn dở của người tiều phu. Gương mặt chàng đã bớt đi vẻ nhợt nhạt của những ngày nằm liệt dưới đáy vực sâu, dẫu những vết phong trần sương gió vẫn còn hằn rõ trên gò má, nhưng đôi mắt chàng lúc này lại sáng rực, trong trẻo và tĩnh lặng như mặt hồ mùa thu.
Băng Dao khẽ mỉm cười sau lớp khăn sa, đáp: “Ta chỉ đang nghĩ, hóa ra trần gian lại ồn ào và ấm áp đến thế. Ở nơi này, dường như người ta không cần quan tâm hôm nay linh khí đất trời suy giảm bao nhiêu, cũng chẳng màng đến việc bao giờ mới có thể đắc đạo thành tiên.”
Vô Cực nhìn theo hướng mắt nàng, khóe môi khẽ cong lên một nét cười hiếm hoi: “Bởi vì kiếp người phàm trần chỉ vỏn vẹn trăm năm ngắn ngủi. Không có thời gian để họ hoang phí vào những ảo mộng xa vời. Cơm no ba bữa, áo ấm bốn mùa, người thân bình an... với họ đã là một đời viên mãn.”
Chàng ngừng một nhịp, ánh mắt lướt qua những đoàn người lầm lũi gánh gồng ngoài cổng trấn, giọng chùng xuống đôi phần: “Nhưng trần gian an bình này, thực chất lại mong manh tựa như cánh chuồn chuồn trước cơn bão lớn. Muội có nhìn thấy đám hộ vệ canh cổng kia không?”
Băng Dao nheo mắt nhìn theo. Nơi cổng thành bằng đá xám của Lạc Nhạn Trấn, ngoài binh lính phàm trần mặc giáp sắt thông thường, còn có bốn gã thanh niên khoác đạo bào màu lam nhạt của đệ tử ngoại môn Thanh Hư Kiếm Tông. Bọn chúng ngồi vắt vẻo trên chòi gác, tay lăm lăm linh kiếm, ánh mắt nhìn dòng người qua lại đầy vẻ xoi mói, trịch thượng và khinh miệt. Mỗi người phàm vào trấn nếu mang theo hàng hóa nặng đều phải khom lưng cúi đầu, nộp thêm mấy đồng tiền đồng hoặc vài thỏi bạc vụn mới được đi qua mà không bị linh lực hất văng ngã nhào xuống đất.
Ẩn sâu trong sự trù phú náo nhiệt của Lạc Nhạn Trấn, là một nỗi sợ hãi vô hình đã ăn sâu vào xương tủy của mười vạn bách tính. Họ biết trên đầu mình có những “vị tiên” ngự trị, những người có thể ban mưa thuận gió hòa, nhưng cũng có thể tiện tay nghiền nát sinh mạng của họ như giẫm lên đàn kiến cỏ mà chẳng cần một lý do.
“Bọn chúng kiểm soát rất gắt gao linh khí dao động,” Băng Dao khẽ nói, bàn tay vô thức chạm vào hòm thuốc bên hông. “Nhưng chúng ta không có nửa điểm linh lực, bọn chúng tuyệt đối không phát hiện được.”
“Đi thôi.” Vô Cực chỉnh lại dải vải buộc thanh kiếm gỗ, bước đi trước dẫn đường. “Trước khi trời tối, chúng ta cần tìm một chỗ dung thân.”
*
Hai người trà trộn vào dòng người tấp nập tiến vào cổng trấn. Quả nhiên, bốn tên đệ tử ngoại môn của Thanh Hư Tông chỉ liếc mắt nhìn qua gã tiều phu gầy gò mang khúc củi sau lưng và cô thôn nữ ôm hòm thuốc cũ kỹ rồi xua tay xua đuổi như đuổi ruồi bọ, thậm chí chẳng buồn thu tiền mãi lộ của hai kẻ trông có vẻ nghèo kiết xác.
Băng Dao và Vô Cực đi sâu vào trong thị trấn. Sau khi đi qua những con phố lớn sầm uất với tửu lầu sang trọng và hiệu buôn tấp nập, họ rẽ vào ngõ Tê Hà – một con ngõ nhỏ nằm ở phía tây nam thị trấn, nơi tập trung phần lớn những người lao động nghèo, phu khuân vác và tiều phu đốn củi.
Ở cuối ngõ, sát bên một bờ tường rêu phong đổ nát, có một căn nhà gỗ ba gian cũ kỹ bị bỏ hoang đã lâu. Mái ngói vỡ nát nhiều chỗ, sân trước cỏ dại mọc cao quá đầu gối, nhưng phía sau lại có một khoảng đất trống thông thoáng và một giếng nước ngọt trong veo.
Chủ nhân của căn nhà là một bà lão góa bụa họ Tôn sống ở đầu ngõ. Khi nghe Băng Dao ngỏ ý muốn thuê lại căn nhà với giá vài đồng bạc vụn để mở một chốn bốc thuốc cứu người nghèo, bà cụ liền vui vẻ đồng ý ngay, thậm chí còn nhiệt tình cho mượn thêm một chiếc chổi tre và vài chiếc ghế đẩu gãy chân.
Mất trọn vẹn ba ngày ròng rã, căn nhà hoang tàn mới bắt đầu có dáng dấp của một chốn dừng chân ấm cúng.
Băng Dao tự tay lau dọn từng chiếc bàn, xếp từng ngăn thuốc. Nàng dùng số tiền ít ỏi còn lại nhờ người mua về một số loại thảo dược phàm trần thông dụng như cam thảo, hoàng kỳ, đương quy, xuyên khung, cát cánh... đặt cẩn thận vào những chiếc giỏ tre mộc mạc. Trên chiếc bàn gỗ kê ngay gian giữa, nàng trải một tấm vải trắng sạch sẽ, đặt lên đó chiếc gối kê tay bắt mạch và hộp Cửu Chuyển Ngân Châm gia truyền.
Trước cửa nhà, một tấm biển gỗ đào nhỏ nhắn được treo ngay ngắn dưới mái hiên. Tấm biển do chính tay Vô Cực dùng một con dao gọt củi khắc lên bốn chữ ngay ngắn, trầm hùng mà phóng khoáng:
“Bình An Y Quán”.
Không có pháo nổ rộn ràng, không có khách khứa chúc tụng, y quán nhỏ mở cửa đón những tia nắng sớm đầu tiên của một ngày thu se lạnh.
Ban đầu, người dân ngõ Tê Hà nhìn y quán bằng ánh mắt e dè, ngờ vực. Một cô nương trẻ tuổi xinh đẹp như tiên giáng trần, dù che mạng nhưng vẫn toát lên khí chất thanh tao thoát tục, cùng một chàng thanh niên lầm lì ít nói, suốt ngày chỉ cặm cụi bửa củi sau sân... hai con người ấy dường như quá đỗi xa lạ với cuộc sống lam lũ của xóm nghèo này.
Thế nhưng, sự ngờ vực nhanh chóng bị xóa nhòa bởi tấm lòng nhân ái của vị nữ y sư trẻ.
Người bệnh đầu tiên đến với Bình An Y Quán là một phu xe già bị trẹo khớp gối nghiêm trọng do chở đá nặng, đau đớn đến mức không thể đi lại, các y quán lớn ngoài phố đều đòi tới năm lượng bạc mới chịu nắn xương. Băng Dao chỉ dùng ba cây ngân châm châm vào các huyệt Độc Tị, Dương Lăng Tuyền và Túc Tam Lý, kết hợp xoa bóp bằng loại cao dược tự nấu từ rễ cây dại, chỉ sau nửa canh giờ, ông lão đã có thể đứng dậy đi lại bình thường trong sự kinh ngạc tột cùng của xóm giềng.
Khi ông lão run rẩy móc ra bọc tiền đồng tích cóp cả tháng để tạ ơn, Băng Dao chỉ mỉm cười xua tay, kiên quyết từ chối. Nàng chỉ xin ông một nắm rau cải xanh hái ngoài vườn để nấu canh.
Tin lành đồn xa, chỉ trong vòng nửa tháng, danh tiếng của Bình An Y Quán đã lan khắp vùng tây nam Lạc Nhạn Trấn.
Người nghèo khổ lũ lượt kéo đến. Nào là những đứa trẻ bị ho hen phong hàn giữa mùa đổi gió, những bà mẹ mang thai thiếu ăn sinh chứng chóng mặt hoa mắt, cho đến những thợ mỏ bị đá đè gãy xương, ho ra bụi than... Băng Dao đều tận tụy đón tiếp, bắt mạch tỉ mỉ, châm cứu thông kinh lạc và bốc cho họ những thang thuốc rẻ tiền nhưng hiệu nghiệm phi thường. Nàng không bao giờ đòi hỏi thù lao cố định; người có tiền thì trả vài đồng xu lẻ mua củi, người nghèo khó thì mang đến một rổ khoai lang luộc, vài quả trứng gà, hay một bó củi khô.
Ngồi bên bàn chẩn mạch, ngửi mùi thảo dược thơm ngát quyện trong khói ấm của nồi nước xông lá bưởi, nhìn những gương mặt khắc khổ dần giãn ra nụ cười nhẹ nhõm sau cơn bạo bệnh, trong lòng Băng Dao dâng lên một cảm giác an định chưa từng có.
Nàng nhận ra, y đạo mà nàng từng học nơi Dược Vương Cốc – nơi người ta chỉ chăm chăm nghiên cứu thần đan kéo dài thọ mệnh cho các lão tổ Nguyên Anh, Hóa Thần – thực chất chỉ là một thứ y đạo chết chóc và ích kỷ. Y thuật chân chính, chính là ở nơi khói lửa trần gian này, dùng một tấm lòng trắc ẩn để xoa dịu nỗi đau thể xác cho những kiếp người nhỏ bé nhất.
Hàn độc trong cơ thể nàng, kỳ lạ thay, trong những ngày bận rộn cứu người này lại không hề tái phát dữ dội. Dường như niềm vui bình dị nơi nhân gian đã vô hình trung tạo nên một ngọn lửa ấm áp trong tâm khảm, tạm thời ngăn lại luồng khí băng giá ngàn năm nơi đan điền.
*
Nếu như Băng Dao là đóa bạch liên thanh khiết mang lại sự sống cho y quán, thì Tạ Vô Cực lại là bóng râm vững chãi che chở cho cả mảnh sân nhỏ này.
Để tránh gây chú ý, Vô Cực hoàn toàn giấu kín thân phận kiếm tu từng khuấy đảo tu chân giới. Chàng khoác lên mình bộ y phục cộc tay bằng vải gai thô, đóng vai một gã tiều phu trầm lặng, người phụ việc trong y quán.
Mỗi ngày, khi sương sớm còn đọng trên ngọn cỏ, chàng đã thức dậy, vác chiếc rìu sắt cùn mòn đi vào cánh rừng thông bạt ngàn dưới chân Thập Vạn Đại Sơn. Đến xế trưa, chàng lại lầm lũi gánh về hai bó củi lớn gấp đôi người thường, xếp ngay ngắn thành từng đống cao sau chái bếp. Chàng gánh nước đổ đầy ba chum lớn, quét dọn sạch sẽ mảnh sân đất nện, rồi lại cặm cụi dùng dao róc những cành cây khô thành que đóm, phục vụ cho việc đun sắc thuốc của Băng Dao.
Thế nhưng, điều khiến Băng Dao xúc động và kinh ngạc nhất, chính là những buổi chiều tà nơi khoảng sân sau y quán.
Sau giờ tan chợ, khoảng sân đất nện nhỏ bé lại trở nên náo nhiệt lạ thường. Hơn chục đứa trẻ nghèo trong ngõ Tê Hà – quần áo rách rưới vá chằng vá đụp, chân đất lấm lem bùn sình – lại ríu rít tụ tập về đây.
Đứa lớn nhất chừng mười hai tuổi, tên gọi là Thằng Cẩu, con trai của một thợ rèn góa vợ; đứa nhỏ nhất là con bé Mận mới lên sáu, lúc nào cũng ngậm ngón tay tròn xoe mắt nhìn quanh.
Vô Cực đứng giữa sân. Chàng không dùng thanh kiếm gỗ đào ngàn năm quý giá kia, mà chỉ cầm một cành trúc gọt nhẵn dài chừng ba thước. Trên tay mỗi đứa trẻ cũng là một nhánh cây khô hoặc cành liễu tuốt sạch lá.
“Hạ bàn phải vững như rễ tùng c*m v** vách đá,” giọng Vô Cực trầm thấp nhưng rõ ràng vang lên khắp khoảng sân. Chàng bước tới, khẽ dùng cành trúc gõ nhẹ vào đầu gối của Thằng Cẩu, giúp thằng bé điều chỉnh lại thế tấn: “Lưng thẳng, ngực mở, thở đều bằng bụng. Đừng để mắt nhìn xuống đất, hãy nhìn thẳng về phía trước.”
Thằng Cẩu gồng mình giữ vững thế tấn, mồ hôi chảy ròng ròng trên trán, nhưng ánh mắt nó lại sáng ngời vẻ kiên định: “Vô Cực ca ca! Học thế kiếm này của huynh, sau này đệ có đánh bại được mấy gã sai dịch hay cướp bóc ngoài chợ không?”
Vô Cực đứng thẳng người, ánh mắt chàng nhìn lướt qua từng gương mặt ngây thơ nhưng sớm chịu nhiều cơ cực của lũ trẻ. Chàng lắc đầu, thanh âm mộc mạc mà chứa đựng sức nặng ngàn cân:
“Kiếm không phải sinh ra để tranh hơn thua, cũng không phải để bắt nạt kẻ khác. Các đệ sống ở chân núi này, thân phận là phàm nhân, xung quanh đầy rẫy thú dữ và những kẻ coi mạng người như cỏ rác. Học kiếm, là để khi hiểm nguy ập đến, tay các đệ không run rẩy; là để khi cha mẹ, tỷ muội của các đệ bị kẻ ác ức h**p, các đệ có đủ sức mạnh để đứng chắn phía trước họ.”
Chàng vung cành trúc lên.
Một động tác bạt kiếm đơn giản nhất trần đời. Không có ánh kiếm quang rực rỡ xé toạc chân trời, không có tiếng sấm sét rền vang của linh lực kiếm tông, thậm chí không có lấy một ngọn gió xoáy. Nhưng đường kiếm vung ra vững chãi như một ngọn núi sừng sững, dứt khoát và chuẩn xác đến từng ly, mang theo một khí phách trầm hùng, hiên ngang không gì lay chuyển nổi.
“Đây là ‘Chính Đạo Kiếm’. Một kiếm đâm ra, tâm phải chính, ý phải thành. Dù các đệ chỉ là một phàm nhân không có linh căn, nhưng chỉ cần tâm các đệ chứa sự chở che, thì một cành cây khô trong tay các đệ cũng có thể bảo vệ được người mình yêu thương.”
Lũ trẻ nhìn chằm chằm vào cành trúc trong tay chàng, trong đôi mắt non nớt bùng lên một ngọn lửa khát vọng mãnh liệt. Chúng đồng loạt hô vang, bắt đầu vung những cành cây khô trong tay, từng nhát, từng nhát chém vào hư không theo nhịp đếm của Vô Cực.
Đứng bên hiên nhà, tay đang cầm chày giã thuốc bằng đá, Sở Băng Dao lặng lẽ nhìn cảnh tượng ấy.
Gió chiều thổi bay những sợi tóc mai vương trên trán nàng. Nàng nhìn thấy trên khóe môi Vô Cực, sự lạnh lùng và u uất tích tụ từ trận phản bội kinh hoàng trên đỉnh Vân Phong đã hoàn toàn biến mất. Thay vào đó là một sự bình thản, ấm áp và viên dung kỳ lạ.
Băng Dao là người tinh thông y lý, nàng nhạy cảm nhận ra những biến chuyển kỳ diệu đang diễn ra bên trong cơ thể Vô Cực.
Mỗi khi lũ trẻ cất tiếng cười giòn giã, mỗi khi những người dân nghèo đi ngang qua hàng rào khẽ cất lời chào kính trọng: “Tạ huynh đệ, Băng Dao cô nương, ăn cơm chưa?”, thì từ sâu thẳm lồng ngực Vô Cực, nơi trái tim phàm trần đập nhịp nhàng, lại phát ra những luồng nhiệt khí vô hình.
Đó không phải là thiên địa linh khí lạnh lẽo, vô tình mà các tu sĩ ngày đêm tranh đoạt.
Đó là “Nguyện Lực” của nhân gian, là dòng sinh khí ấm áp sinh ra từ sự hàm ân, từ niềm tin và sự kính trọng thuần khiết nhất của chúng sinh.
Dòng khí ấy như những sợi tơ vàng li ti, ngày đêm âm thầm len lỏi qua từng thớ thịt, từng khúc xương gãy, nhẹ nhàng bồi đắp và tái tạo lại hệ thống kinh mạch đã từng bị Hư Vô Nhai tàn nhẫn phế bỏ. Đan điền của chàng vẫn vỡ vụn, linh căn của chàng vẫn đứt đoạn, nhưng toàn bộ cơ thể chàng lúc này lại giống như một mảnh đất màu mỡ đang đón nhận những cơn mưa xuân ngọt lành của cõi hồng trần.
“Dĩ Phàm Nhập Đạo...”
Băng Dao khẽ lẩm bẩm trong miệng, đôi mắt long lanh ngấn lệ vì xúc động.Chàng đã thực sự làm được. Không cần dựa vào tiên môn đan dược, không cần hấp thụ linh khí đất trời, chàng đang dùng chính tình thương và trách nhiệm với cõi nhân gian để bước đi trên một con đường kiếm đạo xưa nay chưa từng có kẻ nào dám đi.
*
Hoàng hôn dần buông xuống, lũ trẻ ríu rít chào tạm biệt rồi ùa nhau chạy về nhà khi khói bếp xóm nghèo bắt đầu quyện vào sương tối.
Khoảng sân nhỏ trở lại vẻ yên tĩnh vốn có. Vô Cực bước vào bếp, múc một gáo nước lạnh rửa sạch mồ hôi trên mặt rồi ngồi xuống bên chiếc bàn tre nhỏ cạnh hiên nhà.
Băng Dao bưng ra một mâm cơm đạm bạc. Một bát canh rau cải xanh nấu với gừng tươi, một đĩa đậu phụ rán vàng giòn rụm chấm tương ớt, và hai bát cơm gạo đỏ phàm trần bốc khói nghi ngút. Chẳng có lấy nửa hạt linh cốc hay thịt linh thú trân quý, nhưng mùi thơm của gạo mới và vị thanh đạm của rau cỏ lại khiến lòng người thanh thản lạ kỳ.
Hai người ngồi đối diện nhau dưới ánh đèn dầu le lói.
Băng Dao gắp một miếng đậu phụ đặt vào bát của Vô Cực, khẽ mỉm cười nói: “Hôm nay Thằng Cẩu tiến bộ rất nhanh. Ta thấy thế tấn của nó đã vững vàng hơn nhiều rồi đấy.”
Vô Cực và một miếng cơm, ánh mắt nhìn ra khoảng sân tối mờ, giọng trầm ngâm: “Đứa trẻ đó có kiếm cốt trời sinh. Nhưng quan trọng hơn cả, tâm tính nó rất thuần hậu. Trưa nay ta thấy nó nhường nửa củ khoai nướng cho con bé Mận. Kẻ có lòng bảo vệ người khác như vậy, mới xứng đáng cầm kiếm.”
“Huynh dạy chúng kiếm pháp, chẳng lẽ không sợ có ngày Thanh Hư Kiếm Tông phát hiện ra sao?” Băng Dao nhìn chàng, trong mắt mang theo một thoáng âu lo. “Bọn chúng vốn kiêng kị nhất là việc phàm nhân nắm giữ vũ lực.”
Vô Cực đặt bát cơm xuống, lắc đầu: “Thanh Hư Kiếm Tông tự cho mình là thần tiên trên chín tầng mây, trong mắt bọn chúng, phàm nhân chỉ là loài sâu kiến bò dưới đất, làm sao bọn chúng thèm bận tâm đến vài chiêu thức mộc mạc của lũ trẻ con? Hơn nữa...”
Ánh mắt chàng bỗng trở nên sâu thẳm, nhìn thẳng vào mắt Băng Dao: “Cơn bão sắp tới rồi, Băng Dao. Lạc Nhạn Trấn này nhìn thì phồn hoa êm ấm, nhưng thực chất đang nằm ngay trên miệng hố chôn. Ta dạy lũ trẻ một chút bản lĩnh phòng thân, biết đâu trong thời khắc sinh tử, chúng có thể tự tìm cho mình một con đường sống.”
Nghe những lời ấy, nụ cười trên môi Băng Dao khẽ đông cứng lại.
Nàng biết chàng nói không sai. Thập Vạn Đại Sơn ngay sát cạnh, mười vạn sinh linh nơi đây chính là miếng mồi béo bở đầu tiên mà Hư Vô Nhai và đám ngụy quân tử nhắm đến để tế luyện Huyết Phách Kiếm. Sự bình yên này, có lẽ chỉ là sự tĩnh lặng giả tạo trước khi cơn giông tố hủy diệt giáng xuống.
Bầu không khí bỗng chốc chùng xuống. Gió đêm bắt đầu thổi mạnh qua những rặng tre ngoài ngõ, mang theo cái lạnh buốt xương của tiết trời cuối thu.
Đúng lúc đó, một âm thanh hỗn loạn từ ngoài đường lớn vọng vào ngõ Tê Hà.
“Cứu mạng! Có ai không, cứu mạng với!”
“Bác sĩ ơi! Xin cứu mạng đệ đệ ta với!”
Tiếng gào khóc thảm thiết xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Tiếng bước chân dồn dập, loạng choạng nện trên nền đá xanh mỗi lúc một gần.
Vô Cực và Băng Dao đồng thời đứng bật dậy.
“Cạch!”
Cánh cửa gỗ của Bình An Y Quán bị một lực mạnh xô tung ra. Gió đêm thốc vào làm ngọn đèn dầu trên bàn chao đảo dữ dội, suýt chút nữa vụt tắt.
Một người đàn ông trung niên vạm vỡ, mặc áo da thú của phường thợ săn, toàn thân ướt đẫm mồ hôi và bùn đất, đang cõng trên lưng một thanh niên trẻ tuổi lao vào trong nhà. Vừa bước qua bậc cửa, người thợ săn đã kiệt sức quỵ ngã xuống nền đất nện, nhưng hai tay vẫn ôm chặt lấy người trên lưng, miệng không ngừng van vỉ trong nước mắt:
“Đại phu... van xin đại phu... cứu lấy A Tráng... nó sắp không xong rồi!”
Băng Dao lập tức bước tới, quỳ một gối xuống bên cạnh hai người, giọng nói dịu dàng nhưng đầy uy quyền trấn định: “Đừng hoảng loạn! Mau, đỡ chàng trai này lên giường bệnh!”
Vô Cực sải bước tiến lại, một tay nhẹ nhàng nhấc bổng người thanh niên đang hôn mê lên, đặt ngay ngắn lên chiếc giường gỗ trải chiếu hoa trong gian khám bệnh.
Ngay khi ngọn đèn dầu được Vô Cực khêu sáng lên, soi rọi vào khuôn mặt của người bệnh, cả gian phòng bỗng chìm vào một sự im lặng rợn người.
Băng Dao khẽ hít vào một ngụm khí lạnh.
Người thanh niên tên A Tráng kia trạc chừng mười tám, mười chín tuổi, vốn là một tiều phu khỏe mạnh thường xuyên lên núi đốn củi cùng phường thợ săn. Thế nhưng lúc này, cả cơ thể hắn đang co quắp lại như một con tôm khô bị nướng trên lửa.
Đáng sợ nhất là sắc mặt của hắn. Đó không phải là sắc mặt trắng bệch của người mất máu, cũng không phải sắc vàng vọt của người mắc bạo bệnh, mà là một màu xám ngoét xỉn màu như tro tàn của người chết đã chôn dưới đất nhiều ngày.
Làn da trên mặt, trên cổ và hai cánh tay hắn khô héo, nhăn nheo, dính chặt vào xương xẩu, giống như toàn bộ lớp mỡ và nước dưới da đã bị bốc hơi trong chốc lát. Đôi mắt hắn trũng sâu hoắm, hốc mắt đen sì, môi nứt nẻ tím tái rỉ ra những vệt nước vàng hôi thối.
Hai hàm răng hắn va vào nhau cầm cập, từng cơn co giật dữ dội truyền khắp cơ thể khiến chiếc giường gỗ rung lên bần bật:
“Lạnh... lạnh quá... máu... máu của con...”
Những tiếng r*n r* yếu ớt, đứt quãng nghẹn ứ trong cổ họng hắn, nghe thê lương và rùng rợn đến gai người.
Băng Dao vội vàng nắm lấy cổ tay A Tráng để bắt mạch.
Nhưng vừa chạm vào da thịt hắn, ngón tay nàng bỗng run lên một cái.
Lạnh ngắt!
Đó là một cái lạnh khô khốc, thấu xương, hoàn toàn khác với cái lạnh âm hàn thấu tủy do Cửu U Hàn Độc trong cơ thể nàng phát ra. Khi thần thức và trực giác y đạo của nàng men theo huyết mạch của A Tráng dò xét, nàng kinh hoàng nhận ra: mạch tượng của người này gần như đã biến mất hoàn toàn.
Từng dòng máu trong huyết quản của hắn không hề lưu thông bình thường, mà đang chảy ngược một cách quái đản, dồn về phía tim và tủy sống. Tệ hơn nữa, dung lượng máu trong cơ thể hắn đang vơi đi từng khắc, giống như có một lực hút vô hình, một cái miệng ma quỷ đang ẩn nấp trong bóng tối ngàn dặm xa xôi, xuyên qua không gian để rút cạn từng giọt tinh huyết và sinh khí của chàng trai trẻ này.
“Tại sao lại thế này?” Băng Dao quay phắt lại nhìn người thợ săn, giọng nghiêm nghị: “Hắn đã đi đâu? Đã ăn uống thứ gì lạ trên núi?”
Người thợ săn run rẩy quỳ sụp dưới đất, đập đầu bôm bốp: “Không có! Thưa đại phu, tuyệt đối không có! Chiều nay hai huynh đệ thảo dân lên bìa rừng Thập Vạn Đại Sơn đốn củi như thường lệ. A Tráng khát nước nên có cúi xuống uống vài ngụm nước suối ở con suối đầu nguồn chảy từ khe đá ra. Vừa về đến đầu ngõ, nó bỗng than mệt, rồi ngã gục xuống co giật liên hồi, người cứ thế teo tóp lại như bị quỷ hút máu... Thảo dân đưa đến ba tiệm thuốc lớn ngoài phố, nhưng các đại phu vừa nhìn thấy sắc mặt nó đều hoảng sợ xua đuổi, bảo đây là tà chứng không cứu được, bắt đuổi đi kẻo rước họa... Van xin Băng Dao cô nương cứu lấy nó, mẹ già ở nhà chỉ còn trông cậy vào hai anh em thảo dân thôi!”
Vô Cực đứng ở đầu giường, ánh mắt chàng nheo lại, nhìn chằm chằm vào những đường gân xanh đen đang nổi phồng lên ngoằn ngoèo trên thái dương của A Tráng. Đôi bàn tay buông thõng bên hông chàng khẽ siết chặt lại.
Mùi tanh...
Một mùi tanh lợm giọng của máu ươn pha lẫn tử khí đang thoang thoảng bốc ra từ hơi thở của người bệnh. Mùi hương này, chàng quá quen thuộc. Đó chính là mùi vị tỏa ra từ Huyết Phách Kiếm mà Hư Vô Nhai từng ép chàng dùng máu của mười vạn bách tính để tế luyện!
“Băng Dao,” Vô Cực khẽ gọi, giọng trầm đặc cảnh báo: “Cẩn thận.”
Băng Dao gật đầu, vẻ mặt trở nên ngưng trọng chưa từng thấy. Nàng hít sâu một hơi, vươn tay mở nắp hộp gấm, rút ra một cây Cửu Chuyển Ngân Châm dài bốn tấc.
Thân kim bạc lấp lánh ánh quang thánh khiết dưới ánh đèn dầu. Nàng vận chuyển chút sinh khí ấm áp của y giả, nhẹ nhàng ấn ngón tay lên tĩnh mạch nơi cổ tay A Tráng để định vị huyết quản đang khô kiệt.
“Thả lỏng ra, ta sẽ phong tỏa tâm mạch của ngươi trước,” nàng khẽ thì thầm bên tai người bệnh.
Mũi ngân châm sắc bén xé gió đâm xuống, chuẩn xác cắm sâu vào huyệt Khúc Trì trên cánh tay phải của A Tráng.
Băng Dao vốn dự tính, nếu đây là một loại độc tố tự nhiên hay chướng khí rừng sâu, ngân châm của Dược Vương Cốc khi tiếp xúc với độc dịch sẽ lập tức biến thành màu đen kịt hoặc xanh thẫm, giúp nàng xác định được ngũ hành độc tính để dùng dược liệu tương khắc giải độc.
Thế nhưng, biến cố kinh hoàng đã xảy ra ngay trước mắt nàng.
Khi mũi kim bạc vừa đâm sâu vào tĩnh mạch, thân kim bỗng nhiên rung lên bần bật, phát ra những tiếng “ong ong” chói tai như đang chịu một sự phản kháng điên cuồng.
Mũi kim bạc hoàn toàn không biến thành màu đen.
Ngược lại, từ lỗ kim vừa châm trên da thịt khô héo của A Tráng, một giọt máu bỗng trào ngược ra ngoài.
Đó không phải là màu máu đỏ tươi của người sống, cũng không phải màu thâm đen của máu trúng độc. Giọt máu ấy đỏ rực một cách ma quái, nhớp nhúa và sôi lên sùng sục như nước sôi giữa chảo dầu, bốc lên một làn khói mờ ảo màu đỏ huyết dụ.
Cùng lúc đó, một mùi tanh tưởi nồng nặc, tanh đến mức khiến người ta buồn nôn, mang theo oán niệm ngút trời và khí tức mục rữa của hàng vạn xác chết đột ngột bùng nổ, bao trùm lấy toàn bộ căn phòng nhỏ của Bình An Y Quán.
Khí tức này... tuyệt đối không thuộc về phàm trần!
Đó là tà khí thuần túy nhất, tàn bạo nhất của Ma đạo thượng cổ – thứ tà thuật chuyên rút cạn huyết nhục của vạn linh để nuôi dưỡng tà ma!
Băng Dao giật mình lùi lại nửa bước, đôi mắt mở to bàng hoàng nhìn giọt máu đang sôi sục trên đầu ngân châm, rồi quay sang nhìn Tạ Vô Cực.
Bên ngoài cửa sổ, gió đêm Thập Vạn Đại Sơn bỗng gầm rú dữ dội, cuốn theo mây đen che khuất hoàn toàn ánh trăng, để lại Lạc Nhạn Phàm Trấn chìm trong một màn đêm đen kịt và u ám đến nghẹt thở.