Những Ngày Dệt Gió Phổ Trăng Cùng Chopin
Chương 2: Người biểu diễn thứ hai khiến anh hài lòng
· Etude · Op.2: [Thánh ca · Tái sinh]
Aurora nhìn quán cà phê có thể lưu trú trước mắt, khóe môi khẽ giật.
Dù đã chuẩn bị tâm lý từ trước, nhưng sự tương phản này —
Không có hương cà phê nồng đượm, không có ánh đèn rực rỡ, cũng chẳng có giai điệu du dương...
À, nơi này không chỉ là quán cà phê, mà còn là chỗ nghỉ qua đêm của họ.
Nhìn kiểu kết hợp giữa gỗ và gạch thô ráp, cộng thêm tiếng ngỗng kêu, chó sủa vọng lại từ xa, nơi đây chẳng khác nào một quán rượu tồi tàn còn kém lãng mạn hơn cả những bộ phim đen trắng cũ kỹ.
Nhà trọ dự định ban đầu vừa hay đã kín phòng. Theo lời người đánh xe, đây là chỗ duy nhất trong thị trấn có thể cho họ dừng chân lúc này.
Ừ, một quán cà phê nhỏ có vài phòng nghỉ duy nhất trong thị trấn.
Có lẽ vì đã quá quen thuộc với nhịp sống hiện đại, khi đối diện với cơ sở vật chất cách mình gần ba thế kỷ, Aurora nhận ra công tác chuẩn bị tâm lý của cô vẫn còn quá sơ sài.
Là do cô kỳ vọng quá nhiều, hay vốn dĩ sự thật là vậy?
Có lẽ... chỉ đơn giản vì đây là một thị trấn mộc mạc.
Thuộc về Dresden, mà cũng chẳng hẳn là Dresden.
...
Petit đang đứng ở quầy, làm thủ tục nhận phòng.
Vài phút trước, ông chủ đã quan sát kỹ lưỡng hai vị khách nữ bước vào lúc đêm khuya từ đầu đến chân một hồi lâu, rồi mới lấy ra một cuốn sổ đăng ký tinh xảo từ trong ngăn kéo.
Ngay trước khi xuống xe, Aurora đã bị kéo lại, được bà vú nuôi tỉ mỉ chỉnh lại mái tóc rối. Nghĩ đến tuổi tác của tiểu thư, Petit còn buộc thêm một dải ruy băng màu hồng phớt, thắt thành một chiếc nơ xinh xắn sau búi tóc.
May mà lễ nghi đã ăn sâu vào máu của Petit, đảm bảo dung mạo của tiểu thư không bao giờ sơ suất.
Aurora nghi ngờ, nếu mình bước vào với mái tóc rối bời, có lẽ tối nay đã không có chỗ mà trú thân.
Đúng như lời người đánh xe nói, mở một quán cà phê ở thị trấn yên bình, nơi có lẽ người ta sẽ cần bia hơn đã là một sự tùy hứng, mà việc lựa chọn khách hàng lại càng cho thấy ông chủ không hề dễ dãi.
Tất nhiên, giá cả cũng đẹp không kém.
Aurora đứng yên trước quầy, lặng lẽ quan sát xung quanh.
Trái ngược hoàn toàn với vẻ ngoài giản dị, nội thất bên trong lại xứng đáng với danh xưng quán cà phê, thậm chí còn có chút tinh tế:
Mỗi bàn đều được ngăn cách bằng một tấm vách gỗ chạm khắc đơn giản, vừa tạo cảm giác riêng tư, vừa giữ khoảng cách dễ chịu. Trên bàn đặt một lọ sứ trắng nhỏ cắm một đóa hồng, bên cạnh là chân nến bằng đồng. Nến chưa được thắp, nhưng ở góc xa nhất có ánh lửa vàng ấm áp đang lay động, chắc hẳn đó là vị khách duy nhất của quán đêm nay.
Phía sau quầy là cả một bức tường sách, kệ tủ trưng bày gần cửa xếp đầy những món đồ sưu tập của chủ quán, còn bên cạnh cầu thang dẫn lên tầng trên lại đặt một chiếc dương cầm đứng phủ khăn...
Ánh nến không đủ sáng, nhưng lại mang đến một vẻ đẹp rất riêng.
Aurora hiểu vì sao quán này vắng khách, bởi ngoài việc đêm đã khuya, thì nơi này quá lạc lõng so với thị trấn mộc mạc xung quanh.
Có lẽ chỉ những người từ thành thị hoặc khách qua đường mới ghé vào đây.
Nhưng —
Khoan đã.
Dương cầm?!
Ánh mắt của cô gái lập tức sáng lên, cô quay phắt đầu, ánh nhìn khóa chặt vào nhạc cụ bằng gỗ đặt cạnh cầu thang.
Chiếc chân nến năm nhánh đặt trên nắp đàn đủ để Aurora nhìn rõ cây đàn đầy mê hoặc ấy.
Không giống những cây đàn đen phổ biến sau này, ở thế kỷ XIX, màu gỗ mới là sắc thái chủ đạo. Không có hai thân cây nào có vân giống nhau, vậy nên mỗi cây đàn đều mang dấu ấn riêng biệt.
Trong chiếc bình bên cạnh chân nến, đóa hồng đang nở rộ được ánh lửa nhuộm thành sắc cam ấm.
Aurora lúc này đã chẳng còn tâm trí để nhắc nhở rằng đặt hoa thật lên đàn là một hành động phung phí của trời đến mức nào. Cô chỉ biết có một khát vọng như dòng điện lan từ đầu ngón tay ra khắp cơ thể.
Ngay cả khi chơi trên cây đàn đỉnh cao nhất thời hiện đại, trái tim cô cũng chưa từng rung động đến vậy.
Bàn tay trái vừa trở lại đang khao khát chạm vào phím đàn.
Bệnh nghề nghiệp của một nghệ sĩ dương cầm trỗi dậy, thấy phím là muốn chơi.
Aurora lao đến quầy, quên sạch mọi lễ nghi. Bàn tay trái đặt mạnh lên cuốn sổ đăng ký, tay phải chỉ về phía cây đàn.
"Xin hỏi... cây đàn đó —"
Petit giật mình trước giọng nói bất ngờ, gương mặt vốn điềm tĩnh thoáng hiện vẻ ngạc nhiên. Bà dường như không hiểu hành động của tiểu thư lúc này.
Nhưng trong mắt Aurora chỉ còn lại ông chủ phía sau quầy.
"Ừm?"
Từ lúc hai người bước vào, ông lão chưa hề mở miệng, giờ lại khẽ kéo dài giọng đầy lười biếng.
"Tôi... tôi có thể chơi nó không?"
Trong đôi mắt màu hổ phách của cô lấp lánh ánh hy vọng. Câu hỏi mang theo sự van nài, rung lên vì xúc động.
Lời từ chối bỗng nghẹn lại nơi cổ họng ông lão.
Ông liếc nhìn về phía gian xa nhất nơi ánh nến le lói, rồi nhìn qua lại giữa cây đàn và cô gái, khóe môi khẽ nhếch.
"Như ý cô, thưa tiểu thư. Tôi cho phép cô chơi nó."
Đó quả thực là những lời dễ nghe nhất trên đời!
Sau khi cảm ơn xong, cô gái như cánh bướm tung bay, xoay người một cái, giây sau đã đứng bên cạnh cây đàn.
Aurora cẩn thận ôm lấy bình hoa, nhẹ nhàng đặt xuống phía sau ghế đàn. Với chiếc chân nến, cô do dự một chút rồi đặt nó lên bậc thang bên trái, sau đó mới ngồi xuống ngay ngắn trước đàn.
Đầu ngón tay khẽ lướt trên nắp đàn, chất liệu gỗ thô mộc mang lại cảm giác vui thích lạ thường. Cô chưa từng thấy vân gỗ óc chó lại dịu dàng và quyến rũ đến thế.
Khi mở nắp đàn, cảm giác mát lạnh của phím đàn chạm vào đầu ngón tay khiến cả linh hồn như reo vang.
Bàn tay trái đặt lên phím đen trắng vẫn còn run rẩy.
Aurora hít sâu, nhắm mắt —
Một đoạn bass Alberti, một hợp âm chồng.
Âm sắc như cà phê, trong trẻo và tròn đầy.
Bàn tay trái đã bình ổn trở lại.
Cô nhìn mu bàn tay không còn dấu sẹo, nước mắt bất chợt dâng lên.
Hai năm rồi...
Cuối cùng, cô cũng có thể chơi đàn một cách trọn vẹn một lần nữa.
*
Trong gian phòng xa nhất của quán cà phê, chàng trai tóc nâu đã ngồi đó rất lâu.
Đôi mắt xanh đẹp đẽ của anh như phủ một lớp sương mờ, hư ảo và xa xăm. Gương mặt mang theo vẻ bệnh tật, cộng với chiếc áo khoác dày dù mùa thu còn chưa đến, cùng vẻ u uất mơ hồ, khiến người ta có cảm giác anh có thể gục xuống bất cứ lúc nào.
Anh rất yên lặng, nếu không phải thỉnh thoảng lại có tiếng chuông gọi phục vụ vang lên, ông chủ gần như đã quên mất trong quán vẫn còn một vị khách.
Anh cũng rất kỳ lạ, ngoài lần đầu gọi thêm nước, những lần sau đều chỉ để đổi một tách cà phê nóng.
Anh đang chờ ai đó.
...Đợi một người có thể khiến anh sớm nghe được bản án của số phận.
Lại một lần nữa lấy đồng hồ ra xem, đôi môi của chàng trai mím chặt. Khi cất chiếc đồng hồ bỏ túi vào ngực áo, bàn tay anh không khỏi run lên.
Anh nhắm mắt, khóe môi kéo thành một nụ cười mỉa mai.
Đáng lẽ phải hiểu từ lâu rồi.
Dẫu sao, thái độ đột ngột lạnh nhạt mấy ngày gần đây chẳng phải đã nói lên tất cả sao?
Chỉ là anh không muốn tin, những con người từng gắn bó thân thiết với gia đình mình từ thuở nhỏ, đến giờ vẫn được gọi là những người đáng quý, lại có thể thất hứa với lời ước định chưa từng bị xem như trò đùa ấy.
Đêm tối càng lúc càng nặng nề.
Bỗng nhiên, chàng trai nghe thấy cửa quán mở ra. Có người đứng lại nơi cửa một lát rồi tiến về phía này.
Anh khẽ chỉnh lại khóe môi, khoác lên vẻ cao ngạo xa cách.
...
"Fréd thân mến, quả nhiên cậu vẫn thích những góc khuất thế này... xin lỗi nhé, để cậu đợi lâu rồi?" Người đàn ông mang theo nụ cười, nới lỏng cổ áo, cởi khuy áo khoác rồi ngồi xuống.
"Ngài Anthony Wodzinski cao quý bận rộn trăm công nghìn việc, ngài chịu đến gặp tôi đã đủ khiến tôi từ kinh ngạc đến lo sợ rồi. Đợi lâu sao? Cũng không đến mức, dù sao tôi chỉ nhờ ông chủ đổi cho mình sáu lần cà phê nóng mà thôi."
Chàng trai không nhìn anh ta, chỉ lạnh nhạt đáp, vừa xoay tách cà phê trước mặt nửa vòng rồi đẩy về phía đối phương.
Anthony sao có thể không nghe ra sự châm biếm trong từng câu chữ?
Nhìn người bạn thân nhất thời trung học trước mặt, nghĩ đến mục đích không hề đơn thuần của cuộc gặp này, anh không khỏi cười khổ trong lòng.
"Sao tôi dám chứ? Cậu là Frédéric Chopin, là lương tâm của Warsaw, đứa con cưng của Paris, một trong những nghệ sĩ dương cầm xuất sắc nhất. Tối nay là tôi thất lễ. Fréd thân mến, xin cho tôi cơ hội để bù đắp, những tách cà phê này, nhất định hãy để tôi trả."
Cà phê... thật đắng.
Đặc biệt là khi nhìn gương mặt không hề dao động của Chopin, Anthony uống cạn tách cà phê, cảm giác đắng chát lan đến tận dạ dày.
Đôi mắt xanh từng thuần khiết như thiên thần giờ lại khiến người đối diện cảm thấy một áp lực vô hình.
Nghệ sĩ dương cầm người Ba Lan không nói một lời, nhưng cậu con trai nhà bá tước đã hiểu, đối phương đã không còn muốn vòng vo khách sáo, chỉ muốn nghe kết quả cuối cùng.
Sau khi đặt tách xuống, người đàn ông lại không biết nên mở lời thế nào, chỉ thấy dạ dày càng thêm quặn thắt.
"Fréd à... nếu cậu không bỏ lỡ cuộc gặp ở Marienbad, có lẽ chúng ta đã có thêm nhiều thời gian vui vẻ bên nhau. Sức khỏe của cậu khá hơn chưa? Thật tệ, vừa đến Dresden đã bị cảm lạnh... mẹ tôi nói ở Paris cậu cũng không được khỏe. Cuối năm ngoái, chúng tôi nghe những lời đồn về bệnh tình của cậu, ai nấy đều hoảng hốt..."
Anthony cố giữ nụ cười trên môi, gượng gạo tìm lời để duy trì câu chuyện, giọng điệu cố tỏ ra nhẹ nhàng.
"Cậu là nghệ sĩ dương cầm của các salon, mẹ tôi còn lo cậu quá gần gũi với những phụ nữ ấy... nhưng tôi đã giải thích cho bà. 'Này mẹ, đó là công việc của Fréd mà!' Dù vậy, vẫn nên chú ý một chút, nếu có cô gái nào thân thiết với cậu, họ sẽ buồn lắm đấy."
"Buồn? Cô gái thân thiết?" Chopin nhếch môi cười lạnh, "Xem ra phu nhân thật sự quan tâm đến tôi. Đây là thăm dò hay là một dạng ám chỉ nào đó?"
"Fréd, mẹ tôi không có ý đó —"
"Vậy thì đừng vòng vo nữa. Anthony, cậu cứ nói thẳng câu trả lời ra đi."
Nói thẳng?
Là thông báo quyết định hủy hôn, hay cầu xin giữ thể diện cho đôi bên, giả vờ như chưa từng có chuyện gì xảy ra?
Nhìn người bạn với sắc mặt tái nhợt nhưng vẫn cố chấp trước mặt, Anthony chợt nhận ra, dù mình có nói gì, anh cũng đang tự tay hủy hoại tình bạn giữa họ.
"Tôi muốn nói... người bạn của tôi, người thân của tôi... cậu... thật sự nhất định phải... thực hiện lời hứa đó sao?" Cậu con trai nhà bá tước gần như không dám nhìn vào đôi mắt xanh ấy.
"...." Chopin siết chặt nắm tay giấu dưới bàn. Anh ép cơn sóng dữ trong lồng ngực xuống tận cổ họng, im lặng không nói.
*
Việc Frédéric Chopin nảy sinh ý nghĩ về hôn nhân bắt nguồn từ một buổi dạo bước cùng mẹ ở Karlovy năm ngoái.
Sau năm năm xa cách, lại được ôm chặt cha mẹ trong vòng tay, niềm hạnh phúc ấy không thể diễn tả bằng lời.
Khi biết con trai vẫn còn độc thân, người mẹ vừa trêu đùa, vừa không giấu nổi nỗi lo và thương xót trong đôi mắt ướt lệ.
Đứa con trai của bà một mình phiêu bạt nơi Paris, dù anh nói mình sống rất ổn, nhưng bà vẫn ở quá xa anh. Làm mẹ, bà chỉ mong con trai có thể kết duyên, có một người ở bên không rời, chăm sóc và yêu thương anh.
Anh đã hứa nếu gặp được người phù hợp, anh sẽ thử.
Sum vầy rồi lại chia ly.
Trên đường trở lại Paris, Chopin ghé qua Dresden, nơi anh gặp lại gia đình Wodzinski, những người bạn thân thiết từ thuở ấu thơ. Như trong ký ức, được ở bên những đồng bào Ba Lan thân thiết luôn khiến anh quên đi muộn phiền.
Cô tiểu thư Maria ở tuổi cập kê vẫn thuần khiết, đáng yêu như ngày nào. Khi cô chơi đàn, Chopin đã chọn cho cô một cây Pleyel thật tốt. Sau khi trở lại Paris, trong thư từ, cô viết: "Chúng em đã nhiều lần chơi lại bản valse của anh" — vừa tự nhiên, vừa ấm áp.
Chopin nhớ đến lời mẹ, chợt cảm thấy nếu đối phương là người Ba Lan, thì việc bước vào hôn nhân dường như cũng không khó. Nhưng trước khi anh kịp suy nghĩ thấu đáo, một cơn bệnh nặng đã khiến cha mẹ nơi phương xa hoảng sợ. Họ yêu cầu anh đến Dresden dưỡng bệnh, trong lời nói còn thấp thoáng chút kỳ vọng.
"Gặp được người khiến con hứng thú" — trùng hợp thay, cùng một nơi, anh lại gặp chính gia đình ấy.
Có lẽ những năm tháng cô đơn nơi Paris khiến trái tim quá lâu không nơi nương tựa, có lẽ bệnh tật khiến con người trở nên yếu mềm, cũng có lẽ sự ấm áp và quan tâm từ gia đình Wodzinski khiến anh thật sự nảy sinh ý định lập gia đình.
Đến khi hoàn hồn, Chopin đã cầu hôn bá tước phu nhân Wodzinska, và bà đã cho anh một câu trả lời khẳng định: "Ta đồng ý để Wodzinska trở thành vợ của con... nhưng hãy giữ bí mật, cho đến ngày chúng ta ký kết hôn ước."
Thật nực cười —
Anh từng không hề hối hận vì sự bốc đồng ấy.
Thật nực cười —
Lời hứa từng vang dội như đinh đóng cột giờ đã rơi xuống đất, vỡ vụn thành tro bụi.
Sau một hồi im lặng kéo dài, Chopin nhìn Anthony ngày càng lúng túng, vừa định nói gì đó thì —
Hợp âm từ cây đàn dương cầm bất ngờ xông vào.
Chàng trai tóc nâu người Ba Lan bỗng không còn muốn tiếp tục cuộc đối thoại nữa.
Như cố tình khơi gợi, sau một chuỗi hợp âm rải nối tiếp hợp âm chồng, tiếng đàn đột ngột dừng lại. Khi anh vừa khẽ nhíu mày, những nốt nhạc bỗng chắp cánh, từ bàn phím dứt khoát bay thẳng vào tai anh.
Chỉ một câu nhạc thôi đã khiến đồng tử của anh khẽ mở rộng, anh đã tưởng rằng người ngồi bên phím đàn là chàng nghệ sĩ Hungary nơi Paris.
Không... không giống.
Người nghệ sĩ dương cầm xứ Hungary thường dựa vào thứ thiên phú gần như bản năng để biến khúc nhạc này thành một cơn sóng tráng lệ đến choáng ngợp. Còn người này... lại đối xử với từng nốt nhạc bằng một sự thành kính đến sùng đạo.
Nghiêng người gạt đi vật cản của tầm nhìn, Chopin nhìn thấy chiếc nơ bướm khẽ lay động trên búi tóc của cô gái, bàn tay phải đang lướt nhanh trên phím đàn, cùng gương mặt nghiêng mờ ảo của cô.
Người chơi đàn uyển chuyển thay đổi trọng tâm cơ thể trên ghế, dễ dàng dùng cánh tay dẫn dắt cổ tay và bàn tay. Anh nghe thấy những chuỗi arpeggio mềm mại đến mê hoặc tuôn ra dưới đầu ngón tay cô, tay trái dùng quãng tám trầm để nâng đỡ giai điệu, câu nhạc và nhịp thở được xử lý vô cùng tự nhiên và dễ chịu.
Chỉ là...
Trong lòng anh vẫn vương một chút nghi hoặc.
Sự nghi hoặc này không phải do khắt khe, Chopin âm thầm phân tích. Dù trong âm nhạc anh vốn nổi tiếng là khó tính, nhưng với khúc nhạc này, phán đoán của anh tuyệt đối công bằng.
'12 Étude · No.1 giọng Đô trưởng' — với tư cách là người sáng tác, chàng trai Ba Lan tóc nâu từng đề tặng tập tác phẩm này cho một ma vương bàn phím cách đây ba năm, dĩ nhiên anh là người có quyền đánh giá nhất.
"Khi viết Étude Đô trưởng... tôi mới mười tám, mười chín tuổi nhỉ..."
Khóe môi khẽ cong, Chopin nhớ lại quãng thời gian sáng tác, khi tuổi trẻ còn đầy nhiệt huyết. Tính cách của tuổi trẻ rốt cuộc vẫn để lại dấu vết trong âm nhạc.
Hai ô nhịp đầu cứ mỗi bốn nốt móc kép lại có một trọng âm. Theo thói quen sáng tác của Chopin, điều này không thường thấy trong các tác phẩm của anh.
Những ký hiệu nhỏ ấy nhằm giữ cho tiết tấu thêm chắc khỏe, nhưng trên cổ tay nhấp nhô của cô gái, anh lại nhìn thấy chính những gợi ý kỹ thuật mình từng cài cắm. Nhịp hô hấp của bàn tay cô khớp hoàn hảo với dòng chảy âm nhạc, chuyển động cổ tay dẫn dắt từng lần nâng hạ của ngón tay, đẹp đến mức khiến người ta không nỡ rời mắt.
Anh chưa từng ghi chú dương cầm trên toàn bộ bản nhạc. Hợp âm nằm ở tay trái, tay phải toàn là arpeggio đơn âm, nhưng chính những chuỗi đơn âm ấy lại phải được chơi với khí thế tràn đầy.
Người biểu diễn đầu tiên khiến anh hài lòng là Liszt, còn đêm nay, anh đã gặp người thứ hai.
Khí thế và lực âm gắn liền với nhau, chỉ dùng sức ngón tay để chơi bản này là một điều ngu ngốc, muốn giữ được sức lực phù hợp phải biết mượn lực.
Không chi tiết nào thoát khỏi đôi mắt tinh tường của Chopin. Anh nhận ra, mỗi lần cô gái chuyển vị khi thu lại nhóm nốt, cô đều quá tay một chút.
Một cách xử lý thông minh.
Không ảnh hưởng đến việc tìm vị trí, lại giúp ngón út vốn yếu ớt nhất khi nhấn xuống có thể mượn thêm lực đẩy sang phải. Ngay cả những cú nảy ngược vốn dễ làm suy yếu âm thanh, dưới cách xử lý này vẫn giữ được sự cân bằng với lực đánh chính.
Kỹ thuật gần như không có điểm chê... vậy cảm giác không hài hòa kia từ đâu mà đến?
Ánh mắt của Chopin chuyển từ người chơi đàn sang chính cây đàn, rồi chợt hiểu ra.
Là do cây đàn...
Ngoài việc âm nhạc bị giới hạn bởi chính nhạc cụ, anh không tìm ra nguyên nhân nào khác cho cảm giác lệch nhịp kỳ lạ ấy. Bởi nhìn cách cô chơi, rõ ràng cô đã quen thuộc với bản nhạc này đến mức bản năng.
Còn một điều nữa khiến anh chú ý, cảm xúc mà người chơi dồn vào khúc nhạc có gì đó rất khác lạ.
Là bậc thầy trong việc dùng đầu ngón tay để giãi bày nội tâm, Chopin luôn cảm nhận được một tầng sâu hơn.
Giống như niềm vui khi hội ngộ sau ly biệt... hoặc giống hơn là sự chấn động của linh hồn khi thoát khỏi đường cùng mà được nghe thánh âm vang lên, hãy tha thứ cho anh vì chưa tìm được cách diễn đạt chính xác hơn. Dù có vẻ phi lý, nhưng anh tin đó là cách miêu tả đúng nhất.
Sau khi tự lý giải mọi nghi hoặc từ kỹ thuật đến cảm xúc, Chopin cuối cùng cũng buông bỏ phân tích, để mặc đôi tai dẫn dắt mình chìm vào âm nhạc.
Vụng về mà quen thuộc, kìm nén mà dâng trào, trầm dày mà lại sáng trong...
Một lời giãi bày mang màu sắc giải thoát, đầy mâu thuẫn, nhưng hoàn toàn hợp lý.
Chopin dám khẳng định, buổi biểu diễn này là thứ không thể lặp lại. Cách chạm phím và dòng cảm xúc mãnh liệt như thế... có lẽ sẽ không bao giờ xuất hiện lần thứ hai trong khúc nhạc này.
Có thể nó không phải là thứ hoàn hảo nhất, mọi thứ đều rất riêng tư, nhưng lại lay động lòng người.
— Tuyệt đối không phải kiểu diễn giải tự do đến khó chịu của ai đó nơi phương xa, mà là sự tỏa sáng trong khuôn khổ bản nhạc do chính anh đặt ra.
Étude Đô trưởng... như một khúc thánh ca.
Sau khi đánh thức mọi giác quan, nó trở thành niềm an ủi tuyệt vời nhất mà thần linh ban tặng đêm nay.
Nhưng đây là Dresden, không phải Paris.
Ánh sáng khẽ lay động trong đôi mắt xanh, rồi cuối cùng câu hỏi kia vẫn bị giữ lại trong lòng.
Cô gái đang chơi đàn kia —
Cô là ai?
*
"Aurora Wodzinska?"
Âm thanh dương cầm khiến ông chủ quán như trở về những buổi salon đêm khuya ở Paris, hình ảnh vũ hội thuở thanh xuân dần tan theo tiếng đàn. Đến khi hoàn hồn, ông liếc nhìn cái tên còn lưu trên sổ đăng ký, lặng lẽ cất cuốn sổ vào ngăn kéo.
Vì bản dương cầm đêm nay, xin nâng ly cho những năm tháng đã qua.
Tiểu thư, trong thời gian cô lưu trú, cà phê sẽ được miễn phí.
Biết rõ bàn tay trái này chính là của mình năm xưa, nhưng để an toàn, Aurora chọn chơi Étude số 1 của Chopin. Phần tay trái không nhiều, nhưng vô cùng quan trọng.
Thực tế chứng minh lựa chọn của cô hoàn toàn đúng.
Cơ thể không có vấn đề, chỉ là trong lòng vẫn còn chút bất an, hơn nữa đây là lần đầu tiên cô chơi dương cầm của thế kỷ XIX. Đôi tay đã quen với những phím đàn hiện đại, khi chạm vào dương cầm cổ, Aurora cảm thấy có phần bị hạn chế.
Tỉ lệ âm sắc giữa âm trầm, trung và cao hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, để đạt được âm sắc quen thuộc ở tay trái, lực chạm phải nhẹ hơn thường ngày. Sau vài chuỗi arpeggio, tay phải lập tức chuyển sang cách kiểm soát ổn định nhất.
Là một nghệ sĩ dương cầm, cô phải có khả năng chơi trên bất kỳ cây đàn nào.
Khi Aurora dần nắm bắt được tính cách của cây đàn dưới tay mình, cảm xúc cũng theo đầu ngón tay mà trào ra.
Từ yêu đến thất vọng, từ tuyệt vọng đến buông bỏ — những ngày tháng không thể tạo nên âm thanh đẹp đẽ lần lượt hiện lên trong tâm trí. Đôi mắt ươn ướt, tầm nhìn dần mờ đi.
Đó là những giọt nước mắt của niềm vui tột cùng.
Không còn phải lo bàn tay trái phát ra tạp âm, không còn tiếc nuối vì không thể tạo ra âm sắc mình mong muốn.
Từ hôm nay, cô lại một lần nữa gặp lại dương cầm.
Như nghe thánh ca, như được tái sinh.
Có lẽ cảm xúc quá mãnh liệt, nhưng cô gái vẫn dồn hết vào khúc nhạc.
Khi nốt kết thúc rơi xuống, tay cô gần như không thể nhấc lên. Nửa sau bản nhạc, cô gần như buông bỏ bản thân, hoàn toàn dựa vào bản năng để chơi. Cơ thể vốn đã yếu, giờ lại càng trở nên chao đảo.
"Aurora?"
Petit vội vã bước tới, đỡ lấy cô gái để cô tựa vào mình.
Vầng trán của thiếu nữ đã lấm tấm mồ hôi, sắc mặt tái nhợt, cánh tay dường như đã cạn kiệt sức lực.
Những đóa hoa sẫm màu trên vạt váy lặng lẽ nở rộ, đó là những giọt lệ thấm xuống.
Nước mắt của Aurora đã vỡ bờ từ lâu, vậy mà cô vẫn nở một nụ cười rực rỡ.
Cảm nhận được cái vỗ về dịu dàng của người lớn tuổi, cuối cùng cô cũng dựa vào vai bà mà bật khóc thành tiếng.
"Vú ơi... con vẫn còn có thể chơi dương cầm... thật sự, thật sự tốt quá..."
*
"Là cô à..."
Nhìn thiếu nữ tựa vào người hầu mà nức nở, Chopin dường như nhớ ra điều gì đó, trên môi hiện lên một nụ cười nhẹ nhõm.
"Lại khóc nữa rồi..."
"Hả? Cậu nói gì vậy, Fréd? Tôi không nghe rõ."
Nụ cười trên gương mặt thiên sứ kia lập tức biến mất không còn dấu vết.
Sống lưng của Anthony chợt căng cứng, bỗng nhiên anh cảm thấy sợ hãi không dám nghe tiếp những lời phía sau, chỉ mong có thể quay lại sự im lặng ban đầu.
"Anthony, lần cuối cùng tôi gọi cậu bằng danh nghĩa người thân... xin hãy nhớ cho rõ, lời hứa hôn là do các người đưa ra..."
Giọng nói của Chopin đã không mang theo cảm xúc, từng chữ lạnh lẽo rơi xuống, như thể chỉ đang đọc lại một câu đã định sẵn, nhưng lại khiến Anthony nghẹt thở.
Ánh xanh trong đôi mắt anh chợt tối lại.
Chopin không còn kỳ vọng nữa, nhưng nhờ khúc dương cầm kia, nội tâm của anh lại bình lặng đến lạ thường.
"Và điều chúng ta đã hẹn là Wodzinska."
Sau một khoảng lặng dài, anh nhìn ra màn đêm đen đặc ngoài cửa sổ, thở dài mà nói nốt câu cuối.
Hôn nhân... quả nhiên là nhạt nhẽo đến thế.
*
[Chú giải · Op.2]
[1] Hành động phung phí của trời: Chất liệu của đàn dương cầm khiến nó cực kỳ kỵ nước. Việc đặt ly nước hoặc bình hoa có nước lên đàn là điều bị cấm kỵ, bởi không ai có thể đảm bảo chúng sẽ không bị đổ. Dương cầm không phải là một nhạc cụ kín hoàn toàn, nếu nước thấm vào bên trong, nó sẽ gây ra tổn hại không thể phục hồi. Vì vậy, những người chơi đàn thực thụ sẽ không bao giờ để những thứ như vậy trên đàn. Thậm chí có người còn uống nước cách cây đàn vài mét.
[2] Những lời đồn về bệnh tình: Cơn bệnh nặng của Chopin vào cuối năm 1835: ông sốt cao, ho ra máu, tình trạng rất nghiêm trọng (có thể do sinh hoạt và ăn uống thiếu điều độ). Tin đồn lan khắp Paris, thậm chí chính quyền Warsaw còn tưởng ông đã qua đời. Mãi đến ngày 8/1/1836, một thông báo trên Warsaw Courier mới chứng minh đó là tin giả.
[3] Karlovy: Vì Chopin từ chối nhận hộ chiếu Ba Lan do chính phủ Nga cấp, từ ngày rời Warsaw, ông không thể hợp pháp quay về quê hương. Do một số nguyên nhân, cha mẹ ông cũng không thể dễ dàng sang Paris. Mãi đến năm 1835, gia đình mới có thể đoàn tụ ngắn ngủi tại Karlovy.
[4] Pleyel: Thương hiệu dương cầm nổi tiếng của Pháp thế kỷ XIX. Phần lớn tác phẩm của Chopin đều được sáng tác và trình diễn trên đàn Pleyel.
Maria Wodzinska thực sự sở hữu một cây đàn Pleyel, và chính Chopin đã chọn cho cô tại cửa hàng. Cô chơi cây đàn ấy suốt đời, trớ trêu thay, lại không mấy yêu thích các tác phẩm của ông.
[5] Bản valse của anh: Chỉ tác phẩm Valse giọng La giáng trưởng, Op.69 No.1—còn được gọi là "Valse chia tay" (lưu ý: Chopin chưa từng đặt biệt danh cho tác phẩm của mình).
Tác phẩm này không đề tặng Maria, mà dành cho Charlotte de Rothschild. Chopin chỉ chép lại bản nhạc và ghi tên Maria trong thư như một kỷ niệm thân tình. Ngoài ra, khi còn sống, Chopin chưa từng cho xuất bản bản valse này, ông cho rằng nó khá tầm thường.
[6] Étude Đô trưởng: Chính là 12 Études Op.10 No.1, một trong những bài tập đầu tiên Chopin hoàn thành. Đây là tác phẩm luyện kỹ thuật mở rộng bàn tay, với những arpeggio vượt quãng tám mạnh mẽ. Dù xếp số 1 và ở giọng Đô trưởng, độ khó của nó thuộc hàng cao nhất trong bộ Étude (trong giới còn có biệt danh "Thánh ca chạy trốn"—nghe tên là hiểu).
Bộ Étude này ban đầu gồm 12 bài, xuất bản năm 1833 và được đề tặng cho nghệ sĩ dương cầm xứ Hungary — Franz Liszt.