Ánh nắng ban mai len qua những khe hở của mái tranh xơ xác, rọi xuống nền đất ẩm những vệt sáng lấp lánh như bụi vàng. Khói sương của cánh rừng trúc tím ngoài lều chầm chậm tản đi, nhường chỗ cho cái se lạnh tinh khiết của buổi sớm mai nơi ranh giới Thập Vạn Đại Sơn.
Trong lồng ngực Tạ Vô Cực, luồng nhiệt khí nhân tâm nguyên sơ vẫn đang âm thầm lan tỏa. Nó không cuồn cuộn mãnh liệt như dòng thác lũ linh lực thời chàng còn mang cảnh giới Kim Đan, cũng không mang sự nóng rực thiêu đốt của liệt hỏa, mà nó êm ả, bền bỉ tựa như than hồng vùi sâu dưới lớp tro tàn mùa đông. Từng nhịp đập của trái tim phàm nhân truyền đi hơi ấm mộc mạc, chầm chậm đẩy lùi từng tấc hàn khí đang đông cứng trên da thịt chàng.
Hàng mi dài bết sương khẽ rung động. Tạ Vô Cực chậm rãi mở mắt.
Đập vào mắt chàng là vòm mái tranh mộc mạc và khuôn mặt thanh tú đẫm nước mắt của Sở Băng Dao. Đôi mắt nàng trong veo như ngọc tỳ bà, lúc này vẫn còn ngân ngấn lệ, phản chiếu trọn vẹn hình bóng tàn tạ nhưng kiên định của chàng. Nhìn thấy nàng bình an vô sự, sắc mặt đã vơi bớt vẻ tím tái chết chóc của đêm qua, khóe môi nứt nẻ vì sương giá của Vô Cực khẽ cong lên một nét cười mờ nhạt.
“Nàng... không sao là tốt rồi.” Giọng chàng khàn đặc, khô khốc như tiếng hai mảnh đá cọ vào nhau, nghe vừa yếu ớt lại vừa trầm ấm lạ lùng.
Băng Dao giật mình, như sực tỉnh khỏi cơn bàng hoàng trước luồng nhiệt khí kỳ dị vừa rồi. Nàng vội vàng chớp mắt, gạt đi giọt lệ nơi khóe mi, cố gắng giữ giọng thật bình thản nhưng nơi đáy mắt vẫn dâng lên từng đợt sóng cuộn trào:
“Ngươi... đồ ngốc này! Rõ ràng kinh mạch toàn thân đã đứt đoạn, đan điền vỡ nát, vậy mà dám dùng da thịt phàm trần để ôm lấy Cửu U Hàn Độc suốt cả một đêm. Ngươi có biết chỉ cần chậm một khắc nữa thôi, lục phủ ngũ tạng của ngươi sẽ hóa thành băng vụn không?”
Vô Cực khẽ lắc đầu, muốn nâng cánh tay lên nhưng một cơn đau nhói buốt chạy dọc từ bả vai xuống tận xương ngón tay khiến chàng khẽ hít một ngụm khí lạnh. Dù vậy, các ngón tay dập nát của bàn tay phải vẫn ghì chặt lấy cành đào khô ráp, không hề buông lơi nửa tấc.
“Mạng của ta... là do nàng dùng Tục Mệnh Thập Tam Châm kéo lại từ quỷ môn quan.” Vô Cực thản nhiên đáp, ánh mắt nhìn thẳng vào mắt nàng, không hề có lấy nửa tia hối hận. “Nếu để ân nhân chết cóng ngay trước mắt mình mà khoanh tay đứng nhìn, thì Tạ Vô Cực này dẫu có sống sót rời khỏi vực sâu, cũng chỉ là một cái xác không hồn, có khác gì đám ngụy quân tử trên đỉnh Vân Phong kia đâu?”
Băng Dao khựng lại. Lời nói mộc mạc ấy rơi vào lòng nàng, đánh thẳng vào những vết thương lòng mà bao năm qua nàng phải cắn răng chịu đựng nơi Dược Vương Cốc. Ở nơi tiên môn lạnh lẽo ấy, mạng người chỉ được cân đo đong đếm bằng thiên tư, linh căn và giá trị lợi dụng; chưa từng có ai sẵn sàng lấy tính mạng của mình ra chỉ để che chở cho một kẻ mang dị tật bị coi là điềm gở như nàng.
Nén lại niềm xúc động đang trào dâng, Băng Dao hít một hơi sâu, lấy lại sự điềm tĩnh của một y giả. Nàng đưa tay nắm lấy cổ tay chàng, ngón tay thanh mảnh khẽ ấn lên thấu kính mạch môn.
“Đừng cử động. Dòng nhiệt khí trong ngực ngươi quả thực đã áp chế được hàn độc, nhưng thương thế cũ của ngươi quá mức thảm liệt. Nếu không lập tức đả thông ứ huyết, cơ bắp và huyết mạch phàm trần của ngươi cũng sẽ hoại tử hoàn toàn.”
Nói đoạn, Băng Dao quay người bước tới góc lều. Trên chiếc bàn gỗ mục nát đặt một chiếc hũ gốm thô sơ. Nàng cẩn thận mở nắp, một mùi hương thảo mộc nồng đậm, cay xè pha lẫn vị ngai ngái của rễ cây ngàn năm lập tức xông vào mũi. Đó là dược dịch “Tục Cốt Tẩy Huyết” mà nàng đã dùng những thảo dược trân quý nhất hái được nơi rìa cấm địa để chưng cất thâu đêm suốt sáng.
Băng Dao quay lại bên giường, bảo chàng cởi bỏ lớp áo thanh y tả tơi đã bết dính máu đen. Khi vạt áo rách nát được cởi ra, dù đã từng nhìn thấy dưới đáy vực, Băng Dao vẫn không khỏi hít sâu một hơi.
Trước ngực và sau lưng Tạ Vô Cực là chằng chịt những vết kiếm chém sâu thấy xương, miệng vết thương lở loét do kiếm khí của Chấn Thiên Kiếm Trận để lại. Đáng sợ nhất là ngay tại vị trí đan điền dưới rốn ba tấc, một vết chưởng ấn màu xám đen lõm sâu vào thịt, mang theo khí tức hủy diệt tàn bạo của Hư Vô Nhai — dấu tích của cú đánh tàn độc đã nghiền nát Kim Đan trăm năm khổ tu của chàng thành tro bụi.
“Ta sẽ dùng ngân châm dẫn dược dịch vào các đại huyệt, khai thông lại những đường kinh mạch huyết nhục thông thường. Quá trình này sẽ đau đớn như bị vạn con kiến độc cắn xé vào xương tủy, ngươi... có chịu nổi không?” Băng Dao khẽ cắn môi hỏi.
Vô Cực nhìn nàng, ánh mắt chàng bình thản như mặt nước hồ thu không một gợn sóng:
“Nỗi đau thể xác, sao sánh bằng nỗi đau nhìn mười vạn sinh linh bị đem ra làm vật tế thần. Nàng cứ ra tay.”
Băng Dao gật đầu. Nàng hơ mười ba cây Cửu Chuyển Ngân Châm qua ngọn lửa đèn dầu nhỏ, nhúng đầu châm vào bát dược dịch xanh ngắt sủi bọt, rồi hít một hơi thật sâu. Đôi bàn tay vốn mềm mại của nàng thoắt cái trở nên chuẩn xác và dứt khoát phi thường.
“Vèo! Vèo! Vèo!”
Từng đường kim bạc xé gió cắm thẳng vào các huyệt vị: Khí Hải, Chiên Trung, Mệnh Môn, Hợp Cốc, Dũng Tuyền...
Mỗi một mũi châm hạ xuống mang theo dược lực nóng rực như dung nham luồn sâu vào từng thớ thịt. Tạ Vô Cực rùng mình một cái, toàn thân chàng run lên bần bật. Cơn đau dữ dội ập đến như búa tạ nện thẳng vào từng khớp xương, từng sợi gân phế tàn như bị kéo căng rồi xé toạc ra. Mồ hôi lạnh túa ra như tắm, hòa cùng máu ứ đen sì rỉ ra từ các chân kim. Hai hàm răng chàng nghiến chặt vào nhau đến mức phát ra tiếng ken két, khóe môi rỉ máu, nhưng từ đầu đến cuối, người nam tử ấy tuyệt nhiên không phát ra một tiếng r*n r* nào.
Chàng chỉ nhắm nghiền mắt, dùng ý chí sắt đá gom nhặt từng tia nhiệt khí nhân tâm nơi lồng ngực, kiên trì dẫn dắt nó đồng hành cùng dòng dược lực của Băng Dao, từng chút một cuốn trôi đi tàn dư của hàn độc và kiếm khí hung sát đang bế tắc trong cơ thể.
Thời gian trôi qua nặng nề như từng giọt nước nhỏ xuống phiến đá ngàn năm.
Gần hai canh giờ trôi qua, mười ba mũi ngân châm trên người Vô Cực từ màu bạc sáng loáng đã biến thành màu đen kịt do hút cạn độc tố và máu bầm. Băng Dao nhẹ nhàng rút từng mũi châm ra, thở phào một hơi mệt mỏi, trán nàng cũng lấm tấm mồ hôi hột.
Thế nhưng, khi ngón tay nàng một lần nữa chạm vào đan điền của Vô Cực để thăm dò, ánh mắt nàng bỗng tối sầm lại, một nỗi bi thương không cách nào che giấu hiện rõ trên gương mặt.
Nàng cúi đầu, bàn tay khẽ siết chặt lấy vạt áo, thanh âm nghẹn ngào:
“Vô Cực... ta đã cố hết sức. Huyết mạch cơ bắp của phàm nhân... ta có thể nối lại, giúp ngươi đi đứng, cử động như người bình thường. Nhưng... đan điền của ngươi vỡ nát quá triệt để, linh căn đã bị kiếm khí quy tông chặt đứt thành muôn mảnh. Thiên địa linh khí một khi đi vào cơ thể ngươi, chỉ như nước đổ vào sàng rách, lập tức tiêu tán ra ngoài hư không...”
Nàng ngẩng lên nhìn chàng, đôi mắt rưng rưng:
“Tu chân giới có câu: Đan điền vỡ, tiên lộ tuyệt. Ngươi... vĩnh viễn không thể tu luyện lại chân khí, không bao giờ có thể ngự kiếm phi hành hay bước lên con đường trường sinh được nữa. Ngươi... vĩnh viễn chỉ có thể là một phàm nhân.”
Nói ra những lời ấy, tim Băng Dao như thắt lại. Nàng hiểu rõ đối với một thiên kiêu kiếm đạo từng đứng trên đỉnh cao của Thanh Hư Kiếm Tông, từng được xưng tụng là đệ nhất kiếm thủ trăm năm khó gặp, thì việc trở thành một phàm nhân tay trói gà không chặt còn tàn nhẫn hơn cả cái chết gấp vạn lần. Nàng sợ nhìn thấy sự tuyệt vọng, sự sụp đổ hay nỗi oán hận điên cuồng trong mắt chàng.
Thế nhưng, Tạ Vô Cực chỉ lặng lẽ nhìn xuống bàn tay mình. Chàng thử cử động những ngón tay gầy guộc đầy sẹo. Cảm giác đau đớn tê dại vẫn còn đó, nhưng các khớp xương đã có thể co duỗi theo ý muốn.
Chàng ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào đôi mắt lo âu của Băng Dao. Ánh mắt chàng trong trẻo, sâu thẳm và thanh thản đến lạ lùng. Không có lấy một tia oán thán trời đất, không có nửa điểm bi phẫn hay tuyệt vọng.
“Phàm nhân thì đã sao?” Vô Cực khẽ nói, thanh âm trầm tĩnh tựa như tiếng thông reo giữa đại ngàn.
Băng Dao ngơ ngác: “Ngươi... không hận sao? Sư phụ ngươi phản bội ngươi, đồng môn bức hại ngươi, tước đoạt toàn bộ tu vi trăm năm khổ ải của ngươi, biến ngươi thành kẻ thấp hèn nhất thế gian...”
“Ta hận sự tàn độc của Hư Vô Nhai, hận sự mục ruỗng của cái gọi là danh môn chính đạo, nhưng ta chưa từng hối hận vì lựa chọn của mình.” Vô Cực thong thả nâng người ngồi dậy, tựa lưng vào vách nứa. “Tu vi Kim Đan đó, nếu muốn giữ lấy mà phải đổi bằng máu tươi của mười vạn bá tánh phàm trần Lạc Nhạn trấn, thì thứ tu vi ấy bẩn thỉu biết chừng nào. Trường sinh mà phải giẫm đạp lên xương máu của muôn dân để đổi lấy, thì thứ trường sinh ấy khác gì loài ác quỷ hút máu người?”
Chàng nhìn ra ngoài cửa lều, nơi những ngọn trúc tím đang đung đưa kiên cường trước gió núi:
“Tiên đạo vô tình, xem phàm nhân như cỏ rác, như sâu kiến. Nhưng bọn họ đã quên mất một điều: trước khi bước chân lên con đường tu tiên, kẻ nào trong số họ không phải sinh ra từ huyết nhục của phàm nhân? Không có mẹ cha phàm trần tần tảo nuôi nấng, lấy đâu ra những vị tiên nhân đạo mạo ngồi trên chín tầng mây? Đan điền phế thì đã sao? Ta vẫn còn đôi bàn tay này, vẫn còn lồng ngực này, và quan trọng nhất... ta vẫn còn một trái tim biết đau trước nỗi khổ của đồng loại.”
Từng lời chàng thốt ra không hề cao giọng, nhưng lại nặng tựa thái sơn, chấn động đến tận tâm can Băng Dao. Nàng sững sờ nhìn người nam tử trước mặt. Trong ký ức của nàng, những tu sĩ bị phế bỏ tu vi nơi Dược Vương Cốc hoặc là phát điên gào thét tự vẫn, hoặc là biến thành những kẻ phế nhân sống mòn trong thù hận và nhục nhã. Chưa từng có một ai, khi rơi từ chín tầng mây xuống bùn đen tăm tối, lại có thể ngẩng cao đầu với một phong cốt ngạo nghễ và thánh khiết đến nhường này!
Vô Cực thu hồi ánh mắt, nhìn xuống cành đào khô ráp vẫn đang nằm bên cạnh mình.
Cành cây dài chừng ba thước, lớp vỏ bên ngoài xù xì đen đúa, ngấm đầy đất cát của đáy vực táng kiếm ngàn năm. Thế nhưng, khi những giọt máu tươi từ bàn tay chàng thấm vào, lớp vỏ ấy dường như đã nứt ra những đường vân màu nâu đỏ sẫm, mơ hồ tỏa ra một mùi hương mộc mạc, bền bỉ của sự sống trần gian.
Chàng chỉ tay về phía chiếc giỏ mây đựng thuốc đặt bên góc cột, nơi có một con dao nhỏ bằng thép nguội dùng để gọt vỏ cây và xẻ rễ thuốc:
“Sở cô nương, có thể cho ta mượn con dao gọt thuốc kia được không?”
Băng Dao ngạc nhiên chớp mắt: “Ngươi muốn dao làm gì? Thân thể ngươi vừa mới hồi phục huyết mạch, xương ngón tay còn chưa liền hẳn, cần phải tĩnh dưỡng...”
“Ta muốn gọt một thanh kiếm.” Vô Cực mỉm cười, nụ cười đầu tiên sau chuỗi ngày đọa đày nơi địa ngục.
Thấy ánh mắt kiên định của chàng, Băng Dao biết mình không thể ngăn cản. Nàng thở dài một tiếng, đứng dậy bước tới cầm con dao nhỏ đưa cho chàng, không quên đặt thêm một chén thuốc sắc bốc khói nghi ngút bên cạnh: “Uống cạn chén thuốc bổ khí huyết này đã. Tay ngươi còn run đấy, cẩn thận kẻo cắt vào thịt.”
“Đa tạ nàng.”
Vô Cực bưng chén thuốc đắng ngắt uống cạn một hơi. Vị đắng chát lan tỏa nơi đầu lưỡi rồi hóa thành một dòng nhiệt lưu ấm áp chảy thẳng xuống dạ dày, tiếp thêm cho chàng chút sức lực phàm trần.
Chàng cầm lấy con dao gọt thuốc. Lưỡi dao chỉ dài chừng nửa gang tay, làm bằng thứ thép thô của thợ rèn phàm tục, không có linh quang, không có phù văn gia trì. Chuôi dao quấn dây gai đã sờn rách.
Cầm con dao phàm trần trong tay, rồi lại nhìn cành đào khô ngàn năm nhặt được dưới vực sâu táng kiếm, một cảm giác kỳ lạ bỗng nhiên dâng trào trong lòng Tạ Vô Cực.
Năm xưa, khi chàng mười sáu tuổi bước vào nội môn Thanh Hư Kiếm Tông, đích thân chưởng môn đã ban cho chàng thanh “Thanh Phong Bảo Kiếm” rèn từ ngàn cân huyền thiết ngâm trong linh tuyết trăm năm, chém sắt như chém bùn, kiếm khí ngút trời. Ngày đó, chàng từng ngỡ rằng kiếm tu là phải sở hữu thần binh sắc bén vô song, kiếm xuất là phải thấy máu, phải chấn nhiếp bát hoang.
Nhưng rồi sao? Thanh Phong kiếm sắc bén ấy rốt cuộc đã bị bẻ gãy nơi Quảng Trường Vạn Kiếm. Lưỡi kiếm bằng huyền thiết kia dù chém sắt như bùn, nhưng lại không thể bảo vệ được đạo tâm của người cầm kiếm, suýt chút nữa đã trở thành công cụ đồ sát mười vạn người vô tội.
Sắc bén để làm gì, khi tâm đã hóa ma?
Vô Cực hít một hơi sâu, ngồi khoanh chân trên bậu cửa lều tranh, đón lấy ánh nắng rực rỡ của buổi sớm mai. Chàng đặt cành đào lên đùi, tay phải cầm dao, bắt đầu tỉ mỉ hạ nhát gọt đầu tiên.
“Xoẹt...”
Lớp vỏ cây đen đúa, xù xì bên ngoài chầm chậm bị bóc tách. Dưới lớp vỏ phong trần của ngàn năm chôn vùi dưới Hắc Phong Uyên, thớ gỗ đào dần lộ ra với một sắc đỏ trầm như ngọc phỉ thúy, cứng cỏi và dẻo dai đến kinh ngạc. Con dao gọt thuốc bằng thép phàm chạm vào thớ gỗ, phát ra những tiếng kêu ken két khô khốc, mỗi một đường dao đẩy đi đều cần một lực lượng không hề nhỏ.
Từng ngón tay gãy dập của Vô Cực bắt đầu run rẩy. Vết thương nơi cổ tay vừa mới được Băng Dao dùng chỉ khâu lại lại rỉ máu, từng giọt máu đỏ tươi tí tách rơi xuống mặt gỗ. Cơn đau nhói buốt chạy thẳng lên tận đại não, nhưng bàn tay cầm dao của chàng vẫn vững vàng như khắc vào đá tảng.
Chàng không vội vã. Từng nhát gọt, từng nhát tỉa đều chậm rãi, cẩn trọng như một người thợ thủ công già cả đời chỉ làm một công việc duy nhất.
Mảnh gỗ vụn rơi lả tả xuống nền đất ẩm.
Băng Dao ngồi bên chiếc bếp lò nhỏ cách đó không xa, tay cầm chiếc quạt nan khẽ quạt cho ấm nước sôi, nhưng ánh mắt nàng chưa từng rời khỏi bóng lưng của người nam tử bên bậu cửa.
Nàng nhìn thấy những giọt mồ hôi lăn dài trên gò má góc cạnh của chàng, nhìn thấy từng cơ bắp trên cánh tay chàng căng lên theo từng nhát gọt. Không có linh lực cuồn cuộn bao phủ, không có những thủ pháp ngự khí tinh diệu của tu sĩ, chàng chỉ đang dùng sức mạnh thuần túy của gân cốt phàm trần, dùng máu và mồ hôi của chính mình để đẽo gọt thanh kiếm ấy.
Nhưng càng nhìn, Băng Dao càng nhận ra một điều kỳ lạ.
Hình dáng thanh kiếm gỗ đang dần thành hình dưới bàn tay Vô Cực hoàn toàn không giống với bất kỳ thanh kiếm nào mà nàng từng thấy trong tu chân giới.
Những thanh phi kiếm của các đại năng tiên môn luôn được rèn giũa sao cho mũi kiếm nhọn hoắt như nanh vuốt loài mãnh thú, hai bên lưỡi kiếm mỏng manh và sắc lẹm đến mức có thể thổi đứt sợi tóc, sống kiếm thuôn dài thanh mảnh để tối ưu hóa tốc độ xé gió đoạt mạng người trong chớp mắt.
Thế nhưng, thanh kiếm của Tạ Vô Cực... lại thô ráp và kỳ dị đến khó tin.
Bản kiếm rộng chừng ba ngón tay, sống kiếm dày dặn, vuông vức và nặng nề như một thanh xà gỗ. Hai bên mép kiếm không hề được vạt mỏng để tạo lưỡi sắc, mà tròn trịa, tù mù. Đáng kinh ngạc nhất là phần đầu kiếm — chàng hoàn toàn không gọt một mũi nhọn nào cả, mà đẽo tròn lại thành một đường cong bằng phẳng, mộc mạc vô cùng!
Đó căn bản không phải là một thanh vũ khí dùng để chém giết. Trông nó giống một chiếc thước gỗ dùng để răn dạy học trò, hay một thanh gỗ chắn then cài cửa của những ngôi nhà phàm trần hơn là một thanh kiếm.
Băng Dao không nén nổi sự tò mò, nàng buông chiếc quạt nan, bưng một chén nước lọc bước tới gần chàng, khẽ hỏi:
“Vô Cực, ngươi... gọt kiếm kiểu gì vậy? Kiếm không có mũi nhọn, làm sao đâm thủng giáp hộ thân của kẻ thù? Kiếm không có lưỡi sắc, làm sao chém đứt chiêu thức, đoạt mạng đối phương? Một thanh kiếm như thế này, dẫu có vung ra, sợ rằng ngay cả một nhánh cây khô cũng chẳng chém đứt nổi.”
Tạ Vô Cực dừng tay dao. Chàng đón lấy chén nước từ tay nàng, uống một ngụm nhuận họng, rồi đưa mắt nhìn ngắm thanh mộc kiếm thô sơ trên tay mình.Dưới ánh nắng ban trưa, thớ gỗ đào màu nâu đỏ ánh lên một vẻ đẹp trầm mặc, cổ kính. Mùi hương gỗ đào thanh khiết hòa cùng mùi máu tươi của chàng tạo nên một mùi vị vừa trang nghiêm, vừa nồng đượm hơi thở nhân sinh.
Chàng đưa những ngón tay thô ráp v**t v* dọc theo thân kiếm bằng phẳng, khẽ nói:
“Sở cô nương, tu chân giới từ cổ chí kim đều dạy rằng: Kiếm là hung khí, sinh ra là để giết chóc, kiếm tu xuất kiếm là phải thấy máu đoạn đầu. Mũi kiếm càng nhọn, sát khí càng nặng; lưỡi kiếm càng bén, oán niệm tích tụ càng sâu. Bọn họ mài giũa lưỡi kiếm cho thật sắc chỉ để dễ dàng đâm xuyên qua lồng ngực người khác, tranh đoạt tài nguyên, cướp đoạt thọ nguyên của kẻ yếu.”
Chàng ngẩng đầu lên, ánh mắt sáng rực như những vì tinh tú giữa trời đêm:
“Nhưng kiếm của ta, từ nay về sau, không dùng để đoạt mạng.”
“Không dùng để đoạt mạng?” Băng Dao thì thầm lặp lại, lòng chấn động dữ dội.
“Đúng vậy.” Vô Cực gật đầu, ngón tay chàng dừng lại nơi đầu kiếm tròn trịa. “Mũi kiếm không nhọn, để nhắc nhở ta không bao giờ được vô cớ đâm nát trái tim của một sinh linh vô tội. Lưỡi kiếm không sắc, để giữ cho tâm mình không bị sát niệm làm cho mù quáng. Sống kiếm dày dặn vững chãi, là để làm tấm khiên che chắn cho những con người yếu thế phía sau.”
Chàng đứng dậy, tay cầm thanh mộc kiếm vừa hoàn thành, thân hình cao ráo đứng sừng sững giữa ngưỡng cửa lều tranh:
“Kiếm đạo chân chính trong lòng ta, không phải là thứ kiếm đạo dẫm đạp lên vạn vật để cầu trường sinh bất tử. Kiếm đúc ra là để ngăn chặn bạo tàn, để chở che mạng người giữa loạn thế. Nếu chỉ có sự sắc bén tàn sát mới được gọi là kiếm, thì thanh kiếm gỗ mộc mạc này của ta... nguyện làm một cây gậy nâng đỡ chúng sinh!”
“Ong...”
Dường như cảm ứng được lời thề son sắt và đạo tâm vĩ đại của người nắm giữ, cành đào ngàn năm — nay đã hóa thành một thanh mộc kiếm thô sơ — bỗng khẽ rung lên một nhịp nhè nhẹ. Luồng nhiệt khí nhân tâm trong lồng ngực Vô Cực khẽ trào dâng, chảy dọc theo cánh tay đầy sẹo, truyền thẳng vào thân kiếm. Trên mặt gỗ nâu đỏ, những đường vân gỗ tự nhiên uốn lượn như hình sông thế núi bỗng như sống dậy, ẩn hiện một sắc vàng ấm áp mờ ảo rồi lại lặn sâu vào trong thớ gỗ.
Sở Băng Dao đứng lặng người nhìn chàng. Lời nói của Vô Cực như một tiếng chuông sớm gõ mạnh vào tâm hồn nàng, đập tan đi những định kiến hẹp hòi về tiên đạo mà nàng bị nhồi nhét suốt bao năm qua tại Dược Vương Cốc.
Nàng nhìn thanh kiếm gỗ không mũi nhọn kia, trong lòng bỗng dâng lên một nỗi kính phục vô bờ bến. Người nam tử này, dẫu đã mất hết tất cả linh lực, dẫu đang mang thân phận của một phế nhân hèn mọn nhất, nhưng cảnh giới kiếm tâm của chàng... đã vượt xa tất cả những kẻ tự xưng là Kiếm Tôn, Kiếm Thánh trên chín tầng mây kia rồi!
Mặt trời dần ngả về tây. Ánh hoàng hôn rực rỡ như một dải lụa đỏ thẫm nhuộm khắp cánh rừng trúc tím và những ngọn núi xa xăm của Thập Vạn Đại Sơn.
Gió chiều thổi tới, mang theo tiếng lá trúc xào xạc như muôn vạn tiếng reo hò của thiên nhiên hoang dã.
Tạ Vô Cực cầm thanh mộc kiếm, từng bước, từng bước chậm rãi bước ra khoảng sân cỏ bằng phẳng trước lều tranh.
Mỗi bước chàng đi, đôi chân trần chạm vào cỏ sắc đều mang lại cảm giác đau nhói từ những khớp xương chưa lành hẳn. Không có hộ thể linh khí, không có thanh phong nâng đỡ bước chân, chàng bước đi với sức nặng thực sự của một thể xác phàm nhân. Thế nhưng, từng bước chân ấy lại cắm sâu vào lòng đất mẹ, vững chãi và kiên định vô cùng.
Chàng dừng lại ở giữa sân cỏ, hít sâu một hơi không khí trong lành của buổi hoàng hôn.
Ký ức trăm năm tu kiếm bỗng nhiên ùa về như một thước phim dài cuộn chảy trong tâm trí. Những thức kiếm hoa mỹ của Thanh Hư Kiếm Tông, những tuyệt kỹ lăng lệ xé toạc mây trời từng làm nên danh xưng thiên kiêu của chàng... giờ đây tan biến như bọt nước. Đan điền trống rỗng không thể cung cấp cho chàng dù chỉ một tia chân khí để thi triển những tuyệt học ấy.
Nhưng trong tâm trí Vô Cực, một hình ảnh khác lại hiện lên rõ mòn mọt.
Đó là những ngày chàng còn là một đứa trẻ nghèo khổ nơi thôn dã, chưa bước chân vào tiên môn, ngày ngày nhìn những người tiều phu vung rìu đốn củi, nhìn người nông phu vung cuốc xới đất, nhìn người thợ rèn quai từng nhát búa nặng nề xuống đe thép.
Những động tác ấy vụng về, thô ráp, không có nửa điểm tiên khí, nhưng lại ẩn chứa sức sống ngoan cường nhất của cõi hồng trần — sức mạnh để sinh tồn, sức mạnh để bảo vệ gia đình và người thân.
Đó mới chính là gốc rễ của nhân gian!
Tạ Vô Cực khẽ nhắm mắt lại, rồi đột ngột mở bừng ra. Ánh mắt chàng trong vắt, phản chiếu ánh chiều tà rực rỡ.
Chàng bắt đầu vung kiếm.
“Vút!”
Thanh mộc kiếm xé gió chém xuống một đường thẳng tắp.
Đó là chiêu thức cơ bản nhất, vỡ lòng nhất của bất kỳ đứa trẻ nào mới tập cầm kiếm: Bình Phách — chém thẳng từ trên xuống.
Không có kiếm quang vạn trượng, không có tiếng sấm sét nổ vang, chỉ có một tiếng gió rít trầm đục của thân gỗ xé gió.
Thế nhưng, ngay khi nhát kiếm vừa chém xuống, toàn bộ cơ bắp trên lưng và ngực Vô Cực lập tức căng cứng như dây cung. Vết thương do Chấn Thiên Kiếm Trận để lại chưa kịp khép miệng lại một lần nữa nứt toạc ra!
Máu tươi lập tức thấm ướt lớp băng vải trắng mà Băng Dao vừa băng bó ban sáng, rỉ qua vạt áo thanh y, nhỏ từng giọt đỏ thẫm xuống ngọn cỏ non dưới chân. Nỗi đau xé rách da thịt khiến trán chàng nổi đầy gân xanh, toàn thân run rẩy dữ dội.
Nhưng Vô Cực không dừng lại.
Chàng xoay cổ tay, bước một bước dài về phía trước, thanh kiếm gỗ quét ngang một đường ngang tàng:
Hoành Trảm!
“Vút!”
Lại một tiếng gió rít nữa vang lên. Cơn đau thấu xương từ bả vai truyền đến, như có hàng ngàn mũi kim nung đỏ đâm xuyên qua khớp xương. Hơi thở của chàng bắt đầu trở nên dồn dập, nặng nhọc.
“Vô Cực! Dừng lại đi! Miệng vết thương của ngươi lại rách rồi!” Băng Dao đứng bên hiên lều, nhìn thấy máu tươi nhuộm đỏ áo chàng thì hốt hoảng kêu lên, toan chạy tới ngăn cản.
“Đừng tới đây!”
Vô Cực gầm lên một tiếng trầm đục, giọng nói mang theo một ý chí kiên định khiến bước chân Băng Dao bất giác khựng lại.
Chàng không quay đầu, ánh mắt vẫn nhìn chăm chú vào khoảng không vô định phía trước, nơi chàng đang tự vẽ ra chiến trường của chính mình:
“Sở cô nương, ngàn vạn phàm nhân ngoài kia mỗi ngày đều phải đổ máu và mồ hôi để kiếm miếng cơm manh áo, bọn họ đối mặt với thiên tai, với dã thú, với sự bóc lột tàn bạo của tu sĩ mà chưa từng gục ngã. Ta hôm nay chỉ là một phàm nhân cầm kiếm, chút máu thịt này có đáng là gì?”
Dứt lời, chàng lại vung kiếm!
Liêu kiếm! Thích kiếm! Điểm kiếm! Giá kiếm!
Từng chiêu, từng thức cơ bản nhất của kiếm thuật nhân gian được chàng tái hiện lại giữa sân cỏ dưới ánh hoàng hôn.
Chàng không thể vận dụng thân pháp ngự phong phi hành, mỗi bước di chuyển đều là sự ma sát khốc liệt giữa lòng bàn chân và đất đá. Chàng không thể dùng kiếm khí cách không đả thương địch, mỗi đường kiếm vung ra đều đòi hỏi sự phối hợp tuyệt đối giữa eo, hông, vai và cánh tay.
Máu của chàng tiếp tục rơi. Từng giọt, từng vệt đỏ thẫm b*n r* theo mỗi đường kiếm vung, vương vãi trên nền cỏ xanh ngắt. Gương mặt chàng tái nhợt vì mất máu và kiệt sức, lồng ngực phập phồng dữ dội, mồ hôi hòa cùng máu chảy dài xuống cằm.
Thế nhưng, nếu nhìn kỹ vào từng động tác của chàng, người ta sẽ kinh hãi nhận ra một sự biến chuyển kỳ diệu.
Chiêu thức ban đầu còn có vẻ gượng gạo, ngập ngừng do cơ thể chưa quen với sự đứt gãy kinh mạch. Nhưng càng về sau, từng đường kiếm gỗ vung ra lại càng trở nên trầm ổn, khoáng đạt và chuẩn xác đến rợn người!
Không có sự hoa mỹ thừa thãi của tiên gia, không có những biến hóa ảo ảnh lừa gạt thị giác, kiếm của Vô Cực mộc mạc như ngọn núi, kiên định như dòng sông. Mỗi nhát chém ra đều mang theo sức nặng của một lời thề, mỗi đường gạt đỡ đều chứa đựng ý chí bảo hộ bất khuất.
Băng Dao đứng sững sờ bên hiên lều, đôi bàn tay nắm chặt vạt áo đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Nàng nhìn bóng lưng đơn độc của người nam tử dưới ánh tà dương đỏ rực như máu.
Trong mắt nàng, bóng lưng ấy không hề nhỏ bé, không hề thảm hại như một kẻ phế nhân bị ruồng bỏ. Trái lại, nó sừng sững như một ngọn cổ thụ ngàn năm cắm sâu rễ vào lòng đất mẹ, mặc cho bão giông vùi dập vẫn ngạo nghễ vươn thẳng lên trời cao.
Và rồi, với sự nhạy cảm phi thường của một y giả mang thể chất Thiên Băng Hàn Phách, Băng Dao bỗng nhiên cảm nhận được một điều gì đó dị thường đang diễn ra xung quanh chàng.
Trong từng nhịp th* d*c nặng nhọc của Tạ Vô Cực, trong từng giọt mồ hôi và máu tươi rơi xuống đất cằn... dường như không khí xung quanh chàng đang khẽ run rẩy.
Đó hoàn toàn không phải là sự dao động của thiên địa linh khí. Không có lấy một sợi linh khí nào tụ lại quanh người chàng.
Nhưng, đó là một thứ “khí” hoàn toàn khác!
Nó nồng ấm, chân thực, mang theo mùi vị của bùn đất, của khói bếp, của mồ hôi và nước mắt nhân gian. Nó là sinh khí ngoan cường của vạn vật sinh linh cõi trần, là khí phách không chịu cúi đầu trước số phận nghiệt ngã!
Thứ khí ấy, dưới sự dẫn dắt của đạo tâm kiên định và luồng nhiệt khí nhân tâm nơi lồng ngực Vô Cực, đang từng chút một quấn quanh thân thể chàng, bao bọc lấy từng đường gân thớ thịt phế tàn, nhen nhóm lên một thứ kiếm vận sơ khai hoàn toàn đối lập với toàn bộ hệ thống tu tiên của thế gian!
Gió núi bỗng nhiên ngừng thổi. Cả cánh rừng trúc tím như nín thở trước cảnh tượng ấy.
Hoàng hôn trút những tia sáng cuối cùng xuống trần gian trước khi chìm vào bóng tối. Tạ Vô Cực đứng sững lại giữa bãi cỏ, hai chân chàng đứng vững như bàn thạch, cánh tay phải giữ thẳng thanh kiếm gỗ ngang tầm mắt.
Toàn thân chàng ướt đẫm máu tươi, hơi thở phả ra thành từng luồng sương trắng mờ ảo giữa cái lạnh buốt của đêm đen đang ập xuống.
Bàn tay phải của chàng đã rách toạc hoàn toàn do sự ma sát dữ dội giữa chuôi gỗ thô ráp và da thịt phàm trần. Từng ngón tay run rẩy kịch liệt vì kiệt sức, máu tươi trào ra từ lòng bàn tay, chảy tràn qua chuôi kiếm, rồi men theo những đường vân gỗ uốn lượn chảy dài xuống thân kiếm.
Từng giọt máu tươi nóng hổi, mang theo ý chí bất khuất và nhiệt tâm của một con người nguyện vì chúng sinh mà đoạn tuyệt tiên lộ, vô tình thấm sâu vào từng thớ gỗ đào ngàn năm nhặt được dưới đáy vực táng kiếm.
Gỗ đào uống máu.
Máu thấm vào gỗ.
Trong khoảnh khắc tĩnh lặng tuyệt đối của trời đất, khi ranh giới giữa ngày và đêm giao hòa, thanh mộc kiếm thô ráp không mũi nhọn trong tay Tạ Vô Cực bỗng nhiên khẽ run lên bần bật.
Từ sâu thẳm trong lõi gỗ ngàn năm ngập tràn ý chí của vạn tàn kiếm cổ xưa, một tiếng ngâm khẽ bỗng nhiên vang lên:
“Keng...”
Âm thanh ấy không hề chói tai như tiếng kim loại va chạm, cũng không rền vang như sấm sét tiên gia, mà nó trầm đục, da diết và thâm sâu vô cùng. Nó tựa như một tiếng thở dài xót thương của đất trời trước nỗi đau của muôn vạn sinh linh, lại tựa như tiếng gầm gừ phẫn nộ của ngàn vạn linh hồn phàm trần bị vùi dập suốt ba ngàn năm mạt pháp, nay rốt cuộc đã tìm thấy người phát ngôn cho ý chí của chính mình.
Tạ Vô Cực cúi đầu nhìn thanh kiếm gỗ trong tay, nơi ánh sáng đỏ thẫm của máu tươi đang dần hòa làm một với sắc nâu trầm của cành đào cổ thụ.
Đêm đen đã buông xuống Thập Vạn Đại Sơn, nhưng trong đôi mắt của người nam tử phế nhân ấy, một ngọn lửa kiếm đạo bất diệt đã chính thức được thắp lên.