Jerusalem – Di Mộng Thiên Quốc

Chương 29

Sibylla bước ra khỏi cửa, nhìn quanh bốn phía nhưng không thấy bóng dáng Aisha khiến nàng bắt đầu hoảng hốt, nhanh chân bước về phía hành lang.

Vừa rẽ qua khúc quanh, Sibylla cuối cùng cũng nhìn thấy Aisha. Nàng đang đứng đó, chăm chú nhìn bầu trời tối đen ngoài khung cửa sổ.

Nỗi sốt ruột ban đầu lập tức bị thay thế bởi cơn bực bội, nàng đã tìm kiếm khắp nơi còn Aisha lại trốn ở đây một mình. Sibylla bước nhanh đến mang theo nỗi uất nghẹn trong lòng. Aisha cảm giác được có người đến gần nên quay người lại, đồng thời đưa tay lau đi vệt nước mắt còn vương trên má.

Cơn giận vừa mới bùng lên trong lòng Sibylla lập tức bị những giọt nước mắt ấy dập tắt, nàng nhìn thấy đôi mắt sưng đỏ của Aisha, trái tim như bị hung hăng đâm một nhát.

“Ngươi vào trong đi.” – Khi mấy chữ này thốt ra khỏi miệng, tảng đá đè nặng trong lòng nàng cũng được dời đi. Nàng biết quyết định này không chỉ xuất phát từ ý nguyện của bản thân, mà còn vì người đệ đệ sắp sửa rời đi của mình.

Thân thể Aisha run rẩy, đôi mắt vốn ảm đạm bỗng chốc mở to, nàng không dám tin vào tai mình, tưởng bản thân vì quá đau buồn nên sinh ra ảo giác.

“Công chúa điện hạ, ý ngài là… ta có thể vào sao?”

Sibylla gật đầu: “Phải, đi gặp đệ ấy một lần đi. Baldwin, hắn…”

Ánh mắt nàng lướt qua Aisha, trước mắt lại hiện lên hình ảnh đệ đệ bị bệnh tật tra tấn đến chẳng ra hình hài, khiến tim nàng đau nhói.

“… Đi đi.” – Sibylla rốt cuộc vẫn nuốt xuống mấy lời muốn nói.

Aisha nuốt xuống cảm giác chua xót dâng trào lên sống mũi, trên gương mặt nàng hiện lên vẻ biết ơn gần như thành kính, nàng trịnh trọng cúi đầu cảm tạ Sibylla. Đối với nàng, đây là một ân huệ chưa từng dám mơ ước.

Nàng bước đến trước cửa, khi đầu ngón tay chạm lên cánh cửa, nàng cảm nhận rõ ràng bàn tay hơi run rẩy, nàng hít sâu một hơi, chậm rãi đẩy cửa bước vào căn phòng u ám.

Ánh nến yếu ớt lay động, miễn cưỡng xua đi bóng tối trong phòng ngủ. Khi ánh mắt nàng dừng trên chiếc ghế đặt cạnh giường, ký ức lập tức ùa về. Nàng nhớ mình thường ngồi đó, đọc những câu châm ngôn trong Kinh Thánh cho quốc vương nghe, và lắng nghe những câu chuyện xưa của ngài. Nàng nghĩ rằng chiếc ghế chất chứa biết bao hồi ức này hẳn đã bị dời đi từ lâu.

Gió đêm nhẹ nhàng vén lên tấm màn, lần đầu tiên Aisha nhìn thấy Baldwin IV mặc trang phục tối màu. Khi nàng đến gần hơn, dưới ánh nến chập chờn, nàng mới nhận ra đó là màu tím sẫm. Chỉ là trong căn phòng quá mức tối tăm này, màu sắc ấy như nuốt chửng mọi ánh sáng, chỉ còn lại sắc tím sẫm gần như hóa thành đen, dày đặc như màn đêm bao trùm lên Jerusalem tối nay, nặng nề đè ép trái tim nàng.

Trong lòng nàng nặng trĩu, trong nháy mắt có quá nhiều lời muốn nói nhưng chẳng biết bắt đầu từ đâu, cảm giác vô cùng khó chịu và đau khổ. Nàng nghe tiếng hít thở nặng nhọc của ngài, như một người đang trên bờ vực sinh tử vẫn cố gắng nấn ná thêm một khắc tại trần thế.

Ngài dường như đang ngủ, đôi mắt nhắm nghiền, hàng mi dài và dày đậm rũ xuống mí mắt, khuôn mặt trầm tĩnh như một thiếu niên xinh đẹp. Qủa thực ngài vốn chính là như vậy, rất nhiều năm về trước, nàng từng lén thấy ngài một lần. Chỉ là cái liếc mắt kinh hồng kia từng khắc sâu trong tâm trí nàng đã dần trở nên mơ hồ theo năm tháng trôi qua, chỉ còn lại một bóng hình trẻ tuổi, mờ ảo và mông lung tựa vầng trăng nơi đáy nước.

Nàng nhìn chăm chú vào chiếc mặt nạ màu xám bạc của ngài, như nhìn thấy bóng dáng mình trong đó. Nàng rất muốn đưa tay chạm nhẹ lên bề mặt lạnh lẽo ấy, nhưng bàn tay vừa mới vươn ra rồi đột ngột dừng lại như bị một sức mạnh vô hình níu giữ. Nàng sợ hành động mạo muội của mình sẽ phá vỡ giây phút bình yên trong phòng, càng sợ sẽ kinh động đến ngài. Vì thế nàng đành thu tay về, cúi đầu lặng lẽ ngắm nhìn ngài.

Thỉnh thoảng có cơn gió nhẹ lướt qua làm ngọn nến lay động, bóng sáng cũng nhảy múa trên vách tường. Khi Aisha chuẩn bị ở lại đây thật lâu, tâm trí hoàn toàn đắm chìm trong suy nghĩ canh giữ bên cạnh ngài đến giây phút cuối cùng, Baldwin IV lại bất ngờ mở mắt.

Rõ ràng ngài không thật sự ngủ, vì ngay khoảnh khắc đôi mắt mở ra, ánh mắt ngài đã chuẩn xác dừng trên người nàng, chuyên chú và nóng bỏng như vậy, phảng phất ngài đã sớm biết nàng ở đây, chỉ lặng lẽ đợi giờ khắc này đến.

“Chào buổi tối…”

Giọng nói ngài vô cùng yếu ớt, như vọng đến từ một nơi rất xa, mỏng manh như sợi tơ, nhưng vẫn đủ rõ ràng và dễ nghe như trước. Có lẽ những thang thuốc đắng mà ngự y dày công điều chế rốt cuộc cũng phát huy tác dụng, giữ được phần lớn âm thanh trong trẻo của thiếu niên.

Nhưng khi ngài lên tiếng chào nàng, khi giọng nói quen thuộc mà suy yếu ấy vang lên bên tai, Aisha không kìm nén được cảm xúc mãnh liệt trong lòng, sống mũi nàng cay xè. Mọi tình cảm bị đè nén bấy lâu đều vỡ òa như nước lũ tràn vào tim. Nàng nghe rõ nhịp tim đập dồn dập như tiếng trống của mình, tưởng như nghe thấy tiếng máu chảy đang sôi trào trong cơ thể. Hết thảy đều đang nhắc nhở nàng, người này đang ở ngay trước mắt nàng, gần trong gang tấc.

Nàng vội vàng đáp lời, giọng nói vẫn tự nhiên như những lần hai người trò chuyện: “Chào buổi tối, bệ hạ.”

Baldwin IV mỉm cười nhẹ nhàng, nụ cười mang theo vài phần thấu hiểu: “Vừa rồi nàng định chạm vào mặt nạ của ta sao?”

Một câu nói của ngài đã đoán trúng tâm tư nàng, như vô tình chạm vào ký ức sâu nhất. Aisha hơi luống cuống giải thích: “Lần trước ta làm vậy là vì chuẩn bị nói lời tạm biệt với ngài, nên mới không biết trời cao đất dày mà có hành động mạo phạm ngài…”

Nói đến đây nàng bỗng nghẹn lời. Bởi giờ phút này mới là lần ly biệt thật sự của họ. Trước đây, người rời đi là nàng, mà hôm nay, người sắp phải rời đi lại là ngài.

Nàng cúi đầu, nước mắt lưng tròng, nhưng nàng cố chấp cắn chặt môi kìm nén, không để nước mắt rơi xuống. Trong lòng nàng dậy sóng, có quá nhiều điều muốn nói, nhưng dù vắt hết óc cũng không tìm được một câu chính xác nào có thể diễn tả nỗi lòng của nàng ngay lúc này.

Baldwin IV trầm mặc rất lâu, rồi chậm rãi dời mắt khỏi gương mặt nàng, hướng ra ngoài cửa sổ. Màn đêm sâu thăm thẳm, sao trời lấp lánh. Giọng nói của ngài vang lên phá vỡ sự yên lặng: “Nàng đến Jerusalem đã bao lâu?”

“Chắc là… năm năm.”

“Phải… năm năm rồi.” – Ngài thì thầm, giọng nói chất chứa nỗi buồn và cô đơn không thành lời, như nhớ tới điều gì đau lòng.

Lúc trước khi Aisha ngỏ ý muốn ở lại, ngài từng nói sự đồng hành này sẽ rất ngắn ngủi. Thời gian trôi qua nhanh như bóng câu ngoài cửa sổ, mọi chuyện đều giống hệt như ngài dự liệu, không thể vãn hồi, hết thảy đều đi đến kết cục tồi tệ nhất. Ngài mang đến cho nàng chỉ có nước mắt và chua xót, thống khổ cùng chia lìa.

Đôi mắt vốn nhuốm đầy mệt mỏi chậm rãi khép lại lần nữa, trông như sắp chìm vào giấc mộng. Nhưng khi nàng nghĩ như vậy, ngài lại bất ngờ mở mắt ra, tầm mắt dừng trên gương mặt nàng, cất giọng trầm thấp: “Còn nhớ bức thư từ biệt nàng viết cho ta không?”

“Ta nhớ.” – Đôi môi Aisha khẽ run rẩy, giọng nói yếu ớt.

Ngài nói: “Ta đã nhận bức thư kia, nhưng vẫn chưa từng chấp thuận lời thỉnh cầu của nàng.”

Nghe vậy, Aisha ngơ ngẩn giây lát, nàng nhớ lại tâm trạng của mình khi viết lá thư đó. Mà giờ phút này, một nỗi bất an khó tả bắt đầu nảy sinh dưới đáy lòng. Nàng mơ hồ đoán được điều ngài sắp nói, nhưng lại không muốn tin. Nàng cảm thấy như có một bàn tay khổng lồ mạnh mẽ siết chặt trái tim mình, không chút lưu tình kéo nó ra ngoài, mang theo nỗi đau xé lòng và cảm giác chua xót nghẹn ngào.

“Giờ thì ta đồng ý. Nàng có thể rời khỏi nơi này… rời khỏi Jerusalem, đến bất cứ nơi nào nàng muốn.” – Giọng ngài bình lặng và ôn hòa, tựa cơn gió xuân phất qua mặt hồ Galilee mang theo từng gợn sóng nhỏ, nhưng lại khiến sắc mặt Aisha càng thêm tái nhợt.

“Bệ hạ…” – Giọng nàng run rẩy, ánh mắt tràn ngập kinh ngạc, thậm chí có thể nói là chấn động tột cùng, nước mắt lập tức dâng đầy đôi mắt nàng, khiến tầm nhìn trở nên mơ hồ. Trong đầu nàng không ngừng hiện lên từng cảnh tượng trong quá khứ. Nàng không dám tưởng tượng từ nay về sau không bao giờ được gặp lại ngài sẽ là khung cảnh thế nào. Hay nói thẳng ra, nàng sợ hãi bản thân hoàn toàn không thể chịu đựng nổi nỗi đau trời sụp đất nứt khi mất đi ngài.

Nàng gần như mất hết khả năng suy nghĩ, đầu óc trống rỗng, chỉ biết cắn chặt môi mình. Nàng ra sức cắn mạnh mới miễn cưỡng ngăn được cơn đau dữ dội trào lên từ lồng ngực. Giọng nàng nghẹn ngào đến cực điểm, như thể dốc hết sức lực mới có thể ép ra từ sâu trong cổ họng: “Lúc trước ngài đã đồng ý cho ta ở lại bên cạnh ngài.”

Ngài không trả lời, cũng chẳng biết phải đáp thế nào, ánh mắt ngài chuyển lên những bích họa thiên sứ sống động trên đầu.

Trên đời luôn có quá nhiều chuyện nằm ngoài tầm kiểm soát, đặc biệt là tư tưởng và hành động của con người. Ngài không dám bảo đảm nền hòa bình và ổn định của Thánh Thành sẽ duy trì được bao lâu sau khi mình qua đời, liệu đến một thời khắc nào đó, tất cả sẽ bị phá vỡ hay không? Liệu sự yên bình và trật tự đã vất vả gây dựng có sụp đổ chỉ trong nháy mắt? Tất cả đều là biến số không thể lường trước. Cho dù ngài đã ký kết hiệp ước hòa bình bốn năm với Saladin, trong lòng ngài vẫn đầy lo lắng và bất an. Ngài không dám bảo đảm trong bốn năm này, những kẻ hiếu chiến sẽ không tìm mọi cách để khiêu khích Saladin, từ đó lại châm ngòi cho chiến tranh và loạn lạc.

Năm năm là khoảng thời gian dài đủ để thanh xuân của một người trôi qua quá nửa. Giống như năm ngài chín tuổi, khi ngự y phát hiện ngài mắc bệnh phong, Suleiman từng an ủi ít nhất ngài vẫn có thể sống đến ba mươi tuổi, lúc đó trong lòng ngài vẫn còn le lói một tia hy vọng. Nhưng theo bệnh tình ngày một trầm trọng, ngài nhìn gương mặt dần biến dạng của mình trong gương, lời an ủi của Suleiman cũng dần biến từ mong đợi thành sự chế giễu chua xót.

Nhưng ngài không thể cứ thế chìm trong tuyệt vọng mà chờ đợi tử vong, ngài muốn làm điều gì đó, ít nhất cũng không thẹn với lòng mình. Củng cố phòng tuyến quân sự của Vương quốc Jerusalem, hòa giải tranh chấp giữa các quý tộc, khiến những kẻ ôm lòng riêng, tranh đoạt quyền lực tạm thời buông bỏ hiềm khích, cùng nhau nỗ lực bảo vệ Vương quốc Thập tự chinh. Thế nhưng vào ngày vị giám mục bảo ngài sám hối với Thượng Đế trước khi lâm chung, ngài mới nhận ra rốt cuộc mình vẫn làm sai một việc.

Xung quanh phảng phất tràn ngập hơi thở tử vong, lạnh lẽo và ngột ngạt như có thể đóng băng linh hồn con người. Sự im lặng của Baldwin IV thể hiện sự thật nặng nề không nói thành lời. Aisha chưa từng nghĩ đến lần gặp cuối cùng của họ sẽ là vĩnh biệt. Nàng không chịu nổi đau đớn như vậy, trái tim nháy mắt rơi thẳng xuống vực sâu không đáy. Nước mắt trào ra từ đôi mắt sưng đỏ, lăn dài trên gò má tái nhợt, từng giọt rơi xuống mu bàn tay quấn đầy băng vải của ngài, phát ra âm thanh tí tách nho nhỏ, rõ ràng gõ vang lên trái tim của hai người trong không gian yên tĩnh.

Ánh mắt nàng tràn đầy lưu luyến, xen lẫn nỗi đau khắc cốt ghi tâm, giống mũi gai sắc nhọn hung hăng đâm vào tim ngài. Trong lòng ngài dâng lên một thôi thúc mãnh liệt, muốn thẳng thắn không chút do dự nói với nàng: “Đừng sợ, ta sẽ luôn bên cạnh nàng.”, chỉ là ngài hiểu rõ hơn ai hết rằng mình đã không còn khả năng thực hiện lời hứa ấy được nữa. Ngài đã rơi vào tình cảnh thân bất do kỷ, đối mặt với thực tế bất đắc dĩ, lời hứa này trở nên xa xôi tựa ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm, vĩnh viễn không thể với tới.

“Nếu lần này ta vi phạm ý nguyện của ngài thì sao?” – Nàng quật cường nhìn thẳng ngài, đôi mắt đỏ hoe ánh lên sự kiên định. Giọng nói tuy hơi khàn vì khóc, nhưng âm thanh lại vô cùng dứt khoát, như đang tuyên cáo với ngài quyết tâm không thể lay chuyển.

“Ta không muốn rời khỏi Jerusalem.” – Nàng bướng bỉnh gằn từng chữ một cho thấy quyết định của mình. Nàng không muốn rời khỏi mảnh đất mà ngài đã dùng tâm huyết và sinh mệnh để bảo hộ, làm sao nàng có thể dễ dàng vứt bỏ được?

Không gian vô cùng yên tĩnh, chỉ có tiếng nói của nàng vang vọng rõ ràng trong căn phòng trống trải. Những bức tường cổ kính như đang lặng lẽ lắng nghe lời nàng, chứng kiến tất cả những gì diễn ra trong giây phút này.

Baldwin IV hơi sửng sốt nhìn nàng, có chút tức giận vì nàng chống lại mệnh lệnh của mình lần nữa, rồi không khỏi lo lắng cho tương lai của nàng.

Khung cảnh xung quanh tựa hồ phai nhạt, chỉ có lời nói vừa rồi của nàng chân thực như vậy, mãnh liệt chiếm lấy tâm trí và linh hồn ngài. Nhưng đối diện với cái chết đang cận kề, ngài chỉ có thể cất giọng trầm thấp mơ hồ, yếu ớt khuyên nhủ nàng: “… Quân lệnh không thể trái.”

Sau khi nói xong, ngài nhận ra thái độ của mình có phần quá đáng, ngài không nên vào lúc này vẫn dùng giọng điệu của quốc vương để ra lệnh cho nàng. Ngài cũng biết nàng đang rất đau lòng, ngài nên nói gì đó để an ủi nàng. Nhìn nỗi bi thương hiện rõ trong mắt nàng, ngài phát hiện trái tim mình không thể khống chế mà co thắt, ngay cả cơ thể cũng cứng đờ theo. Thậm chí, ngài còn nghe thấy giọng nói run rẩy và tuyệt vọng của nàng đang đau khổ cầu xin mình: “Bệ hạ, ta cầu xin ngài…”

Hèn mọn và đau lòng đến thế, như một lưỡi dao sắc bén xuyên thấu linh hồn ngài. Ngài hơi nghiêng đầu tránh đi ánh mắt nàng, giọng nói tràn ngập mệt mỏi: “Vậy thì… tiểu thư Bellaville, xin hãy xem Jerusalem như một giấc mộng của nàng.”

Họ lại quay về cách xưng hô đầy khách sáo lúc mới quen nhau. Nỗi đau trong lòng Aisha càng thêm sâu sắc, bởi giấc mộng nào rồi cũng sẽ tàn, mà giờ phút này Baldwin IV chính là người phán xét tàn nhẫn kia, vô tình xua đuổi nàng khỏi giấc mơ này.

Nàng cảm thấy buồn bã, chậm rãi cúi đầu, những giọt nước mắt trong suốt lấp lánh, trông thật mong manh dưới ánh nến.

Ngài chậm chạp rũ mắt, thấy nước mắt nàng rơi xuống mu bàn tay mình, rất nhanh đã thấm ướt lớp vải lanh bên ngoài. Ngài thử nâng tay lên nhưng rồi phát hiện bản thân không còn sức lực để làm bất cứ hành động nào. Khi ý thức rõ điều này, trong lòng ngài như có một ngọn lửa vô danh bùng cháy. Lửa giận tàn phá mãnh liệt trong cơ thể yếu ớt, đốt cháy khắp nơi, đập mạnh vào lồng ngực, gặm nhấm tim phổi ngài. Thế nhưng ngài không tìm được nơi để trút ra, đành mặc cho ngọn lửa điên cuồng tàn phá cơ thể mình, như đang hung hăng vò nát lục phủ ngũ tạng, từng cơn đau nối tiếp nhau gần như muốn xé rách cả người ngài.

Ngài tuyệt vọng nhắm mắt lại, khóe môi hơi nhếch lên dưới chiếc mặt nạ, gian nan kéo ra một nụ cười đầy cay đắng và bất lực. Nhưng đúng lúc này, ngài chợt nghe thấy giọng nói của nàng.

“Ta sẽ không quên những ngày tháng ở Jerusalem, ta sẽ vĩnh viễn nhớ kỹ, cho dù có qua bao lâu, vài năm, vài chục năm, hay thậm chí lâu hơn nữa…ngay cả khi chúng ta không còn cơ hội gặp nhau nữa…”

Ngài kinh ngạc mở mắt nhìn nàng, và nàng cũng tình cờ ngẩng đầu nhìn ngài. Bốn mắt giao nhau, mọi tình cảm lặng lẽ chảy xuôi giữa hai người trong khoảnh khắc này.

Giống như nàng từng nói, tử vong không phải kết thúc, lãng quên mới là điều đó.

Nàng sẽ mãi mãi ghi nhớ đất nước này từng có một vị quân vương vĩ đại và nhân từ. Nếu không gặp được ngài, có lẽ nàng vẫn tiếp tục sống cuộc đời bị đe dọa và uy h**p, nhưng Thượng Đế đã sắp đặt cho ngài xuất hiện. Sự ấm áp và chân thành mà ngài dành cho nàng khiến nàng biết thế nào là được quan tâm và tôn trọng, nàng sẽ không bao giờ tìm được một người nào khác đối đãi với mình bằng cả tấm lòng như ngài nữa.

Nàng còn chưa kịp nói thêm nhiều điều với ngài, còn chưa kịp làm thêm nhiều việc vì ngài và vương quốc của ngài, vậy mà nàng đã sắp mất đi ngài. Thánh Thành cũng sắp đánh mất vì tinh tú lộng lẫy nhất, không bao giờ có thể tìm được nữa. Từ nay về sau, chỉ còn một mình nàng đối mặt với quãng đời còn lại. Nàng không thể ngăn cản ngài rời đi, chỉ có thể âm thầm chịu đựng nỗi đau đớn và sự quyến luyến trong tim, thứ còn lưu lại chỉ có ánh sáng vĩnh hằng của ngài, mãi mãi rực rỡ trong trái tim nàng, khắc cốt ghi tâm, vĩnh viễn không phai mờ.

Nàng nhớ mình từng đến nhà thờ cầu nguyện cho ngài, cầu xin Thượng Đế thương xót ngài, đừng để ngài rơi xuống địa ngục, cũng đừng để ngài phải tiếp tục chịu đựng trừng phạt của thần nữa. Nàng đã từng vì bất hạnh giáng xuống người thân và bản thân mình mà từ bỏ tín ngưỡng đối với Thượng Đế. Thế nhưng nàng nguyện ý thắp lại tín ngưỡng, ngày đêm không ngừng cầu nguyện vì ngài. Nàng vẫn nhớ khi ấy mình đã khóc lóc chất vấn Thượng Đế: ngoài việc gánh vác trách nhiệm của một vị quân vương, ngài vốn chẳng hề phạm phải bất kỳ sai lầm nào, vậy tại sao ngài phải gánh chịu số phận tàn nhẫn đến thế?

Nước mắt mãnh liệt trào dâng trong mắt nàng rồi mất khống chế lăn xuống. Baldwin IV không biết nàng đang suy nghĩ sâu xa như vậy. Ngài chỉ cảm thấy hơi nóng còn sót lại sau cơn sốt cao vẫn đang tàn sát trong cơ thể, ý thức vùng vẫy giữa mê man và tỉnh táo. Dòng suy nghĩ dần trôi ngược về tuổi thơ, khoảng thời gian vui đùa ngắn ngủi đột ngột kết thúc sau khi ngài bị chẩn đoán ra bệnh. Kể từ đó, thế giới của ngài chỉ còn lại ốm đau, vương miện nặng nề cùng vô vàn ánh mắt khác nhau của thế nhân.

Hơn hai mươi năm ký ức rải rác sâu thẳm trong tâm trí, ngài được nuôi dạy như người kế vị từ thuở nhỏ, dốc hết tâm sức đắp nặn mình thành một vị quân vương đủ uy nghiêm và trách nhiệm, hiến tế cả linh hồn mình cho đến khi vắt kiệt hơi thở cuối cùng. Ngài từng cho rằng khi tử vong đến gần, mình có thể bình thản đón nhận, không lưu luyến hay hối tiếc, thanh thản rời khỏi thế gian. Có lẽ chỉ vài năm sau, thậm chí còn ngắn hơn thế, tên tuổi và sự tích của ngài sẽ dần bị chôn vùi, tựa như gió cát lấp kín phế tích cổ xưa. Thế nhưng khi nghe những lời nàng nói, ngài mới nhận ra sự bình tĩnh trong lòng chỉ là lừa mình dối người.

Ngài không hề vui vẻ, cũng chẳng tìm thấy chút an ủi nào, lại càng không thể thoải mái tận hưởng vinh quang mà thân phận và địa vị mang lại.

Được ghi khắc hay bị lãng quên, đến tột cùng cái nào mới là đau khổ hơn? Nếu là cái thứ nhất thì đây không phải điều ngài mong muốn.

Vẻ đau thương trên gương mặt nàng khiến ngài luống cuống, rồi sự bối rối ấy dần hóa thành lời an ủi dành cho nàng: “Đừng khóc, trên thế gian này vẫn còn nhiều điều làm nàng vui vẻ.”

Nghe vậy, nước mắt nàng lại càng tuôn rơi dữ dội hơn. Nàng ngước đôi mắt đẫm lệ nhìn ngài, những lời này đã trở thành cọng rơm cuối cùng đè sập trái tim nàng.

Không có ngài thì những điều được gọi là vui vẻ trên thế gian này còn có ý nghĩa gì với ta nữa?

Gió ngừng thổi, lá cây thôi lay động, trong phòng cực kỳ yên tĩnh, đến mức có thể nghe thấy tiếng hít thở của nhau. Bóng ma ly biệt tựa một tầng mây u ám dày đặc, lặng lẽ bao trùm hai người, khiến căn phòng trở nên ngột ngạt và nặng nề. Aisha rõ ràng đây là sự thật mà họ không thể không đối mặt, dù trong lòng nàng có vô vàn lưu luyến và thống khổ, nhưng cũng không thể làm gì khác.

Nàng quay đầu đi, dùng mu bàn tay lau đi những giọt lệ không ngừng lăn xuống. Bất chợt nàng nhớ tới những câu châm ngôn mà ngài từng đánh dấu trong cuốn Kinh Thánh, giống như một chiếc chìa khóa nháy mắt đã mở tung cánh cửa cảm xúc bị nàng chôn sâu trong lòng.

Trong Kinh Thánh có viết: “Thượng Đế há có thể làm sai lẽ công bình sao? Đấng Toàn Năng lẽ nào lại rời xa công chính?”. Nhưng vì sao hiện thực lại hoàn toàn trái ngược với lời dạy đó ? Có lẽ đây là thử thách mà thần dành cho thế nhân, nhưng vì sao những thử thách ấy lại nặng nề giáng hết lên người ngài như vậy? Nàng cũng từng tìm kiếm đáp án trong sách, rồi càng thấy mê man.

Nàng lại nhớ đến một câu khác: “Ôi, ước chi các lời ta được ghi chép lại, được ghi vào bia đá; dùng bút sắt khắc nên, lấy chì đổ vào đá tảng, để lưu truyền đến muôn đời.”. Có lẽ đây chính là sự theo đuổi của ngài đối với sinh mệnh, là khát vọng hướng tới vĩnh hằng, mà hết thảy đều theo sinh mệnh sắp trôi đi của ngài trở nên xa xôi không thể chạm tới.

Nghĩ đến việc ngài sắp rời khỏi nhân thế, cơ thể nàng không kìm được mà run lên. Nàng hy vọng biết bao thời gian có thể dừng lại, giá như kỳ tích có thể xảy ra, cho dù chỉ trong giây lát, để nàng có thể nhìn ngài thêm lần nữa, ở bên ngài thêm một lúc nữa. Nàng nhìn chiếc mặt nạ của ngài, ánh mắt không dám rời đi dù chỉ một khắc, giống như trước đây nàng từng khẩn cầu ngài đừng mang bệnh ra chiến trường, tựa hồ chỉ cần làm vậy là có thể lưu lại sinh mệnh ngài. Một ý nghĩ táo bạo nảy sinh trong lòng, nàng nhẹ giọng nói: “Bệ hạ, xin ngài cho phép ta làm một việc đối với ngài.”

Quốc vương không lên tiếng ngăn cản, chỉ hơi nhắm mắt lại. Aisha nghiêng người về phía trước, chậm rãi đến gần, rồi đặt một nụ hôn lên giữa trán của chiếc mặt nạ bạc. Nàng biết rõ mình đang làm gì, cũng hiểu rõ hành động này có ý nghĩa như thế nào đối với ngài.

Khoảnh khắc này đối với họ chính là vĩnh hằng, một thứ vĩnh hằng nhỏ bé thoáng lướt qua.

Ngài có thể thấy rõ nước mắt lấp lánh trong mắt nàng, cũng thấy được ánh mắt chuyên chú và thâm tình của nàng, không hề che giấu tình cảm sâu kín trong lòng. Ngài bỗng nhiên cảm nhận một cơn đau nhói lan khắp người, như có vô số mũi kim nhỏ từng chút đâm vào lòng. Ngài từng nghĩ cơ thể bị bệnh phong hủy hoại này sẽ không còn biết đau nữa, nhưng nỗi đau xuyên tim ấy lại chân thực như vậy.

“Nàng không cần phải làm như vậy…” – Giọng ngài khàn đặc và khô khốc. Thậm chí ngài cũng không chắc mấy lời đó có thật sự được thốt ra khỏi cổ họng hay không. Ngài chỉ biết sau khi hôn lên chiếc mặt nạ của ngài, nàng không lập tức rời đi, mà vẫn nhìn sâu vào đôi mắt ngài.

Ở nơi bọn họ không nhìn thấy, trên chiếc bàn sách sạch sẽ kia, trong chiếc bình hoa nhỏ, một cánh hoa hải quỳ trắng như tuyết lặng yên rơi xuống.

Thời gian lặng lẽ trôi đi, một ngày nào đó, đóa hoa mất đi hơi nước, giống như năm tháng mang theo sức sống của nó, cuối cùng không thể vãn hồi mà héo úa, nhưng nó vẫn tỏa ra một vẻ đẹp thê mỹ nhàn nhạt. Kể từ khoảnh khắc nàng hái đóa hoa ấy tặng cho ngài, một loại tình cảm tinh tế khó tả, có lẽ mong manh, rồi lại ẩn chứa một sức mạnh bền bỉ.

Nàng chậm rãi đọc lên một câu: “Per aspera ad astra*.”

Đây là lời nàng muốn gửi đến ngài. Vượt qua gian khó để chạm tới các vì sao.

Ngài không ngờ nàng lại đột nhiên thốt ra câu như vậy, càng không ngờ nàng học ngôn ngữ của ngài nhanh đến vậy. Ngài nghe xong mà chấn động, gợi lên một cảm xúc nào đó sâu tận đáy lòng, ngài lập tức nhớ tới năm xưa khi mình đánh dấu những câu châm ngôn trong Kinh Thánh.

Khi xung quanh không có ai, ngài từng gửi gắm mọi bí mật trong lòng vào những trang Kinh Thánh dày nặng, ký thác cảm xúc của mình trên đó, cầu xin Thượng Đế vĩ đại chỉ đường và ban cho mình đáp án. Nhưng giờ đây nghĩ lại, ngài chỉ thấy hành động đó thật ngây thơ và buồn cười. Ngay cả Thượng Đế cũng chẳng thể hiểu hết nỗi rối ren và hỗn loạn trong lòng ngài, thì làm sao có thể ban cho ngài một lời chỉ dẫn rõ ràng? Có lẽ đó chỉ là một cách để ngài tự an ủi bản thân khi hoang mang và lạc lối mà thôi.

Ngài không thể đoán trước tương lai của Jerusalem ra sao, cũng không biết hòa bình còn kéo dài được bao lâu, lại càng không biết vị thần đã ruồng bỏ mình liệu có còn tiếp tục phù hộ cho con dân của ngài hay không. Trên mảnh đất rộng lớn mà lạnh lẽo này, chỉ có một mình ngài lẻ loi đứng đây, nhỏ bé nhưng vẫn kiên định dõi theo thánh địa này.

Ngài cảm thấy vô cùng mệt mỏi, ngài đã dùng cả đời mình, dốc toàn bộ tâm huyết và sức lực để thực hiện lời hứa lúc đăng quang năm xưa, nhưng mọi chuyện lại chẳng hề diễn ra theo mong đợi của ngài. Những đại thần không an phận của ngài vĩnh viễn âm thầm tính toán sau lưng ngài. Vì quyền lực, địa vị và tiền tài, họ không từ bất kỳ thủ đoạn nào để tranh đấu, thậm chí còn lợi dụng danh nghĩa của Chúa để che giấu lòng tham không đáy của mình. Ngài phẫn nộ và bất lực, ở nơi đây, hòa bình dường như chỉ là một giấc mộng hão huyền của riêng ngài, mãi mãi không thể thực sự trở thành hiện thực.

Thế nhưng khi ngài nhìn vào đôi mắt nàng, khi chủ nhân của đôi mắt ấy thốt ra câu “Per aspera ad astra”, ngài cảm thấy bản thân như được ngâm mình trong một vùng ấm áp và bình yên. Lời nói của nàng nhẹ nhàng nhưng lại như tiếng chuông gõ thẳng vào lòng ngài. Cho dù lời nguyền của người Saracen thật sự ứng nghiệm, sau khi chết ngài sẽ rơi xuống vực sâu địa ngục, bị biển lửa mặc sức thiêu đốt thân xác, ngài cũng sẽ không cảm thấy sợ hãi, càng không để một chút run rẩy xâm chiếm trái tim mình. Giờ đây, ngài thật sự không thể gắng gượng thêm được nữa, chỉ muốn ngủ một giấc thật ngon, nếu Thượng Đế còn thương xót, có lẽ ngày mai ngài vẫn tỉnh lại.

“Chúc ngủ ngon, Aisha.” – Ngài nhắm mắt lại lần nữa, bình yên nằm đó như một chiến binh mỏi mệt.

Nàng đứng dậy, giọng nói ôn nhu dịu dàng như mọi khi, nhưng khó có thể che giấu được bi thương và khổ sở: “Chúc ngủ ngon, bệ hạ.”

Nàng bước từng bước nặng nề về phía cửa lớn, chỉ còn một bước nữa là sẽ ra ngoài, nàng không nhịn được mà dừng lại. Nàng ngoái đầu nhìn, chỉ muốn khắc sâu dáng vẻ của ngài vào tận đáy lòng, tựa như khắc lên một tấm bia đá bất hủ, vĩnh viễn không bao giờ quên.

Khi cánh cửa vô tình khép lại, ngăn cách toàn bộ ánh sáng, nàng đờ đẫn xoay người, đôi chân vô thức dắt nàng bước về phía trước như đã mất đi linh hồn. Nàng không biết mình muốn đi về đâu, chỉ cảm thấy trước mắt là màn sương dày đặc, tương lai là vực sâu vô tận.

Cánh cửa phòng lại mở ra, có người vội vã bước vào rồi nhanh chóng bước ra với gương mặt nghiêm trọng. Giây tiếp theo, nàng nghe thấy tiếng nức nở xé lòng của công chúa. Các người hầu bên ngoài nhận được mệnh lệnh nào đó, đồng loạt tràn vào tẩm điện của quốc vương.

Nàng đứng yên tại chỗ trong chớp mắt. Nàng không dám quay đầu lại, dù chỉ một lần.

Nàng vịn vào tường gian nan bước về phía trước, cái lạnh từ đầu ngón tay lan khắp toàn thân. Khi trở về phòng mình, khoảnh khắc cánh cửa đóng lại sau lưng cũng đồng thời rút cạn sức lực cuối cùng trong cơ thể nàng. Hai chân nàng mềm nhũn, ngã quỵ xuống mặt đất, tay phải ôm chặt ngực, không thể kìm nén mà bật khóc nức nở. Nỗi đau chôn sâu trong lòng nàng cũng đạt đến đỉnh điểm trong giây phút ấy.


*: Câu nói truyền cảm hứng, tượng trưng cho ý chí và nỗ lực vượt qua thử thách để đạt được những mục tiêu cao cả hoặc ước mơ lớn lao.

Cụm từ này bắt nguồn từ các tác phẩm cổ điển của La Mã, gắn liền với triết lý của các nhà tư tưởng Stoic (Khắc kỉ). “Aspera” có nghĩa là “gian khó” hoặc “chông gai”, trong khi “astra” là “những vì sao” – biểu tượng cho sự vinh quang và thành công, cụm từ này nhấn mạnh rằng mọi thành tựu đều cần đến sự kiên trì, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Hành trình đến với những đỉnh cao luôn đòi hỏi sự hy sinh, lòng kiên nhẫn và một tinh thần bất khuất.

Trong lịch sử và văn hóa, per aspera ad astra xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau. Trong văn học cổ điển, cụm từ này thường được dùng để mô tả hành trình của những nhân vật vượt qua khó khăn để đạt được lý tưởng cao cả. Trong khoa học, cụm từ này được liên kết với các nỗ lực khám phá không gian, biểu tượng của khát vọng vượt ra ngoài giới hạn của Trái Đất khám phá vũ trụ bao la. Không ít cơ quan vũ trụ, như NASA, đã sử dụng cụm từ này như một khẩu hiệu không chính thức để khích lệ tinh thần chinh phục.

Per aspera ad astra còn là khẩu hiệu chính thức của bang Kansas (Hoa Kỳ), thể hiện tinh thần kiên cường của những người định cư đầu tiên trên vùng đất đầy thách thức này. Nhiều tổ chức quân sự, học thuật trên thế giới cũng sử dụng cụm từ này như một biểu tượng cho lòng quyết tâm và ý chí mạnh mẽ. (nguồn: itapedia.com)

truyenfull,truyenfull vn