Tiệm Cầm Đồ Số Bảy Và Những Bức Thư Cháy Dở

Chương 1: Đêm Mưa Ở Hẻm Số Bảy

Sau

Mưa Sài Gòn vào tháng Bảy không bao giờ biết đến sự dùng dằng. Nó trút xuống như thể bầu trời vừa nứt toác ra một vết thương khổng lồ, xối xả đập vào tán lá của cây bàng trăm tuổi sừng sững đầu ngõ, rồi biến những rãnh thoát nước lát gạch tàu cũ kỹ của con hẻm ngoằn ngoèo thành từng dòng xoáy đục ngầu phù sa và váng dầu xe máy.

Nằm khuất sau khúc cua hẹp nhất của con hẻm trên đường Lý Chính Thắng, Tiệm cầm đồ số 7 chìm trong một thứ ánh sáng vàng vọt, tù mù hắt ra từ bóng đèn dây tóc bốn mươi oát treo lơ lửng trên trần nhà. Gian phòng trệt nồng đượm một mùi hương đặc thù không thể trộn lẫn: mùi gỗ dầu ẩm mốc, mùi kim loại bị oxy hóa qua hàng thập kỷ, phảng phất chút dầu máy khâu và vị ngai ngái của bụi bặm bị hơi nước đánh thức.

Sau tấm chấn song sắt sơn màu xanh rêu đã tróc từng mảng lớn, Trần Bách ngồi thẳng lưng. Anh mặc chiếc sơ mi xám tro xắn cao quá khuỷu tay, để lộ cẳng tay săn chắc với một vết sẹo mờ nhạt kéo dài từ cổ tay đến ngón trỏ — dấu tích của một lần bỏng axít nitric thời còn ở phòng hóa nghiệm pháp y. Chiếc tạp dề bằng vải thô màu nâu sẫm buộc hờ quanh eo càng khiến vóc dáng cao gầy của anh mang dáng vẻ của một người thợ thủ công ẩn dật hơn là một chủ tiệm cầm đồ nơi phố thị bon chen.

Bách chấm ngòi bút máy ngậm mực tím vào trang giấy bồi dày cộp của cuốn sổ cái bọc da bò. Đầu ngón tay thon dài, sạch sẽ đến mức cẩn mật của anh lướt nhẹ qua mặt kính một chiếc đồng hồ quả quýt hiệu Favre-Leuba đã mòn vẹt gờ mạ bạc.

“Mặt kính mica trầy xước ba vệt đồng tâm ở góc bốn giờ. Vỏ kim loại mạ bạc ăn mòn do mồ hôi muối. Dây cót còn nguyên, bánh xe gai trễ nhịp khoảng mười hai giây mỗi ngày đêm.” Giọng Bách trầm thấp, đều đặn như nhịp gõ của con lắc cơ học.

Ngồi đối diện anh bên kia quầy gỗ bóng loáng là ông lão sửa đồng hồ dạo ở đầu hẻm, người vẫn thường được xóm lao động gọi bằng cái tên Bác Năm. Ông Năm co ro trong chiếc áo mưa cánh dơi rách tơi tả, hai bàn tay run rẩy đan vào nhau, những khớp xương ngón tay sưng to vì bệnh khớp gút in bóng lên mặt gỗ.

“Cậu Bách… tiệm của cậu có thể cho tôi gửi nó lấy tám trăm ngàn được không?” Ông Năm ngập ngừng, ánh mắt đùng đục nhìn chiếc đồng hồ như nhìn một phần máu thịt của đời mình. “Con bé Út nhà tôi… nó lại lên cơn hen từ chiều. Trạm xá đòi tiền thuốc…”

Bách không ngước mắt lên, ngòi bút máy của anh vẫn lướt đi trên mặt giấy nhám, để lại những nét chữ nghiêng đều tăm tắp, thanh thoát và lạnh lùng:

Ngày hai mươi bốn, tháng Bảy. Nhận một đồng hồ bỏ túi Favre-Leuba mạ bạc. Tình trạng hoạt động: bảy phần mười. Định giá thế chấp: một triệu hai trăm ngàn đồng. Thời hạn: sáu mươi ngày.

Bách mở ngăn kéo bằng gỗ mun dưới gầm bàn, lấy ra sáu tờ tiền hai trăm ngàn phẳng phiu, kẹp cùng biên nhận giấy hồng điều rồi đẩy qua khe hở của khung chấn song sắt.

“Bác cầm lấy một triệu hai. Tám trăm ngàn tiền thuốc, bốn trăm ngàn còn lại mua thêm lốc sữa cho con bé.” Bách nói, thanh âm không mang chút thương hại nào, chỉ có sự rành mạch đến mức khô khốc. “Lãi suất ghi rõ một phần trăm mỗi tháng theo lệ cũ của ông nội tôi để lại. Quá hạn ba mươi ngày tôi mới thanh lý, bác không phải vội.”

Ông Năm sững sờ, khóe mắt kèm nhèm ứa ra một giọt nước đục ngầu lẫn với nước mưa còn đọng trên gò má nhăn nheo. “Cậu Bách… cậu không hỏi sao tôi lại đem món này đi cầm à? Đây là kỷ vật của ông cụ thân sinh tôi trăn trối lại…”

“Tiệm số 7 có quy tắc, bác Năm biết rồi.” Bách nhẹ nhàng gấp cuốn sổ cái lại, đặt chiếc nắp chụp bằng đồng lên miệng lọ mực tím. “Ba không nhận: đồ dính máu, đồ thờ tự bị trộm, đồ không rõ danh tính người gửi. Ba không hỏi: không hỏi lý do túng bấn, không hỏi giá trị tình cảm, không hỏi đường lùi của khách. Bác giữ biên nhận cho kỹ, chừng nào gom đủ tiền thì chuộc lại. Tôi không để chiếc đồng hồ này dính một hạt bụi.”

Ông lão gật đầu lia lịa, run rẩy cất xấp tiền vào túi áo trong được bọc kỹ bằng bao nilon, lẩm bẩm những lời cảm ơn vụng về rồi kéo sụp mũ áo mưa, bước thụt lùi ra khỏi cửa tiệm. Cánh cửa gỗ khép lại, nhưng tiếng mưa rơi bên ngoài dường như càng lúc càng nặng hạt hơn, quất ràn rạt vào những chấn song sắt ngoài hiên.

Bách cầm chiếc đồng hồ quả quýt lên, dùng một mảnh vải dạ mềm cẩn thận lau sạch vệt ẩm mồ hôi còn vương lại trên nắp lưng, sau đó đặt nó vào một chiếc khay gỗ nhung đỏ chuẩn bị chuyển lên kho lưu trữ trên gác lửng. Đó là công việc thường nhật của anh suốt sáu năm qua — một cuộc đời ngưng đọng sau chấn song sắt, nơi anh lắng nghe những mảnh vụn vỡ của kiếp nhân sinh thông qua những đồ vật câm lặng. Đồ vật không biết nói dối, chúng không có toan tính của con người, nhưng từng vết xước, từng vệt rỉ sét đều là bản ghi trung thực nhất về số phận của kẻ sở hữu chúng.

Keng… keng… reng!

Chuỗi chuông gió bằng vỏ đạn đồng treo trước hiên cửa bất thần rung lên dữ dội, không phải do gió lùa mà là bởi một lực đẩy gấp gáp, thô bạo từ phía bên ngoài.

Cánh cửa gỗ mở bật ra, tạt vào bên trong một luồng gió ẩm ướt mang theo hơi lạnh buốt giá của cơn giông đô thị. Một bóng người lảo đảo bước qua bậc cửa, gần như ngã nhào vào gian phòng trệt trước khi kịp tựa lưng vào mép cửa gỗ để th* d*c.

Bách lập tức ngước mắt lên. Bản năng nghề nghiệp của một cựu giám định viên pháp y khiến đồng tử anh co lại, quét qua đối tượng chỉ trong vòng ba giây:

Một phụ nữ trẻ, khoảng hai mươi bốn hoặc hai mươi lăm tuổi. Chiều cao xấp xỉ một mét sáu mươi lăm. Mái tóc ngắn cắt ngang vai ướt sũng, bết chặt vào hai bên thái dương và cần cổ thon mảnh. Cô mặc một chiếc áo khoác kaki dã chiến nhiều túi đã sờn rách ở cùi chỏ, quần jean bó ống nhét vội vào đôi giày thể thao chuyên dụng bám đầy bùn đất đỏ — loại bùn bazan chỉ có ở các công trình đào xới ngoại thành hoặc vùng ven sông đang giải tỏa. Hơi thở của cô nông và dồn dập, nhịp tim ước chừng vượt quá một trăm hai mươi nhịp mỗi phút. Đôi mắt mở to, sáng quắc một cách bất thường sau làn mi ướt, liên tục đảo qua các chấn song sắt rồi phóng tầm nhìn ra con hẻm tối om phía sau lưng, như thể cô vừa chạy thoát khỏi một bầy linh cẩu đang lần theo dấu vết.

Và quan trọng nhất: hai cánh tay cô đang ôm chặt một chiếc ba lô vải bố sờn rách trước ngực. Khớp ngón tay trắng bệch vì siết quá mạnh. Dáng đứng ấy là phản xạ phòng vệ tuyệt đối của một kẻ mang theo thứ quý giá hơn cả sinh mạng mình.

“Tiệm đã hết giờ nhận khách.” Bách cất giọng lạnh nhạt, tay vẫn giữ nguyên vị trí trên mặt bàn gỗ. “Nếu cô muốn trú mưa, xin mời đứng ngoài mái hiên.”

Người con gái dường như không hề nghe thấy lời từ chối của anh. Cô nuốt một ngụm nước bọt khan khốc, đưa mu bàn tay quệt ngang giọt nước mưa đang chảy tràn xuống khóe môi, rồi sải bước tiến thẳng đến trước quầy giao dịch. Đôi giày thể thao để lại những dấu chân nham nhở nước và bùn đất trên sàn gạch tàu bóng sạch của Bách.

“Anh là Trần Bách?” Giọng cô gái khàn đặc, đứt quãng vì thiếu dưỡng khí, nhưng khẩu khí lại dứt khoát đến kinh ngạc. “Cháu nội của cụ Trần Khang, đúng không?”

Bách hơi nheo mắt lại. Cái tên của ông nội anh đã không còn xuất hiện trên các biển hiệu hay giấy tờ pháp lý kể từ ngày ông qua đời bốn năm trước. Người trong con hẻm này chỉ biết anh là “cậu Bách cầm đồ”, một kẻ lập dị ít nói, không giao du với hàng xóm.

“Tôi hỏi lại lần cuối: cô đến đây có việc gì?” Bách không trả lời câu hỏi của cô, ngón tay anh khẽ chạm vào cạnh mép cuốn sổ da.

Cô gái không nói thêm một lời thừa thãi nào. Cô xoay chiếc ba lô ra phía trước, kéo khóa một cách vội vã. Đôi bàn tay run lẩy bẩy thò vào đáy ba lô, lôi ra một vật thể hình chữ nhật được bọc trong ba lớp túi nilon chống sốc đã rách mép. Cô xé toạc lớp bọc bên ngoài, đặt mạnh vật đó lên mặt quầy gỗ, đẩy nó qua khe hở của khung chấn song sắt.

Một tiếng cạch trầm đục vang lên.

Đó là một chiếc hộp thiếc đựng bánh quy kiểu cũ từ thập niên chín mươi, kích thước chừng hai mươi nhân mười lăm phân. Lớp sơn hoa văn hoa hồng kiểu Pháp trên nắp hộp đã bị thời gian và độ ẩm gặm nhấm, chỉ còn lại những mảng rỉ sét màu nâu đỏ sần sùi như vảy nến. Một chiếc then cài bằng đồng thau tự chế được hàn thô thiển vào hai mép hộp, khóa chặt bằng một ổ khóa số cơ học ba vòng xoay đã xỉn đen vì muội than.

“Tôi muốn cầm món này.” Cô gái chống hai tay lên mép quầy gỗ, hơi thở phả ra mùi mưa lạnh và sự căng thẳng tột cùng. “Giá cầm cố: một ngàn đồng. Một đồng danh nghĩa cũng được.”

Bách liếc nhìn chiếc hộp thiếc gỉ sét, rồi ngước lên nhìn thẳng vào gương mặt tái nhợt của cô gái. Dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dây tóc, những đường nét cương nghị trên gương mặt cô hiện rõ: sống mũi thẳng, bờ môi mỏng mím chặt, và đôi mắt đen láy rực lửa của một kẻ sẵn sàng liều mạng. Trên ve áo khoác kaki của cô cài một chiếc thẻ tác nghiệp bọc nhựa bị nhăn nhúm, một góc thẻ thò ra dòng chữ in hoa sắc nét: BÁO PHÁP LUẬT & ĐÔ THỊ - PHÓNG VIÊN ĐIỀU TRA LÊ MAI CHI.

“Một đồng?” Khóe môi Bách khẽ nhếch lên một nụ cười nhạt, không chút cảm xúc. “Cô phóng viên, cô nhầm tiệm cầm đồ với dịch vụ giữ đồ miễn phí của siêu thị rồi.”

“Tôi không đùa!” Lê Mai Chi gằn giọng, bàn tay đập mạnh xuống mặt bàn gỗ khiến lớp bụi mỏng rung rinh. “Tôi cần một bản hợp đồng cầm đồ hợp pháp. Có mộc đỏ, có chữ ký của anh, ghi rõ ngày giờ tiếp nhận. Và điều kiện đi kèm: anh phải cất nó vào chiếc két sắt kiên cố nhất của tiệm này. Tuyệt đối không được mở ra, không được giao cho bất kỳ ai, kể cả khi có người mang lệnh khám xét không rõ ràng đến đây!”

Bách không hề lay chuyển trước cơn kích động của cô. Anh chậm rãi đứng dậy, vóc dáng cao lớn vượt trội khiến bóng anh phủ trùm lên người Mai Chi qua những chấn song sắt. Ánh mắt anh sắc lạnh như lưỡi dao mổ rạch qua bầu không khí ngột ngạt giữa hai người.

“Quy tắc thứ nhất của Tiệm cầm đồ số 7: Ba không nhận.” Bách gõ đầu ngón tay xuống mặt bàn, từng tiếng cắc cắc khô khốc vang lên. “Thứ nhất, đồ dính máu. Thứ hai, đồ thờ tự trộm cắp. Thứ ba, đồ không rõ danh tính và nguồn gốc người gửi. Món đồ này bị khóa kín, cô không chứng minh được quyền sở hữu, cũng không cho tôi kiểm tra hiện vật bên trong. Nó vi phạm quy tắc thứ ba. Xin mời cô mang nó ra khỏi đây trước khi tôi báo công an khu vực.”

Nói đoạn, Bách thò tay định đẩy chiếc hộp thiếc trả lại về phía cô.

“Đừng chạm vào!” Mai Chi hét lên một tiếng thất thanh, nhưng rồi nhận ra sự mất bình tĩnh của mình, cô vội vã hạ giọng, hai mắt ầng ậng nước nhưng tuyệt đối không để rơi xuống. “Nếu anh đuổi tôi đi bây giờ, họ sẽ cướp mất nó. Chiều nay… bốn giờ ba mươi phút chiều nay, Cơ quan Cảnh sát Điều tra đã tống đạt quyết định bắt tạm giam thầy tôi. Nhà báo Hoàng Trọng Nghĩa.”

Bàn tay Bách khựng lại giữa không trung.

Cái tên Hoàng Trọng Nghĩa rơi vào không gian tĩnh lặng của tiệm cầm đồ như một hòn đá ném xuống giếng sâu. Bách biết cái tên đó. Cả thành phố này đều biết cái tên đó. Đó là cây bút điều tra phóng sự sừng sỏ nhất của tờ Pháp Luật & Đô Thị, người từng phanh phui hàng loạt đại án th*m nh*ng đất đai và bảo kê khoáng sản, người được mệnh danh là “thanh bảo kiếm không rỉ” của làng báo chí miền Nam.

“Hoàng Trọng Nghĩa bị bắt?” Bách nhíu mày.“Họ vu khống thầy tôi ngụy tạo hồ sơ tống tiền doanh nghiệp!” Mai Chi siết chặt nắm đấm, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đến mức bật máu. “Họ ập vào nhà thầy với một lệnh bắt khẩn cấp chuẩn bị sẵn từ trước. Máy tính cá nhân, ổ cứng, toàn bộ sổ tay công tác của thầy ở tòa soạn đều bị niêm phong và tịch thu sạch sẽ trong vòng chưa đầy hai tiếng. Nhưng họ không biết… họ không biết thầy đã đoán trước được ngày này.”

Cô gái chỉ tay vào chiếc hộp thiếc gỉ sét nằm im lìm trên mặt bàn.

“Đây là thứ duy nhất thầy kịp giấu trên trần gác xép căn nhà cũ ở quận Bình Thạnh trước khi xe thùng của cảnh sát áp giải thầy đi. Thầy dặn tôi… trong cuộc điện thoại cuối cùng trước khi bị tịch thu máy, thầy chỉ nói đúng một câu: ‘Tìm đến Tiệm cầm đồ số 7 ở hẻm Lý Chính Thắng, đưa hộp thiếc cho người giữ tiệm. Chỉ có nơi đó mới giữ được sự thật sống sót’.”

Mai Chi ngước nhìn Bách, ánh mắt cô chất chứa sự van nài tuyệt vọng đan xen với niềm kiêu hãnh cứng cỏi: “Tôi không biết giữa thầy tôi và gia đình anh có mối quan hệ gì trong quá khứ. Nhưng chiếc hộp này là vật chứng duy nhất có thể lật ngược bản án, là cơ hội duy nhất để minh oan cho thầy Nghĩa. Nếu nó rơi vào tay đám người đang săn đuổi tôi ngoài kia, thầy tôi sẽ mục xương trong tù, và công lý của cái thành phố này sẽ bị b*p ch*t!”

Căn phòng lại rơi vào sự im lặng nghẹt thở, chỉ còn tiếng mưa quất điên cuồng vào cánh cửa gỗ và tiếng tích tắc lạnh lùng của chiếc đồng hồ cổ treo tường.

Bách nhìn cô gái thật lâu. Trong ánh mắt rực lửa của cô, anh nhìn thấy một thứ chấp niệm quen thuộc đến nhói lòng — thứ chấp niệm mù quáng của những kẻ dám đem sinh mạng mình ra đánh cược với bóng tối đô thị, thứ chấp niệm mà sáu năm trước chính anh cũng từng sở hữu, trước khi ngọn lửa oan nghiệt kia thiêu rụi tất cả, biến anh thành một cái bóng vô hồn ẩn nấp sau những chấn song sắt này.

“Tôi là người làm ăn, không phải nhà hoạt động xã hội.” Giọng Bách trầm xuống, lạnh lẽo và dứt khoát hơn. “Và tiệm cầm đồ này không phải là kho tang vật của tòa án. Thầy của cô có thể tin tưởng ông nội tôi, nhưng ông nội tôi đã nằm dưới ba tấc đất bốn năm rồi. Tôi không gánh vác món nợ ân tình của người đã khuất. Cầm lấy nó và rời khỏi đây.”

Bách dứt khoát vươn tay ra, những ngón tay dài chụp lấy thân chiếc hộp thiếc gỉ sét, toan đẩy mạnh nó qua khung sắt về phía Mai Chi.

Thế nhưng, ngay khoảnh khắc các đầu ngón tay anh tiếp xúc với lớp kim loại xù xì, một luồng xung điện vô hình dường như chạy dọc từ da thịt thẳng lên tủy sống của Bách.

Động tác của anh đột ngột đông cứng lại.

Chiếc hộp thiếc khi bị dịch chuyển đã tạo ra một độ nghiêng nhẹ. Từ khe hở hẹp giữa nắp hộp cong vênh và thân kim loại bị oxy hóa ăn mòn, một làn khí mỏng manh, lạnh ngắt theo quán tính thoát ra ngoài, hòa vào bầu không khí ẩm ướt của gian phòng.

Đó không phải là mùi rỉ sét thông thường.

Cũng không phải là mùi giấy mục của tài liệu cũ bị giấu lâu năm.

Khứu giác của Trần Bách — một khứu giác từng trải qua hàng ngàn giờ huấn luyện khắt khe tại hiện trường các vụ án mạng, từng phân biệt được ba mươi sáu loại mùi phân hủy và hàng trăm hợp chất hóa học dễ bay hơi — lập tức bị k*ch th*ch dữ dội.

Một mùi khét lẹt dị thường.

Nó nồng gắt, mang vị kim loại cháy xộc thẳng vào cuống họng, đi kèm với một cảm giác tê rần kỳ lạ nơi niêm mạc mũi. Đó là mùi của một phản ứng oxy hóa khử cực kỳ mãnh liệt, nơi các hạt kim loại mịn bị đốt cháy ở nhiệt độ trên hai ngàn độ C: sự hòa trộn giữa bột nhôm, oxit sắt từ, và một lượng nhỏ phụ gia este tổng hợp dùng để ổn định nhiệt lượng trong môi trường ẩm.

Termit-X.

Tên gọi của hợp chất hóa học ấy nổ tung trong tâm trí Bách như một tiếng sét xé toạc màn đêm.

Toàn bộ thế giới xung quanh anh bỗng chốc sụp đổ. Tiếng mưa rơi tầm tã ngoài kia, tiếng th* d*c của Mai Chi, ánh sáng vàng tù mù của ngọn đèn dây tóc… tất cả đều nhạt nhòa, biến mất.

Trước mắt Bách, ngọn lửa trắng cam hung bạo của sáu năm trước bùng cháy trở lại.

Đó là đêm ngày mười chín tháng Mười Một, sáu năm về trước. Anh hai mươi ba tuổi, vừa nhận bằng tốt nghiệp loại ưu của Viện Khoa học Hình sự, uống say cùng bạn bè đến tận hai giờ sáng mới trở về nhà. Nhưng khi chiếc taxi vừa rẽ vào đầu con phố cũ, anh chỉ nhìn thấy một cột lửa khổng lồ dựng đứng giữa trời đêm, xé nát căn nhà hai tầng nơi cha mẹ anh đang say ngủ.

Ngọn lửa kỳ quái ấy không thể dập tắt bằng nước. Nước cứu hỏa xối vào chỉ làm cho nó bùng lên dữ dội hơn, phát ra những tiếng nổ lép bép đanh gọn của kim loại bị nung chảy. Khắp không gian khi ấy ngập ngụa cái mùi khét lẹt này — mùi của chất xúc tác cháy đặc chủng công nghiệp, một thứ hóa chất cấm chỉ được sử dụng trong công nghệ hàn nhiệt đường ray quân sự hoặc phá hủy cấu trúc thép ngầm.

Cha mẹ anh đã không thể thoát ra. Khi đội cứu hộ đưa hai thi thể cháy đen ra ngoài, cha anh vẫn giữ tư thế ôm chặt lấy mẹ dưới gầm cầu thang bê tông. Bản giám định hiện trường sau đó kết luận: Hỏa hoạn do chập điện sinh hoạt. Một bản kết luận vội vã, cẩu thả, được ký duyệt chỉ trong vòng bốn mươi tám tiếng bởi những kẻ có quyền lực vô hình. Bách đã gào thét, đã đưa ra các mẫu tàn tro có chứa dư lượng nhôm oxit biến tính, nhưng tất cả đều bị gạt phăng đi. Anh bị đình chỉ công tác vì “chấn thương tâm lý dẫn đến hoang tưởng nghiệp vụ”, trước khi cay đắng nộp đơn từ chức để về giam mình trong góc tiệm cầm đồ này.

Suốt sáu năm qua, anh đã cố gắng quên đi. Anh đã tự lừa dối bản thân rằng mình chỉ là một kẻ đứng ngoài lề xã hội, một kẻ kiểm đếm những món đồ cũ kỹ để sống qua ngày.

Nhưng mùi hương này…

Mùi hương của sự hủy diệt, mùi hương của cái chết đã cướp đi gia đình anh, kẻ đã biến cuộc đời anh thành một đống tro tàn hoang phế… tại sao lại xuất hiện ở đây?

Tại sao nó lại len lỏi ra từ những kẽ hở rỉ sét của chiếc hộp thiếc mà người phóng viên điều tra này mang đến?

Bách bàng hoàng cúi sát mặt xuống chiếc hộp. Dưới ánh đèn rọi nghiêng, qua khe hở chỉ dày chưa đầy nửa milimét giữa nắp hộp và thân kim loại, mắt anh bắt được những vụn đen xốp li ti dính chặt vào mép trong. Đó là tàn tro của giấy dó — loại giấy cổ truyền có cấu trúc sợi cellulose dai đặc thù, nhưng mép của những mảnh giấy vụn ấy không có màu xám của tro củi thông thường, mà bị hóa than thành một màu đen ánh tím, bề mặt nổi lên những hạt bọt li ti do chịu tác động của một nguồn nhiệt bức xạ cực lớn trong tích tắc.

Sống lưng Trần Bách lạnh toát như vừa bị áp một tảng băng trôi. Những ngón tay đang cầm mép hộp thiếc của anh run lên nhè nhẹ — một phản xạ cơ thể mà suốt sáu năm qua chưa từng xuất hiện ở người đàn ông điềm đạm này.

Lê Mai Chi nhận ra sự biến đổi kỳ dị trên gương mặt của Bách. Ánh mắt anh không còn vẻ lạnh nhạt, bất cần của một chủ tiệm cầm đồ lọc lõi nữa. Đôi đồng tử co thắt lại, sâu hoắm và tối sầm như vực thẳm, chứa đựng một sự chấn động tột cùng xen lẫn phẫn nộ bị đè nén đến mức nghẹt thở.

“Anh Bách…?” Mai Chi ngập ngừng cất tiếng, hơi lùi lại nửa bước vì cảm nhận được sát khí lạnh ngắt đột ngột phát ra từ người đàn ông đối diện. “Anh… thấy gì sao?”

Bách không trả lời. Anh chậm rãi ngẩng đầu lên, ánh mắt xuyên qua khe hở của những chấn song sắt, nhìn thẳng ra ngoài màn mưa đen đặc của con hẻm số bảy.

Cách cửa tiệm khoảng ba mươi mét, dưới bóng tối nhờ nhờ của một mái hiên nhà vắng chủ, ánh đèn đường le lói vừa quét qua hai bóng người cao lớn mặc áo mưa đen trùm kín đầu. Hai kẻ đó đứng bất động trong mưa, ánh mắt găm chặt vào tấm biển hiệu bằng gỗ của Tiệm cầm đồ số 7.

Tiếng nước mưa nhỏ giọt từ mái tôn rơi xuống mặt đường nghe như tiếng đếm ngược của một chiếc ngòi nổ chậm.

Bách hít một hơi thật sâu, luồng không khí ẩm ướt mang theo vị khét lẹt của hợp chất dẫn cháy lấp đầy buồng phổi anh, đánh thức từng tế bào ngủ quên suốt hai ngàn ngày qua. Anh thu tay lại, nhưng không phải để đẩy chiếc hộp đi, mà là nhấc bổng chiếc hộp thiếc gỉ sét lên, đặt vững chãi vào sâu bên trong quầy giao dịch của mình.

Bàn tay anh với lấy cuốn sổ cái bọc da bò, lật sang một trang mới tinh. Ngòi bút máy chấm ngập vào lọ mực tím, ấn mạnh xuống mặt giấy nhám phát ra một tiếng sột dứt khoát.

“Họ tên người cầm cố: Lê Mai Chi.” Giọng Bách vang lên, trầm đục, đanh thép như tiếng kim loại va chạm trong đêm giông bão. “Món đồ thế chấp: Một hộp thiếc niêm phong. Giá trị định mức: Một đồng.”

Mai Chi sững sờ nhìn anh.

Bách ngẩng phắt dậy, đôi mắt sâu thẳm rực lên một ngọn lửa tăm tối mà cô chưa từng thấy ở bất kỳ ai:

“Khóa chốt cửa lại. Đêm nay, không ai được phép rời khỏi căn nhà này.”

truyen full, truyenfull, truyenfullvn, truyenfulllive

truyenfull,truyenfull vn

Sau