Gió mùa đông bắc tràn về Hà Nội trong một buổi sớm ẩm ướt và bảng lảng sương mù. Những rặng xà cừ cổ thụ trên đường Phan Đình Phùng bắt đầu trút xuống những vạt lá vàng sũng nước, dán chặt vào mặt đường nhựa đen thẫm. Không khí giao mùa mang theo vị lạnh se sắt luồn qua cổ áo, khiến bất kỳ ai bước chân ra phố cũng phải vô thức co vai lại để tìm kiếm một chút hơi ấm sót lại từ vạt khăn len.
Doãn An Hạ đứng trước sảnh tòa nhà Trung tâm Điều phối Dự án Đô thị Sông Hồng, đưa những ngón tay thon dài khẽ vuốt lại lọn tóc mai buông xõa bên tai trái. Đó là một thói quen vô thức, một cử chỉ phòng ngự bản năng mà cô đã duy trì suốt mười năm qua. Dưới lớp tóc mềm mượt thoang thoảng hương bưởi tự nhiên ấy là một vết sẹo nhỏ kéo dài sau d** tai và một thiết bị trợ thính siêu nhỏ màu da, đang âm thầm hoạt động để tái hiện lại một nửa thế giới âm thanh đã vĩnh viễn biến mất trong biển lửa năm cô mười bảy tuổi.
Hôm nay, chiếc máy được chỉnh ở mức khuếch đại vừa phải. Tiếng còi xe xa xăm từ phía cầu Chương Dương dội lại nghe như những vệt màu xám đục nhòe nhoẹt, nhưng tiếng bước chân vội vã của Triệu Lam bên cạnh thì lại vô cùng rõ ràng, giòn giã và nôn nóng.
“Hạ này, cậu có chắc là cái gã kiến trúc sư họ Tạ kia sẽ không làm khó chúng ta chứ?” Triệu Lam vừa ôm chặt tập tài liệu dày cộp bọc da thuộc, vừa thở ra làn khói mỏng trong gió lạnh. Cô bạn thân đưa tay chỉnh lại gọng kính mắt mèo, ánh mắt không giấu nổi vẻ bồn chồn. “Tối qua tớ thức trắng đêm mò mẫm trên các diễn đàn kiến trúc quốc tế. Trời đất ơi, Tạ Khắc Khang được mệnh danh là ‘máy đo tần số biết đi’ đấy! Người ta bảo ở Đức, anh ta từng thẳng tay đuổi việc cả một đội ngũ thi công lành nghề chỉ vì họ lắp sai gioăng cao su cách âm lệch mất hai milimet. Người gì đâu mà cay nghiệt, cứng nhắc như một khối bê tông đúc sẵn!”
An Hạ mỉm cười, nụ cười dịu dàng như vạt nắng hiếm hoi xua đi cái rét buốt của buổi sớm đầu đông. Cô cúi xuống, cẩn thận kiểm tra lại chiếc hộp gỗ sồi đựng các mẫu vật liệu xúc giác cầm trên tay. Bên trong là những tấm mẫu thử mà cô và nhóm biên tập thủ công đã tỉ mẩn thực hiện suốt hai tuần ròng: những mảng gỗ thông được khắc rãnh gân lá, những phiến vỏ sồi ép nhiệt giữ nguyên độ xốp tự nhiên, những thớ xơ dừa thô mộc được đan cài khéo léo để tạo thành hình khối minh họa nổi, cùng các bản dập chữ Braille tiêu chuẩn trên giấy mỹ thuật không phản quang.
“Chúng ta đến đây để đối thoại và tìm kiếm điểm chung, Lam à, không phải để khiêu chiến,” An Hạ nhỏ nhẹ nói, giọng nói ấm áp và có độ vang trầm tĩnh rất đặc trưng. “Một công trình vì cộng đồng không thể chỉ xây dựng bằng sự sợ hãi. Nếu anh ấy là một chuyên gia âm học tài ba, anh ấy chắc chắn sẽ hiểu rằng âm thanh không tồn tại độc lập. Nó luôn phản hồi qua những gì mà con người có thể chạm tới.”
“Mong là cái gã ‘khối bê tông’ ấy cũng có được sự thấu cảm bằng một nửa cậu,” Triệu Lam làu bàu, nhưng rồi cũng nhanh chóng rảo bước theo bạn mình bước vào cánh cửa xoay bằng kính cường lực sáng loáng của tòa nhà.
*
Phòng họp số bốn nằm trên tầng mười hai, nơi có những ô cửa kính kịch trần nhìn thẳng ra dòng sông Hồng đỏ quạch phù sa đang cuộn sóng dưới bầu trời xám bạc. Khác hẳn với không khí ấm cúng, thoang thoảng mùi giấy cũ và mực in quen thuộc ở Nhà xuất bản Hương Sách, căn phòng này toát lên vẻ lạnh lẽo, vô trùng và chuẩn xác đến nghẹt thở. Tường bao quanh được ốp bằng những tấm thạch cao đục lỗ vi mô màu xám tro, bàn họp hình chữ U bằng kim loại xước mờ phản chiếu ánh đèn huỳnh quang trắng lạnh buốt, và nhiệt độ điều hòa luôn duy trì ở mức hai mươi độ C khô khốc.
Khi An Hạ và Triệu Lam bước vào, đại diện của Sở Văn hóa và Ban Quản lý Dự án đã an tọa ở dãy ghế bên phải. Nhưng tâm điểm chú ý của cả căn phòng lại dồn về góc đối diện – nơi một người đàn ông trẻ tuổi đang đứng quay lưng lại phía cửa, lặng lẽ quan sát màn sương mù bao phủ bãi bồi ven sông qua lớp kính cách âm.
Đó là Tạ Khắc Khang.
Vóc dáng anh cao lớn, đĩnh đạc trong chiếc áo sơ mi đen được cài khuy măng sét kim loại cẩn thận đến tận cổ tay, khoác bên ngoài chiếc áo len mỏng cổ chữ V màu xám than. Dáng đứng thẳng tắp, bờ vai rộng mang một vẻ uy nghi nhưng toát ra khoảng cách xa vời vợi, như thể giữa anh và phần còn lại của thế giới luôn tồn tại một bức tường chân không vô hình ngăn cách mọi sự tiếp cận.
Nghe tiếng cửa mở và tiếng giày gót nhọn của Triệu Lam gõ cộp cộp xuống sàn nỉ, Khang từ từ xoay người lại.
Ánh mắt anh lướt qua Triệu Lam rồi dừng lại trên gương mặt An Hạ. Sau cặp kính gọng titan thanh mảnh, đôi mắt Khang sâu thẳm, sắc lẹm và sắc bén như một chiếc dao mổ phẫu thuật. Không có lấy một gợn sóng cảm xúc, không có cái gật đầu xã giao, thậm chí không có cả sự tò mò tối thiểu của một đối tác trong lần đầu gặp gỡ. Anh nhìn cô như thể đang quét một luồng tia laser qua một vật thể lạ vừa xâm nhập vào không gian chuẩn hóa của mình.
An Hạ cảm nhận rõ rệt một luồng điện trường căng thẳng bao trùm lấy không khí. Tai trái của cô phát ra một tiếng rè siêu nhỏ do từ trường của các thiết bị đo đạc trong phòng can thiệp, khiến cô phải kín đáo nghiêng nhẹ đầu sang phải. Cô chủ động bước tới, đặt chiếc hộp gỗ lên mặt bàn kim loại, đưa tay ra với một nụ cười hòa nhã:
“Chào anh, tôi là Doãn An Hạ, đại diện ban biên tập chuyên đề của Nhà xuất bản Hương Sách. Còn đây là Triệu Lam, phụ trách điều phối dự án. Rất hân hạnh được làm việc cùng Kiến trúc sư Tạ và đội ngũ ArcAudio.”
Khang nhìn vào bàn tay mảnh mai đang chìa ra giữa không trung của cô. Bàn tay ấy có những vết chai mỏng ở đầu ngón trỏ và ngón cái – dấu vết của người thường xuyên cắt giấy và làm việc thủ công. Sau một khoảng lặng kéo dài chừng ba giây đủ để khiến người đối diện cảm thấy ngột ngạt, Khang chỉ khẽ đưa tay chạm hờ vào đầu ngón tay cô rồi rút lại ngay lập tức. Bàn tay anh lạnh buốt và khô ráo.
“Chào cô Doãn,” giọng Khang cất lên, trầm, phẳng lặng và gãy gọn như tiếng gõ của thanh kim loại lên bề mặt đá hoa cương. “Tôi không có thói quen lãng phí thời gian cho những màn chào hỏi xã giao. Mười phút nữa đại diện Sở Xây dựng sẽ đến nghe báo cáo phân kỳ một. Chúng ta nên bắt đầu ngay vào vấn đề chuyên môn.”
Triệu Lam đứng bên cạnh tức tối khẽ hít sâu một hơi, toan mở miệng nói điều gì đó nhưng An Hạ đã kịp thời đưa tay khẽ chạm vào khuỷu tay bạn để trấn an. Cô vẫn giữ nụ cười điềm đạm, gật đầu:
“Được, vậy xin mời anh.”
Lâm Quốc Toàn – kỹ sư kết cấu trưởng của ArcAudio, người nãy giờ vẫn ngồi ở góc bàn với xấp bản vẽ kỹ thuật – vội vàng đứng dậy, nở nụ cười xòa quen thuộc để làm dịu bầu không khí đông cứng:
“Chào hai cô! Tôi là Toàn, phụ trách phần kết cấu và hiện trường. Khang nhà chúng tôi vốn là người đam mê công việc, hễ cứ đụng đến dự án là quên mất cách cười, mong hai cô lượng thứ. Nào, chúng ta ngồi xuống uống chút nước ấm đã.”
Khang không để tâm đến lời phân bua của Toàn. Anh bước thẳng về phía bục điều khiển trung tâm, cầm lấy chiếc bút trình chiếu bằng kim loại màu đen. Căn phòng họp lập tức hạ ánh sáng đèn trần. Chiếc máy chiếu công suất lớn bật sáng, rọi thẳng một vệt sáng trắng chói lòa lên màn hình chiếu kích thước hai trăm inch trên tường.
“Hôm qua, tôi đã nhận được toàn bộ tập tài liệu đề xuất ‘Thư viện Cảm xúc’ từ phía Nhà xuất bản Hương Sách,” Khang bắt đầu nói, giọng điệu sắc sảo không chứa đựng một hạt bụi cảm xúc. Anh bấm nút chuyển slide. Màn hình lập tức hiện lên bản scan trang bìa bản vẽ phối cảnh màu nước ấm áp mà An Hạ đã dành cả tuần lễ để trau chuốt.
Thế nhưng, điều khiến lồng ngực An Hạ thắt lại là một vệt mực đỏ chéo ngoằn ngoèo, tàn nhẫn đè bẹp lên toàn bộ bức vẽ. Dưới góc trang là dòng chữ nhận xét góc cạnh, thẳng băng của chính người đàn ông đang đứng trên bục: Ý tưởng phi khoa học, làm nhiễu loạn trường âm thanh và phá vỡ hoàn toàn hệ số tiêu âm RT60. Yêu cầu tác giả thiết kế lại từ đầu theo đúng quy chuẩn âm học ArcAudio đã ban hành, hoặc rút lui khỏi dự án.
Triệu Lam không nén nổi sự phẫn nộ, đập tay xuống bàn đứng phắt dậy:
“Kiến trúc sư Tạ! Anh có ý gì đây? Đây là bản phác thảo tâm huyết của cả một tập thể biên tập và các họa sĩ minh họa, được Ban Giám đốc Sở phê duyệt chủ trương tài trợ! Anh lấy quyền gì mà dùng bút đỏ gạch bỏ một cách xấc xược như thế?”
Khang thậm chí không thèm chớp mắt trước sự bùng nổ của Triệu Lam. Anh tháo cặp kính titan xuống, dùng khăn lụa lau nhẹ tròng kính rồi bình thản đeo lại, ánh mắt nhìn thẳng vào An Hạ – người nãy giờ vẫn ngồi bất động, đôi mắt hạnh trong veo đang nhìn chăm chú vào vết gạch đỏ trên màn hình.
“Tôi lấy quyền của một Kiến trúc sư trưởng chịu trách nhiệm pháp lý và kỹ thuật cao nhất cho dự án The Resonance,” Khang đanh giọng, từng từ thốt ra đều mang sức nặng của một bản cáo trạng không thể kháng án. “Và tôi gọi đó là sự thật khoa học, không phải sự xấc xược.”
Anh bấm nút chuyển tiếp. Màn hình lập tức nhảy sang một loạt các đồ thị hàm số phức tạp, các ma trận số liệu ba chiều và những biểu đồ dải tần số Hertz chạy dọc từ hai mươi đến hai mươi ngàn Hertz.
“Cô Doãn,” Khang hướng ngòi bút laser màu đỏ rực vào một điểm uốn cong trên biểu đồ. “Bản đề xuất của cô yêu cầu ốp toàn bộ diện tường phía Đông của thư viện bằng vật liệu xơ dừa thô ép thủ công và vỏ cây sồi dày ba mươi milimet để tạo ‘bề mặt xúc giác tự nhiên’. Cô còn yêu cầu bố trí các kệ sách nổi bằng gỗ tái chế uốn lượn lồi lõm mô phỏng sóng nước sông Hồng. Cô có biết hệ số hấp thụ âm thanh của các loại vật liệu thủ công này là bao nhiêu không?”
An Hạ siết nhẹ hai bàn tay đặt trên đùi, cố giữ cho giọng nói của mình không bị run rẩy:
“Theo các tài liệu nghiên cứu về xúc giác mà chúng tôi thu thập từ các viện giáo dục đặc biệt ở Nhật Bản và Thụy Điển, xơ dừa và vỏ sồi có độ mềm, độ ấm bề mặt cao, giúp k*ch th*ch đầu dây thần kinh xúc giác của trẻ em khiếm thị, mang lại cảm giác thân thiện, xoa dịu nỗi sợ không gian lạ...”
“Tôi không hỏi cô về tâm lý học!” Khang lạnh lùng ngắt lời, âm lượng không lớn nhưng có uy lực áp chế tuyệt đối. “Tôi đang hỏi cô về vật lý âm học! Tôi hỏi cô về hệ số alpha ở dải tần số một ngàn Hertz!”
Căn phòng họp im phăng phắc. Đại diện Ban Quản lý Dự án khẽ liếc nhìn nhau, ái ngại lắc đầu.
Khang tiến thêm hai bước về phía bàn họp, chống hai tay lên mặt bàn kim loại, đổ dồn ánh nhìn áp bức xuống An Hạ:
“Để tôi nói cho cô biết. Hệ số hấp thụ âm của xơ dừa thô chưa qua xử lý đồng nhất hoàn toàn là một biến số hỗn loạn. Ở dải tần cao trên hai ngàn Hertz, nó hút âm mất kiểm soát, biến căn phòng thành một vùng chết chóc về mặt âm sắc. Nhưng ở dải tần từ hai trăm năm mươi đến năm trăm Hertz – dải tần số cơ bản của giọng nói con người và tiếng bước chân – các bề mặt gồ ghề lồi lõm của cô sẽ gây ra hiện tượng tán xạ lệch pha cực kỳ nguy hiểm. Nó tạo ra các điểm cộng hưởng giả và sóng đứng cục bộ.”
Khang chỉ tay lên biểu đồ mô phỏng trường âm thanh ba chiều:
“Một đứa trẻ khiếm thị khi mất đi thị giác, chúng buộc phải dùng thính giác làm giác quan định vị chính yếu thông qua phản xạ âm thanh của không gian – cái mà khoa học gọi là echolocation. Khi bước vào căn phòng với những bức tường xơ dừa và giá sách uốn lượn tùy tiện của cô, âm thanh tiếng gậy dò đường sẽ bị bẻ gãy, tiếng mẹ gọi sẽ bị nhòe nhoẹt, dội ngược từ trần xuống sàn mà không có bất kỳ quy luật phản xạ nào. Đứa trẻ sẽ hoàn toàn mất phương hướng! Nó sẽ cảm thấy mình bị rơi vào một cái bẫy âm thanh hỗn loạn, chóng mặt, buồn nôn và hoảng loạn thính giác!”
Khang dừng lại một nhịp, ánh mắt sắc như băng găm thẳng vào mắt An Hạ:“Thiết kế của cô không phải là cứu rỗi. Nó là một sự lãng mạn viển vông, ấu trĩ và thiếu hiểu biết kỹ thuật nghiêm trọng. Nhưng nguy hiểm nhất là, nó đang được nhân danh lòng trắc ẩn để hủy hoại tiêu chuẩn an toàn của cả một công trình cấp quốc gia!”
Từng lời, từng chữ của Khang như những nhát búa thép nện thẳng vào lòng tự trọng của An Hạ.
Triệu Lam run lên vì giận dữ, định mở miệng hét lên thì An Hạ đã chậm rãi đứng dậy.
Động tác của cô vô cùng thanh thoát, không hề có vẻ hấp tấp hay yếu thế. Chiếc áo len dệt kim màu be nhạt ôm lấy vóc dáng mảnh mai, tà váy xếp ly dài chạm gót khẽ lay động theo từng nhịp bước chân. Cô không nhìn vào biểu đồ chằng chịt những con số vô cảm trên màn chiếu, mà bước thẳng đến trước mặt Tạ Khắc Khang, chỉ cách anh một khoảng cách nửa mét.
Khoảng cách gần đến mức Khang có thể nhìn thấy rõ từng sợi lông mi dài cong vút của cô đang khẽ rung rinh, và thoang thoảng nơi sống mũi anh là một mùi hương dịu mát, thanh khiết như mùi cỏ sau cơn mưa sớm. Nhưng điều khiến Khang bất giác khựng lại chính là ánh mắt của cô. Trong đôi mắt ấy không hề có sự tủi thân, không có những giọt nước mắt yếu đuối của một cô gái bị dồn vào chân tường như anh từng dự đoán. Ngược lại, nó sâu thẳm, tĩnh lặng và bừng lên một ngọn lửa kiên định đến kỳ lạ.
An Hạ đưa tay mở nắp chiếc hộp gỗ sồi trên bàn. Cô lấy ra một miếng gỗ thông được bào nhẵn nhưng vẫn giữ lại những đường vân lồi lõm tự nhiên, đặt nhẹ nhàng lên mặt bàn kim loại lạnh ngắt ngay trước mặt Khang.
“Kiến trúc sư Tạ, anh đã bao giờ thử nhắm mắt lại và bước đi trong một căn phòng hoàn toàn xa lạ chưa?” An Hạ cất tiếng. Giọng cô không hề gắt gỏng, nhưng từng âm tiết phát ra đều tròn trịa, trong trẻo và thấm thấu vào lòng người nghe như một bản độc tấu vĩ cầm giữa đêm vắng.
Khang cau mày, ánh mắt lóe lên vẻ cảnh giác:
“Tôi là người thiết kế không gian. Tôi không cần phải làm những trò cảm tính đó để chứng minh công thức vật lý.”
“Vậy thì anh chưa bao giờ thực sự hiểu những người mà công trình này hướng tới,” An Hạ nhìn thẳng vào mắt anh, không hề né tránh. “Anh nhìn thế giới này bằng đôi mắt của một người hoàn hảo, một người có đầy đủ ánh sáng và một bộ não xuất sắc để tính toán các phương trình vi phân. Anh nhìn thấy tần số, anh nhìn thấy Decibel, anh nhìn thấy biểu đồ RT60. Nhưng những đứa trẻ ở mái ấm Hoa Hướng Dương – những đứa trẻ khiếm thị bẩm sinh – chúng không nhìn thấy biểu đồ của anh!”
An Hạ bước thêm một bước, giọng nói của cô bắt đầu có những đợt sóng dâng trào của cảm xúc, nhưng vẫn giữ được sự chuẩn mực của một người làm văn hóa:
“Khi một đứa trẻ mù bước vào một không gian rộng lớn, điều đầu tiên làm chúng run sợ không phải là tiếng vang bao nhiêu mili-giây, mà là sự trống rỗng, lạnh lẽo và trơn tuột của những bức tường bê tông tiêu chuẩn! Nếu toàn bộ thư viện này đều phẳng lì, trơn láng và chuẩn xác đến từng milimet như phòng thí nghiệm của anh, chúng sẽ chạm vào đâu để biết mình đang ở khu vực sách văn học hay khu vực khoa học? Chúng sẽ dựa vào đâu để cảm nhận được sự ấm áp, chở che của một mái nhà tri thức?”
An Hạ chỉ tay vào màn hình máy chiếu, nơi biểu đồ của Khang vẫn đang nhấp nháy những đường cong lạnh ngắt:
“Anh bảo xơ dừa làm biến dạng trường âm thanh? Đúng, về mặt số liệu toán học thuần túy, anh hoàn toàn đúng. Tôi không phủ nhận tài năng và sự chuẩn xác đến cực đoan của anh. Nhưng kiến trúc của anh... nó có thể đạt độ hoàn hảo tuyệt đối về mặt vật lý, nhưng nó là một nhà tù âm thanh vô cảm!”
Hai từ “vô cảm” rơi xuống giữa phòng họp như một tảng băng ném vào vạc dầu sôi.
Khang sững người. Bàn tay đang cầm chiếc bút titan của anh vô thức siết chặt lại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch ra. Dưới lớp da thái dương, một mạch máu nhỏ bắt đầu giật giật nhè nhẹ. Trong sâu thẳm tâm trí anh, nơi vết thương cũ mang tên Elbe Philharmonic vẫn luôn rỉ máu, câu nói ấy như chạm đúng vào tử huyệt mà anh luôn tìm mọi cách che giấu sau những lớp rào chắn số liệu.
Một nhà tù âm thanh vô cảm...
“Cô dám bảo thiết kế của tôi vô cảm?” Giọng Khang chùng xuống, trầm đục và nguy hiểm như tiếng gầm của một cơn bão ngầm dưới đáy biển sâu. “Cô có biết để đạt được độ tĩnh âm bốn mươi lăm Decibel cho một nhà kho cũ nằm ngay sát tuyến đường thủy sông Hồng với hàng trăm tiếng còi tàu mỗi ngày, tôi đã phải tính toán bao nhiêu nghìn phép tính không? Nếu không có sự chuẩn xác mà cô gọi là ‘vô cảm’ ấy, bất kỳ đứa trẻ nào bước vào đây cũng sẽ bị tra tấn bởi tiếng động cơ tàu thủy dội ngược từ mái vòm kim loại! Cô muốn mang lại sự ấm áp bằng cách phá hủy đi sự bình yên của đôi tai chúng sao?”
“Tôi không đòi hỏi anh phải vứt bỏ khoa học!” An Hạ không hề lùi bước, ngực cô phập phồng theo từng nhịp thở dồn dập nhưng ánh mắt vẫn sáng rực ngọn lửa bảo vệ lý tưởng của mình. “Tôi chỉ yêu cầu anh dùng tài năng của mình để tìm ra một điểm cân bằng! Khoa học sinh ra là để phục vụ con người, chứ con người không sinh ra để gò mình vừa khít vào những công thức vô hồn của anh! Những đứa trẻ ấy bị tước đoạt đi đôi mắt, xin anh đừng dùng sự kiêu ngạo của một kiến trúc sư thiên tài để tước đoạt nốt quyền được chạm, được cảm nhận sự phong phú của thế giới qua đầu ngón tay của chúng!”
Cô hít một hơi thật sâu, giọng nói lắng lại, trầm ấm nhưng chan chứa một sức nặng ngàn cân:
“Anh muốn một căn phòng hoàn hảo không một tì vết âm thanh. Nhưng cuộc đời của những đứa trẻ khuyết tật vốn dĩ đã là một sự bất toàn. Chúng không cần một chiếc lồng kính hoàn mỹ để trưng bày sự thương hại. Chúng cần một không gian biết bao dung cho những khiếm khuyết. Và nếu anh không thể hiểu được điều đó, thì dù anh có xây nên mười hay một trăm nhà hát đạt chuẩn thế giới, công trình của anh cũng chỉ là những khối bê tông chết!”
Khoảng lặng ngột ngạt bao trùm toàn bộ căn phòng họp số bốn.
Sự tĩnh lặng sâu hoắm đến mức người ta có thể nghe thấy rõ mồn một tiếng gió rít qua khe hở của lớp cửa kính cách âm ba lớp phía sau lưng Khang. Đại diện Ban Quản lý Dự án nín thở, không ai dám cất lời. Không khí căng như một sợi dây đàn đã bị kéo căng hết mức, chỉ cần một va chạm nhẹ nữa thôi là sẽ đứt tung và kéo theo sự sụp đổ của toàn bộ cuộc đàm phán hợp tác.
Toàn thấy tình hình đã đi đến bờ vực đổ vỡ hoàn toàn, vội vàng đẩy ghế bước ra giữa hai người. Anh giơ hai tay lên, nở nụ cười hòa giải nhưng vầng trán đã lấm tấm mồ hôi hột:
“Kìa, kìa! Cả hai bên xin hãy bình tĩnh lại một chút! Tôi hiểu rồi, tôi hoàn toàn hiểu rồi. Cô Doãn nói có lý của cô Doãn, mà Khang nhà tôi cũng có nguyên tắc kỹ thuật sống còn của cậu ấy. Chúng ta ở đây là để tìm giải pháp, không phải để đấu tố nhau xem ai yêu trẻ em hơn ai, đúng không nào?”
Toàn quay sang nhìn Khang, khẽ nháy mắt ra hiệu cảnh báo:
“Khang này, cô Doãn là người làm việc trực tiếp với các mái ấm, những phản hồi về mặt xúc giác của cô ấy rất đáng để chúng ta cân nhắc tích hợp vào mô hình vật liệu mới. Còn cô Doãn, cô cũng thông cảm cho Khang, hiện trạng của cái nhà kho cảng cũ ven sông Hồng kia phức tạp vô cùng, kết cấu thép từ thời Pháp đã rỉ sét, xung quanh lại toàn tàu bè qua lại, nếu không kiểm soát chặt chẽ tiếng ồn tần số thấp thì toàn bộ khu thư viện sẽ rung bần bật như một cái thùng phuy rỗng. Chúng ta phải phối hợp, phải kết hợp cả hai!”
Khang không đáp lại lời Toàn. Anh vẫn đứng sững ở đó, bóng dáng cao lớn đổ dài lên mặt bàn kim loại, bao trùm lấy bóng hình bé nhỏ của An Hạ. Ánh mắt anh không rời khỏi gương mặt cô dù chỉ một tích tắc.
Lần đầu tiên trong suốt ba mươi năm cuộc đời, lần đầu tiên kể từ sau ngày rời bỏ châu Âu trong nỗi nhục nhã ê chề, có một người phụ nữ dám đứng trước mặt anh, nhìn thẳng vào mắt anh và chỉ trích anh là “kẻ xây dựng nhà tù âm thanh vô cảm”. Đau đớn thay, sự chỉ trích ấy không đến từ lòng thù hận hay sự ghen ghét đố kỵ như những kẻ ở nước ngoài từng làm với anh, mà nó phát ra từ một trái tim chân thành đến mức tr*n tr**, kiên cường đến mức khiến lớp vỏ bọc băng giá mà anh dày công xây dựng bấy lâu phải rạn nứt một vết nứt sâu hoắm.
Trong tai trái của Khang, tiếng rít quen thuộc của cơn ù tai bốn ngàn Hertz lại bắt đầu râm ran cất lên, như một hồi chuông cảnh báo về sự mất kiểm soát cảm xúc. Anh khẽ nhắm mắt lại trong nửa giây để nén cơn nhói buốt nơi màng nhĩ, rồi từ từ mở mắt ra.
Cơn thịnh nộ bùng phát ban nãy dường như đã bị một sự lạnh lùng mới, sâu cay và đầy thách thức thay thế.
Khang giơ tay bấm nút tắt nguồn máy chiếu. Màn hình phụt tắt, trả lại cho căn phòng ánh sáng tự nhiên ảm đạm của buổi sớm mùa đông Hà Nội. Anh với tay thu lại tập hồ sơ kỹ thuật của mình, gõ nhẹ mép giấy xuống bàn cho thật ngay ngắn, rồi nhìn thẳng vào đôi mắt kiên định của An Hạ.
Khóe môi Khang khẽ nhếch lên một đường cong mỏng manh, sắc lạnh như lưỡi dao cạo:
“Cô Doãn nói rất hay. Một bài diễn thuyết giàu cảm xúc, đậm tính nhân văn và đủ sức lay động bất kỳ hội đồng thẩm định nghiệp dư nào.”
Khang cúi xuống, nhặt miếng gỗ thông mẫu của An Hạ lên. Những ngón tay dài, trắng trẻo của anh lướt nhẹ qua những đường vân gồ ghề của thớ gỗ, rồi anh buông tay để nó rơi trở lại mặt bàn kim loại với một tiếng cạch dứt khoát:
“Nhưng thực tế công trường không vận hành bằng những bài văn mẫu truyền cảm hứng. Nếu cô thực sự tin rằng những mảng xơ dừa, những thớ gỗ thô ráp và sự gồ ghề đầy cảm xúc này của cô có thể chữa lành cho con người thay vì biến thành một cái bẫy âm thanh nguy hiểm... thì sáng mai, đúng tám giờ, hãy mang toàn bộ số mẫu vật liệu này ra hiện trường nhà kho cảng cũ ở bờ sông Hồng.”
Khang dừng lại một nhịp, ánh mắt găm sâu vào vành tai trái lấp ló sau làn tóc đen của cô, buông một lời thách thức cay nghiệt:
“Để xem dưới những cơn gió xoáy cấp sáu thốc từ lòng sông vào, dưới tiếng còi tàu một trăm mười Decibel dội lên từ mặt nước, sự gồ ghề lãng mạn của cô có thể tồn tại được mấy phút trước khi bị thực tế nghiền nát thành tro bụi.”
Nói đoạn, Khang quay lưng bước thẳng ra phía cửa phòng họp, tà áo len mỏng khẽ bay lên theo bước chân dứt khoát, không một lần ngoảnh lại.