Cảnh sát từng khai quật hài cốt của Khâu Nguyệt ở Thung lũng Bắc Lộ, Chu Chính Chính đã có mặt tại hiện trường nên biết rõ hình dáng của thung lũng.
Tuy nhiên, trong bức tranh sơn dầu, bố cục phong cảnh đã được xử lý theo lối nghệ thuật, khiến Chu Chính Chính khi xem qua không nhận ra đó là nơi mình từng đến.
Trần Hà, với con mắt chuyên môn của một họa sĩ, lại dễ dàng nhận ra hơn.
Cô cảm thấy góc nhìn từ trên cao trong bức tranh dường như chính là vị trí nơi cô từng rơi xuống vách đá. Như thể họa sĩ khi ấy đã đặt giá vẽ ngay trên bậc đá đó và từ đó vẽ nên tác phẩm này.
Trần Hà nheo mắt nhìn bức ảnh nhỏ. Dù cố gắng đến mấy, cô cũng chỉ thấy những gam màu xám đậm nhạt, không thể phân biệt được màu sắc.
Thế nhưng, bằng trực giác sắc bén của mình, cô nhanh chóng nhận ra một điểm bất thường.
Cô chỉ vào một chỗ trên bức tranh, khẽ hỏi: “Chính Chính, chỗ này có màu đỏ không?”
Chu Chính Chính sững sờ, rồi chợt nhớ ra chuyện Trần Hà bị mù màu, trong lòng thoáng nhói đau.
Cô ấy nhìn kỹ vào chỗ đó, ánh mắt chợt lóe lên sự kinh ngạc: “Đúng vậy. Có một chút màu đỏ.”
Tranh sơn dầu phong cảnh, cảnh xa thường không được phác họa chi tiết. Hơn nữa đây là ảnh chụp lại nhỏ, càng mờ hơn.
Chút màu đỏ đó, so với toàn bộ bức tranh, chỉ chiếm một diện tích rất nhỏ, như một giọt máu loang ra, đọng lại giữa khung cảnh đầu thu xanh úa vàng.
Rõ ràng đó là một bụi hoa đỏ.
Chu Chính Chính nuốt nước bọt, giọng khàn đi: “Hình như… đó chính là vị trí tìm thấy hài cốt của Khâu Nguyệt.”
Hơi thở của Trần Hà trở nên dồn dập. Cô lật nhanh đến phần mô tả tác phẩm.
Tên tác phẩm là “Sự Nở Rộ Đang Ngủ Yên”. Thời gian bán…
Trần Hà đột nhiên biến sắc, chỉ vào dòng ngày tháng: “Ngày bán, là sáu tháng sau khi Khâu Nguyệt mất tích!”
Vẽ một bức tranh sơn dầu cần rất nhiều thời gian. Mỗi lớp màu phải chờ khô mới có thể vẽ lớp tiếp theo.
Với độ tinh xảo và cảnh vật phức tạp của bức Sự Nở Rộ Đang Ngủ Yên này, ít nhất phải mất một tháng mới có thể hoàn thành.
Thế nhưng, vào thời điểm đó, hạt giống hoa bỉ ngạn trên người Khâu Nguyệt còn chưa thể nảy mầm, chứ đừng nói đến việc nở hoa...
Không, không đúng.
Trần Hà nhìn chằm chằm vào bức tranh, rồi đột nhiên hiểu ra một điều.
Cô nắm chặt tờ giấy trong tay, giọng run run thốt ra: “Hạt giống hoa… là do Chu Tàng Mặc rắc xuống!”
Chu Chính Chính thoạt đầu còn chưa hiểu, nhưng chỉ vài giây sau đã sững người, rồi bàng hoàng nhận ra.
Trước đó, sau khi Hình Yêu bắt cóc Tống Chu đến tiệm sửa xe Thanh Đức, tưởng rằng sắp tiễn Tống Chu lên đường, hắn đã rất tự mãn kể lại quá trình giết hại Khâu Nguyệt.
Tuy nhiên, trong lời kể của hắn, hoàn toàn không nhắc đến chuyện hạt giống hoa bỉ ngạn.
Hình Yêu vốn ám ảnh với từng chi tiết khi giết người, tuyệt đối không thể bỏ sót một chi tiết kỳ lạ như vậy.
Vậy thì lời giải thích duy nhất là — người gieo hoa không phải hắn.
Mà là Chu Tàng Mặc.
Ông ta đã đến Thung lũng Bắc Lộ không lâu sau khi Khâu Nguyệt bị chôn, chắc chắn là đi cùng Hình Yêu, bởi chỉ có Hình Yêu mới biết vị trí chính xác.
Ông ta bắt Hình Yêu chỉ ra chỗ chôn, rồi tự tay gieo hạt giống hoa lên lớp đất phủ trên thi thể Khâu Nguyệt.
Khi ông ta cấy từng hạt xuống đất, khuôn mặt ấy hẳn mang một nụ cười méo mó, lạnh lẽo và đẫm máu.
Sau đó, ông ta đi đến nơi Trần Hà từng rơi xuống vách đá, dựng giá vẽ lên, cố tình chọn góc nhìn trùng với vị trí của cô, rồi phác thảo bố cục.
Cuối cùng, ông ta vẽ nên bức tranh phong cảnh này.
Một bức tranh tưởng như không có bóng người, nhưng thực ra lại ẩn chứa hai kẻ vô hình —
Một cô gái, để tìm người bạn đã mất liên lạc, đã đi đến tận vách đá này.
Cô tuyệt vọng nhìn xuống thung lũng xinh đẹp, nhưng không hề biết rằng người bạn thân của mình đang bị chôn sâu nhất dưới nơi đó.
Rồi, cô rơi xuống.
Một người tan xương nát thịt. Một người cuối cùng sẽ nở rộ.
Khi Chu Tàng Mặc vẽ bức tranh này, chắc chắn ông ta đã rơi vào cơn điên loạn, tự cho mình là một nghệ sĩ cuồng say, vung cọ giữa ranh giới của sự sống và cái chết.
Thực chất, ông ta chỉ là một con ma cà rồng đang bò dưới rìa địa ngục.
Trần Hà bóp chặt tờ giấy trong tay, tiếng giấy nhàu nát vang lên khô khốc. Cơn căm hận trong lồng ngực cô sôi trào như dung nham, thiêu đốt từng mạch máu nóng rực.
Cô cúi đầu, giọng trầm thấp nhưng kiên định:
“Bức tranh này được lấy cảm hứng từ vụ sát hại Khâu Nguyệt. Nó thể hiện một tội ác bị che giấu dưới vẻ đẹp của phong cảnh.”
Chu Chính Chính cũng đã hiểu ra. Cô ấy chỉ vào giá bán ghi trong tài liệu, khẽ hỏi Trần Hà:
“Họ bán đắt như vậy… có phải vì ý nghĩa đằng sau bức tranh không?”
Trần Hà nhìn xuống con số ghi trong hồ sơ — giá giao dịch: hai triệu nhân dân tệ.
Cô tính toán một chút rồi nói: “Kích thước trung bình, người mua là nhà sưu tập nước ngoài. Mức giá này… cũng bình thường thôi.”
“Oa!” Chu Chính Chính tròn mắt. “Tranh sơn dầu đắt đến vậy sao?”
“Giá của tranh sơn dầu không hoàn toàn dựa vào giá trị nghệ thuật,” Trần Hà giải thích, giọng bình tĩnh. “Danh tiếng, địa vị xã hội, thậm chí cả mạng lưới quan hệ đều ảnh hưởng đến giá bán.”
Cô giơ tay phác họa trong không khí đường nét của bậc thang:
“Chu Tàng Mặc, trong giới họa sĩ sơn dầu trong nước, thuộc tầng lớp trên. Bản thân bức tranh này cũng là một tác phẩm xuất sắc, nên mức giá ấy hoàn toàn phù hợp với đẳng cấp của ông ta.”
Sự “đẳng cấp” trong giới hội họa được phân chia rất rõ ràng, dựa vào giá giao dịch của các tác phẩm được bán tại những sàn đấu giá lớn trong và ngoài nước.
Các bậc thầy hàng đầu của giới mỹ thuật trong nước, giá tranh có thể lên tới hàng chục triệu.
Còn Chu Tàng Mặc, dù được tôn xưng là “Đại sư sơn dầu”, hồ sơ triển lãm cũng ghi như vậy, nhưng thực chất chỉ là danh xưng được thổi phồng trong giới, chưa thể xếp vào hàng đầu.
Với địa vị của ông ta, một tác phẩm tinh xảo, bán được từ một đến ba triệu là điều bình thường.
Trần Hà kết thúc phần giải thích, rồi chậm rãi bổ sung:
“Một phòng tranh hoặc thương hành nghệ thuật, chỉ cần hợp tác lâu dài với một hoặc hai họa sĩ ở đẳng cấp như Chu Tàng Mặc, là đủ để duy trì hoạt động.”
Ở chiếc máy tính gần đó, một cảnh sát đeo kính nghe thấy, ngẩng đầu lên nói:
“Thương Hành này quả là đáng gờm, có lẽ kiếm được rất nhiều tiền.”
Hai người đồng loạt quay lại nhìn.
Chu Chính Chính giới thiệu: “Đây là đồng nghiệp bên điều tra kinh tế của chúng tôi.”
Rồi hỏi: “Ghê gớm đến mức nào?”
“Các cô xem này.” Cảnh sát điều tra kinh tế mở một tập báo cáo trên màn hình. “Đây là tình hình kinh doanh qua các năm của Hành Xương Nghệ Hàng.”
Hai người cùng cúi xuống xem.
“Quy mô của công ty được coi là nhỏ,” người cảnh sát nói tiếp, “nhưng doanh thu lại đáng kinh ngạc. Mỗi năm đều đạt hàng chục triệu, có năm thậm chí vượt hơn trăm triệu.”
Ngón tay anh ta lướt qua vài hàng dữ liệu trong bảng:
“Đặc biệt là năm sáu năm trước, con số tăng liên tục qua từng năm, tổng cộng hơn bốn trăm triệu. Nhưng những năm sau đó thì trở lại bình thường.”
Năm sáu năm… bốn trăm triệu.
Nghe đến con số khổng lồ ấy, tim Trần Hà đập mạnh. Một lớp mồ hôi lạnh rịn ra trên trán cô.
Lúc này, cô mới nhận ra rằng đằng sau Hành Xương Thương Hành là một mạng lưới lợi ích khổng lồ.
Số tiền ấy quá lớn — lớn đến mức đủ khiến những kẻ tham lam trở nên điên cuồng, sẵn sàng vì lợi ích của mình mà nghiền nát bất cứ ai cản đường.
Tống Chu đã bị cuốn vào một vòng xoáy nguy hiểm hơn nhiều so với những gì cô từng tưởng tượng.