Nhất Kiếm Đoạn Trần Duyên

Chương 28: Trần Duyên Hóa Tiêu Dao

Trước

Ánh dương ban mai tựa như một tấm lụa vàng óng ả trải dài trên đỉnh Huyết Nhai, xua tan đi những vệt tàn vụ cuối cùng của huyết trận ngàn năm. Những giọt mưa linh vũ đọng lại trên phiến đá đen thẫm khẽ run rẩy rồi tan biến vào lòng đất, đánh thức từng mầm cỏ xanh non đang cựa mình đội lớp đá cằn nhô lên đón gió sớm. Gió núi mang theo vị ngai ngái của đất mẹ hồi sinh quyện cùng hương thảo mộc thanh tao từ thân cây non bên vách đá, thổi lay động hai tà áo một thanh một bạch đang đứng sát bên nhau.

Bàn tay Tạ Vô Cực vẫn đan chặt lấy những ngón tay thon thả của Sở Băng Dao. Hơi ấm từ lòng bàn tay nàng truyền qua da thịt, thấm sâu vào từng đường kinh mạch hoàng kim đang lưu chuyển êm đềm trong lồng ngực chàng. Sau bao nhiêu dông bão sinh tử, sau những vết chém của phụ bạc, của huyết tế và sự tàn khốc nơi tiên môn, đây là khoảnh khắc đầu tiên chàng cảm nhận được nhịp đập của sự sống một cách trọn vẹn và an yên đến thế.

Chàng khẽ quay đầu nhìn lại Huyết Nhai.

Phía sau lưng chàng, ba mươi vạn bá tánh phàm trần đã thôi kinh hãi. Những người cha, người mẹ đang ôm chặt lấy con thơ vào lòng, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má hốc hác không còn là nước mắt của tuyệt vọng, mà là sự vỡ òa trước ánh sáng tái sinh. Xa hơn một chút, hơn một ngàn kiếm tu trẻ tuổi của Cửu Đại Kiếm Tông vẫn quỳ rạp trên nền đá, đứng đầu là Liễu Phong Vân với nửa đoạn tàn kiếm ôm chặt trước ngực, đôi mắt còn ngân ngấn lệ nhưng đã rực sáng một niềm tin son sắt.

Họ đang chờ đợi một hiệu lệnh. Họ đang ngước nhìn chàng như nhìn một vị thần thánh cứu thế, sẵn sàng tôn sùng chàng lên chiếc ngai vàng chí tôn của toàn cõi tu chân giới. Chỉ cần chàng gật đầu, Thanh Hư Kiếm Tông, Cửu Đại Tông Môn, thậm chí cả bờ cõi Thập Vạn Đại Sơn bao la này sẽ lập tức quy về một mối dưới trướng của chàng.

Thế nhưng, trong ánh mắt của Tạ Vô Cực, vinh hoa tột cùng ấy chẳng bằng một sợi tóc mai đang bay trong gió của người con gái bên cạnh.

Chàng buông nhẹ tay Băng Dao, trao cho nàng một ánh nhìn ấm áp thay cho lời tạ lỗi. Băng Dao khẽ mỉm cười gật đầu, ánh mắt thấu suốt tâm can chàng tựa hồ đã hiểu rõ chàng chuẩn bị làm điều gì.

Vô Cực cúi xuống, nâng thanh kiếm gỗ đào đang cầm nơi tay trái lên ngang tầm mắt.

Thanh kiếm này vốn chỉ là một nhánh đào khô mục nát cắm trên nấm mồ hoang phế dưới đáy Hắc Phong Uyên. Chàng đã dùng mười ngón tay đẫm máu bới đất nhặt lấy nó, dùng mảnh đá nhọn gọt giũa từng đường thô ráp trong những đêm dài rét buốt bên lều thuốc của Băng Dao. Nó không có lưỡi sắc bén, không khảm linh thạch hào nhoáng, thân kiếm còn hằn sâu vô số vết chém, vết xước sau những trận huyết chiến kinh thiên động địa với đại năng Hóa Thần và Ma Tổ tà đạo. Nhưng lúc này, thớ gỗ đào mộc mạc ấy lại tỏa ra một luồng sáng hoàng kim mờ ảo, ấm áp và thuần tịnh như ngọn lửa sưởi ấm đêm đông, chứa đựng hàng triệu ước vọng bình an của nhân gian trần thế.

Tạ Vô Cực cất bước, chầm chậm tiến về phía mỏm đá cao nhất nhô ra giữa khoảng không vô tận của Huyết Nhai—nơi từng là tâm điểm của Vạn Hồn Tế Thiên Đại Trận, nơi ranh giới mỏng manh giữa cõi phàm và tiên môn từng bị xé rách bởi lòng tham vô đáy.

Gió thổi phần phật vào vạt áo thô của chàng. Vô Cực đứng sừng sững giữa trời đất, hai tay nâng thanh kiếm gỗ đào, mũi kiếm hướng thẳng xuống lòng đá tảng.

Chàng không vận dụng bất kỳ một tia linh lực hủy diệt nào, cũng không phóng xuất kiếm khí sắc lẹm xé toạc hư không. Chàng chỉ nhắm nghiền hai mắt, lắng nghe tiếng gió đại ngàn, tiếng suối reo xa xa dưới chân núi, tiếng nhịp tim của ba mươi vạn con người đang cùng hòa chung một nhịp đập thanh bình.

“Kiếm sinh ra từ cỏ cây trần thế, nay quy về với đất mẹ chở che.”

Vô Cực khẽ lẩm bẩm. Chàng nhẹ nhàng ấn mũi kiếm xuống.

“Keng...”

Một âm thanh thanh thúy vang lên như tiếng chuông chùa ngân nga giữa sớm mai tĩnh mịch. Phiến đá đen nghìn năm cứng hơn huyền thiết của Huyết Nhai không hề nứt vỡ tan tành, mà mềm mại mở ra như một dải bùn êm ái, đón lấy mũi kiếm gỗ đào. Thanh kiếm lún sâu xuống phiến đá tròn nửa thước, đứng sừng sững, thẳng tắp trên đỉnh gió ngàn.

Ngay khoảnh khắc kiếm gỗ cắm sâu vào lòng đá, một luồng gợn sóng màu hoàng kim nhu hòa từ thân kiếm lan tỏa ra xung quanh. Nó lướt qua mặt đất, thẩm thấu vào từng mạch đá, lan tỏa dọc theo triền núi Thập Vạn Đại Sơn hiểm trở, kéo dài vạn dặm như một bức tường thành vô hình mà kiên cố vô song.

Một lũy kiếm ý Hạo Nhiên trường tồn vĩnh cửu ngưng tụ nơi đây!

Kiếm ý ấy không mang sát phạt, không ngăn cấm người qua lại. Tu sĩ muốn qua lại trần gian để giúp đời, phàm nhân muốn lên núi tìm thuốc cứu người đều có thể thản nhiên bước qua. Nhưng nếu bất kỳ một kẻ nào mang theo dã tâm tàn sát, coi mạng người như cỏ rác, toan tính dùng huyết nhục sinh linh để luyện tà công hay mưu cầu trường sinh vị kỷ, kiếm ý trên đỉnh Huyết Nhai sẽ lập tức phát lôi đình giáng xuống, đâm nát đạo tâm ô uế của kẻ đó ngay tại chỗ!

Đó là lời thề của Nhân Đạo. Đó là thanh kiếm trấn giữ bình yên cho nhân gian vạn thuở.

Kỳ diệu thay, ngay trên chuôi kiếm gỗ đào thô ráp, nơi từng thấm đẫm mồ hôi và máu tươi của Tạ Vô Cực, một nhánh mầm non xanh biếc bỗng nhiên cựa mình tách vỏ nứt ra. Dưới ánh nắng vàng rực rỡ, hai chiếc lá non mỏng manh khẽ rung rinh trong gió sớm, mang theo sinh cơ bừng bừng của đất trời mới mẻ.

“Trời đất ơi... kiếm gỗ đâm chồi!”

Một lão nông phàm trần trong đám đông run rẩy kêu lên, rồi dập đầu vái lạy.

Phía sau, Liễu Phong Vân và hơn ngàn kiếm tu trẻ tuổi sững sờ nhìn cảnh tượng ấy. Họ cảm nhận được một luồng kiếm ý ấm áp như bàn tay của người mẹ hiền lướt qua đỉnh đầu, xoa dịu những vết thương chằng chịt và gột rửa sạch sẽ những tạp niệm, nỗi sợ hãi trong tâm thức họ.

Vô Cực buông tay khỏi chuôi kiếm. Chàng quay người lại, ánh mắt phẳng lặng như mặt hồ mùa thu nhìn về phía Liễu Phong Vân.

“Sư huynh... huynh để lại thanh kiếm này...” Liễu Phong Vân run giọng hỏi, trong mắt tràn đầy vẻ tiếc nuối và hoang mang. “Huynh không mang nó theo sao? Đó là bổn mạng, là đạo của huynh mà!”

Vô Cực khẽ lắc đầu, khóe môi thoáng nụ cười thanh thản:

“Phong Vân, kiếm vốn dĩ không nằm ở cành đào, cũng không nằm ở sắt thép kim loại. Khi tâm đệ có kiếm để bảo hộ sinh linh, thì một cọng cỏ, một hạt cát cũng là kiếm. Thanh kiếm này đã hoàn thành tâm nguyện của nó nơi chiến trường, nay để nó ở lại đây, làm bạn với gió ngàn và mây trắng, thay ta trông chừng biên giới tiên - phàm.”

Chàng bước đến trước mặt Liễu Phong Vân, vỗ nhẹ lên vai người sư đệ trẻ tuổi:

“Đường đời vạn dặm, giang sơn này giao lại cho các đệ. Đừng lập tượng đài, đừng xưng tụng danh hiệu Kiếm Tôn vô nghĩa. Hãy nhớ lấy: khi kiếm tu biết cúi đầu trước nỗi đau của một đứa trẻ đói ăn, ấy là lúc kiếm đạo của các đệ chạm tới trời cao.”

Dứt lời, chàng quay sang Sở Băng Dao, khẽ mỉm cười:

“Băng Dao, chúng ta đi thôi.”

“Sư huynh! Xin hãy cho chúng đệ tử được hộ tống người!”

“Kiếm Tôn đại nhân! Xin người ở lại chỉ dẫn cho chúng con!”

Hàng ngàn tiếng kêu van, thỉnh cầu đồng loạt vang lên. Đám đông kiếm tu toan tiến bước đuổi theo, bá tánh phàm nhân cũng chực quỳ lạy níu giữ.

Thế nhưng, Tạ Vô Cực chỉ phất nhẹ tay áo. Một làn gió ấm áp, dịu dàng tựa như mây khói cuộn lên, nhẹ nhàng đẩy lùi bước chân của mọi người lại phía sau, không làm tổn thương bất kỳ ai nhưng lại kiên quyết vạch ra một khoảng cách bất khả xâm phạm.

Chàng không muốn làm thần tiên ngự trên đài cao để người đời hương khói phụng thờ. Chàng chỉ muốn làm một con người bằng xương bằng thịt, hít thở khói lửa nhân gian.

Dưới chân triền dốc thoải dẫn xuống Huyết Nhai, một bóng dáng già nua đang lập cập dắt theo một con lừa nhỏ lông màu xám tro. Đó là một lão tiều phu ở trấn Lạc Nhạn may mắn sống sót qua kiếp nạn. Trên lưng con lừa xám máng hai chiếc giỏ tre mộc mạc, bên trong chỉ đựng vài củ khoai nướng sót lại và một bó củi khô. Thấy Vô Cực và Băng Dao đi tới, lão già hoảng sợ toan quỳ xuống, nhưng Vô Cực đã nhanh tay bước tới đỡ lấy cánh tay gầy guộc của lão.

“Lão trượng, không cần đa lễ.” Vô Cực ôn tồn nói.

Lão tiều phu ngước nhìn chàng thanh niên cứu mạng mình, lại nhìn sang vị tiên tử áo trắng bên cạnh dung nhan thoát tục nhưng sắc mặt vẫn còn vương chút mệt mỏi sau trận chiến, run rẩy nói:

“Ân công... ngài và cô nương đã cứu mạng cả nhà già này. Già nghèo túng chẳng có linh đan bảo ngọc gì để tạ ơn... Chỉ có con lừa cỏ này theo già đốn củi mười năm qua, tính tình thuần hậu, chân đi vững chãi. Già thấy vị cô nương đây bước chân còn yếu, nếu ngài không chê... xin hãy nhận lấy nó làm vật cưỡi đỡ chân.”

Vô Cực nhìn con lừa nhỏ tai dài đang ngoan ngoãn cúi đầu gặm một ngọn cỏ non vừa mọc bên vệ đường, rồi lại nhìn sang Sở Băng Dao.

Băng Dao khẽ chớp mắt, khóe môi cong lên một nụ cười rạng rỡ, gật đầu nhẹ: “Con lừa này thật có linh tính, đôi mắt rất hiền.”

Vô Cực quay sang lão tiều phu, ôm quyền cung kính cúi đầu thật sâu—một cái cúi đầu trang trọng hơn bất kỳ nghi lễ nào chàng từng dành cho chưởng môn hay trưởng lão tiên giới:

“Đa tạ lão trượng. Món quà này của người, đối với chúng ta, quý giá hơn ngàn vạn linh thạch.”

Chàng cởi túi lương khô thô sơ bên hông nhét vào tay lão già, rồi nhẹ nhàng đỡ Sở Băng Dao ngồi lên lưng lừa xám. Thân hình Băng Dao mảnh mai như cành liễu, tà váy nguyệt bạch phủ xuống hai bên sườn lừa, trên tay nàng ôm giỏ tre nhỏ đựng mấy gốc thảo dược hoang dại vừa hái vội ven đường.

Tạ Vô Cực nắm lấy sợi dây thừng bện bằng rơm thô, khẽ vỗ vào cổ con lừa nhỏ:

“Đi thôi, bạn nhỏ.”

Con lừa xám khẽ cất tiếng kêu “hi-hào” vui tai, nhấc bốn vó nhỏ gõ lốc cốc trên con đường mòn phủ đầy hoa dại và sương sớm.

Ánh bình minh đỏ rực như lửa đốt bừng lên nơi chân trời phía đông, dát vàng lên bóng lưng của hai người một lừa. Họ cứ thế chầm chậm bước đi, bỏ lại sau lưng ngọn Huyết Nhai sừng sững, bỏ lại thanh kiếm gỗ đào đang đâm chồi cắm trên đỉnh đá, bỏ lại ba mươi vạn sinh linh đang rưng rưng dõi mắt trông theo và bỏ lại cả một thời đại tu tiên mục ruỗng vừa bị chôn vùi.

Bóng hình họ hòa vào biển mây bồng bềnh dưới chân núi, thanh thoát và tự tại tựa như hai cánh hạc trắng bay về phía trời xa.

*

Xuân qua, thu tới, đông tàn.

Bốn mùa luân chuyển như dòng nước chảy qua kẽ tay, thấm thoắt đã ba năm trôi qua kể từ ngày trận chiến Huyết Nhai khép lại.

Trần thế đã đổi thay nhiều đến mức khó tin. Sau khi Thông Thiên Giả Môn bị phá hủy hoàn toàn, mạch linh khí tinh nguyên ngàn năm bị giam hãm dưới lòng đất đã vỡ òa, hòa tan vào phong thổ khắp Thập Vạn Đại Sơn và lan rộng ra toàn cõi phàm trần. Đất đai khô cằn trở nên phì nhiêu màu mỡ, những cánh đồng lúa trĩu hạt vàng óng ả trải dài tít tắp, sông ngòi trong veo tôm cá lội tung tăng. Dịch bệnh lui tàn, tuổi thọ của bách tính phàm nhân được kéo dài, những tiếng cười giòn giã rộn rã khắp thôn cùng ngõ hẻm.

Liễu Phong Vân đã giữ đúng lời thề năm xưa. Chàng cùng thế hệ đệ tử trẻ tuổi đập bỏ toàn bộ những cấm quy cổ hủ, dẹp tan những tông môn tà đạo tàn dư. Thanh Hư Kiếm Tông nay không còn là pháo đài cô độc ngự trên mây mù khinh miệt phàm trần; cửa sơn môn mở rộng bốn mùa. Kiếm tu xuống núi không phải để đòi hỏi cống phẩm hay bắt người luyện đan, mà là để giúp dân xẻ núi dẫn nước, trừ khử thú dữ quấy nhiễu mùa màng, dựng trường dạy chữ và truyền thụ những kiếm chiêu dưỡng sinh, phòng thân cho con em nghèo khó.

Khoảng cách ngăn cách giữa “tiên” và “phàm” từng được xây bằng máu và nước mắt suốt ba ngàn năm qua, nay đang từng ngày bị san phẳng bởi tấm lòng nhân ái.

Tại một ngã ba đường cổ kính nằm sâu dưới chân Thập Vạn Đại Sơn, nơi con đường thiên lý nối liền trấn Lạc Nhạn với những bản làng xa xôi ngoài biên viễn, có một con suối nhỏ róc rách chảy qua một rặng liễu xanh râm mát.

Bên bờ suối, nép mình dưới bóng một cây đào cổ thụ đang vào mùa trút cánh hoa hồng phấn rực rỡ, mọc lên một quán trà tranh mộc mạc.

Quán trà không có biển hiệu lộng lẫy, chỉ treo một tấm rèm vải thô đã bạc màu gió sương, trước hiên đặt bốn chiếc bàn tre bóng loáng cùng dăm ba chiếc ghế đẩu con con. Bên góc quán, một chiếc lò đất nung đang đỏ lửa, ấm nước đồng cũ kỹ reo sôi sùng sục, phả ra làn khói trắng mang theo hương thơm ngai ngái, thanh mát của lá trà xanh rừng quyện với vị ngọt dịu của cam thảo và vỏ quýt phơi khô.

Phía sau quầy thuốc nhỏ dựng bằng gỗ thông thơm phức, một bóng dáng thanh tao đang chăm chú làm việc.

Sở Băng Dao vận một bộ y phục bằng vải thô màu hoa đậu giản dị, mái tóc đen nhánh được búi gọn gàng bằng một chiếc trâm gỗ đào trơn nhẵn, không hề vướng bụi trần. Khuôn mặt nàng hồng hào, đôi môi chúm chím điểm nụ cười dịu dàng, hàn khí lạnh lẽo từng giày vò nàng suốt hai mươi năm trời nay đã hoàn toàn hóa thành sinh cơ ấm áp.

Nàng cẩn thận bốc từng vị thuốc: hoa cúc dại, rễ mạch môn, vài lát sinh khương gói vào trong một chiếc lá sen tươi, rồi dùng sợi rơm buộc lại ngay ngắn, đưa cho một bà cụ phàm trần lưng còng đang ngồi đợi bên bàn trà.

“Bà cụ, chỗ thuốc này đem về sắc với ba bát nước, đun nhỏ lửa lấy một bát, uống sau bữa cơm chiều. Chứng phong hàn nhức mỏi khớp gối của bà uống hết ba thang này là sẽ đỡ nhiều đấy ạ.” Băng Dao dịu dàng căn dặn, giọng nói trong trẻo như tiếng suối reo đầu nguồn.

Bà cụ nhận lấy gói thuốc thơm mùi lá sen, đôi bàn tay nhăn nheo run rẩy lục lọi trong chiếc đãy vải cũ kỹ, lôi ra mấy quả trứng gà còn ấm ổ cùng một nải chuối tiêu chín vàng, ái ngại nói:“Sở cô nương... già thật ngại quá. Lần nào đến đây cô nương cũng chẳng chịu lấy một đồng tiền khám nào. Nhà già nghèo chẳng có gì quý, chỉ có mấy quả trứng gà của con gà mái đẻ lứa đầu, cô nương nhận cho già vui lòng...”

Băng Dao vội đỡ lấy nải chuối và mấy quả trứng, mỉm cười đón nhận bằng cả hai tay, ánh mắt lấp lánh niềm vui chân thành:

“Trứng gà tươi thế này quý lắm chứ ạ. Trưa nay cháu vừa vặn dùng để nấu canh cho chàng ấy tẩm bổ. Đa tạ bà cụ nhiều lắm.”

Bà cụ nhìn vẻ đẹp thanh thuần, nhân hậu của nàng y nữ, lại nhìn ra khoảng đất trống bên bờ suối ngoài quán trà, tấm tắc khen:

“Tạ tướng công nhà cô nương thật là người có phúc lớn nhất trần đời mới cưới được một người vợ vừa đẹp người vừa tốt nết như tiên giáng trần thế này!”

Băng Dao nghe vậy, đôi gò má khẽ ửng hồng như cánh hoa đào đầu mùa. Nàng đưa mắt nhìn theo hướng nhìn của bà cụ, trong đáy mắt đong đầy một biển trời nhu tình và bình yên.

Bên ngoài bãi cỏ xanh mướt trải dài ven suối, dưới bóng râm của hàng đào rực rỡ, một đám trẻ mục đồng chừng bảy, tám đứa, đứa thì mặc yếm đỏ, đứa thì xắn quần lội bùn, đang vây quanh một bóng hình thanh y quen thuộc.

Tạ Vô Cực đang đứng đó.

Chàng mặc một chiếc áo ngắn bằng vải gai màu xanh lam nhạt, ống tay áo xắn cao để lộ đôi cánh tay rắn chắc, khỏe khoắn ngăm ngăm màu nắng gió. Chàng không còn đeo kiếm, trên tay chỉ cầm một cành liễu mềm mại vừa bẻ ven suối, nụ cười rạng rỡ thường trực trên gương mặt cương nghị, sáng bừng vẻ phong trần mà thanh thản.

“Nào, đứng tấn cho vững! Chân bước hình chữ đinh, lưng thẳng như cây tùng trên vách đá, mắt nhìn thẳng phía trước!”

Vô Cực vừa cất tiếng trầm ấm chỉ dẫn, vừa bước đến khẽ gõ nhẹ cành liễu vào đầu gối của một cậu bé mập mạp đang run rẩy đứng tấn:

“Thằng Hổ, mông hạ thấp xuống nửa tấc nữa! Đứng tấn mà xiêu vẹo thế kia, gió thổi qua một cái là ngã nhào, làm sao bảo vệ được muội muội của đệ?”

Thằng Hổ bặm môi, cố gồng đôi chân mũm mĩm hạ thấp người xuống, trên trán lấm tấm mồ hôi. Nó nắm chặt thanh kiếm gỗ nhỏ xíu tự đẽo trên tay, ngẩng đầu hỏi to:

“Vô Cực ca ca! Huynh dạy chúng đệ kiếm thuật này, mai sau đệ có thể bay lên trời như mấy vị tiên nhân ngự kiếm trên đỉnh núi kia không?”

Mấy đứa trẻ khác nghe thế cũng nhao nhao phụ họa, đôi mắt tròn xoe ngập tràn vẻ tò mò:

“Đúng đó ca ca! Chúng đệ muốn học bay! Muốn học chiêu nào vung kiếm một cái là nổ tung hòn đá to đùng cơ!”

Vô Cực bật cười, tiếng cười hào sảng vang vọng cả khúc sông vắng. Chàng ngồi xổm xuống trước mặt thằng Hổ, vươn bàn tay chai sần xoa đầu cậu bé, ôn tồn nói:

“Bay lên trời để làm gì? Trên mây cao gió lạnh lắm, lại chẳng có bóng râm của cây đào, cũng chẳng có mẹ gọi về ăn cơm trưa. Kiếm thuật của ta không dạy các đệ bay lên mây, cũng không dạy các đệ đập vỡ đá tảng để dọa nạt người khác.”

Thằng Hổ gãi gãi cái đầu trọc lóc, ngơ ngác hỏi:

“Thế... thế học kiếm để làm gì hả ca ca?”

Vô Cực đưa cành liễu trong tay lên ngang ngực, chỉ vào khoảng trời xanh ngắt và dòng suối hiền hòa trước mặt:

“Học kiếm là để khi đốn củi trong rừng gặp phải chó sói, đệ có can đảm cầm khúc gỗ đứng chắn trước mặt các bạn. Là để khi mưa bão ập về, đôi tay đệ đủ vững chãi để cùng cha chằng chống lại mái nhà tranh. Là để sau này lớn lên, các đệ biết phân biệt đúng sai, thấy kẻ mạnh bắt nạt kẻ yếu thì dám đứng ra nói một lời công đạo. Kiếm không phải để đoạt mạng, kiếm là để chở che. Các đệ hiểu chưa?”

Mấy đứa trẻ chớp chớp mắt. Chúng còn quá nhỏ để thấu hiểu hết những triết lý nhân đạo sâu xa từng làm rung chuyển cả giới tu chân, nhưng nhìn ánh mắt ấm áp, kiên định của chàng thanh niên trước mặt, đứa nào đứa nấy đều vô thức ưỡn ngực, nắm chặt thanh kiếm gỗ trong tay, đồng thanh hô vang:

“Chúng đệ hiểu rồi ạ! Kiếm là để che chở!”

“Tốt lắm! Nào, theo ta, xuất kiếm: Bình Sa Lạc Nhạn!”

Vô Cực vung cành liễu lên. Một đường liễu xanh vẽ vào không trung một đường cong mềm mại, không mang nửa điểm sát khí, nhưng lại tự nhiên, phóng khoáng như cánh nhạn chao nghiêng giữa trời chiều. Đám trẻ con cười khúc khích, vung vẩy những thanh kiếm gỗ vụng về bắt chước theo, tiếng cười trẻ thơ trong trẻo hòa cùng tiếng suối reo róc rách, xua tan đi mọi muộn phiền của nhân gian.

Đúng lúc ấy, từ phía con đường mòn rợp bóng liễu, có tiếng vó ngựa lộc cộc chầm chậm tiến lại gần.

Một thanh niên tuấn tú vận trường bào màu xám giản dị, bên hông đeo một thanh trường kiếm có vỏ bọc bằng da mộc, lặng lẽ ghìm cương ngựa dừng lại cách quán trà chừng trăm bước. Người đó không ai khác chính là Liễu Phong Vân.

Giờ đây, chàng đã là người đứng đầu liên minh chính đạo mới, gánh vác trọng trách tái thiết trật tự của toàn bộ Cửu Đại Kiếm Tông. Thế nhưng trên người chàng không còn chiếc áo choàng gấm thêu kim tuyến xa hoa năm nào, cũng không còn thanh kiếm khảm bảo thạch lấp lánh của công tử thế gia kiêu ngạo. Nét mặt chàng trầm tĩnh, phong trần, ánh mắt đã có được sự sâu lắng của một người biết cúi mình vì đại cuộc.

Liễu Phong Vân dừng ngựa dưới gốc cây dương liễu, không tiến lại gần quấy rầy. Chàng đứng từ xa, nhìn thấy Sở Băng Dao đang mỉm cười gói từng thang thuốc cho người nghèo, nhìn thấy Tạ Vô Cực đang kiên nhẫn cầm cành liễu uốn nắn từng thế tấn cho lũ trẻ mục đồng lấm lem bùn đất.

Một cảnh tượng bình dị, mộc mạc đến cùng cực, nhưng lại toát lên một luồng đạo vận mênh mông, viên mãn vượt xa mọi cảnh giới Hóa Thần, Thông Thiên mà thế gian hằng khao khát kiếm tìm.

Liễu Phong Vân không lên tiếng. Chàng lẳng lặng tháo từ trên lưng ngựa xuống một chiếc túi vải thô, bên trong chứa đầy những hạt giống trà tuyết quý hiếm và một số y thư cổ bản mà Dược Vương Cốc nhờ chàng chuyển giao. Chàng nhẹ nhàng đặt chiếc túi lên một phiến đá sạch bên vệ đường, nơi người ra vào quán trà dễ dàng nhìn thấy nhất.

Đoạn, vị thủ lĩnh trẻ tuổi của giới tu tiên chỉnh đốn lại y phục, đứng thẳng người dưới bóng liễu râm mát. Chàng hướng về phía bóng lưng thanh y đang múa cành liễu bên bờ suối, hai tay chắp lại trước ngực, cúi gập người hành một đại lễ trang trọng nhất của kiếm khách.

Không cần lời nói. Không cần kinh động trần duyên.

Hành lễ xong, Liễu Phong Vân xoay người lên ngựa, khẽ giật dây cương, lặng lẽ quay đầu ngựa phi nước kiệu trở về hướng Thập Vạn Đại Sơn, trong lòng nhẹ nhõm như vừa trút bỏ được ngàn cân gánh nặng. Đạo tâm của chàng lúc này đã sáng tỏ như gương: thế gian này không cần thêm một vị thần thánh ngự trị, chỉ cần nhân gian có được những mái nhà ấm no, tiếng cười con trẻ rộn rã như nơi quán trà này, thì kiếm đạo của chàng tu luyện vạn kiếp cũng không uổng phí.

Bên bờ suối, Tạ Vô Cực dường như cảm nhận được điều gì. Chàng dừng tay liễu, khẽ nghiêng đầu nhìn về phía con đường mòn xa xa, nơi bóng kỵ sĩ áo xám đang dần khuất sau rặng liễu biếc.

Khóe môi chàng khẽ nhếch lên một nụ cười mãn nguyện. Chàng biết, thế hệ sau đã thực sự trưởng thành. Gánh nặng giang sơn non nước, nay đã có những bờ vai xứng đáng gánh vác.

“Được rồi, hôm nay luyện đến đây thôi! Đứa nào về nhà đứa nấy, mặt trời lặn rồi, mẹ đánh đòn đấy!” Vô Cực vỗ tay cười nói.

“Hoan hô! Ngày mai lại dạy chúng đệ tiếp nhé Vô Cực ca ca!”

Lũ trẻ reo hò ầm ĩ, vung vẩy những thanh kiếm gỗ chạy ùa qua chiếc cầu tre nhỏ bắc ngang suối, hướng về phía ngôi làng khói bếp đang bắt đầu dâng lên nơi cuối chân trời.

Hoàng hôn buông xuống.

Ráng chiều đỏ ối như dát một lớp mật ong sóng sánh lên dòng suối nhỏ và rặng đào cổ thụ. Gió chiều thổi qua, cuốn theo những cánh hoa đào phớt hồng rụng lả tả, xoay tròn trên mặt nước trong veo rồi lững lờ trôi về phía hạ lưu.

Vô Cực bước vào quán trà, cầm lấy chiếc chổi đó quét dọn những vụn lá rơi trên hiên. Băng Dao từ trong gian bếp nhỏ bước ra, trên tay bưng một mâm cơm giản dị: hai bát cơm gạo trắng thơm phức, một đĩa rau rừng luộc chấm tương, một bát canh trứng gà nấu hành hoa bốc khói nghi ngút và một đĩa đậu phụ kho mộc mạc.

Nàng đặt mâm cơm lên chiếc bàn tre ngoài hiên, rút một chiếc khăn vải mềm thấm nước giếng mát lạnh, bước đến bên cạnh chàng.

“Chàng lau mặt đi cho mát, dạy lũ trẻ suốt cả buổi chiều, mồ hôi ướt đẫm cả lưng áo rồi kìa.” Băng Dao dịu dàng nói, bàn tay nhẹ nhàng nâng khăn lau đi những giọt mồ hôi trên trán, trên má chàng.

Vô Cực đứng yên, để mặc cho đôi bàn tay mát dịu của nàng chăm sóc. Chàng nhìn sâu vào đôi mắt trong veo như làn nước mùa thu của nàng, cảm nhận được hơi thở ấm áp thoang thoảng mùi thảo dược quen thuộc, trong lòng dâng lên một niềm xúc động khôn nguôi.

Chàng vươn tay, nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay đang cầm khăn của nàng, kéo nàng ngồi xuống chiếc ghế đẩu bên cạnh:

“Băng Dao, nàng vất vả cả ngày bốc thuốc cứu người rồi, để ta làm nốt chỗ này.”

“Có gì mà vất vả chứ.” Băng Dao khẽ tựa đầu vào vai chàng, nhìn ra dòng suối đang lấp lánh ánh hoàng hôn đỏ rực. “Nhìn thấy người già khỏi bệnh, trẻ con vui cười, lòng thiếp thấy an ổn hơn bất kỳ lúc nào tu luyện trong Dược Vương Cốc. Vô Cực... cuộc sống thế này, chàng có thấy buồn chán không? Chàng từng là đệ nhất thiên kiêu của Thanh Hư Kiếm Tông, từng một kiếm trảm ma thần rung chuyển thiên hạ...”

Vô Cực mỉm cười, vòng tay ôm lấy bờ vai mảnh mai của nàng, ánh mắt hướng về phía đỉnh Huyết Nhai mờ ảo xa xăm nơi chân mây cuối trời.

Nơi vách đá nghìn trượng ấy, thanh kiếm gỗ đào chàng để lại năm xưa nay chắc đã đâm chồi nảy lộc thành một cây đào non xanh tốt, tỏa bóng mát trấn giữ hòa bình cho hai cõi tiên - phàm. Nhưng thứ kiếm đạo cao nhất mà chàng ngộ ra sau cả một đời chìm nổi, lại không nằm trên đỉnh núi tuyết lạnh lẽo kia.

Nó nằm ngay trong bát cơm trắng dẻo thơm này.

Nó nằm trong làn khói bếp lam chiều đang lượn lờ bay lên từ những mái nhà tranh nghèo khó.

Nó nằm trong tiếng cười giòn tan của lũ trẻ mục đồng khi cầm thanh kiếm gỗ chạy nhảy trên bờ đê.

Và nó nằm trọn vẹn trong ánh mắt dịu dàng, trong nụ cười an yên của người con gái đang tựa vào vai chàng lúc này.

“Băng Dao, ngày xưa khi bị phế sạch kinh mạch ném xuống đáy Hắc Phong Uyên, ta từng nghĩ trời đất này vô tình, đạo tu tiên chỉ là một trò lừa dối đẫm máu. Nhưng khi gặp nàng, khi cầm lấy cành đào khô bước đi giữa nhân gian, ta mới hiểu ra: Kiếm đạo chân chính chưa từng rời xa mặt đất.”

Chàng khẽ siết nhẹ bàn tay nàng, giọng nói trầm ấm mà vang vọng như một lời thề vĩnh cửu với đất trời:

“Nhất kiếm đoạn trần duyên... Thế nhân cứ ngỡ là chặt đứt tình cảm trần thế để cầu trường sinh bất tử. Nhưng bọn họ đều sai rồi. 'Đoạn' là chém đứt đi những tham lam, ích kỷ, chém đứt đi những oán hận, dã tâm và định kiến hẹp hòi của lòng người. Chém đứt những thứ ấy đi, không phải để thành thần thành tiên vô cảm, mà là để giữ lại cho nhân gian một chữ 'Tình' trọn vẹn, để kiếm đạo đời đời vì chúng sinh mà che mưa chắn gió.”

Băng Dao ngước nhìn chàng, đôi mắt nàng lấp lánh ánh sáng của niềm hạnh phúc ngập tràn. Nàng khẽ siết chặt lấy bàn tay chàng, mỉm cười:

“Cơm canh nguội mất rồi kìa, Tạ đại hiệp... Mau ăn thôi.”

“Được, nghe lời nương tử, chúng ta ăn cơm!”

Vô Cực bật cười sảng khoái. Chàng bưng bát cơm trắng lên, gắp một miếng đậu phụ vàng ươm đặt vào bát của nàng.

Bóng chiều dần buông xuống thung lũng. Màn đêm êm ả phủ lên Thập Vạn Đại Sơn ngút ngàn, thắp lên muôn vạn vì sao lấp lánh trên vòm trời cao vời vợi. Dưới mái hiên tranh đơn sơ bên bờ suối róc rách, ánh đèn dầu leo lét tỏa ra một quầng sáng vàng ấm áp, soi rõ hai bóng hình đang ngồi bên nhau, bình dị, an nhiên giữa chốn nhân gian khói lửa.

Gió đêm thổi qua rặng đào, mang theo hương hoa dịu ngọt bay xa, hòa vào dòng chảy bất tận của non sông vạn dặm.

Trần duyên một dải, hóa chốn tiêu dao.

truyen full, truyenfull, truyenfullvn, truyenfulllive

truyenfull,truyenfull vn