Mùi khét lẹt của vỏ bọc nhựa cháy và muội đồng xộc thẳng vào cánh mũi Nam, nồng nặc và buốt rát.
Âm vang đanh gọn của tiếng nổ chập điện dưới chân cầu thang dãy B vừa dứt thì cả thế giới quanh cậu như rơi tõm vào một hố sâu thăm thẳm. Tiếng rù rì quen thuộc của chiếc quạt thông gió lịm hẳn. Đèn bàn sợi đốt, bóng tuýp trắng trên trần, màn hình máy tính hiển thị tọa độ góc xoay... tất cả đồng loạt vụt tắt, để lại một khoảng không gian đen đặc quánh như mực tàu.
Theo phản xạ tự nhiên của một người thợ quang học suốt nhiều năm gắn bó với kính và thấu kính, Nam không màng đến bóng tối bất ngờ hay sự ngột ngạt đang ùa tới. Hai cánh tay cậu lập tức giang rộng, khom người che chắn trọn vẹn lên bàn gia công, nơi tấm phôi gương parabol bằng thủy tinh borosilicate vừa được đưa ra khỏi khay ủ lạnh ban chiều. Cậu sợ trong cơn hoảng loạn vô thức, một cú quờ tay hay một bước lùi trượt chân sẽ hất tung di vật và bao nhiêu công sức gầy dựng lại suốt chuỗi ngày qua.
“Chi! Cậu có sao không?” Nam cất tiếng gọi gấp gáp, giọng cậu trầm xuống nhưng không giấu nổi sự căng thẳng đang siết chặt lồng ngực.
“Tớ đây... tớ không sao, Nam.”
Giọng Chi vang lên ngay bên cạnh, bình thản và dịu nhẹ đến ngỡ ngàng giữa cơn hỗn loạn. Nam nghe thấy tiếng sột soạt của tà áo dài, rồi một bàn tay mảnh dẻo, hơi lành lạnh khẽ chạm vào bắp tay trần rắn rỏi của cậu như một lời trấn an vô thanh: “Tớ vẫn đứng ngay cạnh bậu cửa sổ. Đừng cử động vội, dưới sàn còn nhiều dụng cụ kim loại lắm.”
Chưa đầy nửa phút sau, tiếng bước chân huỳnh huỵch từ cầu thang vang lên mỗi lúc một gần, kèm theo tiếng th* d*c không ra hơi của Minh Khoa. Chiếc đèn pin điện thoại le lói rọi một vệt sáng yếu ớt quét qua khung cửa gỗ gác mái. Khoa vịn chặt vào khung cửa, mặt cắt không còn giọt máu, mồ hôi đầm đìa:
“Cháy... cháy rụi cụm aptomat tổng dưới tầng trệt rồi Nam ơi! Dây cáp ngầm từ trạm biến áp của phường cấp vào trường bị quá tải cục bộ, nổ tung cả hộp kỹ thuật. Bác bảo vệ với thầy Tuấn vừa dùng bình cứu hỏa dập tắt lửa, nhưng cả dãy nhà B lẫn khu hiệu bộ đều tê liệt hoàn toàn. Bác bảo vệ bảo cáp ngầm này phải đợi sáng mai đội kỹ thuật điện lực thành phố mới mang đồ chuyên dụng xuống xử lý được!”
Lời thông báo của Khoa như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào gáy Nam.
Sáng mai? Nhưng cuộc thi Sáng tạo Khoa học Kỹ thuật cấp Thành phố bắt đầu tiếp nhận và niêm phong thiết bị tại Nhà thi đấu Tiên Sơn vào đúng bảy giờ ba mươi phút sáng! Chỉ còn chưa đầy mười tiếng đồng hồ nữa. Và chiếc gương cầu phản xạ chính — trái tim của toàn bộ hệ thống kính thiên văn — vẫn chưa hoàn tất bước kiểm định quang sai cuối cùng sau khi uốn nung bề mặt.
“Mày cầm đèn pin này đi, tao phải chạy xuống phụ thầy Tuấn canh chừng khu cầu dao đề phòng chập cháy âm ỉ,” Khoa dúi chiếc đèn pin nhỏ vào tay Nam rồi vội vã quay lưng chạy xuống, tiếng bước chân gấp gáp xa dần trong bóng đêm mịt mùng.
Căn gác mái lại chìm vào khoảng không tĩnh mịch đến nghẹt thở.
Nam siết chặt thân đèn pin kim loại trong lòng bàn tay lạnh ngắt. Cậu hít một hơi thật sâu, bấm nút công tắc. Ánh sáng trắng gom lại thành một luồng hẹp rọi thẳng lên bề mặt phôi gương tròn đường kính hai trăm milimet đang nằm yên trên giá đỡ gỗ.
Nhìn bằng mắt thường dưới ánh sáng thông thường, tấm gương trông phẳng mịn và trong suốt tựa một hồ nước mùa thu. Nhưng Nam là dân chuyên Lý, cậu hiểu rõ sự phản trắc tàn nhẫn của quang học hình học. Trong chế tạo kính thiên văn phản xạ, mắt người là một công cụ dối trá; chỉ có các tia sáng phản xạ mới nói lên sự thật tr*n tr** của bề mặt cong.
Nam vội vã rút thanh trượt kiểm định quang học dã chiến, gắn một tấm bìa đục lỗ kim nhỏ vào đầu đèn pin để tạo nguồn sáng điểm, rồi đặt một màn chắn có gắn dao cạo Foucault ở khoảng cách tiêu cự tính toán. Cậu nheo mắt ghé sát vào đường phản xạ, đưa cạnh sắc của lưỡi dao cắt ngang chùm tia sáng quay về.
Khoảnh khắc bóng tối quét qua bề mặt gương phản chiếu trên võng mạc, tim Nam như ngừng đập một nhịp. Toàn thân cậu lạnh toát.
Bề mặt phản xạ không hề hiện lên một màu xám phẳng lặng đồng nhất của một mặt parabol hoàn hảo. Thay vào đó, một quầng sáng méo mó, biến dạng dị thường đập thẳng vào mắt cậu. Khu vực trung tâm gương bị vồng lên thành một cái bướu lồi cục bộ, trong khi rìa ngoài một phần ba bán kính lại bị vát võng xuống quá mức. Tia sáng hội tụ không tụ về một điểm mà bị kéo lê thê thành hình chiếc đuôi sao chổi nham nhở — hiện tượng cầu sai và loạn thị quang học cực kỳ nghiêm trọng.
“Không... không thể như thế này được...” Nam lẩm bẩm, giọng run rẩy. Cậu dụi mắt, chỉnh lại tiêu cự của giá trượt Foucault, rồi thử lại lần thứ hai, lần thứ ba.
Kết quả vẫn tàn nhẫn như cũ.
Hình ảnh phản chiếu của nguồn sáng điểm vỡ vụn thành những vệt nhòe nhoẹt. Nếu lắp tấm gương này vào ống kính thiên văn, thứ người ta nhìn thấy qua thị kính sẽ không phải là vành đai sao Thổ hay những dải bụi lộng lẫy của tinh vân Orion, mà chỉ là một mớ đốm sáng nhòe nhoẹt, dị dạng và méo mó. Mọi công sức nung chảy phôi borosilicate, từng giọt mồ hôi của Khoa, niềm tin của thầy Tuấn, và cả ước nguyện bảo vệ căn phòng kỷ niệm của người ông quá cố... tất cả đang đứng bên bờ vực sụp đổ hoàn toàn.
Nam buông thõng cánh tay. Chiếc đèn pin rọi xuống sàn gỗ cũ, hắt lên những vệt sáng run rẩy theo từng nhịp thở dồn dập, đứt quãng của cậu. Cơn hoảng loạn từ sâu thẳm ký ức — cảm giác bất lực của một đứa trẻ đứng nhìn gia đình tan vỡ mà không thể làm gì — bất ngờ trỗi dậy bóp nghẹt lồng ngực. Hai bàn tay cậu, những vết cắt mới lên da non do mảnh kính vỡ từ hôm bị kẻ xấu phá hoại, lại bắt đầu nhói buốt và co giật nhẹ.
Không có điện. Máy đo quang sai laser kỹ thuật số không thể hoạt động. Bàn mài xoay tự động nằm bất động. Giữa bốn bề bóng tối đen đặc này, làm sao cậu có thể sửa chữa một sai số quang học chỉ tính bằng micromet — bằng một phần nghìn độ dày của một sợi tóc?
Đúng lúc Nam tưởng chừng như mình sắp ngã quỵ trước sự nghiệt ngã của số phận, một đốm lửa nhỏ màu cam ấm áp đột ngột bừng sáng trong bóng đêm.
Xoẹt.
Tiếng que diêm cọ xát vào bao vang lên giòn giã. Ánh lửa bập bùng soi rõ một gương mặt thanh tú, đôi mắt trong veo ẩn sau tròng kính cận tròn mảnh. Chi cầm trên tay que diêm đang cháy, cẩn thận châm vào bấc của một cây nến thơm cất trong góc tủ sách. Tiếp đó, cô tìm thấy hai chiếc đèn dầu phong ba bằng đồng cũ kỹ — vật dụng mà ngày xưa ông Khiêm thường dùng mỗi khi bão biển đổ bộ làm mất điện trường học.
Từng ngọn lửa nhỏ lần lượt được thắp lên. Ánh sáng vàng cam dịu dàng, ấm áp dần dần đẩy lùi bóng tối đặc quánh, phủ lên những bức tường vôi loang lổ, những giá sách và chiếc bàn mài gỗ một vẻ đẹp tĩnh lặng, hoài niệm và bình yên lạ kỳ.
Chi đặt ngọn đèn dầu lớn nhất lên chiếc đôn gỗ cạnh bàn làm việc. Cô quay lại nhìn Nam. Nhìn thấy đôi vai đang run lên và ánh mắt lạc thần, hoảng loạn của cậu thiếu niên vốn luôn kiên cường, ngực Chi thắt lại. Nhưng cô không hề bối rối. Cô bước lại gần, không ngần ngại vươn hai bàn tay mềm mại giữ chặt lấy đôi bàn tay đang co cứng, lạnh ngắt của Nam.
“Nam, nhìn tớ này,” Chi nói, giọng cô nhỏ nhẹ nhưng chắc nịch, truyền qua không gian tĩnh mịch một sức mạnh tinh thần kỳ lạ.
Nam ngước lên. Trong đôi mắt sâu thẳm của cậu, ánh lửa đèn dầu phản chiếu lấp lánh như hai vì sao nhỏ. Cậu thấy hình bóng mình in rõ trong đáy mắt Chi — một kẻ đang hoảng loạn và run rẩy.
“Gương bị lỗi đúng không?” Chi hỏi khẽ.
“Lỗi cầu sai rất nặng...” Nam nghẹn ngào, cổ họng đắng ngắt. “Tâm gương bị vồng lên gần ba micromet, rìa ngoài bị võng. Máy đo không chạy được, bàn xoay điện cũng chết rồi. Sáng mai bảy rưỡi là hạn chót nộp sản phẩm... Tớ... tớ không thể mài sửa một bề mặt parabol chuẩn xác trong bóng tối như thế này được. Tớ làm hỏng mất rồi, Chi ơi...”
Chi không buông tay Nam. Cô siết nhẹ hơn, hơi ấm từ lòng bàn tay cô như một dòng nước ấm chảy tràn vào những ngón tay đang tê dại của cậu.
“Cậu không làm hỏng,” Chi lắc đầu, ánh mắt cô kiên định đến mức khiến Nam sững sờ. “Cậu đã từng nói với tớ điều gì bên bờ kè biển Mỹ Khê đêm hôm ấy? Cậu bảo một bề mặt phản xạ quang học không bao giờ hoàn hảo ngay từ đầu. Nó phải trải qua hàng ngàn lần mài giũa, uốn nắn, từng chút một gom ánh sáng lại. Cậu nhớ không?”
Nam mấp máy môi, lồng ngực vẫn phập phồng theo từng cơn th* d*c.
Chi buông một tay, với lấy chiếc quạt nan tre cũ trên bậu cửa sổ. Cô nhẹ nhàng phe phẩy, từng luồng gió mát lành mang theo hương thơm thoang thoảng của hoa cúc và vị mằn mặn của biển xua tan đi giọt mồ hôi đang túa ra như tắm trên trán và hai bên thái dương Nam.
“Hít vào thật sâu nào,” Chi mỉm cười dịu dàng, nụ cười như đóa hoa cúc nở rộ giữa đêm dông bão. “Thở theo nhịp số tám mà cậu đã dạy tớ. Đừng nhìn vào bảy giờ ba mươi sáng mai, cũng đừng nhìn vào sự cố mất điện. Chúng ta vẫn còn trọn vẹn một đêm. Tớ ở đây với cậu. Chiếc kính thiên văn của ông nội, và cả bài văn của tớ, đều đang đợi cậu đấy.”
Giọng nói trong trẻo của Chi tựa như một liều thuốc định tâm kỳ diệu. Từng nhịp quạt nan nhịp nhàng, êm ái thổi bay cơn cuồng loạn vô hình đang phong tỏa trí não Nam.
Cậu nhắm nghiền hai mắt lại. Trong tâm trí, cậu hình dung ra quỹ đạo vô cực số 8 — chuyển động kinh điển của một người thợ quang học khi mài phẳng bề mặt gương. Cậu hít vào một hơi thật sâu, nén không khí xuống lồng ngực, rồi từ từ thở ra thật chậm rãi. Nhịp tim đang đập loạn xạ dần dần tìm lại tiết tấu ổn định. Hơi lạnh biến mất, nhường chỗ cho dòng máu nóng hổi rần rật chảy qua các đầu ngón tay.
Khi Nam mở mắt ra lần nữa, vẻ hoảng loạn đã hoàn toàn biến mất. Đọng lại trong đáy mắt người thiếu niên là sự sắc lạnh, kiên định và thông tuệ của một người làm khoa học đích thực.
“Cậu nói đúng,” Nam khẽ mỉm cười, giọng cậu trầm ấm trở lại. “Chúng ta vẫn còn đôi tay, còn đôi mắt và một phương pháp cổ xưa. Không có máy tính, ta sẽ dùng phương pháp Foucault thủ công. Ông nội từng nói, một thế kỷ trước các nhà thiên văn học không hề có laser hay vi mạch, họ chỉ dùng một ngọn đèn dầu, một lưỡi dao cạo và sự kiên nhẫn vô tận để đưa con người chạm tới các vì sao.”
Chi gật đầu mạnh mẽ, ánh mắt sáng rực niềm tin: “Cậu cần tớ làm gì? Tớ sẽ là trợ tá đắc lực nhất của cậu đêm nay!”
Nam lập tức bắt tay vào việc. Cậu phân công dứt khoát, mạch lạc: “Chi, cậu mang xấp giấy kẻ ô ly và chiếc thước kẻ lại đây. Chúng ta sẽ chia bán kính gương hai trăm milimet thành sáu vành khuyên đồng tâm r1, r2, r3, r4, r5, r6. Khi tớ dùng ngọn đèn dầu chiếu qua khe hẹp và cắt dao cạo qua tiêu điểm, cậu sẽ ngồi ở vị trí quan sát, vẽ lại chính xác vùng sáng tối của từng vành khuyên. Bóng tối xuất hiện bên nào, độ tương phản mờ hay đậm, cậu ghi chép lại từng vệt nhỏ nhất cho tớ.”
“Được! Tớ đã chuẩn bị sẵn bút chì và sổ rồi!” Chi nhanh nhẹn kéo ghế, ngồi đối diện với giá trượt quang học Foucault.
Căn gác mái dãy B chính thức bước vào một cuộc đại phẫu thuật quang học kéo dài thâu đêm dưới ánh nến bập bùng.
Không còn tiếng động cơ điện, không gian chỉ còn lại tiếng xào xạc của gió biển lùa qua khe cửa vòm và tiếng cọ xát ken két, lạo xạo đều đặn, nhịp nhàng của thủy tinh và bột mài. Nam cẩn thận dùng thìa gỗ múc một lượng nhỏ bột oxit xeri màu nâu hồng nhạt — loại bột đánh bóng siêu mịn có độ hạt chỉ vài micromet — pha loãng với nước cất tinh khiết trong một chiếc đĩa sứ.Cậu dùng chổi lông mềm phết một lớp bột mỏng lên bề mặt chiếc đĩa đánh bóng bằng hắc ín (pitch lap) đã được ông Khiêm khía các rãnh vuông đều đặn từ nhiều năm trước. Đặt phôi gương borosilicate lên trên, Nam đứng thẳng người, hai bàn tay áp nhẹ lên lưng gương.
“Bắt đầu nhé,” Nam thì thầm.
Cậu bắt đầu di chuyển phôi gương theo đường chuyển động hình số tám đan xen với những vòng xoay tròn chậm rãi quanh tâm bàn gỗ. Mỗi chuyển động đều đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối về mặt cơ học. Áp lực của mười đầu ngón tay phải được phân bổ đều đặn như một chiếc máy thủy lực tự nhiên. Để bào mòn phần bướu lồi ở tâm gương mà không làm hỏng độ cong parabol của các vành ngoài, Nam phải dồn lực miết nhẹ vào hai ngón tay cái khi phôi gương trượt qua tâm đĩa, rồi lại thả lỏng thật êm khi trượt ra rìa.
Mười phút trôi qua. Hai mươi phút trôi qua.
Không gian trong căn gác mái đóng kín cửa để tránh bụi biển bắt đầu trở nên ngột ngạt. Mùi dầu hỏa, mùi nến sáp cháy và hơi ẩm của nước cất quyện vào nhau. Mồ hôi bắt đầu túa ra, ướt đẫm lưng áo sơ mi đồng phục của Nam. Những cơ bắp ở bả vai và cánh tay cậu căng cứng lên vì phải duy trì một biên độ dao động liên tục không sai lệch lấy một milimet.
Bên cạnh cậu, Chi không hề ngơi nghỉ một giây nào. Tay phải cô thoăn thoắt cầm quạt nan phe phẩy cho Nam, tay trái cầm khăn bông mềm nhẹ nhàng chấm những giọt mồ hôi đang chực lăn vào khóe mắt cậu. Mỗi khi Nam kết thúc một chu kỳ mài sáu mươi vòng, Chi lập tức dùng bình xịt nước cất rửa sạch bề mặt phôi gương, dùng khăn vải nhung mềm thấm khô rồi cẩn thận đặt gương lên giá kiểm định Foucault.
“Chi, nhìn qua khe dao cạo đi,” Nam cúi xuống, giọng khàn đặc vì khát. “Nói cho tớ biết cậu thấy gì ở vành số ba và vành số bốn?”
Chi nheo một bên mắt, ghé sát vào sau lưỡi dao cạo bằng thép không gỉ. Dưới ánh sáng le lói của ngọn đèn dầu phản xạ qua gương, đôi mắt tinh tế của một người viết văn — vốn cực kỳ nhạy cảm với những biến chuyển vi tế của ánh sáng và bóng tối — bắt đầu phát huy tác dụng phi thường.
“Vành số ba... bóng tối không còn hình trăng khuyết méo mó nữa,” Chi chăm chú quan sát, từng đường nét hiện lên sống động trong đầu cô. “Bóng tối bắt đầu chuyển thành hình lòng chảo phẳng, nhưng ở góc mười giờ của vành số bốn vẫn còn một vệt sáng hình lưỡi liềm mỏng. Rìa bên phải đang mờ dần, chứng tỏ độ cong đã gần chạm tới mặt parabol rồi!”
“Tuyệt vời!” Nam khẽ reo lên, một tia hy vọng bừng sáng trong mắt cậu. “Góc mười giờ còn thừa thủy tinh. Tớ sẽ dùng ngón tay cái bọc vải nhung, đánh bóng cục bộ riêng khu vực đó trong vòng một trăm hai mươi giây.”
Hai người phối hợp với nhau nhịp nhàng, ăn ý như một cỗ máy hoàn hảo được vận hành bởi sợi dây liên kết vô hình của niềm tin và sự thấu cảm sâu sắc. Từng mẩu giấy ghi chép của Chi dần dần lấp đầy những vòng tròn đồng tâm, những con số tính toán tiêu cự và những vệt bóng Foucault được vẽ lại tỉ mỉ đến từng chi tiết. Không một lời than vãn, không một tiếng thở dài. Giữa căn phòng ngập tràn ánh nến lung linh, bóng của hai thiếu niên in lên bức tường vôi trắng, hòa quyện vào nhau, nhấp nhô theo từng nhịp mài giũa kiên trì.
* * *
Ngoài hành lang dãy B, màn đêm sâu thẳm bao trùm lên những bậc cầu thang đá mòn vẹt. Không khí tĩnh mịch của ngôi trường về đêm chỉ thỉnh thoảng bị xao động bởi tiếng lá phi lao xào xạc trong gió biển.
Một bóng người phụ nữ mảnh khảnh, khoác chiếc áo len mỏng màu lam sẫm, đang bước từng bước ngập ngừng trên dãy hành lang tầng ba. Đó là bà Thanh Thư.
Trong túi áo khoác của bà, bài văn mà Chi để lại trên bàn quán trà ban chiều đã bị bàn tay bà siết chặt đến nhàu nhĩ. Suốt từ chiều đến giờ, từng con chữ trong bài viết của con gái như những nhát búa vô hình nện thẳng vào tâm can bà: “Những vết thương, những rạn vỡ trong quá khứ không sinh ra để tiêu diệt chúng ta, mà để uốn nắn tâm hồn ta thành một bề mặt hội tụ... gom góp toàn bộ ánh sáng của niềm tin...”
Người mẹ ấy đã ngồi một mình trong căn nhà vắng lặng suốt nhiều giờ đồng hồ, đối diện với những cuốn sổ tay vẽ nguệch ngoạc ngày thơ bé của Chi mà bà từng khóa kín trong ngăn kéo đáy tủ. Bà nhận ra bấy lâu nay, dưới danh nghĩa tình thương và sự bao bọc hà khắc, bà đã biến cuộc đời con gái thành một chuỗi ngày nghẹt thở, sợ hãi và cô độc. Khi nghe tin trường Hải Triều xảy ra sự cố nổ cầu dao chập điện toàn trường, một nỗi lo âu vô hình đã thôi thúc bà bước lên xe, lặng lẽ tìm đến đây giữa đêm khuya thanh vắng.
Bà Thư dừng lại trước cửa phòng gác mái. Cánh cửa gỗ vòm kiểu Pháp không đóng chặt mà khép hờ, để lộ một khe sáng màu vàng cam ấm áp hắt ra nền gạch hoa cũ kỹ.
Bà định đưa tay đẩy cửa, định cất lên giọng nói nghiêm khắc quen thuộc của một giáo viên, của một người mẹ luôn muốn kiểm soát mọi thứ. Nhưng khi nhìn qua khe cửa hẹp, đôi bàn tay bà bỗng khựng lại giữa không trung.
Toàn thân bà Thư chết lặng.
Trước mắt bà, căn phòng ngập tràn ánh nến và đèn dầu lung linh như một thánh đường cổ kính. Không hề có những trò đùa cợt lăng nhăng của tuổi mới lớn, không hề có sự buông thả hay hư hỏng như những lời đồn thổi độc địa ngoài kia.
Ở trung tâm căn phòng, một cậu thiếu niên với đôi bàn tay lấm lem bột mài màu nâu đỏ đang cặm cụi, nhẫn nại xoay từng vòng quanh chiếc bàn gỗ, cơ bắp căng lên nhưng động tác lại nhẹ nhàng, nâng niu như đang ôm ấp một sinh mệnh mỏng manh.
Và bên cạnh cậu, con gái bà — Đỗ Mai Chi — đang đứng đó.
Bà Thư bàng hoàng nhận ra, đây không còn là đứa con gái gầy gò, xanh xao, luôn cúi gằm mặt, vai co rút lại trong sợ hãi mỗi khi đối diện với những xấp đề thi dày đặc của mẹ. Khuôn mặt Chi lấm lem một vệt muội than nhỏ ở gò má, mái tóc buộc lỏng sau gáy hơi rối, nhưng đôi mắt sau tròng kính cận lại sáng ngời một thứ ánh sáng lộng lẫy, kiêu hãnh và tự tin đến kỳ lạ.
Bà nhìn thấy Chi dịu dàng đưa vạt tay áo lau đi giọt mồ hôi trên trán cậu bạn, nghe thấy giọng nói trong trẻo, dõng dạc của con gái khi đọc những thông số quang học phức tạp: “Vành số sáu đã phẳng hoàn toàn rồi Nam! Ánh sáng đang hội tụ về tâm!”
Bà nhìn thấy nụ cười rạng rỡ, ngập tràn sức sống và niềm kiêu hãnh của con gái mình — một nụ cười mà suốt mười bảy năm qua, trong căn nhà ngập tràn thành tích và những tấm giấy khen lạnh lẽo, bà chưa từng một lần được nhìn thấy.
Những ngón tay bà Thư bấu chặt vào mép cửa gỗ. Trái tim người mẹ thắt lại trong một cơn đau đớn dữ dội, nhưng ngay sau đó là sự vỡ òa của lòng trắc ẩn và sự thức tỉnh muộn màng. Bà hiểu ra rằng, cậu thiếu niên ngỗ ngược kia không hề làm hư hỏng con gái bà. Ngược lại, chính sự khảng khái, kiên định và niềm đam mê thuần khiết của cậu đã trở thành tiêu cự nâng đỡ tâm hồn rạn vỡ của Chi, đánh thức sức mạnh tiềm ẩn phi thường trong đứa trẻ mà bấy lâu nay bà ngỡ là yếu đuối.
Giọt nước mắt nóng hổi từ từ lăn dài trên gò má người phụ nữ bốn mươi tư tuổi. Bà không bước vào. Bà biết, căn phòng lúc này là một thế giới thiêng liêng thuộc về tuổi trẻ của chúng, nơi lòng dũng cảm và tình bạn trong sáng đang cùng nhau tạo nên một điều kỳ diệu.
Bà Thư lặng lẽ lùi lại hai bước vào bóng tối của hành lang. Bà đứng tựa lưng vào lan can đá, đưa tay lau khô nước mắt, rồi im lặng đứng đó canh chừng cho căn gác mái ngập tràn ánh nến...
* * *
Bên trong phòng, chiếc đồng hồ quả lắc cũ kỹ điểm bốn tiếng trầm đục. Bốn giờ sáng.
“Lần đo cuối cùng, Chi ơi,” Nam nói, giọng run rẩy vì mệt mỏi nhưng ánh mắt sáng rực như lửa than.
Sau hơn sáu tiếng đồng hồ miệt mài với hàng vạn chu kỳ mài giũa, đôi bàn tay Nam đã rớm máu ở những kẽ móng do ma sát, hai cánh tay mỏi nhừ đến mức không thể nhấc nổi. Nhưng bề mặt phôi gương borosilicate lúc này đã đạt tới một độ nhẵn bóng hoàn mỹ.
Chi cẩn thận dùng cồn tinh khiết và bông y tế lau sạch giọt nước cuối cùng trên bề mặt kính. Cô đặt tấm gương vào bệ đỡ quang học chính bằng hợp kim nhôm mà Nam và Khoa đã tiện gọt tỉ mỉ từ tuần trước. Chiếc gương phản xạ parabol hai trăm milimet trượt êm ái vào vị trí trung tâm của ống kính thiên văn dài một mét hai.
Chi bước lại gần, hai bàn tay cô vô thức nắm chặt lấy vạt áo. Trái tim cô đập thình thịch trong lồng ngực. Sự tĩnh lặng bao trùm lên căn gác mái đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng một que nến sắp tàn khẽ tách một tiếng lách tách.
Nam lắp chiếc đèn laser định chuẩn công suất thấp — được nuôi bằng viên pin dự phòng cuối cùng của điện thoại — vào vị trí phản xạ chuẩn. Cậu xoay nhẹ ốc vi chỉnh bằng đồng thau.
Tia sáng laser màu đỏ thẫm bắn thẳng vào bề mặt gương parabol, phản xạ ngược lại gương thứ cấp nghiêng bốn mươi lăm độ, rồi phóng thẳng qua hệ thống thị kính Plössl gắn ở thành ống ngắm.
Bên ngoài khung cửa sổ vòm hướng ra biển Đông, bóng tối đặc quánh của màn đêm bắt đầu loãng dần. Gió biển chuyển hướng, mang theo hơi sương sớm lành lạnh và vị mặn mòi tinh khiết của đại dương thổi tung tấm rèm vải thô. Chân trời xa ngoài vịnh Đà Nẵng, nơi ngọn hải đăng Tiên Sa vẫn kiên nhẫn quét những vòng sáng bạc, một dải ửng hồng phớt cam dịu dàng của rạng đông bắt đầu hé rạng, xé toạc màn sương mù mịt mùng.
Tia nắng ban mai đầu tiên của ngày mới, mang theo sắc vàng trong trẻo và ấm áp vô ngần, xuyên qua vòm kính cổ kính của căn gác mái, rọi thẳng vào hệ thống quang học của chiếc kính thiên văn tự chế.
Nam nín thở, lồng ngực như ngừng đập. Cậu cúi người, ghé sát mắt vào thị kính.
Một giây. Hai giây.
Một sự tĩnh lặng tuyệt đối ngưng đọng giữa không gian.
Bất ngờ, Nam vươn bàn tay run rẩy nhưng mạnh mẽ, siết chặt lấy cổ tay mảnh mai của Chi kéo lại gần:
“Chi... nhìn này...” Giọng Nam nghẹn lại, run lên bần bật vì một niềm xúc động ngập tràn.
Chi vội vàng cúi xuống, ghé mắt nhìn vào trong ống ngắm.
Qua thấu kính quang học, dưới sự khúc xạ của tia nắng sớm và chùm tia laser định chuẩn, không còn bất kỳ một vệt nhòe hay quầng sáng méo mó nào nữa. Toàn bộ chùm tia sáng song song vô tận từ vũ trụ đã được bề mặt parabol gom trọn, hội tụ lại thành một điểm sáng duy nhất, cực kỳ sắc nét, rực rỡ và tinh khiết tựa như một viên kim cương hoàn mỹ không tì vết.