Cơn đau buốt từ vùng thắt lưng giáng xuống như một nhát búa bổ, khiến hơi thở của Hoài An nghẹn lại nơi cuống họng. Nước mưa xối xả lạnh ngắt táp thẳng vào mặt, hòa lẫn với mồ hôi rịn ra đầm đìa bên thái dương. Dưới lớp bùn đất nhão nhoét của góc sân, cô cảm nhận rõ rệt từng thớ cơ ở bụng dưới đang co rút dữ dội thành từng cơn quặn thắt, như muốn bứt đứt mầm sống bé bỏng mới chỉ tượng hình được hơn mười tuần tuổi.
“An! Trời đất ơi, An ơi!”
Tiếng thét xé lòng của Trần Bình vang lên át cả tiếng sấm rền. Chiếc búa đóng đinh văng bạt vào góc rui mè, anh từ trên chiếc thang tre nhảy thẳng xuống khoảng sân lầy thụt, mặc kệ chiếc chân trái mang thương tật nhói buốt khi tiếp đất. Bình lao tới, quỳ sụp xuống vũng nước mưa ngập ngụa, đôi bàn tay vạm vỡ run lẩy bẩy không dám chạm mạnh, chỉ sợ làm vỡ vụn người vợ trẻ đang nằm co quắp dưới chân thành giếng.
“Anh... con... bụng em đau quá...” — Giọng An thều thào, môi cô tím tái lại vì lạnh và vì cơn hoảng loạn tột cùng. Bàn tay nhỏ bé bấu chặt lấy cổ tay áo ướt sũng của chồng, mười đầu ngón tay trắng bệch ra vì dùng sức.
Bình không chần chừ một giây. Anh luồn một cánh tay qua bờ vai gầy, tay kia đỡ lấy khoeo chân cô, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát bế bổng An lên khỏi vũng nước bẩn. Cơ thể An nhẹ bẫng, run rẩy như một cánh chim non rụng lông giữa bão táp.
“U ơi! Soi đèn! Lấy cho con cái chăn khô!” — Bình vừa gào lớn vừa sải bước đạp tung cánh cửa buồng trong.
U Mẫn lật đật bưng chiếc đèn hoa kỳ bóng bọc muội đen chạy ra, mặt bà cụ cắt không còn hột máu. Nhìn thấy An ướt sũng, gương mặt trắng bệch không còn huyết sắc, bà run lẩy bẩy làm rơi cả chiếc que diêm vừa quẹt:
“Phật thánh phương trời phù hộ cho con tôi! Bình ơi, đặt nó nằm nghiêng ra sập gụ, mau lên con! Để u cởi áo ướt, lấy chăn chèn lưng cho nó!”
Đặt được vợ xuống tấm sập gụ lót chiếu cói còn vương chút hơi ấm, Bình nhìn thấy vạt sau chiếc quần lụa đen của An đã lấm tấm những giọt dịch hồng loãng hòa lẫn nước mưa. Đồng tử anh co rút lại, tim như bị bóp nghẹt. Từng lăn lộn trên chiến trường miền Tây Nam khói lửa, từng chứng kiến đồng đội bị mảnh pháo phạt đứt lìa thân thể, anh chưa bao giờ thấy sợ hãi đến tê dại cả chân tay như giây phút này.
“Anh đi gọi cụ lang Cảnh! U trông nhà, chốt chặt then cửa buồng lại kẻo gió lùa!”
Bình quay ngoắt người, thậm thọt lao vụt ra màn mưa đen đặc như mực. Anh không kịp khoác áo tơi, cũng chẳng màng chiếc dép cao su bị tuột quai lại nơi bờ rào dâm bụt, cứ thế chân trần đạp trên sỏi đá sắc lẹm của con đường đê mà chạy thốc về phía xóm Thượng.
Nằm trên sập, An cố gắng ghìm từng hơi thở. Tri thức y sinh học của thế kỷ hai mươi mốt thôi thúc trong tâm thức cô: Bình tĩnh, phải thở sâu, thở cơ hoành, không được hoảng loạn, hoảng loạn sẽ làm tăng tiết adrenaline gây co bóp t* c*ng mạnh hơn. Cô đặt bàn tay lạnh ngắt lên bụng dưới, nhẹ nhàng xoa theo chiều kim đồng hồ, thầm thì với sinh linh bé nhỏ: Con ơi, bám chặt lấy mẹ... Đừng buông... Bố mẹ ở đây với con...
Chừng hai mươi phút sau, cánh cửa liếp bật mở. Cụ lang Cảnh — ông cụ ngoài bảy mươi tuổi râu tóc bạc phơ, mặc chiếc áo tơi lá cọ dột nát, tay ôm chặt chiếc giỏ mây đựng ống thuốc — được Bình dìu xộc vào buồng.
Cụ lang vuốt vội nước mưa trên mặt, ngồi thụp xuống mép sập gụ, đặt ba ngón tay xương xẩu lên lằn chỉ cổ tay gầy guộc của An. Gian buồng im phăng phắc, chỉ còn tiếng gió lốc rít gầm ngoài hiên và tiếng th* d*c nghẹn ngào của Bình.
Một phút trôi qua tựa hồ cả thế kỷ. Cụ lang Cảnh thở phào một hơi dài, mở mắt ra:
“Phúc tổ bảy đời nhà anh chị! Cú va đập chệch vào mạn hông sau, thành giếng xây bằng gạch mộc rêu bám nên có độ xốp, chưa phạm vào xương chậu. Khí huyết có nghịch hành, thai khí chao đảo, ra chút huyết dịch mép ngoài là triệu chứng dọa sảy, nhưng mạch tượng bên trong vẫn còn giữ được gốc rễ.”
Nghe đến đó, đôi vai căng cứng như đá tảng của Bình bỗng sụp xuống, anh tựa lưng vào mép cột nhà, hai bàn tay ôm lấy mặt, bờ vai rung lên bần bật.
Cụ lang Cảnh nhanh thoan thoắt mở đãy vải, lôi ra mấy vị thuốc khô:
“U Mẫn, xuống bếp nhóm lửa ngay! Lấy một nắm củ gai khô thái lát này, phối với một vốc ngải cứu già sao cho cháy cạnh thành màu đen, giã thêm ba nhánh gừng nướng lùi tro, đổ hai bát nước sắc cạn còn nửa bát, cho con bé uống nóng! Còn anh Bình, ngày mai lên đồi bới thêm củ gai tươi về giã lấy nước cốt cho vợ uống cầm chừng. Từ giờ phút này, cô An phải nằm bất động trên giường, tuyệt đối không được bước chân xuống đất, không gánh gồng, không lo nghĩ trong ít nhất một tháng rưỡi. Nếu để động thai lần nữa, có là thần tiên cũng không giữ nổi!”
Bát thuốc ngải cứu sao cháy đen ngòm, đắng ngắt và nồng nặc mùi tro bếp được Bình cẩn thận thổi từng thìa, bón cho An uống. Hơi ấm của bát thuốc thảo mộc và vị đắng chát đặc trưng lan dần xuống dạ dày, làm dịu đi những cơn co thắt nhói buốt. Khi An chìm vào giấc ngủ chập chờn vì kiệt sức, ngoài trời gió dông cũng dần tan, chỉ còn lại tiếng mưa rỉ rả rơi trên những vũng bùn trước sân.
*
Sáng hôm sau, bầu trời sau trận dông lốc sáng trong một cách kỳ lạ, nhưng khung cảnh gia đình Bình thì xơ xác đến nao lòng.
Gần một nửa mái rạ của gian nhà giữa đã bị gió lốc cuốn phăng, để trơ ra những thanh rui mè bằng tre ngâm đã mủn mục vì mọt. Nền đất trong nhà nhão nhoét, bốn bồ thóc giống quý được phủ ba lớp bạt rách và bao tải dù may mắn không ướt sũng nhưng cũng bốc lên mùi ẩm mốc ngột ngạt.
Tin vợ chồng Bình gặp nạn trong đêm bão nhanh chóng lan truyền khắp làng An Hòa.
Mới tảng sáng, khi tiếng kẻng hợp tác xã còn chưa vang lên, cổng ngõ nhà Bình đã rộn rã tiếng bước chân. Người đầu tiên xộc vào là chị Đượm, tay cắp chiếc rổ xảo đựng một chục trứng gà so và mớ lá củ gai tươi vừa bới vội ngoài bờ mương. Nhìn thấy An nằm thiếp đi trên giường, gương mặt tái nhợt dán chặt vào gối rơm, chị Đượm không kìm được, òa khóc nức nở:
“Trời ơi là trời! Cái con bé này, thóc giống của hợp tác chứ có phải của riêng nhà mày đâu mà liều mạng thế hả An ơi! Mày mà có mệnh hệ gì với đứa bé trong bụng thì tao... tao biết ăn nói thế nào với chú Bình, với hai bác cụ giáo bên nhà!”
Chị Đượm kéo vạt áo nâu lau nước mắt, rồi vội vàng xắn tay áo đi thẳng xuống bếp phụ u Mẫn đun nước, giã lá củ gai lấy nước cốt.
Chỉ nửa giờ sau, sân nhà Bình đã chật kín người. Không ai bảo ai, mười bốn hộ xã viên của Đội 3 — những người đã từng cùng Bình và An đặt mười bốn dấu điểm chỉ đỏ lên bản cam ước bãi Soi — lục tục kéo đến. Người vác theo chiếc xẻng, người cắp đòn xóc, người gánh đôi sọt tre.
Rồi đến cả Chủ nhiệm Bùi Đắc Khoát. Ông Khoát mặc chiếc áo đại hàn bạc phếch, chiếc bút máy Kim Tinh cài lệch một bên túi, đi ủng cao su lội bì bõm qua khoảng sân lầy. Đứng giữa gian nhà dột nát, nhìn lên khoảng trời trống hoác trên nóc nhà rồi nhìn vào người con gái kỹ sư đang nằm bất động trong buồng, người đàn ông vốn quen với những bản báo cáo chỉ tiêu khô cứng bỗng thấy cay xè nơi khóe mắt.
Ông Khoát quay ra sân, gõ mạnh cán tẩu thuốc vào thân cây cau, giọng khàn đặc nhưng dứt khoát:
“Các đồng chí! Toàn thể bà con Đội 1 và Đội 3 nghe tôi nói đây!”
Hàng chục con người đang túm tụm quanh góc sân lập tức im bặt, ngước nhìn vị Chủ nhiệm hợp tác xã.
“Cả cái xã An Hòa này mang ơn vợ chồng thằng Bình con An!” — Ông Khoát nghẹn giọng, đưa tay chỉ về phía bốn bồ thóc giống còn nguyên vẹn kê trên bệ gạch — “Nếu không có con An bày cách ủ men sấy trấu, năm mươi tấn quân lương chi viện cho mặt trận biên giới phía Bắc tuần trước đã thối rữa thành bùn. Nếu đêm qua nó không liều mình che chắn bồ thóc giống, thì vụ mùa tới cả đội lấy cái gì mà cấy? Chúng nó vì việc công mà đến manh chiếu rách che đầu cũng không giữ nổi, vợ thì suýt sẩy thai! Tôi hỏi các đồng chí, chúng ta là người cùng một làng, cùng ăn hạt gạo sông Đáy, chúng ta có để cho mẹ con nó phải nằm ổ dưới cái mái rạ dột nát này không?”
“Không bao giờ!” — Bác Trưởng xóm Thượng, một lão nông tóc hoa râm, quắc mắt vung chiếc xẻng lên — “Nhà tôi có sẵn ba xe cải tiến gạch mộc phơi khô dưới bóng râm từ vụ trước, định để dành sửa cái chuồng lợn. Nay tôi ủng hộ hết cho vợ chồng chú Bình!”
“Nhà tôi còn hai cây xoan đào ngâm đáy ao ba năm nay, vỏ đã róc trắng phau, đem lên xẻ làm xà gồ, rui mè thì đố con mọt nào gặm nổi!” — Anh Đội phó Đội 1 tiếp lời dõng dạc.
Chị Đượm từ dưới bếp chạy vụt lên, mắt còn đỏ hoe nhưng giọng sang sảng:
“Báo cáo bác Chủ nhiệm! Đợt vừa rồi Đội 3 hoàn thành vượt mức một nghìn chiếc làn mây xuất khẩu Đông Âu loại A, bên Ngoại thương huyện thưởng cho đội phiếu vật tư đặc cách. Em xin thay mặt chị em tổ mây tre đan, đề nghị trích toàn bộ số phiếu đó đổi lấy một vạn ngói sông Cầu và mười bao xi măng Hải Phòng! Ai không đồng ý cứ bước qua mặt con Đượm này!”
“Đồng ý! Cả đội đồng ý!” — Tiếng hô vang dậy cả góc xóm nghèo, át đi sự ảm đạm sau đêm mưa bão.
Trần Bình đứng lặng bên hiên nhà, sống mũi cay xè. Anh chắp hai tay lại trước ngực, cúi gập người trước bà con xóm giềng, cổ họng nghẹn ứ không thốt nên lời. Tình nghĩa của người nông dân Bắc Bộ thời bao cấp là thế — trong cái đói, cái nghèo, cái thiếu thốn trăm bề của tem phiếu, họ có thể so đo từng lạng mỡ, từng cân bo bo, nhưng khi hoạn nạn cận kề, họ sẵn sàng dốc cạn những gì quý giá nhất trong góc bếp, đáy ao để đùm bọc lấy nhau.
*
Để đảm bảo cho An được yên tĩnh tuyệt đối dưỡng thai, Bình cùng các anh em dân quân cẩn thận khiêng cả chiếc sập gụ đưa cô sang gian nhà ngang kiên cố của cụ giáo Khiêm ở cách đó hai bờ rào. Gian nhà cũ ba gian mái rạ nhanh chóng được dỡ bỏ. Tiếng choang choang của xà beng đào móng, tiếng xe cải tiến chở đất đá lạo xạo trên đường thôn xua tan đi vẻ tĩnh mịch thường ngày.
An nằm trên giường bệnh, sắc mặt sau một tuần uống nước củ gai và ngải cứu đã hồng hào trở lại. Dù cụ lang Cảnh và mẹ đẻ nghiêm cấm cô bước chân xuống đất, nhưng cái đầu của một nữ kỹ sư thế kỷ hai mươi mốt thì không chịu nằm yên.
“Anh Bình, đưa cho em mẩu bút chì mộc với mấy tờ giấy xi măng vỏ bao rách kia.” — An nghiêng người, gọi với ra cửa sổ khi thấy bóng chồng đang lúi húi xách xô vữa qua.
Bình vội lau bàn tay dính đầy vôi vữa vào chiếc quần bảo hộ lao động màu cỏ úa, bước vào buồng, cau mày trách khéo nhưng ánh mắt tràn ngập cưng chiều:
“Em lại tính làm gì đấy? Cụ lang dặn phải nằm yên tĩnh dưỡng, không được hao tâm tổn tứ kia mà.”
“Em nằm yên trên giường, chỉ vẽ thôi, có động chân động tay đâu mà anh sợ.” — An cười dịu dàng, kéo tay chồng ngồi xuống mép giường — “Anh nghe em. Dựng nhà ba gian ngói đỏ là việc cả đời, bà con đã thương tình góp công góp của, mình không thể làm bừa theo kiểu cũ được. Nhà nông thôn Bắc Bộ xưa nay hay bị ẩm thấp vì móng nông, mùa hè thì hầm hập như lò than, mùa đông gió bấc lại lùa thấu xương. Anh đưa giấy đây em vẽ sơ đồ đối lưu không khí và hệ thống xử lý vệ sinh cho thợ xây.”Nhìn vẻ kiên định ánh lên trong đôi mắt sáng ngời của vợ, Bình đành thở dài chịu thua. Anh cẩn thận kê một tấm ván gỗ mỏng lên đùi cô, gọt nhọn đầu mẩu bút chì mộc đưa cho An.
Những nét vẽ bằng than chì nhanh chóng hiện lên trên nền giấy xi măng thô ráp. Với kiến thức sâu rộng về kiến trúc sinh thái và vi sinh học ứng dụng, An không làm thay đổi kết cấu ba gian truyền thống vốn đã ăn sâu vào nếp sống làng quê, nhưng cô khéo léo lồng ghép những cải tiến mang tính đột phá:
Thứ nhất, nâng cao cốt nền nhà thêm ba tấc so với mặt sân, sử dụng xỉ than và gạch vỡ đầm chặt làm lớp cách ẩm đáy, ngăn hơi nước sông Đáy bốc lên vào mùa nồm ẩm — thứ thời tiết quái ác từng làm mốc hỏng bao nhiêu lương thực.
Thứ hai, trên các bức tường hồi và tường hậu, thay vì xây kín mít, cô yêu cầu thợ để lại các ô thoáng lấy sáng hình chữ Thọ kép, kết hợp hai cửa sổ đối xứng ở mạn nam và mạn bắc. Gió tươi từ bờ sông Đáy thổi vào sẽ cuốn toàn bộ khí nóng tụ dưới mái ngói thoát ra ngoài theo nguyên lý đối lưu nhiệt, trong nhà lúc nào cũng mát rượi mà không bị gió độc lùa thẳng vào giường ngủ.
Thứ ba, và cũng là điểm táo bạo nhất: An thiết kế một khu vệ sinh và chuồng gia súc riêng biệt ở góc vườn xuôi hướng gió, áp dụng nguyên lý hầm ủ tự hoại hai ngăn có vách ngăn yếm khí bằng gạch nung miết xi măng kín mít.
Bác Cả Thao — bác thợ cả nề có tiếng nhất vùng đang phụ trách việc xây móng và tường gạch — ghé đầu qua cửa sổ nhìn bản vẽ, ban đầu gãi đầu gãi tai vẻ hoài nghi:
“Gớm, cô An ơi, từ đời cụ kỵ nhà tôi đến giờ, nông dân mình cứ đào cái hố tro, quây mấy tấm liếp nứa là xong cái chuồng xí, phân gio thì xúc bón ruộng. Việc gì phải tốn gạch tốn xi măng xây hai cái ngăn kín bưng dưới đất làm gì cho rầy rà?”
An mỉm cười, kiên nhẫn phân tích bằng cái lý giản dị của nhà nông:
“Bác tính xem, chuồng xí kiểu cũ ruồi nhặng bu đầy, mưa xuống phân rác chảy tràn ra vườn, vừa hôi thối vừa mang mầm bệnh giun sán cho cả làng. Xây theo kiểu hai ngăn của cháu, ngăn thứ nhất ủ yếm khí làm phân hủy hết mầm bệnh và trứng giun sán; nước thải thẩm thấu sang ngăn thứ hai đã trong và hết mùi hôi, dùng tưới cho gốc ổi, gốc chanh thì tốt gấp mười lần phân tươi. Vừa sạch nhà, vừa bảo vệ sức khỏe cho u già con trẻ, bác thấy có đáng bỏ thêm mấy chục viên gạch không?”
Bác thợ cả nề nghe xong, ngẫm nghĩ một hồi rồi đập đùi cái “đét”:
“Chà! Đúng là cái đầu của cán bộ kỹ thuật có khác! Nghe xuôi tai lắm! Được rồi, việc đào móng đổ xỉ với xây hầm hai ngăn cứ để cánh thợ nề chúng tôi lo, bảo đảm miết xi măng phẳng lì không rò một giọt nước!”
Ở gian ngoài, bác thợ cả mộc cũng gật gù phụ họa, tay thoăn thoắt đo đạc lại từng thanh rui mè, vì kèo gỗ xoan ngâm để ăn khớp với các khoảng ô thoáng đối lưu mà An đã tính toán.
*
Công trường dựng nhà diễn ra bền bỉ và chu đáo qua từng giai đoạn.
Thời bao cấp khó khăn, việc gom đủ vật liệu không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Mười vạn ngói sông Cầu đổi từ phiếu mây tre đan phải chờ từng đợt tàu kéo xuôi sông Đáy về bến đò; từng xe cải tiến gạch mộc, cát vàng sông Đáy phải chắt chiu, sàng sảy kỹ lưỡng; những cây xoan ngâm vớt lên từ đáy ao phải phơi râm ròng rã cho róc hết nước ngọt để chống mọt.
Suốt gần sáu tháng ròng rã, từ những ngày chớm hè oi nồng tháng Năm cho đến khi cái nắng chói chang của mùa hạ lùi dần nhường chỗ cho tiết trời thu dịu mát, Hoài An nghiêm cẩn nằm tĩnh dưỡng trên sập gụ theo đúng lời dặn của cụ lang Cảnh.
Đó là khoảng thời gian thử thách lòng kiên nhẫn nhưng cũng ngập tràn sự che chở, ấm áp. Cứ cách ba ngày, Bình lại lặn lội lên vùng đồi gò Chương Mỹ bới củ gai tươi, săn lùng từng con chim bồ câu ra ràng về hầm với đỗ xanh cho vợ tẩm bổ. Đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm súng và cầm cày của anh giờ đây thuần thục cả việc sắc thuốc nam, thổi cháo, lau mặt cho An. Tình yêu mộc mạc, kín đáo nhưng sâu nặng như núi non của người lính phục viên đã trở thành liều thuốc tinh thần mầu nhiệm nhất, giúp thai khí của An hoàn toàn ổn định qua từng mốc phát triển.
Bà con lối xóm chia nhau làm việc theo từng buổi nông nhàn: người già và phụ nữ phụ trách sàng cát, tôi vôi; thanh niên trai tráng gánh gạch, trộn vữa; cánh thợ nề tỉ mẩn xây từng hàng gạch mộc thẳng tắp, miết mạch vôi đều tăm tắp; cánh thợ mộc miệt mài đục đẽo từng mộng gỗ xoan, gọt giũa từng cây đòn tay nhẵn bóng.
Khi mùa thu sang, những chuyến xe cải tiến chở ngói sông Cầu cuối cùng đã tập kết đủ bên bờ giếng. Loại ngói máng đất sét nung già lửa của nhà máy ngói sông Cầu nổi tiếng khắp miền Bắc, khi gõ hai viên vào nhau phát ra tiếng kêu “keng keng” trong trẻo đanh thép như kim loại, không một giọt nước mưa nào có thể thấm qua.
Ngày cất nóc diễn ra trong sự hân hoan của toàn thể xã viên Đội 3. Cây xà nóc bọc vải đỏ được Bình cùng các thanh niên khỏe mạnh nhất đội hợp lực đặt ngay ngắn l*n đ*nh vì kèo giữa tiếng vỗ tay rầm rộ. Khi những hàng ngói sông Cầu đầu tiên được xếp đều tăm tắp, đỏ rực lên dưới ánh nắng thu vàng như mật, cả khoảng trời xóm nghèo như bừng sáng một luồng sinh khí mới.
Đến giữa tháng Mười năm 1979, khi những cơn gió heo may se lạnh thổi qua rặng tre đầu ngõ, ngôi nhà ba gian mái ngói sông Cầu đã hoàn thiện trọn vẹn, đứng uy nghi và vững chãi trên nền đất cũ.
Sau gần sáu tháng kiên trì dưỡng thai, An đã có thể bước đi vững vàng. Chiếc bụng bầu của cô đã bước sang tuần thứ ba mươi bảy, tròn lẳn và nhô cao vượt mặt dưới lớp áo bà ba màu cỏ úa rộng thùng thình.
Ngôi nhà mới đẹp đẽ như một bức tranh ấm no giữa lòng quê hương đổi mới.
Tường gạch mộc quét vôi ve màu vàng nhạt ấm áp, bờ nóc thẳng tắp đắp nổi đôi con kìm vững chãi hướng lên nền trời xanh ngắt. Bước vào bên trong, mùi vôi mới nồng nàn hòa quyện với mùi thơm thanh khiết của gỗ xoan xua tan đi hoàn toàn sự ẩm mốc tối tăm của căn nhà tranh năm cũ. Nhờ hệ thống cửa thông gió đối lưu và các ô thoáng chữ Thọ mà An thiết kế, luồng không khí trong nhà luôn luân chuyển thông thoáng, mát rượi vào ban ngày và ấm áp khi đêm xuống. Khu chuồng trại và hầm tự hoại hai ngăn nằm khuất sau rặng dâm bụt, sạch sẽ và tuyệt nhiên không bốc lên một chút mùi xú uế nào.
Buổi chiều hôm dọn về nhà mới, u Mẫn bước qua bậu cửa gỗ bằng đôi chân run rẩy. Bà cụ đứng sững giữa gian nhà giữa, nơi đặt chiếc bàn thờ tổ tiên trang nghiêm bằng gỗ mít mới đóng. Đôi bàn tay gầy guộc, chằng chịt những vết sẹo và chai sần của mấy chục năm lội bùn móc củ, run run chạm vào bờ tường gạch phẳng phiu, mát rượi.
Nước mắt từ đôi mắt mờ đục của bà cụ cứ thế trào ra, lăn dài qua những nếp nhăn nheo trên gò má hóp:
“Trời phật có mắt... Thầy thằng Bình ơi... Ông có linh thiêng thì về mà chứng giám... Mẹ con tôi cả một đời ở lều tranh vách đất, mấy chục năm góa bụa nuôi con chỉ sợ một ngày bão về nhà đổ đè chết hai mẹ con... Nay con dâu ông, con trai ông dựng được ngôi nhà ngói đỏ ba gian vững chãi thế này... Tôi có nhắm mắt xuôi tay cũng thanh thản rồi...”
Bình bước tới, vòng cánh tay vạm vỡ ôm lấy bờ vai gầy guộc đang run lên của mẹ, đôi mắt cương trực của người chỉ huy dân quân cũng hoe đỏ:
“U đừng nói gở. Nhà mới cửa rộng, u phải sống thật lâu để còn bế cháu nội, hưởng phúc cùng chúng con chứ.”
An đứng tựa vào khung cửa buồng trong, một tay đỡ lấy bụng bầu nặng trĩu, mỉm cười nhìn hai mẹ con. Trái tim cô dâng lên một niềm xúc động ngập tràn. Từ một cô gái cô độc xuyên không từ thế kỷ hai mươi mốt về vùng quê nghèo đói này, trải qua bao giông bão, nghi kỵ, thiếu thốn, giờ đây cô đã thực sự có một mái ấm trọn vẹn — một mái nhà xây bằng mồ hôi, nước mắt và tình làng nghĩa xóm thiêng liêng.
*
Dọn vào nhà mới được ba ngày, không khí ở làng An Hòa bước vào những ngày hội tưng bừng nhất trong năm.
Trên mười lăm mẫu đất bãi Soi ven sông Đáy, vụ lúa mùa và ngô lai thử nghiệm theo mô hình khoán hộ đã chín vàng ruộm một dải bãi bồi. Từng bông lúa trĩu hạt, mẩy căng như đuôi chồn đung đưa trong gió thu. Sau đợt kiểm tra thực tế đầy thuyết phục của Trưởng phòng Nông nghiệp huyện Đặng Cự, Đội 3 được toàn xã thống nhất tổ chức Lễ mừng cơm mới sớm để chuẩn bị bước vào chiến dịch thu hoạch toàn diện.
Sáng hôm ấy, không gian quanh ngôi nhà mới của Bình và An rộn rã tiếng cười nói. Dưới bóng râm của giàn mướp hương sau bếp, Bình cùng mấy thanh niên Đội 3 đang xúm xít quanh chiếc cối đá giã giò heo và chuẩn bị củi lửa để thổi nồi xôi nếp cái hoa vàng đầu mùa. Tiếng chày giã thậm thịch hòa cùng tiếng trêu đùa rôm rả làm náo nức cả góc vườn.
Trong buồng ngủ thoang thoảng mùi gỗ mới, An ngồi xếp bằng trên chiếc sập gụ, cẩn thận gấp lại từng chiếc tã lót bằng vải xô trắng tinh mà chị Đượm vừa mang sang cho hôm qua từ tiêu chuẩn đổi tem phiếu của cửa hàng bách hóa huyện.
Theo tính toán chu kỳ thai sản của An, cô đang ở tuần thai thứ ba mươi bảy, phải gần ba tuần nữa mới tròn bốn mươi tuần đến ngày dự sinh. Mọi thứ cho đứa con đầu lòng đã được cô và u Mẫn chuẩn bị tươm tất: chiếc nôi mây đan lót rơm nếp êm ái, mấy chiếc áo sơ sinh khâu tay bằng chỉ màu cẩn thận giặt sạch phơi nắng thơm mùi rơm nếp đón nắng.
An đưa tay xoa nhẹ lên bụng bầu tròn trịa, cảm nhận từng cú đạp nhè nhẹ, bình yên của con:
“Con ngoan nhé, lát nữa bố với các bác làm lễ mừng cơm mới xong, mẹ con mình cùng ra bãi Soi ngắm lúa chín...”
Lời thì thầm vừa dứt, một cơn đau quặn thắt đột ngột giáng xuống từ vùng đáy thắt lưng.
Khác hẳn với những cơn đau giả rải rác trong mấy tuần qua, cơn đau này dữ dội, dồn dập và mang theo một lực co bóp cực mạnh ép chặt lấy lồng ngực An. Cô nín thở, hai tay bấu chặt lấy mép sập gụ, mồ hôi lạnh toát ra như tắm ướt đẫm trán.
Chưa kịp định thần để đếm nhịp thở, An bỗng cảm thấy một luồng dịch ấm nóng từ sâu bên trong cơ thể vỡ òa ra, ồ ạt chảy tràn qua đùi, làm ướt đẫm gấu quần lụa đen và thấm loang lổ xuống mặt chiếu cói.
Vỡ ối!
Là một kỹ sư có kiến thức y sinh học thực nghiệm, An lập tức nhận ra dấu hiệu nguy cấp: cơn chuyển dạ thực sự đã bắt đầu, sớm hơn ngày dự sinh gần ba tuần! Cú ngã chấn động vào thành giếng gần sáu tháng trước dù đã được điều trị ổn định, nhưng dường như vẫn để lại di chứng khiến cổ t* c*ng mở sớm dưới áp lực của những tuần thai cuối.
Cơn co thắt thứ hai ập đến ngay sau đó chưa đầy ba phút, dồn dập và dữ dội như từng đợt sóng biển cuộn trào, khiến cả cơ thể An run rẩy, không thể gượng dậy nổi.
“Anh... anh Bình ơi!” — An cất tiếng gọi, giọng lạc đi giữa cơn đau xé ruột — “Anh Bình... em vỡ ối rồi... Mau... mau lên anh!”