Nam nhìn đốm sáng rực rỡ nhảy múa trên mặt bàn gỗ gụ, rồi bất giác dời ánh mắt sang gương mặt người đối diện.
Vệt hoàng hôn rọi xiên qua khung cửa sổ vòm cuốn, phủ lên gò má ửng hồng và chóp mũi lấm tấm mồ hôi của Mai Chi một vầng sáng ấm áp. Giọt nước mắt còn đọng nơi khóe mi cô gái lớp Văn khẽ run lên, phản chiếu ánh quang rực rỡ của tiêu cự vừa mới thành hình. Cậu thấy lồng ngực mình khẽ thắt lại một nhịp – một cảm giác xa lạ, mềm mại và hoàn toàn nằm ngoài mọi định luật cơ học mà cậu từng thuộc nằm lòng.
Chi không nói gì, chỉ lặng lẽ đưa tay lên quệt ngang mắt, che đi vẻ ngượng ngùng bằng cách cúi đầu săm soi khối phôi thủy tinh trong lòng bàn tay. Miếng băng cá nhân nơi ngón trỏ phải của cô – vết tích từ tai nạn bất cẩn ban nãy – đã thấm một vệt nước mờ sương, nhưng cô gái nhỏ bé dường như chẳng còn bận tâm đến nỗi đau da thịt ấy nữa.
“Nhìn cho kỹ vào,” Nam hắng giọng, cố kéo lại vẻ khô khan thường ngày để giấu đi sự bối rối vừa nhen nhóm. Cậu với tay lấy tấm vải nỉ mềm, đón lấy khối kính từ tay Chi. “Hôm nay coi như cậu đã biết thế nào là hội tụ ánh sáng. Ít nhất thì ngày mai cô Yến có gọi lên bảng kiểm tra miệng, cậu cũng không còn lí do để đứng trơ như khúc gỗ nữa.”
Chi ngước lên nhìn cậu, đôi mắt sau làn kính cận trong veo lạ thường. Cô khẽ cắn môi, nụ cười thoáng hiện nơi khóe miệng ban nãy bỗng nở rộng thành một nét rạng rỡ không giấu giếm:
“Tớ nhớ rồi. Nhưng Hoàng Nhật Nam này...”
“Gì?” Nam nhíu mày, trực giác cảnh báo một điềm chẳng lành.
Chi chậm rãi tháo chiếc tạp dề lấm lem bột mài xám xịt đặt lên góc bàn, sau đó cúi người kéo chiếc cặp vải thêu hoa cúc từ dưới chân ghế lên. Cậu trố mắt nhìn cô lôi ra một xấp giấy thi kẻ ngang còn thơm mùi mực in, một cuốn sổ tay bìa cứng dày cộp và hai cây bút bi – một đen, một đỏ tươi.
“Hôm qua ai đã ký vào bản cam kết đôi bạn cùng tiến trước mặt cô Yến và thầy Tuấn nhỉ?” Chi nghiêng đầu, giọng điệu dịu dàng nhưng từng chữ thốt ra lại sắc sảo chẳng khác nào một lưỡi dao cắt kính. “Hôm nay tớ mài xong một lượt phôi kính, hiểu được bản chất của tiêu cự. Vậy chiều mai, đúng bốn giờ, đến lượt cậu phải trả nợ môn Văn.”
Nam cứng họng. Cậu nhìn xấp giấy thi trắng tinh với những đường kẻ ngay ngắn trên bàn, trong thoáng chốc chỉ muốn với lấy chiếc xà beng nạy tung khung cửa sổ mà nhảy xuống sườn đồi cho rảnh nợ.
* * *
Chiều hôm sau, cái nóng của những ngày giao mùa đổ ập xuống thành phố biển Đà Nẵng như một chảo lửa khổng lồ.
Mặt trời hun nóng lớp mái ngói rêu phong của dãy nhà B, biến căn phòng gác mái thành một lò sấy ngột ngạt. Tiếng ve sầu trong rặng phi lao ngoài bờ đồi râm ran một khúc ca rát bỏng, quyện với mùi bụi gỗ, mùi mạt cưa và vị mặn chát của gió biển xộc vào qua khung cửa vòm.
Nam ngồi phịch xuống chiếc ghế đẩu gỗ, hai chân dang rộng, lưng tựa vào chiếc tủ sắt gỉ sét. Trước mặt cậu không phải là mỏ lết, giấy ráp kim loại hay bột mài carborundum quen thuộc, mà là một tờ giấy thi phẳng phiu cùng đề bài kiểm tra định kỳ một tiết mà cô Hoàng Yến đã phát từ đầu tuần: “Bình luận về lòng kiên định của con người trước nghịch cảnh.”
Bên cạnh tờ giấy thi là một cuốn sách dày cộp mà Nam đã phải cắn răng ghé vào hiệu sách trước cổng trường lúc trưa để mua: Tuyển tập 100 bài văn nghị luận đạt điểm tối đa lớp 11. Bìa sách bóng loáng in hình một cái cây xanh ngắt vươn mình trên vách đá khô cằn – một hình ảnh mà Nam thấy ngớ ngẩn đến mức nực cười.
Cậu đã cặm cụi suốt hơn một tiếng đồng hồ. Những ngón tay vốn quen với việc siết bu lông và căn chỉnh tiêu cự bằng micromet giờ đây cầm cây bút bi mảnh khảnh một cách gượng gạo, đốt ngón tay gồ lên trắng bệch. Trán cậu rịn mồ hôi, tóc mai ướt bết vào thái dương, nơi vết xước do vụ xô xát hôm trước vẫn còn đóng một vệt vảy nâu sẫm.
“Xong chưa?” Chi ngồi ở đầu bên kia của chiếc bàn gỗ, tay thoăn thoắt giải các bài tập quang hình trong cuốn sách giáo khoa nâng cao của Nam. Giọng cô nhẹ bẫng, tựa như một cơn gió thoảng qua đám lá khô.
“Gần xong. Đừng có giục.” Nam gắt gỏng, vội vàng viết nốt dấu chấm câu cuối cùng rồi đẩy mạnh tờ giấy sang phía đối diện. “Đấy. Đủ ba mặt giấy, mở bài, thân bài, kết bài không thiếu một dấu phẩy. Cậu xem đi, ít nhất cũng phải được bảy điểm.”
Chi ngước mắt lên nhìn cậu qua gọng kính tròn, ánh mắt thoáng chút nghi ngại. Cô đón lấy tờ giấy, lật giở từng trang.
Nam khoanh tay trước ngực, vắt chéo chân, cố làm ra vẻ đắc thắng của một kẻ vừa hoàn thành một công trình vĩ đại. Cậu đã kỳ công chọn lọc những câu từ hoa mỹ nhất trong cuốn sách văn mẫu kia để nhét vào bài viết. Nào là “bánh xe lịch sử cuồn cuộn lăn trôi qua muôn trùng bão táp”, nào là “mỗi con người sinh ra đều mang trong mình một đóa hướng dương luôn hướng về vầng thái dương của lý tưởng cao đẹp”, rồi cả “tiếng thở dài thảng thốt của thời gian trước những phận đời chìm nổi”... Đọc lên nghe êm tai và bay bổng đến mức chính cậu khi chép lại còn thấy rợn cả sống lưng, nhưng dân khối Văn chẳng phải ai cũng mê mẩn những thứ mượt mà như nhung lụa ấy hay sao?
Thế nhưng, nụ cười tự mãn của Nam chưa kịp kéo dài quá ba giây thì một âm thanh khô khốc vang lên.
Xoẹt.
Chi mở nắp cây bút mực đỏ. Ngòi bút kim loại sắc nhọn không hề ngập ngừng, vạch một đường thẳng tắp, dứt khoát và lạnh lùng cắt ngang toàn bộ đoạn mở bài mà Nam vừa kỳ công sao chép.
Máu trong người Nam lập tức sôi lên. “Này! Đỗ Mai Chi! Cậu làm cái quái gì đấy?”
Chi không ngẩng đầu lên, nét mặt vẫn bình thản đến mức đáng ghét. Ngón tay trỏ băng bó của cô kẹp chặt thân bút, tiếp tục di chuyển trên trang giấy.
Xoẹt. Xoẹt. Xoẹt.
Từng vệt mực đỏ tươi như những vệt máu rạch ngang trang giấy trắng tinh. Hàng chữ viết tay gãy gọn, phóng khoáng của Nam nhanh chóng bị chôn vùi dưới những dấu gạch chéo tàn nhẫn. Chi gạch từ đoạn trích dẫn danh ngôn sáo rỗng cho đến những lời văn thở than ủy mị về “kiếp nhân sinh phong ba bão táp”.
“Cậu bị điên à?” Nam chồm người tới, giật phắt tờ giấy thi lại khỏi tay Chi. “Cậu có biết tao... à nhầm, tớ phải tốn bao nhiêu nơ-ron thần kinh mới ghép được đống chữ đấy vào nhau không? Sách văn mẫu giải Nhất quốc gia đấy! Người ta viết thế được mười điểm, cậu lấy quyền gì gạch sạch của tớ?”
Chi đặt cây bút đỏ xuống mặt bàn gỗ phát ra một tiếng cạch khẽ khàng. Cô ngước mắt lên nhìn thẳng vào đôi mắt đang hằn lên những tia giận dữ của Nam. Không hề sợ hãi, không hề lùi bước như cái cách cô từng rụt rè trước mặt mẹ hay lớp trưởng Lan Khuê, ánh mắt Chi lúc này trong veo nhưng sắc lạnh như một tảng băng.
“Quyền của một người đang chịu trách nhiệm kéo điểm Văn của cậu từ một điểm rưỡi lên sáu điểm rưỡi để cậu không bị đuổi học,” Chi rành rọt từng chữ. “Và quyền của một người không muốn đọc những lời dối trá.”
“Dối trá?” Nam cười khẩy, giọng mỉa mai đến chát chúa. “Văn học các cậu chẳng phải toàn là dối trá à? Tả một bông hoa thì phải ví nó như giọt lệ của nàng tiên, nói về một người vượt khó thì phải nâng lên thành tượng đài bất khuất chạm tới trời xanh. Toàn là mượn lời của người khác, vay mượn cảm xúc của thiên hạ để tô vẽ cho bản thân mình có vẻ cao sang! Cái thứ ngôn từ ấy không phải dối trá thì là cái gì?”
“Đó không phải là văn chương, Hoàng Nhật Nam.” Chi khẽ lắc đầu, giọng cô chùng xuống, mang theo một nỗi xót xa khó tả. “Đó chỉ là những cái xác ướp ngôn từ rỗng tuếch. Cậu viết ‘tiếng thở dài thảng thốt của thời gian trước những phận đời chìm nổi’, cậu có hiểu ‘thảng thốt’ ở đây là gì không? Cậu viết ‘mỗi người là một đóa hướng dương kiên định trước phong ba bão táp’, cậu đã bao giờ nhìn thấy một cây hoa hướng dương thật sự bị gió bão quật ngã rạp xuống đất bùn chưa?”
Cơn giận nghẹn ứ nơi cổ họng Nam. Cậu nhìn tờ giấy thi nham nhở những vệt mực đỏ thẫm trên tay mình, nhìn những dòng chữ uốn lượn giả tạo mà chính cậu khi viết ra cũng thấy lợm giọng. Bàn tay cậu siết chặt lại.
Rắc... xoẹt!
Bằng một chuyển động thô bạo, Nam vò nát ba trang giấy thi thành một khối cầu méo mó, rồi ném mạnh nó vào góc phòng. Khối giấy đập vào chân kệ tủ sắt, lăn lốc rồi nằm im lìm trong đám mạt cưa phủ bụi.
“Phải, tao không biết!” Nam gắt lên, lồng ngực phập phồng dữ dội. Cậu buột miệng xưng hô như cái cách cậu vẫn đối đáp với đám con trai ngỗ ngược ngoài phố. “Tao chỉ là thằng phá phách, dốt Văn, cộc cằn! Tao ghét cay ghét đắng mấy cái thứ chữ nghĩa ẻo lả đó! Mày có biết tại sao tao ghét không?”
Nam đứng bật dậy, chiếc ghế đẩu gỗ bị đẩy lùi phát ra một tiếng rít chói tai trên sàn xi măng. Cậu quay mặt về phía khung cửa sổ, hai bàn tay chống lên bậu gỗ, các khớp ngón tay run lên vì một cơn chấn động tâm lý đang trào dâng từ đáy sâu ký ức.
Gió biển thổi thốc vào mặt cậu, nhưng không dập tắt được ngọn lửa uất nghẹn đang thiêu đốt tâm can.
“Hai năm trước,” giọng Nam khản đặc, trầm đục và run rẩy một cách bất thường, “khi bố mẹ tao quyết định ly hôn... mày có biết họ đã nói chuyện với nhau như thế nào không?”
Chi ngồi sững lại nơi góc bàn. Cô không lên tiếng, chỉ lặng lẽ dõi theo tấm lưng rộng nhưng đang gồng cứng lên đầy cô độc của cậu con trai lớp Lý.
“Họ ngồi trong phòng khách máy lạnh, uống trà sen thượng hạng, và dùng những từ ngữ đẹp đẽ, lịch thiệp nhất trên đời để xé nát cái gia đình này ra từng mảnh,” khóe môi Nam nhếch lên một nụ cười cay đắng đến rỉ máu. “Mẹ tao nói: ‘Vì tương lai và sự phát triển toàn diện của các con, chúng ta cần một không gian độc lập để tôn trọng chân giá trị của nhau’. Bố tao đáp: ‘Anh hoàn toàn đồng thuận trên tinh thần văn minh và trách nhiệm nhân đạo’. Nghe cao thượng chưa? Nghe nhân văn chưa? Nhưng sau những lời lẽ đạo mạo, hoa mỹ ấy là gì? Là họ tranh nhau từng mét vuông đất, từng cuốn sổ tiết kiệm, từng cái xe máy! Họ chia chác xong xuôi tất cả mọi thứ trên đời, chỉ trừ tao và ông nội!”
Nam đấm mạnh một cú vào khung cửa sổ gỗ. Tiếng va chạm trầm đục vang lên, làm bụi bặm trên xà nhà rơi lả tả.
“Họ dùng những câu từ mỹ miều nhất để ngụy biện cho sự ích kỷ bẩn thỉu của mình. Họ nói họ yêu thương tao, nhưng không một ai muốn nhận nuôi một thằng nhóc đang tuổi nổi loạn làm vướng chân cuộc hôn nhân mới. Họ gọi việc bỏ rơi tao cho ông nội chăm sóc là ‘tạo điều kiện cho con được sống gần gũi với thiên nhiên và cội nguồn tri thức’... Mẹ kiếp!”
Nam th* d*c, mắt cậu vằn lên những tia đỏ quạch vì căm phẫn. Những ký ức nhơ nhớp bị cậu chôn chặt dưới lớp vỏ bọc bất cần suốt bao năm qua bỗng chốc vỡ òa, tr*n tr** và đau buốt.
“Từ cái ngày ký vào tờ biên bản phân chia tài sản bằng thứ ngôn từ giả tạo ấy, tao đã thề là cả đời này tao sẽ không bao giờ tin vào những lời hoa mỹ nữa. Với tao, chỉ có kim loại, quang sai, tiêu cự, các định luật vật lý là chân thật. Một cộng một dứt khoát bằng hai. Thấu kính cong thì bẻ cong ánh sáng, thấu kính phẳng thì truyền thẳng. Chúng nó không biết nói dối, không biết dùng văn mẫu để lừa gạt ai cả!”
Căn phòng gác mái rơi vào một khoảng lặng nghẹt thở.
Chỉ còn tiếng gió biển rít qua các khe hở của lớp ngói cũ và tiếng thở dồn dập, đứt quãng của Nam. Cậu quay lưng lại với Chi, hai vai run lên từng chặp, ngực nhói đau như thể vừa tự tay rạch toạc vết thương sâu nhất trong lòng mình ra trước ánh mặt trời. Cậu đợi một lời phán xét. Đợi một sự khinh miệt, hoặc tệ hơn là một cái nhìn thương hại từ cô tiểu thư trường chuyên lớp chọn. Nếu cô đứng dậy bỏ đi, hoặc nếu cô bật khóc vì sợ hãi sự thô lỗ của cậu, cậu cũng chẳng lấy làm lạ.
Thế nhưng, không có tiếng bước chân bỏ chạy. Không có tiếng khóc thút thít.
Một âm thanh lách cách khe khẽ vang lên phía sau lưng.
Nam cảnh giác ngoái đầu lại.
Chi đã đứng dậy từ lúc nào. Cô không hề tỏ ra hoảng sợ hay phật ý trước cơn thịnh nộ bộc phát của cậu. Cô lặng lẽ đi đến góc phòng, mở chiếc túi vải nhỏ giữ nhiệt mang theo từ nhà, cẩn thận lấy ra một chiếc bình thủy tinh trong suốt đọng đầy những giọt nước mát lạnh.
Chi rót thứ nước màu nâu vàng óng ả từ chiếc bình vào một chiếc cốc sứ cũ đã được rửa sạch sẽ, rồi bưng đến bên bậu cửa sổ, chìa ra trước mặt Nam.
Một mùi hương thảo mộc ngọt dịu, thanh mát lập tức lan tỏa trong không khí ngột ngạt – mùi thơm của mía lau, rễ tranh, lá dứa và thoang thoảng vị ngọt lành của la hán quả.
“Nước sâm mía lau tớ tự nấu trưa nay đấy,” Chi khẽ nói, giọng cô êm đềm như một dải lụa mát lành phủ lên vết bỏng rát trong tâm hồn cậu. “Uống một ngụm đi cho hạ hỏa. Cậu hét to như thế, thầy Tuấn đi tuần dưới sân trường nghe thấy bây giờ.”
Nam nhìn ly nước sâm đang tỏa ra hơi lạnh mơn man trên da thịt, rồi nhìn vào đôi mắt phẳng lặng như mặt hồ mùa thu của Chi. Cậu thấy sự phản chiếu của chính mình trong tròng kính của cô – một thằng con trai tóc tai rối bù, mặt mày đỏ bọc hoan, hung hăng như một con nhím xù lông nhưng bên trong lại rỗng tuếch và kiệt quệ.
Cậu nuốt khan một ngụm nước bọt cay đắng, chần chừ vài giây rồi giật lấy chiếc cốc sứ, ngửa cổ uống một hơi cạn sạch.
Vị ngọt thanh, mát rượi của nước sâm lập tức tràn qua khoang miệng, xoa dịu cuống họng đang khô khốc và dập tắt ngọn lửa thiêu đốt trong lồng ngực cậu. Cơn giận dữ vô cớ dần tan biến, chỉ để lại một nỗi mệt mỏi rã rời và sự ngượng ngùng muộn màng.
Nam đặt mạnh chiếc cốc rỗng lên bậu cửa sổ, lúng túng quay mặt đi chỗ khác: “Nấu... dở tệ. Ngọt quá.”
“Nói dối,” Chi mỉm cười, một nụ cười dịu dàng đến mức khiến Nam lúng túng chẳng biết giấu tay vào đâu. “Tớ chỉ cho đúng hai viên đường phèn thôi. Uống hết sạch cả cốc rồi mà còn chê.”
Cô gái nhỏ bước lại gần bậu cửa sổ, đứng bên cạnh Nam. Gió biển lùa vào, thổi tung những lọn tóc mai mềm mại vương trên trán cô, làm bay bay tà áo dài trắng muốt thoang thoảng mùi xà phòng thơm dịu. Chi ngước nhìn ra phía xa, nơi ngọn hải đăng Tiên Sa sừng sững vươn lên giữa nền trời xanh thẫm của bán đảo Sơn Trà.
“Cậu nói đúng, Nam à,” Chi khẽ cất lời, ánh mắt cô hướng về phía biển cả bao la. “Ngôn từ khi bị người ta dùng để ngụy biện, để đeo lên những chiếc mặt nạ lừa dối nhau thì nó đáng sợ và đáng ghét vô cùng. Tớ cũng từng ghét nó như thế. Cậu có biết không... năm lớp chín, sau khi nhận giải Nhất học sinh giỏi thành phố, tớ đã nhốt mình trong phòng và tự tay xé nát bài văn của mình ra thành trăm mảnh.”
Nam giật mình, quay sang nhìn cô. “Tại sao?”
“Vì trong bài văn ấy, không có một chữ nào là của tớ cả,” Chi cười nhạt, khóe mắt ánh lên một nỗi buồn thăm thẳm. “Mẹ tớ đã bắt tớ học thuộc lòng từng đoạn văn mẫu do chính mẹ biên soạn. Mẹ nắn từng câu, ép từng ý, bắt tớ phải diễn tả nỗi xúc động giả tạo trước những điều tớ chưa từng cảm nhận. Lúc đứng trên bục nhận giải, nghe người ta vỗ tay tán thưởng, tớ cảm thấy mình giống như một con rối gỗ đê tiện. Tớ đã nghĩ văn chương là một thứ xiềng xích ghê tởm.”
Chi quay sang, nhìn thẳng vào mắt Nam:“Nhưng sau này tớ nhận ra, bản thân ngôn từ không có lỗi. Lỗi là ở những người mượn vay ngôn từ để che đậy sự trống rỗng trong lòng mình. Người ta không thể viết ra một bài văn lay động lòng người nếu họ chỉ biết sao chép cảm xúc của kẻ khác. Giống như việc cậu mài kính thiên văn vậy... nếu bề mặt thủy tinh bị phủ một lớp bụi mờ giả tạo, làm sao ánh sáng có thể đi qua và hội tụ thành tiêu cự được?”
Nam im lặng. Lời nói của Chi không hề có giọng điệu lên gân hay giáo điều của một học sinh giỏi Văn. Nó mộc mạc, chân thành và sắc bén đến mức đánh trúng vào cái nút thắt u tối nhất trong đầu cậu.
Chi khẽ nghiêng đầu, chỉ tay về phía ngọn hải đăng xa xăm:
“Nam này, Minh Khoa từng kể với tớ, những đêm không trăng, cậu thường trèo lên nóc ngọn hải đăng Tiên Sa hoặc ngồi thâu đêm ở bờ kè biển để ngắm sao. Nói cho tớ nghe đi... mỗi khi nhìn lên bầu trời đêm vô tận ấy, cậu thực sự cảm thấy điều gì?”
“Cảm giác cái gì...” Nam ngập ngừng, theo thói quen muốn lảng tránh, nhưng ánh mắt kiên định và ấm áp của Chi đã níu giữ cậu lại.
Cậu nhìn theo hướng tay cô chỉ. Trong tâm trí Nam, khung cảnh những đêm tối mịt mùng trên đỉnh đồi Tiên Sa bỗng hiện về rõ mồn một. Gió biển gầm gào dưới chân vách đá, mùi muối mặn nồng nặc, và phía trên đầu là một vòm trời đen thẫm, lạnh lẽo, thăm thẳm không đáy, rải rác hàng triệu triệu đốm sáng li ti.
“Nó... lạnh lắm,” Nam cất tiếng, giọng cậu chầm chậm, vô thức rơi vào một dòng chảy hồi ức tự nhiên. “Vũ trụ không lãng mạn như mấy bài thơ đâu. Nó là một khoảng chân không tuyệt đối, lạnh đến âm hai trăm bảy mươi độ C, và tối tăm đến nghẹt thở. Nhưng giữa cái bóng tối vô tận ấy, có những ngôi sao... chúng đã chết từ hàng triệu năm trước rồi.”
Chi chớp mắt, chăm chú lắng nghe: “Đã chết rồi ư?”
“Ừ,” Nam gật đầu, ánh mắt cậu bỗng sáng rực lên một niềm say mê thuần khiết của một kẻ tôn thờ khoa học. “Những thiên thể cách chúng ta hàng trăm, hàng ngàn năm ánh sáng. Vụ nổ siêu tân tinh đã xé nát chúng thành tro bụi từ cái thời loài người còn chưa xuất hiện trên Trái Đất. Nhưng chùm photon – tức là ánh sáng của chúng – thì không bao giờ chết. Nó di chuyển với vận tốc ba trăm ngàn cây số một giây, kiên trì xuyên qua hàng triệu triệu tỷ cây số khoảng không tăm tối, lạnh lẽo và cô độc. Nó không cần ai vỗ tay, không cần ai chiêm ngưỡng, cũng chẳng màng đến việc nguồn cội sinh ra nó đã hoàn toàn biến mất. Nó cứ đi mãi, đi mãi... cho đến khi chạm được vào mắt ta trong một đêm hè nào đó.”
Nam hít một hơi thật sâu, những ngón tay gầy guộc vô thức siết lại:
“Đôi khi tớ nhìn qua thấu kính, tớ nghĩ... sự kiên định của con người có lẽ cũng chỉ đến thế mà thôi. Không cần phải đao to búa lớn như vầng thái dương hay đá núi ngàn năm. Nó chỉ đơn giản là một tia sáng nhỏ nhoi, bền bỉ đến mức ngoan cố, dẫu cho xung quanh chỉ toàn là bóng đêm và sự lãng quên, nó vẫn nhất quyết đi trọn con đường của mình để đến được đích.”
Nam dừng lại. Cậu chợt nhận ra mình vừa nói một thôi một hồi những điều vớ vẩn mà thường ngày cậu sẽ chẳng bao giờ hé răng với ai, kể cả với thằng bạn thân Minh Khoa. Cậu vội đưa tay gãi gáy, mặt nóng bừng lên:
“Đấy... tớ chỉ nghĩ được mấy thứ lảm nhảm như thế thôi. Làm sao mà viết thành văn được...”
Thế nhưng, Chi không hề cười cậu.
Cô gái lớp Văn đã quay trở lại bàn học tự lúc nào. Bàn tay nhỏ nhắn của cô cầm cây bút bi đen lướt nhanh thoăn thoắt trên một tờ giấy trắng tinh mới tinh. Mái tóc đen dài buông xõa qua vai khẽ đung đưa theo từng nhịp viết, đôi mắt sau tròng kính lấp lánh một thứ ánh sáng mê say kỳ lạ.
Nam tò mò bước lại gần, cúi đầu nhìn xuống trang giấy dưới tay Chi.
Nét chữ của Chi đều tăm tắp, thanh thoát và mềm mại như những cánh hoa cúc dại. Nhưng những con chữ đang hiện ra trên mặt giấy lại chính là những suy nghĩ thô ráp vừa rồi của cậu:
“Con người thường ca ngợi lòng kiên định như đá núi ngàn năm, nhưng đá núi rồi cũng sẽ mòn vẹt dưới những cơn mưa dông của năm tháng. Thứ kiên định nhất trong vũ trụ này, thực chất lại là ánh sáng.
Cách chúng ta hàng triệu năm ánh sáng, có những ngôi sao đã tàn lụi từ thuở hồng hoang, nhưng chùm tia sáng mà nó phát ra vẫn không ngừng nghỉ xuyên qua khoảng chân không lạnh giá âm hàng trăm độ để tìm đến Trái Đất. Nó cô độc, nhỏ nhoi nhưng chưa từng lệch hướng. Lòng kiên định của con người trước nghịch cảnh cuộc đời có lẽ cũng mang hình hài của chùm tia sáng ấy: không cần phô trương như sấm sét, không cần rực rỡ tựa thái dương, mà là sự bền bỉ âm thầm đi qua bóng tối của khổ đau và mất mát, để giữ trọn vẹn niềm tin nguyên bản cho đến phút cuối cùng...”
Chi đặt dấu chấm câu, khẽ thổi nhẹ cho vệt mực mau khô, rồi xoay ngược tờ giấy lại, đẩy về phía Nam.
“Đọc đi,” cô ngước lên nhìn cậu, khóe môi cong lên một nụ cười kiêu hãnh. “Đây là đoạn mở bài của cậu. Tớ không thêm thắt một mỹ từ nào của sách văn mẫu, tớ chỉ sắp xếp lại những gì chính cậu vừa nói ra thôi.”
Nam đứng chết trân. Cậu cầm tờ giấy lên, hai mắt dán chặt vào từng con chữ.
Từng chữ, từng câu vang lên trong đầu cậu như một khúc nhạc trầm hùng. Đó là suy nghĩ của cậu, là thế giới quan của một thằng học sinh chuyên Lý mê mẩn những định luật quang học, là nỗi cô đơn tr*n tr** mà cậu từng gặm nhấm trên ngọn hải đăng... nhưng khi được sắp đặt lại dưới ngòi bút tinh tế của Chi, nó bỗng trở nên có hồn, sâu sắc và đầy sức lay động.
Không có “bánh xe lịch sử”, không có “tiếng thở dài thảng thốt”, không có sự mượn vay giả tạo. Nó là một bản tuyên ngôn chân thực đến mức gai người.
“Cái này... là văn á?” Nam lẩm bẩm, giọng ngỡ ngàng như thể vừa nhìn thấy một hiện tượng vật lý chưa từng được công bố.
“Phải, đây là văn chương,” Chi chống cằm, đôi mắt sáng rực. “Văn chương chân chính là khi cậu dám nói lên tiếng nói thật nhất từ đáy lòng mình, bằng chính trải nghiệm và nỗi đau của cậu. Cậu thấy chưa, Hoàng Nhật Nam? Cậu không hề dốt Văn. Cậu chỉ đang sợ hãi việc phải mở lòng ra mà thôi.”
Trái tim Nam khẽ run rẩy. Cậu nhìn tờ giấy, rồi nhìn sang cô gái nhỏ nhắn đang mỉm cười trước mặt. Bức tường phòng thủ kiên cố, xù xì mà cậu dày công dựng lên suốt hai năm qua dường như vừa bị một chùm ánh sáng vô hình xuyên thủng, để lại một khoảng trống ấm áp và dịu ngọt đến lạ kỳ.
“Được rồi,” Nam hắng giọng, cố che giấu sự xúc động đang dâng lên cay xè nơi sống mũi bằng một cái nhếch môi quen thuộc. “Đoạn mở bài này... tạm chấp nhận được. Nhưng phần thân bài thì sao? Cậu định để tớ viết tiếp về cái gì?”
“Thì viết tiếp về những gì cậu hiểu rõ nhất!” Chi hào hứng vỗ tay một cái bốp, đôi mắt cong lên hình bán nguyệt. “Cậu sẽ viết về những nhà khoa học đã kiên trì mài kính thiên văn suốt hàng chục năm trời, về những con người dám đi ngược lại định kiến để tìm ra chân lý. Cậu hiểu về họ hơn bất kỳ ai trong cái trường này mà!”
Chi với tay kéo chiếc hộp nhựa đựng dụng cụ học tập của mình, lôi ra một xấp giấy nhớ màu vàng hình vuông và một cây bút dạ ngòi nhỏ.
“Và để công bằng,” Chi đẩy xấp giấy nhớ sang cho Nam, “tớ sẽ giúp cậu lập dàn ý cho bài văn này bằng các luận điểm logic như một sơ đồ mạch điện. Còn cậu... cậu phải chịu trách nhiệm giải thích cho tớ hiểu toàn bộ công thức về thấu kính mỏng và định luật khúc xạ trước khi trời tối. Tớ không thể nhớ nổi mấy cái dấu cộng trừ của tiêu cự khi nào là ảnh thật, khi nào là ảnh ảo đâu!”
“Cái đó mà cũng không nhớ?” Nam bật cười, lần đầu tiên cậu cười một cách sảng khoái và tự nhiên đến thế trước mặt Chi. “Dễ ợt. Đưa đây, tớ vẽ cho mà xem.”
Thế là, trong căn phòng gác mái nhuốm màu thời gian và bụi bặm, một cảnh tượng kỳ lạ chưa từng có tiền lệ đã diễn ra.
Nam không còn cáu kỉnh vò nát giấy thi nữa. Cậu cẩn thận xé từng tờ giấy nhớ màu vàng, dùng chiếc thước kẻ kim loại vẽ lên đó những sơ đồ đường truyền tia sáng vô cùng chuẩn xác: tia tới song song với trục chính thì tia ló đi qua tiêu điểm ảnh, tia tới đi qua quang tâm thì truyền thẳng. Cậu dùng bút màu xanh đánh dấu đường đi của chùm tia sáng, dùng bút đỏ ký hiệu vị trí của ảnh thật, ảnh ảo, kèm theo những mũi tên chỉ hướng rõ ràng, mạch lạc như một bản vẽ kỹ thuật thu nhỏ.
Ở phía đối diện, Chi cặm cụi ghi lại từng luận cứ cho bài văn của Nam lên những mẩu giấy nhớ khác. Nhưng không chỉ có thế, để giúp Nam nhớ được các quy tắc dấu khô khan, cô còn tinh nghịch biến các định luật Vật lý thành những câu thơ lục bát ngắn ngủi, ngộ nghĩnh:
“Ảnh thật thì ở phía sau, Tiêu cự dương tính, ngược màu ngược phương. Ảnh ảo cùng phía trong gương, Tiêu cự mang dấu âm thương một mình...”
“Thơ thẩn kiểu gì thế này?” Nam vừa đọc mẩu giấy Chi đưa sang vừa phì cười, khóe mắt nheo lại đầy thích thú. “Vật lý là môn học của sự chính xác tuyệt đối, ai lại đưa ‘thương một mình’ vào công thức tính tiêu cự bao giờ?”
“Kệ tớ!” Chi bĩu môi, hai má hơi ửng hồng. “Miễn là nhớ được thì cách nào cũng là cách tốt. Nào, dán nó lên đi!”
Họ bắt đầu dán những mẩu giấy nhớ màu vàng lên khắp căn phòng gác mái.
Tờ giấy vẽ sơ đồ khúc xạ ánh sáng qua lăng kính được Nam dán ngay trên khung cửa sổ vòm cuốn đón nắng. Mẩu thơ tóm tắt công thức thấu kính hội tụ của Chi được dán trên mép chiếc bàn gỗ gụ. Những luận điểm về lòng kiên định, về ánh sáng của những ngôi sao đã khuất, về Galileo và kính thiên văn đầu tiên được dán dọc theo các thanh sắt gỉ sét của chiếc kệ tủ đựng tài liệu cũ.
Chẳng mấy chốc, căn gác xép u tối, bụi bặm vốn chỉ toàn phế liệu và mùi ẩm mốc bỗng bừng sáng lên bởi hàng chục mảnh giấy nhớ màu vàng rực rỡ. Gió biển từ ngoài vịnh thổi lùa qua khung cửa, làm những mảnh giấy nhỏ rung rinh, xao xác như một đàn bướm vàng đang vỗ cánh giữa không trung.
Ánh tà dương bắt đầu ngả dần sang sắc tím thẫm của buổi hoàng hôn miền biển. Tiếng chuông nhà thờ xa xa vọng lại, hòa cùng tiếng còi tàu trầm đục từ cảng Tiên Sa báo hiệu một ngày sắp khép lại.
“Thôi chết, muộn rồi!” Chi hốt hoảng nhìn chiếc đồng hồ đeo tay kim loại nhỏ xíu của mình. Đã hơn năm giờ chiều. “Mẹ tớ sắp về rồi, tớ phải về ngay kẻo mẹ kiểm tra phòng!”
Cô vội vã thu dọn sách vở, nhét vội hộp bút và xấp đề cương vào cặp. Chi với tay lấy chiếc áo khoác đồng phục khoác lên người, hấp tấp cài lại quai cặp.
“Nhớ đấy nhé!” Chi bước nhanh ra phía ô cửa thông gió dẫn xuống thang thoát hiểm, không quên ngoái đầu lại dặn dò, đôi mắt ánh lên nét tinh nghịch lấp lánh dưới ánh chiều tà. “Tối nay về phải viết xong bài văn theo đúng dàn ý trên mấy tờ giấy nhớ kia đấy. Sáng mai tớ mà thấy cậu chép văn mẫu nữa là tớ dùng bút đỏ gạch nát vở của cậu luôn!”
“Biết rồi, bà cô già!” Nam xua xua tay, khóe môi không kìm được mà nhếch lên thành một nụ cười rạng rỡ. “Về cẩn thận đấy. Đi cầu thang thoát hiểm nhớ bám chắc vào tay vịn, ngã gãy chân thì đừng có bắt đền tớ.”
Chi khẽ le lưỡi trêu cậu một cái rồi nhanh nhẹn luồn người qua khung cửa, bóng tà áo trắng khuất dần sau những bậc thang kim loại.
Căn gác mái bỗng chốc trở lại với sự tĩnh lặng vốn có.
Gió biển thổi mạnh hơn, mang theo hơi nước mằn mặn và mát lạnh của màn đêm đang dần buông xuống mặt vịnh. Những mẩu giấy nhớ màu vàng dán trên tường và giá sách khẽ xào xạc theo từng cơn gió lộng, như đang thì thầm những câu chuyện bí mật của tuổi mười bảy.
Nam hít một hơi thật sâu, cảm thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm và thanh thản đến một mức độ kỳ lạ mà cậu chưa từng trải qua suốt hai năm qua. Cậu với tay bật chiếc bóng đèn dây tóc vàng vọt treo lơ lửng giữa trần nhà, rồi bắt đầu thu dọn đồ đạc để chuẩn bị khóa cửa gác mái.
Cậu nhặt những mẩu mạt cưa vương vãi trên sàn, cất các lọ hóa chất và bột mài vào ngăn tủ sắt, cẩn thận phủ tấm bạt nỉ xám lên khối phôi kính thiên văn đang mài dở trên bàn.
Khi cúi người xuống để kiểm tra lại các chốt định vị của chiếc giá ba chân bằng kim loại – phần khung đỡ của kính thiên văn phản xạ mà cậu và Minh Khoa đang lắp ráp – Nam bỗng khựng lại.
Dưới chân một chiếc giá đỡ bằng thép gỉ sét, sát mép sàn xi măng phủ bụi, có một mảnh giấy màu vàng nhỏ đang nằm kẹt lại.
Có lẽ nó vừa bị gió thổi rơi xuống trong lúc Chi vội vã thu dọn đồ đạc.
Nam ngồi xổm xuống, cẩn thận đưa những ngón tay thô ráp, chai sạn gỡ mẩu giấy ra khỏi khe kim loại. Cậu nghĩ đó là một công thức vật lý nào đó mà cô gái lớp Văn viết dở chưa kịp dán lên bàn.
Thế nhưng, dưới ánh sáng vàng ấm áp của bóng đèn dây tóc, không có một công thức quang hình nào. Cũng không có những con số hay những biến số $d$ và $d'$ khô khốc.
Chỉ có một dòng chữ nắn nót, thanh thoát bằng nét mực đen quen thuộc, được viết vội ở góc dưới của mảnh giấy nhỏ:
“Cảm ơn cậu vì đã không bắt tớ phải trở thành người khác.”
Nam đứng chết lặng giữa căn gác mái.
Gió biển vẫn lùa qua khung cửa vòm, thổi những sợi tóc rối lòa xòa trước trán cậu. Tiếng sóng vỗ rì rào ngoài bãi biển xa xăm như vọng lại từ một miền ký ức xa xôi nào đó, dịu êm và bình yên đến nghẹn ngào.
Cậu nhìn chằm chằm vào dòng chữ nhỏ trên tay mình. Từng nét chữ như một tia sáng ấm áp, rọi thẳng vào nơi sâu kín nhất, mềm mại nhất trong trái tim cậu – nơi từng bị bủa vây bởi sự giận dữ, nỗi đau bị bỏ rơi và những lời dối trá hoa mỹ của thế giới người lớn.
Nam khẽ mỉm cười. Một nụ cười thật sự, không có sự mỉa mai, không có nét bất cần gai góc.
Cậu cẩn thận gấp mẩu giấy nhớ màu vàng lại làm tư, rồi trân trọng nhét nó vào chiếc túi áo ngực bên trái của chiếc áo đồng phục học sinh – nơi đặt ngay phía trên nhịp đập rộn ràng, ấm nóng của trái tim mình.