Tiếng gầm rú của chiếc xe máy phanh cháy bánh nơi cổng trường và tiếng cánh cửa gỗ phòng truyền thanh bị tông bật tung trên tầng hai dội vào màng nhĩ Hoàng Nhật Nam như một hồi chuông báo động.
Từ dưới chân cột cờ, Nam nhìn thấy bóng dáng bà Thanh Thư đang điên cuồng lao qua những bậc tam cấp của khu hiệu bộ, vạt áo sơ mi công sở bay phần phật trong cơn thịnh nộ tột cùng. Đôi mắt người đàn bà ấy đỏ ngầu, hàm răng nghiến chặt, mang theo thứ áp lực ngột ngạt từng bóp nghẹt Mai Chi suốt bao năm tháng. Phía trên cao, qua khung cửa kính loang loáng nắng sau mưa, bóng hình mảnh khảnh của Chi vừa lảo đảo tựa vào bậu cửa, kiệt sức và trơ trọi.
Một nỗi sợ hãi nguyên thủy—nỗi sợ Chi sẽ lại bị tổn thương, bị kéo sập xuống vực thẳm ngay sau khoảnh khắc cô vừa dũng cảm cất lên tiếng nói—bóp nghẹt lồng ngực Nam. Cậu không màng đến những vết rách sâu hoắm đang nhức nhối trên hai bàn tay, bỏ mặc cả ánh nhìn kinh ngạc của hàng nghìn học sinh dưới sân trường, cắm đầu lao vụt về phía cầu thang khu hiệu bộ.
Đôi giày bata mòn vẹt giẫm tung những vũng nước mưa còn đọng lại trên nền xi măng. Nam phóng ba bậc một, hơi thở rít qua kẽ răng, tim đập thình thịch như muốn xé toạc lồng ngực.
Khi Nam lao tới khúc ngoặt hành lang tầng hai, bà Thư đã đứng chắn trước cửa phòng truyền thanh. Bàn tay người mẹ giơ lên trong không trung, run rẩy vì giận dữ, hướng thẳng về phía Chi—cô gái nhỏ đang đứng nép bên cạnh chiếc micro kim loại, mái tóc rối bời bết vào vầng trán còn vương vết bầm tím, tà áo dài lấm lem bùn đất.
“Đỗ Mai Chi! Mày có biết mày vừa làm cái trò sỉ nhục gì trước mặt cả cái trường này không hả?!” Tiếng thét của bà Thư the thé, sắc lạnh như lưỡi dao cạo.
Bàn tay ấy vừa vung xuống thì một bóng người cao lớn đã chắn ngang tầm mắt.
Nam lao đến, dùng trọn tấm lưng rộng của mình che kín lấy Chi. Cậu giơ cánh tay quấn băng trắng loang lổ những vệt máu khô ra đỡ lấy khoảng không, lồng ngực phập phồng kịch liệt, đôi mắt rực lửa nhìn thẳng vào người phụ nữ đối diện.
“Cô dừng lại đi.” Giọng Nam khàn đặc nhưng đanh thép, từng từ gằn xuống sàn gạch hành lang. “Chi không làm gì sai cả. Cậu ấy vừa cứu danh dự của con, và cũng cứu cả sự thật của ngôi trường này.”
“Cậu... cái thằng vô lại này!” Bà Thư sững sờ trong giây lát trước sự xuất hiện đột ngột của Nam, nhưng cơn thịnh nộ nhanh chóng bùng lên dữ dội hơn. “Tránh ra! Đồ con nhà không có giáo dục, mày rủ rê con gái tao trốn nhà, phá phách, giờ còn dám đứng đây lên mặt dạy đời tao à?”
“Chị Thư! Đủ rồi đấy!”
Một giọng nói trầm đục, vang rền như tiếng sấm nổ ra sau lưng họ.
Thầy Đinh Khắc Tuấn bước lên hành lang, theo sau là cô Hoàng Yến và bác bảo vệ tổ trưởng. Khuôn mặt vuông vức của người thầy giám thị đanh lại, đôi mày rậm nhíu chặt toát ra uy nghiêm sắt đá. Phía sau thầy, cô Yến nhanh chóng lách qua, ôm lấy bả vai run rẩy của Chi, kéo cô bé lùi sâu vào lòng mình.
“Đây là trường học, thưa chị Thư, không phải chốn riêng tư để chị trút giận,” thầy Tuấn cất giọng lạnh lùng, cuốn sổ bìa đen kẹp chặt dưới nách. “Chúng tôi đã nắm toàn bộ chứng cứ. Kẻ phá hoại phòng thí nghiệm là học sinh Trần Quang Huy, không liên quan gì đến em Nam hay em Chi. Còn việc em Chi... chị hãy nhìn lại mặt mũi con gái mình đi.”
Bà Thư khựng lại. Ánh mắt bà lướt qua vai Nam, rơi vào khuôn mặt tái nhợt của Chi. Khóe môi cô bé rách một vệt đỏ au đã đóng vảy, một bên má thâm tím và ngón tay trỏ rớm máu vì cạy then sắt. Đôi mắt người mẹ khẽ giật một cái, bàn tay đang chỉ trỏ chới với buông thõng xuống giữa chừng, nhưng vẻ lạnh lùng kiêu ngạo của một giáo viên trường chuyên vẫn cố níu giữ lấy chiếc mặt nạ danh dự:
“Nó... nó tự làm khổ nó. Tôi là mẹ nó, tôi có quyền dạy bảo nó!”
“Nhà trường sẽ làm việc với phụ huynh sau,” thầy Tuấn dứt khoát ngắt lời, giọng nói không cho phép bất kỳ sự thỏa hiệp nào. “Hiện tại, em Chi đang kiệt sức và có dấu hiệu sốt cao do dầm mưa. Cô Yến, đưa em Chi xuống phòng y tế sơ cứu ngay lập tức. Bác bảo vệ, mời chị Thư sang phòng tiếp dân của Ban Giám hiệu ngồi đợi.”
“Thầy Tuấn, tôi không đi đâu hết! Tôi phải mang nó về—”
“Chị Thư!” Thầy Tuấn cao giọng, ánh mắt sắc như thép nhìn thẳng vào bà Thư. “Đừng để tôi phải dùng biện pháp cưỡng chế đối với một đồng nghiệp trong ngành giáo dục. Xin mời!”
Trước uy lực tuyệt đối của người giám thị kỳ cựu và sự can thiệp của bảo vệ, bà Thư dù nghiến răng trèo trẹo cũng đành phải quay lưng bước đi, đôi giày cao gót nện côm cốp xuống sàn hành lang như muốn trút hết hằn học.
Hành lang chìm vào sự im ắng ngột ngạt. Cô Yến dịu dàng dìu Chi bước ra. Khi đi ngang qua Nam, bước chân Chi khẽ khựng lại. Cô ngước nhìn cậu qua gọng kính cận đã gãy một bên gọng được dán tạm bằng băng dính trắng. Đôi mắt to tròn đượm buồn ấy giờ đây ánh lên một tia sáng trong trẻo vô ngần.
“Tớ... tớ làm được rồi, Nam,” Chi thì thào, khóe môi khẽ cong lên dù vết thương làm cô nhói đau.
Nam nhìn cô, cổ họng nghẹn ắng. Cậu muốn đưa tay chạm vào vai cô, nhưng nhìn lại hai bàn tay băng bó thô kệch dính máu của mình, cậu lại rụt lại, chỉ khẽ gật đầu, giọng run run:
“Ừ. Cậu giỏi lắm. Mau đi theo cô Yến băng bó đi... Đừng lo gì nữa, có tớ ở đây rồi.”
Chi mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhõm như cánh hoa cúc vừa rũ sạch hạt mưa dầm. Cô Yến khẽ vỗ vai Nam như một lời động viên ngầm rồi nhanh chóng dìu Chi xuống cầu thang.
Chỉ còn lại Nam và thầy Tuấn đứng trơ trọi giữa hành lang lộng gió biển.
“Hoàng Nhật Nam,” thầy Tuấn lên tiếng, thanh âm trầm trầm khó đoán. “Vào phòng giám thị.”
* * *
Căn phòng giám thị nằm ở góc khuất tầng trệt dãy nhà A luôn mang một bầu không khí u tịch đến ngột ngạt. Mùi giấy lưu trữ ố vàng, mùi mực in pho-to-cốp-pi lẫn với mùi dầu cù là quen thuộc của người thầy già tạo nên một không gian cách biệt hoàn toàn với nhịp sống ồn ào ngoài sân trường.
Nam bước vào, đứng thẳng người trước chiếc bàn gỗ gụ cũ kỹ. Đôi vai cậu căng cứng, hàm siết chặt. Dù cậu biết mình đã được minh oan, nhưng vết hằn định kiến suốt hai năm qua giữa cậu và người thầy giám thị khắc nghiệt này không thể dễ dàng xóa nhòa trong một sớm một chiều. Cậu đã sẵn sàng cho một bài thuyết giáo về kỷ luật, về việc gây rối trật tự hay bất cứ điều luật khô khốc nào mà thầy Tuấn vẫn thường áp đặt lên đầu cậu.
Thầy Tuấn không ngồi xuống ghế ngay. Thầy đi lại bên cửa sổ, chắp tay sau lưng, lặng lẽ nhìn ra sân trường. Nắng đã lên rực rỡ, rọi sáng những tán phượng vĩ đang đâm chồi xanh mướt sau cơn mưa dông. Tiếng ve đầu hạ râm ran trên những vòm lá cao vút.
“Hôm nay... con bé Đỗ Mai Chi đã dạy cho tất cả chúng ta một bài học,” thầy Tuấn chậm rãi cất lời, không quay đầu lại.
Nam im lặng, đôi mắt chăm chú nhìn vào tấm lưng hơi còng của người cựu chiến binh kiêm thầy giáo kỹ thuật.
Thầy Tuấn xoay người lại, bước về phía bàn làm việc. Trên mặt bàn kính, bản biên bản kỷ luật có chữ ký sẵn của hội đồng, đề nghị mức án đình chỉ học một năm đối với Hoàng Nhật Nam, vẫn nằm ngay ngắn bên cạnh cây bút máy ngòi đỏ.
Người thầy già đưa bàn tay gân guốc, chai sạn cầm lấy tờ giấy ấy.
XOẸT!
Một tiếng rách giòn giã vang lên xé toạc không gian tĩnh mịch.
Thầy Tuấn dứt khoát xé đôi tờ biên bản, rồi xé làm tư, làm tám, trước khi thả thẳng những mảnh giấy vụn vào chiếc sọt rác bằng mây đặt dưới chân bàn.
Nam mở to mắt, ngỡ ngàng nhìn từng mảnh giấy rơi lả tả. Cậu chưa bao giờ thấy người giám thị khét tiếng nguyên tắc ấy làm một hành động dứt khoát và đi ngược lại quy chuẩn hành chính như vậy.
“Thầy...”
“Tờ giấy này là một sự sỉ nhục đối với chiếc áo nhà giáo mà tôi đang mặc,” thầy Tuấn ngắt lời Nam, giọng khàn đặc đầy tự giễu. Thầy kéo chiếc ghế tựa ngồi xuống, tháo cặp kính lão đặt lên bàn, để lộ đôi mắt trũng sâu chằng chịt những nếp nhăn của thời gian và sự dằn vặt. “Tôi đã suýt nữa trở thành kẻ tòng phạm, bức tử tương lai của một đứa trẻ... giống hệt như ba mươi năm trước.”
Căn phòng chìm vào một khoảng lặng sâu hoắm. Nam nín thở. Cái mốc “ba mươi năm trước” như một tia điện giật giáng thẳng vào tâm trí cậu. Đó chính là thời điểm ông nội cậu—thầy Đỗ Văn Khiêm—phải rời khỏi mái trường Hải Triều này.
Thầy Tuấn đứng dậy, bước về phía góc phòng, nơi đặt một chiếc két sắt cũ kỹ sơn màu xanh rêu. Tiếng quay mã số lạch cạch vang lên đều đặn, tiếp theo là tiếng chốt sắt nặng nề bật mở.
Thầy Tuấn cẩn trọng cúi người, từ sâu trong ngăn kéo bí mật của két sắt, thầy nâng niu lấy ra một chiếc hộp gỗ lim dài chừng hai gang tay. Gỗ đã ngả sang màu nâu sẫm bóng loáng của nước thời gian, bốn góc bịt đồng thau chạm khắc hoa văn tinh xảo nhưng đã phai màu. Trên nắp hộp, hai chữ cái “Đ.V.K” được khảm bằng xà cừ trắng, lấp lánh sắc ngũ sắc dưới ánh sáng ban mai lọt qua khung cửa sổ.
Nam run lên. Trái tim cậu đập thình thịch như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Cậu nhận ra chiếc hộp ấy. Ngày còn bé, trong căn nhà cũ ngập tràn mùi sách và hương trầm trên đường H**ng S*, cậu từng thấy ông nội nâng niu lau chùi chiếc hộp gỗ này vào những đêm trăng rằm, trước khi ông mắc bạo bệnh qua đời.
Thầy Tuấn đặt chiếc hộp gỗ lên mặt bàn, nhẹ nhàng đẩy về phía Nam.
“Mở ra đi,” thầy bảo.
Nam nuốt một ngụm nước bọt nghẹn đắng, đôi bàn tay còn quấn băng trắng cẩn thận chạm vào lẫy khóa đồng. Tách. Nắp hộp bật mở.
Bên trong, lót một lớp nhung đỏ đã ngả màu mận chín, là bộ đồ nghề quang học chuẩn xác nhất mà Nam từng được thấy trong đời: một chiếc thước panme cơ khí mạ crôm sáng bóng có độ chia một phần nghìn milimet, một bộ lăng kính đo góc khúc xạ bằng thủy tinh quang học không một vết xước, dao cạo kiểm định mặt cong Foucault tinh xảo với vít chỉnh vi sai bằng đồng thau, và một chiếc kính lúp phóng đại quang sai có thước đo khắc vạch micromet.
Mỗi món đồ đều được sắp xếp ngăn nắp trong từng hốc nhung vừa vặn, như thể chủ nhân của chúng vừa mới cất vào ngày hôm qua.
“Đây là... của ông nội con,” giọng Nam run rẩy, những ngón tay run rẩy chạm khẽ lên mặt kim loại mát lạnh của chiếc thước panme.
“Đúng. Đó là bộ dụng cụ đo đạc quang học do chính tay thầy Khiêm chế tác và hiệu chuẩn khi thầy còn làm việc tại Viện Nghiên cứu Khí tượng và Quang học,” thầy Tuấn nói, ánh mắt nhìn xa xăm như đang lội ngược dòng thời gian về những năm tháng xa xôi. “Ba mươi năm trước, tôi là một cậu học trò nghèo từ vùng bãi ngang chuyển về đây. Nhà tôi nghèo đến mức không có nổi một chiếc compa tử tế để học môn Kỹ thuật. Chính thầy Khiêm đã giữ tôi lại trong căn gác mái dãy B, cho tôi từng củ khoai nướng, dạy tôi từng nét vẽ hình chiếu, từng định luật phản xạ ánh sáng.”
Người thầy già khẽ thở dài, một tiếng thở dài nặng như đá tảng:
“Khi người ta dấy lên phong trào thi đua thành tích, người ta đòi dỡ bỏ phòng thực nghiệm gác mái để xây phòng truyền thống trưng bày cờ hoa và huân chương. Thầy Khiêm đã một mình đứng lên chống lại quyết định của cả hội đồng. Thầy bảo: ‘Một ngôi trường không có thực nghiệm khoa học, không cho học trò chạm tay vào bản chất của chân lý, thì chỉ là một cái vỏ rỗng tuếch chuyên sản xuất những con rối học vẹt.’ Và rồi... người ta vu cho thầy tội chống đối đường lối, làm thất thoát dụng cụ thí nghiệm.”
Bàn tay thầy Tuấn siết chặt lại trên mặt bàn, gân xanh nổi cộm:
“Lúc đó, tôi là một giáo viên trẻ mới ra trường, mang ơn thầy như trời bể. Nhưng tôi đã làm gì? Tôi đã im lặng! Tôi sợ mất biên chế, sợ bị kỷ luật, sợ cái tương lai nghèo đói sẽ lại ập xuống đầu mình. Tôi đứng nhìn người ta thu hồi chìa khóa, nhìn thầy Khiêm lặng lẽ thu dọn từng cuốn sách rời khỏi cổng trường trong một buổi chiều mưa gió. Trước khi đi, thầy gửi lại chiếc hộp này cho tôi, dặn rằng: ‘Tuấn, giữ lấy nó. Một ngày nào đó, nếu có một đứa trẻ nào thực sự muốn nhìn ngắm những vì sao bằng chính đôi mắt của nó, hãy trao lại cho nó.’”
Những giọt nước mắt già nua ứa ra nơi khóe mi chằng chịt nếp nhăn của người thầy giám thị nghiêm khắc. Thầy Tuấn quẹt vội giọt nước mắt, nhìn thẳng vào Nam:
“Suốt ba mươi năm qua, tôi tự nhốt mình vào cái vỏ bọc sắt đá của kỷ luật. Tôi tưởng rằng nếu mình biến thành một cái máy đo đạc quy chế, tôi sẽ không bao giờ mắc sai lầm nữa. Tôi đã nhìn thấy hình bóng của thầy Khiêm trong sự bướng bỉnh của em, nhưng sự hèn nhát trong quá khứ khiến tôi sợ hãi. Tôi sợ em sẽ lại đi vào vết xe đổ của ông nội, sợ em sẽ bị cuộc đời này nghiền nát. Nhưng tôi đã nhầm... Tôi quá bảo thủ, quá độc đoán.”
Nam đứng chết lặng. Mọi oán hận, mọi ấm ức tích tụ suốt bấy lâu nay bỗng chốc tan biến như sương mù gặp nắng hạ. Trước mặt cậu không còn là một thầy giám thị độc tài luôn rình rập ghi tên vào sổ đen, mà chỉ là một người học trò mang vết thương ân hận suốt ba thập kỷ, một người đàn ông già nua đang tìm cách chuộc lại lỗi lầm trước vong linh của người thầy quá cố.
Thầy Tuấn mở ngăn kéo bàn làm việc, lấy ra một tờ giấy có đóng dấu treo đỏ chót của nhà trường và một chùm chìa khóa đồng sáng loáng.
“Đây là công văn đặc cách do tôi và thầy Hiệu trưởng vừa ký duyệt sáng nay. Dự án kính thiên văn phản xạ của em được chính thức đại diện cho trường Hải Triều tham dự Vòng chung kết Cuộc thi Sáng tạo Khoa học Kỹ thuật Thanh thiếu niên toàn thành phố,” thầy Tuấn đặt tờ giấy và chùm chìa khóa lên trên nắp chiếc hộp gỗ lim. “Phòng thực nghiệm gác mái dãy B được bàn giao lại toàn quyền cho em sử dụng. Không ai có quyền niêm phong hay cản trở em nữa.”
Thầy dừng lại một chút, ánh mắt nghiêm khắc quen thuộc chợt quay trở lại, nhưng lần này đong đầy sự tin cậy và kỳ vọng:
“Hôm nay là thứ Hai. Đến thứ Tư tuần sau là khai mạc hội thi và chấm sơ khảo tại Trung tâm Hội nghị thành phố. Em chỉ còn đúng mười ngày. Chiếc gương phản xạ đã vỡ nát, liệu em có làm lại kịp không, Hoàng Nhật Nam?”
Nam hít một hơi thật sâu. Lồng ngực cậu căng tràn không khí mằn mặn của gió biển. Cậu đưa hai bàn tay quấn băng nâng lấy chiếc hộp gỗ của ông nội, siết chặt chùm chìa khóa đồng trong lòng bàn tay. Kim loại sắc lạnh cấn vào da thịt đau nhói, nhưng đó là nỗi đau đánh thức mọi giác quan, thắp lên ngọn lửa kiên định chưa từng có.
“Thưa thầy, con làm được,” Nam nhìn thẳng vào mắt thầy Tuấn, giọng dõng dạc và kiên quyết. “Ông nội con từng nói: Ánh sáng có thể đi qua hàng triệu năm ánh sáng trong bóng tối của vũ trụ để đến được mắt người. Mười ngày... là quá đủ để một tia sáng tìm lại tiêu cự của nó.”
Thầy Tuấn nhìn cậu thiếu niên mười bảy tuổi trước mặt, khóe môi khẽ run lên một nụ cười hiếm hoi. Người thầy già vỗ mạnh lên vai Nam hai cái, một cái vỗ vai nặng trịch sự tin tưởng của người đi trước:
“Tốt! Cầm lấy đồ nghề của ông em, và biến căn gác mái đó thành niềm kiêu hãnh của trường Hải Triều đi!”
* * *
Khi Nam bước lên những bậc thang gỗ dẫn lên tầng áp mái dãy nhà B, cái nắng trưa miền Trung đã rọi xiên qua những ô cửa thông gió, biến không gian thành những vệt sáng vàng óng như mật.
Cánh cửa gỗ mở toang. Không còn sự u uất, lạnh lẽo của một hiện trường bị đập phá tan hoang. Căn phòng đang rộn ràng trong một nhịp sống mới.
Minh Khoa đang đeo khẩu trang vải to sù sụ, hai tay cầm hai chiếc chổi đót quét ràn rạt trên sàn gỗ, mồ hôi nhễ nhại chảy ròng ròng trên cổ áo sơ mi sờn rách. Cạnh chân cậu ta là hai bao tải dứa đã chất đầy những mảnh kim loại gãy, dây điện cháy và những mảnh vỡ của khung kính cửa sổ.
“A! Đại ca Nam về rồi!” Khoa reo lên, quẳng cây chổi xuống sàn, giơ hai ngón tay hình chữ V cười toe toét dù hai quầng mắt thâm sì vì trắng đêm trích xuất dữ liệu camera. “Tao đã bảo mà, chân lý luôn thuộc về phe ta! Mày không thấy mặt thằng Huy ‘cận’ lúc bị công an phường mời lên xe đâu, tái mét như đít nhái!”
Nhưng ánh mắt của Nam không dừng lại ở Khoa.Ở góc phòng cạnh khung cửa sổ vòm nhìn ra biển, Đỗ Mai Chi đang cúi người gom những mảnh thủy tinh vỡ trên mặt bàn gỗ dài.
Cô đã được cô Yến đưa đi chăm sóc y tế: mái tóc đen dài đã được chải lại gọn gàng, một miếng băng gạc y tế nhỏ màu trắng dán trên gò má bầm tím, khóe môi thoa thuốc đỏ mờ. Cô đã thay chiếc áo dài ướt sũng bùn đất bằng chiếc áo sơ mi đồng phục trắng tinh thơm mùi nắng và chiếc quần tây xanh thẫm. Dưới ánh nắng trưa rực rỡ hắt vào từ vịnh Đà Nẵng, góc nghiêng thanh tú của cô gái nhỏ hiện lên bình yên và dịu dàng đến lạ kỳ.
Nghe tiếng bước chân, Chi ngẩng đầu lên. Bốn mắt nhìn nhau.
Chi buông chiếc chổi lông gà trên tay xuống, nở một nụ cười rạng rỡ. Không còn sự rụt rè sợ sệt, không còn nỗi ám ảnh của chiếc bóng người mẹ hay những lời đố kỵ độc hại. Đôi mắt sau gọng kính cận chắp vá của cô lấp lánh như mặt biển Tiên Sa lúc bình minh.
“Thầy Tuấn không làm khó cậu chứ?” Chi nhẹ nhàng hỏi, giọng nói trong trẻo như tiếng chuông gió.
Nam lắc đầu. Cậu bước tới, cẩn thận đặt chiếc hộp gỗ lim của ông nội lên chiếc bàn gỗ dài vừa được lau sạch bụi. Cậu nhìn quanh căn phòng. Đống đổ nát đã được dọn gần hết, chỉ còn lại khung sắt của chiếc kính thiên văn đang trơ trọi đứng đó—thiếu đi trái tim là chiếc gương phản xạ parabol đường kính 200mm đã bị đập nát vụn thành tro bụi.
“Thầy Tuấn đã xé biên bản rồi,” Nam nói, giọng khẽ chùng xuống. “Thầy trả lại phòng lab, và bảo lãnh cho chúng ta thi cấp thành phố.”
“Thật sao?!” Khoa nhảy cẫng lên, suýt nữa đá văng cái xô nhựa. “Tuyệt vời ông mặt trời! Thế thì còn chờ gì nữa, tao với mày ráp lại cái mạch điện xoay nhật động ngay và luôn!”
“Khoa,” Nam quay sang nhìn bạn thân. “Mày xuống căng-tin mượn bác Năm thêm hai cái xô nước với ít giẻ lau đi. Phòng này còn bụi lắm.”
Khoa chớp chớp mắt, nhìn Nam rồi lại nhìn sang Chi. Đôi mắt híp lại đầy ranh mãnh, cậu chàng gật đầu lia lịa: “À... hiểu rồi, hiểu rồi! Chuyên gia phần cứng xin phép đi làm công tác hậu cần ngay! Hai vị cứ tự nhiên bàn quốc gia đại sự nhé!”
Dứt lời, Khoa cầm xô chạy biến xuống cầu thang, tiếng huýt sáo vang vọng khắp hành lang vắng.
Căn gác mái chỉ còn lại tiếng gió biển vi vu lùa qua những chấn song gỗ và tiếng sóng vỗ ì oạp từ phía bờ kè Mỹ Khê vọng lại.
Nam đứng đối diện với Chi. Khoảng cách giữa hai người chỉ chừng nửa bước chân, gần đến mức cậu có thể ngửi thấy mùi hương bồ kết thoang thoảng từ mái tóc đen mượt của cô, hòa lẫn với mùi thuốc sát trùng y tế.
Bàn tay Nam thọc vào túi áo ngực. Những ngón tay thô ráp chạm vào một chiếc hộp nhung nhỏ vuông vắn màu xanh thẫm—thứ mà cậu đã gìn giữ cẩn thận trong suốt những giờ phút tăm tối nhất của đêm bão giông vừa qua.
“Chi này.”
“Hửm?” Chi chớp mắt nhìn cậu.
Nam ngập ngừng rút chiếc hộp ra, bật mở nắp.
Nằm trên lớp nhung đen là một chiếc kẹp tóc bằng bạc thanh mảnh. Đầu chiếc kẹp uốn lượn thành hình chòm sao Thiên Hạc với bảy viên đá nhỏ xíu lấp lánh như những vì tinh tú trên nền trời đêm. Ánh nắng trưa rọi vào mặt bạc, phản chiếu những đốm sáng li ti lên gò má trắng ngần của Chi.
Chi tròn mắt, bàn tay khẽ đưa lên che miệng: “Cái này...”
“Hôm thứ Bảy... trước khi gác mái bị phá, tớ đã đi mua nó,” Nam gãi đầu, khuôn mặt rám nắng miền biển bỗng chốc ửng đỏ, giọng cậu lắp bắp vụng về như một đứa trẻ bị bắt quả tang làm việc xấu. “Tớ định tặng cậu để chúc mừng cậu lọt vào đội tuyển học sinh giỏi Văn... nhưng sau đó xảy ra nhiều chuyện quá. Tớ chưa kịp đưa.”
Chi nhìn chiếc kẹp tóc, rồi nhìn vào đôi bàn tay quấn băng trắng dính đầy bụi bẩn và những vết xước rỉ máu của Nam. Lồng ngực cô thắt lại trong một niềm xúc động nghẹn ngào. Trong suốt những ngày bị giam cầm trong căn phòng tối, giữa những lời thóa mạ và sự bạo hành của mẹ, chính hình ảnh thiếu niên kiên cường này là ngọn hải đăng duy nhất giữ cho tâm hồn cô không bị nhấn chìm.
“Cậu... cài cho tớ được không?” Chi khẽ nghiêng đầu, thì thầm.
Nam ngẩn người ra trong một giây, rồi lúng túng gật đầu: “Được... để tớ.”
Nam cẩn thận nhấc chiếc kẹp tóc bạc ra khỏi hộp nhung. Những ngón tay quen cầm kìm, cầm búa và cắt kính cơ khí giờ đây run rẩy một cách kỳ lạ. Cậu bước lại gần hơn một bước, khẽ nâng một lọn tóc mai mềm mại của Chi lên.
Đầu ngón tay thô ráp của cậu vô tình chạm vào vành tai nhỏ nhắn và làn da mát rượi bên thái dương cô. Một luồng điện ấm áp chạy dọc sống lưng cả hai. Chi khẽ rùng mình, hai má ửng hồng như ráng chiều, nhưng cô không lùi lại, mà ngoan ngoãn đứng yên, hàng mi cong rợp bóng che giấu ánh mắt xao xuyến.
Tách.
Chiếc kẹp tóc Thiên Hạc gài chặt vào mái tóc đen dài của Chi, ôm lấy những lọn tóc mai bay lất phất trong gió biển. Chòm sao bạc lấp lánh trên nền tóc đen tuyền, đẹp đẽ và thanh khiết như chính linh hồn cô gái nhỏ vừa vượt qua giông bão.
Nam lùi lại một bước, ngắm nhìn cô, khóe môi cậu khẽ cong lên một nụ cười dịu dàng nhất từ trước đến nay:
“Hợp với cậu lắm.”
Chi đưa tay sờ nhẹ lên những vì sao nhỏ trên tóc mình, đôi mắt ngân ngấn nước nhưng nụ cười lại nở rộ rực rỡ: “Cảm ơn cậu, Nam... Đẹp lắm.”
“Phải là tớ cảm ơn cậu mới đúng,” Nam nhìn thẳng vào mắt Chi, thanh âm trở nên trầm ấm và kiên định. “Nếu sáng nay cậu không xuất hiện ở phòng truyền thanh... có lẽ tớ đã buông xuôi, đã chấp nhận bản án kỷ luật để bảo vệ cậu trong bóng tối. Cậu đã dạy cho tớ biết: Sự thật không bao giờ cần phải lẩn trốn.”
Chi lắc đầu, nắm lấy vạt áo đồng phục của mình, khẽ nói: “Bởi vì cậu từng bảo với tớ, ánh sáng khi đi qua lăng kính gồ ghề có thể bị bẻ cong, nhưng bản chất của nó không bao giờ mất đi năng lượng. Tớ chỉ đang phản chiếu lại chính thứ ánh sáng mà cậu đã mang đến cho cuộc đời tớ thôi.”
Hai đứa trẻ đứng nhìn nhau giữa căn gác mái ngập tràn nắng gió. Những đau đớn, u uất của ngày hôm qua dường như đã bị cuốn phăng ra biển khơi xa thẳm. Nhưng hiện thực khắc nghiệt phía trước vẫn đang chờ đợi họ.
* * *
“Bây giờ chúng ta phải làm sao với cái này?”
Tiếng của Minh Khoa vang lên phá vỡ không gian tĩnh lặng khi cậu ta khệ nệ bê chiếc xô nước bước lên bậc thang cuối cùng. Khoa chỉ tay về phía chiếc bệ đỡ kim loại của kính thiên văn.
Ở trung tâm của bệ đỡ, chiếc gương phản xạ parabol đường kính 200mm—linh hồn quang học của toàn bộ công trình—chỉ còn là một chiếc khung sắt rỗng tuếch. Toàn bộ khối phôi thủy tinh dày dặn mà ông nội Nam truyền lại đã bị chiếc búa của Trần Quang Huy đập nát thành những mảnh vụn vô giá trị.
Nụ cười trên môi Chi tắt ngấm. Cô nhìn vào chiếc khung rỗng, rồi lo lắng nhìn sang Nam:
“Thời gian nộp sản phẩm để chấm sơ khảo chỉ còn chưa đầy một tuần nữa... Mài một phôi kính từ đầu, bình thường cậu bảo phải mất ít nhất cả tháng trời cơ mà?”
Căn phòng chìm vào sự căng thẳng tột độ. Khoa buông chiếc giẻ lau xuống, thở dài thườn thượt:
“Hay là... tao lên mấy diễn đàn thiên văn nghiệp dư ở Sài Gòn hay Hà Nội hỏi mua lại một chiếc gương cầu cũ? Đặt chuyển phát nhanh hỏa tốc chắc mất ba bốn ngày—”
“Không được,” Nam dứt khoát lắc đầu, ánh mắt đăm đăm nhìn vào khoảng không. “Thứ nhất, gương bán sẵn trên thị trường đa phần là gương cầu giá rẻ, quang sai biên cực kỳ lớn, không thể đạt tiêu chuẩn ảnh chụp tinh vân để dự thi cấp thành phố. Thứ hai, tiêu cự của thân ống này được tiện cơ khí chuẩn xác theo đúng tỷ lệ f/5 của phôi gương 200mm. Lắp một chiếc gương sai thông số vào, toàn bộ hệ thống cơ điện xoay bám nhật động của mày sẽ thành phế thải.”
“Nhưng mài mới thì làm sao kịp?!” Khoa vò đầu bứt tai, giọng tuyệt vọng. “Hôm nay đã là thứ Hai rồi Nam ơi!”
Nam không trả lời ngay. Cậu quay người, bước về phía chiếc rương gỗ bọc da cũ kỹ đặt dưới gầm bàn của ông nội—nơi duy nhất không bị kẻ xấu lục lọi vì nằm khuất sau đống mô hình cơ học.
Nam mở nắp rương, lôi ra một chiếc hộp xốp dày bọc kín bằng băng keo công nghiệp. Cậu dùng mũi kéo rạch lớp băng keo, mở nắp xốp ra.
Bên trong là một khối phôi thủy tinh tròn vo, đường kính đúng 200mm, dày gần 30mm. Bề mặt khối thủy tinh trong suốt, phẳng lì và hoàn toàn thô ráp, chưa hề có một đường cong quang học nào.
“Đây là...” Chi tò mò cúi xuống nhìn.
“Khối phôi thủy tinh borosilicate dự phòng của ông nội,” Nam thì thầm, bàn tay khẽ v**t v* bề mặt thủy tinh lạnh ngắt. “Borosilicate có hệ số giãn nở nhiệt cực thấp, chịu nhiệt và chống biến dạng tốt hơn gấp ba lần thủy tinh thường. Ông tớ đã cất giữ nó suốt hai mươi năm qua để dành cho một chiếc kính lớn hơn...”
Khoa trợn tròn mắt: “Có phôi mới rồi! Nhưng... nó phẳng lì như mặt gương soi thế kia, mài thô để tạo độ lõm hình chảo parabol sâu tận 3 milimet thì mài đến gãy tay cũng phải mất nửa tháng!”
“Nếu mài bằng tay theo cách truyền thống thì đúng là mất nửa tháng,” Nam ngước mắt lên, trong con ngươi màu nâu sẫm lóe lên một tia sáng táo bạo đến điên rồ. “Nhưng nếu chúng ta không bắt đầu bằng việc mài mòn cơ học?”
Cả Khoa và Chi đều ngơ ngác nhìn cậu.
“Ý mày là sao?” Khoa hỏi dồn.
“Kỹ thuật nhiệt hóa tạo hình lòng chảo—slumping,” Nam nói từng chữ một, giọng nói trầm ổn nhưng ẩn chứa một quyết tâm sắt đá. “Trong góc xưởng thực hành kỹ thuật của thầy Tuấn dưới tầng trệt có một chiếc lò nung gốm mini điều khiển nhiệt điện tử. Chúng ta sẽ chế tạo một khuôn gốm chịu nhiệt có độ cong parabol chuẩn xác, đặt khối phôi thủy tinh này lên trên, rồi gia nhiệt từ từ lên 650 độ C.”
Đôi mắt Chi mở to. Là một học sinh chuyên Văn nhưng qua những buổi học kèm với Nam, cô đã bắt đầu hiểu được tư duy trực quan sắc bén của cậu. Cô thốt lên:
“Thủy tinh khi đạt đến nhiệt độ mềm sẽ tự động chảy xẹp xuống theo độ cong của lòng khuôn!”
“Chính xác!” Nam búng tay một cái giòn tan, ánh mắt rực sáng nhìn Chi đầy tán thưởng. “Trọng lực và nhiệt độ sẽ làm thay chúng ta công việc mài thô trong vòng 20 ngày chỉ trong một đêm nung! Khi phôi nguội đi, nó đã có sẵn độ lõm parabol sơ bộ. Chúng ta chỉ cần nhảy cóc thẳng vào giai đoạn mài mịn bằng bột carborundum cỡ hạt siêu mịn và đánh bóng bằng oxit xeri!”
Khoa đứng sững sờ, rồi vỗ đùi đánh đét một cái: “Trời đất ơi! Hoàng Nhật Nam, mày đúng là một thằng điên thiên tài! Nhưng... kỹ thuật nung chảy thủy tinh quang học cực kỳ rủi ro. Chỉ cần tốc độ hạ nhiệt không đều, ứng suất bên trong sẽ làm nứt vỡ toàn bộ khối phôi, hoặc tệ hơn là sinh ra bọt khí!”
“Vì thế, tớ cần một người hỗ trợ cực kỳ tỉ mỉ và kiên nhẫn,” Nam quay sang nhìn Mai Chi, ánh mắt tràn ngập sự tin cậy. “Một người có thể ngồi canh đồng hồ đo nhiệt, ghi chép từng độ C trong suốt quá trình ủ nhiệt kéo dài mười hai tiếng đồng hồ. Chi, cậu làm cùng tớ chứ?”
Chi nhìn vào mắt Nam. Cô nhìn thấy ngọn lửa đam mê thuần khiết đang bùng cháy trong đôi mắt người thiếu niên—ngọn lửa không một thế lực nào, không một lời phán xét hay đòn roi nào có thể dập tắt.
Cô khẽ đưa tay chạm vào chiếc kẹp tóc Thiên Hạc trên đầu mình, rồi mỉm cười gật đầu, một cái gật đầu nhẹ nhàng nhưng vững chãi như núi đá Tiên Sa:
“Được. Tớ sẽ làm phụ tá cho cậu. Dù thức trắng bao nhiêu đêm, tớ cũng sẽ cùng cậu hoàn thành chiếc kính này.”
“Tuyệt vời!” Khoa xắn tay áo lên, tinh thần chiến đấu bùng nổ. “Tao đi mượn chìa khóa xưởng kỹ thuật của thầy Tuấn và kéo dây điện chịu tải cao lên gác mái ngay bây giờ!”
Căn gác mái dãy B bỗng chốc biến thành một công trường thực nghiệm thực thụ. Tiếng bước chân rậm rịch, tiếng kéo dây điện, tiếng dụng cụ kim loại va chạm leng keng vang lên không ngớt.
Hoàng hôn bắt đầu buông xuống vịnh Đà Nẵng.
Mặt trời như một quả cầu lửa khổng lồ từ từ lặn xuống sau dãy núi Bà Nà xa xa, nhuộm đỏ rực cả một vùng trời biển. Ánh hoàng hôn đỏ quạnh xuyên qua khung cửa sổ vòm của căn gác mái, hắt lên chiếc lò nung mini bằng gạch chịu nhiệt vừa được Nam và Khoa lắp đặt hoàn tất ở góc phòng.
Bên trong lò nung, thanh điện trở bắt đầu đỏ rực. Tiếng quạt tản nhiệt kêu vù vù phả ra một luồng hơi nóng hầm hập, làm biến dạng cả những vệt nắng chiều đang chiếu qua khe cửa.
Nam mặc chiếc tạp dề bảo hộ bằng vải bạt thô ráp, đeo găng tay chịu nhiệt dày cộm. Cậu cẩn thận đặt khối phôi thủy tinh borosilicate của ông nội vào lòng khuôn nung, kiểm tra lại từng con ốc vít của nhiệt kế điện tử. Mồ hôi túa ra trên vầng trán lấm lem muội than, nhưng đôi mắt cậu chưa từng rời khỏi ngọn lửa đỏ cam đang bùng lên bên trong lớp kính quan sát.
Một bàn tay nhỏ nhắn, mềm mại bất chợt khẽ đặt lên vai áo bảo hộ thô ráp của cậu.
Hơi ấm quen thuộc truyền qua lớp vải bạt dày. Nam quay đầu lại.
Chi đang đứng ngay cạnh cậu, trên tay cầm cuốn sổ tay bìa xanh và cây bút mực đã mở nắp. Những giọt mồ hôi li ti đọng trên sống mũi thanh tú của cô gái nhỏ, nhưng ánh mắt cô sáng trong và kiên định vô cùng dưới ánh lửa rực đỏ của lò nung.
“Nhiệt độ hiện tại: 150 độ C. Tốc độ gia nhiệt ổn định,” Chi khẽ đọc thông số trên màn hình điện tử, rồi ngước nhìn Nam, khẽ mỉm cười. “Tớ bắt đầu bấm giờ chu trình ủ nhiệt rồi nhé, thợ mài kính.”
Nam cảm nhận hơi ấm từ bàn tay cô đang truyền qua vai áo, sưởi ấm từng thớ cơ đang căng cứng vì mệt mỏi. Cậu khẽ gật đầu, khóe môi nở một nụ cười rạng rỡ phản chiếu ánh lửa lò nung đang cháy rừng rực trong bóng chiều tà.
Một tuần lễ sinh tử phía trước. Một cuộc đua nghẹt thở với thời gian để hồi sinh di vật của người thầy quá cố và chạm tay vào những vì sao. Nhưng trong căn gác mái lộng gió biển này, giữa ánh lửa bập bùng và sự đồng hành của người con gái mang chòm sao Thiên Hạc trên tóc, Nam biết rằng, họ sẽ không bao giờ gục ngã nữa.