Nước biển dưới chân đã dâng lên quá đầu gối, buốt lạnh và đặc quánh váng dầu đen. Trong túi áo ngực của Thảo, tờ quyết định hành chính mang dấu đỏ của Ty Bảo đảm Hàng hải — văn bản cô mang theo để chính thức khai tử ngọn đèn cổ — đã ngấm đẫm nước mặn, nát vụn thành một khối bột giấy vô nghĩa.
Cô nhìn trân trối vào bàn tay đẫm máu của Tư Ngạn đang bấu chặt lấy cổ tay mình. Dưới ánh đèn bão leo lét sắp lụi tàn, đôi mắt đục ngầu của lão già gác đèn không còn vẻ hoang dại, điên dại của một kẻ trốn chạy; nơi đáy mắt ấy chỉ còn lại sự khẩn thiết của một linh hồn đã quỳ gối dưới đáy vực sám hối suốt hai mươi năm ròng rã.
Một kỹ sư duy lý sẽ chọn phương án an toàn: dìu lão già lên tầng cao tránh nước, chờ bão tan và đội cứu hộ tới. Nhưng lúc này, khi tiếng gầm rống của rạn Quỷ Môn dội ngược qua vách đá granite, Thảo hiểu rằng nếu ngọn đèn đêm nay không sáng, bóng tối sẽ nuốt chửng cả hòn đảo này cùng linh hồn của những người nằm lại dưới đáy biển sâu.
"Đứng dậy, bác Tư," giọng Thảo đanh lại, gãy gọn và dứt khoát như nhịp gõ của kim loại. "Muốn thắp đèn thì phải sống sót mà leo l*n đ*nh tháp. Buông tay ra để cháu lấy đồ nghề!"
Tư Ngạn ngẩn người, các ngón tay run rẩy từ từ nới lỏng. Thảo lội xăm xăm qua làn nước ngập, giật phăng chiếc hòm đồ nghề bằng sắt tây trên kệ cao xuống. Cô lôi ra hai chiếc khóa siết cáp chữ U bằng thép tôi, một cuộn dây thép bện li ti và chiếc kìm bấm chuyên dụng.
"Đoạn cáp tạ bị đứt ở tầng ba buồng máy," Thảo vừa nói vừa kiểm tra bánh răng đồng số 3 trên tay ông Tư. Các răng cưa bằng hợp kim đồng thiếc vẫn còn nguyên vẹn, chỉ bám một lớp mỡ bò khô khốc. "Trục truyền động không hỏng, nó chỉ bị kẹt rãnh khóa khi sợi cáp tạ xích giật văng ra ngoài. Chúng ta có mười lăm phút trước khi mắt bão tràn qua. Đi!"
Chặng đường vượt qua một trăm hai mươi bậc thang xoắn ốc bằng gang rỉ sét là một cuộc đày ải thể xác khủng khiếp. Từng cơn gió giật cấp mười hai quất thẳng vào thân tháp đá dày một mét, khiến cả công trình xây từ thời thuộc địa rung bần bật như một thân cây khô giữa thảo nguyên. Tư Ngạn kéo lê cái chân phải tật nguyền, hơi thở khò khè phát ra từ lồng ngực lép kẹp tựa tiếng bễ lò rèn thủng đáy. Cơn sốt rét rừng khiến toàn thân lão run bần bật, nhưng hai cánh tay gầy guộc vẫn ghì chặt can thiếc chứa mẻ dầu hỏa pha cồn trước ngực như ôm một đứa trẻ sơ sinh. Có những đoạn bậc thang dốc đứng, Thảo phải ghé vai cõng nửa thân người của lão, hàm răng cắn chặt vào môi để ngăn tiếng r*n r* vì sức nặng của khối kim loại và con người đè nặng lên khớp xương.
Lên đến buồng máy ở tầng ba, cảnh tượng hoang tàn hiện ra dưới ánh đèn pin chập chờn: quả tạ xích điều tốc nặng gần nửa tấn đã rơi thẳng xuống sàn gỗ lim, sợi cáp thép bện xoắn đứt tung tóe như những sợi gân đứt đoạn. Thảo lập tức quỳ rạp xuống sàn dầu mỡ trơn trượt. Bằng phản xạ chuẩn xác của một kỹ sư cơ khí lành nghề, cô dùng kìm nắn thẳng các tao thép bị tòe, lồng hai đầu cáp vào rãnh khóa chữ U rồi siết chặt bu lông bằng cờ lê lực cho đến khi các thớ thép nghiến vào nhau ken két.
"Bác Tư, ghé vai vào đòn bẩy!" Thảo quát lớn át tiếng gió rít qua khe cửa sổ thông gió. "Một... hai... ba, kéo!"
Hai con người — một già nua tàn tạ mang gánh nặng tội lỗi hai mươi năm, một trẻ tuổi kiên cường mang theo nỗi đau mất cha — cùng dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể lên chiếc đòn bẩy ròng rọc. Cơ bắp Thảo căng xé, lòng bàn tay trầy da tứa máu khi sợi xích sắt trượt qua rãnh puly. Từng tấc một, từng mắt xích một, khối tạ nặng hàng trăm cân từ từ rời khỏi mặt sàn, nhấc bổng lên không trung. Bánh răng đồng số 3 được Thảo đẩy khớp vào trục truyền động chính. Một tiếng cạch khô khốc vang lên — chốt hãm tự do đã ăn khớp hoàn hảo vào hệ thống bánh đà. Bộ máy đồng hồ khổng lồ của ngọn hải đăng sống lại, phát ra những tiếng tích tắc nặng trịch, uy nghiêm.
Nhưng thử thách thực sự vẫn đợi họ ở trên đỉnh tháp.
Khi hai người đẩy cánh cửa sắt bước vào buồng đèn ở độ cao ba mươi lăm mét, một tiếng xoảng kinh thiên động địa bùng nổ xé toạc không gian. Một luồng gió xoáy cực mạnh từ mắt bão đã giật bung một mảng khung sắt rỉ sét, thổi bay một ô kính cường lực dày hai phân ở hướng Đông Bắc.
Gió bão lập tức tràn vào như một đàn thú dữ lồng lộn. Mưa muối, bọt biển và không khí lạnh buốt quất rát rạt vào mặt, tạt ướt sũng buồng đèn. Mùi ozone nồng nặc hòa lẫn với vị mặn chát của biển khơi. Ngay giữa tâm bão táp đó, cụm thấu kính Fresnel nặng ba tấn — kiệt tác quang học bằng thủy tinh pha lê với hàng trăm vành đai lăng kính bậc thang xếp tầng — vẫn đứng sừng sững trên bệ đệm thủy ngân lỏng, lạnh lẽo và tăm tối như một tượng đài câm lặng.
"Gió lớn quá... không mồi lửa được đâu con ơi!" Tư Ngạn gào lên trong tuyệt vọng, cả người lão bị gió hất văng vào lan can sắt. Lão quỳ sụp xuống, hai bàn tay run lẩy bẩy che lấy miệng lò đốt bằng đồng thau. Diêm hay đá lửa lúc này đều vô dụng trước sức gió cả trăm cây số một giờ đang thốc thẳng vào ô kính vỡ.
Nếu tim bấc bị ướt, mẻ dầu sẽ hỏng. Và cụm thấu kính đứng yên trong bóng tối sẽ bị gió bão vặn gãy trục quay.
Thảo nhìn ra ngoài ô kính vỡ. Xa xa ngoài khơi, cách tháp đèn đúng ba hải lý về hướng Đông Bắc, rạn Quỷ Môn đang trồi lên giữa những con sóng bạc đầu hung hãn. Dưới đáy rạn đá đó, cha cô đã nằm lại hai mươi năm trong bóng tối mịt mù. Ký ức về bàn tay to lớn, ấm áp của thuyền trưởng Khiêm xoa đầu cô bé bảy tuổi trong buổi sáng định mệnh năm 1978 bỗng bừng cháy trong tâm trí Thảo, xua tan mọi nỗi sợ hãi và buốt giá.
"Không được bỏ cuộc!"
Thảo hét lên. Cô lập tức cởi phăng chiếc áo khoác bảo hộ dày cộm bằng vải bạt chống thấm, bước thẳng về phía mép kính vỡ nát. Bằng một hành động dũng cảm đến điên rồ, người nữ kỹ sư xoay lưng lại với vực thẳm biển đêm, dang rộng hai tay, lấy chính thân mình làm tấm lá chắn sống bịt kín khoảng trống của ô kính bị gió xé toạc.
Những mảnh kính vỡ vụn còn sót lại găm qua lớp áo sơ mi mỏng, cứa vào bờ vai và cánh tay Thảo tứa máu. Gió giật điên cuồng như muốn bứng cả người cô ném xuống chân vách đá Hòn Gạc, mưa đá và sương muối quất rát bỏng cả tấm lưng trần. Cả cơ thể Thảo căng lên như một cánh buồm trước bão, đôi chân cắm chặt vào chân đế kim loại, tạo ra một vùng lặng gió hẹp ngay trước buồng đốt thấu kính.
"Bác Tư! Rót dầu! Châm lửa ngay!" Giọng Thảo nghẹn lại vì áp lực của gió đè nặng lên lồng ngực.
Tư Ngạn nhìn tấm lưng rỉ máu của Thảo, đôi mắt mờ đục của lão chợt nhòa đi. Lão thấy lại bóng dáng của thuyền trưởng Khiêm năm xưa — người cũng từng lấy tấm thân vạm vỡ của mình chặn thanh xà thép đổ sụp để đẩy lão vào chiếc phao cứu sinh duy nhất.
"Khiêm ơi... con gái mày đây rồi..." Lão lẩm bẩm trong nước mắt, đôi bàn tay già nua bỗng chốc trở nên vững vàng đến lạ kỳ.
Tư Ngạn dốc ngược chiếc can thiếc, cẩn trọng trút từng giọt chất lỏng sóng sánh vào bầu đốt bằng đồng. Đó là mẻ dầu hỏa chưng cất đặc biệt pha cồn chín mươi độ nguyên chất — mẻ dầu mà lão đã chắt chiu, gạn lọc suốt hai mươi năm qua chỉ để chờ đợi một khoảnh khắc duy nhất này. Đôi bàn tay rách nát quẹt mạnh thanh đá lửa chuyên dụng.Xoẹt! Xoẹt!
Những tia lửa hoa cải bùng lên. Một đốm lửa xanh biếc le lói bén vào tim bấc sợi bện, rồi như được tiếp thêm sinh khí từ ý chí ngút trời của hai con người, ngọn lửa chuyển sang màu vàng cam rực rỡ, bùng cháy dữ dội trong buồng đốt!
"Được rồi! Lửa lên rồi!" Tư Ngạn gào khóc thành tiếng giữa tiếng gầm của giông bão.
Thảo nghiến răng buông tay khỏi khung kính vỡ, loạng choạng ngã nhào vào lòng tháp đèn. Toàn thân cô tê dại, lạnh buốt thấu xương nhưng lồng ngực lại nóng rực như có than hồng thiêu đốt. Cô chộp lấy cần gạt chốt hãm quả tạ xích điều tốc, giật mạnh về phía sau.
Hệ thống cơ khí vận hành hoàn hảo. Bánh răng đồng nghiến chặt, kéo sợi cáp thép căng vút. Trên bệ đệm thủy ngân lỏng, cụm thấu kính Fresnel khổng lồ khẽ rùng mình một cái, rồi từ từ chuyển động xoay tròn nhịp nhàng theo chu kỳ mười giây một vòng quay chuẩn xác.
Ngọn lửa dầu bên trong buồng đốt được hàng trăm lăng kính pha lê hội tụ, khuếch đại lên gấp hàng ngàn lần. Một luồng quang phổ cực đại màu vàng hổ phách, rực rỡ và ấm áp phi thường, phóng vút ra khỏi buồng đèn, xé toạc màn đêm đen đặc quánh và lớp mưa mù dày đặc của cơn bão biển Đông.
Chùm sáng quét một đường vòng cung lộng lẫy qua bầu trời, rồi dừng lại ở góc quét bốn mươi lăm độ, rọi thẳng một vệt sáng thẳng tắp xuyên qua sương muối ra rạn Quỷ Môn.
Và rồi, hiện tượng kỳ ảo vĩ đại nhất của đại dương mở ra trước mắt họ.
Tại rạn Quỷ Môn, nơi sự chênh lệch nhiệt độ cực hạn giữa đáy biển lạnh ngắt và luồng không khí ẩm sau khi tâm bão quét qua gặp luồng sáng quang học chuẩn xác của thấu kính Fresnel, không gian bỗng uốn cong như một thấu kính nước khổng lồ. Lớp sương mù dày đặc bốc lên từ mặt rạn đá ngậm ánh sáng vàng ấm, ngưng tụ lại thành một bức tường khúc xạ Fata Morgana tráng lệ chưa từng thấy.
Từ sâu thẳm trong màn sương phát sáng, một bóng đen khổng lồ từ từ trồi lên mặt nước.
Đó không phải là một xác tàu đắm mục nát hay một bóng ma rách rưới. Hiện lên giữa quầng sáng thiên thu là con tàu hàng Thuận Phong 04 nguyên vẹn, kiêu hãnh và sừng sững như hai mươi năm trước chưa từng bị bão biển dập vùi. Thân tàu màu xám tro lướt êm ru trên đầu những con sóng dữ dội mà không hề để lại một vệt sóng hay bọt nước nào. Ánh sáng vàng của ngọn hải đăng bao phủ lấy toàn bộ mạn tàu, biến từng sợi dây neo, từng ô cửa sổ thành những dải lụa phát sáng lung linh.
Thảo bám chặt lấy lan can kính buồng đèn, nín thở nhìn qua ống kính vọng xa.
Trên đài chỉ huy của con tàu lướt trong sương ảo, một bóng người cao lớn, vạm vỡ đang đứng vững chãi bên cạnh bánh lái. Người đàn ông mặc chiếc áo khoác hàng hải sờn vai, chiếc mũ thuyền trưởng đội hơi lệch để lộ vầng trán rộng và nụ cười đôn hậu quen thuộc đã khắc sâu vào tiềm thức tuổi thơ của cô.
"Ba..." Thảo thốt lên, hai dòng nước mắt nóng hổi lăn dài trên gương mặt tái nhợt vì lạnh.
Dường như nghe thấy tiếng gọi của con gái qua muôn trùng sóng gió, bóng người trên đài chỉ huy khẽ quay lại. Thuyền trưởng Nguyễn Văn Khiêm nhìn thẳng về phía đỉnh ngọn hải đăng Hòn Gạc — nơi ánh sáng cơ khí đang quay tròn không mệt mỏi. Gương mặt người cha rạng ngời, ánh mắt ấm áp xuyên qua không gian và thời gian, chạm thẳng vào ánh mắt của Thảo.
Ông giơ cánh tay áo sờn rách lên ngang vành mũ, thực hiện một nghi thức chào trang trọng và kiêu hãnh của một người lính biển đối với trạm hoa tiêu dẫn đường. Bên cạnh ông, mười hai bóng người thủy thủ khác lần lượt xuất hiện trên boong tàu, tất cả đều ngẩng cao đầu mỉm cười thanh thản trong luồng ánh sáng bao bọc.
Họ đã tìm thấy ngọn đèn. Họ đã tìm thấy bến đỗ bình yên sau hai mươi năm lạc lối giữa biển sâu lạnh giá.
Một cơn gió biển ấm áp kỳ lạ thổi thốc qua buồng đèn, mang theo hương vị ngai ngái của đất liền và mùi hương trầm xa xăm. Dưới ánh sáng vàng quét qua lần cuối, bóng hình con tàu Thuận Phong 04 từ từ mờ dần, rã ra thành hàng triệu hạt sáng lân tinh li ti màu xanh ngọc bích. Những hạt bụi sáng ấy bay lơ lửng trên mặt biển gầm gào một thoáng, rồi chầm chậm hòa vào lòng đại dương bao la, biến mất hoàn toàn vào cõi vĩnh hằng.
Mặt biển ngoài rạn Quỷ Môn trở lại vẻ phẳng lặng lạ thường khi tâm bão đi qua, chỉ còn tiếng sóng vỗ rì rào êm ái vào thềm đá tháp đèn.
Ánh sáng của thấu kính Fresnel bắt đầu nhạt dần khi mẻ dầu cuối cùng cháy kiệt những giọt cồn tinh khiết cuối cùng. Ngọn lửa bấc khẽ lụi tàn, trả lại không gian tĩnh lặng, u tịch cho đỉnh tháp Hòn Gạc.
Bên cạnh Thảo, Tư Ngạn đang ngồi tựa lưng vào lan can sắt của buồng đèn. Đầu lão hơi nghiêng về hướng rạn Quỷ Môn, khóe môi nhăn nheo hằn sâu vết muối biển đang nở một nụ cười vô cùng thanh thản — nụ cười đầu tiên và duy nhất của người gác đèn suốt ba thập kỷ đày đọa lương tâm. Bàn tay khẳng khiu, đầy sẹo của lão khẽ buông thõng xuống sàn đá hoa cương, chiếc cờ lê nhỏ rơi khỏi kẽ tay lăn đi khẽ khàng.
Ngay khoảnh khắc hơi thở tàn của người gác đèn già hòa vào gió biển, chiếc la bàn cổ treo trên ngực Thảo bỗng rung lên. Kim nam châm vốn bị kẹt cứng ở góc bốn mươi lăm độ suốt hai mươi năm qua khẽ bật lên một tiếng tách thật trong trẻo. Chiếc kim từ tính màu xanh thép bắt đầu xoay tròn nhẹ nhàng, trơn tru, rồi dừng lại ngay ngắn, chỉ thẳng về hướng Bắc địa từ của đất liền.