Dấu Vết Vô Hình Dưới Mưa Phố Cổ

Chương 10: Đứa Trẻ Số 07

Gió mùa đông bắc mang theo hơi nước buốt giá từ mặt Hồ Tây thốc mạnh qua những rặng si già, đập dồn dập vào những ô cửa kính lớn của căn biệt thự số mười hai bán đảo Quảng An. Đêm đã trôi về phía rạng sáng, nhưng không khí bên trong ngôi nhà ba tầng này vẫn đặc quánh mùi khét lẹt của nhựa cháy, mùi ẩm mốc của tường vôi ngấm nước và thứ mùi tanh nồng lợn cợn không thể gột rửa của một hiện trường tử thi vừa được dọn đi.

Bên ngoài hành lang tầng hai, dải băng phản quang vàng rực in dòng chữ "KHU VỰC CẤM VƯỢT QUA" lay động khe khẽ trong luồng gió lạnh luồn qua khe cửa ban công.

Trần Hoàng Long đứng ở ngưỡng cửa thư phòng của Hoàng Thế Vinh. Thái dương bên phải của anh giật lên từng cơn đau buốt buốt; lớp băng gạc y tế dán vội sau cú va chạm trên đê Yên Phụ dường như đang co thắt lại theo nhịp mạch đập. Anh đưa ngón tay cái miết nhẹ lên cạnh sắc của chiếc bật lửa Zippo trong túi áo khoác măng-tô, tìm kiếm sự thăng bằng giữa cơn chấn động tâm lý vừa ập đến từ phòng xét nghiệm của Nhã Uyên.

Phía sau anh, tiếng bước chân khẽ khàng quen thuộc dừng lại. Nhã Uyên tháo đôi găng tay cao su màu xanh, đôi mắt sau cặp kính cận gọng titan toát lên vẻ mệt mỏi nhưng ánh nhìn vẫn sắc lẻm như dao phẫu tích.

“Bác sĩ Giáp vừa gọi,” Uyên nói nhỏ, thanh âm trong trẻo như xua bớt phần nào cái lạnh đang bám riết lấy căn phòng. “Xe của Viện Pháp y đã đưa thi thể Hoàng Thế Vinh về nhà lạnh. Kết quả sơ bộ ban đầu hoàn toàn trùng khớp với giả định của chúng ta: phù phổi cấp do dòng điện xoay chiều đi qua tim, các vết phỏng Lichtenberg ở ngực trái có hướng truyền điện điển hình từ mặt nước bồn tắm. Nhưng điều quan trọng nhất... không có bất kỳ dấu hiệu chống cự nào trước khi dòng điện phóng qua.”

“Bởi vì nạn nhân không kịp nhận ra mình đang bước vào giá treo cổ,” Long trầm giọng, ánh mắt quét qua từng góc tối của thư phòng. “Hắn ta đã chuẩn bị sẵn va-li, hộ chiếu, vé máy bay sang Frankfurt quá cảnh qua Doha vào sáng sớm mai. Vinh biết có kẻ đang săn lùng mình. Hắn hoảng loạn đến mức đóng chặt cửa cuốn, chốt then cài đồng phòng tắm, nhưng lại hoàn toàn mất cảnh giác trước một cơ chế giết người bằng thời gian.”

Long bước vào giữa phòng. Dưới ánh sáng trắng lạnh lẽo của chiếc đèn công trường dã chiến do Đội Kỹ thuật hình sự dựng tạm trên giá ba chân, thư phòng của cựu quản lý Quỹ Hướng Dương hiện ra với vẻ xa hoa ngột ngạt. Bốn bức tường ốp gỗ sồi màu nâu thẫm, những kệ sách cao chạm trần chất đầy các ấn bản luật kinh tế, tài chính quốc tế và những kỷ yếu từ thiện được bọc gáy da mạ vàng lộng lẫy. Trên bàn làm việc bằng gỗ cẩm lai nguyên khối, một chiếc máy tính xách tay xịn xò đang mở toang, bên cạnh là một tách trà Thiết Quan Âm đã cạn đáy, chỉ còn lại lớp bã khô quắt bám chặt vào thành sứ Bát Tràng.

Bùi Phương Thảo — nữ trinh sát trẻ phụ trách mảng công nghệ thông tin của chuyên án — đang ngồi xổm trước chiếc va-li da Samsonite màu xám mở ngửa dưới sàn. Đôi bàn tay đeo găng vải trắng của Thảo thoăn thoắt kiểm tra từng ngăn nhỏ.

“Báo cáo anh Long, toàn bộ thiết bị lưu trữ cá nhân trong va-li đã bị xóa trắng,” Thảo ngẩng lên, chỉnh lại chiếc mũ lưỡi trai đồng phục, giọng đầy vẻ bực bội. “Hai chiếc điện thoại bảo mật cao cấp bị đập nát vi mạch nhớ bằng một vật nhọn, có vẻ như chính Hoàng Thế Vinh đã tự tay làm việc này trước khi vào phòng tắm nhằm phi tang liên lạc. Ổ cứng máy tính trên bàn cũng bị can thiệp bằng một dòng xung điện cực mạnh, chip flash bị nướng chín hoàn toàn. Hắn định tẩu thoát mà không để lại bất kỳ dấu vết nào cho chúng ta, hoặc cho Quách Mạnh Hùng.”

“Vinh là một kẻ cẩn trọng đến mức hoang tưởng,” Long lạnh lùng bước tới trước bàn làm việc, ánh mắt anh dừng lại ở một khoảng trống hình chữ nhật phủ một lớp bụi mờ trên mặt gỗ. “Hắn không bao giờ tin tưởng tuyệt đối vào các thiết bị số khi tính mạng bị đe dọa. Một kẻ từng quản trị dòng tiền ngầm của một quỹ từ thiện tai tiếng suốt mười năm sẽ luôn giữ lại một đường lui bằng giấy trắng mực đen. Đó là tấm bùa hộ mệnh duy nhất của hắn nếu bị đồng bọn phản bội.”

“Nhưng toàn bộ tủ tài liệu âm tường đều rỗng tuếch, thưa Đội phó,” một trinh sát hình sự đang rà soát máy quét kim loại bên góc phòng lên tiếng. “Két sắt cơ bên trong phòng ngủ đã mở toang, chỉ có hai trăm triệu tiền mặt và một số trang sức vụn vặt, không có hồ sơ.”

Long không đáp. Anh đứng bất động giữa phòng, hít một hơi thật sâu. Không khí ở đây có mùi gỗ mục, sáp ong đánh bóng đồ nội thất và một thoảng hương trầm đã tàn từ lâu. Anh nhắm mắt lại, đặt mình vào tâm lý của một kẻ kế toán già xảo quyệt, đang vừa run rẩy thu dọn đồ đạc trong đêm mưa, vừa lắng nghe từng tiếng động nhỏ ngoài ngõ, biết rằng tử thần có thể gõ cửa bất cứ lúc nào.

Nếu là Vinh, trước khi bước vào phòng tắm tẩy trần để chuẩn bị ra sân bay, hắn sẽ cất giấu thứ quý giá nhất của đời mình ở đâu? Nơi mà ngay cả những kẻ đột nhập chuyên nghiệp hay cảnh sát khám xét chớp nhoáng cũng dễ dàng bỏ qua?

Long mở mắt. Ánh nhìn của anh lướt qua những bức tranh treo tường.

Phòng làm việc bài trí theo phong cách tân cổ điển, nhưng ngay phía sau lưng chiếc ghế xoay bọc da của giám đốc lại treo một bức tranh sơn mài khổ lớn, kích thước khoảng một mét hai nhân hai mét. Bức tranh miêu tả phong cảnh phố cổ Hà Nội dưới cơn mưa mùa đông, những mái ngói rêu phong nghiêng ngả, những vòm cổng cong màu vàng hoàng cúc và những bóng người che ô đen mờ ảo bước đi trên lòng đường ướt sũng.

Long sải bước tới gần bức tranh.

“Bức tranh này có gì lạ sao anh?” Nhã Uyên bước theo sát phía sau, ánh mắt cô cũng đổ dồn vào bề mặt sơn mài phẳng lặng.

“Bố cục không cân xứng,” Long khẽ nói, chỉ tay vào mép trên của khung tranh mạ bạc. “Nhìn lớp bụi bám trên gờ gỗ đi. Các bức tường xung quanh đều có lớp bụi mịn đồng nhất do gió hồ thổi vào, riêng góc trên bên phải của bức tranh này, lớp bụi đã bị một vệt ngón tay quẹt qua. Dấu vết còn rất mới, chưa quá sáu tiếng đồng hồ.”

Long rút từ túi chiến thuật ra một chiếc đèn pin soi dấu vết chuyên dụng, bật luồng sáng xanh góc xiên mười lăm độ. Dưới ánh sáng đặc biệt, những vết ma sát cơ học mờ nhạt hiện rõ trên lớp vôi tường sát cạnh mép khung tranh. Có một vết trầy xước rất nhỏ, sâu chưa đầy nửa mi-li-mét, để lộ ra lớp bột thạch cao trắng muốt bên dưới lớp sơn màu be.

“Khung tranh này không được cố định bằng móc treo truyền thống,” Long nhận định.

Anh cẩn thận đặt hai lòng bàn tay vào hai cạnh bên của bức tranh sơn mài nặng trịch, dùng lực đẩy nhẹ sang bên phải. Một tiếng cạch cơ khí thanh mảnh vang lên, bức tranh trượt êm ru trên một hệ thống ray bi ngầm được chôn sâu bên trong lớp tường gạch, để lộ ra một khoảng trống hình vuông khoét sâu vào lòng khối bê tông chịu lực.

Bên trong không phải là một chiếc két sắt điện tử hiện đại với bàn phím cảm ứng hay máy quét vân tay. Đó chỉ là một hốc tường thô ráp, không có khóa, được lót bằng một lớp xốp chống ẩm màu đen.

Và nằm trơ trọi giữa chiếc hốc bí mật ấy là một cuốn sổ tay nhỏ.

Cuốn sổ có kích thước chỉ bằng bàn tay người lớn, bọc bìa da màu nâu sẫm đã sờn rách ở bốn góc, gáy sổ được khâu bằng chỉ dù thô sơ đã ngả màu ố vàng theo năm tháng. Trên mặt bìa da xước xát, một logo dập chìm mờ nhạt hiện lên: hình ảnh bông hoa hướng dương cách điệu với những cánh hoa nhọn hoắt như những mũi gai, bao quanh một chữ thập gãy.

“Quỹ Hướng Dương...” Nhã Uyên khẽ thốt lên, hơi thở cô phả ra một làn khói mỏng trong không khí buốt giá.

Long dùng nhíp y tế gắp cuốn sổ ra một cách cẩn trọng tột độ, đặt nó lên bề mặt bàn làm việc đã được lót sẵn một tờ giấy thấm vô trùng. Bùi Phương Thảo lập tức mang thiết bị chụp ảnh kỹ thuật hình sự chuyên dụng tới, bật đèn flash vòng để ghi lại từng chi tiết của cuốn sổ trước khi lật mở.

“Bìa da thật, loại da bò thuộc của Liên Xô cũ từ thập niên chín mươi,” Thảo quan sát qua kính lúp. “Độ ẩm bề mặt thấp, chứng tỏ nó được cất giữ ở nơi khô ráo trong thời gian rất dài. Trên bề mặt bìa trước có dấu vân tay ngắt quãng, rất có thể là của Hoàng Thế Vinh khi hắn vội vã nhét cuốn sổ vào đây trước khi chết.”

Long chậm rãi lật mở trang bìa đầu tiên.

Mùi giấy mục và mực dầu cổ điển lập tức xộc vào khứu giác. Trang đầu tiên không có tên người sở hữu, chỉ có một dòng chữ viết hoa nắn nót bằng bút máy ngòi sắt:

“NHẬT KÝ ĐIỀU PHỐI VÀ TIẾP NHẬN NGUỒN LỰC — TRẠI TRẺ ÁNH SAO (2012 — 2014)”

Phía dưới dòng chữ là con dấu tròn bằng mực đỏ đã phai thành màu cánh gián của Quỹ Cứu trợ và Phát triển Trẻ em Hướng Dương, kèm theo chữ ký nháy quen thuộc của cựu Kỹ sư trưởng Đặng Quốc Toàn — nạn nhân đầu tiên chết ngạt khí CO trong xe ô tô ở ngõ Hàng Buồm — và chữ ký xác nhận tài chính của Đinh Thục Mai — nữ doanh nhân vừa rơi lầu tại công trường tuần trước.

“Cả ba kẻ điều hành...” Uyên lẩm bẩm, ngón tay thon thả của cô vô thức siết lại. “Toàn, Mai và Vinh. Toàn bộ ban lãnh đạo cốt cán của Quỹ Hướng Dương mười năm trước đều nằm trong cuốn sổ này.”

“Lật tiếp đi anh,” Thảo sốt ruột thúc giục, mắt dán chặt vào máy quay quét tài liệu.

Long lật sang các trang tiếp theo. Những trang ruột là giấy kẻ ngang đã ố vàng loang lổ, chi chít những bảng biểu được kẻ tay bằng thước kẻ gỗ, ghi chép bằng hai màu mực xanh đen đan xen. Nhưng điều kỳ lạ là, toàn bộ các cột mục không hề ghi tên nhà tài trợ hay tên trẻ em bằng tiếng Việt thông thường, mà thay vào đó là một hệ thống ký hiệu viết tắt phức tạp đi kèm với các mã số tài khoản ngân hàng nước ngoài.

“Ngày 14/03/2013: DA-QT/09 tiếp nhận 500.000 EUR từ Quỹ Nhi đồng Geneva. Chuyển tiếp: TK-CH/Hùng Phát (85%) — Chi thực tế nuôi dưỡng: 15%.”

“Ngày 28/08/2013: Viện trợ Y tế Phẫu thuật Nụ cười Bắc Âu: 1.200.000 USD. Chuyển ngầm: NL-01/Cayman Islands (90%) — Mua sắm vật tư y tế dã trình: 10% (thiết bị đã qua sử dụng thanh lý từ Bệnh viện tư nhân Ánh Dương).”

Thảo nhanh chóng mở máy tính, những ngón tay gõ liên hồi trên bàn phím cơ phát ra những tiếng lách cách giòn giã. Mắt cô phản chiếu ánh sáng xanh của các dòng lệnh giải mã dữ liệu tài chính.

“Trời đất ơi...” Giọng Thảo bỗng run lên bần bật, cô ngước nhìn Long với vẻ bàng hoàng tột độ. “Anh Long, nhìn các tỷ lệ trích xuất này đi! Toàn bộ các khoản viện trợ nhân đạo quốc tế đổ về Trại trẻ Ánh Sao từ năm 2012 đến 2014... hơn tám mươi phần trăm, thậm chí có những gói lên tới chín mươi phần trăm, đều bị bòn rút ngay trong vòng bốn mươi tám giờ sau khi tiền về tài khoản trung gian!”

“Tiền đi đâu?” Long gằn giọng hỏi, từng thớ cơ trên gương mặt anh đanh lại.

“Đi qua một mạng lưới công ty bình phong kinh doanh bất động sản và cổ vật thuộc Tập đoàn Hùng Phát!” Thảo chỉ vào màn hình đối chiếu dòng tiền vừa truy xuất từ cơ sở dữ liệu thuế ngầm. “Ký hiệu 'TK-CH' chính là 'Tài khoản Chủ tịch Hùng'. Tiền viện trợ mổ hàm ếch, tiền trợ cấp dinh dưỡng, tiền mua thuốc kháng sinh cho hàng trăm đứa trẻ mồ côi... bị Quách Mạnh Hùng và bộ ba Toàn — Mai — Vinh rửa sạch sẽ thành tiền mua đất ven hồ Tây và các dự án nghỉ dưỡng! Bọn chúng chỉ ném lại cho trại trẻ những đồng cặn bã, những lô thuốc hết hạn sử dụng và thức ăn ôi thiu!”

Nhã Uyên đứng bên cạnh, lồng ngực cô phập phồng vì một cơn phẫn nộ đè nén. Cô cúi xuống nhìn những con số lạnh lùng trên trang giấy: “Thảo, còn những dòng ghi chép phía dưới thì sao? Mã 'HK-US' và các ký hiệu phân loại nhóm máu, chỉ số IQ bên cạnh danh sách số thứ tự trẻ em là có ý nghĩa gì?”

Long lật tiếp một trang nữa. Ở đây, bảng biểu thay đổi hoàn toàn tính chất. Không còn là các khoản tiền viện trợ, mà là một danh sách gồm hơn bốn mươi đứa trẻ, được đánh số thứ tự từ 01 đến 45.

Bên cạnh mỗi số thứ tự là thông tin nhân khẩu học chi tiết đến rợn người: năm sinh, nhóm máu, tiền sử bệnh tật của cha mẹ (nếu có), tình trạng khuyết tật thể chất, và đặc biệt là một cột ghi chú có tiêu đề: “Tình trạng pháp lý / Khả năng thanh lý hồ sơ”.

“Số 03: Nam, sinh 2008, nhóm máu O, mắt sáng, không dị tật. Hồ sơ gốc: Bỏ rơi tại cổng chùa Trấn Quốc. Trạng thái: Đã khớp lệnh gia đình nhận con nuôi bang California (Mã HK-US/45). Phí dịch vụ hoàn tất thủ tục nhân đạo: 65.000 USD. Ghi chú: Đã hợp thức hóa giấy chứng tử giả tại địa phương.”

“Số 12: Nữ, sinh 2010, nhóm máu A. Trạng thái: Chuyển giao trung tâm bảo trợ tư nhân Milan (Ý). Phí bôi trơn đại sứ quán và tư pháp: 80.000 USD.”

“Giấy chứng tử giả?” Giọng Uyên lạc đi, thanh âm nghẹn lại nơi cuống họng. “Chúng... chúng khai tử những đứa trẻ còn sống trên giấy tờ hành chính để biến chúng thành những linh hồn vô danh, rồi bán chúng ra nước ngoài dưới danh nghĩa 'cho nhận con nuôi nhân đạo'?”

“Đây không phải là từ thiện,” Long siết chặt nắm tay đến mức những đốt ngón tay trắng bệch, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đau nhói. “Đây là một đường dây buôn bán trẻ em có tổ chức, đội lốt cứu trợ quốc tế. Chúng biến trại trẻ mồ côi thành một nông trại cung cấp con người cho thị trường chợ đen toàn cầu. Mỗi đứa trẻ là một món hàng mang giá trị hàng chục ngàn đô la. Và Quách Mạnh Hùng chính là kẻ đứng đầu chuỗi cung ứng máu lạnh này!”

Bầu không khí trong thư phòng chùng xuống như một nấm mồ. Tiếng mưa ngoài cửa sổ dường như nặng hạt hơn, gõ lách tách lên những phiến lá si già như tiếng khóc ai oán của những sinh linh bé bỏng bị tước đoạt danh tính mười năm trước.

Long tiếp tục lật những trang tiếp theo. Bắt đầu từ giữa năm 2014, các nét chữ trong sổ không còn ngay ngắn nữa. Mực bắt đầu nhòe đi, những dòng kẻ xiêu vẹo, thể hiện sự hoảng loạn tột cùng của người viết.

Đó là thời điểm Công an thành phố Hà Nội, mà người thụ lý chính là Trung tá Vũ Đình Khiêm, bắt đầu nhận được những lá đơn tố cáo nặc danh và âm thầm mở cuộc điều tra độc lập nhắm vào Trại trẻ Ánh Sao.

Long dừng lại ở một trang giấy có mép bị xé dở một nửa.

Trang giấy này không còn là bảng biểu kế toán nữa. Nó là những dòng nhật ký cá nhân của Hoàng Thế Vinh, được viết vội vã bằng bút bi xanh, mực cào rách cả thớ giấy, nhiều chỗ bị nhòe nhoẹt bởi những giọt mồ hôi hoặc nước mắt đã khô cứng từ lâu.

Nhưng điều khiến tim Long như ngừng đập một nhịp là ngày tháng ghi trên đầu trang:

“Đêm 12 tháng 11 năm 2014.”

Đúng một tuần trước ngày thầy Vũ Đình Khiêm tử nạn trên chiếc xe lao xuống sông Hồng!

Long nín thở, ghé sát mắt đọc từng chữ run rẩy của Hoàng Thế Vinh:

“Hỏng hết rồi. Lão Khiêm bên số 7 Thiền Quang đã nắm được danh sách gốc. Không biết ai đã tuồn bản sao lưu hồ sơ tiếp nhận trẻ em cho lão. Thằng Hùng phát điên lên. Nó ra lệnh cho Toàn và Mai phải dọn dẹp sạch sẽ toàn bộ Trại Ánh Sao trước khi lệnh khám xét chính thức được Viện Kiểm sát phê chuẩn.

Một mồi lửa. Thằng Hùng nói chỉ có một vụ hỏa hoạn do chập điện mới có thể thiêu rụi toàn bộ hồ sơ lưu trữ và bịt miệng những đứa trẻ đã quá lớn để có thể giữ bí mật.

Tôi đã van xin nó. Tôi bảo những đứa trẻ vô tội, làm sao có thể nhẫn tâm phóng hỏa cả một khu nhà tập thể lúc nửa đêm? Nhưng thằng Hùng cười. Nụ cười của một con quỷ khoác áo doanh nhân. Nó bảo: 'Một đống tro tàn sẽ không bao giờ biết nói. Tiền bảo hiểm hỏa hoạn sẽ bù đắp tất cả, và lũ trẻ sẽ được lên thiên đàng sớm hơn.'

Nhưng trời không dung đất không tha cho chúng tôi.

Đêm định mệnh đó, khi ngọn lửa bùng lên ở dãy nhà Tây, lão Khiêm đã xuất hiện. Lão đơn thương độc mã xông vào biển lửa... Lão đã cứu được nó.

Đứa trẻ số 07.”

Mắt Long mờ đi. Hai chữ “Số 07” như một nhát búa nện thẳng vào màng nhĩ anh.

Anh run rẩy lật tiếp sang trang sau. Những dòng chữ ở trang này được viết bằng một nét mực hoàn toàn mới, màu mực tím tươi rói, chỉ vừa được viết cách đây vài ngày — có lẽ là ngay sau khi Đinh Thục Mai rơi lầu chết thảm:

“Bóng ma đã tìm về...

Đặng Quốc Toàn chết trong xe hơi. Đinh Thục Mai nát thây dưới chân công trường. Bọn chúng đều chết bởi những tai nạn không tì vết, đúng như cái cách chúng tôi đã từng ngụy tạo cái chết cho những đứa trẻ mười năm trước.

Đứa trẻ số 07 năm xưa không hề chết trong vụ hỏa hoạn ở trại trẻ. Nó vẫn còn sống! Nó đã trở về từ cõi chết, mang theo lòng thù hận của quỷ dữ.

Nó mang theo chiếc đồng hồ của Trung tá Khiêm để đòi nợ máu từng người một.Tôi là kẻ tiếp theo. Tôi nghe thấy tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ đó trong những cơn ác mộng. Chiếc kim giây đang chạy... Nó đang đứng ngoài cửa sổ... Nó đang nhìn tôi...”

Đoạn văn kết thúc bằng một vệt mực kéo dài ngoằng xuống tận đáy trang giấy, như thể bàn tay người viết bị giật mạnh hoặc ngã quỵ xuống sàn.

Sự im lặng bao trùm lấy căn phòng đến mức nghe rõ cả tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực của ba người.

“Đứa trẻ số 07...” Nhã Uyên thì thầm, bàn tay cô vô thức chạm vào cánh tay Long. Cô cảm nhận được toàn bộ cơ thể người đội phó hình sự đang run lên từng đợt, những cơ bắp căng cứng như thép nguội. “Anh Long... anh biết đứa trẻ này, đúng không?”

Ký ức.

Một cánh cửa sắt rỉ sét bị khóa chặt suốt mười năm trong tâm trí Long đột ngột bị giật tung ra bởi một cơn bão kinh hoàng.

Những hình ảnh của một đêm mùa đông năm 2014 tràn về, sắc nét và lạnh buốt đến thấu xương.

...

Đó là một đêm mưa bão cuối năm. Nước sông Hồng dâng cao, gió rít từng hồi qua những rặng chuối ngập úng ở bãi giữa.

Đêm hôm đó, Long — khi ấy mới là một cậu lính trinh sát trẻ hăng hái hai mươi mốt tuổi — nhận được một cuộc gọi khẩn cấp từ chiếc điện thoại bàn công vụ của Trung tá Vũ Đình Khiêm. Thầy Khiêm không gọi anh về trụ sở, mà yêu cầu anh lái chiếc xe máy cà tàng chạy thẳng xuống một căn nhà cấp bốn bỏ hoang nằm sâu dưới chân cầu Long Biên.

Khi Long đẩy cánh cửa gỗ mục bước vào, anh sững sờ khi thấy người thầy khả kính của mình đang ngồi trên một chiếc phản gỗ, toàn thân ướt sũng bùn đất và khói đen. Bộ cảnh phục của ông bị cháy sém loang lổ ở hai bên tay áo, da mặt bị phỏng rộp vì sức nóng.

Và nép chặt trong lòng ông là một cậu bé.

Đứa trẻ chừng mười sáu tuổi, gầy gò ốm yếu đến mức trơ cả xương sườn dưới manh áo len rách nát. Toàn thân cậu bé run rẩy bần bật, hai cánh tay chằng chịt những vết phỏng da độ hai, đôi mắt đen láy to tròn nhìn trừng trừng vào khoảng không vô định — một ánh mắt chết chóc, câm lặng, chứa đựng sự kinh hoàng tột độ của một kẻ vừa bước ra từ chảo lửa địa ngục.

“Thầy... chuyện này là sao?” Long run giọng hỏi, vội vã cởi chiếc áo khoác gió của mình trùm lên người cậu bé.

Thầy Khiêm ngẩng lên nhìn anh. Đó là lần đầu tiên và cũng là lần duy nhất trong đời, Long nhìn thấy sự bất lực và nỗi bi phẫn tột cùng trong mắt người thủ trưởng kiên cường.

“Trại trẻ Ánh Sao bị cháy rồi, Long à,” giọng thầy Khiêm khàn đặc vì hít phải khói độc. “Bọn chúng phóng hỏa để phi tang chứng cứ bòn rút viện trợ và bán trẻ em. Thầy đến muộn... Thầy chỉ kịp phá cửa sổ tầng hầm cứu được thằng bé này. Những đứa khác... những đứa khác trong dãy nhà tập thể...”

Thầy Khiêm nghẹn lời, hai bàn tay thô ráp của người lính hình sự kỳ cựu ôm chặt lấy đầu.

“Chúng ta phải báo cáo Ban Giám đốc ngay lập tức, phải đưa thằng bé vào viện cấp cứu!” Long hốt hoảng nói, toan rút máy bộ đàm.

Nhưng bàn tay đầy vết bỏng của thầy Khiêm đã chụp lấy cổ tay Long, siết chặt như kìm sắt.

“Không được!” Thầy Khiêm gằn giọng, ánh mắt nghiêm khắc đến rợn người. “Long, nghe thầy nói đây. Chuyện này sống để bụng, chết mang theo! Tuyệt đối không được hé răng với bất kỳ ai trong cơ quan, kể cả những người thân cận nhất!”

“Tại sao hả thầy?”

“Vì chiếc ô bảo kê cho Quỹ Hướng Dương lớn hơn những gì chúng ta tưởng tượng,” thầy Khiêm hạ giọng thì thầm, hơi thở nồng nặc mùi khói. “Có nội gián ngay trong nội bộ của chúng ta. Lệnh khám xét của thầy vừa được đề xuất lên buổi chiều thì ban đêm trại trẻ đã bốc cháy. Thằng bé này là nhân chứng sống duy nhất còn sót lại của danh mục hồ sơ số 07 — danh mục những đứa trẻ bị hợp thức hóa chứng tử để chuyển giao ngầm. Nếu để lộ ra nó còn sống, bọn chúng sẽ diệt khẩu nó ngay trong bệnh viện!”

Cậu bé ngồi trên phản gỗ không hề khóc. Cậu không nói một lời nào, chỉ nhìn chằm chằm vào ngọn đèn dầu lay lắt trên bàn. Nhưng đôi bàn tay gầy guộc của cậu nắm chặt đến mức móng tay bật máu.

Thầy Khiêm quay sang nhìn cậu bé, ánh mắt nghiêm nghị bỗng chốc dịu lại, chan chứa tình thương của một người cha. Ông chậm rãi tháo chiếc đồng hồ đeo tay cơ khí nhãn hiệu Poljot cũ kỹ mạ crôm sáng bóng trên cổ tay mình ra.

Đó là chiếc đồng hồ kỷ vật của cha thầy Khiêm để lại, chiếc đồng hồ mà ông luôn trân trọng đeo suốt hai mươi năm phá án.

Thầy Khiêm quỳ một gối xuống sàn đất ẩm ướt, nhẹ nhàng cầm lấy cổ tay trái khẳng khiu, đầy sẹo bỏng của cậu bé. Ông cẩn thận cài chiếc dây da sờn rách vòng qua cổ tay nhỏ bé của đứa trẻ, bấm chốt khóa.

Chiếc đồng hồ quá rộng so với cổ tay cậu bé, mặt số tròn to bản lắc lư lỏng lẻo.

“Nghe chú dặn này, Tùng,” thầy Khiêm nói, giọng ông trầm ấm và vững chãi như một ngọn núi sừng sững giữa giông bão. “Chiếc đồng hồ này chạy bằng cơ khí, không bao giờ cần pin. Chừng nào cháu còn lên dây cót, kim giây của nó sẽ không bao giờ ngừng chạy. Nhịp đập của nó là nhịp tim của công lý, của sự thật. Cháu phải sống. Cháu phải sống để làm chứng cho những người bạn đã khuất của cháu. Chú Khiêm hứa với cháu, bằng danh dự của một người chiến sĩ công an, chú sẽ đưa tất cả những kẻ thủ ác ra trước ánh sáng pháp luật!”

Đứa trẻ ngước mắt lên nhìn thầy Khiêm. Trong con ngươi đen thẳm của nó, hình ảnh chiếc đồng hồ cơ khí phản chiếu ánh lửa đèn dầu lấp lánh như một lời thề định mệnh.

Đó là lần cuối cùng Long nhìn thấy đứa trẻ đó.

Hai tuần sau, thầy Khiêm bí mật đưa cậu bé đi trốn ở một nơi mà chỉ riêng ông biết. Và rồi... vụ tai nạn xe hơi thảm khốc trên dốc đê sông Hồng đã cướp đi sinh mạng của người thầy. Hồ sơ Quỹ Hướng Dương bị đình chỉ vì thiếu chứng cứ và nhân chứng. Chiếc đồng hồ Poljot trên tay thầy Khiêm biến mất bí ẩn tại hiện trường vụ lật xe.

Long đã luôn dằn vặt suốt mười năm, tự hỏi đứa trẻ năm xưa đã trôi dạt về đâu giữa dòng đời nghiệt ngã này...

...

“Anh Long! Anh Long!”

Tiếng gọi dồn dập của Nhã Uyên kéo Long giật phắt về thực tại.

Anh th* d*c, mồ hôi lạnh toát ra ướt đẫm trán, làm xót buốt cả vết rách trên thái dương. Trước mắt anh, căn phòng làm việc của Hoàng Thế Vinh vẫn lạnh lẽo dưới ánh đèn dã chiến. Nhã Uyên đang nắm chặt lấy bả vai anh, ánh mắt cô đầy lo lắng và thấu cảm.

“Anh vừa nhớ ra điều gì phải không?” Uyên hỏi khẽ.

Long nuốt một ngụm nước bọt đắng ngắt, đôi môi anh mím chặt thành một đường thẳng tắp: “Đứa trẻ số 07... Thầy Khiêm đã từng cứu nó khỏi đám cháy Trại Ánh Sao mười năm trước. Tên nó là Tùng. Nguyễn Thanh Tùng.”

“Nguyễn Thanh Tùng?” Bùi Phương Thảo lập tức lặp lại cái tên, mười ngón tay lại điên cuồng lướt trên bàn phím máy tính. “Em đang rà soát cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư... Có hàng ngàn người tên Nguyễn Thanh Tùng, sinh khoảng năm 1998... Nhưng nếu nó là trẻ mồ côi đã bị làm chứng tử giả mười năm trước, nó sẽ không tồn tại trên hệ thống dữ liệu hành chính hiện đại!”

“Nó tồn tại,” giọng Long trầm xuống, lạnh buốt như băng tuyết mùa đông. “Nó không bao giờ chết. Nó đã lớn lên cùng với vết bỏng trên da thịt, cùng với ký ức về ngọn lửa thiêu rụi bạn bè nó, và cùng với chiếc đồng hồ của thầy Khiêm trên tay. Nó đã học nghề cơ khí, học cách chế tác đồng hồ, học cách điều khiển dòng điện và hóa chất... để biến thời gian thành vũ khí báo thù.”

“Một nghệ nhân phục chế đồng hồ...” Uyên tiếp lời, giọng cô run lên khi kết nối toàn bộ các manh mối rời rạc lại với nhau. “Dầu bôi trơn Moebius 9010. Cơ cấu bánh răng vi mô đoản mạch. Sự am hiểu tuyệt đối về cấu trúc thời gian và sự kiên nhẫn phi nhân tính... Kẻ mang biệt danh 'Bóng Mưa' chính là đứa trẻ năm xưa!”

“Nó giết Toàn, giết Mai, giết Vinh,” Long nói, từng chữ thốt ra như cứa vào tim anh. “Những kẻ đã trực tiếp ký lệnh phóng hỏa và bòn rút xương máu của những đứa trẻ mồ côi. Nhưng Tùng không dừng lại ở đó. Mục tiêu cuối cùng của nó... kẻ đứng đầu kim tự tháp tội ác...”

“Quách Mạnh Hùng,” Uyên thốt lên.

Đúng lúc đó, bàn tay Long đang giữ mép cuốn sổ vô tình làm bung lớp keo dán đã giòn vụn ở phần gáy da phía sau.

Một âm thanh soạt nhẹ vang lên.

Từ giữa những trang giấy rách nát của phần bìa sau, một vật thể mỏng manh trượt ra ngoài, rơi chao liệng trong không trung rồi đáp xuống mặt sàn gỗ bóng loáng, ngay dưới chân Long.

Đó là một tấm ảnh chụp lấy ngay kiểu Polaroid cũ kỹ, các góc ảnh đã bị ố vàng và quăn queo vì thời gian.

Thảo nín thở. Uyên quỳ một gối xuống sàn, cẩn thận nhặt tấm ảnh lên bằng chiếc nhíp y tế.

Dưới luồng sáng rực rỡ của chiếc đèn pin nghiệp vụ, hình ảnh trong bức ảnh hiện lên rõ mồn một.

Trong khung hình vuông vức ấy, bối cảnh là một góc sân nhỏ lát gạch Bát Tràng rêu phong, phía sau là giàn hoa thiên lý nở muộn.

Trung tá Vũ Đình Khiêm đang ngồi trên một chiếc ghế đẩu bằng gỗ, mặc bộ cảnh phục bạc màu quen thuộc. Ông đang mỉm cười — một nụ cười đôn hậu, ấm áp, đôi mắt chữ điền ánh lên vẻ nhân từ và cương nghị lạ thường. Bàn tay to lớn của ông đang đặt lên vai một cậu bé gầy gò, mặc chiếc áo len cổ lọ màu xám quá khổ.

Cậu bé có khuôn mặt thanh tú nhưng nước da xanh xao bệnh tật, ánh mắt u uất nhìn thẳng vào ống kính máy ảnh mà không hề chớp.

Và trên cổ tay trái nhỏ thó của cậu bé, chiếc đồng hồ cơ khí Poljot mạ crôm với mặt số màu trắng sữa nổi bật lên một cách kỳ lạ, như một chiếc cùm số phận gắn chặt cuộc đời nó với người chiến sĩ công an.

Nhìn nụ cười của người thầy đã khuất sau mười năm xa cách, lồng ngực Long thắt nghẹn lại. Nước mắt anh chực trào ra nhưng bị ý chí sắt đá của một người lính hình sự nuốt ngược vào trong. Thầy Khiêm vẫn ở đó, sống động và bao dung, như thể ông chưa từng rời xa cõi đời này.

“Lật mặt sau đi Uyên,” Long khẽ nói, giọng anh khàn đặc.

Nhã Uyên nhẹ nhàng lật ngược tấm ảnh Polaroid lại.

Mặt sau của tấm ảnh bằng giấy bìa trắng tráng nhựa đã ngả sang màu cháo lòng.

Nhưng nổi bật trên nền giấy ố vàng ấy không phải là những dòng ghi chú thời gian hay địa điểm thông thường.

Ở đó, được nắn nót viết bằng một nét bút lông nhỏ, sử dụng một loại mực màu đỏ tươi quánh đặc — thứ mực son mà những người thợ phục chế đồ cổ hay dùng để chấm men sứ, hoặc giả như chính là máu khô pha cồn — một dòng chữ sắc lẹm, đều đặn đến mức rợn người:

“Kẻ gieo gió phải gặt bão.”

Phía dưới dòng chữ đỏ máu ấy, một biểu tượng nhỏ được vẽ tỉ mỉ bằng compa cơ khí: một chiếc đồng hồ cát tí hon, với những hạt cát ở ngăn trên đã rơi xuống gần hết, chỉ còn lại một giọt cát cuối cùng đang lơ lửng giữa eo thủy tinh hẹp.

Và ngay cạnh chiếc đồng hồ cát là một ký hiệu viết tắt bằng nét khắc laser sắc sảo:

#07.

Gió ngoài bán đảo Quảng An bỗng rít lên một hồi kinh hoàng, đập mạnh vào cánh cửa sổ khiến tấm rèm nhung dày cộm bay phần phật như một bóng ma trong đêm đen. Tiếng sấm đầu mùa đông trầm đục vọng lại từ phía bên kia sông Hồng, báo hiệu một cơn giông lạnh giá sắp đổ ập xuống lòng thành phố.

Long cúi nhìn bức ảnh trong tay Uyên, rồi nhìn sang cuốn sổ nhật ký đẫm máu của Quỹ Hướng Dương.

Chiếc đồng hồ cát đã cạn đáy. Kẻ báo thù mang mã số 07 đã hoàn tất ba vụ hành quyết đầu tiên. Giờ đây, mũi dao của định mệnh đang hướng thẳng vào trái tim của kẻ quyền lực nhất Hà Nội — Quách Mạnh Hùng.

Và cuộc chạy đua giữa công lý của pháp luật và sự phán xét man dại của bóng tối... chỉ vừa mới thực sự bắt đầu.

truyen full, truyenfull, truyenfullvn, truyenfulllive

truyenfull,truyenfull vn