Gió sớm cuộn qua thung lũng Mộc Diệp, cuốn theo bụi mù mịt và tiếng bước chân dập dồn, hoảng loạn của ba tên đệ tử Thanh Hư Kiếm Tông đang lảo đảo tháo chạy. Bóng hình Khang Bưu cùng đồng bọn khuất dần sau những rặng trúc tím rậm rạp, chỉ còn lại tiếng lá khô xào xạc và hơi thở dồn dập của những sinh linh vừa thoát khỏi miệng cọp.
Sự tĩnh lặng quay trở về, nhưng không khí trong lành của núi rừng dường như vẫn còn vương lại chút mùi tanh nồng của kiếm thép và sát khí lãnh khốc vừa tan biến.
Tạ Vô Cực vẫn đứng sừng sững ở đó. Tà áo thanh y thô mộc trên người chàng đã rách rưới vài chỗ, để lộ những vết sẹo do lôi kiếp và kiếm khí của Hư Vô Nhai để lại từ ngày bị phế truất nơi Vân Phong Đỉnh. Bàn tay phải của chàng buông lỏng bên hông, năm ngón tay thô ráp khẽ siết lấy chuôi thanh kiếm gỗ đào. Thân kiếm màu nâu sẫm, không mũi nhọn, không lưỡi bén, mộc mạc như chính một cành củi khô được bẻ vội ven đường, nhưng lúc này lại toát ra một sự trầm mặc khôn cùng.
“Tạ... Tạ tiên nhân! Đa tạ ân đức tái sinh của ngài!”
Tiếng nấc nghẹn ngào phá vỡ không gian tĩnh mịch. Lão phàm nhân với mái tóc bạc phơ, lưng còng rạp xuống, hai gối đập mạnh trên nền đất ẩm ướt. Phía sau lão, người con dâu mặt mày tái mét ôm chặt đứa con thơ mới chừng năm, sáu tuổi vào lòng. Đứa bé sợ hãi giấu mặt vào vạt áo mẹ, đôi mắt to tròn ướt đẫm nước mắt hé nhìn người nam tử mang thanh kiếm gỗ bằng sự kinh sợ lẫn sùng kính vô biên.
“Mau đứng lên đi, lão nhân gia.”
Vô Cực thở dài một tiếng, vội vàng tiến tới hai bước, cúi người dùng hai tay nâng khuỷu tay ông lão dậy. Đôi bàn tay chàng đầy vết chai sạn của mười mấy năm khổ luyện kiếm pháp, nhưng khi chạm vào lớp áo vải thô rách rưới của phàm nhân, chàng lại vô cùng cẩn trọng, sợ rằng một chút kình lực vô tình sẽ làm tổn thương thân thể già nua yếu ớt ấy.
“Ta đã nói rồi, ta không phải tiên nhân.” Ánh mắt Vô Cực trầm tĩnh, ngữ khí ấm áp tựa như gió xuân quét qua mặt hồ đóng băng: “Trên đời này không có tiên nhân nào mang kiếm đi ức h**p kẻ cô thế, cũng chẳng có tiên nhân nào ngồi trên mây cao nhìn xuống xem sinh linh như cỏ rác. Ta chỉ là một người luyện kiếm bình thường, một kẻ phàm trần như lão mà thôi.”
“Không... không phải đâu ân công!” Ông lão run rẩy lắc đầu, nước mắt giàn giụa chảy qua những nếp nhăn sâu hoắm như rãnh cày trên gương mặt khắc khổ: “Đám người khoác áo tiên kia... bọn chúng xem chúng ta không bằng súc vật. Con trai lão, tráng đinh cả ba thôn dưới chân núi đều bị bọn chúng bắt đi phu phen khổ dịch nơi Huyết Nhai, nghe nói là để đào đá đắp đàn tế gì đó... Đã đi ba tháng nay không có một ai sống sót trở về! Cả nhà già trẻ chúng ta đói rách, trốn lên núi tìm đường sống thì bị bọn chúng săn đuổi như thú hoang. Nếu hôm nay không có ngài rút kiếm tương trợ, cái mạng già này cùng đứa cháu côi cút đã thành quỷ dưới lưỡi kiếm của bọn chúng rồi...”
Vừa dứt lời, người phụ nữ bế đứa trẻ cũng quỳ mọp xuống, dập đầu chạm trán vào đất cát: “Đội ơn đại ân nhân! Đội ơn đại hiệp!”
Đứa trẻ thấy mẹ khóc cũng òa lên nức nở, bàn tay nhỏ bé gầy guộc chắp lại trước ngực, hướng về phía Vô Cực mà bập bẹ: “Cảm ơn thúc thúc... thúc thúc đừng để người xấu bắt mẹ con đi...”
Chứng kiến cảnh tượng ấy, lồng ngực Tạ Vô Cực khẽ thắt lại. Một cảm giác chua xót cuộn trào từ đáy lòng, nhưng ngay sau đó là một sự phẫn nộ ngấm ngầm bốc lên trong tâm trí. Đây chính là “chính đạo” mà chàng từng tôn kính, từng dốc cạn thanh xuân và nhiệt huyết để phụng sự sao? Những kẻ tự xưng là cầu trường sinh, ngộ Thiên Đạo, nhưng trong mắt lại chẳng chứa nổi một giọt nước mắt của nhân gian!
Sở Băng Dao từ bên cạnh bước tới. Nàng khẽ vén tà áo nguyệt bạch, ngồi xổm xuống trước mặt người mẹ và đứa trẻ. Bàn tay thon thả trắng ngần của nàng nhẹ nhàng vỗ về lưng đứa nhỏ, rồi lấy từ trong tay áo ra hai chiếc bánh lương khô bọc trong lá sen cùng một túi nước sạch.
“Đừng khóc nữa, hài tử ngoan.” Giọng Băng Dao thanh thoát, dịu dàng như tiếng suối reo, mang theo một mùi hương thảo dược thoang thoảng khiến người ta an lòng: “Mọi chuyện qua rồi. Ăn chút gì đi cho lại sức.”
Nàng quay sang nhìn ông lão, ân cần nói: “Lão gia, nơi này không thể ở lâu. Vừa rồi bọn người kia bại lui, ắt hẳn sẽ quay về báo tin. Gia đình lão hãy men theo hẻm núi phía nam, đi theo con đường mòn nhỏ bên bờ suối râm mát, sẽ ra khỏi phạm vi Thập Vạn Đại Sơn. Càng đi xa khỏi núi này càng tốt, tìm một thị trấn phàm nhân mà nương náu.”
Nàng lấy thêm một gói thuốc bột màu nâu nhạt đưa cho ông lão: “Đây là thuốc đuổi dã thú và trùng độc. Rắc quanh người khi đi rừng, thú dữ sẽ không dám đến gần.”
Ông lão nhận lấy gói thuốc và lương thực, hai tay run lên bần bật, miệng không ngừng lẩm bẩm những lời tạ ơn trời đất, tạ ơn hai vị bồ tát sống. Trước khi dắt con dâu và đứa cháu rời đi, lão phàm nhân lại một lần nữa xoay người, hướng về phía Tạ Vô Cực cúi rạp người thật sâu.
Ánh mắt của ông lão nhìn chàng ngập tràn sự biết ơn chân thành, thuần khiết đến tột cùng, không hề có vụ lợi, không hề có sự toan tính đổi chác của giới tu tiên. Đứa bé trong lòng mẹ cũng ngoảnh đầu lại, vẫy vẫy bàn tay lấm lem bùn đất, nở một nụ cười ngây thơ nhưng rạng rỡ như ánh bình minh.
Và ngay khoảnh khắc ấy, một dị tượng kỳ lạ mà mắt trần không thể nhìn thấy đã diễn ra.
Từ lồng ngực của ba con người phàm trần yếu ớt kia, dường như có những đốm sáng mờ ảo, ấm áp như ánh đom đóm trong đêm hè từ từ bay ra. Những hạt sáng ấy không mang theo linh khí cuồn cuộn của trời đất, không mang theo uy áp kinh người của thiên địa pháp tắc, mà chỉ chứa đựng một niềm tin mãnh liệt vào sự sống, một lòng biết ơn vô hạn đối với kẻ đã che chở cho họ.
Đó là “Nguyện Lực” của nhân gian.
Hàng ngàn năm qua, các tu sĩ Tiên đạo chỉ mải mê thổ nạp linh khí tinh khiết của nhật nguyệt, cướp đoạt tạo hóa của núi sông, xem hồng trần là nơi ô uế, xem phàm nhân là loài sâu kiến đoản mệnh. Không một ai thèm để mắt đến những đốm sáng nhỏ bé này. Trong mắt các đại năng Hóa Thần hay Thông Thiên, nguyện lực phàm trần chẳng qua chỉ là tạp chất làm vẩn đục đạo tâm thanh tịnh.
Thế nhưng, những đốm sáng ấy lúc này lại như tìm thấy cội nguồn, nhẹ nhàng bay lượn trong hư không rồi tự động lao về phía Tạ Vô Cực, thấm sâu vào lồng ngực chàng!
“Ầm!”
Một tiếng nổ trầm đục vang lên trong sâu thẳm tâm thức của Vô Cực.
Luồng nhiệt khí nhân tâm vốn chỉ le lói như một đốm tàn tro nơi trái tim chàng bỗng nhiên bùng cháy thành một ngọn lửa ấm áp. Dòng nguyện lực thuần phác kia không đi vào đan điền đã vỡ nát, cũng không cần đến linh căn đã đứt đoạn, mà nó trực tiếp hòa tan vào từng giọt máu nóng, thẩm thấu vào từng thớ cơ, từng đốt xương tủy của chàng.
Mười ba chiếc ngân châm mà Sở Băng Dao cắm trên các đại huyệt của chàng khẽ rung lên bần bật, phát ra những tiếng ngân nga thanh thúy như tiếng chuông gió. Cảm giác đau đớn xé rách do kinh mạch đứt gãy vốn hành hạ chàng suốt những ngày qua bỗng chốc dịu đi một cách kỳ diệu, thay vào đó là một sự khoan khoái, ấm áp khôn xiết, tựa như một kẻ lữ hành kiệt sức giữa đêm đông giá rét bỗng được sưởi ấm bên bếp lửa hồng trần.
Vô Cực đứng lặng người hồi lâu, nhắm nghiền hai mắt, cảm nhận từng biến chuyển vi diệu bên trong thân thể phàm trần của mình.
Cho đến khi tiếng bước chân của gia đình phàm nhân hoàn toàn khuất hẳn nơi góc rừng, chàng mới từ từ mở mắt ra. Đôi mắt chàng sâu thẳm, tĩnh lặng như mặt giếng cổ ngàn năm, nhưng sâu bên trong lại ẩn chứa một tia sáng rực rỡ, kiên định chưa từng có.
“Huynh sao thế? Vết thương lại tái phát ư?”
Sở Băng Dao bước lại gần, hàng lông mày thanh tú khẽ nhíu lại vì lo lắng. Nàng đưa những ngón tay mềm mại đặt lên cổ tay chàng, định bắt mạch kiểm tra huyết khí.
Vô Cực khẽ lắc đầu, khóe môi nở một nụ cười nhẹ: “Không sao. Ta chỉ đang cảm nhận... một thứ gì đó xưa nay chưa từng có.”
Băng Dao ngước nhìn chàng, trong mắt nàng phản chiếu bóng hình người nam tử thanh y mộc mạc. Vừa rồi, khi Vô Cực một kiếm đánh gãy cổ tay ba tên đệ tử Chấp Pháp Đường, nàng đã tận mắt chứng kiến tất cả. Không có linh quang rực rỡ, không có kiếm khí tung hoành ngàn trượng, chỉ là một nhành củi khô bình dị, nhưng lại chuẩn xác, kiên định và uy nghi đến mức khiến cả tu sĩ Luyện Khí tầng sáu cũng phải run rẩy quỳ gối.
Nàng rút tay lại, ánh mắt mang theo sự thán phục không hề che giấu: “Huynh vừa cứu mạng ba con người. Nhưng Khang Bưu đã biết huynh còn sống, lại biết huynh đang nương náu ở lều tranh này. Chấp Pháp Đường của Thanh Hư Tông hành sự tàn nhẫn, Hư Vô Nhai lại càng là kẻ đa nghi độc địa. E rằng chỉ nội trong hôm nay hoặc ngày mai, cao thủ của tông môn sẽ kéo tới san bằng nơi này.”
“Ta biết.” Vô Cực nhìn quanh lều tranh đơn sơ nép mình bên vách đá, ánh mắt thoáng chút lưu luyến: “Nơi này đã không thể dung thân được nữa. Nhưng trước khi rời đi, ta cần phải hiểu rõ con đường của chính mình.”
...
Hoàng hôn buông xuống thật nhanh trên Thập Vạn Đại Sơn.
Ánh tà dương đỏ quạch như máu nhuộm đỏ cả một vùng chân trời phía tây, rọi những tia sáng yếu ớt xuyên qua kẽ lá của rừng trúc tím. Gió đêm bắt đầu thổi, mang theo cái lạnh thấu xương từ những đỉnh núi tuyết xa xôi tràn xuống thung lũng.
Bên cạnh lều tranh có một khe suối nhỏ. Nước suối từ trên vách đá róc rách chảy qua những phiến đá cuội nhẵn bóng, trong vắt đến mức có thể nhìn thấy đáy cát trắng.
Tạ Vô Cực ngồi xếp bằng trên một tảng đá xanh phẳng lặng nhô ra giữa dòng suối.
Ánh trăng rằm bắt đầu nhô lên khỏi rặng núi, rải một lớp bạc mỏng manh lên bờ vai rộng và mái tóc đen xõa dài của chàng. Chàng đặt thanh kiếm gỗ đào nằm ngang trên hai đầu gối, hai bàn tay buông lỏng úp lên đùi, đôi mắt khép hờ, toàn bộ tâm thần hoàn toàn chìm vào cõi tĩnh lặng tuyệt đối.
Hai mươi ba năm cuộc đời như một cuốn trục tranh dài chậm rãi mở ra trước mắt chàng.
Từ một đứa trẻ mồ côi đói rách được Hư Vô Nhai nhặt về từ đống xác chết nạn đói, chàng đã dốc hết tâm can để tu luyện. Mười lăm tuổi Trúc Cơ, mười tám tuổi kết Kim Đan, hai mươi tuổi trở thành Đại đệ tử đệ nhất của Thanh Hư Kiếm Tông. Trong suốt những năm tháng ấy, bên tai chàng luôn vang vọng những lời răn dạy của sư phụ và các bậc trưởng lão danh môn:
“Thiên Đạo vô tình, dĩ vạn vật vi sô cẩu.”
“Muốn cầu đại đạo trường sinh, ắt phải đoạn tuyệt thất tình lục dục.”
“Phàm nhân chỉ là hạt bụi phù du, sớm nở tối tàn, trăm năm một kiếp ngắn ngủi như loài thiêu thân. Tu sĩ chúng ta là rồng phượng trên trời cao, cớ sao phải bận lòng vì loài giun dế dưới chân?”
Chàng đã từng tin vào điều đó. Chàng đã từng cầm thanh kiếm Thanh Phong sắc bén, bay lượn trên chín tầng mây, ngạo nghễ nhìn xuống trần gian khói lửa, ngỡ rằng mình đã thoát khỏi bể khổ luân hồi, đã chạm tay vào ngưỡng cửa tiên gia.
Nhưng rồi, sự thật tàn khốc đã xé toạc tấm màn nhung hoa lệ ấy!
Khi Thông Thiên Môn bị phong ấn, khi linh khí cạn kiệt và thọ nguyên của những kẻ tự xưng là “tiên nhân” sắp đi đến hồi kết, bọn họ đã làm gì? Bọn họ lộ ra nanh vuốt tàn bạo còn hơn cả ác quỷ ma đạo! Bọn họ cấu kết với Huyết Ma Giáo, toan tính hạ sát mười vạn bách tính vô tội ở Lạc Nhạn Phàm Trấn, đem máu huyết và linh hồn của những con người yếu thế ấy đắp thành chiếc thang để bản thân bước lên con đường phi thăng đẫm máu!
Hư Vô Nhai – người sư phụ mà chàng hằng tôn kính như cha – sẵn sàng nghiền nát đan điền của chàng, chặt đứt kinh mạch của chàng, ném chàng xuống vực sâu muôn trượng chỉ vì chàng không chịu vung kiếm về phía những người dân phàm trần không tấc sắt trong tay!
“Đoạn tuyệt thất tình lục dục để đổi lấy sự ích kỷ tột cùng sao?”
“Đạp lên máu xương của vạn dân để cầu lấy một cái danh trường sinh mục rữa sao?”
Vô Cực tự hỏi trong tâm khảm. Từng lời, từng chữ như sấm sét nổ vang giữa hư không tăm tối của linh hồn chàng.
Nếu Thiên Đạo là con đường vô tình, tàn nhẫn, xem sinh linh như rơm rác để chà đạp... thì thứ Đạo đó tu để làm gì?!
Nếu tiên kiếm sinh ra chỉ để tàn sát kẻ yếu, chỉ để phục vụ cho dã tâm trường thọ của một nhóm người tha hóa... thì thanh kiếm đó có khác gì lưỡi đao đồ tể?!
Gió suối bỗng nhiên thổi mạnh, làm mặt nước xao động dữ dội. Ánh trăng vỡ tan thành ngàn vạn mảnh bạc lấp lánh trên sóng nước.
Bàn tay Tạ Vô Cực khẽ run lên. Chàng chạm vào thân kiếm gỗ đào.
Thanh kiếm này không có lưỡi, không có mũi nhọn, không thể chém đứt sắt thép, cũng không thể phóng ra kiếm khí xé toạc trời cao. Nhưng ban ngày, nó đã đứng chắn trước một gia đình phàm nhân. Nó đã đánh đuổi những kẻ mang tâm địa lang sói. Nó đã mang lại hy vọng sống cho những con người đang chới với nơi bờ vực tuyệt vọng.
Một luồng sáng bừng lên trong tâm trí chàng, xua tan mọi bóng tối u uất bấy lâu nay.
Chàng bỗng ngộ ra!
Cây kiếm đầu tiên của loài người sinh ra từ đâu?
Thời viễn cổ mông muội, khi hồng hoang đầy rẫy yêu ma quỷ quái, con người không có móng vuốt sắc nhọn như hổ báo, không có sức mạnh dời non lấp bể như cự thú. Tổ tiên loài người đã bẻ cành cây, mài cọc nhọn, rèn sắt vụn thành kiếm... không phải để xưng vương xưng bá, không phải để cầu trường sinh bất tử, mà là để bảo vệ con cái, bảo vệ người già, bảo vệ mái lều tranh và đống lửa sưởi ấm qua đêm đông giá buốt!
Gốc rễ của Kiếm đạo... xưa nay vốn bắt đầu từ hai chữ: “BẢO HỘ”!
Kiếm không cần sắc bén để đoạt mạng, mà cần vững chãi để chở che!
“Thiên Đạo bất nhân dĩ vạn vật vi sô cẩu; Kiếm đạo hữu tình dĩ chúng sinh vi bản căn!”
Mười sáu chữ ấy vang lên như tiếng đại hồng chung chấn động càn khôn, quét sạch mọi nghi ngại, mọi đau đớn, mọi chấp niệm trong lòng Tạ Vô Cực!
Ngay khoảnh khắc sự đốn ngộ đạt đến đỉnh cao, thân thể chàng xảy ra biến hóa kinh thiên động địa!
Nơi lồng ngực, ngọn lửa của luồng nhiệt khí nhân tâm bỗng nhiên bùng phát dữ dội. Những đốm sáng nguyện lực mà gia đình phàm nhân để lại ban sáng, kết hợp cùng hàng vạn kiếm ý bất khuất tích tụ ngàn năm dưới đáy Hắc Phong Uyên mà chàng đã hấp thu nơi bia mộ cổ, lập tức dung hợp làm một!
Không có đan điền thì đã sao?
Cả lồng ngực này, trái tim mang đầy nhiệt huyết phàm trần này chính là đan điền!
Không có linh khí trời đất thì đã sao?
Hơi thở của nhân gian, sinh khí kiên cường của vạn dân bách tính chính là nguồn sức mạnh vô tận!
“Rắc... rắc...”
Từng tiếng rạn nứt rồi gắn kết vang lên giòn giã bên trong cơ thể Vô Cực.
Những đường kinh mạch vốn đã bị tà pháp của Hư Vô Nhai đánh vỡ nát thành từng đoạn, khô héo như rễ cây chết úng, lúc này bỗng nhiên được một dòng nhiệt lưu màu vàng nhạt ấm áp chảy qua. Dòng nhiệt lưu ấy không hề mang tính chất bài xích hay công phá như linh lực tu tiên, mà dịu dàng, kiên trì, tựa như dòng phù sa màu mỡ của sông mẹ bồi đắp lên những bờ bãi khô cằn.
Từng đoạn kinh mạch đứt gãy được nối liền lại!
Không phải nối lại bằng linh căn hư ảo, mà được đan dệt lại bằng những sợi tơ sinh khí nhân đạo bền bỉ như sắt nguội! Máu trong huyết quản chàng sôi trào, cuốn trôi đi toàn bộ hàn độc tàn dư và huyết ứ. Da thịt chàng ửng hồng, từng lỗ chân lông mở ra, thở cùng một nhịp với gió núi, với hơi thở của đất mẹ trần gian.Đây không phải là Linh Khí.
Đây là “Nhân Đạo Kiếm Ý”! Một loại sức mạnh sinh ra từ ý chí bất khuất của con người, từ tình thương và đạo nghĩa, hoàn toàn thoát ly khỏi hệ thống tu chân truyền thống ngàn năm qua!
“Ong... ong... ong...”
Thanh kiếm gỗ đào đặt trên đầu gối Vô Cực bỗng nhiên run rẩy kịch liệt.
Tiếng kiếm ngâm không hề the thé sắc nhọn như kiếm thép, mà trầm hùng, vang vọng, tựa như tiếng thở dài của đất trời, tựa như tiếng hát ngàn xưa của những người mở đất.
Thân kiếm gỗ màu nâu sẫm dần dần biến đổi. Từ bên trong thớ gỗ ngàn năm cắm sâu nơi đáy mộ kiếm, một tầng quang hoa mờ ảo màu vàng nhạt chậm rãi lan tỏa ra. Ánh sáng ấy không chói mắt, ngược lại vô cùng nhu hòa, ấm áp, bao bọc lấy toàn bộ thân kiếm thành một lớp màng ánh sáng dày chừng nửa tấc.
Đó chính là “Nhân Đạo Kiếm Cương”!
Tạ Vô Cực mở bừng đôi mắt.
Ánh mắt chàng lúc này sáng quắc như sao băng giữa trời đêm, tĩnh tại mà thâm sâu khôn cùng. Chàng đứng thẳng dậy trên tảng đá xanh, tay phải nhẹ nhàng cầm lấy chuôi kiếm gỗ.
Gió đêm dường như ngừng thổi. Dòng suối dưới chân như ngừng chảy.
Cách tảng đá chàng đứng chừng năm trượng, bên bờ suối có một khối cự thạch ngàn cân. Đó là khối Hắc Thiết Thạch nguyên khối, đen nhánh, cứng rắn dị thường, trải qua hàng trăm năm chịu đựng dòng nước xiết và sương gió mà bề mặt vẫn bóng loáng, không hề sứt mẻ. Ngay cả tu sĩ Trúc Cơ dùng phi kiếm thượng phẩm toàn lực chém xuống, cũng chỉ có thể để lại một vết hằn sâu vài tấc trên thân đá.
Vô Cực bước tới trước khối cự thạch.
Chàng không hề vận khí trầm đan điền, không bày ra những kiếm thế hoa mỹ phức tạp của tông môn. Chàng chỉ đơn giản đứng đó, hai chân bấm vững trên nền đất cát, sống lưng thẳng tắp như ngọn tùng trước gió lớn.
Chàng nâng thanh mộc kiếm lên ngang ngực.
Trong tâm niệm chàng lúc này không có sát ý, không có thù hận, chỉ có sự vững chãi của núi non và sự bao dung của mặt đất.
“Trảm.”
Chàng khẽ thốt lên một chữ.
Cánh tay vung ra. Thanh kiếm gỗ đào mang theo lớp Kiếm Cương màu vàng nhạt vạch qua hư không một đường vòng cung tuyệt mỹ, mộc mạc và tự nhiên như nét bút của một người phàm viết chữ trên giấy trắng.
Không có tiếng nổ long trời lở đất.
Không có kiếm khí xé gió rít gào chói tai.
Mũi kiếm gỗ bằng phẳng lướt qua thân khối Hắc Thiết Thạch ngàn cân nhẹ nhàng như một chiếc lá rơi chạm vào mặt nước, như một con dao cắt qua một miếng đậu phụ mềm.
Vô Cực thu kiếm, đứng yên bất động.
Một hơi thở trôi qua.
Hai hơi thở trôi qua.
Khối cự thạch ngàn cân vẫn sừng sững ở đó, dường như không hề có bất kỳ biến chuyển nào.
Nhưng rồi, một cơn gió đêm nhẹ nhàng thổi qua.
“Rầm...”
Nửa trên của khối Hắc Thiết Thạch khổng lồ từ từ trượt xuống, rơi ầm xuống lòng suối, làm nước bắn tung tóe lên không trung!
Dưới ánh trăng vằng vặc, mặt cắt của nửa khối đá còn lại lộ ra, phẳng lì, nhẵn bóng như một tấm gương đồng được mài giũa cẩn thận suốt trăm năm! Không hề có một vết nứt vụn, không hề có một mảnh đá dăm nào rơi rớt xung quanh. Một nhát kiếm bằng gỗ, không mũi nhọn, không linh lực, nhưng lại cắt đứt tảng đá ngàn cân một cách hoàn mỹ đến mức rợn người!
“Dĩ phàm nhập đạo... Mộc kiếm đoạn thạch...”
Một giọng nói trong trẻo, mang theo sự kinh ngạc tột độ vang lên từ phía sau rặng trúc.
Tạ Vô Cực quay đầu lại.
Sở Băng Dao đang đứng đó tự bao giờ. Nàng vận một bộ y phục dạ hành màu trắng ngà giản dị, mái tóc đen buông xõa sau lưng khẽ bay trong gió đêm. Đôi mắt trong veo như ngọc của nàng nhìn chằm chằm vào mặt cắt phẳng lì của khối đá ngàn cân, rồi lại nhìn sang thanh kiếm gỗ đào đang dần thu lại ánh sáng vàng nhạt trong tay Vô Cực.
Là truyền nhân của Dược Vương Cốc, từ nhỏ đã đọc qua vô số điển tịch cổ xưa, chứng kiến không biết bao nhiêu thiên tài tu chân kinh diễm tuyệt luân, nhưng cảnh tượng trước mắt hoàn toàn vượt ra ngoài mọi nhận thức của nàng về thế giới này!
Nàng từng thấy cường giả Kim Đan dùng lôi hỏa đập nát ngọn đồi, từng thấy đại năng Nguyên Anh dùng phi kiếm chém đứt dòng sông. Nhưng đó là nhờ vào uy lực hủy diệt của linh khí thiên địa, tràn đầy tính hủy diệt và bạo ngược.
Còn nhát kiếm vừa rồi của Vô Cực... nàng không hề cảm nhận được một tia linh lực nào! Đó thuần túy là sự cô đọng của ý chí, là sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và kiếm, dùng sự mềm mại, mộc mạc của gỗ để thuần hóa sự cứng rắn của sắt đá!
Băng Dao chậm rãi bước tới bờ suối, ngồi xuống đưa ngón tay chạm vào mặt cắt trơn nhẵn của tảng đá. Đầu ngón tay nàng truyền lại cảm giác mát lạnh, nhưng ở trung tâm vết cắt, nàng lại lờ mờ cảm nhận được một luồng hơi ấm phàm trần kỳ lạ còn sót lại.
Nàng ngẩng đầu nhìn Vô Cực, ánh mắt ngập tràn vẻ chấn động: “Kinh mạch của huynh... đã khôi phục rồi sao?”
Vô Cực cúi đầu nhìn bàn tay mình, khẽ nắm lại rồi mở ra. Dòng máu nóng trong người chàng cuộn chảy mạnh mẽ, mang theo một sinh lực tràn trề chưa từng có: “Không phải khôi phục theo cách cũ. Đan điền vẫn vỡ, linh căn vẫn đứt. Nhưng kinh mạch của ta... đã được dòng khí phách của nhân gian tái tạo lại. Ta không còn là tu sĩ nữa, Băng Dao. Ta bây giờ là một kiếm khách phàm trần.”
“Kiếm khách phàm trần...” Băng Dao lẩm bẩm nhắc lại bốn chữ ấy, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười rạng rỡ, đẹp tựa như hoa tuyết đầu mùa: “Nhưng kiếm khách phàm trần này, vừa một kiếm chém đôi cự thạch mà ngay cả tu sĩ Trúc Cơ cũng phải bó tay.”
Nàng đứng dậy, ánh mắt trở nên nghiêm túc hơn: “Vô Cực, con đường huynh đang đi xưa nay chưa từng có ai bước qua. Nhưng hiện thực trước mắt không cho phép chúng ta chậm trễ nữa.”
Nàng chỉ tay về phía đỉnh núi mây mù phía bắc: “Lúc nãy khi đi hái thuốc ở bìa rừng, ta đã nhìn thấy tín hiệu hỏa lôi của Thanh Hư Kiếm Tông nổ tung trên bầu trời. Khang Bưu đã báo tin về Chấp Pháp Đường. Lều tranh này chắc chắn đã bại lộ. Chậm nhất là rạng sáng mai, truy binh của tông môn sẽ phong tỏa toàn bộ khu vực rừng trúc tím này.”
Vô Cực gật đầu. Chàng nhìn về phía túp lều tranh đơn sơ – nơi đã che chở cho chàng và Băng Dao qua những ngày đen tối nhất, nơi chàng tìm lại được ý nghĩa của cuộc đời mình.
“Chúng ta phải đi thôi.” Vô Cực nói: “Muội định đi đâu? Quay về Dược Vương Cốc sao?”
Băng Dao khẽ lắc đầu, trong mắt thoáng qua một tia u buồn xen lẫn chua xót: “Dược Vương Cốc... tạm thời ta chưa thể về được. Nghĩa phụ ta – Cốc chủ Sở Thiên Hành – tuy là người tinh thông y đạo nhưng tính tình nhu nhược, bấy lâu nay luôn tìm cách thỏa hiệp với Cửu Đại Tông Môn để giữ sự yên ổn cho cốc. Lần này ta lén trốn ra ngoài tìm thuốc áp chế Cửu U Hàn Độc, nếu quay về lúc này, tông môn ắt sẽ tạo áp lực buộc nghĩa phụ giao nộp ta hoặc ép ta làm những chuyện trái với lương tâm.”
Nàng ngước mắt nhìn Vô Cực, ánh mắt kiên định: “Ta muốn đi cùng huynh.”
Vô Cực nhìn thiếu nữ mảnh mai trước mặt. Nàng mang trong mình chứng hàn độc bẩm sinh, mỗi lần bộc phát đều thống khổ tựa như bị ngàn mũi kim băng chọc vào tủy sống, nhưng tâm hồn nàng lại trong sáng, kiên cường hơn bất kỳ kẻ tu tiên nào. Chàng nợ nàng một mạng sống, nợ nàng ân tình mười ba mũi ngân châm tục mệnh.
“Được.” Vô Cực không nhiều lời khách sáo, chỉ khẽ gật đầu, giọng nói trầm ấm mà chắc nịch: “Có Tạ Vô Cực này ở đây, chỉ cần ta còn một hơi thở, kiếm gỗ này sẽ bảo vệ muội chu toàn.”
“Vậy chúng ta sẽ đi đâu?” Băng Dao hỏi.
Tạ Vô Cực quay đầu, ánh mắt hướng về phía nam – nơi dãy Thập Vạn Đại Sơn dần thoải xuống, tiếp giáp với vùng đồng bằng phì nhiêu rộng lớn của cõi phàm trần.
Nơi đó, có một thị trấn sầm uất với hơn mười vạn sinh linh đang sinh sống.
“Lạc Nhạn Phàm Trấn.” Vô Cực chậm rãi thốt ra bốn chữ.
Băng Dao khẽ giật mình: “Lạc Nhạn Phàm Trấn? Đó chẳng phải là nơi mà Hư Vô Nhai từng hạ lệnh bắt huynh đồ sát để luyện Huyết Phách Kiếm sao?”
“Chính vì vậy, chúng ta càng phải đến đó.” Đôi mắt Vô Cực lóe lên một tia sáng sắc bén: “Hư Vô Nhai và đám ngụy quân tử Thanh Hư Tông xem phàm nhân như cỏ rác, xem mười vạn bách tính ở Lạc Nhạn trấn như mồi tế đàn. Lần này ta cự tuyệt lệnh bài, bọn chúng tạm thời chưa dám làm rùm bén mảng công khai đồ sát, nhưng dã tâm trường sinh của bọn chúng sắp cạn theo thọ nguyên, bọn chúng tuyệt đối sẽ không dễ dàng từ bỏ.”
Chàng nắm chặt thanh mộc kiếm, trầm giọng tiếp lời: “Hơn nữa, người tu tiên luôn xem thường cõi hồng trần, cho rằng chốn nhân gian ô uế, bụi bặm sẽ làm hao mòn linh căn. Nơi nguy hiểm nhất lại chính là nơi an toàn nhất. Chúng ta hòa vào mười vạn biển người phàm trần, bọn chúng sẽ khó lòng lần ra tung tích. Ở đó, muội có thể mở một y quán nhỏ bốc thuốc cứu người, tiếp tục tìm cách áp chế hàn độc. Còn ta... ta sẽ dùng thân phận một kẻ phàm nhân để tiếp tục mài giũa kiếm đạo này.”
Nghe những lời phân tích thấu đáo và tấm lòng luôn hướng về chúng sinh của chàng, Sở Băng Dao mỉm cười, đôi mắt cong cong như vầng trăng khuyết: “Ý kiến hay lắm. Y thuật của Dược Vương Cốc sinh ra là để trị bệnh cứu người, chứ không phải giấu kín trong hang sâu ngõ hẻm để phục vụ cho mấy lão quái vật sợ chết. Ta nghe theo huynh.”
Không chần chừ thêm nữa, hai người lập tức quay về lều tranh thu dọn hành lý.
Hành trang của họ đơn sơ đến mức không thể đơn sơ hơn. Sở Băng Dao chỉ mang theo một chiếc hòm thuốc bằng gỗ đào nhỏ gọn, bên trong đựng mấy chục loại thảo dược khô quý giá, bộ Cửu Chuyển Ngân Châm và vài bộ y phục vải thô giản dị. Còn Tạ Vô Cực, ngoài bộ thanh y đang mặc trên người, chàng chỉ có duy nhất thanh kiếm gỗ đào không mũi nhọn, được dùng một dải vải thô màu xám buộc chặt sau lưng.
Trước khi rời đi, Vô Cực cúi người dập tắt đống tro tàn của bếp lửa, rồi dùng chổi quét sạch những dấu vết giao tranh ban sáng. Căn lều tranh lại trở về với vẻ hoang sơ, tịch mịch vốn có của nó giữa rừng trúc tím.
Đêm đã về khuya.
Hai bóng người – một cao lớn phong trần mang kiếm gỗ, một thanh mảnh thoát tục mang hòm thuốc – lặng lẽ rời khỏi thung lũng Mộc Diệp, cất bước đi về phía nam.
Gió đêm Thập Vạn Đại Sơn thổi lồng lộng qua những khe núi hiểm trở, mang theo tiếng gầm rú mơ hồ của dã thú và tiếng rít gào của những luồng cương khí cổ xưa. Nhưng bước chân của Tạ Vô Cực lúc này lại vô cùng vững chãi, mỗi bước đạp lên đất cát sỏi đá đều để lại một dấu chân sâu hoắm, kiên định lạ thường.
Khi đi đến đỉnh dốc đá ngoằn ngoèo nơi ranh giới cuối cùng của Hắc Phong Uyên, Tạ Vô Cực bỗng dừng bước.
Chàng xoay người lại.
Dưới ánh trăng bàng bạc chiếu rọi qua ngàn tầng mây mù, ở phía cực bắc xa xôi, đỉnh Vân Phong của Thanh Hư Kiếm Tông sừng sững đâm thẳng vào trời cao như một thanh cự kiếm khổng lồ. Nơi đó quanh năm được bao phủ bởi những dải hào quang ngũ sắc rực rỡ của linh khí thiên địa, những tòa lầu các nguy nga lộng lẫy bằng ngọc trắng thoắt ẩn thoắt hiện trong mây mờ, toát lên vẻ thánh khiết, trang nghiêm và cao quý tột bậc của đệ nhất kiếm phái chính đạo.
Đó là nơi chàng đã lớn lên, nơi chàng từng coi là nhà, là tín ngưỡng thiêng liêng nhất đời mình.
Nhưng lúc này nhìn lại, trong mắt Tạ Vô Cực không còn nửa điểm lưu luyến, cũng không còn ngọn lửa hận thù mù quáng.
Chỉ có một sự thương hại sâu sắc.
Ẩn sau lớp hào quang ngũ sắc lộng lẫy kia, chàng nhìn thấy một sự mục ruỗng, thối tha đến tận xương tủy. Những kẻ sống trên đỉnh núi ngọc ngà ấy tự xưng là tiên, nhưng tâm hồn đã sớm thối rữa vì tham vọng và nỗi sợ hãi cái chết; còn những con người phàm trần lấm lem bùn đất dưới chân núi, tuy kiếp người ngắn ngủi vài mươi năm, nhưng lại tràn đầy tình nghĩa, biết sẻ chia từng mẩu bánh khô, giọt nước trong cơn hoạn nạn.
“Hư Vô Nhai... Thanh Hư Kiếm Tông...”
Vô Cực khẽ lẩm bẩm trong miệng, thanh âm bình thản tan vào trong gió đêm: “Các người vứt bỏ nhân tâm để cầu Thiên Đạo. Còn ta, Tạ Vô Cực này, sẽ dùng thanh kiếm gỗ phàm trần này để chứng minh cho các người thấy... rốt cuộc ai mới là kẻ đi sai đường.”
Chàng dứt khoát xoay người lại, không ngoảnh đầu nhìn lại đỉnh Vân Phong dù chỉ một lần.
Bên cạnh chàng, Sở Băng Dao mỉm cười bước song hành. Vạt áo nguyệt bạch của nàng khẽ chạm vào tà áo thô mộc của chàng giữa màn sương sớm đang bắt đầu dâng lên từ thung lũng.
Phía trước họ, con đường mòn ngoằn ngoèo dẫn xuống chân núi đang dần mở ra. Nơi chân trời đằng xa, ánh bình minh le lói của một ngày mới đang chuẩn bị xé toạc màn đêm u tối.
Nơi đó có khói bếp trần gian, có tiếng cười nói của vạn gia đăng hỏa, có những số phận bé nhỏ đang cần được chở che.
Con đường “Dĩ Phàm Nhập Đạo” của Tạ Vô Cực, kể từ giây phút này, chính thức mở ra giữa cõi hồng trần.