Gió đông bắc thốc qua mặt gương Tây Hồ, đập từng cơn buốt rát vào những ô cửa kính sát sàn của căn biệt thự ba tầng bán đảo Quảng An. Nhưng bên trong phòng tắm master ở tầng hai, không khí lại đặc quánh một sự ngột ngạt kỳ dị. Ánh đèn halogen chuyên dụng của đội khám nghiệm kỹ thuật hình sự quét những luồng sáng trắng đục lên bức tường ốp đá cẩm thạch màu xám vân mây, hắt ngược vào đáy mắt Lê Nhã Uyên một thứ trật tự tàn khốc đến nghẹt thở.
Mọi thứ ở đây hoàn hảo đến mức phi lý.
Uyên đứng thẳng người dậy sau khi kiểm tra vệt sương giá vừa biến mất trên mặt sàn gạch men ngà voi. Dưới lớp khẩu trang bốn lớp, nhịp thở của cô vẫn giữ được sự ổn định tuyệt đối của một giám định viên pháp y dày dạn, dù đầu ngón tay bọc cao su nitrile vẫn còn vương lại cảm giác tê rát buốt nhói từ luồng nhiệt âm sâu.
“Bảo toàn vi khí hậu ngay lập tức,” Uyên quay sang nói với Trung úy Tuấn — cán bộ kỹ thuật hình sự đang cầm hộp valy đồ nghề đứng bên cạnh. Giọng cô trong trẻo nhưng đanh gọn, không chứa đựng một tia do dự: “Tắt toàn bộ quạt hút gió c**ng b*c trên trần. Đóng chặt cửa sổ thông gió phía trên bồn sục. Không ai được phép di chuyển tự do trong bán kính hai mét quanh bồn tắm và khu vực chân cửa ra vào.”
Trần Hoàng Long tiến lại gần nửa bước, đôi mắt sắc lạnh quét qua không gian tĩnh mịch: “Em vừa phát hiện ra điều gì?”
“Một vết tích nhiệt động học đang tự xóa sổ,” Uyên tháo kính bảo hộ, đôi mắt sáng sau cặp kính cận gọng titan phản chiếu mặt nước tĩnh lặng trong bồn tắm lớn. “Khối sương trắng ban nãy không phải là hiện tượng ngưng tụ hơi ẩm thông thường. Nó là sương giá hình thành do sự thăng hoa cực nhanh của carbon dioxide thể rắn — đá khô. Nhiệt độ bề mặt của nó là âm bảy mươi tám phẩy năm độ C. Khi tiếp xúc với không khí phòng tắm có độ ẩm trên tám mươi lăm phần trăm và nhiệt độ nền khoảng mười tám độ, nó lập tức chuyển thẳng từ thể rắn sang thể khí mà không qua trạng thái lỏng. Đó là lý do tại sao sàn nhà hoàn toàn khô ráo, không để lại bất kỳ vũng nước nào.”
Long nhìn xuống viên gạch men số tư, nơi lớp sương trắng vuông vức vừa tan biến vào hư không chỉ vài giây trước. Bàn tay anh đút trong túi áo măng-tô khẽ siết chặt chiếc bật lửa Zippo bằng đồng: “Hung thủ đã mang một khối đá khô vào căn phòng kín này?”
“Không chỉ mang vào,” Uyên bước chậm rãi về phía bồn tắm, mũi giày bọc nylon bảo hộ phát ra tiếng sột soạt rất khẽ. “Y đã dùng nó như một chiếc giá đỡ định giờ. Một thứ đồng hồ cát vô hình, tan biến thành thinh không ngay khi nhiệm vụ giết người hoàn tất.”
Cô hướng chùm sáng đèn pin lên chiếc kệ kính cường lực gắn trên vách đá cẩm thạch, nằm ngay phía trên thành bồn tắm khoảng sáu mươi xăng-ti-mét. Trên chiếc kệ đó, thông thường người ta đặt dầu gội, sữa tắm và tinh dầu thơm. Nhưng lúc này, các chai lọ mỹ phẩm đắt tiền đã bị đẩy dạt sang một bên một cách có chủ ý.
Khoảng trống ở giữa kệ kính vẫn còn đọng lại một quầng mờ hình chữ nhật mỏng như cánh ve.
“Tuấn, đưa tôi máy đo nhiệt độ hồng ngoại và thước đo laser,” Uyên ra lệnh.
Nhận thiết bị từ tay đồng nghiệp, Uyên bấm nút quét tia laser đỏ định vị vào tâm của quầng mờ trên mặt kính. Màn hình kỹ thuật số lập tức nhảy số liệu: 4.2°C. Trong khi đó, nhiệt độ bề mặt của phần kính xung quanh là 17.8°C.
“Chênh lệch nhiệt độ cục bộ lên tới hơn mười ba độ,” Uyên ghi chép nhanh vào sổ tay công tác. “Một khối vật chất có nhiệt độ cực thấp đã được đặt tại vị trí này trong một khoảng thời gian đủ lâu để làm lạnh sâu tấm kính dày mười hai mi-li-mét. Kích thước đáy tiếp xúc đo được là hai mươi nhân mười lăm xăng-ti-mét. Trùng khớp hoàn toàn với vệt sương rơi rớt trên sàn gạch men khi hung thủ thao tác.”
Long ngước nhìn trần nhà, rồi lại nhìn xuống thi thể Hoàng Thế Vinh đang nằm bất động dưới đáy bồn tắm. Nạn nhân tr*n tr**ng, hai mắt trợn trừng đục ngầu, những vệt vân mạng nhện đỏ tía — dấu ấn Lichtenberg đặc trưng của dòng điện cao thế — bò ngoằn ngoèo từ xương ức lan sang vai trái. Chiếc máy sấy tóc nhãn hiệu Philips công suất lớn vẫn nằm im lìm dưới làn nước trong vắt, sợi dây nguồn màu đen nối căng từ thân máy kéo dài lên ổ cắm âm tường cạnh gương soi.
“Nếu máy sấy rơi từ chiếc kệ này xuống bồn tắm,” Long trầm ngâm phân tích, ánh mắt hình sự sắc bén tái hiện lại không gian chuyển động, “thì chiếc máy sấy đáng lẽ phải rơi thẳng đứng. Tại sao khối đá khô lại khiến nó rơi trễ?”
“Đó là sự tinh vi tột bậc của cơ học và nhiệt động lực học,” Uyên chỉ đầu bút dạ quang vào chiếc máy sấy. “Đá khô có khối lượng riêng khoảng một phẩy năm gam trên một xăng-ti-mét khối. Một khối đá kích thước hai mươi nhân mười lăm nhân mười xăng-ti-mét sẽ nặng khoảng bốn phẩy năm ki-lô-gam — thừa đủ độ vững chắc để làm bệ đỡ cho một chiếc máy sấy tóc chỉ nặng chưa đầy tám trăm gam. Hung thủ đã gọt đẽo khối đá khô này theo một góc vát nghiêng tinh tế, đặt chiếc máy sấy nằm cân bằng trên đỉnh khối đá, với trọng tâm hơi lệch về phía mép bồn tắm.”
Uyên ngẩng đầu nhìn Long, giọng cô trầm xuống đầy vẻ thán phục đối với một trí tuệ đen tối:
“Đá khô thăng hoa từ ngoài vào trong, từ dưới lên trên do truyền nhiệt từ mặt kính và không khí ẩm. Khi khối lượng của nó hao hụt dần, thể tích co lại, góc nghiêng sẽ đạt đến điểm tới hạn. Trọng tâm của máy sấy bị dịch chuyển vượt ra ngoài diện tích tiếp xúc nâng đỡ. Và kết quả là: rơi tự do. Không cần người đẩy, không cần dây kéo, không có bất kỳ dấu vân tay hay sợi cơ học nào sót lại. Nước trong bồn tắm chính là môi trường dẫn điện hoàn hảo kết liễu nạn nhân.”
Một trinh sát trẻ đứng cạnh cửa buột miệng thốt lên: “Quỷ quyệt thật... Nhưng nếu thế, còn cánh cửa thì sao? Cửa phòng tắm khóa chốt đồng từ bên trong cơ mà! Lúc chúng ta xông vào, chính tay Đội phó Long và chúng tôi phải dùng kích thủy lực để bẻ gãy then cài!”
Câu hỏi ấy đưa toàn bộ sự chú ý của căn phòng quay trở lại cánh cửa gỗ lim nguyên khối.
Uyên không trả lời ngay. Cô quay lại phía cửa, quỳ một bên gối xuống tấm thảm chùi chân đã bị hất tung. Cánh cửa gỗ nặng nề mở toang, để lộ then cài bằng đồng thau dài mười lăm xăng-ti-mét gắn ở độ cao một mét mốt so với mặt sàn. Chốt then đã bị thanh nẹp thép của cảnh sát bẻ cong vênh, nhưng cơ cấu trượt ngang của nó vẫn còn khá trơn tru.
“Các anh nhìn khe hở dưới chân cửa xem,” Uyên chiếu đèn pin kỹ thuật hình sự sát mép sàn gỗ hành lang bên ngoài nhìn vào phòng tắm. “Khe hở giữa đáy cánh cửa và gờ đá hoa cương cao đúng bảy mi-li-mét. Một khoảng trống quá lý tưởng.”
Cô lấy trong túi đồ nghề ra một chiếc nhíp y tế đầu cong và một chiếc kính lúp phóng đại quang học mười lần. Uyên tỉ mỉ rà soát từng mi-li-mét trên thân then cài bằng đồng thau.
“Tìm thấy rồi,” Uyên khẽ thở ra một hơi.
Long lập tức bước tới, cúi thấp người bên cạnh cô: “Dấu vết cơ học à?”
“Nhìn vào đây, anh Long,” Uyên chuyển kính lúp cho Long, đồng thời điều chỉnh góc chiếu của đèn huỳnh quang cực tím bước sóng 365 nanômét.
Dưới ánh sáng tím huyền ảo, trên gờ kim loại của tay nắm then cài đồng thau hiện lên một vệt sáng huỳnh quang mờ nhạt hình bán nguyệt, đi kèm với đó là một vết xước tế vi, mảnh như sợi tóc, chạy dọc theo chiều trượt đóng của then.
“Dầu bôi trơn tổng hợp gốc fluoropolymer,” Uyên đọc thông số phản quang. “Và vết xước này có hướng lực tác động chếch một góc bốn mươi lăm độ hướng xuống dưới sàn. Thủ thuật phòng kín này không hề mới trong lịch sử tội phạm học, nhưng kẻ này đã nâng nó lên tầm nghệ thuật của cơ khí chính xác.”
Uyên đứng dậy, ngón tay thon thả phác họa một đường vô hình trong không trung:
“Hung thủ chuẩn bị một sợi chỉ dù bện siêu bền — loại sợi Kevlar hoặc Spectra dùng cho dây cung thể thao và câu cá nước sâu, đường kính chỉ không phẩy hai mi-li-mét nhưng chịu tải được hơn ba mươi ki-lô-gam. Đầu sợi chỉ được buộc vào một viên nam châm đất hiếm Neodymium N52 hình móng ngựa tí hon. Nam châm hít chặt vào mặt sau của tay gạt then đồng — nơi có con ốc vít bằng thép chịu lực. Sợi chỉ được luồn vòng qua một chiếc móc dán tạm thời ở chân tường đối diện, rồi kéo dài luồn qua khe cửa dưới sàn ra ngoài hành lang.”
Đôi mắt Long ánh lên tia nhìn sắc bén, anh lập tức bắt kịp mạch suy luận của cô: “Sau khi bày biện khối đá khô và chiếc máy sấy xong xuôi, hung thủ ung dung bước ra ngoài hành lang, khép cánh cửa gỗ lại. Ở bên ngoài, y chỉ việc cầm đầu sợi chỉ dù kéo mạnh. Lực kéo thông qua điểm tỳ ở chân tường sẽ kéo trượt then cài đồng vào đúng ngàm khóa bên trong!”
“Chính xác,” Uyên gật đầu. “Sau khi then cài sập vào chốt, hung thủ giật mạnh một cú dứt khoát theo góc vuông. Lực giật tức thời vượt quá lực giữ từ tính của viên nam châm đất hiếm, làm nó bật khỏi con ốc thép. Viên nam châm theo sợi chỉ dù trượt êm ru qua khe cửa bảy mi-li-mét, thu hồi trọn vẹn về tay kẻ thủ ác. Căn phòng chính thức biến thành một phòng kín tuyệt đối. Không nhân chứng. Không lối vào. Một vụ tai nạn tự nhiên không tì vết.”
Không khí trong phòng tắm bỗng chốc chìm vào một sự im lặng rợn người. Những người lính hình sự có mặt đều cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Họ không chỉ đang đối đầu với một kẻ giết người đơn thuần, mà là một kẻ nắm giữ kiến thức vật lý, cơ học và độc chất học với sự chuẩn xác lạnh lùng của một cỗ máy.
“Bác sĩ Uyên,” Long nhìn thẳng vào mắt cô, giọng anh trầm đục đầy sức nặng. “Chúng ta cần đưa thi thể về nhà xác ngay. Tôi cần biết chính xác thời điểm tim Hoàng Thế Vinh ngừng đập.”
Uyên bắt gặp ánh mắt kiên định nhưng trĩu nặng âu lo của Long. Vết thương rách da trên thái dương anh — dấu tích từ vụ tai nạn lật xe trên đê Yên Phụ đêm trước — vẫn còn đỏ ửng dưới lớp băng gạc y tế mà chính tay cô đã dán. Một cảm giác xót xa len lỏi qua lồng ngực Uyên, nhưng cô nhanh chóng nén nó xuống đáy lòng, nhường chỗ cho sự duy lý của một nhà khoa học.
“Tôi hiểu,” Uyên đáp khẽ. “Xe chuyên dụng của Viện Pháp y đã chờ sẵn dưới sân. Đêm nay, sự thật sẽ phải cất lời.”
*
Hai tiếng sau.
Tầng hầm Viện Khoa học Hình sự, phố Đặng Dung.
Mùi dung dịch sát khuẩn formalin nồng nặc hòa lẫn với mùi thép lạnh của bàn mổ phẫu tích vô trùng. Tiếng quạt thông gió công nghiệp rền rĩ trên trần nhà như một khúc cầu hồn đơn điệu. Dưới ánh đèn mổ huỳnh quang công suất lớn trắng lóa không một góc khuất, thi thể tr*n tr** của Hoàng Thế Vinh nằm ngửa trên mặt bàn inox sáng choang rãnh thoát dịch.
Uyên đã thay bộ đồ phẫu thuật màu xanh thẫm, khoác thêm tạp dề chống thấm, đeo kính bảo hộ và hai lớp găng tay cao su vô trùng. Bác sĩ Trịnh Văn Giáp — Trưởng khoa Giám định, người thầy lớn tuổi của cô — đứng lặng lẽ ở góc phòng với tư cách giám sát chuyên môn, đôi mắt già nua trĩu nặng tâm sự sau cặp kính lão dày cộp.
Long đứng phía sau tấm kính ngăn cách trong suốt của phòng quan sát, hai tay khoanh trước ngực, ánh mắt không rời khỏi từng động tác chuẩn xác như dao khắc của Uyên.
“Bắt đầu ghi âm biên bản giải phẫu tử thi nạn nhân Hoàng Thế Vinh, năm mươi bốn tuổi,” Uyên nói vào chiếc micro treo lơ lửng trên đầu. “Giám định viên chính: Bác sĩ Lê Nhã Uyên. Giám sát: Bác sĩ Trịnh Văn Giáp.”
Cô cầm chiếc nhiệt kế kỹ thuật số chuyên dụng có đầu dò kim loại dài hai mươi xăng-ti-mét, cẩn thận đâm xuyên qua bao gan của tử thi để đo nhiệt độ nội tạng sâu.
“Nhiệt độ gan ghi nhận: hai mươi tám phẩy bốn độ C. Nhiệt độ trực tràng: hai mươi tám phẩy sáu độ C. Nhiệt độ môi trường nước bồn tắm lúc phát hiện: mười chín độ C,” Uyên đọc rành rọt từng con số.
Cô dùng ngón tay ấn mạnh vào vùng bả vai và mặt trước đùi của nạn nhân: “Độ co cứng tử thi — rigor mortis — đã hình thành hoàn chỉnh ở các nhóm cơ nhỏ vùng mặt, hàm dưới, cơ cổ và đang lan tỏa đến các khớp lớn vùng khuỷu tay và đầu gối. Các khớp ngón tay co quắp cứng đờ, không thể duỗi thẳng bằng lực thông thường. Hoen tử thi — livor mortis — tập trung đậm nét ở toàn bộ mặt sau lưng và mông, màu đỏ tím sẫm, khi dùng ngón tay ấn mạnh không có hiện tượng mất màu.”
Uyên ngẩng đầu nhìn lên đồng hồ treo tường: bây giờ là 23 giờ 15 phút.
Cô rút máy tính cầm tay, áp dụng định luật làm lạnh của Newton kết hợp với đồ thị danh định Henssge (Henssge’s nomogram) dành cho thi thể ngâm trong môi trường nước lạnh có hệ số dẫn nhiệt cao gấp hai lần không khí tĩnh.
Những con số nhảy múa trên màn hình máy tính. Đôi mày thanh tú của Uyên khẽ nhíu lại. Cô tính lại lần thứ hai, rồi lần thứ ba. Kết quả vẫn không hề thay đổi.
Bác sĩ Giáp bước lại gần bàn mổ, giọng khàn đặc: “Sao thế, Uyên? Kết quả không khớp à?”
Uyên ngẩng lên, nhìn qua tấm kính sang phía Long. Anh cũng đang nhìn cô trừng trừng, như thể trực giác mách bảo anh rằng có một lỗ hổng khổng lồ vừa xuất hiện.
“Thầy Giáp... anh Long,” Uyên hít một hơi thật sâu. “Căn cứ vào tốc độ h* th*n nhiệt trong môi trường nước mười chín độ, độ ổn định của hoen tử thi và tiến trình co cứng cơ vân... Nạn nhân Hoàng Thế Vinh tử vong vào khoảng mười chín giờ ba mươi phút. Sai số tối đa không quá mười lăm phút.”
Một khoảng lặng chết chóc bao trùm phòng mổ.
Cánh cửa kính ngăn cách bật mở. Long bước thẳng vào khu vực đệm vô trùng, giọng anh chấn động: “Em nói gì? Mười chín giờ ba mươi phút? Không thể nào!”
“Đây là dữ liệu sinh học thực nghiệm, anh Long,” Uyên giữ nguyên giọng điệu điềm tĩnh nhưng kiên quyết. “Nhiệt độ cơ thể người không biết nói dối. Men tiêu hóa trong dịch dạ dày và nồng độ kali trong dịch kính nhãn cầu mà tôi vừa rút ra xét nghiệm nhanh cũng chỉ ra mốc thời gian tương đương: mười chín giờ mười lăm đến mười chín giờ bốn mươi lăm phút!”
“Nhưng rơ-le điện nguồn của tầng hai căn biệt thự!” Long đập mạnh tay lên lan can inox, đôi mắt vằn lên những tia máu đỏ. “Hệ thống rơ-le tự động — aptomat tổng — của nhánh phòng tắm chỉ ghi nhận đoản mạch bùng nổ và sập nguồn vào đúng hai mươi giờ bốn mươi lăm phút! Toàn bộ tổ trinh sát của chúng tôi bao vây bên ngoài đều nhìn thấy ánh đèn tầng hai vụt tắt lúc hai mươi giờ bốn mươi lăm! Chúng tôi phá cửa xông vào lúc hai mươi mốt giờ kém mười lăm! Làm sao một người có thể chết vì điện giật lúc mười chín giờ ba mươi, khi mà dòng điện đoản mạch chỉ bùng nổ sau đó một tiếng mười lăm phút?!”
Một khoảng lệch thời gian vật lý dài đúng bảy mươi lăm phút.
Bảy mươi lăm phút ấy là một hố sâu vô lý nuốt chửng toàn bộ logic điều tra thông thường. Nếu dòng điện chưa giật, làm sao Vinh chết? Còn nếu dòng điện đã giật chết Vinh lúc mười chín giờ ba mươi, tại sao aptomat không nhảy ngay lúc đó mà phải đợi đến tận hai mươi giờ bốn mươi lăm mới sập nguồn?Uyên không hề nao núng trước sự bàng hoàng của Long. Cô quay lại bên thi thể, cầm dao mổ số 10 rạch một đường kinh điển hình chữ Y từ hai mỏm cùng vai kéo xuống mỏm ức, rồi rạch dọc theo đường giữa bụng xuống tận khớp mu.
Lớp mỡ dưới da vàng óng mở ra. Lồng ngực được bộc lộ. Uyên dùng cưa xương mở nắp xương ức, để lộ toàn bộ khoang màng tim và hai lá phổi.
“Nhìn vào cơ tim đi, anh Long,” Uyên chỉ mũi kéo phẫu tích vào các ổ xuất huyết li ti như đầu đinh ghim dưới màng ngoài tim. “Cơ tâm thất trái co thắt tột độ, các sợi cơ tim bị xé rách ở cấp độ vi thể do rung thất cực độ. Phổi ứ máu nặng, sung huyết thụ động nhưng trong phế quản hoàn toàn không có bọt khí xà phòng hay nước bồn tắm. Điều này chứng minh nạn nhân chết ngay lập tức do ngừng tim vì dòng điện xoay chiều hai trăm hai mươi vôn chạy xuyên qua tim, chứ không phải chết do ngạt nước sau khi ngất xỉu.”
Cô đặt dụng cụ xuống khay inox, tháo lớp găng tay ngoài dính máu vứt vào thùng rác y tế, rồi ngước nhìn Long bằng ánh mắt sáng quắc:
“Anh Long, câu hỏi của anh chính là chiếc chìa khóa phá vỡ ảo thuật này. Tại sao một vụ điện giật chết người trong nước lại không làm nhảy aptomat ngay lập tức?”
Long sững sờ. Anh là một trinh sát hình sự lão luyện, am hiểu tâm lý và dấu vết hiện trường, nhưng các định luật vật lý và điện học chuyên sâu không phải là chuyên môn của anh.
“Ý em là...”
“Nước máy sinh hoạt thông thường chứa các ion khoáng chất hòa tan như canxi, magie, clo... nên nó dẫn điện, nhưng điện trở của nó vẫn dao động từ một ngàn đến năm ngàn ôm trên một mét,” Uyên bắt đầu phân tích với sự mạch lạc tuyệt đối của một nhà khoa học. “Khi chiếc máy sấy tóc chìm trong bồn tắm, dòng điện rò rỉ chạy từ dây nóng qua môi trường nước sang cơ thể nạn nhân rồi truyền xuống ống thoát nước bằng kim loại tiếp địa. Cường độ dòng điện rò rỉ này chỉ dao động trong khoảng từ một trăm đến ba trăm miliampe!”
Uyên nhấn mạnh từng từ:
“Ba trăm miliampe là thừa đủ để gây co thắt cơ hoành, rung thất và g**t ch*t một người trưởng thành khỏe mạnh chỉ trong vòng không phẩy một giây! Nhưng aptomat gắn trong tủ điện gia đình là loại aptomat bảo vệ quá tải — loại MCB mười sáu ampe hoặc hai mươi ampe! Nó chỉ nhảy khi dòng điện đoản mạch chạm ngưỡng mười sáu ngàn miliampe! Dòng điện rò ba trăm miliampe g**t ch*t ông Vinh hoàn toàn vô hình trước chiếc aptomat thông thường đó!”
Đôi mắt Long mở lớn: “Nghĩa là... chiếc máy sấy đã rơi xuống nước lúc mười chín giờ ba mươi, g**t ch*t Vinh ngay tại chỗ, nhưng dòng điện vẫn tiếp tục âm thầm truyền trong bồn tắm suốt một tiếng mười lăm phút sau đó?”
“Đúng vậy!” Uyên gật đầu dứt khoát. “Và hung thủ biết thừa điều đó. Khối đá khô đã thăng hoa đến điểm tới hạn vào lúc mười chín giờ ba mươi phút, thả rơi chiếc máy sấy xuống nước kết liễu nạn nhân. Nhưng hung thủ không muốn cảnh sát biết thời điểm chết thực sự là mười chín giờ ba mươi. Vì mười chín giờ ba mươi là lúc y chưa kịp thiết lập chứng cứ ngoại phạm hoàn hảo, hoặc lúc đó trinh sát của chúng ta vừa mới tiếp cận vòng ngoài, y cần một sự kiện gây chú ý để đánh lạc hướng điều tra!”
“Nên y đã cài đặt một cơ chế thứ hai,” Long tiếp lời, giọng anh rung lên vì phấn kích tột độ khi màn sương mù bắt đầu tan biến. “Một cơ chế đoản mạch c**ng b*c xảy ra vào đúng hai mươi giờ bốn mươi lăm phút để ép chiếc aptomat phải sập nguồn!”
“Chính là nó,” Uyên mỉm cười nhạt, một nụ cười lạnh lùng trước sự tính toán ma quỷ. “Vụ sập nguồn lúc hai mươi giờ bốn mươi lăm không phải là lúc nạn nhân bị giật. Đó là phát súng hiệu giả mạo thời gian! Y tạo ra một vụ chập điện trực tiếp giữa dây nóng và dây nguội để tạo ra dòng đoản mạch hàng trăm ampe, ép aptomat nhảy, đánh lừa toàn bộ đội trinh sát rằng vụ án mạng vừa mới diễn ra ngay trước mắt họ!”
Bác sĩ Giáp đứng bên cạnh thở dài một tiếng, ánh mắt nhìn Uyên vừa kiêu hãnh vừa xót xa: “Một kế hoạch hoàn hảo... Nếu không có việc giám định độc chất và thân nhiệt chuẩn xác đến từng phút của cháu, toàn bộ cơ quan điều tra đã bị dắt mũi theo mốc thời gian hai mươi giờ bốn mươi lăm.”
“Cơ chế đoản mạch đó nằm ở đâu?” Long sốt sắng hỏi. “Nếu chiếc máy sấy chỉ rò điện thông thường, cái gì đã tạo ra cú chập điện bùng nổ sau bảy mươi lăm phút?”
Uyên tháo nốt đôi găng tay còn lại: “Nó không nằm dưới nước. Nó nằm ngay ở nguồn phát. Chiếc ổ cắm âm tường trên vách đá cẩm thạch.”
*
01 giờ sáng.
Gió mùa đông bắc rít từng hồi qua khe cửa thông gió của phòng thực nghiệm kỹ thuật hình sự. Bàn làm việc của Uyên ngổn ngang các mẫu vật chứng được niêm phong trong túi nilon trong suốt: chiếc máy sấy tóc bị cháy xém một phần đầu hút gió, các đoạn dây điện thu giữ từ phòng tắm biệt thự Quảng An, và nổi bật ở giữa là chiếc ổ cắm âm tường bằng nhựa polycarbonate màu trắng ngà đã bị dòng nhiệt hồ quang làm biến dạng, cháy đen một góc.
Long kéo một chiếc ghế gỗ ngồi xuống cạnh Uyên. Anh đã pha sẵn hai ly cà phê đen nóng từ chiếc phin nhôm cũ kỹ ở góc phòng. Mùi cà phê đắng nồng bốc khói nghi ngút, xua đi phần nào cái lạnh cắt da của đêm đông Hà Nội.
“Uống chút đi,” Long đẩy chiếc ly sứ về phía cô. “Từ chiều đến giờ em chưa có hạt cơm nào vào bụng.”
Uyên nhìn ly cà phê, rồi nhìn những vệt máu khô còn đọng lại trên cổ tay áo măng-tô của Long. Cô khẽ lắc đầu, đưa hai bàn tay lạnh buốt ấp quanh thân ly sứ để tìm kiếm chút hơi ấm: “Vết thương trên trán anh... ban nãy ở phòng mổ có bị nhức buốt không?”
“Không sao, chỉ trầy da thôi,” Long cười gượng, đưa tay chạm nhẹ vào miếng băng gạc. “So với những gì thầy Khiêm phải chịu mười năm trước, vết thương này chẳng đáng nhắc tới.”
Uyên im lặng một thoáng. Đôi mắt đen sâu thẳm của cô nhìn thẳng vào khuôn mặt phong trần của người đồng đội: “Thầy Khiêm sẽ không muốn nhìn thấy anh tự hành hạ bản thân bằng cách lao đầu vào nguy hiểm như đêm qua trên đê Yên Phụ đâu, anh Long. Anh đã lấy thân mình che cho tôi khi chiếc xe tải ép cua... Suýt chút nữa thì...”
“Nếu lúc đó người ngồi cạnh tôi không phải là em, tôi cũng sẽ làm như vậy,” Long ngắt lời cô, giọng anh trầm xuống, nhưng ánh mắt kiên định đến mức khiến tim Uyên khẽ hẫng đi một nhịp. “Nhưng vì đó là em, Uyên ạ... Tôi càng không thể để mất thêm một người nữa trong cuộc chiến này.”
Không khí giữa hai người bỗng chốc trở nên chùng chình, ấm áp một cách kỳ lạ giữa căn phòng nồng nặc mùi hóa chất. Uyên cụp mắt xuống, che giấu sự xao động đang dâng lên trong lòng. Cô hớp một ngụm cà phê đắng ngắt, rồi nhanh chóng kéo sự tập trung trở lại với chiếc ổ cắm trên bàn:
“Chúng ta... xem vật chứng này đi.”
Long khẽ gật đầu, hiểu rằng cô đang cố gắng duy trì bức tường phòng thủ duy lý của mình. Anh kéo chiếc đèn bàn lại gần hơn.
Uyên bật kính hiển vi soi nổi quang học hai thị kính (stereomicroscope), điều chỉnh độ phóng đại lên mức bốn mươi lần. Cô đeo găng tay mới, cẩn thận dùng chiếc tuốc-nơ-vít cách điện siêu nhỏ tháo rời từng mảnh vỏ nhựa bị nóng chảy của chiếc ổ cắm âm tường.
Lớp nhựa mặt ngoài đã bị cháy xém đen sì do hồ quang điện nhiệt độ cao. Khi nắp che bật mở, hai thanh tiếp điểm bằng đồng lá bên trong lộ ra.
Thông thường, trong một ổ cắm điện đôi, hai cực âm và dương (dây pha và dây trung tính) được ngăn cách bởi một vách ngăn nhựa cách điện dày ít nhất ba mi-li-mét. Nhưng tại vị trí cực tiếp điểm phía dưới, vách ngăn nhựa đã bị khoét thủng một lỗ tròn có đường kính khoảng bốn mi-li-mét.
“Có dấu vết can thiệp cơ học nhân tạo,” Uyên quan sát qua thị kính, vừa điều chỉnh núm vi sai vừa mô tả cho Long. “Lỗ thủng này được khoét bằng mũi khoan hợp kim vonfram, mép cắt rất sắc nét, không phải do nhiệt làm chảy tự nhiên.”
“Có nghĩa là hung thủ đã độ lại ổ cắm trước khi cắm dây máy sấy vào?” Long hỏi, mắt dán vào màn hình phụ kết nối từ kính hiển vi.
“Đúng thế. Nhưng điều kỳ lạ là: cái gì đã bắc cầu nối giữa hai thanh tiếp điểm qua lỗ thủng này để gây ra đoản mạch lúc hai mươi giờ bốn mươi lăm?” Uyên dùng chiếc nhíp titan nhẹ nhàng cạo lớp muội than bám quanh lỗ khoét. “Nếu dùng một đoạn dây đồng hay vật dẫn thông thường, mạch điện sẽ nổ ngay khi cắm phích. Phải có một vật thể giữ vai trò trì hoãn...”
Mũi nhíp của Uyên đột ngột chạm phải một v*t c*ng bị kẹt sâu trong khe giữa thanh tiếp điểm bằng đồng và đế sứ cách điện.
Tiếng kim loại va chạm phát ra một âm thanh keng rất nhỏ, thanh mảnh và giòn giã.
Uyên nín thở. Đầu ngón tay cô giữ vững chiếc nhíp với độ chuẩn xác tuyệt đối của một phẫu thuật viên ngoại khoa. Cô từ từ gắp dị vật đó ra khỏi đống nhựa cháy rụi.
Đó là một mảnh kim loại màu vàng óng, kích thước chỉ nhỉnh hơn hạt vừng một chút, bị muội than bao phủ một nửa.
Uyên đặt mảnh kim loại vào chiếc đĩa petri thủy tinh, nhỏ lên đó ba giọt dung dịch cồn tuyệt đối để tẩy sạch lớp muội than bám ngoài, rồi đặt đĩa petri dưới luồng sáng tập trung của kính hiển vi.
Hình ảnh phóng đại bốn mươi lần hiện rõ mồn một trên màn hình độ phân giải cao trước mặt hai người.
Đó là một mảnh vỡ của một chiếc bánh răng đồng thau tí hon (miniature brass gear).
Các răng cưa của nó nhỏ li ti, được cắt gọt với độ tinh xảo đến kinh ngạc, góc nghiêng của răng cưa đúng hai mươi độ theo tiêu chuẩn khớp răng thân khai (involute gear). Nhưng điều khiến toàn bộ tế bào thần kinh của Uyên căng lên như dây đàn không phải là độ tinh xảo của chiếc bánh răng.
Mà là những gì được khắc trên bề mặt phẳng của nó.
Trên thân mảnh bánh răng đồng thau đường kính chưa đầy năm mi-li-mét ấy, dưới độ phóng đại cực đại, hiện lên một dải hoa văn chạm khắc vi mô: đó là những đường rãnh tròn đồng tâm lồng vào nhau, đan xen với những tia khắc hình nan hoa mảnh như sợi tơ nhện.
“Hoa văn đồng tâm...” Uyên thì thầm, bàn tay cô vô thức nắm chặt lấy mép bàn gỗ.
“Uyên, em nhận ra nó không?” Giọng Long bỗng trở nên căng thẳng tột độ.
Uyên lập tức mở ngăn kéo bàn làm việc, lấy ra tập hồ sơ giám định của vụ án thứ hai — vụ án nữ doanh nhân Đinh Thục Mai rơi lầu tại công trường xây dựng. Cô lật nhanh đến trang kết quả phân tích quang phổ hồng ngoại (FTIR) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) thu giữ từ chiếc bu-lông bị cưa vát bốn mươi lăm độ trên lan can ban công.
Bên cạnh biểu đồ phân tích thành phần dầu bôi trơn Moebius 9010 — loại dầu khoáng cao cấp chuyên dụng của các nghệ nhân đồng hồ Thụy Sĩ — là bức ảnh chụp cấu trúc vi mô của chiếc đệm kim loại giảm chấn mà đội kỹ thuật đã tìm thấy dưới chân lan can công trường.
Uyên đặt hai bức ảnh cạnh nhau trên màn hình so sánh đối chiếu quang học.
Những đường rãnh tròn đồng tâm. Tỷ lệ bước rãnh: 0.05 mi-li-mét. Góc vát nan hoa: mười lăm độ.
Hai hình ảnh chồng khít lên nhau đến từng micromet!
“Không thể sai được,” Uyên ngước nhìn Long, đôi mắt cô ánh lên một sự chấn động sâu sắc. “Đây là chữ ký cơ học của cùng một bàn tay. Mảnh bánh răng này... nó thuộc về một cơ cấu đồng hồ cơ khí cổ điển. Hung thủ đã chế tạo một bộ đếm nhịp mini bằng cơ khí đồng hồ đặt lén bên trong ổ cắm điện. Cơ cấu này nhả một lá đồng tiếp xúc cực nhỏ vào đúng phút thứ bảy mươi lăm, gây ra cú đoản mạch định giờ!”
Long nhìn chằm chằm vào mảnh bánh răng tí hon trên đĩa petri. Ánh kim loại đồng thau lấp lánh dưới ánh đèn huỳnh quang như một nụ cười ngạo nghễ của kẻ vô hình đang ẩn nấp trong bóng tối của những ngõ sâu Hà Nội.
Dầu bôi trơn Moebius 9010. Cơ cấu bánh răng đồng hồ chuẩn xác đến phần nghìn mi-li-mét. Thủ thuật phòng kín bằng đá khô và chỉ dù nam châm. Một kẻ am hiểu tường tận về cơ học thời gian, hóa chất và cấu trúc tử thi.
Một nghệ nhân phục chế đồng hồ. Một bóng ma mang lòng thù hận đang bước đi trong màn mưa phố cổ, dùng chính công cụ đo đếm thời gian để tuyên án tử hình cho những kẻ từng nhúng chàm mười năm về trước.
“Anh Long,” Uyên khẽ gọi, giọng cô như một lời thì thầm xuyên qua màn đêm buốt giá. “Kẻ thù của chúng ta... hắn không chỉ đang giết người. Hắn đang dựng lại một chiếc đồng hồ báo thù. Và chiếc đồng hồ đó đang tích tắc đếm ngược từng giây.”
Long không đáp. Anh chậm rãi lấy chiếc bật lửa Zippo bằng đồng từ trong túi áo ra, bật nắp. Tiếng tách kim loại khô khốc vang lên, ngọn lửa vàng cam bùng cháy, soi rõ những góc cạnh cương nghị và ánh mắt rực lửa căm hờn của người đội phó hình sự trong đêm vắng.