Dấu Vết Vô Hình Dưới Mưa Phố Cổ

Chương 2: Lời Thì Thầm Của Tử Thi

Bốn bức tường ốp gạch men trắng của phòng giải phẫu tử thi số 2 phản chiếu ánh đèn huỳnh quang sắc lạnh, tạo nên một không gian vô trùng tuyệt đối, gần như cách biệt hoàn toàn với thực tại ẩm ướt của Hà Nội ngoài kia.

Ở đây không có tiếng mưa phùn rả rích gõ nhịp trên những mái ngói rêu phong của ngõ Hàng Buồm, không có mùi ngai ngái của bùn đất hòa lẫn khói xe máy cuối đông, và càng không có sự ồn ào của nhịp sống đô thị đang cựa mình thức giấc. Nơi này chỉ có tiếng rè rè đơn điệu, trầm đục của hệ thống thông áp một chiều đang cần mẫn hút sạch những phần tử bay hơi độc hại, tiếng máy lọc không khí luân chuyển đều đặn, và một sự tĩnh lặng buốt giá bao trùm lên chiếc bàn mổ bằng thép không gỉ sáng loáng đặt ở trung tâm.

Lê Nhã Uyên đứng trước bồn rửa bằng thép, những ngón tay thon dài thuần thục thực hiện quy trình sát khuẩn ngoại khoa kéo dài năm phút. Nước lạnh buốt xối qua kẽ tay, nhưng cô dường như không bận tâm. Đôi mắt sáng sau cặp kính cận gọng titan mảnh dẻ nhìn chăm chú vào dòng nước cuộn xoáy dưới lỗ thoát.

Đối với Uyên, phòng mổ pháp y chưa bao giờ là nơi gieo rắc sự ghê rợn hay chết chóc. Với cô, đây là một thánh đường của sự thật. Người sống có thể nói dối vì danh lợi, vì sợ hãi, hoặc vì những mưu đồ tăm tối ẩn sau lớp mặt nạ tử tế; nhưng người chết thì không. Những tế bào ngừng phân chia, những mao mạch vỡ vụn dưới da, những chuỗi phản ứng sinh hóa bị đóng băng đột ngột tại thời điểm sinh mệnh chấm dứt — tất cả đều là những ký tự trung thực nhất của một bức thư tuyệt mệnh mà người đã khuất để lại cho trần thế.

Năm mười tám tuổi, khi mẹ cô đột ngột qua đời trong một ca trực đêm tại bệnh viện với kết luận chóng vánh là nhồi máu cơ tim cấp — một kết luận đầy mâu thuẫn mà một cô gái trẻ khi ấy không đủ quyền hạn lẫn kiến thức để phản bác — Uyên đã hiểu rằng cái chết đôi khi bị che đậy bởi chính sự cẩu thả hoặc toan tính của đồng loại. Cô từ bỏ chuyên ngành phẫu thuật tim mạch đầy hứa hẹn để bước chân vào thế giới của dao mổ và tử thi, chỉ với một đức tin duy nhất: dùng khoa học thực nghiệm để buộc những xác chết phải cất lời.

Kỹ thuật viên phụ tá đưa cho cô chiếc áo choàng bảo hộ vô trùng màu xanh rêu. Uyên khoác áo, lồng hai lớp găng tay cao su nitrile chuyên dụng, miết nhẹ từng đầu ngón tay để đảm bảo độ khít tuyệt đối, không làm giảm đi xúc giác tinh nhạy. Trên khay dụng cụ cạnh bàn mổ, bộ dao mổ bằng thép carbon sắc lẹm, cưa xương điện tử, kẹp phẫu tích có mấu, kim chọc dò tủy và hàng chục ống nghiệm thủy tinh chân không đã được sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự nghiêm ngặt.

Trên mặt bàn inox lạnh buốt, thi thể của Đặng Quốc Toàn nằm bất động dưới ánh đèn công suất cao.

Nạn nhân là một người đàn ông trung niên ngoài năm mươi, thể trạng hơi đậm, những đường nét trên gương mặt lộ rõ dấu vết của sự mệt mỏi kinh niên. Quy trình khám nghiệm đại thể bắt đầu. Uyên bước lại gần, cầm máy ghi âm kỹ thuật số đeo trên cổ áo, bấm nút ghi.

“Biên bản khám nghiệm tử thi số 114/GĐ-KTHS. Bắt đầu lúc bốn giờ ba mươi phút sáng ngày mười bảy tháng mười hai. Giám định viên thực hiện: Bác sĩ Lê Nhã Uyên. Nạn nhân: Đặng Quốc Toàn, nam giới, năm mươi tư tuổi. Tình trạng tiếp nhận: Tử thi được bảo quản lạnh sơ bộ sau khi đưa khỏi hiện trường xe hơi tại ngõ 42 Hàng Buồm.”

Uyên cúi xuống, bắt đầu quan sát bề mặt da từ đỉnh đầu xuống các đầu ngón chân.

“Ghi nhận đại thể: Các vết hoen tử thi tập trung chủ yếu ở vùng thấp phía sau cơ thể gồm lưng, mông, mặt sau đùi và bắp chân, phù hợp với tư thế ngồi ngửa trên ghế lái. Đáng chú ý, vết hoen tử thi có màu hồng cánh sen tươi, rất rõ nét. Niêm mạc môi, móng tay và kết mạc mắt đều có màu đỏ hồng sáng bất thường.”

Uyên nghiêng đầu, dùng ngón tay ấn nhẹ vào một mảng hoen ở vùng thắt lưng. Dấu ấn ngón tay cô để lại một vệt trắng nhạt rồi từ từ biến mất khi máu ứ dồn lại.

Màu hồng cánh sen rực rỡ ấy là dấu hiệu kinh điển không thể chối cãi của tình trạng ngộ độc khí carbon monoxide. Khi CO xâm nhập vào hệ tuần hoàn, ái lực của nó với huyết sắc tố hemoglobin cao gấp hơn hai trăm lần so với oxy, tạo thành phức hợp carboxyhemoglobin (COHb) bền vững. Phức hợp này khiến máu động mạch lẫn tĩnh mạch mang sắc đỏ tươi như cánh hoa sen đào, nhuộm thắm toàn bộ các mô và mao mạch dưới da.

Nhìn bề ngoài, bức tranh bệnh lý này hoàn toàn trùng khớp với kịch bản của một vụ tai nạn ngạt khí sưởi trong xe đóng kín giữa đêm đông lạnh giá. Hệ thống sưởi lấy gió tuần hoàn hoặc rò rỉ khí thải từ cổ xả hở, nồng độ CO tích tụ dần trong khoang lái, ru ngủ nạn nhân vào một giấc mơ êm ái trước khi cướp đi sự sống mà không hề gây đau đớn. Một kịch bản hoàn hảo, êm thấm, không để lại bất kỳ dấu vết bạo lực cơ học nào.

Cửa phòng mổ khẽ trượt mở với một tiếng rít khô khốc của gioăng cao su.

Trần Hoàng Long bước vào. Anh đã hoàn thành quy trình khử trùng sơ bộ ở phòng đệm, khoác bộ đồ bảo hộ cách ly màu xám tro, khẩu trang kéo cao nhưng không giấu nổi đôi mắt thâm quầng và ánh nhìn sắc như dao cạo. Trên vạt áo bảo hộ của anh vẫn còn vương lại hơi lạnh buốt giá và một làn ẩm mờ mịt của màn mưa phố cổ. Dù đã cởi bỏ áo măng-tô bên ngoài, hai ngón tay cái của anh vẫn vô thức cọ xát vào nhau — một phản xạ có điều kiện khi không có chiếc bật lửa Zippo trong túi quần.

Long đứng cách bàn mổ một khoảng cách vừa đủ theo quy định vô trùng, ánh mắt anh găm thẳng vào thi thể của Đặng Quốc Toàn.

“Có gì mới không, Uyên?” Giọng Long trầm đục sau lớp khẩu trang y tế, mang theo vẻ khô khốc của một người đã thức trắng nhiều đêm liên tiếp.

Uyên không ngẩng đầu lên, tay cô cầm chiếc thước kẹp kim loại đo đạc kích thước mảng hoen tử thi trên bờ sườn nạn nhân:

“Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường và dựa vào các dấu hiệu sinh học đại thể ban đầu, chín mươi chín phần trăm các giám định viên sẽ ký ngay vào kết luận: chết do ngạt khí CO thứ phát vì tai nạn sinh hoạt. Sắc tố da màu hồng cánh sen rất điển hình. Kết mạc mắt không có điểm xuất huyết Petechiae — dấu hiệu thường thấy trong các vụ siết cổ hay ngạt thở cơ học do bị chèn ép đường thở. Nạn nhân ra đi như thể vừa chìm vào một giấc ngủ sâu.”

“Nhưng nạn nhân không ngủ sâu, đúng không?” Long tiến lên nửa bước, ngón tay anh chỉ về phía cẳng chân phải của thi thể. “Lúc ở hiện trường, khi các cậu kỹ thuật viên nâng chân ông Toàn lên cáng, cơ bắp chuối bên chân phải của ông ta cứng đờ như một khúc gỗ. Bàn chân vẹo một góc gần bốn mươi lăm độ vào trong. Đó không phải là sự buông lỏng của một người thiếp đi vì thiếu oxy. Đó là phản xạ của một cơn co giật cực mạnh.”

Uyên ngước lên nhìn Long qua làn kính cận. Đôi mắt màu nâu nhạt của cô phẳng lặng như mặt hồ đóng băng, không có chút gợn sóng cảm xúc nào.

“Anh Long, tôi tôn trọng trực giác của một trinh sát hình sự kỳ cựu, nhưng đây là phòng pháp y. Ở đây, trực giác không có giá trị pháp lý. Hiện tượng co cứng tử thi (Rigor Mortis) phát triển theo quy luật tự nhiên từ cơ mặt, cơ hàm xuống các chi sau hai đến bốn giờ. Sự co rút cục bộ ở cẳng chân có thể đơn thuần là do chuột rút vì nạn nhân đạp phanh trong vô thức trước khi mất tri giác, hoặc là một phản xạ co cứng tức thì do thiếu máu cục bộ cơ tim. Tôi không thể kết luận một vụ án mạng chỉ dựa vào một góc nghiêng của bàn chân.”

“Vậy còn mùi hạnh nhân đắng thì sao?” Ánh mắt Long bừng lên một tia lửa sắc bén. “Tôi không hề hoang tưởng. Trên thảm nỉ sàn xe, ngay cạnh bệ tỳ tay có một vệt ẩm chưa kịp bay hơi. Và mùi vị ấy... Uyên, tôi đã từng ngửi thấy mùi đó mười năm trước.”

Bàn tay đang cầm kẹp phẫu tích của Uyên khẽ khựng lại trong một phần mười giây. Cái tên “mười năm trước” như một chiếc gai nhọn vô hình chọc vào bầu không khí vô trùng vốn đang phẳng lặng đến mức ngột ngạt. Cô biết Long đang ám chỉ điều gì. Vụ tai nạn của Trung tá Vũ Đình Khiêm — người thầy, người cha tinh thần mà Long tôn kính hơn cả sinh mạng của mình. Suốt một thập kỷ qua, Long sống như một bóng ma bị giam cầm trong quá khứ, luôn bị ám ảnh bởi ý nghĩ rằng cái chết dưới lòng sông Hồng năm ấy không phải là một sự rủi ro của số phận.

Uyên hít một hơi thật sâu, kéo lại sự điềm tĩnh sắt đá của một nhà khoa học:

“Mùi hạnh nhân đắng thường gắn liền với gốc xyanua hoặc các hợp chất nitril hữu cơ. Nhưng nếu nạn nhân uống hoặc hít phải xyanua nồng độ cao, máu sẽ có màu đỏ tươi rực rỡ do tế bào không thể sử dụng oxy, nhưng niêm mạc dạ dày sẽ bị phù nề, xung huyết dữ dội, và nạn nhân sẽ tử vong trong vòng vài chục giây sau một cơn co giật toàn thân cực kỳ dữ dội làm rách cơ hoành. Tại sao một kẻ giết người lại phải vừa dùng xyanua, vừa nổ máy xe hơi để xả khí CO? Điều đó hoàn toàn phi logic về mặt hành vi tội phạm học.”

“Trừ khi...” Long trầm giọng, ánh mắt anh quét dọc thân thể bất động của Đặng Quốc Toàn, “kẻ đó muốn chắc chắn một trăm phần trăm rằng nạn nhân không bao giờ tỉnh lại, đồng thời biến cái chết thành một bức tranh hoàn mỹ để lừa dối chính các giám định viên pháp y.”

Uyên im lặng. Cô không phản bác thêm lời nào. Sự im lặng của cô không phải là sự nhượng bộ, mà là thái độ cẩn trọng tột cùng trước một giả thuyết rúng động. Trong thế giới của giải phẫu bệnh, cách duy nhất để đối thoại với một giả thuyết là bóc tách từng lớp mô thịt cho đến khi chạm tới sự thật tr*n tr** nhất.

“Lấy cho tôi kính lúp phẫu thuật có gắn đèn LED cực tím bước sóng 365 nanomet,” Uyên quay sang chỉ thị cho người trợ lý, giọng nói đanh lại, dứt khoát và lạnh băng. “Và chuẩn bị bộ kẹp vi phẫu.”

Chiếc kính lúp chuyên dụng có độ phóng đại mười lăm lần được gắn chặt vào gọng kính của Uyên. Đèn trần được hạ bớt độ sáng. Một luồng ánh sáng tím sẫm, huyền ảo quét chầm chậm lên bề mặt da của Đặng Quốc Toàn.

Uyên bắt đầu cuộc rà soát tỉ mỉ chưa từng có.

Dưới ánh đèn cực tím, mọi dấu vết sinh học, tơ sợi vô cơ, hay các vết rạn nứt biểu bì dù là nhỏ nhất cũng sẽ phát huỳnh quang hoặc biến đổi sắc thái quang học. Cô kiểm tra kỹ lưỡng các nếp gấp tự nhiên của cơ thể: khoeo tay, nách, kẽ các ngón tay, ngón chân, dưới vành tai, thậm chí cả niêm mạc khoang miệng và dưới lưỡi.

Không có dấu vết chọc dò. Không có vết bầm máu do kim tiêm tĩnh mạch. Mọi thứ sạch sẽ đến mức vô trùng.

Hai mươi phút trôi qua trong tiếng thở đều đặn và sự căng thẳng âm thầm tích tụ. Trán Uyên lấm tấm những giọt mồ hôi li ti dưới lớp mũ trùm đầu y tế. Long vẫn đứng nguyên ở vị trí cũ, bất động như một bức tượng đồng, ánh mắt kiên nhẫn dõi theo từng milimet dao kéo của cô.

“Xoay nghiêng đầu tử thi sang bên trái ba mươi độ,” Uyên ra lệnh khẽ.

Người trợ lý cẩn thận nâng gáy nạn nhân lên, đặt một chiếc gối gỗ bọc cao su dưới cổ để đẩy vùng chẩm gáy nhô cao.

Vùng da đầu của Đặng Quốc Toàn có mái tóc hoa râm dày và hơi cứng. Uyên dùng chiếc lược kim loại chuyên dụng rẽ từng lọn tóc, đưa mặt kính lúp sát vào chân tóc, cách bề mặt da chưa đầy năm centimet. Ánh sáng tím quét qua từng nang lông, từng lỗ chân lông li ti.

Đột nhiên, tại vị trí xương chẩm — ngay bên dưới ụ chẩm ngoài khoảng hai centimet, nơi tiếp giáp giữa hộp sọ và các đốt sống cổ trên — bàn tay cầm kẹp của Uyên dừng phắt lại.

Đồng tử của cô co rút mạnh sau tròng kính.

“Đèn rọi điểm, tăng cường độ lên mức tối đa!” Uyên thì thầm, giọng nói khẽ run lên một biên độ cực nhỏ mà chỉ những người cực kỳ nhạy cảm mới nhận ra được.

Dưới độ phóng đại của thấu kính và ánh sáng huỳnh quang hội tụ, một chi tiết dị thường hiện ra.

Ẩn sâu dưới chân của một nang tóc dày, hoàn toàn bị những sợi tóc hoa râm che khuất, có một chấm tròn màu đỏ thẫm cực nhỏ. Đường kính của nó không quá 0,3 milimet — tương đương với tiết diện của một cây kim châm cứu hoặc đầu kim tiêm vi mạch chuyên dụng trong phẫu thuật nhãn khoa cỡ 30G hoặc 32G.

Nếu chỉ có một chấm đỏ, nó có thể bị nhầm lẫn với một vết muỗi đốt cũ hoặc một tổn thương chân tóc do gàu và viêm da tiết bã. Nhưng điều khiến sống lưng Uyên lạnh toát chính là vùng mô xung quanh chấm đỏ ấy.

Bao quanh điểm đâm siêu vi là một quầng nhạt màu hơi gồ lên, đường kính chỉ khoảng hai milimet. Dưới ánh sáng tím, quầng này phát ra một sắc thái mờ đục, biểu hiện của hiện tượng phù nề tế bào.

“Phản ứng sống...” Uyên thốt lên bằng một giọng gần như nghẹn lại ở cổ họng.

Long bước vụt tới sát mép bàn mổ, quên cả quy tắc giữ khoảng cách vô trùng: “Cô tìm thấy gì?”

“Một vết chích vi thể,” Uyên dùng mũi kẹp bằng titan gạt nhẹ sợi tóc sang một bên, để lộ điểm thương tổn cho Long nhìn. “Nhìn vào quầng phù nề và sự ngưng kết vi tuần hoàn xung quanh điểm đâm này. Nó có phản ứng sống rõ rệt. Điều đó có nghĩa là: mũi kim này được đâm vào cơ thể khi tim nạn nhân vẫn đang đập, huyết áp vẫn đang duy trì, và hệ thống miễn dịch vẫn kịp phản ứng để tạo ra một quầng viêm cục bộ trước khi các tế bào chết hẳn.”

Long nheo mắt nhìn qua kính lúp. Chấm đỏ nhỏ đến mức nếu không có sự kiên trì gần như điên rồ của Uyên, không một cuộc khám nghiệm tử thi thông thường nào có thể phát hiện ra nó dưới lớp tóc dày.

“Vị trí này...” Long thì thầm, cơ mặt anh siết chặt. “Ụ chẩm ngoài. Đó là nơi tập trung các nhánh của dây thần kinh chẩm lớn và bó mạch đốt sống đi thẳng vào thân não. Một cú đâm từ phía sau, góc chếch bốn mươi lăm độ hướng lên trên... kẻ ra tay phải am hiểu giải phẫu học ở trình độ chuyên gia.”

“Chưa hết,” giọng Uyên trở nên đanh thép, mang một vẻ lạnh lùng đến tàn nhẫn của lý trí khoa học đang bị khiêu khích. “Vết đâm quá sạch. Không hề có hiện tượng rách biểu bì hay bầm dập mô hạt do sự giãy giụa. Mũi kim đi vào và rút ra theo một đường thẳng tắp tuyệt đối. Hoặc là nạn nhân hoàn toàn tin tưởng kẻ đó đến mức để mặc cho hắn chạm vào sau gáy... hoặc là cú chọc kim diễn ra nhanh đến mức hệ thần kinh cảm giác chưa kịp truyền tín hiệu đau lên vỏ não.”

Uyên đặt kính lúp xuống, cầm lấy con dao mổ số 11 — loại dao có đầu mũi nhọn hoắt như một mũi tên nhỏ.

Bằng những thao tác chuẩn xác như một cỗ máy, cô rạch một đường hình chữ nhật có kích thước một centimet vuông xung quanh vết kim đâm, nhẹ nhàng bóc tách lớp biểu bì, trung bì, rồi đi sâu vào lớp cân mạc và mô cơ dưới chẩm.

Dưới lớp da đầu, một đám xuất huyết vi thể màu đỏ sẫm đọng lại thành một giọt nhỏ li ti trên bề mặt màng xương sọ.“Lấy ống nghiệm tráng heparin chống đông!” Uyên chỉ thị cho trợ lý. “Hút toàn bộ dịch mô tại vết châm. Cắt một mẫu mô cơ dưới chẩm kích thước 0,5 gram. Đồng thời lấy mẫu máu tĩnh mạch cảnh và dịch não tủy qua chọc dò nền sọ. Đưa ngay sang phòng phân tích sắc ký khí khối phổ. Tôi muốn chạy phổ đồ độc chất khẩn cấp trong vòng ba mươi phút!”

“Bác sĩ Uyên, cần quét những nhóm chất nào?” Kỹ thuật viên phụ tá nhanh chóng đặt các mẫu bệnh phẩm vào khay kim loại chứa đá khô, giọng nói lộ rõ sự hồi hộp.

“Nhóm alkaloid tự nhiên, glycoside tim mạch, và đặc biệt...” Uyên ngước nhìn Long một thoáng trước khi đưa ra mệnh lệnh quyết định, “quét toàn bộ các dẫn xuất của nhóm ức chế thần kinh cơ, đặc biệt là succinylcholine và tubocurarine. Tập trung bóc tách các sản phẩm thoái giáng choline và succinic acid tự do trong mô cơ cục bộ!”

Người kỹ thuật viên gật đầu dứt khoát, cầm khay mẫu bệnh phẩm niêm phong bước nhanh qua cánh cửa dẫn sang khu xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu. Tiếng bước chân vội vã vang lên trên nền gạch men rồi chìm hẳn sau cánh cửa cách âm dày đặc.

Căn phòng mổ trở lại với vẻ tĩnh lặng rợn ngợp.

Uyên không dừng lại để chờ đợi. Đối với một bác sĩ pháp y dày dạn, việc tìm ra một tổn thương vi thể mới chỉ là bước khởi đầu. Sự thật toàn diện đòi hỏi một cuộc giải phẫu toàn diện từ bên trong.

Cô cầm lấy con dao mổ bản rộng số 22, đặt lưỡi dao sáng loáng lên hõm ức của thi thể.

“Tiến hành rạch mở lồng ngực và ổ bụng theo đường chữ Y kinh điển,” Uyên đọc vào máy ghi âm, giọng đều đặn, không để lộ bất kỳ sự dao động nào.

Đường rạch sắc ngọt kéo từ hai mỏm cùng vai chạy xéo xuống mũi ức, rồi từ đó rạch thẳng một đường dọc giữa bụng xuống tận bờ trên khớp mu. Lớp mỡ dưới da vàng óng và các thớ cơ màu đỏ sẫm tách rời ra dưới lực cắt chuẩn xác.

Không gian lập tức tràn ngập một thứ mùi đặc thù của nội tạng người vừa qua đời: mùi tanh nồng của huyết sắc tố hòa quyện với mùi chua nhẹ của dịch vị dạ dày. Nhưng điều khiến cả Uyên lẫn Long phải nheo mắt chú ý chính là màu sắc của các mô cơ và dòng máu rỉ ra từ các tĩnh mạch lớn.

Máu không hề có màu đỏ sẫm thâm đen như các ca tử vong do suy hô hấp thông thường, mà mang một màu hồng tươi rực rỡ, loãng và hoàn toàn không đông.

“Máu không đông, màu hồng cánh sen sáng rực trên toàn bộ các tạng,” Uyên dùng kẹp nâng mép xương sườn, dùng cưa sụn rạch đứt các khớp ức sườn để nhấc tấm ức ra ngoài, bộc lộ toàn bộ khoang màng phổi và trung thất. “Hai lá phổi căng phồng, ứ dịch nhẹ nhưng không có biểu hiện phù phổi cấp do suy tim trái. Màng phổi nhẵn bóng, không có chấm xuất huyết Tardieu. Khí quản và phế quản lớn chứa một lượng dịch nhầy trong suốt, niêm mạc xung huyết đỏ rực nhưng tuyệt đối không có muội than hay mạt bụi khói xả.”

Long đứng quan sát, ánh mắt trinh sát của anh thu nhận từng chi tiết: “Không có muội than trong đường thở? Điều đó chứng tỏ động cơ xe không đốt nhiên liệu bẩn, hoặc khí thải đã được lọc rất kỹ trước khi dẫn vào xe.”

“Chính xác,” Uyên tiếp tục dùng kéo chuyên dụng cắt rời dạ dày, kẹp hai đầu tâm vị và môn vị rồi đặt vào một chiếc chậu thủy tinh vô trùng. Cô rạch dọc bờ cong lớn của dạ dày.

Dịch vị dạ dày trào ra, bên trong chỉ có một ít cặn thức ăn đã nhuyễn nát của bữa tối — dường như là cơm trắng và một vài lát thịt nạc.

“Niêm mạc dạ dày phẳng, nếp gấp niêm mạc bình thường, không có dấu hiệu bỏng rát, xung huyết hay hoại tử cục bộ,” Uyên cúi sát mũi ngửi nhẹ rồi ngẩng lên. “Không có mùi cồn. Không có mùi của các chất độc vô cơ hay xyanua đường tiêu hóa. Nạn nhân không hề ăn hay uống bất kỳ chất độc nào qua đường miệng trước khi chết.”

Mọi dữ liệu giải phẫu đại thể đều đang dẫn dắt cuộc điều tra vào một cái bẫy hoàn mỹ: nếu chỉ nhìn vào phổi và máu, ông Toàn chết thuần túy vì hít phải khí CO. Nhưng sự xuất hiện của vết đâm 0,3 milimet ở ụ chẩm và bàn chân co quắp bất thường lại là một nốt nhạc lạc điệu xé toạc toàn bộ bản giao hưởng của sự ngẫu nhiên.

Long kéo thấp khẩu trang, dựa lưng vào mép tủ bảo quản dụng cụ bằng thép, giọng anh trầm xuống đầy ưu tư:

“Uyên, cô vừa yêu cầu xét nghiệm succinylcholine. Tại sao lại là chất đó?”

Uyên tháo chiếc kẹp phẫu tích, đặt vào khay kim loại phát ra một tiếng ‘keng’ thanh mảnh và khô khốc. Cô ngước mắt nhìn Long, ánh mắt ẩn sau cặp kính sáng lên vẻ sắc lạnh của tri thức chuyên ngành:

“Succinylcholine là một hợp chất phong bế thần kinh cơ khử cực. Trong y học lâm sàng, chúng tôi chỉ dùng nó trong các trường hợp đặt nội khí quản khẩn cấp hoặc phẫu thuật cần giãn cơ tức thì. Cơ chế của nó cực kỳ tàn nhẫn: nó bắt chước chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, gắn chặt vào các thụ thể cholinergic ở bản vận động cơ xương, ban đầu gây ra một đợt khử cực đồng loạt — biểu hiện bằng các cơn rung giật cơ cục bộ rất mạnh kéo dài vài giây.”

Long khẽ giật mình: “Cơn rung giật cơ cục bộ? Có phải chính là thứ đã làm cho bắp chân phải của ông Toàn co cứng và bàn chân vẹo góc không?”

“Đúng thế,” Uyên gật đầu, giọng cô chùng xuống, mang theo một vẻ ghê rợn khó tả. “Đó là hiện tượng co giật sợi cơ trước khi toàn bộ hệ cơ xương rơi vào trạng thái liệt mềm hoàn toàn. Sau vài giây co giật ban đầu, toàn bộ các cơ tự chủ trên cơ thể — từ cơ tay, cơ chân, cơ hàm, cho đến cơ hoành và các cơ liên sườn dùng để hít thở — đều bị tê liệt tuyệt đối. Nạn nhân không thể nhấc nổi một ngón tay, không thể há miệng để kêu cứu, thậm chí không thể chớp mắt.”

“Và điều kinh khủng nhất...” Long siết chặt quai hàm, tiếp lời cô.

“Điều kinh khủng nhất,” Uyên nhìn thẳng vào mắt Long, “là succinylcholine không hề vượt qua hàng rào máu não. Nó hoàn toàn không có tác dụng an thần hay gây mê. Ý thức của nạn nhân vẫn hoàn toàn tỉnh táo. Thị giác vẫn nhìn thấy, thính giác vẫn nghe thấy, vỏ não vẫn cảm nhận trọn vẹn sự sợ hãi tột cùng và nỗi đau đớn khi từng tế bào trong cơ thể bị bóp nghẹt vì thiếu dưỡng khí. Nạn nhân nhận thức được mình đang chết, nhìn thấy kẻ giết mình đứng trước mặt, nhưng bất lực không thể cử động dù chỉ là một sợi lông tơ.”

Bầu không khí trong phòng giải phẫu dường như tụt xuống dưới độ âm. Lời giải thích của Uyên không chỉ là một bài giảng y khoa, mà nó vừa dựng lên một thước phim kinh dị tàn khốc đến nghẹt thở giữa không gian tĩnh mịch của đêm đông Hà Nội.

Đặng Quốc Toàn — một người đàn ông khỏe mạnh năm mươi tư tuổi — đã phải ngồi bất động trên ghế lái chiếc xe của mình, trơ mắt nhìn khoang xe từ từ tràn ngập khí độc vô hình, cảm nhận lồng ngực mình siết lại, buồng phổi cháy rát vì ngạt thở, trong khi tâm trí hoàn toàn tỉnh táo để đón nhận cái chết từ từ nuốt chửng lấy mình.

“Một kẻ có thể nghĩ ra và thực thi phương thức này...” Long thì thầm, bàn tay anh trong túi áo bảo hộ lại cọ xát dữ dội, “không đơn thuần là muốn giết người. Hắn muốn hành hình nạn nhân. Hắn muốn nạn nhân phải nếm trải sự tuyệt vọng tuyệt đối trước khi trút hơi thở cuối cùng.”

“Nhưng succinylcholine có một nhược điểm chí mạng đối với những kẻ giết người muốn ngụy tạo hiện trường,” Uyên tiếp tục phân tích, ánh mắt cô đanh lại. “Trong cơ thể sống, enzym pseudocholinesterase trong huyết tương phân hủy succinylcholine cực kỳ nhanh chóng. Thời gian bán hủy của nó chỉ từ hai đến bốn phút. Sau khi hoàn thành việc giết người, nó nhanh chóng thoái giáng thành succinylmonocholine, rồi thành choline và acid succinic — những chất vốn dĩ luôn tồn tại tự nhiên trong cơ thể người. Nếu một giám định viên chỉ lấy máu tim hoặc nước tiểu thông thường để xét nghiệm độc chất, họ sẽ không bao giờ tìm thấy dấu vết của nó. Đó là lý do vì sao trong giới độc chất học, người ta gọi nó là 'chất độc bóng ma'.”

“Vậy tại sao cô lại tin máy GC-MS có thể tìm ra nó?” Long hỏi, giọng anh lộ rõ sự sốt ruột.

“Bởi vì vị trí tiêm,” Uyên chỉ vào vết mổ ở ụ chẩm của thi thể. “Kẻ thủ ác đã tính toán rất kỹ, nhưng hắn đã phạm phải một sai lầm mang tính quy luật sinh học. Hắn tiêm trực tiếp vào khối cơ sâu dưới chẩm — nơi có mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng tương đối nghèo nàn hơn so với tiêm tĩnh mạch. Khi thuốc chưa kịp khuếch tán hoàn toàn vào hệ tuần hoàn chung thì nồng độ khí CO nồng độ cao trong khoang xe đã làm tim nạn nhân ngừng đập. Khi tim ngừng đập, tuần hoàn máu lập tức đình trệ. Toàn bộ các phản ứng enzym phân hủy thuốc cũng bị đóng băng lại ngay tại mô cơ cục bộ quanh vết tiêm. Vết tích của chất độc đã bị 'hóa thạch' ngay tại điểm đâm đó.”

Đúng lúc ấy, cánh cửa phòng giải phẫu lại trượt mở.

Người kỹ thuật viên phụ tá bước vào, trên tay cầm một tập hồ sơ in kết quả phân tích quang phổ còn ấm nóng từ máy in laser. Gương mặt của người phụ tá trẻ tái mét, đôi mắt mở to sau lớp kính bảo hộ nhìn Uyên và Long như thể vừa chứng kiến một bóng ma bước ra từ màn hình máy tính.

“Bác sĩ Uyên... Trung tá Long...” Giọng người kỹ thuật viên run rẩy. “Kết quả sắc ký khí khối phổ đã có.”

Uyên lập tức bước tới, đón lấy tập tài liệu dày cộp. Cô không tháo găng tay, lật nhanh qua các biểu đồ phân tích ban đầu.

Long bước sát lại bên cạnh cô, ánh mắt anh dán chặt vào những đường cong ngoằn ngoèo và các cột sóng cao vút trên mặt giấy A4.

Trang đầu tiên là kết quả đo quang phổ hấp thụ của mẫu máu tĩnh mạch: Nồng độ Carboxyhemoglobin (COHb) trong máu tĩnh mạch cảnh: 68,4%.

“Sáu mươi tám phẩy bốn phần trăm,” Uyên lẩm bẩm, ngón tay thon dài lướt qua con số được in đậm. “Mức độ ngộ độc CO tối cấp. Chỉ cần vượt quá năm mươi phần trăm là nạn nhân đã rơi vào hôn mê sâu và tử vong do liệt trung khu hô hấp ở hành tủy.”

Cô lật sang trang thứ hai — biểu đồ phân tích sắc ký khí của mẫu mô cơ dưới chẩm và dịch mô quanh vết tiêm siêu vi.

Trên nền biểu đồ đường thẳng vốn dĩ phải bằng phẳng của các chất hữu cơ nội sinh bình thường, tại thời điểm lưu giữ phút thứ 14,25, một đỉnh sóng sắc nhọn vút thẳng lên không trung, vượt khỏi đường nền chuẩn.

Bên dưới đỉnh sóng đó, dòng chữ in kết quả phân tích khối phổ huỳnh quang hiện lên rõ mồn một từng ký tự:

Định danh hợp chất: Dẫn xuất Succinylmonocholine (SMC) và Succinylcholine Clorua không phân hủy. Nồng độ định lượng tại mô cơ cục bộ: 1,84 mcg/g mô. Phát hiện vi lượng hợp chất hữu cơ bay hơi phụ: Benzonitrile và Methyl salicylate (chất mang pha loãng dung môi hữu cơ).

Uyên sững sờ. Đôi mắt màu nâu nhạt của cô dán chặt vào đỉnh sóng đơn độc trên trang giấy.

Mọi suy luận lý thuyết, mọi nghi ngờ ban đầu của Long, và vết kim tiêm siêu vi 0,3 milimet ẩn dưới chân tóc... tất cả giờ đây đã kết tinh lại thành một con số thực nghiệm tr*n tr**, lạnh lùng và không thể chối cãi.

Không phải tai nạn.

Không phải ngẫu nhiên trúng độc khí sưởi giữa đêm đông.

Đặng Quốc Toàn đã bị một kẻ giấu mặt tiếp cận từ phía sau. Kẻ đó đã dùng một ống tiêm vi mạch với độ chính xác tuyệt đối của một bác sĩ phẫu thuật hoặc một thợ cơ khí bậc thầy, đâm thẳng vào khối cơ dưới chẩm của nạn nhân. Chất độc succinylcholine phóng thích vào mô đã cướp đi toàn bộ quyền kiểm soát thân thể của người kỹ sư trưởng trong tích tắc.

Hắn trói chặt nạn nhân vào chiếc ghế lái bằng một sợi dây xích vô hình của sự tê liệt sinh học. Rồi sau đó, trong sự im lặng buốt giá của ngõ cụt Hàng Buồm, kẻ thủ ác bình thản nổ máy xe, khóa kín hệ thống tuần hoàn khí, biến khoang lái thành một buồng hơi ngạt thu nhỏ, và thong dong bước đi dưới làn mưa phùn rả rích của phố cổ.

Đó là một kịch bản giết người được thiết kế với sự kiêu ngạo trí tuệ tột cùng. Kẻ thủ ác hiểu rõ quy trình điều tra của cảnh sát, hiểu rõ cơ chế phân hủy của độc chất học pháp y, và tin chắc rằng cái chết này sẽ mãi mãi được xếp vào ngăn kéo lưu trữ dưới nhãn mác: “Tai nạn ngạt khí sưởi rủi ro”.

Nhưng hắn không ngờ rằng, chiếc cẳng chân phải co giật trong cơn hấp hối của người kỹ sư đã lọt vào mắt của một trinh sát dạn dày sẹo gió như Long; và sự kiên định duy lý đến từng milimet của Uyên đã bóc trần vết kim tiêm siêu vi mà hắn dày công che đậy dưới những nang tóc hoa râm.

Tiếng máy hút áp lực âm của phòng mổ vẫn rì rầm rền rĩ, như một tiếng thở dài trầm đục của người đã khuất vừa được giải oan một phần sự thật.

Uyên chậm rãi đưa hai tay lên, giữ lấy mép cổ tay áo bảo hộ, cẩn thận lột bỏ từng lớp găng tay cao su nitrile ướt đẫm mồ hôi. Đầu ngón tay cô khẽ run rẩy một biên độ cực nhỏ — không phải vì sợ hãi, mà vì một cơn chấn động tâm lý dữ dội khi chạm trán với một tội ác hoàn hảo đến mức phi nhân tính.

Cô ngước nhìn Long qua làn kính cận. Đôi mắt thông minh của người nữ bác sĩ pháp y giờ đây ánh lên một vẻ kinh hoàng sâu thẳm, giọng nói cô vang lên giữa không gian vô trùng buốt giá:

“Anh Long, trực giác của anh đã đúng. Nạn nhân bị tê liệt hoàn toàn trước khi ngạt thở... Đây là một vụ mưu sát hoàn hảo đến rợn người.”

truyen full, truyenfull, truyenfullvn, truyenfulllive

truyenfull,truyenfull vn