Gió đêm lùa qua rặng dừa nước, mang theo hơi lạnh của bùn sông và mùi thuốc súng còn ám trên tóc. Phong lặng lẽ dẫn đường, khẩu súng trường đeo ngang vai, mắt sắc như dao cắt bóng tối. Sau lưng anh, Khanh sải bước nhanh, áo dài đen loang máu ở khuỷu tay, ánh mắt không giấu nổi mệt mỏi nhưng vẫn ánh lên một tia quyết liệt. Minh đi cuối, th* d*c, đôi vai nhỏ run lên nhè nhẹ. Tiếng còi hú vọng từ khu tô giới ngày càng xa, chỉ còn tiếng dế rỉ rả và tiếng nước vỗ bờ lặng lẽ.
Họ băng qua lối mòn ướt sương, rẽ vào một con dốc đất lẫn đá vụn, tiến về phía lán trại nghĩa quân ẩn dưới tán rừng già. Dưới ánh lửa leo lét, những bóng người ngồi im phăng phắc, súng cài ngang đầu gối, mắt không chớp nhìn bóng tối vây quanh. Phạm Hữu Đình đứng bật dậy khi thấy bóng họ, tràng hạt trên cổ tay rung lên khe khẽ.
– Có gì mới? – Đình hỏi, giọng trầm nặng.
– Kho quân nhu đã cháy. Dấu hiệu để lại trong phòng Marie Lefèvre, nhưng bị phát hiện. Chúng sẽ lục soát khắp nơi. – Khanh đáp, hơi thở ngắt quãng.
Đình cau mày, đôi mắt sẫm lại dưới ánh lửa. – Dân làng quanh đây chắc khó yên. Bọn Pháp sẽ không bỏ qua.
Minh ngồi phịch xuống bên đống lửa, rút khăn lau trán. – Đêm nay, bến sông sẽ có lính tuần. Nếu không cẩn thận, cả làng sẽ thành mồi lửa.
Phong không nói gì. Anh ngồi xuống, tháo súng, kiểm tra từng viên đạn. Trong đầu, những mảnh ký ức chồng chéo: khuôn mặt cha anh lúc bị dẫn đi, tiếng gào khóc của mẹ, ánh mắt lạnh băng của Marie Lefèvre giữa khói lửa.
Khanh ngồi sát bên, nhỏ giọng: – Anh có nghĩ gì về chuyện vừa rồi không?
Phong lặng im hồi lâu rồi đáp, giọng khàn đặc: – Trong lúc ẩn nấp, tôi nghe hai tên Pháp nhắc tới “sổ đen” – danh sách những người từng bảo vệ Huyết Đồ. Cha tôi cũng có tên trong đó.
Khanh chậm rãi gật đầu, mắt sâu thẳm. – Anh biết vì sao cha anh bị bắt?
Phong nắm chặt tay, các đốt ngón trắng bệch. – Ông không phải chết vì chống Pháp, mà vì giữ bí mật Huyết Đồ. Chúng tra tấn, ép ông giao nộp. Mẹ tôi nói, ông chết không nhắm mắt.
Khanh đặt tay lên vai Phong, giọng dịu đi: – Tôi hiểu cảm giác ấy. Cha tôi cũng bị phản bội rồi sát hại. Cái chết của họ là vết nhơ không chỉ với gia đình, mà với cả dân tộc này.
Lần đầu tiên, Phong nhìn thấy trong mắt Khanh không phải là sự lạnh lùng quen thuộc, mà là một nỗi đau sâu sắc giống chính mình. Khoảng cách giữa hai người mỏng manh như sợi tóc. Nhưng ngoài bìa rừng, một tiếng động khẽ vang lên, phá tan sự yên tĩnh.
Minh lao vào, mặt tái xanh. – Có tin gấp! Bọn Pháp bắt đầu lùng sục làng trên xóm dưới, đem cả chó săn. Một người trong nhóm của chị Khanh bị bắt ở bến chợ.
– Ai? – Khanh hỏi, giọng sắc lạnh.
– Kim Châu. Họ lôi chị ấy lên xe, đưa về dinh Lefèvre.
Đình đập mạnh tay xuống đất, giọng rít qua kẽ răng: – Nếu chúng khai thác được, toàn bộ hệ thống gián điệp sẽ lộ. Không còn đường lui.
Phong nhìn Khanh, thấy môi cô mím chặt, ánh mắt như lửa cháy trong đêm. Anh nói nhỏ: – Đừng tự trách mình. Ở thời loạn, ai cũng có thể trở thành nạn nhân.
Khanh không đáp, chỉ ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đen kịt.
Đình bước lại, giọng cương quyết: – Phải rút về núi. Ở lại đây là chết. Quân Pháp có thể vây rừng bất cứ lúc nào.
Minh níu lấy tràng hạt trên cổ Đình, mắt đỏ hoe: – Nếu ta rút, ai bảo vệ dân làng?
Đình nhìn Minh, đôi mắt già nua trĩu nặng: – Ta cũng như cậu, lòng tan nát. Nhưng giữ được nghĩa quân mới còn hi vọng cứu nước. Nếu chết hết ở đây, lấy ai tiếp tục khởi nghĩa?
Phong chen vào, giọng lạnh như thép: – Tôi sẽ ở lại cùng Minh, giữ chân bọn Pháp. Đội chủ lực rút về Ba Lăng, củng cố lực lượng.
Khanh lắc đầu: – Ở lại chỉ có chết. Chúng có súng máy, chó săn, lại thạo đường. Không ai kham nổi.
Đình trầm ngâm, rồi quyết đoán: – Sáng mai, toàn bộ nghĩa quân rút về căn cứ núi Ba Lăng. Minh và một nhóm nhỏ ở lại cảnh giới, hướng dẫn dân sơ tán. Nếu bại lộ, lập tức rút vào rừng. Không ai được hy sinh vô ích.
Không ai lên tiếng phản đối. Mỗi người tự hiểu, ở thời đại này, không còn chỗ cho yếu mềm.
Gió lạnh quét qua rừng trúc, nghĩa quân lặng lẽ thu dọn, từng khẩu súng, từng túi đạn như từng giọt máu dành dụm. Đêm chưa kịp tan, bóng người nối nhau lẩn vào sương mù dày đặc.
Phong đứng bên rìa rừng, ánh mắt hướng về phía làng. Trong lòng, nỗi uất nghẹn chồng chất. Cha anh từng nói: “Thà chết đứng còn hơn sống quỳ.” Nhưng giờ đây, giữa nỗi đau riêng, anh thấy mình nhỏ bé trước thời cuộc.
Khanh bước tới, khẽ hỏi: – Nếu không có chiến tranh, anh sẽ sống thế nào?
Phong lắc đầu: – Tôi chỉ biết tới gươm súng. Chưa từng dám mơ tới một ngày yên bình.
Khanh cười buồn, ánh mắt xa xăm: – Tôi từng muốn làm cô giáo làng, dạy trẻ con học chữ. Giấc mơ ấy cũng tan cùng chiến tranh.
Phong nhìn cô, nhận ra phía sau lớp vỏ lạnh lùng là một tâm hồn khao khát bình yên. Anh nói khẽ: – Chiến tranh không chỉ cướp đi người thân, còn lấy luôn cả giấc mơ của mỗi người.
Khanh gật đầu: – Nhưng chúng ta không thể dừng lại.
Cả hai lặng im. Trong khoảnh khắc, nỗi cô độc của họ hòa vào nhau, thành một sợi dây vô hình gắn bó giữa dòng xoáy của loạn thế.
Sáng hôm sau, mây xám phủ kín đỉnh núi. Nghĩa quân chia làm ba tốp nhỏ, men theo khe núi Ba Lăng. Phong đi đầu, ánh mắt sắc lạnh, mỗi bước chân đều nặng trĩu. Đình đi sau, vai đeo túi thuốc súng, tràng hạt lặng lẽ gõ vào nhau. Ông dừng lại, nhìn về phía làng, nơi mái nhà tranh ẩn dưới rặng tre.
– Các anh em, nhớ lấy: Kẻ thù không chỉ là bọn Pháp, mà còn là những kẻ b*n n**c. Chúng ta không được lùi, dù chỉ nửa bước. – Đình nói, giọng khàn sâu.
Minh siết chặt súng, răng nghiến ken két: – Nếu phải chết, con xin chết vì đất này, vì dân làng này.
Đình đặt tay lên vai Minh, dịu giọng: – Sống để chiến đấu lâu dài mới là cách trả thù bền vững nhất.
Khanh ghìm cương ngựa, ngoái nhìn về phía thành phố, nơi cờ tam tài của Pháp bay trên nóc dinh thự. Trong mắt cô là quyết tâm lạnh lẽo, nhưng sâu trong đó là ngọn lửa thù hận không thể dập tắt.
Ba ngày sau, nghĩa quân đã ẩn sâu trong vùng núi Ba Lăng. Sương mù đặc quánh, cây rừng ken dày che lấp mọi dấu vết. Lều trại dựng tạm bằng vải bạt cũ, từng nhóm nhỏ luyện tập bắn súng, chế tạo mìn, mài dao rừng. Phong huấn luyện đội xạ thủ trẻ, ánh mắt nghiêm khắc, từng động tác lên nòng, ngắm bắn đều chuẩn xác như đã ăn vào máu.
Mỗi tiếng súng vang lên, Phong lại nhắm mắt, hình dung khuôn mặt cha mình như nhắc nhở: không được lùi bước.
Một chiều, ánh nắng lùa qua vòm lá, Khanh tìm đến bên bờ suối, nơi Phong đang ngồi một mình. Cô rửa vết thương trên cổ tay, khẽ nói: – Tôi vừa nhận tin, Kim Châu vẫn sống. Chúng giam cô ấy trong hầm tối dưới dinh Lefèvre, tra khảo suốt đêm.
Phong cau mày: – Chúng muốn gì?
– Danh sách liên lạc, mật hiệu, vị trí căn cứ. Châu là người cứng cỏi, nhưng tra tấn của thực dân… – Khanh buông lửng.
Phong im lặng, rồi hỏi: – Có cách nào cứu cô ấy không?
Khanh nhìn Phong, ánh mắt dò xét: – Anh dám quay lại thành phố, vào hang ổ giặc?
– Nếu cần, tôi sẽ đi. Chỉ cần một tia hi vọng.
Khanh mỉm cười nhạt: – Anh liều lĩnh thật. Nhưng có lẽ, chỉ những kẻ như anh mới làm được việc không ai dám nghĩ.
Phong nhìn sâu vào mắt Khanh, trong khoảnh khắc hai người hiểu nhau hơn mọi lời nói.
– Nếu tôi đi, cô sẽ làm gì? – Phong hỏi.
– Tôi giữ căn cứ, bảo toàn lực lượng. Nhưng nếu anh không trở về, tôi sẽ không tha thứ cho mình.
Phong đặt tay lên vai Khanh, siết nhẹ: – Tôi chưa muốn chết lúc này.
Giữa rừng sâu, hai tâm hồn chai sạn vì máu lửa tìm được điểm tựa mong manh. Ngoài thù nhà, nợ nước, trong lòng Phong còn dấy lên một điều khác – thứ tình cảm lặng lẽ nhưng cháy âm ỉ như than hồng giữa bão tố.Đêm xuống nhanh trên núi Ba Lăng. Nghĩa quân tụ họp quanh bếp lửa, bàn bạc kế hoạch. Đình trải bản đồ, dùng dao vạch các lối rút, các trạm liên lạc.
– Khu này có đường mòn xuống thị trấn, nhưng phải tránh trạm gác Pháp. Ai xung phong đi tìm tin về Kim Châu? – Đình hỏi, mắt quét một vòng.
Phong đứng dậy, ánh mắt rực sáng: – Tôi đi.
Minh cũng đứng lên: – Anh Phong đi, tôi theo.
Đình gật đầu, đặt tay lên vai Phong: – Nhớ, cứu người là trọng, nhưng mạng sống các cậu còn quan trọng hơn. Nếu bị lộ, lập tức rút lui.
Khanh bước tới, trao cho Phong một mảnh giấy nhỏ: – Mật hiệu mới. Nếu cần liên lạc, dùng tín hiệu này. Đừng để rơi vào tay giặc.
Phong gật đầu, giắt mảnh giấy vào áo. – Tôi sẽ mang Châu trở về.
Khanh nhìn anh, môi mím chặt: – Hãy giữ mình.
Đêm khuya, Phong và Minh len lỏi qua rừng, băng qua bãi cỏ hoang, tiến về phía thị trấn. Đèn dầu lác đác hắt lên mặt đường đá. Lính Pháp đi tuần, súng máy đặt ở cổng chợ. Phong ra hiệu cho Minh ẩn vào bóng tối, mắt không rời từng động tĩnh của đối phương.
Một cánh cửa quán rượu hé mở, bóng một người đàn bà thấp thoáng. Phong ghé vào, nhận ra Đào – người liên lạc của nghĩa quân.
– Lính Pháp tăng gấp đôi gác. Đêm nay giới nghiêm. Kim Châu giam dưới hầm dinh Lefèvre, ba lính canh, một sĩ quan Pháp chỉ huy. – Đào thì thào.
– Có lối vào hầm không? – Phong hỏi.
– Có một lối thoát nước cũ bên bờ sông, đã lâu không ai dùng. – Đào rút ra một mảnh bản đồ nhỏ. – Đây, lối này dẫn thẳng vào hầm.
Phong cầm lấy, cảm ơn. Minh thì thào: – Ta phải đi ngay, trời sắp sáng.
Họ men theo bờ sông, tìm miệng cống ngầm. Phong lách mình xuống trước, lội bùn, súng giắt ngang lưng. Minh theo sát, ánh mắt căng thẳng.
Cống tối đen như mực, mùi ẩm mốc nồng nặc. Nước lạnh ngập đến đầu gối, mỗi bước chân đều vang tiếng động khẽ. Phong đi đầu, mắt dõi theo ánh sáng lờ mờ phía xa.
Đến cuối đường, hai bóng lính Pháp đứng gác, súng lăm lăm. Phong ra hiệu cho Minh dừng lại, rút dao, bò sát mặt đất. Anh lao tới, đâm gục tên lính đầu tiên, bịt miệng hắn trước khi kịp kêu. Minh lao vào, hạ tên thứ hai bằng báng súng.
Cả hai kéo xác lính vào góc tối, tiếp tục tiến về phía hầm giam.
Hành lang hẹp, ánh đèn dầu lờ mờ hắt lên từng mảng tường đá rêu phong. Tiếng r*n r* vọng lại từ cuối hầm. Phong bước nhanh, lòng nóng như lửa đốt.
Cửa sắt giam Kim Châu đóng kín, bên trong cô gái nằm co ro, tóc xõa rối, mặt nhợt nhạt. Phong gọi khẽ: – Châu, tôi đây.
Kim Châu ngẩng lên, đôi mắt sáng rực lên niềm hy vọng. Phong phá khóa, dìu cô ra ngoài. Minh canh chừng, giục: – Mau, lính sắp đổi ca.
Ba người men theo lối cũ, lội bùn trở ra. Nhưng vừa tới miệng cống, một toán lính Pháp đã phục sẵn, súng chĩa thẳng.
Phong rút súng, kéo Châu lùi lại. Minh ném lựu đạn, tiếng nổ vang dội trong lòng đất. Trong khói bụi, cả ba lao lên, bắn trả dữ dội.
Súng nổ chát chúa, viên đạn sượt qua tai Phong, rít lên như tiếng quỷ hú. Anh ghì chặt Châu, kéo cô chạy vào rừng. Minh bắn yểm trợ, máu rỉ trên vai áo.
Cuộc rượt đuổi kéo dài tới tận bìa rừng. Khi tiếng súng tắt, cả ba kiệt sức, nằm vật xuống cỏ, th* d*c.
Kim Châu run rẩy, nước mắt lăn dài: – Cảm ơn… cảm ơn các anh.
Phong siết chặt tay cô: – Ở đây, không ai bị bỏ lại.
Minh cười gượng, vết thương rỉ máu: – Về tới núi Ba Lăng, em thề không rời căn cứ nữa.
Phong bật cười, cảm giác nhẹ nhõm lạ thường. Dù mai này còn nhiều hiểm nguy, đêm nay họ đã giành lại một mảnh hy vọng giữa biển máu.
Trong lúc đó, tại dinh Lefèvre, Marie đứng bên cửa sổ, mắt lạnh như băng. Trên bàn, bản báo cáo khẩn về cuộc đột kích còn vương vết máu.
Pierre Marchand bước vào, mặt đỏ gay, khẩu súng ngắn lăm lăm.
– Chúng lại thoát. Lũ này như ma quỷ!
Marie không quay đầu, chỉ mỉm cười nhạt: – Để chúng tưởng đã thắng, ta càng dễ bủa lưới.
Pierre nghiến răng: – Tôi sẽ lùng từng tấc rừng. Đám này không thể để tồn tại thêm ngày nào!
Marie đặt tay lên vai Pierre, thì thầm: – Đừng nóng. Nguyễn Tường Vỹ đã xác định được vị trí căn cứ mới của chúng. Lần này, chúng sẽ không còn đường sống.
Pierre gật đầu, mắt ánh lên tia tàn nhẫn.
Marie quay lại bàn, mở hộp bạc, lấy ra một mảnh giấy nhỏ. Dưới ánh đèn, dòng chữ hiện lên: “Huyết Đồ – mảnh thứ nhất đã rơi vào tay phản loạn.”
Nàng siết tờ giấy, móng tay in hằn lên da. Trong mắt Marie, không chỉ là cơn giận của kẻ bị thách thức, mà còn là nỗi ám ảnh về một bí mật không thể để lộ. Máu đã đổ, nhưng cuộc chơi quyền lực chỉ vừa bắt đầu.
Đêm trên núi Ba Lăng dày sương mù. Nghĩa quân tụ họp dưới tán cây lớn, nhìn Kim Châu được băng bó an toàn. Đình rót chén rượu, chuyền tay từng người.
– Đêm nay chúng ta thắng một trận nhỏ. Nhưng giặc sẽ không bỏ qua. Phải chuẩn bị cho trận đánh lớn.
Minh khoe vết thương, cười lớn: – Vết này đáng giá. Em thề, dù chết cũng không để bọn Pháp xâm phạm đất này.
Phong ngồi bên lửa, mắt nhìn xa xăm. Anh nhớ tới cha, tới lời trăng trối chưa dứt. Thù nhà, nợ nước – hai sợi dây siết chặt lấy tim anh.
Khanh ngồi cạnh, tay nắm lấy tay Phong, nhẹ như hơi thở: – Anh có sợ không?
Phong cười nhạt: – Sợ chứ. Nhưng nếu không tiến lên, ta mãi là kẻ bị giày xéo.
Khanh tựa đầu lên vai anh, lần đầu để lộ sự yếu mềm: – Đừng bỏ tôi lại giữa cuộc đời này.
Phong vòng tay ôm lấy Khanh, ánh mắt dịu lại: – Dù thế nào, tôi cũng không rời đi trước cô.
Tiếng chim đêm vọng lại từ thung lũng. Đâu đó dưới chân núi, tiếng trống báo động của Pháp nổi lên, dội vào giấc ngủ của nghĩa quân.
Đình đứng dậy, giọng vang vọng: – Anh em, nhớ đêm nay! Đêm của máu, của nước mắt, của tình đồng đội. Nhưng cũng là đêm của hy vọng. Dù phía trước là vực thẳm, ta vẫn phải đi tới cùng.
Bóng Đình in dài trên nền đất, lẫn vào sương mù. Phong nhìn theo, lòng dấy lên nỗi bất an mơ hồ. Trong ánh lửa lờ mờ, bóng Khanh nghiêng bên cạnh, hơi thở cô hòa vào nhịp tim anh, ấm nóng và mong manh.
Đêm chưa tàn, nhưng ở đâu đó ngoài rìa cánh rừng, những bóng áo xanh của lính Pháp đã thấp thoáng. Chó săn sủa vang. Tiếng động cơ xe kéo vọng lại, dội vào núi đá.
Trận chiến lớn sắp đến, không ai biết ai sẽ còn, ai sẽ mất. Nhưng giữa sương mù Ba Lăng, những người nghĩa quân vẫn lặng lẽ siết chặt tay nhau, chuẩn bị cho một bình minh nhuốm máu – nơi thù nhà, nợ nước hòa làm một, không ai trốn chạy được định mệnh của mình.
Ngoài kia, Marie Lefèvre mỉm cười lạnh, Pierre Marchand lên đạn, và Nguyễn Tường Vỹ đã bắt đầu tung những quân cờ đầu tiên.
Mọi ngả đường đều dẫn về ngọn núi này. Và khi sương tan, ai sẽ là người đứng vững trên bản đồ máu?