Nợ Trời Ba Nghìn Năm
Chương 1: Sinh nhật mười sáu
Người trong thôn tính tuổi bằng năm. Tạ Niên tính bằng ngày.
Với một đứa trẻ nghèo, ngày nào qua được cũng là một khoản lời nhỏ. Cộng dồn lại thành năm thì to, nhưng sống thì phải sống từng ngày, giống như ăn từng miếng, chứ ai nuốt trọn cả mâm cơm bao giờ. Theo cách tính ấy, sáng Trùng Cửu năm Vĩnh Ninh thứ bốn mươi mốt, hắn đang sống ngày thứ năm nghìn tám trăm bốn mươi mốt của đời mình, và đang treo lủng lẳng bằng một tay trên vách đá Thanh Lĩnh.
Sương còn dày. Dưới chân hắn là một khoảng không trắng đục, ném hòn sỏi xuống không nghe tiếng chạm đất. Nhưng Tạ Niên không nhìn xuống. Hắn nhìn vào khe đá cách mặt hắn một gang tay, nơi một cụm lá đỏ thẫm mọc ngược từ vách ra, nhỏ như bàn tay trẻ con, gân lá chảy ra màu máu loãng khi bị ánh sáng đầu ngày chạm vào.
Huyết Tâm Thảo.
“Đừng có chạy,” hắn lẩm bẩm, như thể cây thuốc có chân.
Hắn không dùng cuốc sắt. Người hái thuốc lâu năm đều biết rễ Huyết Tâm Thảo sợ sắt; chạm vào là dược tính tản đi một nửa, giá rớt theo. Hắn lôi từ thắt lưng ra một cái xẻng nhỏ vót bằng tre, mỏng như lưỡi dao, rồi bới từng nắm đất ẩm quanh gốc, chậm như đang cởi áo cho một đứa bé đang ngủ. Cánh tay trái hắn mỏi đến phát run. Hắn đổi tay, thở ra một hơi, tiếp tục.
Một khắc sau, hắn trườn lên mỏm đá bằng, nằm ngửa ra, ngực phập phồng. Trong lòng bàn tay là ba cây Huyết Tâm Thảo, rễ còn nguyên, đất còn nguyên, không đứt một sợi.
Hắn xòe ngón tay ra đếm. Một cây, người thu mua dược ở thôn trả một lượng, nhưng chính lão cũng mang xuống Lục Khê bán sáu, bảy lượng. Ba cây là hai mươi lượng nếu hắn tự mang đi. Ba ngày đường để lấy thêm mười lăm lượng bạc. Mười lăm lượng thì mua được thuốc ho tử tế cho bà.
Hắn đếm lại lần nữa, vì thói quen, và vì nghĩ đến bà thì tay hắn luôn cần việc để làm.
“Mười sáu,” hắn nói với bầu trời đang sáng dần. “Hôm nay ta mười sáu.”
Bầu trời không đáp. Nhưng một con chim sẻ đá nhảy lên mỏm đá, nghiêng đầu nhìn hắn, và hắn lấy đó làm lời chúc.
* * *
Hòe Hạ Thôn hôm ấy khác ngày thường ở ba thứ: mùi rượu cúc, tiếng trẻ con, và cái bàn của Hồ Nhị.
Hai thứ đầu thì ai cũng thích. Trùng Cửu là lễ Trường Thọ, một năm chỉ một lần. Đàn bà nấu bánh cao từ sáng sớm. Lũ trẻ đeo túi thù du đỏ trước ngực, chạy quanh gốc hòe cổ giữa thôn, cái cây to đến mức bốn người ôm không xuể, cành lá che cả một khoảng sân. Người già ngồi dưới bóng cây, nhấp rượu cúc, kể chuyện năm xưa với cái giọng của người đã kể chuyện ấy mười lần.
Còn cái bàn của Hồ Nhị thì chỉ có người cần tiền mới thích.
Gã đặt bàn ngay dưới gốc hòe, trải một tấm vải đỏ, bày một cái cân bằng đồng, một cuốn sổ dày và một con dấu. Gã gầy, mắt nhỏ, cười lúc nào cũng thấy cả hàm răng, và nói chuyện bằng cái giọng của người sắp mời bạn ăn cơm, mà phần cơm ấy là của bạn.
“Bác Tư Tám! Ba mươi ngày thôi, đổi một lượng bạc với hai bát rượu cúc, bác thấy sao? Lễ Trường Thọ mà, có người cho bác uống rượu là phúc!”
Ông Tư Tám, râu bạc, lưng còng, đặt bàn tay run run lên đĩa đồng của cái cân. Kim cân lắc, rồi dừng ở một vạch. Hồ Nhị nheo mắt đọc, gật đầu, chấm bút vào mực.
“Tốt lắm. Bác còn dày thọ chán. Ba mươi ngày, đúng một lượng.”
Ông Tư Tám nhận bạc, nhận rượu, uống một hơi, cười toe. Ba mươi ngày vừa rời khỏi đời ông, nhẹ như hơi thở. Không ai trong thôn thấy lạ. Bán thọ vẫn là chuyện thường như bán lúa. Người ta chỉ có hai thứ để bán: sức và ngày. Sức thì đã bán từ sáng.
Tạ Niên đứng ở rìa sân, vai đeo giỏ thuốc, nhìn cảnh ấy với cái mặt không thay đổi. Hắn chưa bao giờ bán một ngày nào. Bà Quế đã nói từ khi hắn biết đi: Bán gì thì bán, đừng bán ngày. Rồi bà ho. Hắn không hỏi tại sao.
“Ô, tiểu Niên!” Hồ Nhị trông thấy hắn, vẫy tay rối rít. “Mười sáu rồi đúng không? Lại đây lại đây, cân thử một cái. Người trẻ thọ dày, biết đâu cậu có số làm giàu. Bán một tháng, đủ tiền cưới vợ!”
Đám đông cười ồ. Mạc Lão Tứ, thôn trưởng, cũng cười gượng, đẩy hắn một cái nhẹ: “Cân thử có mất mát gì đâu.”
“Ta không bán,” Tạ Niên nói.
“Ai bảo cậu bán? Cân thử thôi mà!” Hồ Nhị đã đẩy cái cân về phía trước. “Cho vui. Quà sinh nhật.”
Hắn nhìn cái cân đồng một lúc. Rồi, vì cả sân đang nhìn, và vì từ chối thêm nữa chỉ làm chuyện thành to, hắn bước tới, đặt bàn tay phải lên đĩa đồng.
Kim cân rung lên.
Nó không lắc chậm rãi như lúc cân ông Tư Tám. Nó run, rồi lao thẳng về bên trái, gần hết vạch, và đứng sững ở một chỗ. Rồi từ trong thân cái cân vang lên một tiếng keng khô và dài, như tiếng chuông khi người ta gõ vào miệng nó.
Cả sân im lại.
Nụ cười của Hồ Nhị dừng nửa chừng. Gã nhìn kim cân, rồi nhìn Tạ Niên, rồi lại nhìn kim cân. Cái trán gã bắt đầu ướt.
“Ba… ba niên?” gã lắp bắp, rất khẽ, như sợ có thứ gì nghe thấy. “Cậu… cậu có khế gì với Trướng Phòng chưa?”
“Khế gì?” Tạ Niên nhíu mày. “Ta chưa ký giấy tờ gì cả.”
Hồ Nhị không trả lời. Gã chộp lấy cái cân đồng, ôm vào ngực, cuống quýt gấp tấm vải đỏ, đóng sập cuốn sổ. Đang giữa buổi, đang có hàng người chờ bán, vậy mà gã vừa nhét đồ vào túi vừa nói liến thoắng:
“Hôm nay… hôm nay nghỉ. Trùng Cửu mà, phải nghỉ chứ. Mai, mai tính tiếp.” Gã ngoái lại, ánh mắt trượt qua mặt Tạ Niên rồi quay đi rất nhanh, giống như người ta tránh nhìn vào vết thương của người khác. “Cậu về ăn mì đi, tiểu Niên. Về nhà ăn mì cho sớm.”
Rồi gã đi, gần như chạy.
Người trong thôn nhìn nhau. Chú Bốn, đang xếp hàng với một tờ khế chưa ký trong tay, đứng ngẩn ra như bị cướp mất bữa cơm.
“Cân hỏng rồi,” Tạ Niên nói, to hơn mức cần, và quay đi. “Cái cân ấy cũ lắm.”
Hắn không ngoái lại. Nhưng suốt đoạn đường từ gốc hòe về nhà, hắn bắt gặp mình đang đếm ngón tay mà không biết mình đang đếm cái gì.
* * *
Căn nhà của hai bà cháu nằm cuối thôn, sát chân núi, mái tranh vá chằng vá đụp, nhưng sân quét sạch, và hôm nay có mùi hành phi.
“Chậm,” bà Quế nói, không quay lại. “Mì chín từ nãy. Rửa tay.”
Bà đứng bên bếp, lưng còng hơn năm ngoái một chút, hai vai nhỏ như vai trẻ con. Bà sáu mươi tám tuổi, tóc bạc như cước, nói chuyện như người đang cãi nhau với cả thế giới, và là người duy nhất trên đời nấu được món mì trường thọ khiến Tạ Niên thấy nghẹn ở cổ họng mà không biết vì sao.
Mì trường thọ chỉ có một sợi. Một sợi mì, cán dài, cuộn mấy vòng trong bát, không được cắt, không được đứt, vì ăn đứt là đứt thọ. Phải húp từ đầu này tới đầu kia, lặng lẽ, một hơi. Bà Quế cán sợi mì ấy từ trước khi trời sáng. Trên bát có một quả trứng, trứng gà nhà, luộc lòng đào.
Hắn rửa tay, ngồi xuống, cầm đũa.
“Ăn đi rồi nói,” bà bảo.
Hắn ăn. Sợi mì nóng và dai, mằn mặn mùi mỡ hành, và hắn nghĩ: mười sáu năm, năm nào cũng vậy, chưa có năm nào sợi mì bị đứt. Hắn húp đến đoạn cuối, nghe bà ho khan phía sau. Tiếng ho dài, sâu, cái kiểu ho có thứ gì đó trong ngực bị xé ra. Bà úp cái khăn lên miệng. Khi bỏ khăn xuống, bà gấp nó lại rất nhanh, nhét vào tay áo.
Tạ Niên không hỏi cái khăn có màu gì.
“Cháu hái được ba cây Huyết Tâm Thảo,” hắn nói, sau khi đặt bát xuống. “Rễ đẹp. Cháu định mang xuống Lục Khê bán. Có tiền thì mua thuốc cho bà.”
“Tiền ấy để cưới vợ.”
“Cháu nghèo đến mức người ta bán ngày sống để mua rượu. Chẳng ai gả con cho cháu đâu.”
“Mày nói gì thế?” Bà quay phắt lại, và lần đầu trong ngày, cái giọng cộc lốc của bà mất đi cái vỏ. “Ai bán ngày? Ai nói với mày?”
“Không ai. Cháu thấy ông Tư Tám ở gốc hòe.” Hắn nhìn bà. “Hồ Nhị còn cân cháu, bà ạ. Cái cân đồng. Nó kêu lên một tiếng rồi lão chạy mất.”
Bà Quế không nói gì.
Lần đầu tiên hắn thấy bà đứng yên lâu như vậy. Cái muôi gỗ trong tay bà ngừng giữa không trung. Gió từ khe cửa thổi vào, lay một sợi tóc bạc trước trán, bà cũng không buồn gạt. Hắn nhìn bà, và chợt nhận ra bà không ngạc nhiên. Bà nhìn hắn bằng cái dáng của người đã đợi một tiếng gõ cửa từ rất lâu, rất lâu, và vừa nghe thấy bước chân ngoài ngõ.
“Bà?”
“Ăn đi,” bà nói. Giọng bà khản. “Trứng còn kia kìa. Ăn đi rồi nói.”
Hắn ăn quả trứng, từng miếng một, và không hiểu tại sao thứ lòng đào ấy lại đắng.
* * *
Chiều xuống nhanh ở chân núi. Mặt trời trượt qua đỉnh Thanh Lĩnh, bóng núi đổ dài xuống mái nhà, và Tạ Niên ra sân gánh nước, vì không ngồi yên được.
Hắn đang kéo gầu lên thì nhận ra mình không nghe thấy gì cả.
Không phải im lặng, chiều ở thôn chưa bao giờ im. Nhưng bầy gà nhà bên đã thôi cục tác. Con chó vàng nhà chú Bốn, vốn sủa lên với mọi thứ động đậy, vừa nằm xuống, mõm dí sát đất, hai tai cụp. Gió ngừng. Lá hòe cổ ở đầu thôn, vốn lúc nào cũng xào xạc, đứng im như được vẽ lên trời.
Rồi hắn nghe một âm thanh rất nhỏ, đều đặn, trên Xích Sa Lộ.
Lách cách. Lách cách. Lách cách.
Giống tiếng hạt gỗ chạy trên thanh bàn tính.
Từ đầu ngõ, một người đang đi tới.
Y mặc áo đen dài tới gót, may rất vừa, đường chỉ thẳng như dùng thước kẻ. Dáng y gầy, khoảng bốn mươi tuổi, mặt hiền hậu và mệt mỏi như một viên quan văn nhỏ vừa tan buổi làm. Tay y xách một cái đèn lồng, và cái đèn ấy không phải đèn lồng thường. Khung đèn là một cái bàn tính bằng gỗ sẫm, các hạt bàn tính sáng lên một thứ ánh vàng ấm, như những con đom đóm bị nhốt, và chúng trượt lên xuống theo từng bước chân y. Lách cách.
Tạ Niên chú ý đến một chuyện khác nữa, kỳ lạ hơn cả cái đèn.
Xích Sa Lộ là đường cát đỏ, ai đi qua cũng dính bụi đến đầu gối. Người này vừa đi hết con đường ấy mà đôi giày đen của y sạch bóng.
Y dừng lại ở cổng nhà hắn. Hạt bàn tính ngừng lách cách. Y đặt đèn xuống đất một cách cẩn thận, chỉnh lại vạt áo, rồi cúi đầu chào, một cái chào hoàn hảo, đúng độ sâu, đúng thời gian, như người đã chào hàng nghìn lần.
“Xin lỗi đã làm phiền vào giờ ăn cơm,” y nói, giọng nhẹ và rất lịch sự. “Cho tôi hỏi, đây có phải nhà của Tạ Niên không?”
Sau lưng hắn, trong nhà, có tiếng cái bát rơi xuống đất, vỡ tan.
Tạ Niên chưa kịp quay lại. Hắn nghe bà Quế thở ra một hơi dài, rất khẽ, nghe như tiếng một cánh cửa đóng sau mười sáu năm chờ đợi.
Người áo đen ngẩng đầu, mỉm cười, một nụ cười chuyên nghiệp đến mức gần như thương hại.
“Tôi là Đoàn Hữu Tín, Thu Thọ Sứ bát phẩm, phụ trách khu vực Lục Khê. Chúc mừng sinh nhật mười sáu của cậu, Tạ công tử.” Y mở một cuộn giấy nhỏ ra xem, rồi gập lại, như để chắc mình không nhầm. “Tôi đến để báo cho cậu một việc. Mong cậu bình tĩnh nghe.”
Y dừng một nhịp, đúng như cách người ta dừng trước khi đọc một con số.
“Cậu còn sống đúng một nghìn không trăm chín mươi lăm ngày.”