Căn phòng làm việc của Đội Cảnh sát Điều tra Tội phạm về Trật tự Xã hội nằm trên tầng hai của trụ sở số 7 phố Thiền Quang ngập trong một thứ không khí đặc quánh, nồng nặc mùi bã cà phê đen nguội ngắt và khói thuốc lá Thăng Long cháy dở. Kim đồng hồ cơ trên vách tường nhích dần qua con số ba giờ sáng. Bên ngoài khung cửa sổ chớp gỗ đã tróc sơn, những giọt mưa phùn mùa đông vẫn lặng lẽ tạt vào mặt kính, tạo thành những vệt nước ngoằn ngoèo tựa như những vết rạch rỉ máu trên da thịt đô thị.
Trần Hoàng Long đứng tựa lưng vào mép bàn gỗ thông, hai bàn tay đút sâu vào túi chiếc áo măng-tô sẫm màu. Cổ áo hơi dựng lên che chắn những cơn gió lạnh luồn qua khe cửa. Bàn tay phải của anh khẽ cựa quậy, các ngón tay miết nhẹ lên bề mặt kim loại mát lạnh của chiếc bật lửa Zippo bằng đồng cổ — di vật duy nhất của Trung tá Vũ Đình Khiêm còn sót lại bên anh suốt mười năm qua. Ngón tay cái của Long vô thức lăn nhẹ bánh xe đá lửa, tiếng tách... tách khô khốc vang lên đều đặn giữa không gian tĩnh mịch, nhưng nắp bật lửa không mở, ngọn lửa không bùng lên. Đó là phản xạ có điều kiện mỗi khi tâm trí anh bị dồn vào một ngõ cụt logic.
Trên màn hình máy chiếu treo giữa phòng, bản scan kết quả phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) từ phòng giám định pháp y của Lê Nhã Uyên vẫn sáng rực: Succinylmonocholine — 1,84 mcg/g mô.
“Báo cáo anh Long, em đã bóc tách xong lớp vỏ bảo mật đầu tiên của chiếc iPhone thu được trên xe ông Toàn.”
Giọng nói giòn tan nhưng khàn đặc vì thiếu ngủ của Bùi Phương Thảo phá vỡ bầu không khí ngột ngạt. Cô trinh sát công nghệ hai mươi lăm tuổi ngồi lọt thỏm trong chiếc ghế xoay, đôi mắt thâm quầng sau cặp kính cận bản to dán chặt vào ba màn hình máy tính đang chạy hàng ngàn dòng lệnh màu xanh lá cây. Những ngón tay thon nhỏ của Thảo lướt trên bàn phím cơ với tốc độ mặt nước sôi, tạo nên chuỗi âm thanh lách cách dồn dập.
Long lập tức bước lại gần, cúi xuống nhìn qua vai Thảo. Mùi hương dầu gió the mát thoang thoảng từ cổ áo cô gái trẻ át đi phần nào mùi khói thuốc nồng nặc trong phòng.
“Tìm thấy gì rồi?” Long trầm giọng hỏi.
“Nhật ký cuộc gọi thông thường đã bị xóa sạch bằng lệnh can thiệp phần cứng từ xa thông qua một mã độc tự hủy,” Thảo vừa nói vừa nhấp chuột, phóng to một sơ đồ phân tích gói dữ liệu viễn thông. “Nhưng kẻ ra tay không ngờ là bộ nhớ đệm của chip baseband vẫn kịp lưu lại dấu vết sóng vô tuyến trước khi chip nhớ bị xung điện làm tê liệt. Lúc 20 giờ 45 phút tối qua — tức là khoảng bốn mươi lăm phút trước thời điểm tử vong ước tính của bác sĩ Uyên — ông Toàn đã nhận một cuộc gọi đến.”
“Số thuê bao nào?”
“Không có số hiển thị thực tế,” Thảo lắc đầu, gương mặt lộ rõ vẻ căng thẳng của một chuyên gia mạng vừa đụng độ cao thủ. “Đó là một số điện thoại kích hoạt từ sim rác ảo, nhưng điều quái đản nằm ở đây: cuộc gọi không đi qua các trạm BTS mặt đất thông thường theo thuật toán định tuyến ngẫu nhiên. Nó được chuyển tiếp qua bốn máy chủ proxy trung gian đặt rải rác từ Hong Kong, Singapore cho đến Đông Âu, sau đó sử dụng giao thức thoại mã hóa VoIP giả lập cổng nội bộ của chính Sở Giao thông Vận tải. Thời lượng cuộc gọi kéo dài vỏn vẹn đúng bốn mươi bảy giây.”
Long nheo mắt, ánh nhìn sắc như dao cạo dán chặt vào biểu đồ định tuyến. “Bốn mươi bảy giây... Một cuộc gọi ngắn đến mức chỉ đủ để thông báo một địa điểm hoặc một mệnh lệnh. Kẻ gọi điện biết rõ nạn nhân, biết rõ tâm lý và điểm yếu chí mạng của ông ta. Đặng Quốc Toàn là một kỹ sư kỳ cựu, sống khép kín, đa nghi đến mức lắp đặt ba lớp khóa chống trộm tại tư gia và không bao giờ tiếp khách lạ sau tám giờ tối. Vậy mà ông ta lại lái xe đến ngõ cụt Hàng Buồm giữa đêm mưa rét, đỗ xe nổ máy chờ đợi, thậm chí hạ kính hoặc mở khóa để kẻ thủ ác tiếp cận từ phía sau mà không hề có bất kỳ dấu vết chống cự nào.”
“Trừ phi...” Thảo ngập ngừng, ngước nhìn Long. “Trừ phi người gọi đến nắm giữ một bí mật có thể hủy hoại toàn bộ sự nghiệp và danh dự của ông Toàn. Hoặc... người đó là một bóng ma trong quá khứ mà ông ta tưởng rằng đã chết.”
Long siết chặt chiếc Zippo trong túi áo. Khớp ngón tay anh trắng bệch.
Bóng ma trong quá khứ. Suốt mười năm qua, bóng ma ấy chưa bao giờ rời bỏ anh. Nó ẩn hiện sau từng vụ án mạng chưa có lời giải, sau từng hồ sơ tai nạn giao thông bị xếp xó, và đặc biệt là sau cái chết tức tưởi của thầy Khiêm dưới đáy sông Hồng lạnh giá. Đặng Quốc Toàn từng là người ký duyệt toàn bộ các biên bản nghiệm thu hạ tầng kỹ thuật cho các cơ sở nuôi dạy trẻ của Quỹ Hướng Dương mười năm trước — những công trình mà thầy Khiêm từng nghi ngờ là bình phong để rút ruột hàng chục tỷ đồng tiền tài trợ quốc tế.
Đúng lúc đó, cánh cửa gỗ nặng nề của phòng làm việc bật mở.
Thượng tá Trần Khắc Toàn bước vào. Trưởng phòng Cảnh sát Hình sự mang theo hơi lạnh buốt giá từ hành lang bên ngoài. Mái tóc hoa râm của người chỉ huy kỳ cựu ướt đẫm những hạt mưa li ti, gương mặt chữ điền nghiêm nghị hằn sâu những nếp nhăn mệt mỏi. Ánh mắt ông lướt qua Long, dừng lại trên màn hình máy chiếu vài giây rồi trầm giọng:
“Long, kết quả pháp y của cháu Uyên đã gửi thẳng lên Ban Giám đốc Công an Thành phố. Vụ Đặng Quốc Toàn chính thức được nâng cấp thành chuyên án giết người đặc biệt nghiêm trọng. Nhưng tôi cảnh cáo cậu trước...” Thượng tá Toàn hạ thấp giọng, từng từ nặng như chì. “Không được tự ý liên kết vụ này với hồ sơ tai nạn của anh Khiêm mười năm trước khi chưa có chứng cứ vật chất trực tiếp. Các cơ quan báo chí đang bắt đầu đánh hơi thấy mùi bất thường. Cậu phải giữ cho cái đầu mình thật lạnh. Đừng để cảm xúc cá nhân biến thành điểm mù nghiệp vụ.”
“Báo cáo Thượng tá, tôi chỉ đi theo tiếng nói của hiện trường,” Long đứng thẳng người, giọng đanh thép nhưng lễ độ. “Đặng Quốc Toàn không chết vì ngạt khí đơn thuần. Vết tiêm dưới chân tóc và chất độc Succinylcholine là chữ ký của một kẻ giết người có trình độ khoa học vượt trội. Và kẻ đó...”
Reng... reng... reng...!
Tiếng chuông điện thoại bàn trực ban chuyên án bất ngờ réo lên điên cuồng, xé toạc bầu không khí căng thẳng. Âm thanh sắc nhọn dội vào vách tường vôi cũ kỹ, khiến tất cả những người có mặt trong phòng đều giật mình khựng lại.
Thượng tá Toàn sải bước tới, nhấc ống nghe. “Tôi nghe, Trần Khắc Toàn... Cái gì? Ở đâu?... Tòa nhà đang cải tạo số bao nhiêu?... Tôi hiểu rồi. Lập tức phong tỏa toàn bộ khu vực trong bán kính hai trăm mét. Đội khám nghiệm sẽ có mặt ngay!”
Thượng tá Toàn dập mạnh ống nghe xuống giá đỡ. Ông quay lại nhìn Long, ánh mắt loé lên một tia kinh hãi hiếm thấy ở một người lính đã kinh qua hàng trăm vụ trọng án.
“Thu dọn đồ đạc, Long. Có án mạng mới.”
“Hiện trường ở đâu, thưa thủ trưởng?”
“Phố Trần Phú. Tòa nhà văn phòng số 142 đang sửa chữa. Nạn nhân rơi từ tầng bảy xuống mặt đường, tử vong tại chỗ.” Thượng tá Toàn hít một hơi thật sâu, giọng chùng xuống đầy ám ảnh. “Nạn nhân là phụ nữ... Bà Thục Mai, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Công ty Tài chính An Phú.”
Long chết lặng mất một giây.
Cái tên “Thục Mai” như một tia sét đánh thẳng vào đại não anh, làm bùng lên những dữ liệu lưu trữ đã phủ bụi trong ký ức. Mười năm trước, Thục Mai chính là Kế toán trưởng kiêm Thủ quỹ tối cao của Quỹ Từ thiện Hướng Dương — người nắm giữ toàn bộ sổ sách tài chính nội bộ trước ngày tổ chức này bất ngờ tuyên bố giải thể sau cái chết của thầy Khiêm.
Hai nhân sự cốt cán của Quỹ Hướng Dương. Hai cái chết liên tiếp chỉ trong vòng chưa đầy hai mươi bốn giờ đồng hồ.
“Đi thôi!” Long quơ lấy chiếc áo khoác phản quang trên lưng ghế, lao nhanh ra hành lang tối.
*
Bốn giờ mười lăm phút sáng.
Phố Trần Phú chìm trong màn sương mù mùa đông dày đặc và mưa phùn rả rích. Hai hàng cây xà cừ cổ thụ trút lá, những cành cây khẳng khiu vươn ra giữa khoảng không tựa như những cánh tay ma quái đang vẫy gọi trong bóng đêm. Mặt đường nhựa ẩm ướt lấp loáng phản chiếu ánh đèn xoay màu đỏ và xanh từ ba chiếc xe cảnh sát đang phong tỏa hai đầu đoạn phố.
Tòa nhà số 142 là một công trình chín tầng mang phong cách kiến trúc Pháp cổ kết hợp hiện đại, hiện đang được quây bạt xanh kín mít từ tầng bốn trở lên để phục vụ công tác cải tạo nội thất và gia cố kết cấu. Những tấm bạt công trình rách tả tơi phần phật đập vào giàn giáo sắt theo từng cơn gió bấc gầm rít, tạo ra những âm thanh rợn người như tiếng vải liệm cọ xát vào ván quan tài.
Long bước xuống xe, hơi lạnh thấu xương lập tức táp thẳng vào mặt. Anh kéo cao cổ áo măng-tô, luồn qua dải băng rào chắn màu vàng có in dòng chữ “KHU VỰC CẤM — MIỄN NHIỆM VỤ”.
Mùi bùn đất ẩm ướt trộn lẫn với mùi vôi vữa, mùi sắt rỉ sét và... một mùi tanh nồng đặc trưng của hemoglobin phân hủy nhanh chóng xộc vào cánh mũi anh.
Dưới lòng đường, cách chân tòa nhà khoảng sáu mét, một thi thể người phụ nữ nằm bất động trên nền bê tông lởm chởm cát sỏi. Nạn nhân mặc một bộ đầm dạ hội bằng nhung đen sang trọng, bên ngoài khoác chiếc áo choàng len cashmere màu be đắt tiền. Nhưng sự quý phái thượng lưu ấy giờ đây đã bị xé nát hoàn toàn bởi một lực tác động vật lý khủng khiếp.
Thi thể nằm sấp, đầu ngoẹo sang một bên ở một góc độ phi tự nhiên — dấu hiệu rõ ràng của việc gãy đốt sống cổ hoàn toàn. Hộp sọ vùng thái dương bên phải bị vỡ lún do va đập trực diện vào gờ vỉa hè bê tông, máu sẫm cùng dịch não tủy hòa lẫn với nước mưa chảy tràn lan ra xung quanh, tạo thành một vũng dịch đỏ thẫm kéo dài xuống rãnh thoát nước. Cẳng chân trái gãy gập làm đôi, xương chày đâm toạc lớp vải nhung lộ ra ngoài trắng hếu.
Lê Nhã Uyên đã có mặt từ trước. Cô quỳ gối bên thi thể dưới một tấm ô che mưa lớn do một trợ lý kỹ thuật hình sự cầm giữ. Uyên đã khoác lên mình bộ đồ bảo hộ màu xanh sẫm, mái tóc đen buộc gọn gàng sau gáy, đôi mắt sau lớp kính cận titan chăm chú quan sát từng thương tổn cơ học trên thi thể nạn nhân dưới ánh đèn pha halogen công suất cao.
Long bước chậm rãi lại gần, tránh giẫm lên các mảnh vụn bê tông và những vệt máu bắn tung tóe theo hình nan quạt trên mặt đường. Anh dừng lại cách Uyên nửa bước chân, ánh mắt quét qua toàn bộ tư thế nạn nhân.
“Sơ bộ thế nào rồi, bác sĩ Uyên?”
Uyên không ngẩng đầu lên ngay. Đôi bàn tay đeo găng cao su màu xanh của cô nhẹ nhàng nâng cằm nạn nhân lên vài milimet để quan sát vùng hốc mắt và khoang miệng, sau đó cẩn thận hạ xuống.
“Đa chấn thương cơ học kín và hở tối cấp,” Uyên cất giọng, âm sắc lạnh lùng và chuẩn xác như một chiếc máy đo lường quang học. “Vỡ vòm sọ, vỡ xương nền sọ, gãy trật toàn bộ đốt sống cổ C1-C2, dập nát nhu mô phổi và rách cuống tim do xương sườn gãy đâm xuyên. Nạn nhân tử vong gần như ngay tức khắc khi chạm đất do sốc chấn thương và sốc mất máu cấp. Thời gian tử vong ước tính khoảng từ ba mươi đến bốn mươi lăm phút trước, tức là khoảng ba giờ ba mươi phút sáng.”
Long nhìn chiếc đồng hồ cơ trên tay nạn nhân — một chiếc Patek Philippe nạm kim cương đắt giá, mặt kính sapphire đã rạn vỡ như mạng nhện, kim giây dừng lại vĩnh viễn ở vị trí 3 giờ 32 phút.
“Độ cao rơi?” Long hỏi, mắt ngước nhìn lên những tầng lầu tối đen hun hút của tòa nhà.
“Căn cứ vào mức độ biến dạng của cấu trúc xương sọ, diện tích phân tán của máu đọng ngoại vi và vận tốc rơi tự do dự kiến, độ cao rơi rơi vào khoảng hai mươi lăm đến hai mươi tám mét,” Uyên đứng thẳng dậy, tháo một bên găng tay kiểm tra độ ẩm. “Tương đương với ban công tầng bảy hoặc sàn kỹ thuật tầng tám.”
Cách thi thể nạn nhân khoảng bốn mét về phía lòng đường, một chiếc túi xách Hermès Birkin bằng da cá sấu màu đỏ đun nằm chỏng chơ trong vũng nước mưa. Nắp túi bật tung, những vật dụng cá nhân vương vãi khắp mặt đường ẩm ướt: thỏi son Tom Ford gãy đôi, một chùm chìa khóa ô tô Mercedes mạ crom, một xấp danh thiếp mang tên “Thục Mai — Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty CP Quản lý Tài chính An Phú”, và... một chiếc phong bì màu trắng của Bệnh viện Tâm thần Quốc tế Hà Nội.
Long bước tới, dùng kẹp kim loại chuyên dụng gắp chiếc phong bì lên. Mặt ngoài phong bì đã ướt đẫm nước mưa, nhưng bên trong vẫn còn nguyên vẹn tờ phiếu kết luận chẩn đoán bệnh án đề ngày 15 tháng 11:
Bệnh nhân: Thục Mai (48 tuổi). Chẩn đoán: Rối loạn lo âu lan tỏa thể nặng kèm theo các cơn hoang tưởng thực tổn kịch phát. Xuất hiện ảo thính và ảo giác thị giác kéo dài. Khuyến nghị: Nhập viện điều trị nội trú bắt buộc để kiểm soát hành vi tự hại.
Ngay bên cạnh chiếc phong bì, lăn lóc trên mép cống là một lọ nhựa màu trắng nhỏ. Nhãn thuốc ghi rõ: Stilnox (Zolpidem Hemitartrate 10mg) — Thuốc ngủ ức chế thần kinh trung ương. Lọ thuốc có dung tích ba mươi viên, nhưng hiện tại chỉ còn lại mười hai viên.
“Thuốc ngủ an thần liều cao và bệnh án tâm thần phân liệt...” Long lẩm bẩm, ánh mắt lóe lên sự nghi hoặc sâu sắc. “Một hiện trường tự sát kinh điển. Một người phụ nữ thành đạt, giàu có nhưng suy sụp tinh thần, nửa đêm trốn khỏi nhà, leo lên một công trình bỏ hoang và gieo mình xuống đất trong một cơn ảo giác điên loạn.”
“Nếu chỉ nhìn lướt qua, mọi dấu hiệu ở đây đều thỏa mãn một kết luận tự tử do bệnh lý tâm thần,” Uyên bước tới bên cạnh Long, tháo kính cận ra, dùng khăn lau chuyên dụng lau sạch những hạt mưa bám trên tròng kính rồi đeo lại. “Nhưng có một điểm phi lý cực lớn về mặt lâm sàng.”
Long quay sang nhìn cô: “Điểm nào?”
Uyên chỉ tay về phía khuôn mặt dập nát của người phụ nữ đã khuất. “Anh nhìn vào đồng tử và cơ mặt nạn nhân đi.”
Long ngồi xổm xuống, chiếu thẳng luồng sáng hẹp của chiếc đèn pin trinh sát vào đôi mắt nạn nhân.
Dưới ánh sáng lạnh, đồng tử của bà Thục Mai giãn to gần như kịch khung, chiếm trọn toàn bộ mống mắt với đường kính đo được ước tính phải trên 6,5 milimet. Hai nhãn cầu xung huyết đỏ lựng với mạng lưới mao mạch vỡ nát. Đáng sợ hơn cả là các khối cơ cắn ở hai bên hàm nghiến chặt vào nhau một cách cứng ngắc, chặt đến mức bờ rìa của hai chiếc răng cửa hàm trên đã bị mẻ một góc nhỏ do lực cắn nghiến quá mức trước khi chết.
“Zolpidem là một chất chủ vận thụ thể GABA-A,” Uyên phân tích bằng chất giọng điềm tĩnh, rành rọt từng thuật ngữ khoa học. “Tác dụng dược lý cơ bản của nó là an thần, giãn cơ, gây buồn ngủ và làm chậm nhịp tim. Nếu nạn nhân uống quá liều Zolpidem để tự sát trong trạng thái hoang tưởng, đồng tử của bà ta phải co nhỏ lại, trương lực cơ toàn thân phải mềm nhẽo và huyết áp tụt dốc. Nhưng ở đây, cơ mặt co cứng tột độ, đồng tử giãn tối đa như thể bà ta vừa trải qua một cơn kích động tột cùng của hệ thần kinh giao cảm. Đây là dấu hiệu của một cơn hoảng loạn cực độ do một độc chất k*ch th*ch thần kinh gây ra, hoặc...”
“Hoặc bà ta đã nhìn thấy một thứ gì đó khủng khiếp đến mức khiến đại não phát điên trước khi rơi xuống,” Long tiếp lời, giọng anh lạnh buốt như ngọn gió mùa đông đang thổi qua tán lá xà cừ.
*
Cách vị trí thi thể khoảng mười mét, bên trong chiếc lán tôn tạm bợ của ban quản lý công trường, một người đàn ông lớn tuổi mặc áo bông sờn rách đang ngồi co ro trên chiếc ghế nhựa, hai bàn tay run bần bật ôm chặt lấy cốc trà nóng mà một cán bộ điều tra vừa đưa cho. Nước chè sóng sánh đổ ra ngoài theo từng cơn run rẩy của ông lão.
Long bước vào lán, kéo một chiếc ghế gỗ ngồi đối diện. Anh không vội hỏi ngay, mà kiên nhẫn chờ đợi người bảo vệ hớp một ngụm trà để lấy lại bình tĩnh.
“Bác tên là gì? Làm việc ở đây bao lâu rồi?” Long cất giọng trầm ấm, làm dịu đi không khí căng thẳng.
“Tôi... tôi tên Tứ. Nguyễn Văn Tứ, sáu mươi hai tuổi...” Giọng người bảo vệ run rẩy như sắp khóc, hai hàm răng va vào nhau lập cập. “Tôi gác công trường này được ba tháng nay rồi các chú công an ơi. Cả đời tôi chưa từng thấy cảnh tượng nào ghê rợn như đêm nay... Máu me be bét... kinh khủng quá!”
“Bác hãy kể lại từ đầu. Đêm nay bác đã nhìn thấy và nghe thấy những gì?”
Ông Tứ hít một hơi sâu, đôi mắt đục ngầu hoảng hốt nhìn ra khoảng sân tối mịt phía sau lưng Long.
“Lúc đó... khoảng hơn ba giờ sáng một chút. Trời mưa to hơn bây giờ, gió rít từng hồi qua mấy tấm bạt công trình. Tôi đang ngồi trong lán trông đồ thì nghe tiếng phanh xe ken két ở ngoài cổng. Một chiếc taxi đỗ lại, rồi một người phụ nữ mặc áo khoác len sang trọng bước xuống. Chính là bà ấy... cái bà vừa chết ngoài kia.”“Bà ấy đi một mình?” Long ngắt lời, ánh mắt găm chặt vào nét mặt người bảo vệ.
“Vâng, đúng một mình bà ấy. Chiếc taxi thả người xong là quay đầu phóng đi ngay. Tôi thấy lạ quá, đêm hôm mưa gió rét mướt thế này, phụ nữ sang trọng vào công trường xây dựng làm gì? Tôi vội cầm đèn pin chạy ra chặn lại, hỏi bà đi tìm ai. Nhưng... lạy trời lạy phật, vừa nhìn vào mặt bà ấy, tôi đã lạnh cả sống lưng.”
“Nét mặt bà ấy thế nào?”
“Bà ấy không giống người bình thường!” Ông Tứ rùng mình, hai vai co rúm lại. “Mắt bà ấy trợn trừng, trắng dã, không thèm chớp lấy một cái. Tóc tai rũ rượi, ướt sũng nước mưa. Bà ấy nhìn chằm chằm vào tôi nhưng dường như không nhìn thấy tôi, mà đang nhìn một bóng ma nào đó sau lưng tôi. Bà ấy liên tục lẩm bẩm trong miệng: ‘Nó đang khóc... tiếng đồng hồ đếm ngược... nước ngập đến cổ rồi... đừng kéo tôi xuống! Tôi không giết các người... đừng kéo tôi xuống!’”
Long khẽ nheo mắt. “Nó đang khóc... tiếng đồng hồ... nước ngập đến cổ rồi...” Những từ ngữ rời rạc ấy như những mũi kim châm vào dây thần kinh của anh. Nước ngập đến cổ. Đó chính là cách mà thầy Khiêm đã chết mười năm trước — chiếc xe lao xuống dòng nước xiết của sông Hồng trong một đêm mưa bão, nước tràn ngập vào khoang lái biến nó thành một nấm mồ thủy tinh.
“Rồi sau đó thì sao?” Long gặng hỏi.
“Tôi sợ quá, định kéo tay bà ấy lại bảo đi ra ngoài, nhưng bà ấy vùng vẫy dữ dội lắm, sức khỏe như người điên vậy. Bà ấy xô ngã tôi xuống đống cát rồi cắm đầu cắm cổ chạy thẳng vào trong tòa nhà, lao lên cầu thang bộ. Tôi lồm cồm bò dậy, xách đèn pin đuổi theo, vừa chạy vừa gọi to: ‘Bà ơi nguy hiểm lắm, trên đó chưa có lan can đâu!’. Nhưng cầu thang tối om, công trình đang thi công vứt đầy giàn giáo và bao xi măng, tôi già rồi chân chậm mắt mờ, mới leo đến tầng ba thì mất dấu.”
Ông Tứ nuốt khan một ngụm nước bọt, giọng nghẹn lại:
“Đúng lúc tôi đứng th* d*c ở chiếu nghỉ tầng ba thì... từ phía trên cao, trên tầng bảy hay tầng tám gì đó, vang lên một tiếng thét xé ruột xé gan! Tiếng thét của đàn bà... nhọn hoắt, tuyệt vọng tột cùng: ‘Tha cho tao! Mười năm rồi... tha cho tao!’. Rồi ngay sau đó là tiếng thanh sắt va đập loảng xoảng, và một tiếng huỵch cực lớn dội thẳng xuống mặt đường bê tông phía dưới. Tôi run rẩy chạy xuống thì... trời đất ơi, bà ấy đã nằm bất động giữa vũng máu rồi!”
Long im lặng. Anh đứng dậy, vỗ nhẹ vào vai người bảo vệ già để trấn an, rồi quay sang người trinh sát trẻ đi cùng: “Ghi nhận toàn bộ lời khai. Liên hệ ngay với hãng taxi để trích xuất dữ liệu GPS và danh tính tài xế đã chở bà Mai đến đây.”
Bước ra khỏi lán tôn, Long thấy Uyên đang đứng dưới chân tòa nhà, ngước nhìn lên những tầng lầu tối đen như mực. Mưa phùn vẫn rơi lất phất trên vai áo cô.
“Anh tin vào lời khai của ông ấy không?” Uyên khẽ hỏi khi Long bước lại gần.
“Hiện tượng hoang tưởng thị giác và ảo thanh kịch phát,” Long đáp, giọng trầm đục. “Lời khai của người bảo vệ hoàn toàn trùng khớp với hồ sơ bệnh án tâm thần và phản ứng lâm sàng của nạn nhân. Mọi thứ ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo đến mức đáng sợ. Quá hoàn hảo cho một vụ tự sát do trầm cảm và phát điên.”
“Nhưng anh không tin đó là tự sát.” Uyên nhìn thẳng vào mắt anh. Đôi mắt màu nâu nhạt sau lớp kính cận ánh lên sự thấu hiểu kỳ lạ.
“Còn cô? Một bác sĩ pháp y chỉ tin vào số liệu thực nghiệm, cô có tin một người phụ nữ kiểm soát hàng ngàn tỷ đồng của giới tài phiệt lại tự nhiên phát điên rồi chạy đến một công trường bỏ hoang giữa đêm mưa chỉ để nhảy lầu?” Long hỏi ngược lại, chiếc bật lửa Zippo trong túi áo lại vang lên một tiếng tách.
Uyên khẽ mỉm cười — một nụ cười thoáng qua, lạnh lùng nhưng đầy kiên định: “Tôi không tin vào sự ngẫu nhiên trong một chuỗi án mạng có liên quan đến Quỹ Hướng Dương, anh Long. Và tử thi không bao giờ biết nói dối. Hãy lên tầng bảy xem sao.”
*
Tòa nhà số 142 Trần Phú chưa được lắp đặt hệ thống thang máy hoàn chỉnh; giếng thang chỉ là một khoảng không sâu hoắm, tối đen như họng súng hướng thẳng lên trời. Long và Uyên, cùng hai kỹ thuật viên hình sự xách theo hòm đồ nghề giám định, men theo lối cầu thang bộ bê tông trần xám xịt để đi lên.
Từng bậc thang vương vãi vôi vữa khô cứng và những mẩu thuốc lá của thợ xây. Càng lên cao, gió bấc càng lùa vào qua các ô cửa sổ trống hoác chưa lắp kính, rít lên từng hồi u u như tiếng than khóc của những linh hồn vất vưởng. Ánh đèn pin trinh sát của Long quét dọc những bức tường gạch mộc, hắt lên những cái bóng dài ngoằng, chập chờn trên trần nhà ẩm mốc.
Khi bước chân lên sàn tầng bảy, một luồng không khí lạnh buốt lập tức ập tới, mang theo những hạt mưa tạt thẳng vào mặt.
Tầng bảy là một mặt sàn trống trải rộng hơn ba trăm mét vuông, chưa được ngăn phòng. Toàn bộ hệ thống trần thạch cao đã bị dỡ bỏ, để lộ ra những đường ống kỹ thuật và dây điện chằng chịt rủ xuống như mạng nhện. Ở phía mặt tiền nhìn ra đường Trần Phú, bức tường ngoài đã bị đập thông để chuẩn bị lắp đặt hệ thống vách kính panorama; chỉ có một dải lan can sắt bảo hộ tạm bợ được dựng lên bằng các thanh thép hộp hàn sơ sài để ngăn thợ xây không bị trượt chân rơi xuống.
Nhưng ngay tại vị trí chính giữa mặt tiền, một khoảng trống rộng hơn hai mét toang hoác hiện ra trước mắt họ.
Thanh lan can sắt bảo hộ tại vị trí đó đã biến mất. Một đầu thanh thép bị gãy gập, rủ lơ lửng ra ngoài không trung, đung đưa theo từng cơn gió giật.
“Khu vực xuất phát cú rơi,” Long ra hiệu cho hai kỹ thuật viên dừng lại ở mép cửa, còn anh và Uyên cẩn thận bước từng bước nhỏ, soi đèn pin sát mặt sàn bê tông ướt sũng.
Mặt sàn xi măng ở đây phủ một lớp bụi vôi mỏng, nhưng nước mưa hắt vào đã biến nó thành một lớp bùn nhão trơn trượt. Dưới ánh đèn rọi cực tím của Uyên, những dấu vết hiện trường bắt đầu hiện lên rõ nét:
Đó là những vệt trượt dài, sâu hoắm của đế giày cao gót nhọn hoắt. Dấu vết cho thấy nạn nhân đã chạy thục mạng từ phía cầu thang bộ ra mép ban công trong trạng thái hoảng loạn cùng cực. Các vệt trượt xoắn vặn vào nhau, một vệt trượt dài gần một mét kết thúc bằng một vết cày xước mạnh trên mép bê tông — dấu hiệu của việc nạn nhân đã cố gắng hãm đà lại trong tuyệt vọng khi nhận ra phía trước là vực thẳm.
“Bà ấy không chủ động nhảy xuống,” Long quỳ một chân xuống sàn bê tông ướt lạnh, ngón tay anh chỉ vào vệt cày xước trên mép sàn. “Nếu một người chủ động gieo mình tự sát, trọng tâm cơ thể sẽ lao về phía trước, bước chân cuối cùng sẽ là một lực đạp dứt khoát. Nhưng dấu vết ở đây là lực ghìm ngược về phía sau. Bà Mai đã trượt chân! Bà ấy bị mất đà, chới với và theo phản xạ sinh tồn tự nhiên, bà ấy đã vồ lấy thanh lan can bảo hộ để bám víu.”
“Và thanh lan can đã gãy dưới sức nặng của bà ấy?” Uyên tiến sát lại mép sàn lộng gió, ánh mắt nhìn xuống thanh thép hộp đang đung đưa giữa khoảng không đen ngòm bên dưới.
“Một người phụ nữ nặng chưa đầy năm mươi lăm kilôgam, liệu có thể làm gãy một thanh thép hộp chịu lực dày hai ly được hàn cố định vào trụ bê tông?” Long lẩm bẩm, giọng nói tràn ngập sự hoài nghi.
Anh nằm rạp người xuống mặt sàn bê tông lạnh ngắt, nhoài người ra ngoài mép ban công lộng gió. Gió từ khoảng không hun hút phía dưới thốc ngược lên, làm vạt áo măng-tô của Long bay phần phật. Bên dưới chân anh, cách hai mươi lăm mét, thi thể bà Mai chỉ còn là một chấm đen nhỏ nhoi nằm giữa những vệt đèn xe cảnh sát xoay tít.
Long đưa chiếc đèn pin công thuật có độ hội tụ cao, rọi thẳng vào điểm liên kết giữa thanh lan can bị gãy và chiếc cột trụ bê tông chịu lực.
Đó là một khớp nối bằng bu-lông thép mười hai ly bắt xuyên qua một tai sắt hàn vào thanh giằng.
Và ngay khoảnh khắc luồng sáng trắng của đèn pin chiếu rọi vào bề mặt kim loại ướt nước, đồng tử của Long co thắt lại dữ dội.
“Uyên! Đưa tôi kính lúp trinh sát và dung dịch phản ứng bề mặt ngay!” Giọng Long vang lên sắc lạnh, át cả tiếng gió rít.
Uyên lập tức mở chiếc hộp dụng cụ kim loại nhỏ mà cô luôn mang theo bên mình, lấy ra một chiếc kính lúp phóng đại quang học mười lần và một lọ xịt chuyên dụng, cẩn thận đưa cho Long.
Long ghé sát mắt vào khớp nối kim loại qua thấu kính lúp.
Khớp nối không hề bị đứt gãy do lực uốn hay lực giật quá tải của trọng lượng con người. Nếu một thanh sắt bị gãy do ngoại lực đột ngột, bề mặt kim loại tại điểm đứt gãy sẽ có dạng răng cưa gồ ghề, xơ xác và biến dạng dẻo đặc trưng của sự xé rách cơ học.
Nhưng ở đây, bề mặt vết cắt lại phẳng lì một cách kỳ lạ.
Nó có một vết cắt vát hoàn hảo đúng một góc 45 độ, ăn sâu vào ba phần tư thân của chiếc bu-lông chịu lực. Vết cắt sắc bén, ngọt lịm như thể được tạo ra bởi một lưỡi cưa dây kim cương siêu mịn dùng trong cơ khí chính xác. Chỉ còn lại một phần tư tiết diện kim loại mỏng manh giữ thanh lan can đứng vững trước những cơn gió thoảng.
Chưa hết, tại chiếc đai ốc hãm phía đối diện, Long phát hiện những vết xước hình răng cưa siêu nhỏ bám quanh các cạnh lục giác. Con ốc không được siết chặt; nó đã bị nới lỏng đúng ba vòng ren, đủ để khi có một lực tì đè vượt quá ba mươi kilôgam tác động vào, toàn bộ cấu trúc chịu lực sẽ lập tức trượt khỏi ngàm và đổ sụp xuống không trung trong tích tắc!
Một cái bẫy cơ học hoàn mỹ!
Kẻ thủ ác đã tính toán tỉ mỉ đến từng thông số vật lý và sức bền vật liệu. Hắn không cần phải có mặt tại hiện trường để đẩy nạn nhân xuống. Hắn đã bí mật đột nhập vào tòa nhà từ trước, dùng công cụ cơ khí chính xác cưa khuyết chiếc bu-lông và nới lỏng chốt an toàn, biến thanh lan can thành một chiếc bập bênh tử thần.
Sau đó, bằng một phương thức ma quỷ nào đó — có thể là một loại độc chất gây ảo giác cực mạnh được đưa vào cơ thể nạn nhân từ trước, kết hợp với một cuộc điện thoại kích hoạt tâm lý — hắn đã biến bà Thục Mai thành một con thú hoảng loạn, tự mình chạy thục mạng trong đêm tối, lao thẳng ra mép ban công tầng bảy, và bám vào chiếc cọc cứu sinh giả tạo mà hắn đã dày công chuẩn bị!
Một cú rơi tự do được ngụy trang hoàn hảo dưới lớp vỏ của một vụ tự sát do hoang tưởng tâm thần.
Long hít một hơi thật sâu, luồng không khí buốt giá tràn vào phổi làm lồng ngực anh đau nhói. Anh chống tay ngồi dậy, quay lại nhìn Uyên. Đôi mắt người nữ bác sĩ pháp y ánh lên vẻ chấn động khi nhìn thấy nét mặt đanh thép của Long.
“Không phải tai nạn. Càng không phải tự sát,” Long gằn từng tiếng, ngón tay anh chỉ vào khớp nối cơ học bị cưa khuyết. “Thanh lan can đã bị cưa cắt và nới lỏng cơ học từ trước. Đây là một vụ giết người có tính toán tuyệt đối!”
Uyên quỳ xuống, nhìn qua kính lúp vào vết cắt kim loại sắc lẹm. Gương mặt thanh tú của cô trở nên nghiêm nghị lạ thường: “Một vết cắt bằng cưa dây hoặc máy cắt vi mô... Độ chính xác này đòi hỏi kỹ năng của một thợ cơ khí bậc thầy hoặc một kỹ sư chế tạo máy. Kẻ ra tay có hiểu biết cực sâu về cấu trúc chịu lực.”
“Và hắn hiểu rõ tâm lý học hành vi,” Long đứng dậy, phủi lớp bụi vôi bám trên đầu gối quần. “Hắn biết chắc chắn bà Mai sẽ chạy ra ban công này. Hắn biết nạn nhân đang nhìn thấy ảo giác gì.”
“Bác sĩ Uyên! Trung tá Long!”
Tiếng gọi gấp gáp từ phía cầu thang bộ cắt ngang cuộc đối thoại. Phương Thảo cùng hai trinh sát hình sự vừa thở hổn hển vừa chạy lên mặt sàn tầng bảy. Trên tay Thảo cầm một chiếc hộp chống sốc chuyên dụng bọc nhung đen, bên trong là một chiếc điện thoại di động Vertu Signature mạ vàng đính kim cương — tài sản của bà Thục Mai vừa được tìm thấy khi bị mắc kẹt trên một thanh giàn giáo ở tầng lửng trong lúc nạn nhân rơi xuống.
Màn hình sapphire của chiếc điện thoại siêu sang đã rạn vỡ chằng chịt, nhưng cụm bo mạch chủ và đèn tín hiệu nguồn vẫn nhấp nháy một màu xanh yếu ớt.
“Em vừa kết nối chiếc máy này với thiết bị giải mã di động,” Thảo nói nhanh, ngực phập phồng vì vừa leo bảy tầng lầu. “Bộ nhớ của máy chưa kịp tự hủy vì va đập cơ học đã làm gián đoạn chip truyền dẫn không dây. Em đã trích xuất được nhật ký cuộc gọi cuối cùng của bà Thục Mai trước khi rơi xuống đất!”
Long bước nhanh tới, ánh mắt anh dán chặt vào màn hình máy tính bảng cầm tay của Thảo.
“Thời gian cuộc gọi?” Long hỏi dồn dập.
“Ba giờ mười hai phút sáng nay,” Thảo lướt ngón tay trên màn hình cảm ứng, hiển thị các thông số kỹ thuật chi tiết. “Khoảng mười lăm phút trước khi nạn nhân có mặt tại công trường này. Cuộc gọi kéo dài đúng ba mươi giây.”
“Nguồn gọi đến?”
Phương Thảo ngước nhìn Long, đôi mắt cô gái trẻ tràn ngập sự kinh hãi tột cùng:
“Không có số hiển thị... Cuộc gọi được thực hiện từ một sim rác ảo, chuyển tiếp qua hệ thống máy chủ proxy ở nước ngoài bằng giao thức VoIP mã hóa. Nhưng điều khủng khiếp nhất là...” Thảo nuốt khan một ngụm nước bọt, giọng cô run lên bần bật giữa tiếng gió rít của tầng bảy. “Dải tần số vô tuyến phụ, cổng máy chủ chuyển tiếp và thuật toán mã hóa âm thanh của cuộc gọi này... hoàn toàn trùng khớp một trăm phần trăm với cuộc gọi dài bốn mươi bảy giây gọi đến máy của kỹ sư Đặng Quốc Toàn trước khi ông ta bị hạ độc trong xe hơi!”
Một khoảng im lặng chết chóc bao trùm lên toàn bộ sàn tầng bảy lộng gió.
Chỉ có tiếng mưa phùn vẫn rả rích quất vào những tấm bạt rách nát, và tiếng còi xe cảnh sát từ dưới lòng đường Trần Phú vọng lên từng hồi thê lương.
Cùng một dải tần số mã hóa.
Cùng một phương thức tiếp cận nạn nhân bằng bóng tối vô hình.
Kẻ sát nhân không hề dừng lại sau cái chết của Đặng Quốc Toàn. Hắn đang thực hiện một bản án tử hình liên hoàn nhắm vào những kẻ từng điều hành Quỹ Từ thiện Hướng Dương mười năm trước — một bản án được thi hành bằng thứ khoa học chính xác đến rợn người, biến những vụ mưu sát tàn bạo thành những tai nạn ngẫu nhiên hoàn hảo trước mắt pháp luật.
Long đứng lặng giữa màn mưa phùn buốt giá của Hà Nội, ngón tay anh miết chặt lên vết sẹo mờ nơi cổ tay. Trong tâm trí anh, hình ảnh người thầy Khiêm ngã xuống trong đêm mưa mười năm trước và hình ảnh thi thể biến dạng của Thục Mai dưới chân tòa nhà hòa vào làm một.
Ván cờ sinh tử đã chính thức khai cuộc, và kẻ giấu mặt trong mưa vừa tung ra nước cờ tàn nhẫn thứ hai.